Thép ống đúc phi 21Thép ống đúc phi 21
5/5 - (1 bình chọn)

Thép ống đúc Phi 21 là loại ống thép liền mạch (Seamless Steel Pipe) có đường kính ngoài khoảng 21,3 mm (DN15 – 1/2 inch), được sản xuất từ phôi thép nguyên khối bằng công nghệ nung nóng và xuyên tâm, không sử dụng phương pháp hàn dọc hay hàn xoắn. Nhờ kết cấu liền khối, sản phẩm sở hữu khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt và chống nứt vỡ vượt trội so với các loại ống thép hàn cùng kích thước.

Thép ống đúc Phi 21 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A53, ASTM A106, API 5L, JIS G3454, JIS G3456, DIN 2448, EN 10216, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong các công trình công nghiệp, xây dựng, cơ khí chế tạo và hệ thống đường ống chịu áp lực. Tùy vào mục đích sử dụng, sản phẩm có nhiều cấp độ dày (SCH10, SCH20, SCH40, SCH80…) và nhiều mác thép khác nhau.

Nhờ độ bền cơ học cao, khả năng chịu va đập tốt và tuổi thọ sử dụng lâu dài, thép ống đúc Phi 21 được ứng dụng rộng rãi trong hệ thống cấp thoát nước, đường ống dẫn dầu khí, nồi hơi, phòng cháy chữa cháy (PCCC), kết cấu nhà xưởng, giàn giáo công nghiệp và các thiết bị chịu áp suất cao. Đây là một trong những kích thước ống thép đúc được sử dụng phổ biến nhờ tính linh hoạt, dễ gia công và phù hợp với nhiều lĩnh vực kỹ thuật.

Ống thép đúc phi 21
Ống thép đúc phi 21

Để lựa chọn đúng sản phẩm cho từng hạng mục công trình, người dùng cần nắm rõ các thông số kỹ thuật và quy cách của thép ống đúc Phi 21. Mặc dù có cùng đường kính danh nghĩa, sản phẩm vẫn được sản xuất với nhiều độ dày thành ống, chiều dài và tiêu chuẩn khác nhau nhằm đáp ứng yêu cầu về khả năng chịu áp lực, nhiệt độ và môi trường làm việc.

Thông sốGiá trị
Tên sản phẩmThép ống đúc Phi 21
Đường kính ngoài (OD)21,3 mm
Đường kính danh nghĩaDN15 (1/2 inch)
Độ dày phổ biến2.11 mm – 5.54 mm (tùy tiêu chuẩn SCH)
Chiều dài tiêu chuẩn6 m hoặc theo yêu cầu
Phương pháp sản xuấtĐúc liền mạch (Seamless)
Bề mặtĐen, mạ kẽm, phủ sơn chống gỉ
Tiêu chuẩn sản xuấtASTM A53, ASTM A106, API 5L, JIS G3454, JIS G3456, DIN 2448, EN 10216
Mác thép phổ biếnGr.B, STPG370, STPG410, ST37, ST52…
Xuất xứViệt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu…

Thép ống đúc Phi 21 được sản xuất theo nhiều cấp độ dày (Schedule – SCH), giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ hệ thống dẫn nước dân dụng đến các đường ống công nghiệp chịu áp lực cao.

ScheduleĐộ dày (mm)Ứng dụng
SCH102.11Hệ thống cấp thoát nước, khí nén áp lực thấp
SCH202.77Đường ống công nghiệp thông thường
SCH402.77Dẫn nước, hơi, khí, dầu và kết cấu cơ khí
SCH803.73Hệ thống chịu áp lực và nhiệt độ cao
SCH1605.54Nhà máy hóa chất, dầu khí và công nghiệp nặng

Lưu ý: Độ dày và trọng lượng thực tế có thể có sai số nhỏ tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, nhà sản xuất và dung sai kỹ thuật cho phép.

Để đảm bảo khả năng vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài, thép ống đúc Phi 21 thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như:

  • ASTM A53: Dùng cho hệ thống dẫn nước, khí và kết cấu thép.
  • ASTM A106: Chuyên dùng cho đường ống chịu nhiệt và chịu áp lực cao.
  • API 5L: Áp dụng trong ngành dầu khí và truyền tải năng lượng.
  • JIS G3454, JIS G3456: Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản cho hệ thống đường ống áp lực.
  • DIN 2448, EN 10216: Tiêu chuẩn châu Âu về ống thép đúc liền mạch.

Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn, độ dày và mác thép sẽ giúp công trình đảm bảo khả năng chịu tải, chống ăn mòn, tiết kiệm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ trong quá trình sử dụng.

