Giá tôn cuộn hôm nay liên tục biến động theo thị trường và từng chủng loại sản phẩm. Cập nhật bảng giá tôn cuộn mới nhất đầy đủ quy cách, độ dày và thương hiệu giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu công trình.
1. Tôn Cuộn Là Gì? Đặc Điểm Và Ứng Dụng Thực Tế
Tôn cuộn là vật liệu thép dạng cuộn được sản xuất từ thép cán nguội hoặc thép nền, sau đó được phủ thêm lớp mạ kẽm, mạ màu hoặc các lớp bảo vệ bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa và nâng cao tuổi thọ sử dụng. Hiện nay, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, công nghiệp, cơ khí chế tạo và nhiều lĩnh vực khác nhờ độ bền cao, dễ gia công và chi phí hợp lý.
Trên thị trường hiện nay, giá tôn cuộn có sự khác nhau tùy theo độ dày, khổ tôn, trọng lượng, thương hiệu và chủng loại sản phẩm. Trong đó, tôn cuộn mạ kẽm được ưa chuộng nhờ khả năng chống gỉ sét tốt, còn tôn cuộn màu nổi bật với tính thẩm mỹ cao và đa dạng màu sắc phù hợp cho các công trình hiện đại.
Đặc điểm nổi bật của tôn cuộn
- Bề mặt sáng, độ hoàn thiện cao
- Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt
- Dễ dàng gia công, cắt xả theo yêu cầu
- Có nhiều độ dày và quy cách khác nhau
- Phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp

Ứng dụng thực tế của tôn cuộn
- Gia công mái tôn, vách ngăn, cửa cuốn
- Sản xuất ống gió, kết cấu thép và cơ khí
- Ứng dụng trong nhà xưởng, kho bãi, công trình dân dụng
- Làm thiết bị nội thất, điện lạnh và công nghiệp phụ trợ
Nhờ tính ứng dụng linh hoạt cùng độ bền cao, nhu cầu tìm kiếm giá tôn cuộn trên thị trường ngày càng tăng, đặc biệt đối với các dòng tôn cuộn mạ kẽm và tôn cuộn màu phục vụ thi công công trình và sản xuất công nghiệp.
2. Bảng Giá Tôn Cuộn Mới Nhất Hôm Nay
Giá tôn cuộn hiện nay có sự thay đổi tùy theo độ dày, chất liệu, thương hiệu sản xuất và biến động giá thép trên thị trường. Các dòng sản phẩm như tôn cuộn mạ kẽm, tôn cuộn màu, tôn lạnh hay inox đều có mức giá khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong xây dựng và công nghiệp.
Dưới đây là bảng cập nhật giá tôn cuộn mới nhất hôm nay được nhiều khách hàng quan tâm tại Sắt Thép SATA.
2.1 Bảng giá theo độ dày
Giá tôn cuộn theo độ dày là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho công trình. Độ dày càng lớn thì khả năng chịu lực và độ bền càng cao, đồng thời giá thành cũng sẽ tăng tương ứng.
