Vách ngăn Panel đang trở thành giải pháp được nhiều công trình lựa chọn nhờ khả năng cách nhiệt, thi công nhanh và tối ưu chi phí. Trong bài viết này, SATA sẽ cập nhật bảng giá vách ngăn Panel mới nhất cùng các loại Panel phổ biến như EPS, PU, Rockwool và kinh nghiệm lựa chọn phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng.
1. Bảng Giá Vách Ngăn Panel Mới Nhất
Giá vách ngăn Panel có sự thay đổi tùy theo loại lõi cách nhiệt, độ dày tấm panel, chất lượng tôn bề mặt và khối lượng thi công thực tế. Dưới đây là bảng giá tham khảo các dòng Panel phổ biến hiện nay.
1.1. Báo giá Panel EPS (Xốp trắng)
Panel EPS là dòng panel có giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ và được sử dụng phổ biến cho nhà xưởng, văn phòng, nhà lắp ghép và kho chứa hàng.
| Độ Dày | Đơn Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|
| EPS 50mm | 200.000 – 250.000 |
| EPS 75mm | 250.000 – 300.000 |
| EPS 100mm | 300.000 – 350.000 |
Đặc điểm nổi bật:
- Giá thành tiết kiệm
- Thi công nhanh
- Cách nhiệt và cách âm khá tốt
- Trọng lượng nhẹ
1.2. Báo giá Panel PU (Lõi Foam)
Panel PU có khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, thường được sử dụng cho kho lạnh, phòng sạch và công trình yêu cầu giữ nhiệt cao.
| Độ Dày | Đơn Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|
| PU 50mm | 400.000 – 450.000 |
| PU 75mm | 450.000 – 500.000 |
| PU 100mm | 500.000 – 600.000 |
Ưu điểm của Panel PU:
- Khả năng cách nhiệt cao
- Chống nóng hiệu quả
- Độ bền tốt
- Tiết kiệm điện năng cho kho lạnh và nhà xưởng
1.3. Báo giá Panel Rockwool (Bông khoáng)
Panel Rockwool là dòng panel chống cháy được sử dụng nhiều trong nhà máy, phòng kỹ thuật và công trình yêu cầu khả năng chống cháy cao.
| Độ Dày | Đơn Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Rockwool 50mm | 400.000 – 420.000 |
| Rockwool 75mm | 430.000 – 450.000 |
Đặc điểm nổi bật:
- Chống cháy tốt
- Cách âm hiệu quả
- Chịu nhiệt cao
- Phù hợp công trình công nghiệp
❗Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Đơn giá có thể thay đổi theo độ dày, số lượng và vị trí công trình, giá chưa bao gồm VAT, công trình số lượng lớn sẽ có chiết khấu tốt hơn.
2. So Sánh Thực Tế: Vách Ngăn Panel vs Tường Gạch Truyền Thống
Hiện nay, nhiều công trình nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng và công trình dân dụng đang dần chuyển sang sử dụng vách ngăn panel thay cho tường gạch truyền thống nhờ ưu điểm thi công nhanh, trọng lượng nhẹ và khả năng cách nhiệt tốt.
Dưới đây là bảng so sánh thực tế giữa vách ngăn panel và tường xây truyền thống để khách hàng dễ lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Bảng So Sánh Vách Ngăn Panel Và Tường Gạch
| Tiêu Chí | Vách Ngăn Panel | Tường Gạch Truyền Thống |
|---|---|---|
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng |
| Tốc độ thi công | Nhanh, lắp ghép đơn giản | Thi công lâu |
| Khả năng cách nhiệt | Tốt | Trung bình |
| Khả năng cách âm | Tốt | Khá |
| Chống nóng | Hiệu quả | Phụ thuộc vật liệu |
| Tính thẩm mỹ | Hiện đại, sạch sẽ | Cần sơn và hoàn thiện |
| Chi phí nhân công | Tiết kiệm | Cao |
| Khả năng tháo lắp | Dễ dàng | Khó |
| Ứng dụng | Kho lạnh, nhà xưởng, phòng sạch | Nhà ở, công trình cố định |
| Thời gian hoàn thiện 100m² | 2 – 3 ngày | 7 – 10 ngày |
Kết luận:
So với tường gạch truyền thống, vách ngăn panel có ưu thế lớn về thời gian thi công, khả năng cách nhiệt, tính linh hoạt và tiết kiệm chi phí vận hành lâu dài.
