Quy Trình Sản Xuất Tôn Deck 1 Ly Trong Thực TếTôn sàn deck 0.6mm
5/5 - (1 bình chọn)

Trong các giải pháp thi công sàn hiện nay, tôn sàn deck 0.6mm được nhiều đơn vị lựa chọn nhờ khả năng ứng dụng linh hoạt và phù hợp với nhiều loại công trình. Với độ dày tiêu chuẩn, sản phẩm hỗ trợ quá trình đổ bê tông và góp phần đảm bảo tiến độ thi công. Đại lý thép SATA cung cấp tôn sàn deck 0.6mm với thông tin quy cách rõ ràng, giúp khách hàng thuận tiện trong việc lựa chọn.

Mục Lục

1. Giới Thiệu Tôn Sàn Deck 0.6mm – Đặc Điểm Kỹ Thuật Và Khả Năng Chịu Lực

Tôn sàn Deck 0.6mm là loại tôn sàn có độ dày danh nghĩa 0.6mm, được sản xuất từ thép cường độ cao và phủ lớp mạ chống ăn mòn. Sản phẩm được cán định hình thành các sóng (chữ V, chữ U hoặc dạng tổ hợp), kết hợp với các gân dập nổi nhằm tăng độ cứng và khả năng liên kết với bê tông.

Trong thi công, tôn deck được đặt trực tiếp lên hệ dầm thép, sau đó đổ bê tông lên trên để tạo thành sàn liên hợp. Nhờ đó, tôn vừa thay thế ván khuôn truyền thống, vừa tham gia chịu lực cùng bê tông sau khi đông cứng.

Đặc điểm kỹ thuật chi tiết

Các thông số kỹ thuật cơ bản của tôn deck 0.6mm bao gồm:

  • Độ dày danh nghĩa: 0.6mm (dung sai thường ±5–10%)
  • Vật liệu nền: thép cán nguội cường độ cao
  • Mác thép phổ biến: G300 – G550
  • Lớp mạ bảo vệ: mạ kẽm (GI) hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ)
  • Định lượng lớp mạ: Z120 – Z275 hoặc AZ100 – AZ150 (g/m²)
  • Dạng sóng: sóng vuông, sóng chữ V hoặc chữ U có gân tăng cứng
  • Chiều cao sóng: khoảng 50 – 75mm (tùy thiết kế)
  • Khổ hiệu dụng: 900 – 1000mm
  • Chiều dài: cắt theo yêu cầu công trình (thường 2m – 12m)
  • Bề mặt: có hoa văn dập nổi giúp tăng độ bám dính bê tông

Những thông số này giúp đảm bảo tôn deck 0.6mm có đủ độ cứng trong quá trình thi công và liên kết tốt với bê tông sau khi hoàn thiện.

Tôn Sàn Deck 0.6mm
Tôn Sàn Deck 0.6mm

Khả năng chịu lực và cơ chế làm việc

Tôn deck 0.6mm hoạt động theo hai giai đoạn chính:

Giai đoạn thi công

  • Đóng vai trò như cốp pha chịu lực tạm thời
  • Chịu tải trọng của bê tông tươi, cốt thép và nhân công
  • Yêu cầu bố trí khoảng cách dầm hợp lý để tránh võng

Giai đoạn sử dụng

  • Khi bê tông đông cứng, tôn deck liên kết với bê tông tạo thành sàn liên hợp
  • Tôn đóng vai trò như lớp cốt thép chịu kéo phía dưới
  • Tăng độ cứng, giảm nứt và phân bổ tải trọng đều hơn

Mặc dù độ dày 0.6mm không quá lớn, nhưng khi kết hợp đúng kỹ thuật với bê tông, hệ sàn vẫn đảm bảo khả năng chịu tải ổn định cho các công trình quy mô vừa và nhỏ.