Bảng giá tôn cuộn mạ kẽm
| Sản phẩm | Quy cách (mm x mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| tôn cuộn mạ kẽm | 0.58 x 1200 | 5.44 | 121.500 – 131.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 0.60 x 1200 | 5.64 | 131.500 – 146.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 0.70 x 1200 | 6.58 | 151.500 – 166.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 0.75 x 1200 | 7.05 | 161.500 – 176.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 0.80 x 1200 | 7.52 | 171.500 – 181.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 0.85 x 1200 | 7.99 | 176.500 – 186.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 0.90 x 1200 | 8.46 | 181.500 – 196.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 0.95 x 1200 | 8.93 | 191.500 – 211.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 1.00 x 1200 | 9.40 | 201.500 – 216.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 1.15 x 1200 | 10.81 | 221.500 – 231.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 1.20 x 1200 | 11.28 | 231.500 – 246.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 1.40 x 1200 | 13.16 | 271.500 – 286.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 1.50 x 1200 | 14.10 | 291.500 – 311.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 1.60 x 1200 | 15.04 | 311.500 – 321.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 1.80 x 1200 | 16.92 | 331.500 – 346.500 |
| tôn cuộn mạ kẽm | 2.00 x 1200 | 18.80 | 341.500 – 356.500 |
Bảng giá tôn cuộn mạ màu
| Sản phẩm | Độ dày tôn | Trọng lượng (kg/m) | Giá tôn mạ màu (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| tôn cuộn mạ màu | 3 dem 30 | 2.7 | 49.500 – 52.500 |
| tôn cuộn mạ màu | 3 dem 50 | 3 | 50.500 – 53.500 |
| tôn cuộn mạ màu | 3 dem 80 | 3.3 | 52.500 – 55.500 |
| tôn cuộn mạ màu | 4 dem 00 | 3.4 | 56.500 – 59.500 |
| tôn cuộn mạ màu | 4 dem 20 | 3.7 | 60.500 – 63.500 |
| tôn cuộn mạ màu | 4 dem 50 | 3.9 | 62.500 – 65.500 |
| tôn cuộn mạ màu | 4 dem 80 | 4.10 | 66.500 – 69.500 |
| tôn cuộn mạ màu | 5 dem 00 | 4.45 | 70.500 – 73.500 |
Bảng giá tôn cuộn lạnh
| Sản phẩm | Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Tôn cuộn lạnh | 3.5 dem | 2.7 | 78.500 – 81.500 |
| Tôn cuộn lạnh | 4.0 dem | 3.4 | 83.500 – 86.500 |
| Tôn cuộn lạnh | 4.5 dem | 3.9 | 95.500 – 98.500 |
| Tôn cuộn lạnh | 5.0 dem | 4.4 | 108.500 – 111.500 |
Bảng giá tôn cuộn inox
| Loại inox | Độ dày (mm) | Quy cách / Dạng | Bề mặt | Giá Inox 304 | Giá Inox 201 | Giá Inox 316 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Inox tấm | 0.3 | 1000×3000 | 2B | 61.000 | 75.000 | 145.000 |
| Inox tấm | 0.4 | 1219×2438 | 2B | 65.000 | 105.000 | 185.000 |
| Inox tấm | 0.5 | 1220×3000 | 2B | 66.000 | 135.000 | 225.000 |
| Inox tấm | 0.6 | 1524×3000 | 2B | 69.000 | 140.000 | 240.000 |
| Inox tấm | 0.8 | 1220×3000 | 2B | 73.000 | 175.000 | 295.000 |
| Inox tấm | 1.0 | 1000×3000 | 2B | 78.000 | 235.000 | 445.000 |
| Inox tấm | 1.2 | 1220×3000 | 2B | 81.000 | — | — |
| Inox tấm | 1.5 | 1524×3000 | 2B | 88.000 | — | — |
| Inox tấm | 2.0 | 1220×3000 | 2B | 95.000 | — | — |
| Inox tấm | 3.0 | 1524×3000 | 2B | 100.000 | — | — |
| Inox 316 | 0.4–1.0 | 1219×2438 | BA | — | — | 72.000 |
| Inox 316 | 0.4–6.0 | 1219×2438 | 2B | — | — | 81.000 |
| Inox 316 | 0.5–2.0 | 1219×2438 | HL | — | — | 92.000 |
| Inox 316 | 3.0–70.0 | 1219×2438 | No.1 | — | — | 105.000 |
| Sóng vuông | 0.3–0.5 | Cán sóng | — | 115.000 | 85.000 | 155.000 |
| Sóng vuông | 0.4–0.5 | Cán sóng | — | 145.000 | 115.000 | 195.000 |
| Sóng vuông | 0.5 | Cán sóng | — | 175.000 | 145.000 | 255.000 |
| Hoa văn | 0.5–1.0 | Trang trí | — | 245.000 | 195.000 | 395.000 |
2.2 Bảng giá theo thương hiệu
Hiện nay trên thị trường có nhiều thương hiệu tôn cuộn nổi tiếng như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim hay Phương Nam. Mỗi hãng sẽ có tiêu chuẩn chất lượng, lớp mạ và mức giá khác nhau.
