Bạn đang tìm kiếm tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc chính hãng, chống nóng hiệu quả và giá tốt tại TP.HCM? Công ty TNHH Thép SATA chuyên cung cấp đa dạng các dòng tấm cách nhiệt chất lượng cao, phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng và công trình công nghiệp.
Cùng tham khảo ngay những thông tin chi tiết, ưu điểm nổi bật và bảng báo giá mới nhất của sản phẩm trong bài viết dưới đây!
1. Tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc là gì?
Trong bối cảnh thời tiết ngày càng nắng nóng, nhu cầu chống nóng cho nhà ở, nhà xưởng và công trình công nghiệp ngày càng tăng cao. Trong số các vật liệu cách nhiệt được sử dụng phổ biến hiện nay, tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc được xem là một trong những giải pháp hiệu quả, tiết kiệm và bền bỉ hàng đầu.

Đây là dòng vật liệu cách nhiệt được cấu tạo từ lớp túi khí PE hoặc PE OPP kết hợp với hai lớp màng nhôm bạc phản xạ nhiệt ở cả hai mặt. Nhờ cấu trúc đặc biệt này, sản phẩm có khả năng:
- Phản xạ bức xạ nhiệt từ môi trường bên ngoài
- Giảm hấp thụ nhiệt qua mái và vách
- Hạn chế thất thoát nhiệt trong không gian kín
- Giảm tiếng ồn hiệu quả
- Chống thấm và chống ẩm tốt
Sản phẩm thường được ứng dụng rộng rãi trong:
- Nhà ở dân dụng
- Nhà tiền chế
- Nhà xưởng công nghiệp
- Kho lạnh
- Trang trại chăn nuôi
- Văn phòng container
- Công trình mái tôn chống nóng
2. Cấu tạo của tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc
Tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc (P2) là sản phẩm cách nhiệt hiện đại được sản xuất theo công nghệ Foiled Bubble Insulation tiên tiến. Với cấu tạo thông minh 3 lớp, sản phẩm mang lại hiệu quả phản xạ nhiệt cao, cách nhiệt vượt trội và khả năng cách âm tốt, rất phù hợp với khí hậu nóng ẩm của Việt Nam.
2.1. Cấu tạo chi tiết 3 lớp
Tấm Cát Tường 2 mặt bạc P2 được cấu tạo bởi 3 lớp liên kết chặt chẽ với nhau, tạo nên cơ chế chống nóng kép hiệu quả:

- Lớp lõi túi khí Polyethylene (PE Bubble) Đây là lớp trung tâm và quan trọng nhất của sản phẩm.
- Chất liệu: Nhựa Polyethylene cao cấp, không chứa chất độc hại.
- Cấu trúc: Hàng nghìn bong bóng khí tròn kín khí, đường kính Ø10mm, được sắp xếp đều đặn và liên kết chắc chắn.
- Độ dày lõi: 3 – 4mm.
- Chức năng nổi bật:
- Tạo lớp không khí tĩnh giúp ngăn chặn hiệu quả sự dẫn nhiệt (hệ số dẫn nhiệt cực thấp chỉ 0.02 – 0.03 W/mK).
- Giảm đáng kể tiếng ồn từ mưa rơi, giao thông, máy móc (cách âm lên đến 65 – 75%).
- Không hút ẩm, chống ngưng tụ nước, chống mối mọt và nấm mốc.
- Hai lớp màng nhôm MPET cao cấp (2 mặt bạc)
- Chất liệu: Màng nhôm Metalized Polyethylene Terephthalate (MPET) sáng bóng.
- Độ dày màng nhôm: 8 – 12 micron mỗi mặt.
- Chức năng nổi bật:
- Phản xạ tới 95 – 97% tia nhiệt bức xạ mặt trời (tia hồng ngoại).
- Ngăn nhiệt từ bên ngoài xâm nhập vào bên trong công trình.
- Tăng độ bền, chống oxy hóa, chống tia UV và bảo vệ lớp lõi PE bên trong.
2.2. Thông số kỹ thuật của tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc P2 được tổng hợp tahnfh một bảng để khách hàng dễ dàng tham khảo:

Bảng thông số kỹ thuật của tấm cách nhiệt cát tường P2:
Lưu ý: Các thông số kỹ thuật nêu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để đảm bảo phù hợp với đặc thù từng công trình, vui lòng liên hệ trực tiếp để được đội ngũ chuyên môn tư vấn chi tiết và đưa ra giải pháp chính xác nhất!
