Tôn ZAM K27 là dòng vật liệu được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống gỉ tốt và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường sử dụng khác nhau. Vì vậy, giá tôn ZAM K27 chính hãng luôn là nội dung được nhiều người quan tâm khi tìm hiểu vật liệu cho công trình. Đại lý thép SATA cung cấp bảng giá Tôn Zam K27 mới nhất dưới đây nhằm hỗ trợ khách hàng thuận tiện tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
1. Tôn Zam K27 Là Gì? Đặc Điểm Nổi Bật Và Lý Do Nên Chọn
Tôn Zam K27 là loại tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn) cao cấp, được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản với mã hiệu K27, thuộc dòng sản phẩm của các nhà máy lớn như Pomina, China Steel hoặc Hòa Phát. Đây là vật liệu xây dựng phổ biến cho mái nhà, vách ngăn và công trình dân dụng, công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Tôn Zam K27 có lớp mạ nhôm kẽm với tỷ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, giúp tăng tuổi thọ lên đến 30-50 năm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt Việt Nam.
Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Zam K27
Dưới đây là những ưu điểm chính khiến Tôn Zam K27 trở thành lựa chọn hàng đầu:
| Đặc Điểm | Chi Tiết |
|---|---|
| Lớp mạ chống gỉ | 150-275g/m² (AZ70-AZ150), chống ăn mòn gấp 4-6 lần tôn mạ kẽm thông thường. |
| Độ bền cơ học | Độ dày từ 0.25-0.5mm, chịu lực uốn, va đập cao, không nứt gãy. |
| Khả năng cách nhiệt | Phản xạ nhiệt lên đến 70%, giảm nhiệt độ mái nhà 5-10°C. |
| Thẩm mỹ | Bề mặt láng mịn, màu sắc đa dạng (đỏ, xanh, xám…), giữ màu lâu dài. |
| Trọng lượng nhẹ | Chỉ 3-5kg/m², dễ thi công, tiết kiệm khung sắt. |
| Tiêu chuẩn chất lượng | JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A792 (Mỹ), đạt chứng nhận ISO 9001. |
Lý Do Nên Chọn Tôn Zam K27 Cho Công Trình Của Bạn
- Tiết kiệm chi phí dài hạn: Dù giá Tôn Zam K27 cao hơn tôn thường 20-30%, nhưng tuổi thọ dài giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế.
- Phù hợp khí hậu Việt Nam: Chống oxy hóa, axit mưa, muối biển – lý tưởng cho miền Bắc ẩm ướt, miền Trung bão lũ, miền Nam nắng nóng.
- An toàn và thân thiện: Không chứa chất độc hại, chống cháy lan, cách âm tốt cho nhà ở, nhà xưởng.
- Bảo hành dài hạn: Từ nhà sản xuất lên đến 10 năm chống thủng, 5 năm đổi màu.
- Dễ dàng thi công: Kết cấu sóng ngói, sóng R, sóng 5V đa dạng, phù hợp mọi kiến trúc.
2. Thông Số Kỹ Thuật Và Quy Cách Trọng Lượng Tôn Zam k27
Dưới đây là bộ thông số kỹ thuật chi tiết và quy cách trọng lượng chuẩn của Giá Tôn Zam K27

① Thông Số Kỹ Thuật Tôn ZAM K27
- Tiêu chuẩn: JIS G 3323 (Nhật Bản).
- Mác thép nền: SGMCC (cán nguội), SGMHC (cán nóng).
- Thành phần mạ: Kẽm (Zn) ~91%, Nhôm (Al) ~6%, Magie (Mg) ~3%.
- Trọng lượng mạ (K27): 270g/m2 cho tổng 2 mặt (độ dày 21 – 24 µm/mặt).
- Cơ lý tính:
- Giới hạn chảy ≥ 205 MPa.
- Giới hạn bền kéo ≥ 270 MPa.
- Độ giãn dài ≥ 30%.
- Xử lý bề mặt: Cromate/Non-Cromate (NC), chống bám vân tay (Anti-finger).
② Quy Cách Kích Thước
- Độ dày: 0.4 mm – 3.0 mm.
- Khổ rộng: 1000 mm, 1200 mm, 1219 mm, 1250 mm.
- Đường kính cuộn: Lõi trong (ID) 508 mm hoặc 610 mm; Vòng ngoài (OD) tối đa 1500 mm.
- Trọng lượng: 4 – 10 tấn/cuộn.
