Inox 304 hộp vuông 20×20 là dòng thép không gỉ dạng hộp vuông có kích thước 20×20 mm, được sản xuất từ vật liệu inox 304 với khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ bền cao. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nội thất, cơ khí, trang trí và các công trình ngoài trời nhờ tính thẩm mỹ và tuổi thọ lâu dài.
Thép Sata, inox 304 hộp 20×20 được cung cấp với nhiều độ dày, bề mặt đa dạng (BA, HL, No.4), đảm bảo chất lượng, giá thành cạnh tranh và hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
1. Inox 304 Hộp Vuông 20×20 Là Gì?
Inox hộp vuông 20×20 là loại thép không gỉ có tiết diện hình vuông với kích thước 20×20 mm, được sản xuất theo nhiều độ dày khác nhau để đáp ứng nhu cầu xây dựng, cơ khí và trang trí nội thất. Sản phẩm có kết cấu chắc chắn, dễ gia công và mang lại tính thẩm mỹ cao.

Đặc điểm kích thước
- Kích thước tiết diện: 20 x 20 mm.
- Độ dày phổ biến: 0.6 mm, 0.8 mm, 1.0 mm, 1.2 mm, 1.5 mm, 2.0 mm, 2.5 mm, 3.0 mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6 mét/cây, có thể cắt theo kích thước yêu cầu.
- Dung sai kích thước nhỏ, đảm bảo độ chính xác khi thi công và lắp đặt.
- Trọng lượng thay đổi theo độ dày, độ dày càng lớn thì khả năng chịu lực càng cao.
- Có nhiều bề mặt hoàn thiện như BA (bóng gương), Hairline (HL), No.4 và 2B, phù hợp với cả mục đích trang trí và công nghiệp.
2. Giá Inox 304 Hộp Vuông 20×20 Mới Nhất
2.1 Bảng giá inox 304 hộp vuông 20×20 tham khảo
| Quy cách | Độ dày | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Hộp vuông 20×20 inox 304 | 0.4 mm | 63.000 – 68.000 |
| Hộp vuông 20×20 inox 304 | 0.6 mm | 64.000 – 70.000 |
| Hộp vuông 20×20 inox 304 | 0.8 mm | 65.000 – 72.000 |
| Hộp vuông 20×20 inox 304 | 1.0 mm | 66.000 – 74.000 |
| Hộp vuông 20×20 inox 304 | 1.2 mm | 68.000 – 76.000 |
| Hộp vuông 20×20 inox 304 | 1.5 mm | 70.000 – 80.000 |
| Hộp vuông 20×20 inox 304 | 2.0 mm | 75.000 – 85.000 |
2.2 Báo giá theo số lượng
| Số lượng đặt mua | Chính sách giá |
|---|---|
| Dưới 100 kg | Giá bán lẻ |
| Từ 100 – 500 kg | Chiết khấu 2 – 5% |
| Từ 500 kg – 1 tấn | Chiết khấu 5 – 8% |
| Trên 1 tấn | Báo giá ưu đãi riêng cho công trình và đại lý |
2.3 Những yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Biến động giá Niken, Crom và nguyên liệu inox trên thị trường.
- Độ dày thành hộp inox.
- Bề mặt hoàn thiện (BA, HL, No.4, 2B…).
- Xuất xứ sản phẩm (Việt Nam, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc…).
- Khối lượng và quy mô đơn hàng.
3. Đặc Điểm Của Inox 304 Hộp Vuông 20×20
3.1 Khả Năng Chống Ăn Mòn Cao
- Được sản xuất từ inox SUS 304 chứa hàm lượng Crom và Niken cao, sản phẩm có khả năng chống gỉ sét, chống oxy hóa hiệu quả trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ và ngoài trời.
3.2 Độ Bền Và Khả Năng Chịu Lực Tốt
- Thiết kế hộp vuông kết hợp với nhiều lựa chọn độ dày giúp inox 304 hộp 20×20 có độ cứng cao, chịu lực tốt, ít bị cong vênh hay biến dạng trong quá trình sử dụng.
3.3 Bề Mặt Sáng Đẹp
- Sản phẩm có nhiều loại bề mặt như BA, Hairline (HL), No.4 và 2B, mang lại vẻ ngoài hiện đại, sang trọng và phù hợp với nhiều phong cách thiết kế.
3.4 Dễ Gia Công
- Inox 304 hộp vuông 20×20 có khả năng cắt, hàn, uốn, khoan và đánh bóng dễ dàng, giúp quá trình thi công nhanh chóng và tiết kiệm chi phí.
3.5 Chịu Nhiệt Tốt
- Sản phẩm có khả năng làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao, phù hợp với nhiều ứng dụng trong công nghiệp và xây dựng.
