Tôn lạnh 5 dem là một trong những vật liệu xây dựng được ưa chuộng hàng đầu hiện nay nhờ độ bền vượt trội, khả năng cách nhiệt tối ưu và mức giá vô cùng hợp lý. Đối với các công trình từ dân dụng đến công nghiệp, việc lựa chọn đúng độ dày tôn đóng vai trò quyết định đến tuổi thọ mái nhà và chi phí đầu tư.
Trong bài viết dưới đây, Sắt Thép SATA sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về tôn lạnh 5 dem: định nghĩa, thông số kỹ thuật, quy đổi trọng lượng, bảng giá cập nhật mới nhất, so sánh với các độ dày khác và những lưu ý quan trọng khi thi công.
1. Bảng Giá Tôn Lạnh 5 Dem Cập Nhật Mới Nhất
Giá tôn lạnh 5 dem hiện đang dao động từ 88.000 đến 100.000 VNĐ/m. Dưới đây là bảng giá tham khảo để quý khách hàng có thể dễ dàng trong việc lựa chọn loại mái lợp phù hợp cho công trình của mình:
| Thương Hiệu | Độ Dày | Giá Tham Khảo |
| Hoa Sen | 0,50mm | 95.000 VNĐ/m |
| Nam Kim | 0,50mm | 90.000 VNĐ/m |
| Đông Á | 0,50mm | 88.000 VNĐ/m |
| Phương Nam | 0,50mm | 95.000 VNĐ/m |
| BlueScope | 0,50mm | 100.000 VNĐ/m |
Lưu ý khi xem bảng báo giá:
- Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Giá tôn lạnh thực tế có thể thay đổi tùy theo biến động giá thép thế giới, thương hiệu và số lượng đặt hàng.
- Để nhận được báo giá chính xác nhất, xin vui lòng liên hệ hotline Sắt Thép SATA – 0903 725 545 để được hỗ trợ.
Bên cạnh dòng sản phẩm tôn lạnh 5 dem, quý khách hàng cũng có thể tham khảo thêm các dòng sản phẩm cùng phân khúc để có sự lựa chọn phù hợp nhất với ngân sách và kết cấu công trình của mình:
2. Tôn Lạnh 5 Dem Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn
2.1 Khái niệm tôn lạnh 5 dem
Tôn lạnh 5 dem (hay tôn mạ nhôm kẽm) là loại thép mạ hợp kim với độ dày 0.50mm. Dòng sản phẩm này có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa gấp 4 lần so với tôn mạ kẽm thông thường.
2.2 Thông số kỹ thuật chi tiết
- Loại mạ: Mạ nhôm kẽm (GL).
- Độ dày tôn: 0.50 mm (5 dem).
- Khổ rộng tôn nguyên cuộn: 1200 mm (1.2m).
- Khổ rộng hữu dụng sau khi cán sóng: 1000 mm – 1070 mm (tùy loại sóng 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng tròn).
- Trọng lượng: Tùy thuộc vào lớp mạ (AZ50, AZ100, AZ150,…) và thương hiệu sản xuất.
- Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792 (Mỹ), AS 1397 (Úc), EN 10346 (Châu Âu).
3. Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Lạnh 5 Dem
Không phải ngẫu nhiên mà tôn lạnh 5 dem trở thành dòng vật liệu được ưa chuộng bậc nhất trong ngành xây dựng. Dưới đây là những ưu điểm vượt trội của dòng sản phẩm này:
3.1 Khả năng phản nhiệt và chống nóng vượt trội
Nguyên lý phản bức xạ: Bề mặt mạ hợp kim nhôm kẽm có khả năng phản xạ lên đến 80 – 85% lượng ánh sáng và tia hồng ngoại từ mặt trời.
Giảm tải nhiệt lượng cho công trình: Nhờ khả năng tản nhiệt cực nhanh vào ban đêm và chống hấp thụ nhiệt vào ban ngày, tôn lạnh 5 dem giúp hạ nhiệt độ bề mặt mái. Điều này giúp không gian sống bên trong luôn thoáng mát, giảm tối đa điện năng tiêu thụ cho quạt công suất lớn và hệ thống điều hòa không khí.