③ Bảng Trọng Lượng Chuẩn (1 Mét Tới)
Công thức tính: W=T×Wd×L×7.85
(Trong đó: W: Trọng lượng kg, T: Độ dày mm, Wd: Khổ rộng m, L: Chiều dài m, 7.85: Tỷ trọng thép)
Bảng tra nhanh cho 2 khổ rộng phổ biến nhất (dung sai ± 5%):
| Độ dày (mm) | Khổ 1219mm (kg/m) | Khổ 1250mm (kg/m) |
|---|---|---|
| 0.8 | 7.66 | 7.85 |
| 1.0 | 9.57 | 9.81 |
| 1.2 | 11.48 | 11.78 |
| 1.5 | 14.35 | 14.72 |
| 1.8 | 17.22 | 17.66 |
| 2.0 | 19.14 | 19.63 |
| 2.5 | 23.92 | 24.53 |
| 3.0 | 28.71 | 29.44 |
3. Giá Tôn Zam K27 Mới Nhất Hôm Nay – Cập Nhật Theo Từng Thời Điểm
Giá tôn ZAM K27 mới nhất hôm nay do đại lý thép SATA cung cấp dưới đây là thông tin tham khảo được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm kiếm dòng vật liệu bền đẹp và phù hợp cho nhiều hạng mục công trình hiện đại. Với đa dạng màu sắc và quy cách sản phẩm, việc cập nhật bảng Giá Tôn Zam K27 thường xuyên sẽ giúp khách hàng dễ dàng so sánh, lựa chọn và tối ưu chi phí vật tư hiệu quả hơn.

Bảng Giá Tôn ZAM K27 (Màu Trắng Bạc Nguyên Bản)
Giá Tôn Zam K27 màu trắng nguyên bản, Dòng này thường dùng trong gia công máng cáp, hệ thống solar và cơ khí chính xác nhờ lớp mạ hợp kim Kẽm – Nhôm – Magie siêu bền.
| Độ dày (mm) | Quy cách (Khổ rộng) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn Giá Tôn Zam K27(VNĐ/kg) | Thành tiền (VNĐ/m) |
| 0.80 | 1219 mm | 7.53 | 29,800 | 224,394 |
| 1.00 | 1219 mm | 9.41 | 29,500 | 277,595 |
| 1.20 | 1219 mm | 11.30 | 29,200 | 329,960 |
| 1.50 | 1250 mm | 14.72 | 28,900 | 425,408 |
| 1.80 | 1250 mm | 17.66 | 28,700 | 506,842 |
| 2.00 | 1250 mm | 19.63 | 28,500 | 559,455 |
| 2.50 | 1250 mm | 24.53 | 28,300 | 694,199 |
| 3.00 | 1250 mm | 29.44 | 28,100 | 827,264 |
Bảng Giá Tôn ZAM K27 Mạ Màu (Sơn Tĩnh Điện/Phủ Màu)
Đối với các dự án yêu cầu thẩm mỹ hoặc nhận diện thương hiệu, tôn ZAM K27 sẽ được phủ thêm lớp màu theo hệ tiêu chuẩn RAL. Đơn Giá Tôn Zam K27 dưới đây áp dụng cho các màu phổ thông (Xanh dương, Đỏ đậm, Xám lông chuột).
| Màu sắc | Độ dày (mm) | Quy cách | Đơn Giá Tôn Zam K27 (VNĐ/kg) | Đơn Giá Tôn Zam K27 (VNĐ/m2) |
| Xám Lông Chuột (RAL 7011) | 1.00 | Khổ 1200 | 32,500 | 315,250 |
| Xanh Dương (RAL 5015) | 1.20 | Khổ 1200 | 32,500 | 378,300 |
| Đỏ Đậm (RAL 3020) | 1.00 | Khổ 1200 | 33,000 | 320,100 |
| Trắng Sữa (RAL 9002) | 1.00 | Khổ 1200 | 32,200 | 312,340 |
| Vàng Kem (RAL 1014) | 0.80 | Khổ 1200 | 32,800 | 247,968 |
4. So Sánh Giá Tôn Zam K27 Và Các Loại Tôn Cùng Phân Khúc
Để có cái nhìn tổng quan và dễ dàng cân nhắc vật liệu cho dự án, dưới đây là bảng so sánh chi tiết giá Tôn ZAM K27 với các dòng tôn mạ công nghiệp phổ biến trên thị trường (lấy quy cách chuẩn dày 1.0mm làm hệ quy chiếu).
