Trong các công trình kết cấu lớn như nhà xưởng, nhà tiền chế hay hạ tầng công nghiệp, thép hộp 300×300 là vật liệu đóng vai trò cực kỳ quan trọng nhờ khả năng chịu lực vượt trội. Tuy nhiên, nhiều khách hàng vẫn băn khoăn: liệu thép hộp 300×300 có bền không? Giá bao nhiêu theo từng độ dày?
Bài viết dưới đây của SATA sẽ giúp bạn đánh giá chi tiết độ bền, cập nhật bảng giá mới nhất và hướng dẫn chọn loại phù hợp, tránh lãng phí chi phí và đảm bảo an toàn công trình.
1. Báo giá thép hộp 300×300 từng độ dày mới nhất
Giá thép hộp 300×300 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, chủng loại (đen/mạ kẽm) và biến động thị trường. Để giúp quý khách dễ dàng tham khảo và lựa chọn, SATA xin gửi đến bảng giá tham khảo cho dòng thép hộp vuông 300×300:
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| 4.0 | 217.86 | 18.500 – 21.000 |
| 5.0 | 270.66 | 18.500 – 21.000 |
| 6.0 | 323.04 | 18.500 – 21.000 |
| 7.0 | 374.94 | 18.500 – 21.000 |
| 8.0 | 426.42 | 18.500 – 21.000 |
| 9.0 | 477.42 | 18.500 – 21.000 |
| 10.0 | 527.94 | 18.500 – 21.000 |
| 11.0 | 577.98 | 19.000 – 22.000 |
| 12.0 | 627.60 | 19.000 – 22.000 |
| 13.0 | 676.68 | 19.500 – 22.500 |
| 14.0 | 725.34 | 19.500 – 22.500 |
| 15.0 | 773.58 | 20.000 – 23.000 |
| 16.0 | 821.28 | 20.000 – 23.000 |
| 17.0 | 868.56 | Liên hệ |
| 18.0 | 915.36 | Liên hệ |
| 19.0 | 961.68 | Liên hệ |
| 20.0 | 1,007.58 | Liên hệ |
Lưu ý kỹ thuật:
- Công thức tính: Trọng lượng trong bảng được tính dựa trên công thức tiêu chuẩn dành cho thép hộp vuông:
P=(4 × a − 4 × t) × t × 0.00785
(Trong đó a là cạnh 300mm, t là độ dày)
- Độ dày từ 12 mm trở lên: Đây thường là dòng thép hộp đúc hoặc hàng nhập khẩu đặc chủng. Giá thành sẽ biến động mạnh hơn so với các dòng thép hàn thông thường.
- Giá thép mạ kẽm: Thường sẽ cao hơn thép đen từ 2.000 – 4.000 VNĐ/kg tùy vào độ dày lớp mạ.
- Sai số: Trọng lượng thực tế tại nhà máy thường có sai số cho phép từ ±2–5%.
Giá thép có thể thay đổi theo từng thời điểm và số lượng đơn hàng. Để nhận được bảng giá chính xác nhất kèm chính sách vận chuyển tận công trình, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với SATA qua Hotline 0903.725.545 để đội ngũ nhân viên tư vấn nhanh nhất!
2. Đặc điểm cấu tạo của thép hộp vuông 300×300

Thép hộp vuông 300×300 là loại thép kết cấu có mặt cắt hình vuông đối xứng với kích thước mỗi cạnh là 300 mm. Đây là dòng thép hộp khổ lớn được sản xuất từ thép tấm hoặc thép băng qua quy trình cán nóng và hàn cao tần hiện đại, hoặc đúc nguyên khối đối với các dòng hàng đặc chủng.
Với đặc thù về kích thước và trọng lượng, thép hộp vuông 300×300 sở hữu những đặc điểm cấu tạo kỹ thuật riêng biệt:
2.1. Cấu trúc hình khối rỗng đối xứng
Thiết kế rỗng tâm giúp giảm thiểu trọng lượng tổng thể của công trình nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu tải nén và chống vặn xoắn tối ưu nhờ sự cân bằng tuyệt đối giữa 4 cạnh.
2.2. Độ dày thành thép đa dạng
Với dải độ dày từ 4.0 mm đến hơn 15.0 mm, sản phẩm đáp ứng linh hoạt các yêu cầu về cường độ chịu lực khác nhau. Thành thép dày giúp sản phẩm duy trì sự ổn định, không bị biến dạng khi thực hiện các mối hàn kết cấu phức tạp.
