Tôn Zam Nippon Trung QuốcTôn Zam Nippon Trung Quốc
5/5 - (1 bình chọn)

Tôn ZAM Nippon Trung Quốc là dòng vật liệu được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống gỉ tốt và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường sử dụng khác nhau. Với đa dạng quy cách và ứng dụng linh hoạt, sản phẩm hiện đang được sử dụng trong nhiều công trình dân dụng và nhà xưởng. Đại lý thép SATA cung cấp thông tin dưới đây nhằm hỗ trợ khách hàng thuận tiện tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.

1. Tôn Zam Nippon Trung Quốc là gì?

Tôn Zam Nippon Trung Quốc là dòng thép mạ hợp kim nhôm – kẽm – magie (ZAM) được sản xuất theo công nghệ hoặc tiêu chuẩn liên quan đến dòng thép Zam Nippon, nhưng gia công hoặc sản xuất tại thị trường Trung Quốc nhằm phục vụ nhu cầu vật liệu xây dựng và công nghiệp với mức giá cạnh tranh hơn.

Hiện nay, dòng tôn này được nhiều đơn vị quan tâm nhờ:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt
  • Độ bền cao hơn tôn mạ kẽm thông thường
  • Giá thành hợp lý
  • Đa dạng quy cách và độ dày
  • Phù hợp nhiều công trình dân dụng và công nghiệp

Tôn Zam Là Gì?

tôn zam
tôn zam

“Tôn Zam” là tên gọi chung của dòng thép được phủ lớp mạ hợp kim gồm: Kẽm (Zn), Nhôm (Al), Magie (Mg)

Lớp mạ này giúp tăng khả năng:

  • Chống gỉ sét
  • Chống oxy hóa
  • Hạn chế ăn mòn
  • Kéo dài tuổi thọ vật liệu

So với tôn mạ kẽm truyền thống, tôn Zam có độ bền và khả năng bảo vệ bề mặt tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt.

Vì Sao Có Tên “Nippon”?

“Nippon” thường gợi liên tưởng đến công nghệ thép Nhật Bản hoặc các tiêu chuẩn liên quan đến ngành thép Nhật. Trên thị trường hiện nay, nhiều dòng tôn Zam sử dụng:

  • Công nghệ Nhật Bản
  • Tiêu chuẩn sản xuất Nhật
  • Hoặc thép nền liên quan đến công nghệ Nhật

Tuy nhiên, khách hàng cần phân biệt rõ giữa:

Loại sản phẩmĐặc điểm
Tôn Zam Nhật chính hãngSản xuất trực tiếp từ Nhật hoặc thương hiệu Nhật
Tôn Zam sản xuất tại Trung QuốcGia công hoặc sản xuất tại Trung Quốc theo công nghệ/tiêu chuẩn tương tự

2. Cấu Tạo Và Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Zam Nippon Trung Quốc

Tôn Zam Nippon Trung Quốc có cấu tạo tương tự tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm (AZ) tiêu chuẩn, nhưng chất lượng phụ thuộc vào nhà sản xuất (như Yieh Phui Group hoặc các xưởng ở Sơn Đông, Chiết Giang). Dưới đây là phân tích chi tiết cấu tạo và đặc điểm nổi bật, giúp bạn đánh giá chính xác trước khi mua.

Tôn Zam Nippon Trung Quốc là
Tôn Zam Nippon Trung Quốc là

Cấu Tạo Của Tôn Zam Nippon Trung Quốc

Khác với tôn kẽm (chỉ mạ Zn) hay tôn lạnh (mạ Zn và Al), dòng tôn này có cấu trúc bảo vệ nhiều lớp phức tạp hơn. Một tấm tôn/cuộn tôn tiêu chuẩn sẽ bao gồm 3 phần chính:

