Thép hộp quận 6Thép hộp quận 6
Rate this post

Bạn đang tìm kiếm giá thép hộp Quận 6 chất lượng, nguồn hàng ổn định và mức giá cạnh tranh để phục vụ thi công? Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp thép hộp uy tín tại TP.HCM, chuyên phân phối đầy đủ các loại thép hộp vuông, chữ nhật, thép hộp đen và mạ kẽm với giá tốt tận kho.

👉 Liên hệ ngay Sắt Thép SATA để nhận báo giá thép hộp Quận 6 mới nhất hôm nay, tư vấn đúng quy cách và giao hàng nhanh chóng tận công trình!

1. Giới thiệu sản phẩm thép hộp tại quận 6

Thép hộp là vật liệu thép có tiết diện rỗng bên trong, được sản xuất dưới dạng vuông hoặc chữ nhật, có khả năng chịu lực tốt, ít biến dạng và dễ gia công. Sản phẩm này thường được sử dụng trong khung nhà, mái che, cửa cổng, lan can, giàn đỡ, nội thất và nhiều hạng mục cơ khí khác.

Thép hộp
Thép hộp

Tại khu vực quận 6, thép hộp được quan tâm không chỉ vì tính ứng dụng cao mà còn vì thị trường cung ứng khá sôi động, giúp khách hàng dễ dàng tìm được mức giá cạnh tranh. Sắt Thép SATA mang đến giải pháp cung cấp thép hộp ổn định, đa dạng quy cách và phù hợp nhiều nhu cầu thi công thực tế.

1.1. Cấu tạo thép hộp vuông & thép hộp chữ nhật

Thép hộp vuông (SHS) và thép hộp chữ nhật (RHS) đều có cấu tạo tương tự nhau, chỉ khác ở hình dạng và khả năng chịu lực theo từng phương:

Thép hộp vuông (SHS)Thép hộp chữ nhật (RHS)
Thep hop vuongThép hộpThep hop chu nhatThép hộp
Hình dạng: 4 cạnh bằng nhau, kết cấu cân đối
Lõi thép nền: thép cán nóng hoặc cán nguội, đảm bảo độ cứng cao
Mối hàn dọc: hàn cao tần (ERW), liên kết chắc chắn
Kết cấu rỗng: giúp chịu lực đồng đều theo mọi hướng
Bề mặt: thép đen hoặc mạ kẽm chống gỉ

👉 Phù hợp cho: cột trụ, khung nhà, lan can, kết cấu cần độ cân bằng và thẩm mỹ.
Hình dạng: 2 cạnh dài – 2 cạnh ngắn, tối ưu chịu lực theo một phương
Lõi thép nền: tương tự thép hộp vuông, đảm bảo độ bền cao
Mối hàn dọc: công nghệ hàn cao tần, độ kín và độ bền tốt
Kết cấu rỗng: giảm trọng lượng, dễ thi công
Bề mặt: thép đen hoặc mạ kẽm, chống ăn mòn

👉 Phù hợp cho: dầm, khung mái, kết cấu chịu lực ngang, nhà xưởng.

Cả hai loại thép hộp đều có cấu tạo gồm lõi thép + mối hàn + kết cấu rỗng + lớp bảo vệ, giúp đảm bảo độ bền – khả năng chịu lực – tuổi thọ cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu thi công thực tế.

1.2. Bảng thông số kỹ thuật thép hộp Quận 6

Để giúp khách hàng và nhà thầu lựa chọn đúng vậc tư, dưới đây là bảng thông số kỹ thuật thép hộp Quận 6 được tổng hợp đầy đủ từ thép hộp vuông (SHS)thép hộp chữ nhật (RHS) trong cùng một hệ thống tra cứu.