Ưu điểm nổi bật

  • Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho kết cấu móng và khung thép
  • Tiết kiệm chi phí vật liệu so với loại dày hơn
  • Rút ngắn thời gian thi công nhờ không cần tháo cốp pha
  • Dễ vận chuyển, lắp đặt nhanh chóng
  • Tăng hiệu quả liên kết với bê tông nhờ gân dập nổi
  • Giảm nhân công và chi phí giàn giáo

2. Tôn sàn Deck 0.6mm – Đặc Điểm Kỹ Thuật Và Tiêu Chuẩn Sản Xuất Hiện Nay

Quy cách Tôn sàn Deck 0.6mm được đánh giá là sự lựa chọn tối ưu về mặt kinh tế cho các dự án có quy mô tải trọng vừa và nhẹ. Dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về các đặc điểm kỹ thuật cũng như những tiêu chuẩn sản xuất hiện hành đối với dòng sản phẩm này.

Tôn Sàn Deck 0.6mm
Tôn Sàn Deck 0.6mm

Đặc điểm kỹ thuật chính (Kiểu phổ biến H50W1000)

Thông số kỹ thuậtGiá trị chi tiếtGhi chú
Độ dày0.6 mm (±0.05mm)Sau khi mạ
Trọng lượngKhoảng 5.5 – 5.8 kg/m²Tùy lớp mạ
Chiều cao sóng (H)50 mm (phổ biến nhất)Có thể 75mm
Khổ nguyên liệu1200 mm
Khổ hữu dụng (W)1000 mm (H50)Sau ghép overlap
Số sóng3 sóng chínhBước sóng ~333mm
Lớp mạZ80 – Z120 (kẽm) hoặc AZ50 – AZ100 (Nhôm-Kẽm)Chống ăn mòn
Cường độ thépG300 – G550 MPaĐộ bền kéo 350 – 550 N/mm²
Chiều dài tấmCắt theo yêu cầu (tối đa 12-15m)Theo công trình
Bề mặtDập gân nổi + hạt nhámTăng bám dính bê tông

Tiêu chuẩn sản xuất Tôn sàn Deck 0.6mm

Tôn deck đạt chất lượng cần tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về vật liệu và lớp mạ:

  • Tiêu chuẩn vật liệu:
    • ASTM A653 (Hoa Kỳ): quy định thép mạ kẽm chất lượng cao
    • JIS G3302 (Nhật Bản): tiêu chuẩn thép mạ kẽm
    • EN 10346 (Châu Âu): tiêu chuẩn thép mạ liên tục
  • Tiêu chuẩn lớp mạ:
    • Định lượng lớp mạ đồng đều, bám dính tốt
    • Không bong tróc, không rỗ bề mặt
    • Đảm bảo khả năng chống ăn mòn lâu dài
  • Tiêu chuẩn gia công:
    • Sóng tôn đều, không biến dạng
    • Gân dập rõ nét, tăng liên kết bê tông
    • Mép cắt chính xác, không ba via

3. Quy Trình Sản Xuất Tôn Sàn Deck 0.6mm – Từ Nguyên Liệu Đến Thành Phẩm

Quy Trình Sản Xuất Tôn Sàn Deck 0.6mm
Quy Trình Sản Xuất Tôn Sàn Deck 0.6mm

Để một tấm thép mỏng với độ dày chỉ 0.6mm có thể gánh vác được khối lượng khổng lồ của bê tông ướt và tải trọng thi công, sản phẩm phải trải qua một dây chuyền gia công cơ khí chính xác và nghiêm ngặt. Nội dung sau sẽ mô phỏng chi tiết quy trình sản xuất tôn deck 0.6mm từ khâu chọn phôi thép nguyên liệu cho đến khi ra mắt thành phẩm hoàn chỉnh.