Bảng giá theo thương hiệu
| Kích thước | Tôn Nam Kim | Tôn Hoa Sen | Tôn Đông Á | Tôn Phương Nam |
|---|---|---|---|---|
| 6 dem | 114.000 | 116.000 | 114.000 | 114.000 |
| 7.5 dem | 130.000 | 132.000 | 130.000 | 130.000 |
| 9.5 dem | 160.000 | 162.000 | 160.000 | 160.000 |
| 1.15 ly | 191.000 | 193.000 | 191.000 | 190.000 |
| 1.45 ly | 246.000 | 248.000 | 249.000 | 245.000 |
| 1.95 ly | 330.000 | 332.000 | 333.000 | 329.000 |
📌Lưu Ý Khi Xem Báo Giá Tôn Cuộn
- Giá tôn cuộn chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm thị trường
- Giá phụ thuộc vào độ dày, quy cách, khổ tôn và thương hiệu
- Tôn cuộn mạ kẽm và tôn cuộn màu có mức giá khác nhau tùy lớp mạ và sơn
- Báo giá thường chưa bao gồm phí vận chuyển và có thể ưu đãi theo số lượng
- Nên xác nhận lại giá thực tế trước khi đặt hàng để đảm bảo chính xác
Liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp uy tín như Sắt Thép SATA để nhận báo giá mới nhất trong ngày. Hotline: 0903 725 545
3. Các Loại Tôn Cuộn Phổ Biến Trên Thị Trường Hiện Nay
Hiện nay trên thị trường có nhiều dòng tôn cuộn với đặc tính và ứng dụng khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp sản xuất. Mỗi loại sẽ có ưu điểm riêng về độ bền, khả năng chống ăn mòn, tính thẩm mỹ cũng như mức giá tôn cuộn tương ứng. Dưới đây là những sản phẩm được sử dụng phổ biến hiện nay tại Sắt Thép SATA.
3.1 Tôn cuộn mạ kẽm
Tôn cuộn mạ kẽm là loại thép được phủ lớp kẽm bảo vệ nhằm hạn chế ăn mòn và gỉ sét trong môi trường ngoài trời. Đây là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong xây dựng.

Ưu điểm:
- Chống gỉ sét tốt
- Độ bền cao
- Giá thành hợp lý
- Dễ gia công, cắt xả
3.2 Tôn cuộn mạ màu
Tôn cuộn mạ màu được sản xuất từ nền tôn mạ kẽm và phủ thêm lớp sơn màu bảo vệ bên ngoài, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

Ưu điểm:
- Màu sắc đa dạng
- Thẩm mỹ cao
- Chống nóng, chống ăn mòn tốt
- Phù hợp nhà ở, công trình dân dụng
3.3 Tôn cuộn cán nguội
Tôn cuộn cán nguội được sản xuất bằng công nghệ cán ở nhiệt độ thường, giúp bề mặt nhẵn và độ chính xác cao.
Ưu điểm:
- Bề mặt mịn, sáng
- Độ chính xác cao
- Dễ gia công cơ khí
- Ứng dụng trong sản xuất công nghiệp
3.4 Tôn cuộn inox
Tôn cuộn inox là dòng cao cấp có khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp môi trường khắc nghiệt hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
Ưu điểm:
- Ứng dụng trong thực phẩm, y tế, hóa chất
- Chống gỉ tuyệt đối
- Độ bền rất cao
- Chịu nhiệt tốt
Bảng so sánh nhanh các loại tôn cuộn phổ biến
| Loại tôn cuộn | Đặc điểm | Ứng dụng chính | Mức giá |
|---|---|---|---|
| Mạ kẽm | Chống gỉ tốt, độ bền cao | Nhà xưởng, công trình | Trung bình |
| Mạ màu | Đẹp, nhiều màu sắc | Mái nhà, công trình dân dụng | Trung bình – cao |
| Cán nguội | Bề mặt mịn, chính xác cao | Cơ khí, sản xuất | Trung bình |
| Inox | Chống ăn mòn cực tốt | Thực phẩm, hóa chất | Cao |
4 Quy Chuẩn Và Tiêu Chuẩn Chất Lượng Quốc Tế
Trong ngành thép, đặc biệt là tôn cuộn, yếu tố tiêu chuẩn chất lượng đóng vai trò rất quan trọng để đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính an toàn khi sử dụng. Các sản phẩm đạt chuẩn quốc tế thường có chất lượng ổn định hơn và ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn cuộn trên thị trường.
