Tôn Seamlock là dòng tôn lợp mái sử dụng hệ thống khóa đứng (Seamlock), không bắn vít trực tiếp lên bề mặt tôn, giúp tăng khả năng chống dột và nâng cao độ bền cho công trình. Với thiết kế hiện đại và khả năng chịu lực tốt, tôn Seamlock được ứng dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp, công cộng và dân dụng có diện tích mái lớn như nhà xưởng, nhà máy, kho bãi, sân vận động, nhà thi đấu, sân bay, trung tâm thương mại và các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cùng tuổi thọ cao.
1. Tôn Seamlock
Tôn Seamlock là hệ thống tôn lợp mái sử dụng công nghệ khóa đứng (Standing Seam), trong đó các tấm tôn được liên kết với nhau bằng ngàm khóa và kẹp (clip) chuyên dụng mà không cần bắn vít xuyên qua bề mặt tôn. Thiết kế này giúp hạn chế tối đa tình trạng thấm dột, rò rỉ nước, đồng thời tăng khả năng chịu lực và kéo dài tuổi thọ cho công trình.
Tôn seamlock là hệ thống mái lợp được thiết kế có kiểu dáng khá đặc biệt, đó là loại tôn ngàm sập, không cần cố định bằng vít, mục đích nhằm đạt được độ chắc chắn cho phần mái công trình và cũng như tặng tuổi thọ bền vững nhà máy.

Cấu Tạo Tôn Seamlock
Cấu Tạo Tôn Seamlock
Tôn Seamlock là hệ thống mái lợp không sử dụng vít xuyên bề mặt, được thiết kế với cơ chế khóa ngàm (Seam Lock) giúp tăng khả năng chống dột, chịu lực và nâng cao tuổi thọ công trình. Sản phẩm được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc thép mạ màu cường độ cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật dành cho công trình công nghiệp và dân dụng.
Lớp nền thép cường độ cao
Tôn Seamlock được sản xuất từ thép cường độ cao như G550, G450 hoặc G350, giúp tấm tôn có khả năng chịu tải tốt, chống biến dạng và phù hợp với các công trình có khẩu độ mái lớn.
Lớp mạ bảo vệ
Bề mặt thép được phủ lớp mạ kẽm (Z) hoặc hợp kim nhôm kẽm (AZ50, AZ100, AZ150) giúp chống oxy hóa, chống ăn mòn và tăng tuổi thọ khi sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc gần biển.
Lớp sơn hoàn thiện
Hai mặt tôn được phủ sơn theo công nghệ hiện đại gồm lớp sơn lót và lớp sơn hoàn thiện. Lớp sơn này giúp:
- Chống tia UV, hạn chế phai màu.
- Chống trầy xước và ăn mòn.
- Tăng tính thẩm mỹ với nhiều màu sắc đa dạng.
- Kéo dài tuổi thọ mái lợp.
Hệ thống khóa ngàm Seamlock
Đây là điểm nổi bật nhất của tôn Seamlock. Các mép tôn được thiết kế để liên kết bằng kẹp (Clip) và máy seaming chuyên dụng, không cần bắn vít xuyên qua bề mặt tôn. Nhờ đó:
- Loại bỏ nguy cơ rò rỉ nước tại vị trí bắt vít.
- Tăng khả năng chống gió bão và giãn nở nhiệt.
- Mái lợp kín khít, bền vững và có tính thẩm mỹ cao.
Phụ kiện đồng bộ
Hệ thống mái Seamlock thường đi kèm các phụ kiện như:
- Kẹp Seamlock (Fixed Clip, Sliding Clip).
- Úp nóc, úp hông, máng xối.
- Diềm mái, nẹp kết thúc.
- Vít và phụ kiện liên kết (chỉ sử dụng cho hệ khung và phụ kiện, không xuyên qua bề mặt tấm tôn).
Nhờ cấu tạo nhiều lớp cùng cơ chế khóa ngàm tiên tiến, tôn Seamlock có khả năng chống thấm vượt trội, chịu gió mạnh, chống ăn mòn hiệu quả và tuổi thọ có thể lên đến 30–50 năm khi được thi công đúng kỹ thuật.

Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tôn Seamlock
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Loại liên kết | Khóa đứng (Standing Seam) |
| Khổ hiệu dụng | 470 mm / 490 mm / 500 mm (tùy biên dạng) |
| Chiều cao sóng | 65 – 75 mm |
| Độ dày tôn | 0.40 – 0.80 mm |
| Vật liệu | Thép mạ kẽm, thép mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ), thép mạ màu |
| Cường độ thép | G300 – G550 |
| Lớp mạ | Z120 – Z275 hoặc AZ50 – AZ150 |
| Chiều dài tấm | Cán theo yêu cầu công trình |
| Phương pháp lắp đặt | Kẹp (Clip) và ép khóa bằng máy Seamlock |
| Khả năng chống thấm | Rất cao, không bắn vít xuyên tôn |
| Ứng dụng | Nhà xưởng, nhà máy, kho bãi, sân bay, nhà ga, trung tâm thương mại, nhà thi đấu, sân vận động… |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo từng dòng Tôn Seamlock 470, Seamlock 490, Seamlock 500, Seamlock 610, Seamlock 1000 và tiêu chuẩn của từng nhà sản xuất.
2. Một Số Loại Tôn Seamlock Phổ Biến Trên Thị Trường
Hiện nay, tôn Seamlock được sản xuất với nhiều biên dạng khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng của từng loại công trình. Mỗi biên dạng được thiết kế với khổ hiệu dụng, chiều cao sóng, độ dày và khả năng chịu lực riêng, phù hợp với các yêu cầu về kết cấu mái, khả năng thoát nước, tính thẩm mỹ và điều kiện thi công.
Các dòng phổ biến như Seamlock 470, 480, 485, 490, 500 và 1000 đều sở hữu hệ thống khóa đứng (Standing Seam) không bắn vít trực tiếp lên bề mặt tôn, giúp chống thấm hiệu quả, hạn chế rò rỉ nước và tăng tuổi thọ công trình. Dưới đây là thông số kỹ thuật, ưu điểm và nhược điểm của từng biên dạng tôn Seamlock để bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tôn Seamlock 470
Biên dạng Seamlock 470 được ứng dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp và dân dụng có diện tích mái lớn. Thiết kế khóa đứng (Standing Seam) kết hợp với hệ thống kẹp (Clip) giúp loại bỏ hoàn toàn các lỗ bắn vít trên bề mặt mái, tăng khả năng chống dột và nâng cao tuổi thọ công trình.
Thông số kỹ thuật:
- Khổ tôn hiệu dụng: 470 mm
- Khổ tôn phủ bì: Khoảng 500 mm
- Chiều cao sóng: 65 mm
- Độ dày: 0.40 – 0.80 mm
- Chất liệu: Tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ), tôn mạ màu.
- Liên kết: Khóa đứng Seamlock, không bắn vít.
- Chiều dài: Cán theo yêu cầu công trình.
Ưu điểm:
- Chống thấm và chống dột hiệu quả.
- Chịu gió lớn, chống tốc mái.
- Giảm số lượng mối nối nhờ cán theo chiều dài mái.
- Tuổi thọ cao, ít bảo trì.
- Phù hợp với nhà xưởng, kho bãi, trung tâm logistics, sân bay và nhà ga.
Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư cao hơn tôn lợp thông thường.
- Cần máy khóa mí và đội ngũ thi công chuyên nghiệp.
Tôn Seamlock 480
Biên dạng 480 có thiết kế sóng chữ Z, phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao và khả năng chống nóng, chống ồn tốt.
Thông số kỹ thuật:
- Chiều cao sóng: 25 mm
- Độ dày: 0.40 – 0.60 mm
- Khổ tôn hiệu dụng: 480 mm
- Hình dạng sóng: Chữ Z
Ưu điểm:
- Khả năng chống nóng và chống ồn tốt.
- Thiết kế đẹp, phù hợp mái có độ dốc lớn.
- Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh.
Nhược điểm:
- Không phù hợp với mái có độ dốc thấp.
- Khả năng thoát nước thấp hơn các biên dạng sóng cao.
Tôn Seamlock 485
Biên dạng 485 là một trong những dòng được sử dụng phổ biến cho nhà xưởng và công trình công nghiệp.
Thông số kỹ thuật:
- Chiều cao sóng: 68 mm
- Khổ tôn phủ bì: 500 mm
- Khổ tôn hiệu dụng: 485 mm
- Chiều rộng đáy sóng âm: 330 mm
- Độ dày: 0.40 – 0.60 mm
Ưu điểm:
- Chống dột tốt.
- Khả năng chịu lực cao.
- Thi công nhanh.
- Thiết kế sóng âm tăng tính thẩm mỹ.
- Phù hợp nhà xưởng, kho bãi và nhà máy.
