Tôn Phương Nam Việt NhậtTôn Phương Nam Việt Nhật
5/5 - (1 bình chọn)

Tôn Phương Nam Việt Nhật là dòng vật liệu được nhiều khách hàng quan tâm trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Sản phẩm được ứng dụng trong nhiều hạng mục lợp mái, vách ngăn và công trình phụ trợ. Đại lý thép SATA cung cấp tôn Phương Nam Việt Nhật theo các quy cách phổ biến, giúp khách hàng thuận tiện tham khảo và lựa chọn phù hợp với từng công trình.

Mục Lục

1. Giới Thiệu Tôn Phương Nam Việt Nhật – Dòng Tôn Được Ưa Chuộng Hiện Nay

Tôn Phương Nam Việt Nhật là dòng cao cấp nhất của thương hiệu Tôn Phương Nam, hợp tác công nghệ Nhật Bản (thép Nippon Steel + sơn JFE). Ra mắt 2022, bán chạy top 3 miền Nam nhờ bền vượt trội, giá hợp lý (chỉ nhỉnh 10-15% tôn thường). Phù hợp nhà cao tầng, xưởng lớn, vùng biển.

Tôn Phương Nam Việt Nhật
Tôn Phương Nam Việt Nhật

Tổng Quan Tôn Phương Nam Việt Nhật

  • Nguồn gốc: Thép cuộn Nhật (CGCC cao cấp), sản xuất Bình Dương.
  • Tiêu chuẩn: JIS G3321 (Nhật) + ISO 9001, mạ Al-Zn 55% (bền gấp 4 lần kẽm thường).
  • Đặc trưng: Lớp sơn PVDF 25μm (chống phai 15 năm), lõi thép G550 (chịu lực 550MPa).
  • Thị phần: 30% doanh số Tôn Phương Nam, >50.000m²/tháng.

 Các Loại Tôn Phương Nam Việt Nhật Phổ Biến

  1. Tôn Phương Nam Việt Nhật Màu Cao Cấp:
    • Giá: 70-90k/m².
    • Ứng dụng: Nhà phố, biệt thự (20 màu metallic bóng).
  2. Tôn Phương Nam Việt Nhật Lạnh (PU/PIR Nhật):
    • Giá: 140-170k/m².
    • Đặc biệt: Lõi cách nhiệt JIS, cháy Class A.
  3. Tôn Phương Nam Việt Nhật Giả Ngói:
    • Giá: 95-110k/m².
    • Ưu: Sóng ngói Nhật, nhẹ, thoát nước siêu.

Ưu Điểm So Với Tôn Thường Phương Nam

Tiêu ChíViệt NhậtTôn ThườngKhác Biệt
Độ bền15-20 năm8-12 năm+50%
Chống phai15 năm7 nămGấp đôi
GiáCao 15%RẻĐáng đầu tư
Bảo hành15 năm10 nămDài hơn

2. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Phương Nam Việt Nhật

Tôn Phương Nam Việt Nhật (liên doanh Việt Nam – Nhật Bản) sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo chất lượng cao, chống ăn mòn vượt trội. Dưới đây là danh sách đầy đủ các tiêu chuẩn áp dụng hiện nay tại các nhà máy Bình Dương, Đồng Nai.

 Sản Xuất Tôn Phương Nam Việt Nhật
Sản Xuất Tôn Phương Nam Việt Nhật

Tiêu Chuẩn Chất Lượng Quốc Tế

Tiêu chuẩnMô tảÁp dụng cho
ISO 9001:2015Hệ thống quản lý chất lượngToàn bộ quy trình sản xuất
ISO 14001:2015Quản lý môi trườngXử lý nước thải, khí thải
ISO 45001:2018An toàn lao độngNhà máy & thiết bị
JIS G3302:2019Tôn mạ kẽm (GI)Tiêu chuẩn chính – Nhật Bản
JIS G3321:2018Tôn mạ nhôm kẽm (GL/AZ)SuperDura™, AZ70-AZ150
ASTM A653/A653MTôn mạ kẽm theo tiêu chuẩn MỹCoating G90-G275
ASTM A792Tôn mạ nhôm kẽmAZ50-AZ185
AS 1397Tiêu chuẩn ÚcXuất khẩu Úc, NZ