Đặc biệt đối với các công trình như:
- Nhà xưởng
- Kho lạnh
- Phòng sạch
- Văn phòng lắp ghép
- Công trình cần chống nóng nhanh
thì vách ngăn panel là giải pháp hiện đại và tối ưu hơn nhờ trọng lượng nhẹ, dễ thi công và khả năng tái sử dụng cao.
3. Phân Loại Các Dòng Vách Ngăn Panel “Bán Chạy” Tại SATA
Hiện nay, các dòng vách ngăn panel được sử dụng rất phổ biến trong nhà xưởng, kho lạnh, văn phòng, phòng sạch và công trình dân dụng nhờ khả năng cách nhiệt, chống nóng và thi công nhanh.
Tại SATA, ba dòng vách ngăn panel được khách hàng lựa chọn nhiều nhất gồm Panel EPS, Panel PU và Panel Rockwool.

3.1. Panel EPS
Vách ngăn panel EPS là dòng panel có lõi xốp EPS trọng lượng nhẹ, giá thành tiết kiệm và dễ thi công.
Đặc điểm nổi bật:
- Cách nhiệt và cách âm khá tốt
- Trọng lượng nhẹ
- Thi công nhanh
- Giá thành thấp
Ứng dụng:
- Nhà xưởng
- Văn phòng lắp ghép
- Nhà tạm
- Kho chứa hàng
Đây là dòng vách ngăn panel phù hợp cho các công trình cần tối ưu chi phí.
3.2. Panel PU
Vách ngăn panel PU sử dụng lõi foam PU có khả năng cách nhiệt vượt trội, thường được dùng cho các công trình yêu cầu giữ nhiệt cao.
Đặc điểm nổi bật:
- Chống nóng hiệu quả
- Cách âm tốt
- Độ bền cao
- Tiết kiệm điện năng
Ứng dụng:
- Kho lạnh
- Phòng sạch
- Nhà máy thực phẩm
- Nhà xưởng công nghiệp
So với các loại vách ngăn panel khác, Panel PU có hiệu quả cách nhiệt cao hơn đáng kể.
3.3. Panel Rockwool
Vách ngăn panel Rockwool là dòng panel chống cháy được sử dụng nhiều trong các công trình yêu cầu an toàn cao.
Đặc điểm nổi bật:
- Chống cháy tốt
- Cách âm hiệu quả
- Chịu nhiệt cao
- Độ bền ổn định
Ứng dụng:
- Nhà máy
- Phòng kỹ thuật
- Nhà xưởng công nghiệp
- Công trình yêu cầu chống cháy
Đây là dòng vách ngăn panel phù hợp cho các khu vực cần đảm bảo tiêu chuẩn an toàn và chống cháy nghiêm ngặt.
Bảng đánh giá tổng hợp
| Loại Vách Ngăn Panel | Khả Năng Cách Nhiệt | Chống Cháy | Giá Thành | Ứng Dụng |
|---|---|---|---|---|
| Panel EPS | Khá | Trung bình | Rẻ | Nhà xưởng, văn phòng |
| Panel PU | Rất tốt | Tốt | Cao hơn EPS | Kho lạnh, phòng sạch |
| Panel Rockwool | Tốt | Rất tốt | Trung bình – cao | Nhà máy, công trình chống cháy |
4. Quy Cách Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Lựa Chọn Độ Dày
Khi lựa chọn vách ngăn panel, khách hàng cần quan tâm đến độ dày lõi cách nhiệt, khả năng chống cháy, trọng lượng và hệ số cách nhiệt để phù hợp với từng công trình thực tế.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của các dòng vách ngăn panel phổ biến hiện nay.
