ống inox phi 90ống inox phi 90
Rate this post

1. Giới Thiệu Ống Inox Tròn Phi 90

Ống inox tròn phi 90 là dòng ống thép không gỉ có đường kính ngoài 90mm, được sản xuất từ các mác inox phổ biến như inox 201, inox 304 và inox 316. Đây là sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ vượt trội, được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và cơ khí.

Tại Thép SATA, ống inox tròn phi 90 luôn được cung cấp với nguồn hàng ổn định, đa dạng độ dày và chủng loại, đáp ứng nhanh nhu cầu cho mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

image 100
Quy cáchĐộ dàyĐơn giá (VNĐ/kg)Giá cây 6m (VNĐ)
Ø90 inox 2010.8mm45.000650.000 – 750.000
Ø90 inox 2011.0mm46.000700.000 – 850.000
Ø90 inox 2011.2mm47.000800.000 – 950.000
Ø90 inox 2011.5mm48.000900.000 – 1.100.000
Quy cáchĐộ dàyĐơn giá (VNĐ/kg)Giá cây 6m (VNĐ)
Ø90 inox 3040.8mm58.000900.000 – 1.100.000
Ø90 inox 3041.0mm60.0001.000.000 – 1.250.000
Ø90 inox 3041.2mm63.0001.150.000 – 1.450.000
Ø90 inox 3041.5mm66.0001.300.000 – 1.650.000
Ø90 inox 3042.0mm70.0001.600.000 – 1.900.000
Quy cáchĐộ dàyĐơn giá (VNĐ/kg)Giá cây 6m (VNĐ)
Ø90 inox 3160.8mm85.0001.400.000 – 1.700.000
Ø90 inox 3161.0mm90.0001.500.000 – 1.900.000
Ø90 inox 3161.2mm95.0001.700.000 – 2.200.000
Ø90 inox 3161.5mm100.0001.900.000 – 2.400.000
Ø90 inox 3162.0mm110.0002.300.000 – 2.800.000

Lưu ý về bảng báo giá:

  • Giá mang tính tham khảo theo thị trường
  • Có thể thay đổi theo bề mặt (2B, BA, HL) và xuất xứ
  • Số lượng lớn sẽ có giá tốt hơn
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây hoặc cắt theo yêu cầu

3. Đặc Điểm Nổi Bật Của Ống Inox Phi 90

Ống inox tròn phi 90 là loại ống có đường kính lớn, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và hệ thống dẫn công nghiệp nhờ độ bền cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật quan trọng nhất.

1. Khả năng chống gỉ sét và ăn mòn cao

Ống inox tròn phi 90 được sản xuất từ các mác thép như inox 201, 304, 316 nên có khả năng chống oxy hóa rất tốt. Dù sử dụng trong môi trường ẩm ướt, ngoài trời hay môi trường hóa chất nhẹ, ống vẫn giữ được độ bền và bề mặt sáng đẹp lâu dài.

2. Độ bền cơ học và khả năng chịu lực tốt

Với kích thước lớn và thành ống chắc chắn, ống inox phi 90 có khả năng chịu lực, chịu tải và chịu va đập tốt. Điều này giúp sản phẩm phù hợp cho các kết cấu khung, trụ đỡ hoặc hệ thống ống dẫn công nghiệp.

3. Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao

Ống có nhiều dạng xử lý bề mặt như BA, 2B, HL (xước hairline) hoặc bóng gương, giúp tăng tính thẩm mỹ, phù hợp cho cả công trình trang trí nội – ngoại thất hiện đại.

4. Dễ gia công, lắp đặt và hàn nối

Ống inox tròn phi 90 có độ dẻo và độ ổn định vật liệu tốt, dễ dàng cắt, uốn, hàn mà không làm giảm chất lượng cơ học, giúp thi công nhanh và linh hoạt.

5. Đa dạng độ dày và quy cách

Sản phẩm được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau (mỏng đến dày), đáp ứng từ nhu cầu nhẹ như trang trí đến các ứng dụng chịu tải lớn trong công nghiệp.

