Giá tôn lạnh Sunco hiện nay có thể thay đổi tùy theo độ dày, quy cách và biến động của thị trường vật liệu xây dựng. Trong bài viết dưới đây, Thép SATA cập nhật bảng giá tôn lạnh Sunco mới nhất hôm nay cùng những thông tin quan trọng giúp khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
1. Tôn Lạnh Sunco Có Gì Nổi Bật? Những Điều Người Mua Nên Biết
Tôn lạnh Sunco hiện là một trong những dòng tôn được sử dụng khá phổ biến trong các công trình dân dụng, nhà xưởng và công nghiệp nhờ giá thành hợp lý cùng khả năng chống nóng và chống ăn mòn tương đối tốt. Trên thị trường hiện nay, sản phẩm được nhiều khách hàng lựa chọn cho các hạng mục như lợp mái, làm vách, mái hiên và công trình phụ trợ.
So với nhiều dòng tôn thông thường, tôn lạnh Sunco có bề mặt sáng đặc trưng nhờ được phủ lớp hợp kim nhôm kẽm. Lớp mạ này giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt và hỗ trợ bảo vệ bề mặt tôn trước tác động của môi trường trong quá trình sử dụng.
Đặc Điểm Của Tôn Lạnh Sunco
Một số đặc điểm dễ nhận biết của tôn lạnh Sunco gồm:
- Bề mặt sáng bạc đặc trưng
- Khả năng chống nóng tương đối tốt
- Hạn chế oxy hóa và ăn mòn
- Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
- Đa dạng độ dày và quy cách
Nhờ những đặc điểm trên, sản phẩm phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau từ dân dụng đến công nghiệp.

2. Bảng Giá Tôn Lạnh Sunco Mới Nhất Hôm Nay Theo Từng Độ Dày
Giá tôn lạnh Sunco hiện nay có sự thay đổi tùy theo độ dày, khổ tôn, chiều dài cắt thực tế và biến động của thị trường vật liệu xây dựng. Ngoài ra, số lượng đặt hàng và khu vực giao hàng cũng là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
Dưới đây là bảng giá tôn lạnh Sunco mới nhất được Thép SATA cập nhật để khách hàng dễ dàng tham khảo trước khi lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình dân dụng, nhà xưởng hoặc công trình công nghiệp.
| STT | Độ Dày Thực Tế | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| 1 | 3 dem 2 | 2.83 | 37.000 |
| 2 | 3 dem 5 | 3.04 | 40.000 |
| 3 | 3 dem 8 | 3.25 | 44.000 |
| 4 | 4 dem | 3.35 | 46.000 |
| 5 | 4 dem 3 | 3.65 | 51.000 |
| 6 | 4 dem 5 | 4.05 | 54.000 |
| 7 | 4 dem 8 | 4.25 | 56.000 |
| 8 | 5 dem | 4.45 | 60.000 |
| 9 | 6 dem | 5.47 | 75.000 |
⚠️Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm hiện tại.
- Giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng và biến động thị trường.
- Đơn giá chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
- Hỗ trợ cắt tôn theo chiều dài yêu cầu của khách hàng.
3. Quy Cách, Độ Dày & Trọng Lượng Tôn Lạnh Sunco Phổ Biến Hiện Nay
Tôn lạnh Sunco hiện nay được sản xuất với nhiều độ dày và quy cách khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng từ công trình dân dụng đến nhà xưởng và công nghiệp. Tùy theo mục đích sử dụng thực tế mà khách hàng có thể lựa chọn loại tôn phù hợp về độ dày, khổ tôn và trọng lượng.
Trên thị trường hiện nay, tôn lạnh Sunco thường được sử dụng cho các hạng mục như lợp mái nhà, mái che, nhà kho, nhà xưởng và công trình phụ trợ nhờ trọng lượng nhẹ và khả năng thi công tương đối thuận tiện.
