Bảng tra thép hình HBảng tra thép hình H
Rate this post

Bạn đang tìm kiếm bảng tra thép hình H tiêu chuẩn, đầy đủ quy cách và trọng lượng mới nhất? Thép SATA cung cấp bảng tra thép H chính xác, hỗ trợ lựa chọn thép phù hợp cho mọi công trình dân dụng và công nghiệp. Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật và nhận báo giá ưu đãi mới nhất!

1. Thép hình H là gì và vì sao cần bảng tra?

Thép hình H (hay thép chữ H, thép H) là loại thép kết cấu có mặt cắt ngang giống chữ “H”, gồm hai cánh song song và một bụng đứng ở giữa. Nhờ cấu tạo này, thép H phân bố tải trọng đều, chịu được lực uốn, nén và xoắn rất tốt, rất phù hợp cho khung nhà thép tiền chế, nhà xưởng, tòa nhà cao tầng, cầu đường và các công trình công nghiệp lớn.

Thép hình H Posco
Thép hình H Posco

Bảng tra thép hình H chính là bộ dữ liệu kỹ thuật chuẩn hóa, liệt kê chi tiết các thông số như:

  • Kích thước: chiều cao h, bề rộng cánh b, độ dày bụng d, độ dày cánh t₁, t₂, bán kính góc lượn r.
  • Trọng lượng (kg/m) hoặc khối lượng cho mỗi mét dài.
  • Các chỉ tiêu sức bền: diện tích mặt cắt, mômen quán tính theo hai phương (Ix, Iy), mômen kháng uốn (Wx, Wy), bán kính quán tính (ix, iy).

Những thông số này là “chìa khóa” để tính toán tải trọng, độ võng, độ ổn định, liên kết và quyết định xem loại thép H nào là tối ưu cho từng hạng mục.

2. Tìm hiểu cấu trúc cơ bản của bảng tra thép hình H

Một bảng tra thép hình H tiêu chuẩn (thường theo TCVN, JIS, ASTM, EN…) thường được trình bày theo dạng bảng với các cột chính sau:

Ký hiệuH
(mm)
(mm)d (mm)t1 (mm)t2 (mm)r (mm)Trọng lượng (kg/m)Ix (cm⁴)Iy (cm⁴)Wx (cm³)Wy (cm³)

Hướng dẫn sử dụng bảng tra thép hình H

  1. Xác định ký hiệu: Thép H thường được ký hiệu theo dạng H[chiều cao]x[chiều rộng] (ví dụ: H200x100, H300x300).
  2. Tìm theo thứ tự: Bảng được sắp xếp tăng dần theo chiều cao.
  3. Đọc thông số kỹ thuật bao gồm:
    • H: Chiều cao (mm)
    • B: Chiều rộng cánh (mm)
    • d: Độ dày bụng
    • t1 (tw): Độ dày bụng (lưng)
    • t2 (tf): Độ dày cánh
    • r: Bán kính bo góc (mm)
    • Diện tích mặt cắt ngang: cm²
    • Khối lượng: kg/m
    • Ix, Iy: Mô men quán tính theo trục mạnh và trục yếu (cm⁴)
    • ix, iy: Bán kính quán tính (cm)
    • Wx, Wy: Mô men kháng uốn (cm³)

Ví dụ, thép H200x100x7x11 tức là:

  • h = 200 mm (chiều cao tâm bụng),
  • b = 100 mm (chiều rộng cánh),
  • d = 7 mm (độ dày bụng),
  • t₁ = t₂ = 11 mm (độ dày cánh).

Từ đó, bảng tra cho bạn ngay trọng lượng mỗi mét và các giá trị Ix, Iy, Wx, Wy để tra trong bảng tính kết cấu mà không cần đo vẽ lại.

3. Bảng Tra Thép Hình H Tiêu Chuẩn – Đầy Đủ & Chi Tiết Nhất

Thép hình H là một trong những loại thép kết cấu quan trọng nhất trong ngành xây dựng hiện đại. Dưới đây là bảng tra thép hình H được tổng hợp đầy đủ, rõ ràng và cập nhật mới nhất, giúp kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư dễ dàng tra cứu thông số kỹ thuật.