Nhược điểm:
- Không phù hợp với công trình yêu cầu khả năng chống bão cực lớn.
Tôn Seamlock 500
Biên dạng 500 có khổ hữu dụng lớn hơn so với 485 và 490, giúp tối ưu tiến độ thi công.
Thông số kỹ thuật:
- Chiều cao sóng: 62.5 mm
- Khổ tôn hiệu dụng: 500 mm
- Độ dày phổ biến: 0.40 – 0.60 mm
Ưu điểm:
- Khổ hữu dụng lớn giúp giảm số lượng tấm tôn.
- Thoát nước nhanh.
- Phù hợp mái dài và độ dốc thấp.
- Chống dột tuyệt đối nhờ hệ khóa đứng.
- Tiết kiệm thời gian lắp đặt.
Nhược điểm:
- Cần máy khóa mí chuyên dụng.
- Không phù hợp với công trình nhỏ.
Tôn Seamlock 1000
Biên dạng 1000 là dòng tôn Seamlock khổ rộng, được sử dụng nhiều trong các công trình công nghiệp quy mô lớn.
Thông số kỹ thuật:
- Khổ hiệu dụng: 1000 mm
- Chiều cao sóng: 82 mm
- Độ dày: 0.30 – 0.80 mm
- Chất liệu: Tôn lạnh màu, tôn lạnh, tôn mạ kẽm.
- Bề mặt: Không bắn vít, liên kết bằng khóa Seamlock.
- Khả năng chịu bão: Đến cấp 12
Ưu điểm:
- Chống dột gần như tuyệt đối.
- Chịu gió bão rất tốt.
- Khổ tôn lớn giúp giảm chi phí nhân công.
- Tăng tốc độ thi công.
- Ít mối nối, tính thẩm mỹ cao.
- Phù hợp nhà máy, sân bay, nhà ga, trung tâm logistics và công trình công nghiệp lớn.
Nhược điểm:
- Chi phí đầu tư ban đầu cao hơn các loại tôn thông thường.
- Không phù hợp với công trình có diện tích mái nhỏ.
- Yêu cầu thiết bị và đội ngũ thi công chuyên nghiệp.

3. Báo Giá Tôn Seamlock
Giá tôn Seamlock hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày tôn, thương hiệu sản xuất, lớp mạ bảo vệ, màu sắc, chiều dài theo yêu cầu và số lượng đặt hàng. Để nhận được mức giá chính xác và cạnh tranh nhất, khách hàng nên lựa chọn đơn vị phân phối uy tín và cập nhật báo giá theo thời điểm.
Dưới đây là bảng báo giá tôn Seamlock mới nhất giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu công trình.
Báo Giá Tôn Seamlock Các Thương Hiệu Trên Thị Trường
Giá tôn Seamlock có dao động từ 80.000 VNĐ/m đếm 135.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày tôn, số lượng đặt hàng và vị trí giao hàng tới công trình xây dựng.
| Loại tôn | Giá thành (VNĐ/m) |
|---|---|
| Tôn Seamlock 0,40 mm (H66, AZ50) | 92.000 |
| Tôn Seamlock 0,48 mm (H66, AZ50) | 98.000 |
| Tôn Seamlock 0,50 mm (H66, AZ50) | 103.000 |
| Tôn Seamlock 0,53 mm (H66, AZ50) | 115.000 |
| Tôn Seamlock 0,56 mm (H66, AZ50) | 120.000 |
| Tôn Seamlock 0,60 mm (H66, AZ50) | 128.000 |
| Tôn Seamlock 0,45 mm (H66, AZ150) | 107.000 |
| Tôn Seamlock 0,50 mm (H66, AZ150) | 115.000 |
| Tôn Seamlock 0,53 mm (H66, AZ150) | 121.000 |
| Tôn Seamlock 0,56 mm (H66, AZ150) | 129.000 |
| Tôn Seamlock 0,60 mm (H66, AZ150) | 135.000 |
| Seamlock 0,45 mm, AZ150 màu (Tôn Phương Nam) | 119.000 |
| Seamlock 0,50 mm, AZ150 màu (Tôn Phương Nam) | 128.000 |
| Seamlock 0,55 mm, AZ150 màu (Tôn Phương Nam) | 130.000 |
| Seamlock 0,60 mm, AZ150 màu (Tôn Phương Nam) | 1385000 |
- Xem thêm: Giá Tôn Cliplock mới nhất
Báo Giá Tôn Seamlock Các Loại Phổ Biến Trên Thị Trường
Giá tôn Seamlock được cập nhật theo độ dày, thương hiệu, loại lớp mạ và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng báo giá tham khảo mới nhất giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách
- Độ dày: từ 0.35mm – 0.50mm
- Loại tôn: tôn mạ nhôm kẽm hoặc tôn mạ màu
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0,30 | 2.3 | 55.000 |
| 0,40 | 2.7 | 74.000 |
| 4,50 | 3.4 | 87.000 |
| 0,48 | 3.9 | 94.000 |
| 0,50 | 4.4 | 100.000 |
Xem thêm: Báo giá tôn hoa sen mới nhất
4. Ứng Dụng Của Tôn Seamlock
Nhờ thiết kế khóa đứng (Standing Seam) không bắn vít trực tiếp lên bề mặt, khả năng chống thấm vượt trội và độ bền cao, tôn Seamlock được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Với khả năng chịu tải trọng lớn, chống ăn mòn, thích ứng tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và có thể thi công trên các mái có khẩu độ lớn, tôn Seamlock đang trở thành giải pháp lợp mái được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu ưu tiên lựa chọn.
