Gia ton lanh Viet NhatGia ton lanh Viet Nhat
Rate this post

Giá tôn lạnh Việt Nhật bao nhiêu hiện nay? Cập nhật chi tiết mức giá, độ dày, kích thước cùng những ưu điểm nổi bật giúp tối ưu chi phí đầu tư công trình. Sắt Thép SATA cam kết cung cấp tôn lạnh Việt Nhật chất lượng, báo giá minh bạch và hỗ trợ khách hàng tận tình.

1. Tổng Quan Về Dòng Tôn Lạnh Việt Nhật

ea745331 565c 4091 80e7 2d646b7824a0
Tôn lạnh Việt Nhật

Tôn lạnh Việt Nhật là dòng vật liệu lợp mái được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao và mức giá hợp lý. Trước khi tìm hiểu giá tôn lạnh Việt Nhật, quý khách nên nắm rõ nguồn gốc, cấu tạo và các tiêu chuẩn kỹ thuật của sản phẩm để lựa chọn đúng loại phù hợp với công trình.

Nguồn gốc

Tôn lạnh Việt Nhật là dòng sản phẩm cao cấp được sản xuất bởi các đơn vị liên doanh Việt Nam và Nhật Bản (tiêu biểu như Tôn Phương Nam – SSSC hoặc các nhà máy liên doanh áp dụng công nghệ Nhật). Sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa nguồn lực trong nước và dây chuyền công nghệ hiện đại chuyển giao từ Nhật Bản, mang đến chất lượng quốc tế cho người tiêu dùng Việt.

Đặc điểm cấu tạo

Tôn lạnh Việt Nhật được cấu tạo từ nhiều lớp liên kết chặt chẽ nhằm tăng độ bền và khả năng bảo vệ vật liệu trước tác động của môi trường:

  • Lớp thép nền: Được sản xuất từ thép cán nguội có cường độ cao, giúp tôn có độ cứng tốt và khả năng chịu lực ổn định.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm: Bao gồm khoảng 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn hiệu quả.
  • Lớp xử lý bề mặt: Hỗ trợ tăng độ bám dính và bảo vệ lớp mạ khỏi các tác động từ môi trường.
  • Lớp phủ bảo vệ: Giúp bề mặt tôn sáng đẹp, hạn chế trầy xước và nâng cao tuổi thọ sử dụng.

Nhờ cấu tạo này, tôn lạnh Việt Nhật có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn so với tôn mạ kẽm thông thường, góp phần giảm nhiệt độ bên trong công trình.

Tiêu chuẩn sản xuất

Tôn lạnh Việt Nhật được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và chất lượng đồng đều trong quá trình sử dụng. Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm:

  • Tiêu chuẩn JIS G3321 (Nhật Bản): Quy định về thép mạ hợp kim nhôm kẽm dùng trong xây dựng, đảm bảo khả năng chống gỉ sét và độ bền cao.
  • Tiêu chuẩn ASTM A792/A792M (Hoa Kỳ): Áp dụng cho thép mạ hợp kim nhôm kẽm nhúng nóng, kiểm soát chặt chẽ độ dày lớp mạ và chất lượng thép nền.
  • Tiêu chuẩn AS 1397 (Úc): Đưa ra các yêu cầu về cơ tính, lớp phủ kim loại và độ bền của tôn mạ dùng trong môi trường ngoài trời.
  • Tiêu chuẩn TCVN (Việt Nam): Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật về độ dày, khối lượng lớp mạ và khả năng chịu lực theo quy định hiện hành.

2. Các Dòng Tôn Lạnh Việt Nhật Phổ Biến

Nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu xây dựng, tôn lạnh Việt Nhật được sản xuất với nhiều kiểu dáng và quy cách khác nhau. Mỗi dòng sản phẩm đều có những đặc điểm riêng, phù hợp với từng hạng mục công trình và ngân sách đầu tư.

Tôn lạnh Việt Nhật cán phẳng

Tôn lạnh Việt Nhật cán phẳng là dòng sản phẩm có bề mặt nhẵn, chưa được tạo sóng nên có tính linh hoạt cao trong gia công và lắp đặt. Đây là lựa chọn phổ biến cho các hạng mục yêu cầu độ phẳng và tính thẩm mỹ.