Bảng tra thép hình H
Bảng tra thép hình H

Bảng tra thép hình H – tổng hợp các quy cách tiêu chuẩn phổ biến nhất

Ký hiệuH (mm)B (mm)t1 (mm)t2 (mm)r (mm)Diện tích (cm²)Trọng lượng (kg/m)Ix (cm⁴)Iy (cm⁴)ix (cm)iy (cm)Wx (cm³)Wy (cm³)
H100x501005057811.859.318714.83.981.1237.55.91
H100x100100100681021.917.23831344.182.4776.526.7
H125x601256068916.8413.238329.24.771.3261.39.73
H125x1251251256.591030.323.88472935.293.1113647
H150x751507557817.8514.066649.56.111.6788.813.2
H150x100150100691126.8421.110201516.172.3713830.1
H150x1501501507101140.1431.516405636.393.7521975.1
H175x901759058923.0418.1121097.37.262.0613921.7
H175x1751751757.5111251.240.228809847.54.38330112
H200x1002001005.581127.1621.318401348.242.2218426.8
H200x150200150691339.0130.626905078.33.6127766.7
H200x2002002008121363.5349.9472016008.625.02472160
H250x125250125691237.6629.6405029410.42.7932447
H250x2502502509141692.1872.410800365010.86.29867292
H300x1503001506.591346.7836.7721050812.43.2948167.7
H300x300300300101518119.894.020400672013.17.491360450
H350x350350350121920173.9137403001360015.28.842300776
H400x400400400132122218.7172666002240017.510.133401120
H500x200500200101620114.289.647800214020.54.331910214

Ghi chú: Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo, các nhà máy khác nhau sẽ có các quy cách khách nhau. Liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể!

TThamkhao thêm về bảng tra thép hình H, I, U, V… tại: Bảng tra thép hình các loại

Tiêu chuẩn sản xuất thép hình H

Thép H được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác nhau:

  • Nhật Bản: JIS G3101 SS400, SS490, SM490 – chất lượng cao, ổn định nhất hiện nay.
  • Mỹ: ASTM A36, ASTM A572 Gr.50, ASTM A992 – độ bền cao, thường dùng cho công trình lớn.
  • Trung Quốc: GB/T 11263-2010, Q235B, Q345B – giá cạnh tranh.
  • Châu Âu: EN 10025, S235JR, S355JR – tiêu chuẩn nghiêm ngặt về cơ tính.
  • Nga: GOST 20995-2002, CT3, CT3sp.

Quy cách biểu diễn: H × B × t1 × t2 Ví dụ: H200×100×5.5×8 (Chiều cao 200mm × Rộng 100mm × Dày bụng 5.5mm × Dày cánh 8mm).

4. Ứng dụng thực tế của bảng tra trong thiết kế và thi công

Bảng tra thép hình H không phải để “đọc cho biết”, mà là công cụ sống còn trong quy trình làm việc:

Một số ứng dụng của bảng tra thép hình H
Một số ứng dụng của bảng tra thép hình H
  • Chọn loại thép phù hợp: Với cùng tải trọng nhưng nhịp khác nhau, kỹ sư có thể đối chiếu các loại H khác nhau (ví dụ H175x175, H200x200, H250x250…) trong bảng tra để chọn loại vừa đủ chịu lực, không dư thừa, vừa tối ưu chi phí.
  • Tính toán trọng lượng vật tư: Bằng cách nhân trọng lượng (kg/m) với chiều dài cấu kiện, chủ đầu tư có thể nhanh chóng ước tính tổng trọng lượng thép, khối lượng vận chuyển, chi phí gia công và lắp ráp.
  • Kiểm tra độ võng và ổn định: Các giá trị Ix, Iy, Wx, Wy cho phép tính toán độ võng, ứng suất uốn, kiểm tra khả năng chịu lực theo cả hai phương, từ đó tránh sai sót trong thiết kế khung nhà xưởng, dầm sàn,…

Trong nhiều dự án nhà thép tiền chế tại các khu công nghiệp ở TP.HCM, An Nhơn, Bình Dương, các kỹ sư thường chuẩn bị bảng tra thép H trên phần mềm hoặc in nhỏ để tra cứu nhanh ngay tại công trường, giúp rà soát kịp thời các loại thép đã đặt hàng.