6. Tuổi thọ sử dụng lâu dài

Nhờ đặc tính chống ăn mòn và độ bền cao, ống inox tròn phi 90 có thể sử dụng trong thời gian dài mà không cần bảo trì nhiều, giúp tiết kiệm chi phí cho công trình.

image 62
Ống inox tròn phi 90 tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng

4. Ứng Dụng Của Ống Inox Tròn Phi 90

Ống inox tròn phi 90 là vật liệu có tính ứng dụng cao nhờ độ bền lớn, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ dân dụng đến công nghiệp nặng.

  • Trong ngành xây dựng
    Ống inox tròn phi 90 thường được dùng làm: cột đỡ, khung kết cấu chịu lực nhẹ và trung bình; hệ giàn khung trong nhà xưởng, nhà thép tiền chế; hệ thống mái che, khung đỡ kiến trúc; kết cấu phụ trợ trong các công trình dân dụng và thương mại.
  • Hệ thống dẫn công nghiệp
    Nhờ khả năng chịu áp lực và chống ăn mòn tốt, ống inox tròn phi 90 được ứng dụng trong: đường ống dẫn nước sạch; hệ thống dẫn khí, hơi; một số hệ thống dẫn trong nhà máy sản xuất thực phẩm, hóa chất nhẹ.
  • Trang trí nội – ngoại thất
    Với bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao, sản phẩm được sử dụng trong: lan can cầu thang, ban công; tay vịn hành lang, khung bảo vệ; trang trí kiến trúc hiện đại, showroom, trung tâm thương mại.
  • Ngành cơ khí chế tạo
    Ống inox tròn phi 90 được dùng làm: khung máy, giá đỡ thiết bị; bộ phận trong dây chuyền sản xuất; chi tiết kết cấu trong máy móc công nghiệp.
  • Ngành thực phẩm và y tế
    Nhờ đặc tính an toàn, không gỉ sét và dễ vệ sinh, ống inox tròn phi 90 còn được sử dụng trong: hệ thống dẫn nguyên liệu trong nhà máy thực phẩm; thiết bị chế biến, bồn chứa và khung đỡ; một số ứng dụng trong ngành dược phẩm yêu cầu vệ sinh cao.
image 79
Ống inox tròn phi 90

5. Phân Loại Ống Inox Tròn Phi 90 Phổ Biến

Ống inox tròn phi 90 được chia thành nhiều loại dựa trên mác thép, trong đó phổ biến nhất là inox 201, inox 304 và inox 316. Mỗi loại có đặc tính và mức giá khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng cụ thể.

5.1 Inox 201 phi 90

Inox 201 phi 90 là loại có giá thành thấp nhất trong các dòng inox phổ biến. Chi phí đầu tư thấp, tiết kiệm ngân sách; độ bền ở mức khá, phù hợp môi trường ít ăn mòn; thường dùng trong công trình nội thất hoặc khu vực trong nhà; không phù hợp môi trường ẩm ướt, ngoài trời lâu dài.

👉 Phù hợp: lan can trong nhà, khung trang trí, kết cấu nhẹ.

5.2 Inox 304 phi 90

Inox 304 phi 90 là loại được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Khả năng chống gỉ sét tốt trong nhiều môi trường; độ bền cao, tuổi thọ dài; dễ gia công, hàn cắt linh hoạt; giá thành ở mức trung bình, cân bằng giữa chất lượng và chi phí.

👉 Phù hợp: xây dựng, cơ khí, lan can, hệ thống dẫn nước, công trình dân dụng và công nghiệp.

5.3 Inox 316 phi 90

Inox 316 phi 90 là dòng cao cấp, có khả năng chống ăn mòn vượt trội. Chịu được môi trường hóa chất, muối biển và axit nhẹ; độ bền cao hơn inox 304 trong điều kiện khắc nghiệt; giá thành cao hơn nhưng tuổi thọ rất dài; ít bị ảnh hưởng bởi môi trường ngoài trời hoặc ven biển.

👉 Phù hợp: công trình ven biển, nhà máy hóa chất, ngành thực phẩm – dược phẩm yêu cầu cao.

6. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Ống Inox Phi 90

Ống inox tròn phi 90 (Ø89.1mm – Ø90mm tùy tiêu chuẩn sản xuất) là loại ống inox cỡ lớn, được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, DIN…

6.1 Thông số kỹ thuật cơ bản

Hạng mụcThông số
Đường kính ngoài (OD)Ø88.9mm – Ø90mm
Độ dày thành ống0.8mm – 8.0mm (tùy loại ống hàn hoặc ống đúc)
Chiều dài tiêu chuẩn6m/cây (có thể cắt theo yêu cầu)
Mác inoxInox 201, 304/304L, 316/316L, 430
Bề mặt2B, BA, No.1, HL (hairline), No.4
Kiểu ốngỐng hàn (ERW/TIG), ống đúc (seamless)
Tiêu chuẩn sản xuấtASTM A312, ASTM A554, JIS G3459, DIN, EN
Xuất xứViệt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, EU

6.2 Quy cách độ dày phổ biến

  • 0.8mm – 1.5mm: Dùng cho trang trí, nội thất
  • 2.0mm – 3.0mm: Dùng cho xây dựng, cơ khí nhẹ
  • 3.0mm – 6.0mm: Dùng cho công trình chịu lực, công nghiệp
  • Trên 6.0mm: Hệ thống áp lực cao, môi trường đặc biệt

6.3 Chiều dài tiêu chuẩn và gia công

Chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây; có thể cắt, hàn, uốn theo yêu cầu công trình; gia công linh hoạt theo bản vẽ kỹ thuật.

6.4 Ứng dụng tiêu chuẩn theo kỹ thuật

  • Cơ khí chế tạo máy
  • Hệ thống dẫn nước, khí, hóa chất
  • Kết cấu xây dựng, nhà xưởng
  • Lan can, khung trang trí
  • Công nghiệp thực phẩm – dược phẩm
image 80
Ống inox tròn phi 90

7. Hướng Dẫn Lựa Chọn Ống Inox Tròn Phi 90 Phù Hợp

Việc chọn đúng loại ống inox tròn phi 90 không chỉ giúp đảm bảo độ bền công trình mà còn tối ưu chi phí đầu tư. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng giúp bạn lựa chọn chính xác theo nhu cầu sử dụng thực tế.

7.1 Lựa chọn theo môi trường sử dụng

  • Môi trường trong nhà, khô ráo → có thể chọn inox 201 phi 90 để tiết kiệm chi phí
  • Môi trường ngoài trời, dân dụng, công nghiệp nhẹ → nên dùng inox 304 phi 90 để đảm bảo độ bền và chống gỉ tốt
  • Môi trường biển, hóa chất, độ ăn mòn cao → bắt buộc chọn inox 316 phi 90 để tránh hư hỏng nhanh

7.2 Lựa chọn theo mục đích sử dụng

  • Trang trí nội – ngoại thất: chọn ống mỏng (0.8mm – 1.2mm)
  • Xây dựng, lan can, kết cấu nhẹ: 1.2mm – 2.0mm
  • Công trình chịu lực, công nghiệp: 2.0mm – 5.0mm trở lên
  • Hệ thống đặc biệt, áp lực cao: chọn ống dày theo thiết kế kỹ thuật

7.3 Lựa chọn theo độ dày ống

Ống mỏng: nhẹ, giá rẻ, dễ thi công nhưng chịu lực kém hơn. Ống trung bình: cân bằng giữa chi phí và độ bền. Ống dày: chịu lực tốt, tuổi thọ cao nhưng giá cao hơn.

7.4 Lựa chọn theo tiêu chuẩn và chất lượng

Ưu tiên các tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN. Chọn bề mặt phù hợp: 2B cho công nghiệp, BA cho sáng bóng, HL (hairline) cho trang trí. Kiểm tra đầy đủ chứng chỉ CO–CQ để đảm bảo chất lượng.

7.5 Lựa chọn theo ngân sách

Ngân sách thấp → inox 201. Ngân sách trung bình → inox 304. Ngân sách cao, yêu cầu đặc biệt → inox 316.