4.1. Thông Số Tiêu Chuẩn
| Loại Panel | Độ Dày Lõi (mm) | Chiều Rộng Hiệu Dụng (mm) | Chiều Dài Tối Đa (m) | Hệ Số Dẫn Nhiệt (W/m.K) | Trọng Lượng (kg/m²) | Khả Năng Chống Cháy |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Panel EPS | 50 / 75 / 100 | 950 – 1000 | ~12 | 0.035 | 10 – 15 | Tốt |
| Panel PU | 50 / 75 / 100 | 950 – 1000 | ~12 | 0.023 | 10 – 15 | Tốt (B1, B2) |
| Panel PIR | 50 / 75 / 100 | 950 – 1000 | ~12 | 0.021 | 10 – 15 | Rất tốt |
| Panel Rockwool | 50 / 75 / 100 | 950 – 1000 | ~12 | 0.035 – 0.040 | 15 – 20 | Không cháy |
| Panel Glasswool | 50 / 75 / 100 | 950 – 1000 | ~12 | 0.034 – 0.036 | 12 – 18 | Rất tốt |
Ghi chú kỹ thuật:
- Độ dày bề mặt tôn thường từ 0.3 – 0.6mm
- R-Value càng cao thì khả năng cách nhiệt càng tốt
- Panel PU và PIR có hiệu quả chống nóng cao hơn EPS
- Panel Rockwool phù hợp công trình yêu cầu chống cháy
4.2. Mẹo Chọn Panel Theo Công Năng
Việc lựa chọn đúng loại vách ngăn panel sẽ giúp tối ưu chi phí và tăng hiệu quả sử dụng cho công trình.
| Nhu Cầu Sử Dụng | Loại Vách Ngăn Panel Phù Hợp |
|---|---|
| Văn phòng, nhà tạm | Panel EPS |
| Nhà xưởng chống nóng | Panel PU |
| Kho lạnh, phòng sạch | Panel PU / PIR |
| Công trình chống cháy | Panel Rockwool |
| Công trình cần cách âm | Panel Rockwool / Glasswool |
Gợi ý độ dày phổ biến:
- 50mm: Công trình dân dụng, văn phòng
- 75mm: Nhà xưởng, khu vực cần chống nóng tốt
- 100mm: Kho lạnh, phòng sạch, công trình yêu cầu cách nhiệt cao
Để lựa chọn đúng loại vách ngăn panel phù hợp với ngân sách và mục đích sử dụng, khách hàng nên tham khảo đơn vị thi công có kinh nghiệm để được tư vấn chính xác hơn.
5. Quy Trình Thi Công Vách Panel Tiêu Chuẩn Nhanh – Gọn – Sạch
Thi công vách ngăn panel đúng kỹ thuật không chỉ giúp công trình đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn tăng hiệu quả cách nhiệt, chống nóng và nâng cao tuổi thọ sử dụng. So với xây tường truyền thống, thi công vách ngăn panel có ưu điểm nhanh hơn, sạch hơn và tiết kiệm chi phí nhân công.

Dưới đây là quy trình thi công vách ngăn panel tiêu chuẩn đang được áp dụng phổ biến hiện nay.
Bước 1: Khảo Sát Và Chuẩn Bị Mặt Bằng
Đơn vị thi công sẽ tiến hành:
- Đo đạc kích thước thực tế
- Kiểm tra hiện trạng công trình
- Xác định vị trí lắp đặt vách panel
- Tính toán khối lượng vật tư phù hợp
Ngoài ra, việc lựa chọn đúng loại vách ngăn panel như EPS, PU hay Rockwool cũng rất quan trọng để phù hợp với công năng sử dụng.
Bước 2: Thi Công Khung Xương
Khung xương là phần chịu lực chính cho hệ thống vách ngăn panel.
Các vật liệu thường sử dụng:
- Khung sắt hộp mạ kẽm
- Khung thép
- Khung nhôm
Trong quá trình lắp đặt cần đảm bảo:
- Khung chắc chắn
- Cân bằng và thẳng hàng
- Khoảng cách đúng kỹ thuật
Khung xương đạt chuẩn sẽ giúp vách ngăn panel ổn định và hạn chế cong vênh trong quá trình sử dụng.
Bước 3: Lắp Đặt Vách Ngăn Panel
Sau khi hoàn thiện khung, các tấm vách ngăn panel sẽ được:
- Cắt theo kích thước thực tế
- Ghép nối bằng ngàm âm dương
- Cố định bằng vít chuyên dụng
Đối với các công trình:
- Kho lạnh
- Phòng sạch
- Nhà máy thực phẩm
đội thi công sẽ xử lý kín các khe hở để đảm bảo khả năng cách nhiệt và chống thất thoát nhiệt.
Bước 4: Hoàn Thiện Và Kiểm Tra
Sau khi lắp đặt xong, công trình sẽ được:
- Bơm keo silicon chống hở
- Lắp nẹp bo góc thẩm mỹ
- Vệ sinh bề mặt panel
- Kiểm tra độ chắc chắn và độ kín khít
Đây là bước giúp hệ thống vách ngăn panel đạt độ hoàn thiện cao và đảm bảo khả năng sử dụng lâu dài.