2.3. Phân loại theo xử lý bề mặt
- Thép hộp đen: Giữ nguyên lớp oxit sắt sau quá trình cán nóng, bề mặt có màu xanh đen đặc trưng. Phù hợp cho các hạng mục kết cấu trong nhà hoặc có quy trình sơn phủ bảo vệ riêng biệt.
- Thép hộp mạ kẽm: Được xử lý phủ lớp kẽm bề mặt, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và bền bỉ trong các điều kiện môi trường có độ ẩm cao hoặc có tính ăn mòn.
3. Tiêu chuẩn chất lượng và quy cách phổ biến
Trong ngành xây dựng kết cấu thép, việc tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn của hệ thống.
3.1. Các bộ tiêu chuẩn chất lượng quốc tế
- ASTM A36 (Mỹ): Tiêu chuẩn vàng cho thép kết cấu carbon, có tính hàn và độ dẻo cao.
- JIS G3101 (Nhật Bản): Các mác thép thường gặp là SS400, SS490, đảm bảo giới hạn bền kéo và độ giãn dài tiêu chuẩn.
- Tiêu chuẩn EN 10025 (Châu Âu): Thường áp dụng cho các mác thép cường độ cao như S275, S355. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu chịu lực cực lớn hoặc nhịp dài.
3.2. Quy cách trọng lượng phổ biến của thép hộp 300×300
- Độ dày thành (t): Dao động phổ biến từ 4.0 mm đến 20.0 mm, tùy thuộc vào mục đích chịu lực của công trình.
- Chiều dài tiêu chuẩn: Thường là 6 mét hoặc 12 mét mỗi cây.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| Thép hộp 300×300 | 4.0 | 36.31 |
| 5.0 | 45.11 | |
| 6.0 | 53.84 | |
| 7.0 | 62.49 | |
| 8.0 | 71.07 | |
| 9.0 | 79.57 | |
| 10.0 | 87.99 | |
| 11.0 | 96.33 | |
| 12.0 | 104.60 | |
| 13.0 | 112.78 | |
| 14.0 | 120.89 | |
| 15.0 | 128.93 | |
| 16.0 | 136.88 | |
| 17.0 | 144.76 | |
| 18.0 | 152.56 | |
| 19.0 | 160.28 | |
| 20.0 | 167.93 |
Ghi chú: Bảng quy cách trên chỉ mang tính chất tham khảo, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA để nhận thông số kỹ thuật chính xác nhất.
4. So sánh thép hộp vuông 300×300 với các quy cách phổ biến khác
Việc đặt thép hộp vuông 300×300 cạnh các kích thước lân cận sẽ giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định dựa trên quy mô và ngân sách của công trình:
| Tiêu chí | Thép hộp vuông 100×100 | Thép hộp vuông 200×200 | Thép hộp vuông 300×300 | Thép hộp vuông 400×400 |
|---|---|---|---|---|
| Khả năng chịu tải | Trung bình. Phù hợp kết cấu nhẹ. | Khá cao. Dùng cho kết cấu tầm trung. | Rất cao. Chuyên dụng cho nhà xưởng lớn. | Cực cao. Dùng cho siêu dự án, nhịp cực dài. |
| Ứng dụng tối ưu | Làm xà gồ, cột hiên, khung nhà phố nhỏ. | Làm cột trụ nhà showroom, kho chứa hàng vừa. | Làm trụ chính nhà tiền chế, dầm cầu đường. | Làm chân đế máy nặng, kết cấu cầu cảng, sân vận động. |
| Tính kinh tế | Chi phí thấp, dễ tìm mua ở mọi đại lý. | Cân bằng giữa giá thành và công năng. | Đầu tư bền vững, tối ưu không gian nhà xưởng. | Chi phí cao thường là do hàng đặt hoặc nhập khẩu. |
| Thi công & Vận chuyển | Rất dễ thi công, vận chuyển bằng xe tải nhỏ. | Dễ dàng lắp đặt và di chuyển bằng xe cẩu thường. | Cần xe cẩu chuyên dụng, kỹ thuật hàn trình độ cao. | Yêu cầu phương tiện vận chuyển quá khổ, cẩu hạng nặng. |
Ngoài quy cách 300×300, quý khách hàng có thể tra cứu chi tiết thông số và báo giá của các dòng thép hộp vuông 100×100, 400×400… hoặc các dòng thép hộp chữ nhật để đảm bảo tính toán chính xác khả năng chịu tải của hệ thống kết cấu.