7.6 Tư vấn từ nhà cung cấp uy tín

Để đảm bảo chọn đúng loại phù hợp, nên làm việc với đơn vị có kinh nghiệm cung cấp vật liệu inox. Tại Thép Sata, khách hàng sẽ được hỗ trợ nhanh cho cả dự án lớn và nhỏ, tư vấn đúng loại inox theo công trình, báo giá theo độ dày và quy cách thực tế, cắt theo kích thước yêu cầu.

8. Quy Trình Cung Ứng Ống Inox Phi 90 Tại Đơn Vị Phân Phối

Để đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm đúng quy cách, đúng tiến độ và đạt tiêu chuẩn chất lượng, các đơn vị phân phối uy tín thường áp dụng quy trình cung ứng chuyên nghiệp từ khâu tư vấn đến giao hàng. Tại Thép Sata, quy trình được thực hiện như sau:

Bước 1. Tiếp nhận yêu cầu và tư vấn

Khách hàng cung cấp thông tin về mác inox (201, 304 hoặc 316), đường kính phi 90 và độ dày, số lượng cần mua, mục đích sử dụng và địa điểm giao hàng. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp, đồng thời báo giá chi tiết theo nhu cầu thực tế.

Bước 2. Kiểm tra tồn kho và xác nhận đơn hàng

Sau khi tiếp nhận yêu cầu, đơn vị sẽ kiểm tra số lượng hàng có sẵn trong kho, xác nhận quy cách sản phẩm, thời gian giao hàng và tiến hành chốt đơn với khách hàng.

Bước 3. Gia công theo yêu cầu

Đối với các đơn hàng cần gia công, sản phẩm sẽ được cắt theo chiều dài yêu cầu, gia công đầu ống hoặc xử lý bề mặt, đóng gói theo quy cách của từng công trình. Quá trình gia công được thực hiện bằng thiết bị chuyên dụng nhằm đảm bảo độ chính xác và chất lượng sản phẩm.

Bước 4. Kiểm tra chất lượng

Trước khi xuất kho, ống inox phi 90 được kiểm tra kích thước và độ dày, bề mặt sản phẩm, chủng loại inox, chứng từ CO-CQ (nếu khách hàng yêu cầu). Việc kiểm tra giúp đảm bảo sản phẩm đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi giao đến công trình.

Bước 5. Đóng gói và vận chuyển

Sản phẩm được bọc bảo vệ để hạn chế trầy xước trong quá trình vận chuyển, sau đó giao đến địa điểm theo đúng thời gian đã cam kết. Đối với các đơn hàng lớn, đơn vị sẽ bố trí phương tiện vận chuyển phù hợp nhằm đảm bảo an toàn và tối ưu chi phí.

Bước 6. Hỗ trợ sau bán hàng

Sau khi bàn giao sản phẩm, Thép Sata tiếp tục hỗ trợ khách hàng trong quá trình sử dụng, tư vấn kỹ thuật, giải đáp thắc mắc và xử lý các vấn đề phát sinh, mang đến sự yên tâm cho mọi công trình.

9. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Ống Tròn Inox Phi 90 Uy Tín, Chất Lượng Cho Mọi Công Trình

Khi nhu cầu sử dụng ống inox tròn phi 90 ngày càng tăng trong các lĩnh vực xây dựng, cơ khí và trang trí nội ngoại thất, việc lựa chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo chất lượng công trình. Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp ống inox phi 90 chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng trên toàn quốc.

Vì Sao Nên Chọn Sắt Thép SATA?

Thép SATA luôn đặt chất lượng sản phẩm và quyền lợi khách hàng lên hàng đầu thông qua những cam kết cụ thể:

  • Cung cấp ống inox tròn đạt tiêu chuẩn chất lượng, nguồn gốc rõ ràng
  • Đa dạng quy cách, độ dày và lớp mạ đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau
  • Hỗ trợ cắt quy cách, gia công theo yêu cầu của từng dự án
  • Báo giá minh bạch, cạnh tranh và cập nhật theo thị trường
  • Cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ khi khách hàng yêu cầu
  • Tư vấn giải pháp vật liệu phù hợp với từng hạng mục công trình
  • Giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc, đảm bảo đúng tiến độ
Chung Nhan SATA 30
Chứng nhận công ty TNHH Thép SATA

SẮT THÉP SATA

  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline: 0903 725 545
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

⮚ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545