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Sản Phẩm

A. Tôn Mạ Kẽm (Galvanized Steel – GI)

Chỉ tiêuGiá trịPhương pháp kiểm tra
Độ dày0.25-1.20mm (±0.03mm)Micrometer/X-Ray
Độ rộng914-1250mm (±1mm)Laser Measure
Trọng lượng mạZ08-Z27 (60-200g/m²)XRF/Gravimetric
Độ bền kéo270-500 MPaASTM E8
Độ giãn dài≥22%ASTM E8
Độ bám dính mạ≤3T (T-Bend)ASTM D4145

Tôn Nhôm Kẽm (Galvalume/Aluzinc – GL/AZ)

Chỉ tiêuGiá trị
Thành phần mạ55%Al-43.5%Zn-1.5%Si
Trọng lượng mạAZ70 (70g/m²) – AZ150
Chống ăn mòn4x tôn kẽm (Salt Spray >1000h)
Độ bền nhiệt315°C liên tục

Tôn Màu (Pre-painted Galvanized/Aluzinc – PPGI/PPGL)

Lớp phủĐộ dàyMàu sắc
Sơn mặt trên15-25µm (Polyester)30 màu RAL
Sơn mặt sau5-10µmXám/Trắng
Lớp lót4-7µm (Epoxy)
Độ bóng70-85 GU

Chứng Nhận & Kiểm Định

Chứng nhậnCơ quan cấpHiệu lực
SONGOLDVietnam Steel AssociationXuất khẩu ASEAN
MARINELloyd’s RegisterTôn tàu biển
CO/CQNippon Steel (Nhật)100% lô xuất khẩu
Type 5BlueScope (Úc)Tôn mái cao cấp
G MarkSASO (Saudi)Trung Đông

3. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Phương Nam Việt Nhật Trong Xây Dựng

Tôn Phương Nam Việt Nhật (SSSC) là dòng tôn mạ chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng tại Việt Nam. Nhờ độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn cao và đa dạng quy cách, sản phẩm phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp quy mô lớn.

Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Phương Nam Việt Nhật
Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Phương Nam Việt Nhật

Ứng Dụng Trong Nhà Ở Dân Dụng

Tôn Phương Nam Việt Nhật được dùng phổ biến cho:

  • Mái nhà cấp 4
  • Nhà phố
  • Biệt thự
  • Nhà trọ và công trình dân sinh

Các dòng tôn màu và tôn giả ngói giúp tăng tính thẩm mỹ, đồng thời hỗ trợ chống nóng và chống gỉ hiệu quả trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.

Ứng Dụng Trong Nhà Xưởng Công Nghiệp

Trong lĩnh vực công nghiệp, sản phẩm thường được sử dụng để:

  • Lợp mái nhà xưởng
  • Làm vách bao che
  • Thi công kho bãi và xưởng sản xuất

Nhờ trọng lượng nhẹ và độ bền cao, tôn giúp giảm tải kết cấu và rút ngắn thời gian thi công.

Ứng Dụng Trong Nhà Thép Tiền Chế

Tôn Phương Nam Việt Nhật là vật liệu phổ biến trong các công trình:

  • Nhà thép tiền chế
  • Khung thép công nghiệp
  • Nhà kho logistics

Ứng Dụng Trong Công Trình Thương Mại

Sản phẩm còn được ứng dụng cho:

  • Trung tâm thương mại
  • Showroom
  • Quán cà phê
  • Nhà hàng và khu dịch vụ

Nhờ màu sắc đa dạng và bề mặt đẹp, tôn đáp ứng tốt yêu cầu về tính thẩm mỹ và độ bền lâu dài.