Nhà Xưởng Và Nhà Máy Công Nghiệp
Tôn Seamlock được sử dụng phổ biến cho các nhà xưởng, nhà máy sản xuất, khu công nghiệp nhờ khả năng chống dột, chịu gió mạnh và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
Kho Bãi Và Trung Tâm Logistics
Đối với các kho hàng, trung tâm logistics hoặc kho lạnh có diện tích mái lớn, tôn Seamlock giúp đảm bảo khả năng thoát nước nhanh, chống thấm hiệu quả và bảo vệ hàng hóa khỏi tác động của thời tiết.
Trung Tâm Thương Mại Và Siêu Thị
Các công trình thương mại thường yêu cầu hệ mái có tính thẩm mỹ cao, độ bền lâu dài và khả năng thi công với khẩu độ lớn. Tôn Seamlock đáp ứng tốt các tiêu chí này, đồng thời giúp công trình có vẻ ngoài hiện đại và chuyên nghiệp.
Sân Bay, Nhà Ga Và Nhà Thi Đấu
Những công trình công cộng có quy mô lớn như sân bay, nhà ga, nhà thi đấu, sân vận động thường sử dụng tôn Seamlock nhờ khả năng chịu lực tốt, chống tốc mái và đảm bảo an toàn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Nhà Tiền Chế Và Kết Cấu Thép
Tôn Seamlock là lựa chọn phù hợp cho các công trình nhà thép tiền chế bởi khả năng thi công nhanh, trọng lượng nhẹ và dễ dàng kết hợp với hệ khung thép, giúp rút ngắn thời gian xây dựng và tối ưu chi phí.
Công Trình Dân Dụng Cao Cấp
Ngoài các công trình công nghiệp, tôn Seamlock còn được ứng dụng cho biệt thự, khu nghỉ dưỡng, resort, showroom, văn phòng và các công trình dân dụng có kiến trúc hiện đại. Hệ mái không lộ vít mang lại tính thẩm mỹ cao, đồng thời tăng khả năng chống thấm và kéo dài tuổi thọ công trình.
Công Trình Ven Biển Và Khu Vực Có Khí Hậu Khắc Nghiệt
Đối với các công trình gần biển hoặc khu vực thường xuyên chịu mưa bão, tôn Seamlock làm từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ) có khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và chịu gió lớn tốt hơn so với nhiều loại tôn lợp thông thường, giúp bảo vệ công trình bền vững theo thời gian.

5. Hướng Dẫn Thi Công Tôn Seamlock Cho Mọi Công Trình
Hệ thống tôn Seamlock được thiết kế theo công nghệ khóa đứng (Standing Seam), sử dụng kẹp (Clip) và máy ép khóa chuyên dụng thay cho phương pháp bắn vít truyền thống. Nhờ đó, quá trình thi công diễn ra nhanh chóng, đảm bảo độ chính xác cao, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ thấm dột và hư hỏng trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, các tấm tôn có thể được cán theo chiều dài thực tế của mái, giúp giảm số lượng mối nối, nâng cao tính thẩm mỹ và rút ngắn thời gian lắp đặt.
Quy Trình Thi Công Tôn Seamlock
Bước 1: Khảo sát và chuẩn bị kết cấu mái
Tiến hành kiểm tra hệ khung kèo, xà gồ, độ dốc mái và kích thước công trình nhằm đảm bảo đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trước khi lắp đặt.
