Gia ton lanh 2 dem 5Gia ton lanh 2 dem 5
Rate this post

Bạn đang tìm kiếm báo giá tôn lạnh 2 dem 5 mới nhất với mức giá cạnh tranh và chất lượng đảm bảo? Tôn lạnh 2 dem 5 là dòng vật liệu lợp mái được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống gỉ sét tốt, độ bền cao, chống nóng hiệu quả và phù hợp với nhiều công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

Liên hệ ngay với Thép SATA để nhận báo giá tôn lạnh 2 dem 5 cập nhật hôm nay, cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn, hỗ trợ tư vấn tận tình và giao hàng nhanh chóng tận công trình!

1. Giá Tôn Lạnh 2 Dem 5 Hiện Nay Bao Nhiêu? Báo giá tôn lạnh 2 dem 5 mới nhất 2026

Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tôn lạnh 2 dem 5 mới nhất năm 2026 tại TP.HCM. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài. Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá chính xác, ưu đãi nhất cùng chính sách hỗ trợ giao hàng nhanh trên toàn khu vực.

Bảng Giá Tôn 2.5 Dem Theo thương hiệu

HãngLoại tônĐộ dày (mm)Trọng lượng (kg/m)Đơn giá (VNĐ/m)Đơn giá (VNĐ/kg)
Hoa SenTôn kẽm 2.5zem0.252.0057.00028.500
Hoa SenTôn lạnh 2.5zem0.252.0058.71029.355
Hoa SenTôn màu 2.5zem0.252.0060.99030.495
Đông ÁTôn kẽm 2.5zem0.251.6049.00030.625
Đông ÁTôn lạnh 2.5zem0.251.6051.00031.875
Đông ÁTôn màu 2.5zem0.251.6053.00033.125
Việt NhậtTôn LD màu 2.6dem0.262.3043.00018.700
PominaTôn 2.5 dem0.252.0055.00027.500
Hòa PhátTôn màu 3dem0.302.5044.00017.600

Bảng Giá Tôn Lạnh Theo Độ Dày

Độ dày (mm)Trọng lượng (kg/m)Đơn giá (VNĐ/m)Đơn giá (VNĐ/kg)Hãng phổ biến
0.25 (2.5dem)2.0057.00028.500Hoa Sen, Pomina
0.30 (3dem)2.3049.00021.300Hoa Sen, Việt Nhật, Đông Á
0.35 (3.5dem)2.7055.00020.370Hoa Sen, Đông Á
0.40 (4dem)3.4058.00017.050Hoa Sen, Việt Nhật
0.45 (4.5dem)3.9067.00017.180Hoa Sen, Đông Á
0.50 (5dem)4.4089.00020.230Hoa Sen, Việt Nhật, Đông Á

Lưu ý về bảng báo giá trên:

Bảng báo giá trên chỉ mang tính chất tham kahor vui lòng liên hệ để nhận báo giá mới nhất và tư vấn đầy đủ cho đơn hàng của mình

2. Tôn Lạnh 2 Dem 5 Là Gì? Các Dòng Tôn Lạnh 2 Dem 5 Phổ Biến Hiện Nay

gia ton kem 5 dem 1 1024x709 upscaled 1
Tôn lạnh 2 dem 5

Tôn lạnh 2 dem 5 là dòng vật liệu lợp mái được sản xuất từ thép cán nguội và phủ lớp hợp kim nhôm kẽm trên bề mặt nhằm tăng khả năng chống oxy hóa, chống gỉ sét và phản xạ nhiệt hiệu quả. Với độ dày khoảng 0.25mm, sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ thi công và phù hợp với nhiều công trình dân dụng cũng như công nghiệp.

Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và chi phí đầu tư hợp lý, tôn lạnh 2 dem 5 hiện đang là lựa chọn được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và hộ gia đình ưu tiên sử dụng cho các công trình nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, mái che và nhà tiền chế.

Các Dòng Tôn Lạnh 2 Dem 5 Được Sử Dụng Phổ Biến Hiện Nay

Tôn lạnh kẽm 2 dem 5: Là dòng sản phẩm phổ thông với bề mặt sáng bạc đặc trưng, có khả năng chống gỉ sét tốt và giá thành kinh tế.

Tôn lạnh màu 2 dem 5: Được phủ thêm lớp sơn màu trên bề mặt, giúp tăng tính thẩm mỹ, đa dạng màu sắc và phù hợp với các công trình nhà ở, biệt thự, quán cà phê hay showroom.

Tôn lạnh cách nhiệt 2 dem 5: Cấu tạo gồm lớp tôn lạnh kết hợp với lớp cách nhiệt PU hoặc EPS, giúp giảm hấp thụ nhiệt, chống nóng và tiết kiệm điện năng hiệu quả.