5. Những lưu ý khi sử dụng bảng tra thép hình H

Để tra cứu và sử dụng bảng tra thép hình H hiệu quả, người dùng cần hiểu rõ các thông số kỹ thuật cũng như lựa chọn đúng quy cách phù hợp với yêu cầu công trình. Việc sử dụng đúng bảng tra không chỉ giúp đảm bảo độ an toàn kết cấu mà còn tối ưu chi phí vật tư và thi công.

Lưu ý khi sử dụng bảng tra thép hình H
Lưu ý khi sử dụng bảng tra thép hình H

Để tránh hiểu sai và sử dụng bảng tra thép hình H hiệu quả, cần lưu ý:

  • Phân biệt tiêu chuẩn: Thép H theo JIS, ASTM, EN hay TCVN có thể cùng kích thước ghi nhưng khác nhau về thành phần hóa học, cơ tính, vì vậy cần chọn đúng loại thép quy định trong hồ sơ thiết kế.
  • Chọn kích thước đủ nhưng không “độn thép”: Nhiều đơn vị vì e ngại nên chọn loại thép quá lớn, tuy an toàn nhưng dẫn đến lãng phí chi phí vật liệu và nhân công. Bảng tra giúp “tối giản” nhưng vẫn đảm bảo an toàn.
  • Kết hợp với phần mềm: Các phần mềm như SAP2000, ETABS, Robot, hay phần mềm chuyên dùng cho nhà thép thường tích hợp sẵn thư viện các loại thép hình H, giúp tra cứu nhanh và kiểm tra kết hợp tự động.

Ưu tiên các sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ và nguồn gốc rõ ràng để đảm bảo chất lượng công trình lâu dài.

6. Làm sao để có bảng tra thép hình H mới nhất?

Hiện nay, bảng tra thép hình H được nhiều nhà cung cấp thép, đơn vị cơ khí và các sàn vật liệu công nghiệp cập nhật thường xuyên theo tiêu chuẩn kỹ thuật mới nhất. Các bảng tra thép hình H này thường được đăng tải trên website, catalog hoặc file PDF nhằm giúp kỹ sư, nhà thầu và khách hàng dễ dàng tra cứu trong quá trình thiết kế và thi công công trình.

Nội dung bảng tra thép hình H thường được cập nhật theo:

  • Các quy cách thép H mới trên thị trường
  • Dòng thép nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc hoặc Châu Âu
  • Thông số kỹ thuật và trọng lượng tiêu chuẩn mới
  • Các mã thép gia công riêng theo yêu cầu dự án hoặc công trình đặc thù

Để thuận tiện trong quá trình sử dụng, nhiều đơn vị thường tải sẵn bộ bảng tra thép hình H, I, U, V, C… về máy tính hoặc in thành sổ tay tra cứu nhanh. Ngoài ra, bảng tra còn có thể tích hợp trực tiếp vào các phần mềm thiết kế và dự toán giúp việc tính toán kết cấu, bóc tách vật tư và kiểm tra thông số kỹ thuật trở nên nhanh chóng và chính xác hơn.

Việc sử dụng bảng tra thép hình H mới nhất không chỉ giúp tối ưu thiết kế mà còn hỗ trợ lựa chọn đúng quy cách thép, hạn chế sai sót và tiết kiệm chi phí thi công cho công trình. mềm để tra cứu song song trong quá trình lập dự toán, thiết kế kết cấu hoặc thẩm định hồ sơ.

7. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép H chất lượng, giá tốt tại TP.HCM

Thép SATA chuyên cung cấp Thép H chính hãng, đa dạng quy cách, đáp ứng tốt cho công trình dân dụng, nhà xưởng và kết cấu thép công nghiệp. Với nguồn hàng ổn định và giá cạnh tranh, SATA luôn đảm bảo giao hàng nhanh, đúng tiến độ cho mọi dự án.

chung nhan 3
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA

Vì sao nên chọn thép H tại Thép SATA?

✅ Hàng sẵn kho, đầy đủ quy cách
✅ Chính hãng, có CO-CQ rõ ràng
✅ Giá cạnh tranh, ưu đãi số lượng lớn
✅ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tình
✅ Giao hàng nhanh tại TP.HCM và các tỉnh

👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá thép H mới nhất và giải pháp tối ưu cho công trình của bạn.

📍 Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
  • Mã số thuế: 0314964975

Hệ thống nhà máy:

  • Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
  • Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
  • Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
  • Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM

👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545