Trọng lượng là một trong những thông số quan trọng khi lựa chọn thép ống đúc Phi 21, bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải, chi phí vận chuyển và dự toán vật tư của công trình. Trọng lượng của ống thép đúc phụ thuộc chủ yếu vào đường kính ngoài (OD), độ dày thành ống (Schedule – SCH) và chiều dài sản phẩm. Đối với thép ống đúc Phi 21, đường kính ngoài tiêu chuẩn là 21,3 mm, trong khi độ dày có thể thay đổi theo từng cấp SCH.

Bảng dưới đây thể hiện các quy cách phổ biến của thép ống đúc Phi 21 cùng trọng lượng tham khảo trên mỗi mét và mỗi cây dài 6 mét.

ScheduleĐộ dày (mm)Đường kính ngoài (mm)Trọng lượng (kg/m)Trọng lượng/cây 6m (kg)
SCH102.1121.30.955.70
SCH202.7721.31.207.20
SCH402.7721.31.277.62
SCH803.7321.31.659.90
SCH1605.5421.32.2313.38

Lưu ý: Trọng lượng trong bảng chỉ mang tính tham khảo. Thông số thực tế có thể chênh lệch nhỏ do dung sai sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng và từng nhà sản xuất.

Trọng lượng của thép ống đúc Phi 21 không chỉ phụ thuộc vào kích thước mà còn chịu tác động của nhiều yếu tố khác, bao gồm:

  • Độ dày thành ống: Độ dày càng lớn thì trọng lượng càng tăng và khả năng chịu áp lực càng cao.
  • Chiều dài sản phẩm: Ngoài quy cách 6 m, nhiều đơn vị có thể cắt theo kích thước yêu cầu, làm thay đổi tổng khối lượng.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, API hoặc EN có dung sai kích thước khác nhau, dẫn đến sai số nhỏ về trọng lượng.
  • Lớp phủ bề mặt: Ống thép mạ kẽm hoặc phủ sơn chống gỉ sẽ có trọng lượng nhỉnh hơn so với ống thép đen.

Việc xác định đúng trọng lượng và quy cách của thép ống đúc Phi 21 giúp doanh nghiệp và nhà thầu tính toán chính xác khối lượng vật tư, tối ưu chi phí vận chuyển, lựa chọn phương án thi công phù hợp và đảm bảo chất lượng cho toàn bộ công trình.

Giá thép ống đúc Phi 21 (DN15) phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày thành ống (Schedule), tiêu chuẩn sản xuất, mác thép, xuất xứ, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường thép. Vì vậy, mức giá có thể thay đổi theo từng thời điểm và từng đơn hàng cụ thể.

Dưới đây là bảng báo giá ống thép đúc phi 21 tham khảo của các quy cách được sử dụng phổ biến trên thị trường.

PhiDNQuy cách (OD × WT)Tiêu chuẩnTrọng lượng (kg/m)Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
21DN1521.3 × 2.11 mmSCH10/SCH10S1.0019.000 – 33.000
21DN1521.3 × 2.44 mmSCH301.1319.000 – 33.000
21DN1521.3 × 2.77 mmSCH40 / STD1.2719.000 – 33.000
21DN1521.3 × 3.73 mmSCH80 / XS1.6219.000 – 33.000
21DN1521.3 × 4.78 mmSCH1601.9520.000 – 35.000
21DN1521.3 × 7.47 mmXXS2.5520.000 – 35.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá bán thực tế có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng, thương hiệu, xuất xứ, tiêu chuẩn kỹ thuật và chi phí vận chuyển. Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ trực tiếp với Sắt Thép SATA.

Mức giá của thép ống đúc Phi 21 không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Độ dày thành ống (Schedule): Ống có độ dày càng lớn thì lượng thép sử dụng càng nhiều, dẫn đến giá thành cao hơn.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: Các sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM A53, ASTM A106, API 5L hoặc JIS thường có giá cao hơn nhờ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
  • Xuất xứ sản phẩm: Thép nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc châu Âu thường có mức giá khác so với sản phẩm sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ các thị trường khác.
  • Số lượng đặt mua: Khách hàng mua với số lượng lớn thường được hưởng mức chiết khấu và chính sách giá ưu đãi.
  • Biến động thị trường: Giá phôi thép, nguyên liệu đầu vào, tỷ giá ngoại tệ và chi phí logistics đều có thể tác động đến giá bán.

Nhờ được sản xuất bằng công nghệ đúc liền mạch (Seamless), thép ống đúc Phi 21 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chịu áp lực và tuổi thọ sử dụng. Đây là một trong những dòng vật liệu được ưu tiên lựa chọn trong các hệ thống đường ống công nghiệp, cơ khí chế tạo, xây dựng và nhiều lĩnh vực kỹ thuật yêu cầu độ an toàn cao.