  • Lớp lõi thép nền: Tùy thuộc vào yêu cầu chịu lực của công trình, lõi thép có thể là thép cán nguội (SPCC) để dập vuốt sâu, hoặc thép cán nóng (SPHC) dành cho các cấu kiện công nghiệp nặng.
  • Lớp mạ hợp kim 3 thành phần: Thành phần phổ biến bao gồm:
    • Kẽm (Zn): Chiếm tỷ lệ chủ đạo, làm màng chắn hy sinh chống rỉ sét.
    • Nhôm (Al): Thường dao động từ 11% – 13% (hoặc 6% đối với một số mác thép tương đương chuẩn ZAM Nippon gốc). Nhôm giúp tăng độ bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
    • Magie (Mg): Dao động từ 1.5% – 3%. Magie phản ứng với Kẽm và Nhôm tạo ra cấu trúc vi mô tinh thể cực kỳ bền vững, độ cứng cao.
  • Lớp xử lý bề mặt: Nằm ở lớp ngoài cùng, thường được phủ hóa chất thụ động hóa không chứa Crom thân thiện với môi trường, kết hợp lớp phủ chống bám vân tay giúp bề mặt luôn sáng bóng và dễ dàng thi công, sơn tĩnh điện.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Zam Nippon Trung Quốc

Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Zam Nippon Trung Quốc
Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Zam Nippon Trung Quốc

Dưới đây là các ưu điểm nổi bật so với tôn mạ kẽm thông thường:

Đặc ĐiểmMô Tả Chi TiếtLợi Ích
Chống ăn mòn vượt trộiLớp AZ tự phục hồi vi mô, chịu axit mưa/muối biển gấp 4 lần tôn GI.Bền 15-25 năm ở môi trường khắc nghiệt.
Cách nhiệt caoPhản xạ 65-70% tia hồng ngoại, giảm nhiệt mái 4-8°C.Tiết kiệm điện điều hòa 20-30%.
Độ bền cơ họcChịu uốn 180° không nứt, lực kéo >270 MPa.Phù hợp mái dốc, vách nhà xưởng.
Thẩm mỹ & cách âmBề mặt gợn sóng mịn, màu sắc bền (đỏ, xanh, xám), cách âm 25-30dB.Tăng giá trị kiến trúc, yên tĩnh.
Trọng lượng nhẹ3.5-5kg/m², dễ vận chuyển/thi công.Giảm tải trọng khung, tiết kiệm vật liệu.
Giá cạnh tranh70.000-90.000 VNĐ/m² (2024), rẻ hơn Zam K27 20-30%.Lý tưởng dự án ngân sách hạn chế.

3. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Zam Nippon Trung Quốc Trong Xây Dựng

Trong những năm gần đây, tôn Zam Nippon Trung Quốc đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong ngành xây dựng nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và chi phí hợp lý. Dưới đây là một số ứng dụng thực tế của tôn zam nippon trung quốc trong xây dựng:

Lợp Mái Nhà Dân Dụng và Công Nghiệp

  • Ứng dụng: Lợp mái nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, trang trại chăn nuôi.
  • Ví dụ thực tế:
    • Nhà dân ở nông thôn Việt Nam (Đồng Bằng Sông Cửu Long): Thay thế ngói xi măng, giảm 30-50% trọng lượng mái, tiết kiệm chi phí móng.
    • Nhà xưởng tại Khu công nghiệp VSIP (Bình Dương): Lợp mái diện tích lớn (hàng nghìn m²), chịu gió bão cấp 12.
  • Lý do: Sóng cao 20-30mm giúp thoát nước nhanh, lớp mạ chống gỉ sét ở môi trường ẩm ướt (độ bền 15 năm ở vùng ven biển).

Làm Vách Tường và Trần Giả

  • Ứng dụng: Vách ngăn nhà xưởng, trần nhà cao tầng, nhà lắp ghép.
  • Ví dụ thực tế:
    • Dự án nhà lắp ghép tiền chế ở Trung Quốc (dự án nhà ở xã hội Thượng Hải): Sử dụng tôn Zam làm vách ngoài, kết hợp xà gồ C/Z.
    • Siêu thị Big C Việt Nam: Làm trần cách nhiệt, giảm tiếng ồn 20-30dB.
  • Lý do: Dễ cắt uốn, trọng lượng nhẹ (4-5kg/m²), cách nhiệt tốt khi lót xốp PU.