Bước 2: Cán tôn theo chiều dài yêu cầu
Tôn Seamlock được cán theo đúng chiều dài mái của từng công trình, giúp hạn chế mối nối ngang, giảm nguy cơ rò rỉ nước và tiết kiệm vật liệu.
Bước 3: Lắp đặt hệ thống Clip
Các kẹp (Clip) được cố định chắc chắn lên hệ xà gồ bằng vít hoặc bu lông chuyên dụng. Đây là bộ phận liên kết giữa mái tôn và kết cấu công trình, đồng thời cho phép tấm tôn giãn nở khi nhiệt độ thay đổi.
Bước 4: Lắp đặt các tấm tôn Seamlock
Các tấm tôn được đặt đúng vị trí, liên kết với hệ thống Clip và căn chỉnh theo bản vẽ kỹ thuật để đảm bảo độ kín khít và tính thẩm mỹ của mái.
Bước 5: Ép khóa mí Seamlock
Sử dụng máy ép khóa chuyên dụng để ép hai mép tôn lại với nhau, tạo thành đường khóa đứng chắc chắn mà không cần bắn vít xuyên qua bề mặt tôn. Đây là bước quan trọng giúp hệ mái đạt khả năng chống thấm và chống dột tối ưu.
Bước 6: Lắp đặt phụ kiện và nghiệm thu
Hoàn thiện hệ mái bằng các phụ kiện như úp nóc, máng xối, diềm mái, nẹp góc và kiểm tra toàn bộ công trình trước khi đưa vào sử dụng.
Ưu Điểm Của Thi Công Tôn Seamlock
- Thi công nhanh, rút ngắn thời gian hoàn thiện công trình.
- Không bắn vít lên bề mặt tôn, hạn chế thấm dột và ăn mòn.
- Giảm số lượng mối nối nhờ cán tôn theo chiều dài mái.
- Đảm bảo tính thẩm mỹ với bề mặt mái liền mạch.
- Chịu được giãn nở nhiệt, hạn chế cong vênh và biến dạng.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì, sửa chữa trong quá trình sử dụng.
- Phù hợp với các công trình có diện tích mái lớn như nhà xưởng, nhà máy, trung tâm logistics, sân bay, nhà ga và trung tâm thương mại.
Để hệ mái Seamlock đạt chất lượng và tuổi thọ tối đa, việc thi công cần được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm, sử dụng đúng máy ép khóa và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất.

6. Sắt Thép SATA – Cung Cấp Tôn Seamlock Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp tôn Seamlock uy tín tại TP.HCM, Sắt Thép SATA là lựa chọn đáng tin cậy với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối tôn thép và vật liệu xây dựng. Chúng tôi chuyên cung cấp đầy đủ các dòng tôn Seamlock 470, 480, 485, 490, 500 và Seamlock 1000 với đa dạng độ dày, màu sắc và quy cách, đáp ứng mọi yêu cầu của nhà xưởng, nhà máy, kho bãi, trung tâm logistics, trung tâm thương mại và các công trình công nghiệp quy mô lớn.
Vì sao nên chọn Sắt Thép SATA?
- Cung cấp tôn Seamlock chính hãng từ các thương hiệu uy tín, đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Giá thành cạnh tranh, báo giá nhanh, minh bạch và chiết khấu hấp dẫn cho công trình, đại lý và nhà thầu.
- Đa dạng quy cách, nhận cắt theo chiều dài yêu cầu, đáp ứng tiến độ thi công.
- Tư vấn tận tình, đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng.
- Giao hàng nhanh toàn quốc, đảm bảo đúng chủng loại, đúng số lượng và đúng tiến độ.
- Cam kết chịu trách nhiệm nếu xảy ra sai sót về số lượng hoặc chủng loại sản phẩm do lỗi từ phía công ty, đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng.
- Chính sách ưu đãi hấp dẫn dành cho doanh nghiệp, nhà thầu xây dựng và khách hàng mua số lượng lớn.
Với phương châm “Uy tín – Chất lượng – Giá tốt – Giao hàng đúng hẹn”, Sắt Thép SATA luôn nỗ lực mang đến cho khách hàng những sản phẩm tôn Seamlock chất lượng cao cùng dịch vụ chuyên nghiệp, góp phần tạo nên những công trình bền vững và hiệu quả.
SẮT THÉP SATA
Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương.
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. HCM.
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q. 9, TP. Hồ Chí Minh.
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. HCM.
Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