Bảng quy cách thép hộp Quận 6 (RHS & SHS)

  • Thép hộp chữ nhật (RHS): phù hợp cho các kết cấu chịu lực theo phương ngang như dầm, khung mái, giàn đỡ.
  • Thép hộp vuông (SHS): tối ưu cho cột trụ, khung nhà, lan can nhờ khả năng chịu lực đồng đều và tính thẩm mỹ cao.
  • Độ dày (ly):
    • 0.9 – 1.4 mm → công trình nhẹ, dân dụng
    • 1.4 – 2.0 mm → kết cấu chịu lực, nhà xưởng
  • Trọng lượng (kg/cây): là cơ sở để tính giá và kiểm tra thép có đủ ly hay không.
Loại thépQuy cách (mm)Độ dày (mm)Trọng lượng (kg/cây)Quy cách bó (cây/bó)
Chữ nhật13×260.9 – 1.22.89 – 3.97128
Chữ nhật20×400.9 – 1.44.45 – 7.1580
Chữ nhật25×500.9 – 1.45.58 – 9.00100
Chữ nhật30×601.0 – 1.87.57 – 14.08100
Chữ nhật40×801.1 – 1.811.25 – 18.9150
Chữ nhật50×1001.2 – 2.015.50 – 26.5140
Chữ nhật60×1201.4 – 2.021.94 – 31.9120
Vuông14×140.9 – 1.22.02 – 2.77196
Vuông20×200.9 – 1.22.89 – 3.97100
Vuông25×250.9 – 1.43.69 – 5.92100
Vuông30×300.9 – 1.44.45 – 7.15100
Vuông40×401.1 – 1.87.46 – 12.4749
Vuông50×501.2 – 1.810.23 – 15.6949
Vuông75×751.2 – 1.815.50 – 23.7336
Vuông90×901.4 – 2.021.94 – 31.9125

Ghi chú kỹ thuật quan trọng:

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (có hỗ trợ cắt theo yêu cầu công trình)
  • Dung sai trọng lượng: ±5% theo tiêu chuẩn nhà máy
  • Dung sai độ dày: ±0.12mm
  • Quy cách có thể chênh lệch nhẹ tùy nhà sản xuất (Hòa Phát, Hoa Sen, Đông Á…)
  • Cung cấp đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT, chứng chỉ chất lượng khi mua hàng

👉 Việc kiểm tra đúng thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn tránh mua phải thép thiếu độ dày, đảm bảo an toàn và tuổi thọ công trình.

2. Bảng giá thép hộp Quận 6 – Cập nhật liên tục, giá tốt mỗi ngày 2026

Sắt Thép SATA xin gửi đến quý khách bảng giá thép hộp Quận 6 mới nhất 2026, được cập nhật thường xuyên theo giá thị trường.

Với lợi thế nguồn hàng lớn, đa dạng quy cách và đầy đủ chứng từ CO/CQ, SATA cam kết mang đến giá cạnh tranh – minh bạch – phù hợp từng nhu cầu công trình từ nhỏ đến lớn.

Liên hệ ngay Sắt Thép SATA để nhận báo giá thép hộp Quận 6 chính xác theo từng quy cách, độ dày và số lượng, kèm tư vấn nhanh chóng – hỗ trợ tận công trình.

2.1. Bảng giá thép hộp chữ nhật Quận 6 (RHS)

Bảng giá thép hộp Quận 6 được sử dụng phổ biến trong các hạng mục như khung mái, dầm phụ, kết cấu nhà xưởng và công trình dân dụng. Giá thép hộp Quận 6 còn phụ thuộc vào kích thước và độ dày cụ thể.

Giá Thép hộp quận 6
Giá Thép hộp quận 6
  • Đơn giá thép hộp Quận 6 tham khảo: khoảng 17.800 – 18.800 VNĐ/kg
  • Quy cách áp dụng: từ 13×26 mm đến 60×120 mm
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây

Lưu ý:

  • Giá thép hộp quận 6 trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm
  • Giá thép hộp quận 6 chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển
  • Đơn hàng số lượng lớn sẽ có chiết khấu tốt hơn

Để nhận bảng giá thép hộp Quận 6 chi tiết, chính xác theo từng quy cách, quý khách nên liên hệ trực tiếp Sắt Thép SATA để được báo giá thép hộp quận 6 nhanh và hỗ trợ tốt nhất.