Ống thép đúc phi 21
Ưu điểm và ứng dung ống thép đúc phi 21

So với các loại ống thép hàn thông thường, thép ống đúc Phi 21 mang lại nhiều lợi ích trong quá trình thi công và vận hành:

  • Khả năng chịu áp lực cao: Kết cấu liền mạch không có mối hàn giúp ống chịu được áp suất lớn, phù hợp với các hệ thống dẫn hơi, dẫn khí, dầu và hóa chất.
  • Độ bền cơ học vượt trội: Sản phẩm có khả năng chịu va đập, chịu tải và chống biến dạng tốt, đáp ứng yêu cầu của các công trình công nghiệp và kết cấu chịu lực.
  • Chịu nhiệt tốt: Thép ống đúc có thể làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, thích hợp cho hệ thống lò hơi, nồi hơi và đường ống dẫn hơi nóng.
  • Khả năng chống ăn mòn: Khi được mạ kẽm hoặc phủ lớp sơn bảo vệ, sản phẩm có khả năng chống oxy hóa hiệu quả, góp phần kéo dài tuổi thọ trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài: Với quy trình sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế và chất lượng vật liệu ổn định, thép ống đúc Phi 21 có thể vận hành bền bỉ trong nhiều năm nếu được lắp đặt và bảo trì đúng cách.
  • Dễ gia công và lắp đặt: Sản phẩm có thể cắt, ren, hàn hoặc kết nối với nhiều loại phụ kiện đường ống, đáp ứng đa dạng yêu cầu thi công.

Với đặc tính chịu lực và chịu áp suất tốt, thép ống đúc Phi 21 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

Hệ thống cấp thoát nước và PCCC: Thép ống đúc Phi 21 được sử dụng để thi công hệ thống cấp nước, thoát nước, đường ống chữa cháy và các mạng lưới phân phối chất lỏng trong nhà xưởng, tòa nhà và khu công nghiệp. Khả năng chịu áp lực giúp hệ thống vận hành ổn định và hạn chế rò rỉ trong thời gian dài.

Ngành dầu khí và năng lượng: Trong lĩnh vực dầu khí, sản phẩm được sử dụng làm đường ống dẫn dầu, khí tự nhiên, hơi nước và các loại chất lỏng áp suất cao. Nhờ đáp ứng các tiêu chuẩn như ASTM A106 hoặc API 5L, thép ống đúc Phi 21 đảm bảo độ an toàn trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

Cơ khí chế tạo và kết cấu thép: Các xưởng cơ khí sử dụng thép ống đúc Phi 21 để chế tạo khung máy, bệ đỡ, thiết bị công nghiệp, hệ thống băng tải và nhiều chi tiết cơ khí khác. Độ cứng cao và khả năng chịu tải tốt giúp sản phẩm đáp ứng yêu cầu về độ bền và độ chính xác.

Hệ thống hơi và nồi hơi: Đối với các nhà máy nhiệt điện, thực phẩm, dệt may hoặc hóa chất, thép ống đúc Phi 21 thường được sử dụng trong hệ thống dẫn hơi nóng, nồi hơi và thiết bị trao đổi nhiệt nhờ khả năng chịu nhiệt và chịu áp suất cao.

Xây dựng và hạ tầng kỹ thuật: Trong ngành xây dựng, thép ống đúc Phi 21 được ứng dụng làm kết cấu phụ trợ, lan can, giàn giáo, khung bảo vệ, hệ thống đường ống kỹ thuật và nhiều hạng mục yêu cầu độ bền cao. Sản phẩm góp phần nâng cao tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.

Sự kết hợp giữa khả năng chịu áp lực, độ bền cơ học, tuổi thọ cao và tính linh hoạt trong thi công giúp thép ống đúc Phi 21 trở thành lựa chọn phù hợp cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Khi lựa chọn đúng tiêu chuẩn, quy cách và độ dày thành ống, sản phẩm không chỉ đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn tối ưu hiệu quả đầu tư và chi phí vận hành cho công trình.

Việc lựa chọn đúng thép ống đúc Phi 21 không chỉ giúp công trình đáp ứng yêu cầu kỹ thuật mà còn tối ưu chi phí đầu tư và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Bên cạnh đó, bảo quản đúng cách cũng góp phần duy trì chất lượng sản phẩm, hạn chế tình trạng oxy hóa và hư hỏng trong quá trình lưu kho hoặc thi công.