 Xây Dựng Tạm Thời và Công Trình Khẩn Cấp

  • Ứng dụng: Lều tạm, nhà tránh bão lũ, công trình cứu trợ.
  • Ví dụ thực tế:
    • Sau bão lũ miền Trung Việt Nam (2020): Lợp mái nhà tạm cho hàng nghìn hộ dân.
    • Công trường xây dựng cao tốc Bắc-Nam: Làm mái che tạm cho công nhân.
  • Lý do: Thi công nhanh (1-2 ngày/100m²), chi phí thấp (rẻ hơn tôn Thái Lan 10-20%)

4. Cập Nhật Giá Tôn Zam Nippon Trung Quốc Mới Nhất Hôm Nay

Giá tôn ZAM Nippon Trung Quốc mới nhất hôm nay do đại lý thép SATA cung cấp dưới đây được cập nhật theo nhiều quy cách phổ biến, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình.

 Giá Tôn Zam Nippon Trung Quốc
Giá Tôn Zam Nippon Trung Quốc

Bảng Giá Tôn Zam Nippon Trung Quốc Nguyên Bản (Màu Bạc Kim Loại)

Dòng này giữ nguyên màu sắc đặc trưng của lớp hợp kim Kẽm – Nhôm – Magie, bề mặt sáng, có vân hoa hoặc nhám nhẹ. Phân khúc này thường tính theo VNĐ/kg, khổ chuẩn 1200mm, ứng dụng gia công cắt dập thang máng cáp, hệ đỡ pin mặt trời.

Độ Dày (mm)Khổ Rộng (mm)Trọng Lượng MạĐơn Giá (VNĐ/kg)
0.801200150g/m225,200
1.001200150g/m224,900
1.201200150g/m224,600
1.501200150g/m224,300
1.801200150g/m224,100
2.001200150g/m224,000
2.501200150g/m223,800

Ghi chú cho nội dung: Đơn giá trên áp dụng cho nguyên cuộn, chưa bao gồm 10% VAT và phí gia công xẻ băng/chấn xối (nếu có chi phí gia công cộng thêm cố định là 1,200 VNĐ/kg).

Bảng Giá Tôn Zam Nippon Trung Quốc Mạ Màu (Cắt Phẳng / Cán Sóng Lợp Mái)

Dòng này sử dụng phôi nền Zn-Al-Mg, sau đó phủ hệ sơn Polyester (PE) cao cấp theo bảng màu chuẩn RAL. Vì chủ yếu phục vụ lợp mái nhà xưởng, vách ngăn panel nên thường được tính theo Mét Tới (VNĐ/m) khổ 1200mm (hữu dụng 1000mm – 1080mm tùy sóng).

Màu SắcMã Màu (RAL)Độ Dày (mm)Lớp SơnĐơn Giá Cố Định (VNĐ/m)
Xanh NgọcRAL 60270.40Sơn PE 15µm75,500
Xanh NgọcRAL 60270.45Sơn PE 15µm85,500
Đỏ ĐậmRAL 30200.40Sơn PE 15µm76,000
Đỏ ĐậmRAL 30200.45Sơn PE 15µm86,000
Xám Lông ChuộtRAL 70110.45Sơn PE 20µm86,500
Xám Lông ChuộtRAL 70110.50Sơn PE 20µm92,000
Xanh DươngRAL 50150.45Sơn PE 15µm85,500
Xanh DươngRAL 50150.50Sơn PE 15µm91,500
Trắng SữaRAL 90020.40Sơn PE 15µm75,000
Trắng SữaRAL 90020.50Sơn PE 15µm91,000