Đơn vị tính: VNĐ/cây (chiều dài tiêu chuẩn 6m)

STTQuy cách (mm)Độ dày (mm)Khối lượng (kg/cây)Đơn giá thép hộp Quận 6 – Thép Đen (VNĐ/Cây)Đơn giá thép hộp Quận 6 – Thép Mạ Kẽm (VNĐ/Cây)
113×260,902,8949.13052.020
21,003,2555.25058.500
31,103,6161.37064.980
41,203,9767.49071.460
520×400,904,4575.65080.100
61,005,0085.00090.000
71,105,5394.01099.540
81,206,08103.360109.440
91,407,15121.550128.700
1025×500,905,5894.860100.440
111,006,27106.590112.860
121,106,96118.320125.280
131,207,65130.050137.700
141,409,00153.000162.000
1530×601,007,57128.690136.260
161,108,40142.800151.200
171,209,24157.080166.320
181,4010,84184.280195.120
191,8014,08239.360253.440
2040×801,1011,25191.250202.500
211,2012,37210.290222.660
221,4014,54247.180261.720
231,8018,91321.470340.380
2450×1001,2015,50263.500279.000
251,4018,24310.080328.320
261,8023,73403.410427.140
272,0026,51450.670477.180
2860×1201,4021,94372.980394.920
291,8028,56485.520514.080
302,0031,91542.470574.380

2.2. Bảng Giá Thép Hộp Quận 6 – Thép hộp Vuông

Dưới đây là bảng giá thép hộp Quận 6 được cập nhật cho dòng sản phẩm thép hộp vuông, đơn giá thép hộp Quận 6 dao động từ 17.000–18.000 VNĐ/kg. Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ để được tư vấn!

Bảng giá thép hộp quận 5 đơn vị tính: VNĐ/Cây (Chiều dài tiêu chuẩn 6m)

STTQuy cách (mm)Độ dày (mm)Khối lượng (kg/cây)Đơn giá thép hộp Quận 6 – Thép Đen (VNĐ/cây)Đơn giá thép hộp Quận – Thép Mạ Kẽm (VNĐ/cây)
3114×140,902,0234.34036.360
321,002,2738.59040.860
331,102,5242.84045.360
341,202,7747.09049.860
3520×200,902,8949.13052.020
361,003,2555.25058.500
371,103,6161.37064.980
381,203,9767.49071.460
3925×250,903,6962.73066.420
401,004,1570.55074.700
411,104,5877.86082.440
421,205,0485.68090.720
431,405,92100.640106.560
4430×300,904,4575.65080.100
451,005,0085.00090.000
461,105,5394.01099.540
471,206,08103.360109.440
481,407,15121.550128.700
4940×401,107,46126.820134.280
501,208,17138.890147.060
511,409,61163.370172.980
521,8012,47211.990224.460
5350×501,2010,23173.910184.140
541,4012,08205.360217.440
551,8015,69266.730282.420
5675×751,2015,50263.500279.000
571,4018,24310.080328.320
581,8023,73403.410427.140
591,40*21,94372.980394.920
6090×901,8028,56485.520514.080
612,0031,91542.470574.380

Tham khảo thêm giá thép hộp quận 5 tại đây!