BướcCông ĐoạnMô Tả Chi TiếtYêu Cầu Đạt Chuẩn
1Chuẩn bị nguyên liệu (Cuộn thép)Nhập cuộn thép mạ kẽm hoặc AZ (độ dày trước mạ khoảng 0.55-0.58mm). Kiểm tra CO/CQ, độ dày, lớp mạ (Z80-Z275 hoặc AZ50-AZ150).Độ dày đồng đều, lớp mạ đạt chuẩn, không khuyết điểm.
2Xả cuộn & Căn chỉnh (Decoiler + Leveler)Cuộn thép được xả ra, qua máy san phẳng để loại bỏ sóng dư và đảm bảo phẳng.Bề mặt phẳng, không biến dạng.
3Cắt đầu đuôi (Shearing)Cắt bỏ phần đầu và đuôi cuộn bị biến dạng hoặc không đạt chuẩn.Cạnh cắt sạch, chính xác.
4Cán định hình sóng (Roll Forming)Phôi thép đi qua hệ thống 20-30 cặp trục cán dần định hình sóng (thường H50 hoặc H75). Đồng thời dập nổi gân (embossment) tăng bám dính bê tông.Sóng đều, chiều cao chính xác (50mm hoặc 75mm), gân dập nổi rõ nét.
5Cắt theo chiều dài (Flying Cut)Dao cắt tự động cắt tấm theo kích thước yêu cầu (2-12m hoặc theo đơn hàng).Độ dài chính xác ±2mm, cạnh sạch không bavia.
6Kiểm tra chất lượng (QC)Kiểm tra độ dày, chiều cao sóng, khổ hữu dụng (1000mm cho H50), bề mặt, trọng lượng, moment quán tính.Đáp ứng ASTM A653, JIS G3302, TCVN.
7Đóng gói & Bảo vệDán film PE (tùy chọn), xếp kiện, dán tem mác, bao bì chống xước và ẩm.Sẵn sàng vận chuyển.
8Kiểm tra cuối cùng & Xuất khoKiểm tra lô hàng trước khi giao.CO/CQ đầy đủ.

Lưu ý quan trọng:

  • Tôn sàn Deck 0.6mm thuộc loại mỏng, phù hợp sàn nhẹ, nhịp dầm nhỏ (2.5-3.5m). Cần tính toán kết cấu kỹ trước khi dùng.
  • Quy trình cán Deck đòi hỏi máy cán chuyên dụng mạnh hơn cán tôn lợp mái thông thường vì sóng cao và cần dập gân nổi.
  • Toàn bộ quy trình hiện đại gần như tự động, kiểm soát bằng PLC để đảm bảo độ chính xác cao.

4. Ứng Dụng Tôn Sàn Deck 0.6mm Trong Kết Cấu Sàn Hiện Đại

Tôn sàn deck 0.6mm là giải pháp vật liệu ngày càng phổ biến trong xây dựng hiện đại nhờ khả năng chịu lực tốt, thi công nhanh và tối ưu chi phí. Với thiết kế dạng sóng đặc trưng, loại tôn này đóng vai trò như ván khuôn vĩnh cửu trong sàn bê tông liên hợp.

Dưới đây là các ứng dụng tiêu biểu của tôn sàn deck 0.6mm trong thực tế xây dựng:

Sàn bê tông liên hợp trong nhà cao tầng

Tôn sàn Deck 0.6mm được sử dụng làm ván khuôn cố định kết hợp với bê tông cốt thép.

Ưu điểm:

  • Giảm khối lượng cốp pha truyền thống
  • Tăng tốc độ thi công sàn
  • Chịu tải tốt trong quá trình đổ bê tông
Ứng Dụng Tôn Sàn Deck 0.6mm Trong Kết Cấu Sàn
Ứng Dụng Tôn Sàn Deck 0.6mm Trong Kết Cấu Sàn

Nhà xưởng công nghiệp, nhà thép tiền chế

Trong các công trình công nghiệp, tôn sàn deck giúp tạo hệ sàn nhanh và bền vững.