3.6 Kích Thước Chuẩn, Đa Dạng Độ Dày
- Kích thước 20×20 mm được sản xuất với nhiều độ dày từ 0.6 mm đến 3.0 mm, đáp ứng nhiều yêu cầu về kết cấu và tải trọng.
3.7Tuổi Thọ Cao
- Nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội, inox 304 hộp vuông 20×20 có tuổi thọ sử dụng lâu dài, giảm chi phí bảo trì và thay thế.
3.8 Ứng Dụng Linh Hoạt
- Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí, nội thất, trang trí, sản xuất thiết bị, lan can, cầu thang, khung cửa, bàn ghế và nhiều công trình dân dụng, công nghiệp khác.

4. Các Loại Inox 304 Hộp Vuông 20×20
- Inox 304 Hộp Vuông 20×20 BA:
- Bề mặt sáng bóng, mịn đẹp.
- Tính thẩm mỹ cao, dễ vệ sinh.
- Phù hợp làm nội thất, lan can, tay vịn, khung cửa và các hạng mục trang trí.
- Inox 304 Hộp Vuông 20×20 Hairline (HL):
- Bề mặt xước mịn theo một chiều.
- Hạn chế bám vân tay và trầy xước.
- Thích hợp cho công trình kiến trúc, thang máy, showroom và nội thất cao cấp.
- Inox 304 Hộp Vuông 20×20 No.4:
- Bề mặt mờ, xước nhuyễn đồng đều.
- Độ bền cao, dễ gia công.
- Được sử dụng nhiều trong nhà hàng, khách sạn, trung tâm thương mại và thiết bị công nghiệp.
- Inox 304 Hộp Vuông 20×20 2B:
- Bề mặt nhẵn mờ sau quá trình cán nguội.
- Thích hợp cho gia công cơ khí, chế tạo máy và sản xuất thiết bị.
- Có giá thành kinh tế hơn so với các loại bề mặt trang trí.
- Inox 304 Hộp Vuông 20×20 Theo Độ Dày:
- 0.6 – 0.8 mm: Dùng cho trang trí, nội thất nhẹ.
- 1.0 – 1.2 mm: Phổ biến trong dân dụng, khung cửa, lan can.
- 1.5 – 2.0 mm: Phù hợp với công trình yêu cầu chịu lực tốt.
- 2.5 – 3.0 mm: Dùng trong cơ khí, kết cấu công nghiệp và các hạng mục chịu tải lớn.
5. Ứng Dụng Inox 304 Hộp Vuông 20×20
- Xây Dựng Và Kiến Trúc:
- Thi công lan can, tay vịn cầu thang.
- Làm khung cửa, hàng rào, cổng inox.
- Gia công mái che, giàn pergola, khung kết cấu nhỏ.
- Trang trí mặt tiền và các hạng mục ngoại thất.
- Nội Thất:
- Làm khung tủ, khung gương, giá treo.
- Gia công vách ngăn, khung trang trí và đồ nội thất hiện đại.
- Sản xuất bàn, ghế, kệ trưng bày.
- Ứng dụng trong showroom, văn phòng và nhà ở.
- Cơ Khí Chế Tạo:
- Chế tạo khung máy, giá đỡ thiết bị.
- Gia công khung xe đẩy, xe hàng.
- Sản xuất các chi tiết cơ khí và kết cấu kim loại.
- Ngành Thực Phẩm Và Y Tế:
- Làm bàn thao tác, giá kệ inox.
- Gia công xe đẩy, khung thiết bị y tế.
- Chế tạo thiết bị trong nhà bếp công nghiệp và khu chế biến thực phẩm.
- Đáp ứng yêu cầu cao về vệ sinh và chống ăn mòn.
- Quảng Cáo Và Trang Trí:
- Gia công khung bảng hiệu, hộp đèn.
- Làm khung chữ nổi inox.
- Thi công gian hàng, quầy trưng bày và các hạng mục trang trí.
- Công Trình Ngoài Trời:
- Làm khung mái hiên, giàn cây.
- Gia công hàng rào, cổng và các kết cấu ngoài trời.
- Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao nhờ khả năng chống gỉ sét tốt.
- Công Nghiệp:
- Chế tạo hệ thống khung đỡ, băng chuyền.
- Gia công thiết bị sản xuất và kết cấu phụ trợ.
- Ứng dụng trong nhà máy, xưởng cơ khí và dây chuyền công nghiệp.