Ứng Dụng Trong Công Trình Nông Nghiệp

Các công trình như:

  • Trang trại chăn nuôi
  • Nhà kho nông sản
  • Nhà kính
  • Khu sơ chế nông nghiệp

4. Các Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Phương Nam Việt Nhật Hiện Nay

Tôn Phương Nam Việt Nhật (SSSC) là thương hiệu tôn mạ được sử dụng trong nhiều công trình lớn tại Việt Nam nhờ chất lượng ổn định, khả năng chống ăn mòn tốt và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao. Dưới đây là một số công trình tiêu biểu sử dụng sản phẩm của thương hiệu này trong thực tế.

Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Phương Nam Việt Nhật
Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Phương Nam Việt Nhật
Tên công trìnhĐịa điểmHạng mục sử dụngLoại tôn sử dụng
Landmark 81TP. Hồ Chí MinhMái và hạng mục bao cheTôn lạnh, tôn mạ màu
Nhà ga T2 Nội BàiHà NộiHệ mái công trìnhTôn mạ nhôm kẽm
Sân bay Quốc tế Vân ĐồnQuảng NinhMái lợp và kết cấu bao cheTôn lạnh cao cấp
Sân bay Quốc tế Cam RanhKhánh HòaHệ mái và váchTôn chống ăn mòn
Các khu công nghiệp VSIPBình Dương, Bắc NinhNhà xưởng công nghiệpTôn lạnh, tôn PU
Nhà máy sản xuất công nghiệpNhiều tỉnh thànhMái nhà xưởngTôn mạ kẽm, tôn lạnh
Hệ thống kho logisticsTP.HCM, Đồng NaiMái và vách khoTôn cách nhiệt PU

5. Cập Nhật Giá Tôn Phương Nam Việt Nhật Mới Nhất Hôm Nay

Bảng giá tôn Phương Nam Việt Nhật mới nhất do đại lý thép SATA cung cấp dưới đây được cập nhật theo từng quy cách sản phẩm, giúp khách hàng thuận tiện tham khảo khi lựa chọn vật liệu.

BẢNG GIÁ TÔN LẠNH PHƯƠNG NAM (TÔN MẠ NHÔM KẼM)

Dòng tôn chống nóng, chống ăn mòn tốt, sử dụng phổ biến cho mái nhà dân dụng và nhà xưởng.

Độ dàyQuy cách khổTrọng lượng (kg/m)Đơn giá mới (VNĐ/m)Ghi chú
2 dem 81.07m2.4046.000Công trình tạm
3 dem 01.07m2.6049.000Dân dụng phổ biến
3 dem 21.07m2.8050.000Nhà cấp 4
3 dem 51.07m3.0051.000⭐ Bán chạy
3 dem 81.07m3.2556.000Chống nóng tốt
4 dem 01.07m3.3559.000Nhà xưởng nhẹ
4 dem 31.07m3.6564.000Độ bền cao
4 dem 51.07m4.0067.000Công trình lớn
4 dem 81.07m4.2572.000Chịu lực tốt
5 dem 01.07m4.4574.000Nhà thép tiền chế
6 dem 01.07m5.4091.000Công nghiệp nặng

BẢNG GIÁ TÔN MÀU PHƯƠNG NAM

Dòng tôn có tính thẩm mỹ cao, đa dạng màu sắc, phù hợp nhà ở và công trình thương mại.

Độ dàyQuy cách khổTrọng lượng (kg/m)Đơn giá mới (VNĐ/m)Ghi chú
3 dem 01.00m – 1.07m2.5045.000Mái che dân dụng
3 dem 31.00m – 1.07m2.7055.000Nhà trọ, mái hiên
3 dem 51.00m – 1.07m3.0057.000⭐ Phổ biến
3 dem 81.00m – 1.07m3.3059.000Chống nóng tốt
4 dem 01.00m – 1.07m3.4063.000Nhà dân dụng
4 dem 21.00m – 1.07m3.7068.000Độ bền cao
4 dem 51.00m – 1.07m3.9070.000Nhà xưởng
4 dem 81.00m – 1.07m4.1073.000Công trình lớn
5 dem 01.00m – 1.07m4.4578.000Nhà thép tiền chế

BẢNG GIÁ TÔN KẼM PHƯƠNG NAM (TÔN MẠ KẼM)

Dòng tôn kinh tế, phù hợp cho công trình dân dụng, nhà kho và khu vực khô ráo.