Bảng So Sánh Giá Cùng Phân Khúc (Độ Dày 1.0mm)
Dưới đây là mức giá niêm yết tham khảo (VNĐ/kg) cho hàng nguyên cuộn, chưa bao gồm VAT:
| Loại Vật Liệu | Trọng Lượng Mạ | Đơn Giá (VNĐ/kg) | Tuổi Thọ Ước Tính | Thương Hiệu Đại Diện |
| Tôn Mạ Kẽm (GI) | Z80 – Z275 | 21,500 | 5 – 10 năm | Hòa Phát, Nam Kim |
| Tôn Lạnh / Mạ Nhôm Kẽm (GL) | AZ100 – AZ150 | 25,200 | 15 – 20 năm | Tôn Phương Nam, Hoa Sen |
| Tôn ZAM | K27 (270g/m2) | 29,500 | 30 – 50 năm | Nippon Steel |
Phân Tích Tương Quan Giá Trị
Dù có đơn Giá Tôn Zam K27 đầu vào cao nhất, Tôn ZAM K27 lại mang đến biên độ lợi nhuận và sự an toàn dài hạn tốt nhất cho các dự án công nghiệp nặng.
- So với Tôn Mạ Kẽm (GI):
- Giá bán: Giá Tôn Zam K27 đắt hơn khoảng 35 – 40%.
- Giá trị: Khả năng chống ăn mòn của ZAM cao gấp 10 – 20 lần. Tôn kẽm dễ bị rỉ sét nhanh tại các vết cắt hoặc môi trường có tính axit/muối, trong khi ZAM có khả năng tự phục hồi mép cắt.
- So với Tôn Lạnh (Tôn Phương Nam, Hoa Sen):
- Giá bán: Giá Tôn Zam K27 đắt hơn khoảng 15 – 17%.
- Giá trị: Tôn lạnh (Aluzinc) là dòng phổ biến nhất hiện nay cho dân dụng và công nghiệp nhẹ. Tuy nhiên, trong môi trường hóa chất mạnh, trại chăn nuôi hoặc làm khung đỡ Solar, lớp mạ Nhôm – Kẽm của tôn lạnh vẫn bị ăn mòn theo thời gian. Sự bổ sung 3% Magie trong ZAM tạo ra lớp màng bảo vệ cứng cáp hơn, chống trầy xước tốt hơn hẳn so với tôn lạnh.
- So với Thép Đen Mạ Kẽm Nhúng Nóng (Sau gia công):
- Chi phí: Sử dụng trực tiếp Tôn ZAM để chấn/dập giúp tiết kiệm 20 – 30% chi phí so với việc dùng thép đen gia công thành phẩm rồi mới mang đi mạ kẽm nhúng nóng.
- Lợi thế: Bỏ qua được thời gian chờ mạ, không bị biến dạng nhiệt, bề mặt láng mịn và đồng đều hơn.
5. Giá Tôn Zam K27 Biến Động Theo Yếu Tố Nào? Cần Biết Trước Khi Mua

① Biến Động Giá Nguyên Liệu Đầu Vào (Thép HRC & Hợp Kim)
- Tôn ZAM được sản xuất trên nền thép cán nóng (HRC). Do đó, bất kỳ sự thay đổi nào từ giá quặng sắt hay than cốc trên sàn giao dịch thế giới đều kéo theo sự thay đổi giá ZAM.
- Đặc biệt, vì là hợp kim 3 thành phần, giá của Kẽm (Zn), Nhôm (Al) và Magie (Mg) cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá lớp mạ K27.
② Tỷ Giá Ngoại Tệ Và Chi Phí Logistics
Vì Tôn ZAM K27 chủ yếu được nhập khẩu từ các nhà máy của Nippon Steel (Nhật Bản hoặc các quốc gia Đông Nam Á), giá thành tại Việt Nam chịu tác động mạnh bởi:
- Tỷ giá USD/VND và JPY/VND: Chỉ cần tỷ giá nhích nhẹ, giá nhập khẩu theo tấn sẽ chênh lệch hàng triệu đồng.
- Cước vận tải biển: Các biến động về giá xăng dầu hay tình trạng thiếu hụt container quốc tế sẽ đẩy chi phí cập cảng lên cao.
- Thuế nhập khẩu và phòng vệ thương mại: Các chính sách thuế đối với thép nhập khẩu từ nước ngoài.
③ Quy Cách Kỹ Thuật Và Xử Lý Bề Mặt
Cùng là lớp mạ K27, nhưng giá sẽ thay đổi tùy thuộc vào:
- Độ dày: Thông thường, tôn càng mỏng thì đơn giá theo kg càng cao (do chi phí cán nguội nhiều công đoạn hơn).