Quy Cách Tôn Lạnh Sunco Phổ Biến
| Thông Số | Quy Cách Thông Dụng |
|---|---|
| Độ dày | 0.32mm – 0.60mm |
| Khổ tôn nguyên liệu | 1.070mm – 1.200mm |
| Khổ hiệu dụng | Khoảng 1.000mm |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu |
| Kiểu sóng | 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng |
| Bề mặt | Tôn lạnh mạ hợp kim nhôm kẽm |
| Màu sắc | Tôn lạnh không màu hoặc tôn màu |
Các quy cách trên hiện được sử dụng khá phổ biến cho cả công trình dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng đáp ứng tốt nhu cầu lợp mái và làm vách.
Độ Dày Tôn Lạnh Sunco Được Sử Dụng Nhiều
Mỗi độ dày tôn sẽ phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau. Việc lựa chọn đúng độ dày không chỉ giúp đảm bảo độ bền công trình mà còn tối ưu chi phí vật tư.
| Độ Dày | Ứng Dụng Phổ Biến |
|---|---|
| 0.32mm – 0.35mm | Mái che, công trình tạm |
| 0.38mm – 0.40mm | Nhà dân dụng |
| 0.43mm – 0.45mm | Nhà kho, mái xưởng |
| 0.48mm – 0.50mm | Công trình công nghiệp |
| 0.60mm | Công trình chịu tải lớn |
Trọng Lượng Tôn Lạnh Sunco Tham Khảo
Trọng lượng tôn lạnh thường phụ thuộc vào:
- Độ dày thực tế
- Khổ tôn sử dụng
- Kiểu sóng tôn
- Chiều dài cắt theo yêu cầu
Dưới đây là bảng trọng lượng tham khảo của một số độ dày phổ biến:
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) |
|---|---|
| 0.32mm | 2.83 |
| 0.35mm | 3.04 |
| 0.38mm | 3.25 |
| 0.40mm | 3.35 |
| 0.43mm | 3.65 |
| 0.45mm | 4.05 |
| 0.48mm | 4.25 |
| 0.50mm | 4.45 |
| 0.60mm | 5.47 |
Nhờ đa dạng quy cách và độ dày, tôn lạnh Sunco hiện là dòng vật liệu được nhiều khách hàng lựa chọn cho các công trình cần tính thẩm mỹ, khả năng chống nóng và chi phí đầu tư hợp lý.
4. Vì Sao Tôn Lạnh Sunco Được Nhiều Công Trình Dân Dụng & Nhà Xưởng Lựa Chọn?
Hiện nay, tôn lạnh Sunco được sử dụng khá phổ biến trong các công trình dân dụng, nhà xưởng và công trình phụ trợ nhờ giá thành hợp lý cùng khả năng đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng thực tế. So với nhiều loại vật liệu lợp mái truyền thống, tôn lạnh có ưu điểm nhẹ, dễ thi công và phù hợp với nhiều kiểu công trình khác nhau.
Đây cũng là lý do nhiều chủ đầu tư và đơn vị thi công ưu tiên lựa chọn tôn lạnh Sunco cho các hạng mục từ nhà ở dân dụng đến công trình công nghiệp.
Khả Năng Chống Nóng Tương Đối Tốt
Một trong những ưu điểm dễ nhận thấy của tôn lạnh Sunco là khả năng phản xạ nhiệt khá tốt nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm trên bề mặt.
Điều này giúp:
- Giảm hấp thụ nhiệt từ ánh nắng
- Hạn chế nóng bức bên trong công trình
- Hỗ trợ tiết kiệm chi phí làm mát
Đối với các công trình như nhà xưởng hoặc mái nhà dân dụng, khả năng chống nóng là yếu tố được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu lợp mái.
Trọng Lượng Nhẹ, Dễ Thi Công
So với nhiều loại vật liệu khác, tôn lạnh Sunco có trọng lượng tương đối nhẹ nên thuận tiện cho quá trình:
- Vận chuyển
- Thi công lắp đặt
- Gia công theo kích thước yêu cầu
Ngoài ra, trọng lượng nhẹ cũng giúp giảm tải cho hệ thống khung kèo và kết cấu mái.