Thép ống đúc phi 21
Kinh nghiệm lựa chọn thép ống đúc phi 21

Để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng, khi chọn mua thép ống đúc Phi 21 bạn nên lưu ý những tiêu chí sau:

Lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật: Mỗi công trình sẽ yêu cầu một tiêu chuẩn sản xuất khác nhau. Đối với hệ thống cấp thoát nước hoặc kết cấu thông thường, có thể lựa chọn thép ống đúc theo tiêu chuẩn ASTM A53. Trong khi đó, các hệ thống chịu nhiệt và áp suất cao nên ưu tiên ASTM A106, còn lĩnh vực dầu khí thường sử dụng API 5L để đáp ứng yêu cầu vận hành.

Chọn đúng độ dày thành ống (Schedule): Độ dày thành ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực và tuổi thọ của sản phẩm. Vì vậy, cần lựa chọn đúng quy cách như SCH10, SCH40, SCH80 hoặc SCH160 theo yêu cầu thiết kế, tránh sử dụng ống quá mỏng hoặc quá dày gây lãng phí chi phí đầu tư.

Kiểm tra nguồn gốc và chứng chỉ chất lượng: Nên ưu tiên sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đi kèm đầy đủ CO (Certificate of Origin)CQ (Certificate of Quality). Đây là căn cứ giúp xác minh chất lượng, tiêu chuẩn sản xuất và xuất xứ của sản phẩm, đặc biệt quan trọng đối với các công trình yêu cầu nghiệm thu nghiêm ngặt.

Kiểm tra bề mặt và kích thước: Trước khi nhận hàng, cần kiểm tra bề mặt ống có bị cong vênh, móp méo, nứt hoặc rỉ sét hay không. Đồng thời, đối chiếu đường kính ngoài, độ dày thành ống và chiều dài thực tế với thông số trong hợp đồng để đảm bảo đúng quy cách đặt mua.

Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín: Nên hợp tác với những nhà cung cấp có nhiều năm kinh nghiệm, nguồn hàng ổn định, chính sách bảo hành rõ ràng và khả năng cung cấp đầy đủ chứng từ kỹ thuật. Điều này giúp hạn chế rủi ro mua phải sản phẩm kém chất lượng hoặc không đúng tiêu chuẩn.

Bảo quản đúng cách sẽ giúp thép ống đúc Phi 21 duy trì chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng, đặc biệt đối với các công trình lưu kho trong thời gian dài.

  • Lưu trữ tại nơi khô ráo: Đặt sản phẩm trên kệ hoặc đà kê, tránh tiếp xúc trực tiếp với nền đất và khu vực dễ ngập nước.
  • Che chắn cẩn thận: Sử dụng bạt hoặc mái che để hạn chế tác động của mưa, nắng và độ ẩm, đồng thời vẫn đảm bảo thông thoáng nhằm tránh hiện tượng đọng hơi nước.
  • Phân loại theo quy cách: Sắp xếp riêng từng loại đường kính, độ dày và tiêu chuẩn để thuận tiện cho việc quản lý, xuất kho và thi công.
  • Hạn chế va đập mạnh: Trong quá trình vận chuyển và bốc xếp, cần sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp để tránh làm biến dạng hoặc trầy xước bề mặt ống.
  • Kiểm tra định kỳ: Với những lô hàng lưu kho lâu ngày, nên kiểm tra thường xuyên để phát hiện sớm dấu hiệu oxy hóa hoặc hư hỏng và có biện pháp xử lý kịp thời.

Khi lựa chọn thép ống đúc Phi 21, việc hợp tác với một đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp và nhà thầu đảm bảo chất lượng vật tư, tối ưu chi phí và tiến độ thi công. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối sắt thép công nghiệp, Sắt Thép SATA tự hào là đối tác đáng tin cậy của hàng nghìn khách hàng, cung cấp đa dạng quy cách thép ống đúc đáp ứng nhu cầu từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.

Khi lựa chọn Sắt Thép SATA, khách hàng sẽ nhận được những giá trị thiết thực:

  • Cung cấp thép ống đúc Phi 21 đúng tiêu chuẩn và đúng quy cách.
  • Sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đầy đủ chứng từ CO, CQ.
  • Giá bán cạnh tranh, minh bạch và cập nhật theo thị trường.
  • Nguồn hàng ổn định, đáp ứng nhanh các đơn hàng từ nhỏ đến lớn.
  • Giao hàng đúng tiến độ, hỗ trợ vận chuyển trên toàn quốc.
  • Chính sách chăm sóc khách hàng và hậu mãi tận tâm.
Địa chỉ nhà máy
Nhà máy công ty TNHH Thép SATA

Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp thép ống đúc Phi 21 uy tín, chất lượng và giá tốt, Sắt Thép SATA là lựa chọn đáng tin cậy. Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn kỹ thuật, nhận báo giá mới nhất và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA 

  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam 
  • MST: 0314964975 
  • Hotline: 0903 725 545
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương 
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779 

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545