- Lớp phủ bảo vệ: Tôn ZAM có các tùy chọn phủ Chromate (C) hoặc Non-Chromate (NC). Loại NC thân thiện môi trường thường có giá nhỉnh hơn nhưng lại là “giấy thông hành” để xuất khẩu sản phẩm vào các thị trường khó tính như Châu Âu hay Mỹ.
6. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Zam K27 Chất Lượng
Trên thị trường hiện nay xuất hiện khá nhiều sản phẩm không rõ nguồn gốc, sai độ dày hoặc lớp mạ không đạt tiêu chuẩn. Vì vậy, việc trang bị kinh nghiệm chọn mua Giá Tôn Zam K27 chất lượng là điều rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả sử dụng cho công trình.
☑ Chọn Đúng Nguồn Gốc Và Thương Hiệu Uy Tín
Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi mua tôn Zam K27 là ưu tiên sản phẩm có:
- Nguồn gốc rõ ràng
- Tem nhãn đầy đủ
- Logo in trên bề mặt tôn
- Chứng nhận CO-CQ
Khách hàng nên lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín hoặc đại lý phân phối lớn để hạn chế mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
☑ Kiểm Tra Độ Dày Thực Tế Của Tôn

Nhiều sản phẩm trên thị trường có thể bị thiếu “dem” so với công bố. Do đó, nên:
- Đo độ dày thực tế bằng thiết bị chuyên dụng
- Kiểm tra trọng lượng tôn
- Đối chiếu thông số kỹ thuật trước khi nhận hàng
Điều này giúp đảm bảo sản phẩm đạt đúng tiêu chuẩn và khả năng chịu lực cho công trình.
☑ Quan Tâm Đến Chất Lượng Lớp Mạ Zam
Điểm nổi bật của tôn Zam K27 nằm ở lớp mạ hợp kim gồm:
- Kẽm (Zn)
- Nhôm (Al)
- Magie (Mg)
Lớp mạ này giúp tăng khả năng chống gỉ sét và chống ăn mòn vượt trội hơn nhiều dòng tôn thông thường. Khi chọn mua, nên ưu tiên sản phẩm có:
- Lớp mạ đồng đều
- Bề mặt sáng đẹp
- Không bong tróc
- Không trầy xước
☑ Chọn Đúng Độ Dày Và Quy Cách Theo Nhu Cầu
Mỗi công trình sẽ phù hợp với từng loại tôn khác nhau.
Ví dụ:
| Loại công trình | Độ dày phù hợp |
|---|---|
| Nhà ở dân dụng | 0.30mm – 0.40mm |
| Nhà xưởng | 0.45mm – 0.50mm |
| Công trình ven biển | Ưu tiên lớp mạ ZAM cao |
| Nhà thép tiền chế | Tôn dày, chịu lực tốt |
☑ So Sánh Giá Tôn Zam K27 Nhưng Không Nên Chỉ Chọn Giá Rẻ
Tôn Zam K27 chất lượng thường có giá cao hơn tôn mạ kẽm thông thường do công nghệ mạ hiện đại và độ bền tốt hơn. Nếu giá quá thấp bất thường, khách hàng nên cẩn trọng vì có thể gặp:
- Tôn thiếu độ dày
- Lớp mạ mỏng
- Hàng không đạt chuẩn
- Tuổi thọ thấp
Do đó, nên ưu tiên:
- Giá Tôn Zam K27 hợp lý
- Chính sách bảo hành rõ ràng
- Chất lượng ổn định
- Nhà cung cấp uy tín
☑ Kiểm Tra Bề Mặt Tôn Trước Khi Nhận Hàng

Một sản phẩm đạt chuẩn thường có:
- Bề mặt đồng đều
- Không cong vênh
- Không trầy xước lớn
- Màu sắc rõ nét
- Mép cắt gọn đẹp
Việc kiểm tra kỹ trước khi thi công sẽ giúp hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng và thẩm mỹ công trình.
☑ Ưu Tiên Đơn Vị Có Chính Sách Bảo Hành Rõ Ràng
Tôn Zam chất lượng thường có chính sách:
- Bảo hành chống ăn mòn
- Bảo hành màu sắc
- Hỗ trợ kỹ thuật
- Hỗ trợ vận chuyển
Đây là yếu tố giúp khách hàng yên tâm hơn trong quá trình sử dụng lâu dài.
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Giá Tôn Zam K27 Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Giá Tôn Zam K27 uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn vsà phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Giá Tôn Zam K27 chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Lợi ích khi mua Giá Tôn Zam K27 – Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Zam K27 uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, Giá Tôn Zam K27 mới Nhất đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Giá Tôn Zam K27 uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