Lưu ý quan trọng về giá thép hộp Quận 6

Để lựa chọn đúng sản phẩm và dự toán chi phí chính xác khi mua thép hộp Quận 6, bạn nên lưu ý các yếu tố sau:

  • ⚠️ Giá thép hộp quận 6 chỉ mang tính tham khảo, thị trường thép biến động theo ngày (phôi thép, tỷ giá, cung – cầu), vì vậy đơn giá thực tế sẽ được cập nhật tại thời điểm đặt hàng.
  • ⚠️ Báo giá niêm yết trên chưa bao gồm VAT 10% và chi phí giao hàng đến công trình.
  • ⚠️ Giá thép hộp quận 6 thay đổi theo kích thước, độ dày, thép đen hay mạ kẽm, cũng như tiêu chuẩn sản xuất.
  • ⚠️ Số lượng càng lớn – giá càng tốt, đơn hàng công trình, mua số lượng lớn tại Quận 6 sẽ được chiết khấu cao, ưu đãi vận chuyển, giúp tối ưu chi phí đáng kể.
  • ⚠️Giá có thể tính theo VNĐ/cây (6m), VNĐ/kg hoặc VNĐ/m, cần kiểm tra kỹ để tránh sai lệch khi so sánh.
  • ⚠️Luôn yêu cầu CO/CQ, hóa đơn VAT để đảm bảo đúng nguồn gốc, đúng độ dày và tiêu chuẩn kỹ thuật của thép.

👉 Liên hệ ngay Sắt Thép SATA để nhận báo giá thép hộp Quận 6 mới nhất và chính xác theo từng công trình. Chỉ cần cung cấp quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng – đội ngũ SATA sẽ tư vấn nhanh, báo giá minh bạch và tối ưu chi phí cho bạn!

3. Tìm hiểu một số ứng dụng phổ biến của thép hộp tại quận 6

Thép hộp trong xây dựng dân dụng được dùng rất rộng rãi nhờ độ bền cao, dễ thi công và tính thẩm mỹ tốt. Những ứng dụng phổ biến nhất là làm khung mái, lan can, cầu thang, hàng rào, cửa cổng và các kết cấu phụ trong nhà ở.

  • Khung mái và xà gồ: Thép hộp thường được dùng để làm khung đỡ mái tôn, mái hiên, mái che sân thượng và xà gồ cho nhà ở dân dụng. Loại thép hộp mạ kẽm thường được ưu tiên ở vị trí ngoài trời vì khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
  • Lan can và ban công: Trong nhà phố, chung cư mini hay nhà liền kề, thép hộp được chọn để làm lan can, tay vịn và khung bảo vệ ban công nhờ kết cấu chắc chắn và dễ tạo hình.
  • Cầu thang sắt: Thép hộp là vật liệu quen thuộc để làm khung cầu thang, tay vịn và các chi tiết chịu lực trong cầu thang sắt dân dụng.
  • Cửa cổng, hàng rào: Nhờ dễ cắt hàn và lắp đặt, thép hộp rất phù hợp cho cửa cổng, hàng rào bao quanh nhà và các hạng mục an ninh ngoài trời.
  • Khung nhà tiền chế nhỏ: Với các công trình như nhà kho nhỏ, mái che sân trước, nhà xe hoặc showroom, thép hộp thường được dùng làm cột, dầm phụ và khung đỡ.

Vì sao được ưa chuộng

Thép Hộp quận 6 được ứng dụng rộng rãi
Thép Hộp quận 6 được ứng dụng rộng rãi

Thép hộp được ưa chuộng trong xây dựng dân dụng vì có khả năng chịu lực tốt, trọng lượng tương đối nhẹ và thi công nhanh. Vật liệu này cũng giúp tiết kiệm chi phí so với một số lựa chọn khác, trong khi vẫn đảm bảo độ bền và tuổi thọ công trình.

Chọn loại nào cho đúng

Với hạng mục trong nhà hoặc ít chịu tác động thời tiết, thép hộp đen có thể đáp ứng tốt và tiết kiệm chi phí hơn. Với hạng mục ngoài trời như mái che, lan can, hàng rào hay khung tiếp xúc mưa nắng, thép hộp mạ kẽm thường là lựa chọn an toàn hơn nhờ khả năng chống gỉ tốt hơn.