3.2 Khả năng chống ăn mòn và chống rỉ sét gấp 4 lần
Cơ chế bảo vệ kép: Sự kết hợp giữa Nhôm và Kẽm tạo nên lớp màng ngăn vững chắc:
- Lớp Nhôm: Tạo ra màng chắn cơ học chống lại sự ăn mòn của các tác nhân thời tiết, axit trong mưa rào và hơi muối biển.
- Lớp Kẽm: Đóng vai trò bảo vệ điện hóa. Khi bề mặt tôn xuất hiện vết cắt hoặc trầy xước, kẽm sẽ tự tạo hợp kim bảo vệ vùng thép nền bị hở, ngăn chặn hiện tượng rỉ sét lan rộng.
Tuổi thọ vượt trội: Trong điều kiện môi trường tự nhiên, tôn lạnh 5 dem có tuổi thọ trung bình từ 20 đến 30 năm, bền bỉ gấp 4 lần so với tôn mạ kẽm thông thường cùng độ dày.
3.3 Độ bền cơ học cao, chịu lực và chống gió bão cực tốt
Khung mái chắc chắn: Với độ dày 0.50mm, tấm tôn có độ cứng đơ cao, không bị võng hay xô lệch khi nhịp xà gồ đặt xa nhau.
Chống móp méo và biến dạng: Trong quá trình vận chuyển, bốc xếp hoặc khi công nhân di chuyển trực tiếp lên mái để thi công, tôn 5 dem chịu được trọng tải dậm chân tốt, tránh hiện tượng trũng mái hay biến dạng sóng tôn.
Khả năng chịu gió lốc: Tôn lạnh 5 dem kết hợp với hệ thống vít bắn chuyên dụng giúp mái nhà đứng vững trước các trận bão lớn, hạn chế tối đa nguy cơ bị tốc mái hay rách mép tôn tại các điểm bắn vít.
3.4 Tính thẩm mỹ đa dạng, lớp sơn bền màu
Bề mặt mịn đẹp: Bề mặt tôn lạnh 5 dem có hoa văn ánh kim đặc trưng, sáng bóng, mang lại diện mạo hiện đại cho toàn bộ công trình.
Công nghệ sơn phủ cao cấp: Tôn lạnh màu 5 dem được phủ các lớp sơn chất lượng cao giúp bám màu lâu, không bị bong tróc hay phai màu dưới tác động của tia UV.
Màu sắc phong thủy đa dạng: Có đầy đủ các tông màu thời thượng như xanh đen, đỏ đậm, xám ghi, xanh ngọc, nâu đất… phù hợp với đa dạng phong cách kiến trúc từ tân cổ điển đến hiện đại.
3.5 Tối ưu chi phí đầu tư dài hạn
Tiết kiệm kết cấu khung kèo: So với mái ngói truyền thống, tôn lạnh 5 dem nhẹ hơn rất nhiều, giúp giảm bớt tải trọng móng, giảm số lượng thanh xà gồ đỡ mái mà vẫn đảm bảo độ an toàn tuyệt đối.
Tiết kiệm chi phí bảo trì: Hạn chế tối đa tình trạng dột nước, rỉ sét, rách tôn hay phải thay mới mái tôn sau 5-7 năm sử dụng.

4. Các Loại Tôn Lạnh 5 Dem Phổ Biến Trên Thị Trường
Để đáp ứng đa dạng công năng xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp lớn, tôn lạnh 5 dem được sản xuất và gia công thành nhiều dòng sản phẩm riêng biệt. Việc hiểu rõ từng loại sẽ giúp tối ưu chi phí và công năng sử dụng.
4.1 Phân loại theo cấu tạo và đặc tính kỹ thuật
Tôn lạnh 1 lớp 5 dem (Tôn mạ màu/không màu)
- Cấu tạo: Gồm lớp thép nền dày 0.5mm, phủ mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ50, AZ100, AZ150) và lớp sơn màu bảo vệ bề mặt.
- Đặc điểm: Giá thành rẻ nhất trong dòng 5 dem, trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công nhanh chóng.
- Ứng dụng: Thích hợp làm vách ngăn nhà xưởng, mái che sân thượng, hiên nhà, vách bao che công trình hoặc các khu vực không yêu cầu khả năng cách nhiệt cao.
Tôn xốp EPS / Panel tôn 5 dem
- Cấu tạo: Hai mặt tôn lạnh 5 dem kẹp giữa lớp xốp EPS (Expanded Polystyrene) dày từ 50mm – 100mm.