6. Thông Số Kỹ Thuật Inox 304 Hộp Vuông 20×20
6.1 Bảng Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Inox 304 hộp vuông 20×20 |
| Kích thước | 20 x 20 mm |
| Hình dạng | Hộp vuông |
| Mác thép | SUS 304 (Inox 304) |
| Tiêu chuẩn | ASTM A554, JIS G3446, ASTM A312 (tùy ứng dụng) |
| Độ dày phổ biến | 0.6 mm – 3.0 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét/cây |
| Sai số kích thước | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| Bề mặt | BA, Hairline (HL), No.4, 2B |
| Phương pháp sản xuất | Cán nguội, hàn TIG/Laser |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt trong môi trường thông thường và ẩm ướt |
| Khả năng chịu nhiệt | Lên đến khoảng 870°C (làm việc liên tục) |
| Gia công | Cắt, hàn, uốn, khoan, đánh bóng |
| Màu sắc | Trắng bạc tự nhiên |
| Ứng dụng | Xây dựng, nội thất, cơ khí, trang trí, thực phẩm, y tế |
6.2 Bảng Độ Dày Phổ Biến
| Độ dày (mm) | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|
| 0.6 | Trang trí, nội thất nhẹ |
| 0.8 | Khung kệ, khung cửa nhỏ |
| 1.0 | Lan can, tay vịn, bàn ghế |
| 1.2 | Cơ khí dân dụng, kết cấu nhẹ |
| 1.5 | Khung chịu lực vừa |
| 2.0 | Kết cấu cơ khí, công trình ngoài trời |
| 2.5 | Nhà xưởng, khung máy |
| 3.0 | Công trình chịu tải lớn, công nghiệp |
6.3 Dung Sai Kích Thước
| Thông số | Dung sai |
|---|---|
| Kích thước cạnh | ±0.2 mm |
| Độ dày | ±10% |
| Chiều dài cây | 6.000 ± 10 mm |
| Độ thẳng | Theo tiêu chuẩn ASTM/JIS |
7. Hướng Dẫn Chọn Inox 304 Hộp Vuông 20×20
Để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí, khách hàng nên lựa chọn inox 304 hộp vuông 20×20 phù hợp với mục đích sử dụng. Dưới đây là một số tiêu chí quan trọng cần lưu ý:

7.1 Chọn Theo Mục Đích Sử Dụng
- Trang trí nội thất: Nên chọn độ dày 0.6 – 1.0 mm, bề mặt BA hoặc Hairline (HL) để tăng tính thẩm mỹ.
- Lan can, cầu thang, khung cửa: Nên chọn độ dày 1.0 – 1.5 mm để đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực.
- Cơ khí, kết cấu chịu tải: Nên sử dụng độ dày 2.0 – 3.0 mm để tăng độ bền và tuổi thọ.
7.2 Chọn Theo Độ Dày
Lựa chọn độ dày phù hợp giúp cân bằng giữa khả năng chịu lực và chi phí đầu tư.
| Độ dày | Ứng dụng |
|---|---|
| 0.6 – 0.8 mm | Trang trí, khung nhẹ |
| 1.0 – 1.2 mm | Nội thất, dân dụng |
| 1.5 – 2.0 mm | Lan can, mái che, kết cấu vừa |
| 2.5 – 3.0 mm | Cơ khí, công trình chịu tải |
7.3 Chọn Theo Bề Mặt
- BA: Bóng gương, phù hợp với nội thất và trang trí cao cấp.
- Hairline (HL): Xước mịn, sang trọng, hạn chế bám vân tay.
- No.4: Mờ xước, bền đẹp, phù hợp công trình thương mại.
- 2B: Nhẵn mờ, thích hợp cho gia công cơ khí và công nghiệp.
7.4 Kiểm Tra Chất Lượng Sản Phẩm
- Chọn inox đúng mác SUS 304.
- Bề mặt đồng đều, không cong vênh, móp méo hay gỉ sét.
- Đường hàn thẳng, chắc chắn và được xử lý mịn.
- Kích thước, độ dày đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
7.5 Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
Nên mua inox tại đơn vị có:
- Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
- Báo giá minh bạch, cạnh tranh.
- Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
- Chính sách bảo hành rõ ràng.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
7.6 Cân Nhắc Ngân Sách
Nếu công trình không yêu cầu chịu lực lớn, bạn có thể chọn độ dày vừa phải để tiết kiệm chi phí. Đối với các hạng mục ngoài trời hoặc chịu tải cao, nên ưu tiên loại inox có độ dày lớn hơn để đảm bảo độ bền và hạn chế chi phí sửa chữa về sau.
8. Quy Trình Mua Hàng Tại Thép Sata
Thép Sata áp dụng quy trình mua hàng chuyên nghiệp, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và đảm bảo nhận đúng sản phẩm theo yêu cầu.
Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu
Khách hàng liên hệ Thép Sata qua hotline, website hoặc Zalo để cung cấp thông tin về sản phẩm, quy cách, số lượng và địa điểm giao hàng.
Bước 2: Tư vấn và báo giá
Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp, gửi báo giá chi tiết và cập nhật mức giá mới nhất theo thị trường.
Bước 3: Xác nhận đơn hàng
Sau khi thống nhất về sản phẩm, giá bán và thời gian giao hàng, hai bên tiến hành xác nhận đơn hàng và phương thức thanh toán.