5. Thép hộp vuông 300×300 có bền không? Đánh giá chi tiết độ bền

5.1. Khả năng chịu lực nén và chống biến dạng
Dưới đây là các tiêu chí đánh giá độ bền thực tế:
- Cấu trúc vuông đối xứng: Với kích thước cạnh 300 mm, thép hộp vuông 300×300 có khả năng phân phối trọng lực đồng đều lên 4 cạnh. Điều này giúp ngăn chặn hiện tượng vặn xoắn hoặc cong võng tốt hơn hẳn so với các loại thép có tiết diện hở.
- Cường độ chịu tải: Thép hộp vuông 300×300 thường được sản xuất từ các mác thép cường độ cao (như SS400, A36, Q345). Những mác thép này đảm bảo giới hạn bền kéo và giới hạn chảy vượt trội, giúp kết cấu không bị biến dạng ngay cả khi chịu áp lực nén từ các tầng cao phía trên hoặc tải trọng máy móc hạng nặng.
5.2. Tuổi thọ công trình
Tuổi thọ của thép hộp vuông 300×300 phụ thuộc vào loại xử lý bề mặt mà bạn lựa chọn:
- Thép hộp đen: Nếu được thi công sơn chống rỉ và bảo dưỡng định kỳ, tuổi thọ có thể kéo dài trên 20 năm. Thường dùng cho các kết cấu khung kín hoặc trong nhà.
- Thép hộp mạ kẽm: Với lớp phủ kẽm bảo vệ bên ngoài, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn hóa học và ngăn chặn oxy hóa từ môi trường nồm ẩm. Tuổi thọ trung bình đạt từ 30–50 năm.
- Thép mạ kẽm nhúng nóng: Đây là dòng cao cấp nhất, với lớp kẽm dày trên 50 micromet bảo vệ cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Loại này bền bỉ từ 60 – 70 năm, chịu được cả môi trường muối biển hoặc hóa chất khắc nghiệt.
5.3. Sự đồng nhất về chất lượng
Khác với bê tông có thể bị nứt ngầm hoặc rỗng bên trong, thép hộp 300×300 được sản xuất công nghiệp theo tiêu chuẩn ASTM (Mỹ) hoặc JIS (Nhật Bản). Điều này đảm bảo:
- Thành thép có độ dày đồng nhất tuyệt đối.
- Mối hàn cao tần phẳng, bền chắc như thép nguyên bản.
- Chất lượng thép được kiểm định chặt chẽ, không có sai số về cơ tính giữa các lô hàng.
6. Sắt Thép SATA – Hệ thống phân phối thép hộp 300×300 uy tín, chất lượng, chiết khấu tốt nhất

Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị tiên phong trong việc cung ứng dòng thép hộp 300×300 tại TP.HCM và các tỉnh thành lân cận Vì vậy, uy tín của chúng tôi không chỉ xây dựng bằng lời nói, mà còn bằng chính sự chuẩn xác trong từng thanh thép và sự minh bạch trong mọi báo giá.
Điều gì làm nên sự khác biệt tại Sắt Thép SATA?
- Minh bạch thông số kỹ thuật: Tại kho của SATA, khách hàng luôn được khuyến khích kiểm tra độ dày thực tế bằng thước kẹp kỹ thuật và cân điện tử trước khi xuất kho. Chúng tôi cam kết sai lệch độ dày luôn nằm trong ngưỡng tiêu chuẩn cho phép của nhà máy.
- Giá sỉ trực tiếp từ hệ thống: Nhờ lợi thế là hệ thống phân phối lớn, SATA sở hữu nguồn hàng ổn định với mức giá đầu vào ưu đãi. Từ đó, chúng tôi có khả năng đưa ra mức chiết khấu cực tốt cho các đơn vị thầu, giúp quý khách tối ưu hóa lợi nhuận mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.
- Hỗ trợ vận chuyển nhanh toàn quốc: Chúng tôi sở hữu đội ngũ vận tải chuyên dụng từ xe tải cẩu đến xe đầu kéo, đảm bảo vận chuyển các cây thép hộp 300×300 dài 6 m – 12 m đến chân công trình an toàn, nhanh chóng ngay cả trong các điều kiện thi công chật hẹp tại nội thành.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm: Mọi khiếu nại về hàng hóa đều được SATA tiếp nhận và xử lý trong vòng 24h. Chúng tôi đồng hành cùng khách hàng từ khâu tư vấn bóc tách bản vẽ cho đến khi nghiệm thu công trình thành công.
Nhận báo giá thép hộp 300×300 chiết khấu mới nhất hôm nay!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
- Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