  • Dùng để thi công trần nhà, vách ngăn và cửa cuốn.
  • Dễ cắt, uốn và gia công theo kích thước yêu cầu.
  • Bề mặt sáng đẹp, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.
  • Tiết kiệm chi phí vật liệu cho các hạng mục phụ trợ.

Nhờ tính ứng dụng đa dạng, tôn lạnh Việt Nhật cán phẳng được sử dụng rộng rãi trong cả công trình dân dụng và công nghiệp.

Tôn lạnh Việt Nhật 5 sóng

Tôn lạnh Việt Nhật 5 sóng được thiết kế với sóng cao và khoảng cách sóng lớn, giúp tăng khả năng chịu lực cho mái lợp. Đây là dòng tôn thường xuất hiện tại các công trình có diện tích lớn.

  • Khả năng chịu tải và chống võng tốt.
  • Thoát nước nhanh trong điều kiện mưa lớn.
  • Phù hợp với nhà xưởng, nhà kho và nhà tiền chế.
  • Hạn chế tình trạng đọng nước trên mái.

Với kết cấu chắc chắn, tôn lạnh Việt Nhật 5 sóng là giải pháp hiệu quả cho các công trình công nghiệp và sản xuất.

Tôn lạnh Việt Nhật 9 sóng

Tôn lạnh Việt Nhật 9 sóng là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến nhờ sự cân bằng giữa độ bền, tính thẩm mỹ và chi phí đầu tư. Loại tôn này phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.

  • Độ cứng tốt, đáp ứng nhu cầu sử dụng dân dụng.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ thi công và vận chuyển.
  • Khả năng thoát nước hiệu quả.
  • Giá thành hợp lý so với nhiều dòng tôn khác.

Đây là một trong những dòng tôn lạnh Việt Nhật được nhiều gia đình và chủ đầu tư lựa chọn hiện nay.

Tôn lạnh Việt Nhật 11 sóng

Tôn lạnh Việt Nhật 11 sóng sở hữu thiết kế nhiều sóng hơn, giúp tăng độ cứng và khả năng phân bổ lực trên toàn bộ bề mặt mái.

  • Hạn chế hiện tượng cong vênh và biến dạng.
  • Khả năng chịu lực tốt hơn các loại tôn ít sóng.
  • Phù hợp với mái nhà dân dụng và nhà kho.
  • Tăng hiệu quả thoát nước khi trời mưa.

Nhờ độ bền cao và tính ổn định tốt, tôn lạnh Việt Nhật 11 sóng là lựa chọn phù hợp cho nhiều công trình có yêu cầu sử dụng lâu dài.

Tôn lạnh Việt Nhật 13 sóng

Tôn lạnh Việt Nhật 13 sóng được thiết kế với bước sóng nhỏ và mật độ sóng dày, mang lại độ cứng cao và tính thẩm mỹ nổi bật cho công trình.

  • Bề mặt đẹp, tạo cảm giác chắc chắn.
  • Tăng khả năng chịu lực và chống rung lắc.
  • Phù hợp với công trình dân dụng và thương mại.
  • Độ bền cao trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Dòng tôn này được nhiều khách hàng lựa chọn khi cần kết hợp giữa công năng sử dụng và yếu tố thẩm mỹ.

Tôn lạnh Việt Nhật giả ngói

Tôn lạnh Việt Nhật giả ngói là giải pháp thay thế mái ngói truyền thống với trọng lượng nhẹ hơn nhưng vẫn đảm bảo vẻ đẹp sang trọng cho công trình.

  • Thiết kế mô phỏng hình dáng ngói truyền thống.
  • Giảm tải trọng lên hệ khung mái.
  • Thi công nhanh và tiết kiệm chi phí.
  • Phù hợp với biệt thự, nhà phố và nhà cấp 4.

Sản phẩm giúp công trình giữ được nét thẩm mỹ cao trong khi vẫn tối ưu chi phí xây dựng.