Hiện nay, các dòng tôn cuộn mạ kẽm và tôn cuộn mạ màu phổ biến đều được sản xuất theo những tiêu chuẩn khắt khe từ các quốc gia công nghiệp phát triển.
4.1 Tiêu chuẩn sản xuất ASTM của Mỹ và JIS của Nhật Bản
Các tiêu chuẩn ASTM (Hoa Kỳ) và JIS (Nhật Bản) là hai hệ tiêu chuẩn phổ biến nhất trong ngành thép hiện nay.
- ASTM (American Society for Testing and Materials):
Đây là tiêu chuẩn của Mỹ, quy định nghiêm ngặt về thành phần hóa học, độ bền kéo, độ dày và khả năng chịu lực của thép cuộn. Sản phẩm đạt ASTM thường có chất lượng cao, ổn định và phù hợp cho các công trình công nghiệp lớn. - JIS (Japanese Industrial Standards):
Đây là tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, nổi tiếng với độ chính xác cao và yêu cầu khắt khe về bề mặt, độ đồng đều lớp mạ và khả năng chống ăn mòn.
Ưu điểm của sản phẩm đạt chuẩn ASTM và JIS:
- Chất lượng ổn định, đồng đều
- Đảm bảo độ bền và tuổi thọ cao
- Phù hợp cho công trình yêu cầu kỹ thuật cao
- Giảm rủi ro trong quá trình thi công
Những sản phẩm đạt chuẩn này thường có giá tôn cuộn cao hơn so với hàng thông thường do quy trình sản xuất nghiêm ngặt hơn.
4.2 Công nghệ mạ kẽm hiện đại và độ dày lớp mạ
Công nghệ mạ kẽm hiện đại là yếu tố quan trọng quyết định khả năng chống gỉ sét và tuổi thọ của tôn cuộn mạ kẽm.
Hiện nay, các nhà máy lớn áp dụng công nghệ mạ nhúng nóng liên tục (Hot-dip Galvanizing) giúp lớp kẽm bám chắc và đồng đều trên bề mặt thép.
Một số đặc điểm quan trọng:
- Lớp mạ kẽm có độ dày ổn định, giúp tăng khả năng chống ăn mòn
- Bề mặt sáng, mịn, hạn chế bong tróc trong quá trình sử dụng
- Tăng tuổi thọ sản phẩm trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời
- Có thể điều chỉnh độ dày lớp mạ theo nhu cầu sử dụng
Thông thường, lớp mạ càng dày thì khả năng chống gỉ càng tốt, đồng thời cũng làm giá tôn cuộn tăng theo tương ứng. Đây là yếu tố quan trọng khi lựa chọn vật liệu cho công trình dân dụng và công nghiệp.
5. Cách Chọn Tôn Cuộn Phù Hợp Với Nhu Cầu Sử Dụng
Việc lựa chọn đúng loại tôn cuộn không chỉ giúp đảm bảo chất lượng công trình mà còn tối ưu chi phí đầu tư, đặc biệt khi giá tôn cuộn có sự chênh lệch theo từng chủng loại như tôn cuộn mạ kẽm hay tôn cuộn màu. Tùy theo mục đích sử dụng, khách hàng nên cân nhắc kỹ về độ bền, môi trường thi công và yêu cầu thẩm mỹ để chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Dưới đây là một số gợi ý giúp lựa chọn tôn cuộn hiệu quả hơn:
✔️ Chọn theo công trình dân dụng
Đối với nhà ở, nhà cấp 4, công trình dân dụng nhỏ, nên ưu tiên:
- Tôn cuộn mạ màu để tăng tính thẩm mỹ
- Màu sắc đa dạng, phù hợp kiến trúc hiện đại
- Khả năng chống nóng và chống ăn mòn tốt
Đây là lựa chọn phổ biến vì vừa đẹp vừa tiết kiệm chi phí hợp lý trong mức giá tôn cuộn trung bình.
