Giá Tôn Nhựa SATA đang được nhiều chủ đầu tư quan tâm nhờ ưu điểm nhẹ, bền, chống ăn mòn và cách nhiệt hiệu quả. Tôn nhựa là giải pháp lợp mái hiện đại, phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, khu dân dụng và công trình công nghiệp với chi phí hợp lý và tuổi thọ cao. Việc cập nhật Giá Tôn Nhựa SATA chính xác theo từng loại giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhu cầu sử dụng.
Thép SATA là đại lý cung cấp tôn nhựa chính hãng với đầy đủ chủng loại, cam kết Giá Tôn Nhựa SATA cạnh tranh, nguồn hàng ổn định và tư vấn chuyên nghiệp, đáp ứng mọi yêu cầu thi công từ nhỏ lẻ đến dự án lớn.
1. Tìm Hiểu Về Tôn Nhựa Cấu Tạo & Ưu Điểm Nổi Bật
Tôn nhựa là vật liệu lợp mái và vách được sản xuất từ các loại nhựa polymer cao cấp như PVC, ASA, Composite (FRP) hoặc Polycarbonate. Nhờ đặc tính nhẹ, bền, chống ăn mòn và cách nhiệt tốt, tôn nhựa ngày càng được sử dụng phổ biến trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi, trang trại và công trình công nghiệp.
So với tôn kim loại truyền thống, tôn nhựa không bị rỉ sét, ít hấp thụ nhiệt và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Cấu Tạo Của Tôn Nhựa
Tôn nhựa thường được sản xuất theo cấu trúc nhiều lớp, mỗi lớp đảm nhiệm một chức năng riêng:
- Lớp bề mặt (ASA hoặc phủ UV): Chống tia UV, hạn chế phai màu, giòn gãy khi sử dụng ngoài trời.
- Lớp nhựa nền (PVC/FRP/PC): Quyết định độ bền cơ học, khả năng chịu lực và tuổi thọ sản phẩm.
- Lớp gia cường (với tôn composite): Tăng độ cứng, chống va đập và chịu môi trường hóa chất.

Ưu điểm nổi bật của tôn nhựa
| Ưu điểm nổi bật | Chi tiết lợi ích | So sánh với tôn kim loại |
|---|---|---|
| Cách nhiệt & chống nóng cực tốt | Giảm nhiệt độ bên dưới mái 6–8°C (thậm chí hơn), không bị nóng như lò lửa. | Tốt hơn nhiều (tôn thép nóng gấp 2–3 lần). |
| Cách âm, giảm ồn mưa | Giảm tiếng ồn mưa rơi tới 30–40 dB, yên tĩnh hơn hẳn. | Tốt hơn hẳn tôn kim loại (ồn ào). |
| Không gỉ sét, chống ăn mòn hóa chất | Chịu axit, muối, hóa chất (phù hợp chuồng trại, nhà máy hóa chất, ven biển). | Không gỉ như tôn thép. |
| Chống phai màu, bền màu lâu | Lớp ASA chống UV mạnh, bảo hành màu 10–20 năm. | Không phai nhanh như sơn tôn thép. |
| Trọng lượng nhẹ | Nhẹ hơn tôn thép 4–6 lần → dễ vận chuyển, lắp đặt, giảm tải trọng kết cấu. | Dễ thi công hơn. |
| An toàn, cách điện | Không dẫn điện, giảm nguy cơ giật khi có sét hoặc chập điện. | An toàn hơn tôn kim loại. |
| Thẩm mỹ cao, đa dạng | Nhiều màu (xanh, đỏ ngói, xám, nâu), sóng vuông/ngói, giả ngói đẹp. | Đẹp và hiện đại hơn. |
2. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Nhựa Hiện Nay
① Tiêu chuẩn nguyên liệu
- Sử dụng nhựa PVC, ASA, Polycarbonate (PC) hoặc Composite FRP chất lượng cao
- Nguyên liệu phải nguyên sinh, không lẫn tạp chất gây giòn, ố màu
- Phụ gia chống tia UV, lão hóa, phai màu đạt chuẩn
② Tiêu chuẩn công nghệ sản xuất