Tôn lạnh Việt Nhật cách nhiệt

Tôn lạnh Việt Nhật cách nhiệt được tích hợp thêm lớp vật liệu chống nóng, giúp cải thiện đáng kể khả năng cách nhiệt cho công trình.

  • Hạn chế hấp thụ nhiệt từ môi trường bên ngoài.
  • Giảm nhiệt độ bên trong nhà hoặc nhà xưởng.
  • Góp phần tiết kiệm chi phí làm mát.
  • Hạn chế tiếng ồn do mưa tác động lên mái.

Đây là lựa chọn phù hợp cho những công trình yêu cầu không gian mát mẻ và nâng cao sự thoải mái trong quá trình sử dụng.

3. Báo Giá Tôn Lạnh Việt Nhật Mới Nhất Hiện Nay

Giá tôn lạnh Việt Nhật có thể dao động tùy theo cung cầu thị trường thép thế giới, số lượng đơn hàng và địa điểm giao hàng. Để nhận báo giá chính xác kèm chiết khấu tốt nhất hôm nay, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua hotline hoặc Zalo: 0903.725.545 của Sắt Thép SATA.

Bảng giá tôn lạnh không màu Việt Nhật

Độ dày (mm)Trọng lượng (kg/m)Khổ hữu dụng (mm)Giá tham khảo (VNĐ/m)
0.30 mm2.701.07068.000 – 78.000
0.35 mm3.201.07080.000 – 92.000
0.40 mm3.701.07095.000 – 110.000
0.45 mm4.201.070115.000 – 130.000
0.50 mm4.701.070135.000 – 155.000

Bảng giá tôn lạnh màu Việt Nhật

Độ dày (Dem)Trọng lượng (Kg/m)Khổ hữu dụng (mm)Đơn giá (VNĐ/m)
3.0 dem2.551.07068.000
3.5 dem3.001.07075.000
4.0 dem3.601.07084.000
4.5 dem4.101.07093.000
5.0 dem4.551.070105.000

4. So Sánh Tôn Lạnh Việt Nhật Với Các Dòng Tôn Khác

Trên thị trường hiện nay có nhiều loại tôn lợp mái với đặc tính và mức giá khác nhau. Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, bên cạnh việc tham khảo giá tôn lạnh Việt Nhật, khách hàng nên đánh giá sản phẩm dựa trên khả năng chống nóng, độ bền và chi phí đầu tư so với các dòng tôn phổ biến khác.

Tiêu chíTôn mạ kẽm (Tôn thường)Tôn lạnh Việt NhậtTôn cách nhiệt (Tôn xốp 3 lớp)
Cấu tạo100% KẽmHợp kim Nhôm + KẽmTôn lạnh + Lớp xốp + Mặt bạc
Chống nóngKém (Hấp nhiệt cao, rất nóng)Tốt (Phản xạ nhiệt mặt trời)Xuất sắc (Cách nhiệt, cách âm mưa)
Trọng lượngNhẹNhẹ Nặng hơn do có lớp cách nhiệt
Tính thẩm mỹKém: Nhanh xỉn màu, ố xám, rỉ sét loang lổ.Cao: Mặt tôn láng mịn, sáng bóng, bền màu.Rất cao: Mặt trên đẹp, mặt dưới lót bạc thay thế trần nhà.
Độ bền3 – 5 năm (Nhanh rỉ sét)15 – 30 năm (Chống ăn mòn cao)20 – 30 năm (Cứng cáp, chịu lực tốt)
Giá thànhRẻ nhấtVừa phải (Hợp túi tiền)Cao nhất
Phù hợp nhấtLàm rào chắn, công trình tạmNhà dân dụng, nhà xưởng, ki-ốtNhà phố, biệt thự, nơi nắng nóng gắt

So với tôn mạ kẽm, tôn lạnh Việt Nhật có tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Trong khi đó, nếu xét về chi phí, tôn lạnh Việt Nhật tiết kiệm hơn so với tôn cách nhiệt nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng của đa số công trình dân dụng và công nghiệp hiện nay.