Phù Hợp Với Nhiều Loại Công Trình
Tôn lạnh Sunco hiện được ứng dụng cho khá nhiều hạng mục khác nhau:
| Loại Công Trình | Ứng Dụng |
|---|---|
| Nhà dân dụng | Lợp mái và mái hiên |
| Nhà xưởng | Mái và vách công nghiệp |
| Nhà kho | Che chắn và chống nóng |
| Cửa hàng | Mái che và bảng vách |
| Công trình tạm | Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí |
Nhờ tính linh hoạt trong sử dụng, sản phẩm phù hợp cho cả công trình quy mô nhỏ lẫn công trình công nghiệp.
Giá Thành Phù Hợp Nhiều Nhu Cầu
Ngoài yếu tố chất lượng, giá thành cũng là lý do giúp tôn lạnh Sunco được nhiều khách hàng lựa chọn. So với một số dòng tôn cao cấp khác trên thị trường, tôn Sunco có mức giá tương đối dễ tiếp cận và phù hợp với nhiều phân khúc công trình.
Tuy nhiên, khách hàng vẫn nên lựa chọn đúng độ dày và quy cách phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế để đảm bảo hiệu quả lâu dài cho công trình.
5. So Sánh Tôn Lạnh Sunco Với Một Số Dòng Tôn Phổ Biến Trên Thị Trường
Hiện nay trên thị trường có khá nhiều thương hiệu tôn lạnh với mức giá, chất lượng và phân khúc sử dụng khác nhau. Trong đó, tôn lạnh Sunco được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ mức giá hợp lý, dễ thi công và phù hợp với nhiều công trình dân dụng cũng như nhà xưởng quy mô vừa và nhỏ.

Để dễ hình dung hơn, dưới đây là bảng so sánh giữa tôn lạnh Sunco và một số dòng tôn phổ biến hiện nay:
| Tiêu Chí | Tôn Lạnh Sunco | Tôn Hoa Sen | Tôn Đông Á | Tôn Thường |
|---|---|---|---|---|
| Phân khúc | Phổ thông – trung cấp | Trung cấp – cao cấp | Trung cấp | Giá rẻ |
| Giá thành | Hợp lý, dễ tiếp cận | Cao hơn | Tương đối ổn định | Thấp |
| Khả năng chống nóng | Khá tốt | Tốt | Tốt | Trung bình |
| Khả năng chống ăn mòn | Tương đối ổn định | Cao | Khá tốt | Thấp hơn |
| Độ dày phổ biến | 0.32mm – 0.60mm | Đa dạng | Đa dạng | Thường mỏng hơn |
| Trọng lượng | Nhẹ, dễ thi công | Ổn định | Ổn định | Tùy loại |
| Ứng dụng | Nhà dân dụng, nhà xưởng | Công trình yêu cầu độ bền cao | Nhà ở và công nghiệp | Công trình tạm |
| Độ phổ biến | Phổ biến tại nhiều công trình | Thương hiệu lớn | Sử dụng rộng rãi | Chủ yếu giá rẻ |
| Chi phí đầu tư | Tiết kiệm chi phí | Cao hơn | Trung bình | Thấp |
Qua bảng trên có thể thấy, mỗi dòng tôn sẽ phù hợp với từng nhu cầu sử dụng và ngân sách khác nhau. Nếu các dòng tôn cao cấp thường hướng đến những công trình yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật và độ bền cao, thì tôn lạnh Sunco lại phù hợp với nhóm khách hàng cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo khả năng sử dụng ổn định.
Ngoài ra, tôn lạnh Sunco còn có ưu điểm về:
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển
- Thi công nhanh cho công trình dân dụng
- Đa dạng độ dày và kiểu sóng
- Phù hợp cho mái nhà, mái hiên và nhà xưởng
Đối với các công trình dân dụng, nhà kho hoặc công trình cần mức đầu tư hợp lý, tôn lạnh Sunco hiện vẫn là lựa chọn được khá nhiều khách hàng ưu tiên trên thị trường hiện nay.