Ứng dụng cụ thể:

  • Sàn tầng lửng nhà xưởng
  • Sàn kho chứa hàng
  • Sàn thao tác kỹ thuật

Công trình thương mại – dân dụng

Tôn sàn Deck 0.6mm được sử dụng rộng rãi trong:

  • Trung tâm thương mại
  • Siêu thị
  • Văn phòng nhiều tầng
  • Nhà ở kết cấu khung thép

Sàn thi công nhanh, cải tạo công trình

Trong các dự án cải tạo hoặc cần tiến độ gấp, tôn deck giúp:

  • Rút ngắn thời gian thi công
  • Giảm chi phí nhân công
  • Hạn chế sử dụng cốp pha gỗ hoặc thép truyền thống

Sàn chịu tải trung bình đến cao

Nhờ hệ gân tăng cứng, tôn sàn deck 0.6mm có khả năng:

  • Chịu tải trọng tốt khi đổ bê tông
  • Phân bố lực đều trên toàn bộ mặt sàn
  • Tăng độ ổn định cho kết cấu công trình
Ứng Dụng Tôn Sàn Deck 0.6mm Trong Kết Cấu Sàn
Ứng Dụng Tôn Sàn Deck 0.6mm Trong Kết Cấu Sàn

5. Giá Tôn Sàn Deck 0.6mm – Cập Nhật Mới Nhất Theo Quy Cách Và Độ Dày

Dưới đây là bảng giá tôn sàn deck 0.6mm do đại lý thép SATA cung cấp, được cập nhật theo các quy cách phổ biến trên thị trường. Giá sản phẩm phụ thuộc vào độ dày, khổ tôn và điều kiện thị trường tại từng thời điểm, giúp khách hàng có cơ sở tham khảo trước khi lựa chọn.

Bảng giá Tôn sàn Deck 0.6mm theo quy cách (Độ dày 0.6mm)

Quy cáchĐộ dàyTrọng lượng (kg/md)Giá (VNĐ/md)Giá (VNĐ/m²)Ghi chú
H50W1000 (Phổ biến nhất)0.6mm5.6185.000185.000Mạ lạnh, dùng sàn nhẹ
H50W10000.6mm5.7192.000192.000Mạ kẽm Z80
H75W8700.6mm5.9198.000228.000Sóng cao 75mm, nhịp lớn
H75W9000.6mm5.8195.000217.000Sóng cao 75mm

Bảng giá Tôn sàn Deck 0.6mm theo lớp mạ (H50W1000)

Loại mạTrọng lượng (kg/md)Giá (VNĐ/md)Ghi chú
Mạ lạnh5.6185.000Giá rẻ nhất, môi trường khô
Mạ kẽm Z805.7192.000Chống ăn mòn trung bình
Mạ AZ (Nhôm-Kẽm)5.65205.000Chống ăn mòn tốt hơn

Lưu ý khi tham khảo bảng giá tôn sàn deck 0.6mm

  • Giá chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thị trường thép
  • Quy cách (H50, H75…) và khổ rộng ảnh hưởng trực tiếp đến giá
  • Lớp mạ (mạ lạnh, mạ kẽm, mạ AZ) quyết định độ bền và đơn giá
  • Giá chưa gồm VAT, vận chuyển và gia công theo yêu cầu
  • Đơn hàng theo kích thước riêng hoặc số lượng lớn có thể thay đổi giá

6. Quy Trình Đặt Mua Tôn Sàn Deck 0.6mm Nhanh Chóng Tại Thép SATA

Thép SATA xây dựng quy trình đặt mua tôn sàn deck 0.6mm theo hướng tối ưu thực tế công trình, đảm bảo đúng kỹ thuật – đúng tiến độ – đúng chi phí ngay từ khâu đầu tiên. Dưới đây là quy trình làm việc được áp dụng thống nhất:

Tôn Sàn Deck
Tôn Sàn Deck

Tiếp nhận thông tin kỹ thuật từ công trình

Ở bước đầu tiên, đội ngũ kỹ thuật sẽ tiếp nhận yêu cầu chi tiết từ khách hàng hoặc đơn vị thi công.