- Áp dụng công nghệ đùn ép (Extrusion) hoặc đúc composite liên tục
- Dây chuyền sản xuất khép kín, tự động, kiểm soát nhiệt độ – áp suất chính xác
- Đảm bảo độ dày đồng đều, bề mặt phẳng, sóng chuẩn
③ Tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm
- Độ dày phổ biến: 1.0 – 3.0 mm (tùy loại)
- Khả năng chịu lực, chống va đập, không nứt gãy khi thi công
- Độ truyền sáng ổn định (đối với tôn lấy sáng)
- Cách nhiệt, cách âm tốt, không thấm nước

④ Tiêu chuẩn kiểm định & bảo hành
- Thời gian bảo hành phổ biến: 5 – 10 nămTiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Nhựa Hiện Nay
- Sản phẩm được kiểm tra chất lượng đầu ra trước khi xuất xưởng
- Có chứng chỉ CO – CQ rõ ràng
3. Giá Tôn Nhựa Hiện Nay Bao Nhiêu Trên Thị Trường? Cập Nhật Giá Mới Nhất 2026
Thép SATA tự hào là đại lý uy tín cung cấp Giá Tôn Nhựa SATA cạnh tranh nhất thị trường. Với nguồn hàng sẵn kho và chính sách Giá Tôn Nhựa SATA minh bạch, Thép SATA cam kết mang đến mức chi phí tối ưu cho mọi nhu cầu thi công.
Dưới đây là bảng Giá Tôn Nhựa SATA tham khảo do Thép SATA cung cấp cho khách hàng. Nếu cần báo Giá Tôn Nhựa SATA chi tiết hơn hoặc hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp, vui lòng liên hệ trực tiếp Thép SATA: 0903.725.545 để được tư vấn nhanh chóng và chính xác.
Giá Tôn Nhựa SATA – PVC/ASA tại TP.HCM
| Độ dày | Quy cách sóng | Giá (VNĐ/mét dài) |
|---|---|---|
| Giá Tôn Nhựa SATA – 2.0 mm | 5 sóng, 9 sóng | 110.000 |
| Giá Tôn Nhựa SATA – 2.5 mm | 5 sóng, 9 sóng | 145.000 |
| Giá Tôn Nhựa SATA – 3.0 mm | 5 sóng, 11 sóng | 175.000 |
| Giá Tôn Nhựa SATA – 3.5 mm | 9 sóng, sóng ngói | 202.000 |
| Giá Tôn Nhựa SATA – 4.0 mm | Sóng ngói | 225.000 |
Giá Tôn Nhựa SATA – PVC phủ ASA
| Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Giá Tôn Nhựa SATA – 2 mm | 140.000 |
| Giá Tôn Nhựa SATA – 2.5 mm | 160.000 |
| Giá Tôn Nhựa SATA – 3 mm | 180.000 |
Giá Tôn Nhựa SATA lấy sáng Composite
| Độ dày | Sợi trong mờ (VNĐ/m) | Sợi caro (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Giá Tôn Nhựa SATA 0.5–1.0 mm | 45.000–84.000 | ~88.000 |
| Giá Tôn Nhựa SATA 1.5–2.0 mm | 126.000–168.000 | 132.000–176.000 |
| Giá Tôn Nhựa SATA 2.5–3.0 mm | 210.000–252.000 | 220.000–264.000 |
4. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Tham Khảo Giá Tôn Nhựa SATA

- So sánh Giá Tôn Nhựa SATA theo cùng loại vật liệu: Giá khác nhau rõ rệt giữa Polycarbonate, Composite, FRP hay PVC. Khi tham khảo giá, cần so sánh đúng cùng chất liệu, tránh nhầm lẫn dẫn đến đánh giá sai mức giá.
- Kiểm tra độ dày thực tế, không chỉ xem báo Giá Tôn Nhựa SATA: Nên kiểm tra độ dày bằng thước kẹp hoặc xem mẫu trực tiếp để đảm bảo giá tương xứng chất lượng.
- Quan tâm lớp chống UV và công nghệ sản xuất: Tôn nhựa có phủ UV một hoặc hai mặt, sản xuất bằng công nghệ hiện đại thường có giá cao hơn nhưng bền màu, ít ố vàng và tuổi thọ dài hơn.