6. Những Sai Lầm Thường Gặp Khi Chọn Mua Tôn Lạnh Sunco
Khi lựa chọn tôn lạnh Sunco cho công trình, nhiều khách hàng thường chỉ quan tâm đến giá thành mà bỏ qua các yếu tố quan trọng như độ dày thực tế, chất lượng lớp mạ hay nhu cầu sử dụng phù hợp. Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền công trình cũng như phát sinh thêm chi phí sửa chữa trong quá trình sử dụng.
Một trong những sai lầm khá phổ biến hiện nay là chọn tôn quá mỏng để tiết kiệm chi phí. Trên thực tế, những loại tôn có độ dày thấp thường phù hợp với công trình tạm hoặc các hạng mục nhỏ. Nếu sử dụng cho nhà xưởng hoặc mái có diện tích lớn, tôn mỏng dễ bị rung, cong hoặc giảm độ bền theo thời gian.
Ngoài ra, nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa độ dày danh nghĩa và độ dày thực tế của tôn. Một số sản phẩm giá rẻ trên thị trường có thể không đạt đủ độ dày như công bố, dẫn đến trọng lượng nhẹ hơn và ảnh hưởng đến chất lượng sử dụng thực tế.
Bên cạnh đó, việc không kiểm tra lớp mạ bề mặt cũng là lỗi khá thường gặp. Lớp mạ nhôm kẽm có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ chống nóng và hạn chế ăn mòn cho tôn lạnh. Nếu lớp mạ kém chất lượng, tuổi thọ công trình có thể giảm đáng kể sau một thời gian sử dụng ngoài môi trường.
Nhiều người mua cũng chưa chú ý đến việc lựa chọn đúng kiểu sóng và quy cách tôn phù hợp với công trình. Mỗi loại sóng tôn sẽ có khả năng thoát nước và chịu lực khác nhau, vì vậy cần cân nhắc theo diện tích mái, độ dốc và nhu cầu sử dụng thực tế.
Ngoài yếu tố sản phẩm, việc lựa chọn đơn vị cung cấp thiếu uy tín cũng có thể gây ra nhiều vấn đề như:
- Báo giá không rõ ràng
- Giao thiếu độ dày
- Tôn không đúng quy cách
- Chậm tiến độ giao hàng
Vì vậy, trước khi chọn mua tôn lạnh Sunco, khách hàng nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm, kiểm tra độ dày thực tế và ưu tiên lựa chọn đơn vị cung cấp có thông tin rõ ràng để đảm bảo chất lượng công trình và hiệu quả sử dụng lâu dài.
7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Tôn Lạnh Sunco Uy Tín, Giá Tốt Tại TP.HCM
Hiện nay, nhu cầu sử dụng tôn lạnh Sunco cho nhà ở, nhà xưởng và công trình dân dụng ngày càng tăng, kéo theo đó là sự xuất hiện của nhiều đơn vị cung cấp trên thị trường. Tuy nhiên, để lựa chọn được nơi cung cấp sản phẩm đúng quy cách, báo giá rõ ràng và hỗ trợ nhanh chóng không phải là điều dễ dàng.
Sắt Thép SATA hiện là một trong những đơn vị được nhiều khách hàng lựa chọn khi cần tìm mua tôn lạnh Sunco tại TP.HCM. SATA cung cấp đa dạng độ dày, quy cách và hỗ trợ cắt tôn theo chiều dài yêu cầu phù hợp với từng công trình thực tế.
Ngoài việc cập nhật báo giá nhanh theo thị trường, SATA còn hỗ trợ tư vấn lựa chọn độ dày tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng nhằm giúp khách hàng tối ưu chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
Các sản phẩm trước khi giao đều được kiểm tra về độ dày, quy cách và tình trạng bề mặt nhằm hạn chế sai số trong quá trình thi công. Bên cạnh tôn lạnh Sunco, SATA còn cung cấp nhiều dòng vật liệu khác như thép tấm, thép hộp, thép ống và các loại tôn phục vụ cho lĩnh vực xây dựng và cơ khí hiện nay.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
📍Địa chỉ nhà máy
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