4. Một số công trình thực tế sử dụng thép hộp tại Quận 6

Tại Quận 6 – nơi giao thoa giữa khu dân cư lâu đời và hoạt động kinh doanh sôi động – thép hộp xuất hiện trong hầu hết các công trình nhờ độ bền cao, thi công nhanh và tính linh hoạt vượt trội.

  • Nhà phố & công trình dân dụng: thép hộp được sử dụng làm khung mái, lan can, cầu thang, cổng sắt, vừa đảm bảo an toàn vừa tăng tính thẩm mỹ hiện đại cho không gian sống.
  • Khu chợ & tuyến phố kinh doanh (Hậu Giang, Minh Phụng): ứng dụng làm khung bảng hiệu, mái che, khung ki-ốt, chịu lực tốt và dễ lắp đặt – tháo dỡ.
  • Nhà xưởng – kho bãi quy mô nhỏ: dùng trong kết cấu khung thép, dầm phụ, giàn mái, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo độ bền lâu dài.
  • Quán ăn, cửa hàng mặt tiền: thép hộp được tận dụng để làm mái hiên, khung trang trí, khung treo biển quảng cáo, tạo sự chắc chắn và chuyên nghiệp.
  • Công trình cải tạo, nâng cấp nhà ở: giải pháp lý tưởng cho làm gác lửng, mở rộng diện tích, gia cố kết cấu cũ một cách nhanh chóng.

👉 Thực tế cho thấy, thép hộp không chỉ là vật liệu xây dựng mà còn là giải pháp tối ưu chi phí – tăng độ bền – nâng cao giá trị thẩm mỹ, phù hợp với mọi loại công trình tại Quận 6.

5. Cách thi công khung mái bằng thép hộp

Thi công khung mái bằng thép hộp cần bắt đầu từ bản vẽ thiết kế, sau đó dựng khung chính, liên kết các kèo và giằng chéo, rồi hoàn thiện bằng kiểm tra độ thẳng, độ chắc và lớp chống gỉ.

Quy trình này thường áp dụng cho mái tôn, mái ngói, mái che sân thượng và các công trình dân dụng cần độ bền cao.

Thép hộp cho hệ mái
Thép hộp cho hệ mái

5.1. Chuẩn bị trước thi công

Trước khi lắp dựng, cần khảo sát mặt bằng, xác định khẩu độ mái, độ dốc, tải trọng và loại thép hộp phù hợp. Việc chọn đúng quy cách thép ngay từ đầu giúp khung mái ổn định hơn và hạn chế sửa chữa phát sinh trong quá trình thi công.

5.2. Các bước thi công

  1. Dựng cột và khung chính theo bản vẽ thiết kế, đảm bảo đúng cao độ và vị trí liên kết.
  2. Lắp các thanh kèo, xà gồ và giằng chéo để tăng độ cứng cho toàn bộ hệ mái.
  3. Hàn hoặc bắt bu lông các mối nối, kiểm tra độ chắc của từng điểm liên kết.
  4. Căn chỉnh độ phẳng, độ dốc mái và xử lý các vị trí dễ đọng nước.
  5. Sơn chống gỉ hoặc hoàn thiện lớp bảo vệ bề mặt nếu dùng thép hộp đen ngoài trời.

Lưu ý kỹ thuật:

Thép hộp dùng cho khung mái cần được chọn theo đúng tải trọng, vì mái càng lớn thì yêu cầu về tiết diện và độ dày càng cao. Nếu công trình ở môi trường ngoài trời hoặc khu vực ẩm, thép hộp mạ kẽm thường phù hợp hơn vì khả năng chống ăn mòn tốt hơn.

5.3. Tiêu chuẩn hoàn thiện

Sau khi lắp xong, cần kiểm tra lại toàn bộ mối hàn, độ thẳng của khung, độ võng và khả năng thoát nước của mái. Công trình chỉ nên chuyển sang bước lợp tôn hoặc lợp ngói khi khung đã được nghiệm thu chắc chắn và an toàn.