Bước 4: Chuẩn bị và gia công
Thép Sata kiểm tra hàng hóa trong kho, thực hiện cắt, gia công hoặc đóng gói theo đúng yêu cầu kỹ thuật của khách hàng (nếu có).
Bước 5: Giao hàng
Sản phẩm được vận chuyển đến công trình hoặc địa điểm yêu cầu, đảm bảo đúng số lượng, chất lượng và tiến độ cam kết.
Bước 6: Nghiệm thu và thanh toán
Khách hàng kiểm tra hàng hóa, nghiệm thu sản phẩm và hoàn tất thanh toán theo thỏa thuận. Thép Sata xuất đầy đủ hóa đơn VAT và chứng từ CO/CQ (nếu có yêu cầu).
Bước 7: Hỗ trợ sau bán hàng
Thép Sata luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, giải đáp thắc mắc, tiếp nhận phản hồi và thực hiện chính sách bảo hành nhằm đảm bảo quyền lợi của khách hàng.
9. Chính Sách Bảo Hành
Thép Sata cam kết cung cấp các sản phẩm inox chính hãng, đạt tiêu chuẩn chất lượng và áp dụng chính sách bảo hành rõ ràng nhằm đảm bảo quyền lợi của khách hàng.
Nội dung bảo hành
- Bảo hành đối với các lỗi do nhà sản xuất hoặc lỗi phát sinh trong quá trình sản xuất.
- Cam kết sản phẩm đúng chủng loại, quy cách, độ dày và chất lượng như đã thỏa thuận.
- Hỗ trợ đổi mới hoặc xử lý đối với sản phẩm được xác định lỗi kỹ thuật theo quy định.
Điều kiện bảo hành
- Sản phẩm còn nguyên trạng, không bị hư hỏng do tác động bên ngoài.
- Có đầy đủ hóa đơn, chứng từ mua hàng hoặc thông tin đơn hàng tại Thép Sata.
- Lỗi được xác định do nhà sản xuất hoặc quá trình vận chuyển của Thép Sata.
Trường hợp không áp dụng bảo hành
- Sản phẩm bị hư hỏng do sử dụng sai mục đích hoặc quá tải.
- Tự ý cắt, hàn, gia công hoặc sửa chữa không đúng kỹ thuật.
- Hư hỏng do va đập mạnh, thiên tai, hỏa hoạn hoặc các tác động từ môi trường ngoài phạm vi tiêu chuẩn sử dụng.
- Hao mòn tự nhiên hoặc thay đổi bề mặt do quá trình sử dụng lâu dài.
Cam kết của Thép Sata
- Cung cấp sản phẩm inox chính hãng, có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật trước, trong và sau khi mua hàng.
- Giải quyết nhanh chóng các vấn đề phát sinh, đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng.
- Đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm với dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp.
Thép Sata là đơn vị chuyên phân phối tôn Nam Kim chính hãng với đa dạng mẫu mã, độ dày và màu sắc, đáp ứng nhu cầu của các công trình dân dụng, công nghiệp và thương mại.
Với nguồn hàng ổn định, sản phẩm chất lượng cao cùng chính sách giá cạnh tranh, Thép Sata cam kết mang đến cho khách hàng những giải pháp vật liệu xây dựng tối ưu. Các sản phẩm tôn Nam Kim do Thép Sata cung cấp đều có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng từ và chế độ bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
Lý do nên chọn tôn Nam Kim tại Thép SATA
Tôn Nam Kim Chính Hãng 100%
- Thép Sata cam kết cung cấp tôn Nam Kim chính hãng, đầy đủ chứng từ và chế độ bảo hành từ nhà sản xuất, đảm bảo chất lượng cho mọi công trình.
Giá Cả Cạnh Tranh
- Sản phẩm được phân phối với mức giá hợp lý, giúp khách hàng tối ưu chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài.
Đa Dạng Quy Cách
- Thép Sata cung cấp nhiều loại tôn Nam Kim với đa dạng độ dày, màu sắc và kích thước, đáp ứng mọi nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Tư Vấn Tận Tâm
- Đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách.
Giao Hàng Nhanh Chóng
- Thép Sata đảm bảo cung ứng hàng hóa kịp thời, giao hàng đúng tiến độ, giúp công trình thi công liên tục và hiệu quả.
Uy Tín Và Kinh Nghiệm
- Với nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Thép Sata luôn được khách hàng tin tưởng nhờ chất lượng sản phẩm và dịch vụ chuyên nghiệp.
Thép SATA luôn đồng hành cùng khách hàng trong mọi công trình, mang đến các sản phẩm tôn Nam Kim chất lượng, bền đẹp và hiệu quả kinh tế lâu dài.Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lí Thép SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