Độ dàyQuy cách khổTrọng lượng (kg/m)Đơn giá mới (VNĐ/m)Ghi chú
2 dem 41.07m2.1035.000Công trình tạm
3 dem 21.07m2.6040.000Dân dụng cơ bản
3 dem 51.07m3.0042.000⭐ Bán chạy
4 dem 01.07m3.5049.000Nhà xưởng nhẹ
4 dem 51.07m3.9561.000Độ bền tốt
5 dem 01.07m4.5065.000Công trình công nghiệp

BẢNG GIÁ CÁC DÒNG TÔN KHÁC

Loại tônQuy cách phổ biếnĐơn giá tham khảoGhi chú
Tôn cách nhiệt PU/PE3 lớp130.000 – 175.000 VNĐ/mChống nóng, chống ồn
Tôn AZ150 cao cấpTheo yêu cầu95.000 – 150.000 VNĐ/mChống ăn mòn cao
Tôn PVDFSơn cao cấp150.000 – 250.000 VNĐ/mCông trình ven biển
Tôn giả ngóiSóng ngói90.000 – 160.000 VNĐ/mBiệt thự, nhà phố
Gia công cán sóng5, 7, 9, 11, 13 sóngTính riêngTheo yêu cầu công trình

Lưu Ý Khi Xem Bảng Giá

  • Nên kiểm tra đúng độ dày thực tế và thương hiệu trước khi mua hàng
  • Giá trên chưa bao gồm VAT và vận chuyển
  • Đơn giá thay đổi theo lớp mạ AZ70, AZ100 hoặc AZ150
  • Tôn màu và tôn lạnh thường có giá cao hơn tôn kẽm
  • Công trình số lượng lớn sẽ có chính sách chiết khấu tốt hơn

6. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Phương Nam Việt Nhật Chất Lượng

Tôn Phương Nam Việt Nhật là dòng vật liệu được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, để mua đúng sản phẩm chất lượng, phù hợp công trình và tối ưu chi phí, người dùng cần lưu ý một số kinh nghiệm quan trọng dưới đây.

Tôn Phương Nam Việt Nhật
Tôn Phương Nam Việt Nhật

Chọn Đúng Loại Tôn Theo Nhu Cầu Sử Dụng

Mỗi công trình sẽ phù hợp với từng loại tôn khác nhau:

  • Tôn lạnh: Chống nóng, chống gỉ tốt, phù hợp nhà ở và nhà xưởng
  • Tôn màu: Tăng tính thẩm mỹ cho công trình dân dụng
  • Tôn kẽm: Giá thành tiết kiệm, phù hợp công trình tạm hoặc môi trường khô ráo
  • Tôn PU cách nhiệt: Chống nóng và giảm tiếng ồn hiệu quả

Kiểm Tra Độ Dày Thực Tế

Độ dày là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Độ cứng
  • Khả năng chịu lực
  • Độ bền mái tôn

Nên kiểm tra độ dày thực tế bằng thiết bị đo chuyên dụng thay vì chỉ xem thông số ghi trên nhãn.

Kiểm Tra Bề Mặt Và Sơn Phủ

Tôn chất lượng tốt thường có:

  • Bề mặt phẳng, sáng và đồng đều
  • Sơn bám chắc
  • Không bong tróc hoặc trầy xước nhiều

Đối với tôn màu, nên ưu tiên dòng có khả năng chống phai màu và chống tia UV tốt.