- Đặc điểm: Kết cấu dạng tấm lắp ghép chắc chắn, khả năng chịu lực nén cao, cách âm tốt.
- Ứng dụng: Làm tường panel, vách ngăn phòng sạch, nhà tiền chế, văn phòng công trường.
4.2 Phân loại theo kiểu dáng sóng cán
Tôn lạnh 5 sóng vuông
- Đặc điểm: Sóng cao, khoảng cách giữa các sóng lớn giúp thoát nước cực nhanh, chống tràn tuyệt đối khi mưa lớn. Thiết kế sóng gia cường giữa các chân sóng giúp tấm tôn không bị biến dạng khi di chuyển.
- Ứng dụng: Mái nhà xưởng có diện tích lớn, độ dốc mái thấp.
Tôn lạnh 9 sóng / 11 sóng vuông
- Đặc điểm: Kiểu sóng phổ biến nhất cho nhà ở. Số lượng sóng nhiều giúp phân bổ lực đều, cứng cáp, bề mặt mái nhìn cân đối và thẩm mỹ.
- Ứng dụng: Nhà phố, nhà cấp 4, mái che ban công, vách rào.
Tôn lạnh sóng giả ngói
- Đặc điểm: Dạng sóng được dập hình vảy ngói cổ điển hoặc hiện đại. Khi lợp lên mái tạo cảm giác như ngói thật nhưng trọng lượng nhẹ hơn ngói truyền thống gấp 8 lần, giảm áp lực lên hệ thống móng và khung kèo.
- Ứng dụng: Biệt thự, nhà mái Thái, mái Nhật, khu nghỉ dưỡng, nhà gỗ cao cấp.
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Lạnh 5 Dem Trong Xây Dựng
Với độ dày chắc chắn 0.5mm, tôn lạnh 5 dem được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục:
- Lợp mái nhà dân dụng: Nhà phố, nhà cấp 4, nhà mái Thái, nhà vuông đòi hỏi khả năng chịu lực vượt trội.
- Nhà xưởng công nghiệp: Các nhà máy sản xuất, kho bãi vật tư diện tích lớn đòi hỏi khả năng chống gió lốc và độ bền lâu năm.
- Làm tấm panel cách nhiệt: Tôn lạnh 5 dem được dùng làm 2 mặt ngoài của tấm panel EPS, PU, Glasswool dùng cho kho lạnh, phòng sạch y tế.
- Chế tạo vỏ thiết bị điện lạnh: Vỏ tủ lạnh, vỏ máy giặt, ống thông gió tòa nhà thương mại.
6. Kinh Nghiệm Mua Tôn Lạnh 5 Dem Đúng Chất Lượng
Để bảo vệ quyền lợi và chất lượng công trình, bạn cần nắm vững các kinh nghiệm thực chiến dưới đây:
6.1 Kiểm tra chính xác độ dày bằng thiết bị đo chuyên dụng
Không kiểm tra độ dày bằng mắt thường hay cảm quan.
- Sử dụng thước đo Palmer: Đo trực tiếp tại phần mép và giữa tấm tôn. Tôn lạnh 5 dem chuẩn sẽ có độ dày thực tế từ 0.48mm – 0.50mm.
- Lưu ý dung sai: Nhà sản xuất uy tín thường cho phép dung sai độ dày trong khoảng ±0.02mm.
6.2 Phương pháp cân trọng lượng để xác minh độ dày
- Trọng lượng là tiêu chuẩn chính xác nhất để kiểm tra khi mua tôn số lượng lớn cho công trình.
- Khối lượng chuẩn của 1m tôn lạnh 5 dem khổ 1.2m dao động từ 4.3 kg – 4.6 kg/m (tùy thuộc vào lớp mạ AZ50, AZ100 hay AZ150 và độ dày sơn phủ).
6.3 Phân biệt chất lượng lớp mạ nhôm kẽm
Lớp mạ AZ (Aluminum – Zinc) quyết định trực tiếp khả năng chống rỉ sét của tôn:
- AZ50 (50g mạ/m²): Dòng giá rẻ, thích hợp công trình ngắn hạn hoặc vách che (độ bền 5-7 năm).