5. Tôn Lạnh Việt Nhật Phù Hợp Với Những Công Trình Nào?

afb7e096 7183 40c5 b47f fcdb972192c0
Ứng dụng thực tế tôn lạnh Việt Nhật

Với khả năng chống ăn mòn cao, phản xạ nhiệt tốt và giá thành hợp lý, tôn lạnh Việt Nhật là dòng vật liệu quốc dân, phù hợp với hầu hết các loại công trình hiện nay:

Công trình dân dụng

  • Nhà phố, nhà cấp 4: Tôn lạnh màu Việt Nhật (xanh ngọc, đỏ đậm, xám lông chuột…) giúp ngôi nhà có diện mạo hiện đại, bền màu và giảm tối đa cái nóng mùa hè.
  • Biệt thự, nhà mái Thái, mái Nhật: Dòng tôn giả ngói Việt Nhật là sự lựa chọn hoàn hảo. Sở hữu kiểu dáng sang trọng như mái ngói thật, tôn giả ngói Việt Nhật nổi bật với ưu điểm nhẹ, bền và tiết kiệm chi phí.
  • Nhà trọ, nhà cho thuê, ki-ốt chợ: Là giải pháp tiết kiệm chi phí nhưng vẫn duy trì độ bền cao, đáp ứng nhu cầu sử dụng lâu dài từ 15–20 năm.

Công trình công nghiệp

  • Nhà xưởng sản xuất, nhà kho, nhà tiền chế: Thường ưu tiên dùng tôn lạnh không màu khổ lớn. Khả năng kháng nhiệt tốt giúp không gian nhà xưởng mát hơn, bảo vệ máy móc và hàng hóa bên trong, đồng thời tiết kiệm chi phí làm mát.
  • Nhà máy, xưởng chế biến tại khu vực ven biển hoặc môi trường hóa chất: Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm có khả năng chống ăn mòn vượt trội, ngăn ngừa tình trạng rỉ sét, mục nát do muối biển hoặc hơi hóa chất phát sinh trong quá trình sản xuất, giúp kéo dài tuổi thọ tối đa cho hệ thống mái và vách nhà xưởng.

Công trình phụ trợ và dân sinh

  • Mái che, sân thượng, mái hiên, nhà xe: Tôn Việt Nhật cán 9 sóng hoặc 11 sóng giúp thoát nước nhanh, che mưa nắng cực tốt cho các khu vực lộ thiên.
  • Làm vách ngăn, đóng trần (La phông): Tôn lạnh Việt Nhật độ dày mỏng là lựa chọn hiệu quả cho ốp trần, làm vách ngăn nhờ khả năng chống ẩm, dễ vệ sinh và bền đẹp.

6. Hướng Dẫn Thi Công Mái Tôn Lạnh Việt Nhật Đúng Cách Để Tối Ưu Chống Nóng

Để tôn lạnh Việt Nhật phát huy tối đa khả năng chống nóng và đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng, việc thi công đúng kỹ thuật đóng vai trò rất quan trọng. Quá trình lắp đặt cần được thực hiện theo từng bước, từ chuẩn bị khung mái, lựa chọn phụ kiện đến cố định tấm tôn nhằm hạn chế tình trạng thấm dột, giảm nhiệt và kéo dài tuổi thọ công trình.

Kiểm tra và chuẩn bị hệ khung mái trước khi thi công

Trước khi lắp đặt tôn lạnh Việt Nhật, cần kiểm tra kỹ hệ thống khung kèo, xà gồ để đảm bảo độ chắc chắn và khả năng chịu lực. Khoảng cách giữa các thanh xà gồ phải phù hợp với quy cách tôn nhằm hạn chế tình trạng cong võng trong quá trình sử dụng. Việc chuẩn bị khung mái đúng kỹ thuật giúp tôn lạnh Việt Nhật phát huy độ bền và khả năng chống nóng hiệu quả hơn.