Khối lượng đơn hàng thực tế của dự án sẽ quyết định trực tiếp đến mức chiết khấu cuối cùng. Để nhận báo giá chính xác cho số lượng tấn/cuộn cụ thể cùng đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, vui lòng liên hệ trực tiếp qua Zalo/Hotline: 0903.725.545

5. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Zam Nippon Trung Quốc Chuẩn

Kiểm Soát Chặt Chẽ Bộ Chứng Từ Nhập Khẩu (CO/CQ & Vận Đơn)

Đây là chốt chặn đầu tiên và quan trọng nhất. Vì thị trường thường nhầm lẫn hoặc cố tình đánh tráo khái niệm giữa hàng mạ kẽm nội địa và hàng hợp kim nhập khẩu, bạn cần yêu cầu đối tác cung cấp minh bạch bộ chứng từ:

  • Mill Test Certificate (MTC) / CQ: Kiểm tra kỹ tỷ lệ thành phần hóa học trên giấy chứng nhận của nhà máy.
  • C/O (Certificate of Origin) & Bill of Lading: Đối chiếu chéo thông tin trên Vận đơn đường biển và C/O để xác nhận lô hàng được xuất trực tiếp từ các nhà máy uy tín của Trung Quốc (như Baosteel, Yieh Phui, HBIS…) thay vì các xưởng gia công nhỏ lẻ, mập mờ xuất xứ.

Thẩm Định Độ Dày Và Trọng Lượng Thực Tế

Thẩm Định Độ Dày Và Trọng Lượng Thực Tế
Thẩm Định Độ Dày Và Trọng Lượng Thực Tế

Dung sai độ dày và trọng lượng là điểm nhạy cảm, dễ gây thất thoát ngân sách nhất trong khâu thu mua vật tư thép.

  • Đo bằng Panme: Luôn sử dụng thước kẹp (Panme) đo độ dày thực tế (Bao gồm thép nền + Lớp mạ) tại nhiều điểm trên mép và giữa tấm tôn.
  • Cân trọng lượng thực tế: Cần kẹp chì, cân điện tử toàn bộ xe tải trực tiếp tại trạm cân trước và sau khi hạ hàng để chốt khối lượng thanh toán chính xác.

Đánh Giá Bề Mặt Và Xử Lý Hóa Chất

Đánh Giá Bề Mặt Và Xử Lý Hóa Chất
Đánh Giá Bề Mặt Và Xử Lý Hóa Chất

Một lô tôn Zn-Al-Mg chuẩn từ nhà máy lớn sẽ có độ hoàn thiện bề mặt xuất sắc, quyết định trực tiếp đến tuổi thọ công trình:

  • Bề mặt tôn phải nhẵn mịn, màu xám bạc (hoặc vân hoa) đặc trưng. Tuyệt đối không nhận hàng có hiện tượng ố đen hay rỉ sét trắng.
  • Xác nhận lớp phủ bảo vệ: Cần hỏi rõ nhà cung cấp lớp thụ động hóa bề mặt là loại gì. Tôn chuẩn thường được phủ lớp Non-Chromate (NC)

6. Những Lưu Ý Khi Vận Chuyển Và Bảo Quản Tôn Zam Nippon Trung Quốc

Tôn Zam Nippon Trung Quốc là dòng vật liệu được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền ổn định và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình thi công và sử dụng, việc vận chuyển và bảo quản đúng kỹ thuật là yếu tố rất quan trọng.

Nếu bảo quản không đúng cách, tôn có thể bị trầy xước, cong vênh, ảnh hưởng lớp mạ bảo vệ và làm giảm tuổi thọ công trình.