Các thông tin cần thiết gồm:

  • Quy cách tôn sàn deck (H50, H75 hoặc theo thiết kế riêng)
  • Độ dày tiêu chuẩn 0.6mm
  • Chiều dài từng tấm theo mặt bằng sàn
  • Diện tích thi công hoặc khối lượng dự kiến
  • Yêu cầu về lớp mạ (mạ lạnh, mạ kẽm, mạ nhôm kẽm)

Tư vấn kỹ thuật & tối ưu phương án sử dụng

Không chỉ báo giá, Thép SATA tập trung vào việc tư vấn giải pháp phù hợp nhất cho từng loại công trình.

Kỹ thuật viên sẽ:

  • Đánh giá tải trọng sàn và nhịp dầm
  • Gợi ý loại sóng deck phù hợp (H50 cho sàn nhẹ, H75 cho nhịp lớn)
  • Tối ưu chiều dài tấm để giảm hao hụt vật tư
  • Đề xuất loại lớp mạ phù hợp môi trường sử dụng

Báo giá chi tiết theo quy cách thực tế

Sau khi thống nhất phương án kỹ thuật, báo giá sẽ được lập theo từng hạng mục cụ thể:

  • Đơn giá theo md hoặc m²
  • Trọng lượng quy đổi theo từng quy cách
  • Chi phí gia công cắt theo yêu cầu
  • Chi phí vận chuyển (nếu có)
  • Thời gian sản xuất và giao hàng

Báo giá được xây dựng minh bạch, bám sát thị trường thép tại thời điểm đặt hàng.

Xác nhận đơn hàng & kế hoạch sản xuất

Khi khách hàng đồng ý với phương án và báo giá:

  • Hai bên xác nhận đơn hàng chính thức
  • Chốt bản vẽ hoặc quy cách kỹ thuật cuối cùng
  • Lên kế hoạch sản xuất theo tiến độ công trình
  • Ưu tiên đơn hàng gấp nếu có yêu cầu thi công thực tế

Gia công sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật

Tôn sàn deck 0.6mm được sản xuất trên dây chuyền cán định hình hiện đại:

  • Cán sóng đúng profile thiết kế (H50, H75…)
  • Dập gân tăng bám bê tông
  • Cắt CNC theo chiều dài yêu cầu
  • Kiểm tra độ dày và độ đồng đều lớp mạ

Kiểm tra – đóng gói – bàn giao

Trước khi giao hàng, sản phẩm được:

  • Kiểm tra kích thước, sóng và bề mặt
  • Đóng bó theo kiện tiêu chuẩn
  • Cố định bằng đai thép, chống cong vênh
  • Bọc bảo vệ chống trầy xước và ẩm mốc

Sau đó được vận chuyển trực tiếp đến công trình theo lịch hẹn.

Tôn sàn deck
Tôn sàn deck

⑦ Giao hàng & hỗ trợ kỹ thuật tại công trình

Thép SATA không chỉ dừng lại ở việc giao hàng, mà còn hỗ trợ:

  • Hướng dẫn bố trí tôn deck trên hệ dầm
  • Tư vấn thi công đổ bê tông đúng kỹ thuật
  • Hỗ trợ xử lý phát sinh trong quá trình lắp đặt

7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn Sàn Deck 0.6mm Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM 

Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Tôn Sàn Deck 0.6mm chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.

Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Tôn Sàn Deck 0.6mm chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.

Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Chung Nhan SATA

Lợi ích khi mua Tôn Sàn Deck 0.6mm – Thép SATA

  • Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Sàn Deck 0.6mm chất lượng, uy tín chất lượng cao
  • Cung cấp đa dạng các sản phẩm, giá Tôn Sàn Deck 0.6mm đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
  • Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
  • Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Sàn Deck 0.6mm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.

Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545