Lắp đặt tôn đúng kỹ thuật

Khi thi công tôn lạnh Việt Nhật, các tấm tôn cần được đặt thẳng hàng, đúng chiều sóng và chồng mí theo tiêu chuẩn để hạn chế nước mưa thấm vào bên trong. Sử dụng vít bắn tôn chuyên dụng có gioăng cao su giúp tăng độ kín khít và giữ tấm tôn cố định chắc chắn. Thi công đúng cách sẽ giúp mái tôn lạnh Việt Nhật duy trì độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.

Kết hợp vật liệu cách nhiệt để tăng hiệu quả chống nóng

Bên cạnh ưu điểm phản xạ nhiệt tốt, tôn lạnh Việt Nhật có thể kết hợp thêm lớp cách nhiệt như túi khí, bông thủy tinh hoặc tấm cách nhiệt để nâng cao khả năng giảm nhiệt. Giải pháp này giúp hạn chế lượng nhiệt truyền xuống không gian bên dưới, đặc biệt phù hợp với nhà ở và nhà xưởng. Nhờ đó, công trình sử dụng tôn lạnh Việt Nhật sẽ luôn thông thoáng và tiết kiệm chi phí làm mát.

Kiểm tra và hoàn thiện sau khi thi công

Sau khi hoàn thành lắp đặt tôn lạnh Việt Nhật, cần kiểm tra lại toàn bộ vị trí bắt vít, mối nối và các điểm tiếp giáp trên mái. Việc xử lý kỹ các vị trí này giúp hạn chế tình trạng rò rỉ nước, bong tróc hoặc hư hỏng trong quá trình sử dụng. Mái tôn lạnh Việt Nhật được thi công đúng chuẩn sẽ đảm bảo độ bền, khả năng chống nóng và tuổi thọ cao cho công trình.

7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Báo Giá Tôn Lạnh Việt Nhật Uy Tín, Hàng Chuẩn Nhà Máy

Screenshot 2026 07 09 151043 7
Một số giấy chứng nhận của Thép SATA

Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp tôn lạnh Việt Nhật chất lượng cao với đa dạng quy cách, độ dày, đáp ứng nhu cầu sử dụng cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp. Khi lựa chọn SATA, khách hàng không chỉ được hỗ trợ giá tôn lạnh Việt Nhật cạnh tranh mà còn đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn, nguồn gốc rõ ràng.

  • Báo giá minh bạch, cập nhật nhanh chóng: SATA cung cấp giá tôn lạnh Việt Nhật chi tiết theo từng độ dày, kích thước và số lượng đặt mua. Mức giá luôn được cập nhật theo biến động thị trường, giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí và lựa chọn phương án phù hợp cho công trình.
  • Tôn lạnh Việt Nhật chính hãng, chất lượng đảm bảo: Các sản phẩm tôn lạnh Việt Nhật tại SATA có nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo khả năng chống nóng, chống ăn mòn và độ bền cao trong quá trình sử dụng. Sản phẩm phù hợp cho nhiều hạng mục như lợp mái nhà ở, nhà xưởng, kho bãi và công trình dân dụng.
  • Đa dạng quy cách: SATA cung cấp tôn lạnh Việt Nhật với nhiều độ dày, khổ tôn và kiểu sóng khác nhau, đáp ứng linh hoạt theo từng yêu cầu thi công. Khách hàng được tư vấn lựa chọn loại tôn phù hợp nhằm tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.
  • Hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng, đúng tiến độ: Với hệ thống vận chuyển linh hoạt, SATA hỗ trợ giao tôn lạnh Việt Nhật đến tận công trình tại TP.HCM và các khu vực lân cận. Quy trình giao hàng đảm bảo nhanh chóng, hạn chế ảnh hưởng đến tiến độ thi công.
  • Chính sách hỗ trợ và ưu đãi hấp dẫn: Sắt Thép SATA luôn đồng hành cùng khách hàng thông qua chính sách tư vấn tận tình, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp và ưu đãi tốt dành cho khách hàng mua số lượng lớn, nhà thầu và dự án.

Liên hệ ngay Sắt Thép SATA để nhận báo giá tôn lạnh Việt Nhật mới nhất, chính xác và lựa chọn giải pháp lợp mái bền đẹp, tiết kiệm cho công trình.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam 
  • MST: 0314964975 
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương 
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh 

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545