Ưu Điểm Khi Thi Công Vách Ngăn Panel
So với vật liệu truyền thống, vách ngăn panel mang lại nhiều lợi ích:
- Thi công nhanh gấp nhiều lần
- Ít bụi bẩn và tiếng ồn
- Tiết kiệm nhân công
- Dễ tháo lắp và mở rộng
- Cách nhiệt và chống nóng hiệu quả
6. Ứng Dụng Của Vách Ngăn Panel
Không chỉ bó hẹp trong các khu công nghiệp, vách ngăn Panel hiện nay đã trở thành vật liệu “quốc dân” xuất hiện trong mọi loại hình công trình nhờ tính linh hoạt và khả năng thích ứng cao.
Xây dựng nhà xưởng, kho bãi và nhà thép tiền chế
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của tấm Panel. Thay vì mất hàng tháng trời để xây tô tường gạch, việc lắp ghép các tấm Panel khổ lớn giúp chủ đầu tư:
- Rút ngắn 2/3 thời gian thi công, sớm đưa nhà xưởng vào vận hành.
- Tạo môi trường làm việc mát mẻ nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, giảm tải hệ thống thông gió công nghiệp.
Thi công hệ thống kho lạnh và hầm cấp đông
Với các dòng Panel PU hoặc Panel EPS tỷ trọng cao, việc duy trì nhiệt độ âm sâu trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Panel giúp ngăn thất thoát nhiệt tuyệt đối, đảm bảo tiêu chuẩn khắt khe trong bảo quản thực phẩm, nông sản và dược phẩm.
Phòng sạch y tế, dược phẩm và điện tử
Panel có bề mặt tôn phẳng, phủ sơn tĩnh điện nên rất ít bám bụi và dễ dàng khử trùng. Do đó, đây là lựa chọn số 1 để làm vách ngăn phòng mổ, phòng thí nghiệm, xưởng sản xuất linh kiện điện tử và nhà máy dược đạt chuẩn GMP.
Văn phòng công ty và vách ngăn nhà ở
Hiện nay, xu hướng làm văn phòng trong lòng nhà xưởng bằng Panel cực kỳ được ưa chuộng.
- Tính cơ động: Bạn có thể dễ dàng tháo dỡ, thay đổi cấu trúc phòng hoặc di dời sang địa điểm mới mà không phải đập bỏ lãng phí như tường gạch.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt Panel phẳng, màu sắc hiện đại, không cần sơn phết lại vẫn rất sang trọng.
Công trình dân dụng và cải tạo nhà cũ
Panel cực nhẹ nên rất phù hợp để:
- Nâng tầng, làm phòng trên sân thượng mà không gây áp lực lên nền móng cũ.
- Làm nhà lắp ghép, nhà trọ giá rẻ, nhà ở công nhân với chi phí cực kỳ tối ưu.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Ứng & Thi Công Panel Uy Tính Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp và thi công vách ngăn panel, panel cách nhiệt, panel chống cháy và panel kho lạnh uy tín tại TP.HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và thi công công trình công nghiệp, SATA luôn mang đến giải pháp thi công nhanh, tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng cho khách hàng.
Hiện nay, SATA phân phối đầy đủ các dòng vách ngăn panel EPS, PU, Rockwool với đa dạng độ dày và quy cách, phù hợp cho nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, văn phòng, nhà lắp ghép và công trình dân dụng. Tất cả sản phẩm đều được kiểm tra kỹ về chất lượng, khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy trước khi bàn giao cho khách hàng.
Cam Kết Khi Mua Vách Ngăn Panel Tại SATA
- Cung cấp vách ngăn panel chính hãng, đúng độ dày, đúng quy cách và đảm bảo chất lượng theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, hóa đơn và giấy tờ xuất xưởng theo yêu cầu công trình.
- Giá tận xưởng cạnh tranh, hỗ trợ chiết khấu tốt cho công trình, nhà thầu và đơn hàng số lượng lớn.
- Tư vấn lựa chọn panel phù hợp với từng nhu cầu như nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, văn phòng hay công trình dân dụng.
- Hỗ trợ vận chuyển, thi công nhanh chóng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật lâu dài sau khi bàn giao công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 35, Đường Số 41, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Hotline: 0903 725 545
- Mã số thuế: 0314964975
Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