Tôn lạnh 5 sóng 2 dem 5: Thiết kế sóng cao, khả năng thoát nước nhanh, thường được sử dụng cho nhà xưởng, nhà kho và các công trình công nghiệp.

Tôn lạnh 9 sóng 2 dem 5: Dòng tôn có độ cứng tốt, chịu lực cao và phù hợp với nhiều loại công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

Tôn lạnh 11 sóng 2 dem 5: Là mẫu tôn được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ tính thẩm mỹ cao, khả năng thoát nước tốt và dễ dàng thi công lắp đặt.

Tùy theo nhu cầu sử dụng, điều kiện công trình và ngân sách đầu tư, khách hàng có thể lựa chọn dòng tôn lạnh 2 dem 5 phù hợp để đảm bảo hiệu quả sử dụng, độ bền lâu dài và tối ưu chi phí cho công trình.

Thông Số Tôn 2.5 Dem (0.25mm)

Tiêu chíThông số
Độ dày0.25mm (2.5 dem)
Trọng lượng2.0 kg/m (Hoa Sen) / 1.6 kg/m (Đông Á)
Khổ tôn1.07m ( sóng) / 1.2m (khổ rộng)
Mạ kẽmHợp kim nhôm kẽm (AZ)
Sóng tôn5 sóng, 9 sóng vuông, Lafong, tròn, ngói
Bảo hành10-15 năm chống rỉ
Màu sắcĐỏ, Xanh, Trắng sữa, Ghi, Nâu 
Ứng dụngChe chắn tạm, nhà nh, công trình phụ

3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Lạnh 2 Dem 5

Giá tôn lạnh 2 dem 5 trên thị trường luôn có sự biến động tùy theo từng thời điểm. Ngoài yếu tố cung cầu, giá sản phẩm còn phụ thuộc vào nhiều tiêu chí khác nhau về chất lượng, thương hiệu và điều kiện cung ứng. Dưới đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn lạnh 2 dem 5 hiện nay:

► Thương Hiệu Sản Xuất

Thương hiệu là yếu tố hàng đầu quyết định chất lượng và giá bán sản phẩm. Những thương hiệu lớn thường có dây chuyền sản xuất hiện đại, lớp mạ đạt chuẩn, độ dày ổn định và chính sách bảo hành rõ ràng. Vì vậy, giá thành thường cao hơn nhưng đổi lại là độ bền và tuổi thọ vượt trội.

► Độ Dày Thực Tế Của Tôn

Tôn lạnh 2 dem 5 đạt chuẩn sẽ có khả năng chịu lực, chống cong vênh và chống ăn mòn tốt hơn. Sản phẩm có độ dày thực tế càng chuẩn thì trọng lượng càng cao và giá bán cũng sẽ tương ứng với chất lượng thực tế.

► Chất Lượng Lớp Mạ Nhôm Kẽm

Lớp mạ là “lá chắn bảo vệ” giúp tôn chống gỉ sét và tăng tuổi thọ sử dụng. Tôn có lớp mạ dày, chất lượng cao sẽ bền hơn trong môi trường nắng nóng, mưa nhiều hoặc khu vực ven biển, do đó giá thành cũng cao hơn các dòng tôn thông thường.

► Loại Tôn Lạnh Sử Dụng

Hiện nay trên thị trường có nhiều dòng tôn lạnh 2 dem 5 khác nhau như:

  • Tôn lạnh thường.
  • Tôn lạnh màu.
  • Tôn lạnh cán sóng.
  • Tôn lạnh cách nhiệt PU.
  • Tôn lạnh cách nhiệt EPS.

Mỗi dòng sản phẩm sẽ có cấu tạo và tính năng riêng, kéo theo mức giá khác nhau để đáp ứng từng nhu cầu sử dụng.

► Khổ Tôn Và Quy Cách Gia Công

Khổ tôn lớn hay nhỏ, chiều dài cắt theo yêu cầu hay sản xuất theo quy cách tiêu chuẩn đều ảnh hưởng đến giá bán. Những đơn hàng gia công riêng theo kích thước công trình thường có chi phí khác so với hàng sản xuất sẵn.

► Số Lượng Đặt Hàng

Đối với các công trình lớn, nhà xưởng hoặc dự án xây dựng, khách hàng đặt mua số lượng nhiều thường nhận được mức chiết khấu hấp dẫn hơn. Đây là cách giúp tiết kiệm đáng kể chi phí vật tư cho toàn bộ công trình.