2.3. Nguyên lý hoạt động của tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc
Nhờ cấu tạo ba lớp đặc biệt, tấm cách nhiệt Cát Tường P2 vận hành theo cơ chế “Phản xạ – Cách ly – Cách âm”, mang lại hiệu quả toàn diện trong việc kiểm soát nhiệt độ và tiếng ồn:
- Lớp bạc ngoài cùng: có khả năng phản xạ phần lớn bức xạ nhiệt từ ánh nắng mặt trời, giúp giảm lượng nhiệt truyền trực tiếp vào công trình.
- Lớp túi khí PE ở giữa: tạo khoảng cách cách ly, ngăn chặn quá trình dẫn nhiệt và đồng thời lưu giữ lớp không khí mát, góp phần duy trì sự ổn định nhiệt độ bên trong.
- Lớp bạc trong cùng: đóng vai trò như một “lá chắn” cuối cùng, ngăn chặn lượng nhiệt dư thừa lan tỏa vào không gian sống, đồng thời hỗ trợ khả năng cách âm, giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
Nhờ sự kết hợp đồng bộ của ba lớp này, nhiệt độ bên trong công trình có thể giảm từ 8 – 15°C, mang lại không gian mát mẻ, dễ chịu, nâng cao chất lượng sinh hoạt và làm việc. Bên cạnh đó, việc giảm tải cho hệ thống điều hòa còn giúp tiết kiệm đáng kể chi phí điện năng, góp phần bảo vệ môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
3. Các loại tấm cách nhiệt Cát Tường phổ biến hiện nay
Hiện nay trên thị trường có nhiều dòng sản phẩm khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Các dòng phổ biến nhất gồm: P1, P2, A1, A2, AP và các phiên bản Double tăng cường cách nhiệt.
Trong đó, nhóm Reflex gồm P1, P2, P2-Double, AP và nhóm Cool Plus gồm A1, A2, A2-Double là những dòng được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Mỗi loại sẽ có cấu tạo mặt phủ, số lớp túi khí và hiệu quả phản xạ nhiệt riêng, từ đó phù hợp với từng mức ngân sách của từng công trình.

Hiện nay, các loại tấm Cát Tường được phân biệt chủ yếu theo:
- Số mặt phủ nhôm hoặc xi mạ nhôm
- Số lớp túi khí
- Khả năng phản xạ nhiệt và chống nóng
- Độ dày và cấu tạo sản phẩm
Việc lựa chọn đúng dòng sản phẩm sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng cũng như chi phí đầu tư cho công trình.
3.1. Tấm Cách Nhiệt Cát Tường P1
P1 là dòng tấm cách nhiệt cơ bản, thường được cấu tạo với 1 lớp túi khí PE và 1 mặt phủ xi mạ nhôm. Đây là giải pháp chống nóng tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các công trình dân dụng nhỏ hoặc khu vực không yêu cầu cách nhiệt quá cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển
- Thi công nhanh và dễ cắt ghép
- Giá thành kinh tế
- Hỗ trợ chống nóng cơ bản cho mái tôn
Ứng dụng:
- Nhà dân
- Phòng trọ
- Mái che sân thượng
- Công trình nhỏ
- Vách ngăn đơn giản
P1 phù hợp với khách hàng cần một giải pháp chống nóng cơ bản nhưng vẫn tối ưu chi phí đầu tư.
3.2. Tấm Cách Nhiệt Cát Tường P2
P2 là phiên bản nâng cấp từ dòng P1 với cấu tạo gồm 1 lớp túi khí và 2 mặt phủ xi mạ nhôm. Nhờ cấu tạo này, khả năng phản xạ nhiệt của P2 tốt hơn và ổn định hơn trong điều kiện thời tiết nắng nóng.
Ưu điểm nổi bật:
- Chống nóng hiệu quả hơn P1
- Độ bền cao hơn
- Giá thành hợp lý
- Thi công đơn giản
Ứng dụng:
- Mái tôn nhà ở
- Nhà xưởng nhỏ
- Nhà kho
- Công trình dân dụng
- Khu thương mại nhỏ
P2 hiện là một trong những dòng tấm cách nhiệt Cát Tường được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng cân bằng tốt giữa hiệu quả và chi phí.
3.3. Tấm Cách Nhiệt Cát Tường A1
A1 là dòng sử dụng 1 mặt nhôm kết hợp lớp túi khí PE, cho khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn so với các dòng phủ xi mạ nhôm thông thường.