- AZ100 (100g mạ/m²): Dòng tiêu chuẩn dân dụng, chống oxy hóa tốt (độ bền 10-15 năm).
- AZ150 / AZ200 (150g-200g mạ/m²): Dòng cao cấp, chống ăn mòn cực tốt trong môi trường sát biển, nhà xưởng hóa chất (độ bền 20-30 năm).
6.4 Chọn lựa đơn vị phân phối và kiểm tra chứng chỉ CO/CQ
- Giữ lại hóa đơn bán hàng và phiếu bảo hành chính hãng có thể hiện rõ cam kết độ dày 0.50mm để làm căn cứ khiếu nại nếu xảy ra sự cố sụt giảm chất lượng công trình.
- Chọn mua tại các đại lý cấp 1, trung tâm phân phối có bảng hiệu chính thức của nhà máy sản xuất.
- Yêu cầu đại lý cấp Chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) có dấu đỏ xác nhận của nhà máy cho lô hàng. Chứng chỉ này thể hiện chi tiết mã cuộn tôn, độ dày, mảng mạ và tiêu chuẩn cơ lý tính.
7. Hướng Dẫn Thi Công & Bảo Quản Tôn Lạnh 5 Dem Đúng Kỹ Thuật
Quy trình thi công đúng cách quyết định đến 50% tuổi thọ của mái tôn.
7.1 Lưu ý khi vận chuyển và lưu kho
- Vận chuyển: Phải cột chặt tôn, dùng bạt che chắn chống nước mưa ngấm vào giữa các tấm tôn khi xếp chồng.
- Lưu kho: Đặt tôn trên đà gỗ cao cách mặt đất tối thiểu 10cm. Tránh để tôn tiếp xúc trực tiếp với nước mưa hoặc hóa chất, axit.
7.2 Kỹ thuật thi công mái tôn
- Khoảng cách xà gồ: Với tôn lạnh 5 dem, khoảng cách xà gồ khuyến nghị là 70cm – 90cm để đảm bảo mái không bị võng.
- Đèn bắt vít: Dùng vít tự khoan có gioăng cao su chất lượng cao. Bắn vít vuông góc với bề mặt tôn, lực bắn vừa đủ.
- Vệ sinh sau thi công: Bắt buộc phải quét dọn sạch sẽ các mạt sắt phát sinh do cắt tôn hoặc bắn vít. Mạt sắt gặp ẩm sẽ rỉ sét nhanh chóng và làm hỏng bề mặt tôn lạnh.

8. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn Lạnh 5 Dem Chất Lượng Hàng Đầu Tại TP.HCM
Chào mừng quý khách hàng đến với Sắt Thép SATA – đơn vị chuyên cung cấp và phân phối các giải pháp vật liệu xây dựng, tôn thép chất lượng cao tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm trong thị trường nguyên vật liệu xây dựng, chúng tôi không ngừng nỗ lực mang đến cho thị trường các dòng sản phẩm tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt và thép cấu trúc đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Lý do nên lựa chọn chúng tôi:
- Cam kết tôn chuẩn dem, đúng trọng lượng: Chúng tôi kiểm soát nghiêm ngặt độ dày và khối lượng tôn trước khi xuất kho. Cam kết tôn đúng độ dày 5 dem.
- 100% sản phẩm chính hãng: Toàn bộ tôn lạnh, tôn màu, tôn PU cách nhiệt đều được nhập trực tiếp từ các nhà máy sản xuất uy tín với đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO/CQ và tem nhãn bảo hành.
- Giá gốc tại kho, chiết khấu hấp dẫn: Là đại lý phân phối cấp 1, chúng tôi mang đến mức giá cạnh tranh nhất thị trường, kèm chính sách ưu đãi chiết khấu cao cho các đơn hàng lớn và đối tác nhà thầu lâu năm.
- Hệ thống kho bãi rộng lớn, giao hàng siêu tốc: Đội ngũ xe tải chuyên dụng luôn sẵn sàng vận chuyển vật liệu đến tận chân công trình đúng tiến độ, hỗ trợ cẩu hàng an toàn tại bãi.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm, chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân sự am hiểu sâu về vật liệu lợp mái, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng tính toán số lượng tôn, khổ sóng và phương án thi công tối ưu chi phí nhất.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