✔️ Chọn theo nhà xưởng công nghiệp
Với nhà xưởng, kho bãi hoặc công trình quy mô lớn:
- Ưu tiên tôn cuộn mạ kẽm hoặc tôn lạnh
- Độ bền cao, chịu lực tốt, ít biến dạng
- Khả năng chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp
Đây là nhóm sử dụng chiếm tỷ trọng lớn nhất trong nhu cầu thị trường tôn cuộn hiện nay.
✔️ Chọn theo môi trường sử dụng
Môi trường ảnh hưởng rất lớn đến tuổi thọ của vật liệu:
- Khu vực ven biển, độ ẩm cao → nên chọn tôn có lớp mạ dày hoặc inox
- Khu vực khô ráo → có thể dùng tôn mạ kẽm tiêu chuẩn
- Môi trường hóa chất → ưu tiên tôn cuộn inox để đảm bảo độ bền lâu dài
Chọn đúng theo môi trường giúp tối ưu chi phí thay thế và giảm ảnh hưởng từ biến động giá tôn cuộn về lâu dài.
6. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Tôn Cuộn Chính Hãng
Việc lựa chọn không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn giúp tối ưu chi phí dài hạn, hạn chế rủi ro trong quá trình sử dụng. Dù chính hãng có thể cao hơn một chút so với hàng trôi nổi, nhưng đổi lại là độ bền, độ an toàn và hiệu quả sử dụng vượt trội, đặc biệt với các dòng tôn cuộn mạ kẽm và tôn cuộn màu.
Dưới đây là những ưu điểm nổi bật khi sử dụng sản phẩm chính hãng:
✔️ Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
Tôn cuộn chính hãng được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, đảm bảo:
- Độ dày đồng đều, ít sai số
- Lớp mạ bám chắc, hạn chế bong tróc
- Khả năng chịu lực và chống biến dạng tốt
✔️ Chống ăn mòn và gỉ sét hiệu quả
Đối với các dòng như tôn cuộn mạ kẽm, lớp mạ kẽm chất lượng cao giúp:
- Chống oxy hóa trong môi trường ẩm
- Hạn chế rỉ sét khi sử dụng ngoài trời
- Kéo dài tuổi thọ vật liệu đáng kể
✔️ Dễ gia công, lắp đặt và vận chuyển
Tôn cuộn chính hãng có độ dẻo và độ phẳng tốt nên:
- Dễ cắt, xả, cán sóng theo yêu cầu
- Thuận tiện trong thi công công trình
- Giảm hao hụt vật liệu trong quá trình sử dụng
✔️ Đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn
Sản phẩm chính hãng thường đạt các tiêu chuẩn như ASTM, JIS:
- Đảm bảo chất lượng ổn định giữa các lô hàng
- Phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp
- Hạn chế rủi ro trong thi công và sử dụng lâu dài
✔️ Tối ưu chi phí dài hạn
Mặc dù ban đầu giá tôn cuộn chính hãng có thể cao hơn, nhưng:
- Giảm chi phí sửa chữa, thay thế
- Hạn chế hư hỏng công trình
- Hiệu quả sử dụng lâu dài hơn hàng kém chất lượng
7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Tôn Cuộn Uy Tín, Giá Tốt Tại Miền Nam
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp tôn cuộn chất lượng cao như tôn cuộn mạ kẽm, tôn cuộn mạ màu, tôn lạnh và inox với giá cạnh tranh tại khu vực miền Nam.
Hiện nay, nhu cầu tìm giá tôn cuộn ngày càng lớn, SATA luôn cập nhật giá mới liên tục giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn đúng sản phẩm và tối ưu chi phí.
Ưu điểm khi mua tại SATA
- Hàng chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ
- Báo giá nhanh, minh bạch, cập nhật mỗi ngày
- Có sẵn nhiều quy cách, hỗ trợ cắt theo yêu cầu
- Giao hàng nhanh khu vực miền Nam
Sắt Thép SATA là lựa chọn phù hợp cho khách hàng cần nguồn cung ổn định và giá tốt cho công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Hotline: 0903 725 545
- Mã số thuế: 0314964975
📍Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
➤ Trang web: https://thepsata.vn/