Ưu điểm nổi bật:
- Hiệu quả chống nóng khá tốt
- Bề mặt nhôm phản xạ nhiệt cao
- Nhẹ, dễ thi công
- Tăng hiệu quả cách nhiệt cho mái nhà
Ứng dụng:
- Mái tôn dân dụng
- Mái ngói
- Nhà trọ
- Kho nhỏ
- Công trình cần nâng cấp khả năng chống nóng
A1 thường được xem là lựa chọn trung gian giữa P1 và A2, phù hợp với nhiều công trình dân dụng hiện nay.
3.4. Tấm Cách Nhiệt Cát Tường A2
A2 là dòng cao cấp phổ biến với cấu tạo gồm 2 mặt nhôm và 1 lớp túi khí PE. Đây là một trong những dòng có hiệu quả chống nóng tốt nhất trong phân khúc sản phẩm thông dụng của Cát Tường.
Ưu điểm nổi bật:
- Phản xạ nhiệt vượt trội
- Hỗ trợ giảm tiếng ồn hiệu quả
- Độ bền cao
- Chống nóng ổn định trong thời gian dài
- Hỗ trợ hạn chế cháy lan tốt hơn
Ứng dụng:
- Nhà xưởng
- Nhà kho
- Nhà tiền chế
- Mái tôn công nghiệp
- Nhà ở khu vực nắng nóng
Nếu công trình yêu cầu khả năng chống nóng cao nhưng vẫn tối ưu chi phí, A2 là dòng sản phẩm rất đáng cân nhắc.
3.5. Tấm Cách Nhiệt Cát Tường AP
AP là dòng kết hợp giữa 1 mặt nhôm và 1 mặt xi mạ nhôm nhằm cân bằng giữa hiệu quả cách nhiệt và chi phí đầu tư.
Ưu điểm nổi bật:
- Hiệu quả chống nóng khá tốt
- Giá thành hợp lý
- Độ bền ổn định
- Phù hợp nhiều loại công trình
Ứng dụng:
- Nhà dân
- Mái tôn
- Vách ngăn
- Nhà kho
- Công trình dân dụng thông thường
Dòng AP phù hợp cho khách hàng muốn tối ưu ngân sách nhưng vẫn cần hiệu quả chống nóng tốt hơn các dòng cơ bản.
3.6. Dòng Tấm Cách Nhiệt Cát Tường Double
Các dòng Double như P2-Double hoặc A2-Double được thiết kế với 2 lớp túi khí PE giúp tăng khả năng cách nhiệt và chống nóng vượt trội hơn các dòng thông thường.
Ưu điểm nổi bật:
- Khả năng cách nhiệt cao
- Cấu tạo dày và chắc chắn hơn
- Hỗ trợ tiết kiệm điện năng hiệu quả
- Giảm nhiệt tốt cho công trình diện tích lớn
Ứng dụng:
- Nhà xưởng lớn
- Kho lạnh
- Mái công nghiệp
- Nhà ở khu vực nắng gắt
- Công trình yêu cầu chống nóng cao
Tuy có giá thành cao hơn, nhưng dòng Double mang lại hiệu quả chống nóng rất tốt cho các công trình yêu cầu kỹ thuật cao.
Bảng so sánh nhanh các dòng cách nhiệt cách nhiệt cát Tường 2 mặt bạc
| Loại sản phẩm | Cấu tạo | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| P1 | 1 mặt xi mạ nhôm | Giá rẻ, chống nóng cơ bản | Nhà dân, phòng trọ |
| P2 | 2 mặt xi mạ nhôm | Phổ biến, hiệu quả ổn định | Mái tôn, nhà kho |
| A1 | 1 mặt nhôm | Phản xạ nhiệt tốt | Nhà ở, mái ngói |
| A2 | 2 mặt nhôm | Chống nóng cao | Nhà xưởng, công trình lớn |
| AP | 1 nhôm + 1 xi mạ nhôm | Cân bằng chi phí | Công trình dân dụng |
| Double | 2 lớp túi khí | Cách nhiệt vượt trội | Nhà xưởng lớn, kho lạnh |
4. Bảng báo giá tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc 2026
Công ty TNHH Thép SATA xin trân trọng gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc được cập nhật đầy đủ và mới nhất 2026 tại khu vực TP.HCM
Dưới đây là bảng báo giá tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc được tổng hợp đầy đủ để khách hàng dễ dàng tham khảo. Khách hàng có nhu cầu mua hàng vui lòng liên hệ trực tiếp qua số hotline: 0903725545 để được tư vấn và báo giá mới nhất!