Lưu Ý Khi Vận Chuyển Tôn Zam Nippon Trung Quốc

Sử Dụng Phương Tiện Vận Chuyển Phù Hợp

Nên sử dụng xe tải có bề mặt phẳng, sạch và khô ráo nhằm hạn chế va đập hoặc biến dạng trong quá trình di chuyển Tôn Zam Nippon Trung Quốc. Ngoài ra cần:

  • Cố định tôn chắc chắn
  • Dùng đệm bảo vệ khi chằng buộc
  • Hạn chế ma sát trực tiếp giữa các tấm tôn
Lưu Ý Khi Vận Chuyển Tôn Zam Nippon Trung Quốc
Lưu Ý Khi Vận Chuyển Tôn Zam Nippon Trung Quốc

Tránh Va Đập Và Kéo Lê Tôn

Trong quá trình bốc dỡ Tôn Zam Nippon Trung Quốc cần nâng hạ nhẹ nhàng, tránh kéo lê hoặc làm rơi tôn vì có thể gây:

  • Trầy xước bề mặt
  • Hư lớp mạ chống ăn mòn
  • Móp méo sản phẩm

Đối với đơn hàng số lượng lớn nên sử dụng xe nâng hoặc thiết bị hỗ trợ chuyên dụng.

Hạn Chế Tiếp Xúc Nước Mưa

Tôn Zam Nippon Trung Quốc có khả năng chống gỉ tốt nhưng nếu tiếp xúc nước lâu ngày trong điều kiện bí hơi vẫn có thể ảnh hưởng đến bề mặt sản phẩm. Do đó nên:

  • Che phủ kỹ khi vận chuyển
  • Lau khô nếu tôn bị ướt
  • Tránh để nước đọng lâu trên bề mặt

Lưu Ý Khi Bảo Quản Tôn Zam Nippon Trung Quốc

Bảo Quản Nơi Khô Ráo, Thoáng Mát

Nên lưu kho Tôn Zam Nippon Trung Quốc tại khu vực:

  • Có mái che
  • Thông thoáng
  • Tránh ẩm thấp
  • Không tiếp xúc trực tiếp với nền đất

Điều này giúp hạn chế oxy hóa và bảo vệ lớp mạ hiệu quả hơn.

Lưu Ý Khi Bảo Quản Tôn Zam Nippon Trung Quốc
Lưu Ý Khi Bảo Quản Tôn Zam Nippon Trung Quốc

Kê Cao Tôn Khi Lưu Kho

Tôn Zam Nippon Trung Quốc nên được kê cách mặt đất khoảng 20–30cm bằng pallet hoặc đệm gỗ để:

  • Tránh hấp thụ hơi ẩm
  • Hạn chế đọng nước
  • Giữ độ phẳng sản phẩm

Không Để Gần Hóa Chất Ăn Mòn

Tránh bảo quản Tôn Zam Nippon Trung Quốc gần:

  • Axit
  • Kiềm mạnh
  • Hóa chất công nghiệp
  • Phân bón hoặc muối

Các chất này có thể làm ảnh hưởng đến lớp mạ và giảm tuổi thọ vật liệu.

Kiểm Tra Định Kỳ Trong Quá Trình Lưu Kho

Nên kiểm tra Tôn Zam Nippon Trung Quốc thường xuyên để phát hiện sớm các dấu hiệu như:

  • Đọng nước
  • Trầy xước
  • Oxy hóa cục bộ
  • Cong vênh sản phẩm

Việc xử lý kịp thời sẽ giúp đảm bảo chất lượng tôn trước khi đưa vào thi công.

7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn Zam Nippon Trung Quốc Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM 

Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Tôn Zam Nippon Trung Quốc uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.

Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Tôn Zam Nippon Trung Quốc chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.

Một số giấy chứng nhận uy tín – Đạilý Sắt Thép SATA

Chung Nhan SATA

Lợi ích khi mua Tôn Zam Nippon Trung Quốc – Thép SATA

  • Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Zam Nippon Trung Quốc uy tín chất lượng cao
  • Cung cấp đa dạng các sản phẩm Tôn Zam Nippon Trung Quốc Nhất đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
  • Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
  • Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Zam Nippon Trung Quốc uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.

Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545