6. FAQ – Giải đáp thắc mắc về giá thép hộp Quận 6

Để giúp khách hàng có cái nhìun tôneg quan về giá thép hộp tại quậnn 6 để đđửaa quyết định chọn mua phù hợp với nhu cầu, Théo SATA đã soạn môt bảng giải đáp về một số thắc mặc thường gặp khi chọn mua thép hộp:

FAQ về giá thép hộp quận 6
FAQ về giá thép hộp quận 6
1. Giá thép hộp Quận 6 hiện nay bao nhiêu?
➡️Dao động khoảng 18.300 – 28.800 đ/kg, tùy quy cách, độ dày và loại thép (đen hoặc mạ kẽm).
2. Giá thép hộp vuông và chữ nhật có khác nhau không?
➡️Có chênh lệch nhẹ. Giá chủ yếu phụ thuộc vào độ dày (ly), kích thước và trọng lượng hơn là hình dạng.
3. Vì sao giá thép thay đổi liên tục?
➡️Do ảnh hưởng từ giá nguyên liệu, cung cầu thị trường, chi phí vận chuyển và thời điểm mua.
4. Mua số lượng lớn có được giá tốt không?
➡️Có. Thường được chiết khấu cao, hỗ trợ vận chuyển và giá ưu đãi hơn.
5. Làm sao mua đúng thép chất lượng – đúng giá?
➡️Kiểm tra độ dày thực tế, trọng lượng, CO/CQ, hóa đơn và chọn nhà cung cấp uy tín.
6. Nên chọn thép hộp đen hay mạ kẽm?
➡️Trong nhà → thép đen (tiết kiệm chi phí)
Ngoài trời → mạ kẽm (chống gỉ tốt hơn)
7. Giá đã bao gồm vận chuyển chưa?
➡️Thường chưa bao gồm, nhưng có thể được hỗ trợ nếu mua số lượng lớn.
8. Có nên mua thép giá quá rẻ không?
➡️Không nên, vì dễ gặp thép thiếu ly, kém chất lượng.

👉 Lời khuyên: Luôn cập nhật giá mới và chọn đơn vị uy tín như Sắt Thép SATA để đảm bảo đúng giá – đúng chất lượng – đúng tiến độ công trình.

7. Sắt Thép SATA – Địa chỉ cung cấp thép hộp Quận 6 đáng tin cậy, giá tối ưu

Sắt Thép SATA nổi bật là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ khả năng cung ứng nhanh, nguồn hàng ổn định và chính sách giá linh hoạt theo từng công trình.

SATA chuyên phân phối đầy đủ các dòng thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp đen và mạ kẽm,… với chất lượng vượt trội.

chung nhan 3
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA

Điểm khác biệt khi chọn Sắt Thép SATA tại Quận 6

✔️ Nguồn hàng mạnh – đáp ứng nhanh: luôn sẵn kho nhiều quy cách, hạn chế tình trạng thiếu vật tư khi thi công
✔️ Chất lượng đồng đều – đúng tiêu chuẩn: sản phẩm đạt chuẩn JIS, ASTM, TCVN, có đầy đủ CO/CQ
✔️ Giá thép hộp Quận 6 tối ưu: báo giá sát thị trường, linh hoạt theo số lượng và tiến độ dự án
✔️ Tư vấn thực tế – đúng nhu cầu: hỗ trợ chọn đúng loại thép, tránh dư thừa hoặc thiếu hụt vật tư
✔️ Giao hàng nhanh – đúng tiến độ: hỗ trợ vận chuyển tận nơi tại Quận 6 và toàn TP.HCM

👉 Nếu bạn đang cần báo giá thép hộp Quận 6 mới nhất, đừng mất thời gian tìm kiếm nhiều nơi.
Liên hệ ngay Sắt Thép SATA để được tư vấn nhanh, nhận báo giá chính xác và giải pháp vật tư phù hợp giúp tiết kiệm chi phí – đảm bảo chất lượng – tối ưu tiến độ công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545