4.1. Bảng giá tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc
| Sản Phẩm | Lớp Phủ | Quy Cách | Độ Dày | Giá/m² | Giá/Cuộn |
|---|---|---|---|---|---|
| Cát Tường P1 | Một mặt bạc | 1.55m x 40m | 3.5mm | 19.000 đ | 1.150.000 đ |
| Cát Tường P2 | Hai mặt bạc | 1.55m x 40m | 4mm | 23.000 đ | 1.395.000 đ |
| Cát Tường A1 | Một mặt nhôm | 1.55m x 40m | 3.5mm | 21.800 đ | 1.364.000 đ |
| Cát Tường A2 | Hai mặt nhôm | 1.55m x 40m | 4mm | 29.800 đ | 1.785.000 đ |
| Cát Tường AP | Một mặt nhôm + Một mặt bạc | 1.55m x 40m | 4mm | 26.500 đ | 1.618.200 đ |
| Cát Tường 8P2 | Hai mặt bạc | 1.55m x 30m | 8mm | 41.550 đ | 1.627.000 đ |
| Cát Tường 8A2 | Hai mặt nhôm | 1.55m x 30m | 8mm | 44.800 đ | 2.139.000 đ |
4.2. Bảng giá phụ kiện thi công
Bảng giá các phụ kiện kèm theo của tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc:
| Phụ Kiện | Quy Cách | Đơn Vị | Đơn giá |
|---|---|---|---|
| Băng Keo 2 Mặt Chuyên Dụng | 50mm x 45m | Cuộn | 38.000 đ |
| Nẹp Tole Lạnh (Nẹp Inox) | 50mm x 300m | Cuộn | 1.450.000 đ |
Ghi Chú Quan Trọng
- Đơn giá tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc trên chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm tùy thuộc vào biến động nguyên liệu. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá mới nhất.
5. Hướng dẫn thi công tấm cách nhiệt Cát Tường mặt bạc đúng kỹ thuật
Lắp đặt đúng cách, vật liệu không chỉ giúp giảm nhiệt hiệu quả mà còn hạn chế tình trạng đọng sương, thấm dột và giảm tiếng ồn mái tôn đáng kể.
5.1. Chuẩn bị trước khi thi công
Trước khi tiến hành lắp đặt, cần chuẩn bị đầy đủ vật tư và kiểm tra bề mặt thi công để đảm bảo quá trình thi công diễn ra thuận lợi.
Vật tư cần chuẩn bị
- Tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc
- Băng keo bạc chuyên dụng
- Vít bắn tôn hoặc ghim cố định
- Dao cắt vật liệu
- Thước đo và máy bắn vít
- Dây buộc hoặc phụ kiện cố định

Kiểm tra bề mặt thi công
- Hệ xà gồ phải chắc chắn và đúng khoảng cách kỹ thuật
- Bề mặt cần khô ráo, sạch sẽ
- Không để vật sắc nhọn gây rách vật liệu
- Đảm bảo mái có độ dốc thoát nước phù hợp
Việc chuẩn bị kỹ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình thi công nhanh hơn và hạn chế hao hụt vật tư.
5.2. Quy trình thi công tấm cách nhiệt cát tường 2 mặt bạc
Dưới đây là hướng dẫn thi công chi tiết và đầy đủ dành cho từng hạng mục công trình phổ biến hiện nay.

| HƯỚNG DẪN THI CÔNG TẤM CÁCH NHIỆT CÁT TƯỜNG 2 MẶT BẠC ĐƠN GIẢN | |
| Thi công cho mái tôn nhà ở và nhà xưởng | Thi công cho vách tường và panel |
| Bước 1: Trải tấm cách nhiệt lên hệ xà gồ | Các bước thực hiện – Bước 1: Đo và cắt vật liệu theo kích thước thực tế – Bước 2: Cố định vật liệu lên khung thép hoặc hệ vách – Bước 3: Dán kín các mép nối bằng băng keo bạc – Bước 4: Hoàn thiện lớp ngoài bằng tôn hoặc panel Phương pháp này giúp: – Giảm hấp thụ nhiệt qua vách – Tăng hiệu quả chống nóng tổng thể – Hạn chế tiếng ồn từ môi trường bên ngoài |
| Tiến hành trải cuộn cách nhiệt trực tiếp lên hệ khung xà gồ theo chiều dài mái. Lưu ý: – Mặt bạc hướng xuống dưới để tăng khả năng phản xạ nhiệt – Trải phẳng vật liệu, tránh nhăn hoặc gấp khúc – Các mép nối nên chồng lên nhau khoảng 5–10cm | |
| Bước 2: Cố định vật liệu cách nhiệt | |
| Sử dụng: – Băng keo bạc – Dây rút Hoặc ghim cố định … để giữ vật liệu ổn định trên hệ khung trước khi lợp tôn. Việc cố định chắc chắn giúp hạn chế xê dịch trong quá trình thi công mái. | |
| Bước 3: Tiến hành lợp mái tôn | |
| Sau khi trải và cố định lớp cách nhiệt, tiến hành lợp tôn như bình thường. Trong quá trình bắn vít: – Không siết vít quá mạnh làm rách vật liệu – Hạn chế giẫm trực tiếp lên lớp cách nhiệt – Đảm bảo khoảng cách vít đúng kỹ thuật | |
Một số lưu ý quan trọng khi thi công
- Không để vật liệu tiếp xúc trực tiếp với nước lâu ngày vì có thể ảnh hưởng đến độ bền của sản phẩm.