Chọn Quy Cách Phù Hợp Công Trình

Cần tính toán đúng:

  • Chiều dài tấm tôn
  • Kiểu sóng
  • Khổ hữu dụng
  • Độ dốc mái

Điều này giúp:

  • Hạn chế hao hụt vật tư
  • Tiết kiệm chi phí thi công
  • Tăng độ bền hệ mái

7. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Phương Nam Việt Nhật Đúng Kỹ Thuật

Để đảm bảo độ bền tối đa và tính thẩm mỹ cho công trình, việc thi công tôn Phương Nam (Việt Nhật) cần tuân thủ các bước kỹ thuật nghiêm ngặt sau đây:

Công Tác Chuẩn Bị

  • Kiểm tra xà gồ: Phải đảm bảo xà gồ thẳng, khô ráo và khoảng cách giữa các thanh xà gồ phù hợp với độ dày tôn (thường từ 70cm – 120cm tùy độ dốc mái).
  • Vệ sinh tấm tôn: Lau sạch bụi bẩn, mạt sắt bám trên bề mặt tôn để tránh tình trạng oxy hóa sớm sau khi lắp đặt.
  • Dụng cụ: Máy khoan điện, vít bắn tôn (có đệm cao su EPDM), kéo cắt tôn chuyên dụng, keo silicon.
Tôn Phương Nam Việt Nhật
Tôn Phương Nam Việt Nhật

Quy Trình Thi Công Chi Tiết

Bước 1: Lắp đặt các tấm lợp

  • Hướng lợp: Bắt đầu lợp từ mép mái vào trong, ngược với chiều gió thổi mạnh tại địa phương để tránh tình trạng gió lùa lật mái.
  • Chồng mí (Gối sóng): Tấm sau chồng lên tấm trước ít nhất 1 sóng (đối với tôn cán sóng) hoặc theo chỉ dẫn của nhà sản xuất. Phần chồng mí dọc phải có băng keo hoặc keo silicon nếu độ dốc mái thấp.
  • Độ chồng chồng diềm (Gối đầu)

Bước 2: Bắn vít định vị

  • Vị trí bắn vít: Bắn vít vào đỉnh sóng của tấm tôn. Điều này giúp hạn chế tối đa tình trạng rò rỉ nước mưa qua lỗ vít.
  • Kỹ thuật khoan: Đặt vít vuông góc với bề mặt tôn. Bắn vít với lực vừa đủ để đệm cao su hơi biến dạng, không bắn quá chặt (gây hỏng đệm) hoặc quá lỏng (gây thấm dột).

Bước 3: Lắp đặt các phụ kiện (Diềm, Máng xối)

  • Lắp đặt các tấm xối, diềm mái, ốp nóc tại các điểm nối và góc mái để che chắn khe hở, ngăn nước chảy ngược và tăng tính thẩm mỹ.
  • Sử dụng keo silicon tại các điểm tiếp giáp phụ kiện để đảm bảo kín nước 100%.

Những Lưu Ý Khi Thi Công

  • Không cắt tôn bằng máy mài: Các tia lửa điện từ máy mài sẽ làm cháy lớp sơn và lớp mạ nhôm kẽm, khiến tôn nhanh bị rỉ sét. Nên dùng kéo cắt tôn tay hoặc máy cắt chuyên dụng.
  • Vệ sinh mạt sắt: Sau khi thi công xong, phải quét sạch các mạt sắt và vít thừa trên mái. Nếu để lại, chúng sẽ gỉ sét và “lây” sang tấm tôn mới.
  • Bảo quản: Nếu chưa lợp ngay, phải kê tôn cao khỏi mặt đất, để nơi khô ráo, tránh chồng chất quá cao gây móp méo.

8. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn Phương Nam Việt Nhật Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM 

Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Tôn Phương Nam Việt Nhật uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.

Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Tôn Phương Nam Việt Nhật chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.

Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Chung Nhan SATA

Lợi ích khi mua Tôn Phương Nam Việt Nhật – Thép SATA

  • Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Phương Nam Việt Nhật uy tín chất lượng cao
  • Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn Phương Nam Việt Nhật đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
  • Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
  • Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Phương Nam Việt Nhật uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.

Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545