- Lưu ý chi phí phát sinh: Giá Tôn Nhựa SATA có thể chưa bao gồm chi phí vận chuyển, cắt theo quy cách, phụ kiện và thi công. Nên hỏi rõ để dự trù ngân sách chính xác.
- Ưu tiên nhà cung cấp có bảo hành rõ ràng: Giá đi kèm chính sách bảo hành, nguồn gốc rõ ràng giúp người mua yên tâm hơn trong quá trình sử dụng lâu dài.
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Nhựa Trong Xây Dựng
Nhờ đặc tính nhẹ, bền, chống ăn mòn và chi phí hợp lý, tôn nhựa ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục xây dựng, từ công trình dân dụng đến công nghiệp và nông nghiệp.
✓ Ứng dụng trong nhà ở dân dụng
Tôn nhựa thường được sử dụng cho các hạng mục không yêu cầu chịu lực lớn nhưng cần độ bền và thẩm mỹ:
- Mái hiên, mái che sân trước – sân sau
- Mái ban công, giếng trời, hành lang
- Mái che sân thượng, khu vực phơi đồ
✓ Ứng dụng trong nhà xưởng – kho bãi
Trong các công trình công nghiệp nhẹ và vừa, tôn nhựa được dùng làm:
- Mái lợp nhà xưởng, kho chứa hàng
- Vách ngăn khu sản xuất, khu phụ trợ
- Mái che khu vực bốc dỡ hàng hóa
Tôn nhựa nhẹ, thi công nhanh, chống ăn mòn hóa chất, phù hợp môi trường sản xuất.

✓ Ứng dụng trong công trình nông nghiệp
Tôn nhựa là vật liệu phổ biến trong lĩnh vực nông nghiệp nhờ khả năng chịu thời tiết tốt:
- Nhà kính trồng rau, hoa, cây công nghiệp
- Mái che chuồng trại chăn nuôi
- Khu phơi nông sản, kho chứa vật tư
✓ Ứng dụng trong công trình thương mại – dịch vụ
Tôn nhựa còn được sử dụng cho:
- Mái che bãi đỗ xe, trạm chờ, lối đi bộ
- Quán cà phê sân vườn, nhà hàng ngoài trời
- Khu vui chơi, hồ bơi, khu nghỉ dưỡng
6. Danh Sách Công Trình/Dự Án Sử Dụng Tôn Nhựa Trong Thực Tế
Danh sách công trình/dự án sử dụng tôn nhựa trong thực tế là minh chứng rõ ràng cho chất lượng, độ bền và tính ứng dụng cao của tôn nhựa trong xây dựng hiện đại. Tôn nhựa được lựa chọn rộng rãi cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, khu công nghiệp. Thông qua các dự án đã triển khai, khách hàng có thể dễ dàng đánh giá hiệu quả sử dụng tôn nhựa và lựa chọn giải pháp phù hợp cho công trình của mình.
| STT | Tên công trình | Địa điểm | Hạng mục sử dụng tôn nhựa |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhà phố 03 tầng – 85 Nguyễn Trãi | Quận 1, TP.HCM | Mái giếng trời + mái hiên lấy sáng |
| 2 | Biệt thự sân vườn Villa Green 12A | Quận 7, TP.HCM | Pergola & mái che sân vườn |
| 3 | Quán cà phê, Nhà hàng The Garden | Bình Thạnh, TP.HCM | Mái che khu ngồi ngoài trời |
| 4 | Homestay Riverside Dalat | Đà Lạt, Lâm Đồng | Mái che hành lang & khu sinh hoạt chung |
| 5 | Bãi đỗ xe AEON Mall Bình Tân | Bình Tân, TP.HCM | Mái che bãi xe |
| 6 | Nhà xưởng cơ khí Tokai Steel | KCN VSIP I, Bình Dương | Mái lấy sáng khu sản xuất |
| 7 | Kho vận DHL Logistics | Long Hậu, Long An | Mái lấy sáng khu chứa hàng |
| 8 | Nhà máy MDF Gia Lai | KCN Trà Đa, Gia Lai | Mái & vách lấy sáng nhà xưởng |
7. Mẹo Lựa Chọn Tôn Nhựa Phù Hợp Nhu Cầu
✓ Xác định đúng mục đích sử dụng: Trước khi mua, cần làm rõ dùng tôn nhựa cho mái lấy sáng, mái che, vách ngăn, nhà xưởng hay nhà ở dân dụng. Mỗi hạng mục sẽ phù hợp với một loại tôn nhựa khác nhau về độ dày và vật liệu.