- Đảm bảo các mối nối kín hoàn toàn tránh các khe hở lớn có thể làm giảm hiệu quả chống nóng và gây thất thoát nhiệt.
- Hạn chế kéo lê vật liệu trên bề mặt sắc nhọn tránh trầy xước lớp bạc, rách lớp túi khí, giảm khả năng phản xạ nhiệt.
- Thi công đúng chiều vật liệu: một số dòng sản phẩm có quy định mặt lắp đặt cụ thể. Cần kiểm tra hướng dẫn từ nhà sản xuất để đạt hiệu quả tối ưu.
Đặc biệt với các công trình nhà xưởng, kho hàng hoặc mái tôn diện tích lớn, việc thi công chuẩn kỹ thuật sẽ giúp tối ưu chi phí vận hành lâu dài.
6. Vì Sao Tấm Cách Nhiệt Cát Tường 2 Mặt Bạc Ngày Càng Được Ưa Chuộng?
Tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc ngày càng được sử dụng phổ biến trong nhà ở, nhà xưởng và công trình công nghiệp nhờ khả năng chống nóng hiệu quả cùng chi phí hợp lý. Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật như:
- Chống nóng hiệu quả: Hai mặt bạc giúp phản xạ nhiệt tốt, giảm hấp thụ nhiệt từ mái tôn và môi trường bên ngoài.
- Giá thành hợp lý: Chi phí đầu tư phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Thi công đơn giản: Sản phẩm nhẹ, dạng cuộn dễ vận chuyển, cắt ghép và lắp đặt nhanh chóng.
- Độ bền cao: Khả năng chống ẩm, hạn chế ăn mòn và sử dụng ổn định trong thời gian dài.
- Tiết kiệm điện năng: Giảm nhiệt độ bên trong công trình, hỗ trợ giảm tải cho quạt và máy lạnh.
- Phù hợp khí hậu Việt Nam: Đáp ứng tốt nhu cầu chống nóng trong điều kiện thời tiết nắng nóng, oi bức quanh năm.
Nhờ những ưu điểm trên, tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc được xem là giải pháp chống nóng tối ưu cho các công trình hiện đại cần nâng cao khả năng cách nhiệt nhưng vẫn đảm bảo chi phí đầu tư hợp lý.
7. Thép SATA – Địa chỉ cung cấp tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc chính hãng tại TP.HCM
Công ty TNHH Thép SATA chuyên cung cấp tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc chất lượng cao với đa dạng quy cách, độ dày và chủng loại, đáp ứng hiệu quả nhu cầu chống nóng cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình công nghiệp hiện đại.
Với nguồn hàng ổn định, giá thành cạnh tranh cùng đầy đủ chứng từ CO-CQ, Thép SATA luôn là địa chỉ được nhiều khách hàng, nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn trên toàn quốc.



Tại sao khách hàng lựa chọn Thép SATA:
✅ Cung cấp tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc chính hãng, chất lượng ổn định
✅ Đa dạng quy cách, độ dày, hàng sẵn kho số lượng lớn
✅ Khả năng chống nóng, cách nhiệt và giảm ồn hiệu quả
✅ Giá cạnh tranh, nhiều ưu đãi cho công trình và dự án lớn
✅ Đầy đủ CO-CQ, chứng từ và tiêu chuẩn kỹ thuật
✅ Hỗ trợ tư vấn, giao hàng nhanh tại TP.HCM và toàn quốc
👉 Liên hệ ngay với Thép SATA để nhận báo giá tấm cách nhiệt Cát Tường 2 mặt bạc mới nhất 2026 cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn dành cho công trình của bạn!
📍 Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mã số thuế: 0314964975
Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