► Chi Phí Vận Chuyển Và Giao Hàng

Khoảng cách từ kho hàng đến công trình, địa hình vận chuyển và khối lượng đơn hàng đều tác động đến tổng chi phí. Những đơn hàng ở xa hoặc cần giao gấp thường phát sinh thêm chi phí vận chuyển.

► Biến Động Giá Thép Trên Thị Trường

Tôn lạnh được sản xuất từ thép nên giá nguyên liệu đầu vào có ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán. Khi giá thép trong nước hoặc thế giới tăng, giá tôn lạnh 2 dem 5 cũng sẽ được điều chỉnh theo thị trường.

► Thời Điểm Mua Hàng

Vào mùa xây dựng cao điểm hoặc những giai đoạn nhu cầu vật liệu tăng mạnh, giá tôn thường có xu hướng tăng nhẹ. Ngược lại, khách hàng đặt hàng vào thời điểm thị trường ổn định sẽ có cơ hội nhận được mức giá tốt hơn.

Nhìn chung, giá tôn lạnh 2 dem 5 không chỉ phụ thuộc vào quy cách sản phẩm mà còn bị tác động bởi nhiều yếu tố về chất lượng, thương hiệu, thị trường và vận chuyển. Để nhận được mức giá cạnh tranh cùng sản phẩm đạt chuẩn, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín và cập nhật báo giá mới nhất trước khi đặt hàng.

4. Những Công Trình Nào Nên Sử Dụng Tôn Lạnh 2 Dem 5?

z7853976032437 122476162f3ac73c69b37c1a496c0372 1
Công trình thực tế sử dụng tôn lạnh 2 dem 5

Với khả năng chống gỉ sét tốt, độ bền cao, trọng lượng nhẹ và mức giá hợp lý, tôn lạnh 2 dem 5 hiện đang là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp trên toàn quốc. Sản phẩm không chỉ giúp bảo vệ công trình hiệu quả trước tác động của thời tiết mà còn góp phần tiết kiệm chi phí đầu tư và bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.

Tôn lạnh 2 dem 5 đặc biệt phù hợp cho các công trình như:

  • Nhà ở dân dụng, nhà phố và biệt thự: Mang lại khả năng chống nóng, chống dột hiệu quả, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho tổng thể công trình.
  • Nhà xưởng sản xuất, kho bãi chứa hàng: Đáp ứng yêu cầu về độ bền, khả năng chịu nhiệt và tuổi thọ sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp.
  • Nhà tiền chế, nhà thép tiền chế: Giúp giảm tải trọng cho hệ khung kết cấu nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn và an toàn.
  • Mái hiên, mái che sân thượng, nhà xe: Chống nắng, chống mưa hiệu quả, thi công nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.
  • Quán cà phê sân vườn, nhà hàng, khu kinh doanh dịch vụ: Tạo không gian hiện đại, bền đẹp và phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
  • Trang trại chăn nuôi, nhà kính nông nghiệp: Chống ăn mòn tốt trong môi trường có độ ẩm cao, giúp kéo dài tuổi thọ công trình.
  • Công trình thương mại, nhà kho, bãi đỗ xe: Đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài với chi phí đầu tư tối ưu.

Đặc biệt, đối với những công trình cần một loại vật liệu lợp mái có tuổi thọ cao, khả năng chống oxy hóa tốt nhưng vẫn đảm bảo mức đầu tư hợp lý, tôn lạnh 2 dem 5 được xem là giải pháp cân bằng hoàn hảo giữa chất lượng, độ bền và chi phí. Đây cũng là một trong những quy cách tôn được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và hộ gia đình lựa chọn nhờ khả năng đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

5. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Lạnh 2 Dem 5 Chất Lượng

Việc lựa chọn tôn lạnh 2 dem 5 không chỉ ảnh hưởng đến chi phí đầu tư ban đầu mà còn quyết định trực tiếp đến độ bền và tuổi thọ của công trình. Vì vậy, trước khi mua hàng, khách hàng nên dành thời gian tìm hiểu và đánh giá kỹ chất lượng sản phẩm để tránh phát sinh chi phí sửa chữa không mong muốn về sau.

🔹 Kiểm tra độ dày thực tế: Đừng chỉ dựa vào thông số được công bố, hãy yêu cầu đo trực tiếp bằng thiết bị chuyên dụng để đảm bảo tôn đạt đúng độ dày tiêu chuẩn 2 dem 5.

🔹 Xem xét nguồn gốc sản phẩm: Tôn lạnh chất lượng cần có đầy đủ chứng nhận CO-CQ, tem nhãn và thông tin từ nhà sản xuất để đảm bảo nguồn gốc rõ ràng và chất lượng đạt chuẩn.