✓ Lựa chọn vật liệu tôn nhựa phù hợp
- Tôn nhựa PVC: Giá hợp lý, nhẹ, phù hợp mái che, nhà kho, công trình tạm.
- Tôn nhựa Polycarbonate: Lấy sáng tốt, bền, chống tia UV, phù hợp giếng trời, nhà ở, showroom.
- Tôn nhựa Composite (FRP): Chịu ăn mòn, bền hóa chất, thích hợp nhà xưởng, môi trường công nghiệp.

✓ Chọn độ dày và sóng tôn hợp lý: Độ dày phổ biến từ 0,5 – 3,0 mm. Công trình càng lớn, khẩu độ càng rộng thì cần chọn tôn dày hơn để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực.
✓ Ưu tiên tôn có lớp chống UV và chống lão hóa: Tôn nhựa có phủ UV giúp hạn chế ố vàng, giòn gãy, giữ độ trong suốt và kéo dài tuổi thọ khi sử dụng ngoài trời.
✓ Kiểm tra tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm: Nên chọn tôn nhựa sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng, có thông số kỹ thuật đầy đủ, xuất xứ minh bạch và chính sách bảo hành cụ thể.
8. Cách Bảo Quản & Kéo Dài Tuổi Thọ Tôn Nhựa
Tôn nhựa có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, tuy nhiên để duy trì chất lượng và tuổi thọ lâu dài, việc bảo quản và sử dụng đúng cách là yếu tố rất quan trọng.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết dựa trên khuyến cáo từ nhà sản xuất uy tín và thực tế sử dụng tại Việt Nam (khí hậu nóng ẩm, mưa nhiều, bụi bẩn cao).
1. Bảo quản tôn nhựa trước khi lắp đặt
- Lưu kho:
- Đặt trên bề mặt phẳng, sạch sẽ, kê cao khỏi mặt đất (dùng pallet gỗ hoặc giá đỡ) để tránh ẩm mốc, cong vênh.
- Có mái che, vách ngăn đầy đủ, tránh ánh nắng trực tiếp (tia UV làm phai màu lớp ASA dù chưa lắp).
- Phủ bạt sạch (không dùng nilon đen hấp thụ nhiệt) nếu lưu lâu ngày.
- Không xếp chồng quá cao (tối đa 1–1.5 m tùy độ dày) để tránh biến dạng dưới trọng lượng.
- Tránh nơi có hóa chất, axit, dầu mỡ hoặc kim loại sắc cạnh.
- Vận chuyển & di chuyển:
- Không kéo lê tấm tôn trên nền xi măng, bê tông hoặc kim loại (dễ xước lớp ASA → giảm chống UV).
- Mang găng tay, dùng dây đai hoặc xe nâng để di chuyển.
- Tránh va đập mạnh, uốn cong quá mức (dù tôn nhựa chịu lực tốt hơn tôn thép mỏng).
2. Lắp đặt đúng kỹ thuật – Yếu tố quyết định tuổi thọ
- Chọn độ dày phù hợp (≥3.0 mm cho nhà xưởng/ven biển, ≥2.5 mm cho nhà dân dụng).
- Khoảng cách xà gồ đúng khuyến nghị: 600–800 mm (dày hơn → chịu lực tốt, giảm nguy cơ nứt vỡ).
- Chồng mí đúng (ít nhất 1 sóng), dùng vít chống thấm chuyên dụng (có ron cao su EPDM), bắn vít không quá chặt (để tôn co giãn nhiệt).
- Độ dốc mái ≥10–15% để thoát nước nhanh, tránh đọng nước lâu.
- Lắp phụ kiện đầy đủ (úp nóc, úp rìa, máng xối) để chống thấm, gió lùa.
9. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Giá Tôn Nhựa SATA Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Nhựa chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA



Lợi ích khi mua Giá Tôn Nhựa Tại Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Nhựa Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, bảng giá Tôn Nhựa đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá Tôn Sáng uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