🔹 Đánh giá lớp mạ bảo vệ: Lớp mạ nhôm kẽm càng chất lượng thì khả năng chống gỉ sét, chống ăn mòn và tuổi thọ sử dụng càng cao, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam.

🔹 So sánh trọng lượng sản phẩm: Với cùng quy cách, trọng lượng thường phản ánh khá chính xác chất lượng thép nền và độ dày thực tế của tôn.

🔹 Ưu tiên thương hiệu uy tín: Các thương hiệu lớn thường có quy trình sản xuất nghiêm ngặt, đảm bảo độ dày chuẩn, chất lượng ổn định và chế độ bảo hành minh bạch.

🔹 Lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy: Một đơn vị uy tín sẽ cam kết hàng chính hãng, tư vấn đúng nhu cầu, báo giá minh bạch và hỗ trợ giao hàng nhanh chóng.

🔹 Đừng chỉ quan tâm đến giá rẻ: Một sản phẩm có giá thấp nhưng chất lượng không đảm bảo có thể khiến bạn tốn nhiều chi phí sửa chữa và thay thế trong tương lai.

🔹 Kiểm tra chính sách bảo hành: Đây là yếu tố thể hiện cam kết chất lượng từ nhà sản xuất và giúp khách hàng an tâm hơn trong quá trình sử dụng.

Lựa chọn đúng tôn lạnh 2 dem 5 ngay từ đầu chính là cách giúp công trình bền đẹp hơn, tiết kiệm chi phí bảo trì và mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài. Vì vậy, hãy ưu tiên chất lượng sản phẩm, nguồn gốc rõ ràng và nhà cung cấp uy tín thay vì chỉ tập trung vào giá bán.

6. Tại Sao Nên Đầu Tư Tôn Lạnh 2 Dem 5 Thay Vì Tôn Mỏng?

Nhiều khách hàng thường lựa chọn tôn mỏng để tiết kiệm chi phí ban đầu. Tuy nhiên, xét về hiệu quả sử dụng lâu dài, tôn lạnh 2 dem 5 lại là giải pháp kinh tế và bền vững hơn cho công trình.

Độ bền cao hơn giúp mái tôn hạn chế cong vênh, móp méo trong quá trình sử dụng.

Khả năng chống gỉ sét tốt nhờ lớp mạ nhôm kẽm chất lượng, phù hợp với điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Việt Nam.

Chịu lực và chống va đập hiệu quả, giúp công trình an toàn hơn trước tác động của gió mạnh và mưa lớn.

Giảm chi phí sửa chữa, bảo trì do ít xảy ra tình trạng hư hỏng hoặc xuống cấp sớm.

Tuổi thọ sử dụng lâu dài, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí thay mới trong tương lai.

Đảm bảo tính thẩm mỹ và giá trị công trình trong suốt nhiều năm sử dụng.

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn đôi chút so với tôn mỏng, nhưng tôn lạnh 2 dem 5 lại mang đến độ bền, sự ổn định và hiệu quả kinh tế vượt trội. Đây chính là lựa chọn được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và hộ gia đình ưu tiên cho các công trình hiện nay.

7. Thép SATA – Cung cấp miệng gió khuếch tán tròn chất lượng cao

Thép SATA chuyên cung cấp tôn lạnh 2 dem 5 với đa dạng kích thước, mẫu mã và quy cách phù hợp cho nhiều hạng mục xây dựng như nhà ở dân dụng, nhà xưởng, công trình công nghiệp và các dự án lớn.

Với nguồn hàng ổn định, giá cạnh tranh cùng đầy đủ chứng từ CO-CQ, Thép SATA được nhiều khách hàng, nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn nhờ chất lượng sản phẩm ổn định và dịch vụ chuyên nghiệp.

chung nhan 3
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Chứng nhận đại lý Thép SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA

Lý do khách hàng lựa chọn Thép SATA

✅ Tôn lạnh 2 dem 5 chất lượng, bền bỉ, ứng dụng đa dạng
✅ Sản phẩm đạt tiêu chuẩn, khả năng chống ăn mòn và chịu thời tiết tốt
✅ Đa dạng quy cách, độ dài theo yêu cầu của từng công trình
✅ Giá cạnh tranh, hàng sẵn kho, giao nhanh
✅ Tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ bản vẽ chi tiết

Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá tôn lạnh 2 dem 5 mới nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu vật liệu cho mọi công trình xây dựng.

📍 Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
  • Mã số thuế: 0314964975

Hệ thống nhà máy:

  • Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
  • Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
  • Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
  • Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM

👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545