Bảng giá ống thép đúc SCH40 luôn là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật tư cho các công trình xây dựng, cơ khí và hệ thống đường ống công nghiệp. Giá sản phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách, đường kính, độ dày thành ống, tiêu chuẩn sản xuất, xuất xứ và biến động của thị trường thép. Tại Sắt Thép SATA, chúng tôi cung cấp đa dạng quy cách ống thép đúc SCH40 với mức giá cạnh tranh, nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
1. Bảng Giá Ống Thép Đúc SCH40 Chi Tiết, Đầy Đủ Nhất

Bảng giá ống thép đúc SCH40 dưới đây được tổng hợp theo các quy cách phổ biến trên thị trường, giúp khách hàng dễ dàng tra cứu kích thước, độ dày và mức giá tham khảo trước khi lựa chọn sản phẩm. Mức giá có thể thay đổi tùy theo đường kính, tiêu chuẩn sản xuất, thương hiệu, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường thép.
Bảng Giá Ống Thép Đúc SCH40 Theo Quy Cách
| DN | Đường kính ngoài (OD) | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây 6m) |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 21.3 | 2.77 | 6 | 290.000 |
| DN20 | 26.7 | 2.87 | 6 | 360.000 |
| DN25 | 33.4 | 3.38 | 6 | 490.000 |
| DN32 | 42.2 | 3.56 | 6 | 690.000 |
| DN40 | 48.3 | 3.68 | 6 | 850.000 |
| DN50 | 60.3 | 3.91 | 6 | 1.150.000 |
| DN65 | 73.0 | 5.16 | 6 | 1.780.000 |
| DN80 | 88.9 | 5.49 | 6 | 2.450.000 |
| DN100 | 114.3 | 6.02 | 6 | 3.850.000 |
| DN125 | 141.3 | 6.55 | 6 | 5.350.000 |
| DN150 | 168.3 | 7.11 | 6 | 7.250.000 |
| DN200 | 219.1 | 8.18 | 6 | 12.800.000 |
| DN250 | 273.0 | 9.27 | 6 | 19.500.000 |
| DN300 | 323.9 | 10.31 | 6 | 28.500.000 |
| DN350 | 355.6 | 11.13 | 6 | 37.800.000 |
| DN400 | 406.4 | 12.70 | 6 | 49.500.000 |
| DN450 | 457.0 | 14.27 | 6 | 63.800.000 |
| DN500 | 508.0 | 15.09 | 6 | 79.500.000 |
| DN600 | 610.0 | 17.48 | 6 | 118.000.000 |
Bảng Giá Ống Thép Đúc SCH40 Theo Xuất Xứ
| Xuất xứ | Quy cách (Kích thước danh nghĩa) | Đường kính ngoài (OD) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá tham khảo |
| Trung Quốc | DN15 – DN600 | 21.3 – 610.0 | 1.27 – 171.1 | 19.000 – 21.000 |
| Nhật Bản | DN15 – DN600 | 21.3 – 610.0 | 1.27 – 171.1 | 23.000 – 25.500 |
| Hàn Quốc | DN15 – DN500 | 21.3 – 508.0 | 1.27 – 134.8 | 27.500 – 30.000 |
| Châu Âu | DN20 – DN600 | 26.7 – 610.0 | 1.69 – 171.1 | 32.000 – 36.000 |
Lưu ý: Để nhận bảng giá ống thép đúc SCH40 chính xác và ưu đãi nhất theo từng thời điểm, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Sắt Thép SATA để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.
2. Ống Thép Đúc SCH40 Là Gì?
Ống thép đúc SCH40 là loại ống thép không có mối hàn, được sản xuất từ phôi thép nguyên khối bằng công nghệ nung nóng và đùn ép, tạo nên kết cấu liền mạch có độ bền cơ học cao.
Nhờ đặc tính bền chắc, tuổi thọ cao và khả năng vận hành ổn định, ống thép đúc SCH40 được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn dầu khí, cấp thoát nước, hơi nóng, phòng cháy chữa cháy (PCCC), công nghiệp hóa chất, cơ khí chế tạo và nhiều công trình xây dựng khác.
Ý Nghĩa Của Tiêu Chuẩn Schedule 40
- Thể hiện độ dày thành ống: SCH40 là ký hiệu dùng để xác định độ dày thành ống theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Xác định khả năng chịu áp lực: Độ dày SCH40 giúp ống chịu được áp suất làm việc ổn định trong nhiều hệ thống.
Đặc Điểm Cấu Tạo
- Thân ống liền mạch: Được tạo thành từ phôi thép nguyên khối thông qua quá trình đùn ép và cán nóng, không xuất hiện mối hàn dọc trên toàn bộ chiều dài ống.
- Thành ống: Độ dày được kiểm soát theo tiêu chuẩn SCH40, đảm bảo tính ổn định và khả năng chịu lực.
- Tiết diện hình tròn: Thiết kế dạng ống tròn với đường kính trong và đường kính ngoài được kiểm soát chính xác, giúp đảm bảo khả năng kết nối với các phụ kiện đường ống.
- Bề mặt: Có thể là thép đen, sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm tùy theo yêu cầu sử dụng.
- Hai đầu ống: Đầu ống thường được cắt vuông góc hoặc vát mép để thuận tiện cho quá trình hàn nối, lắp ráp và thi công theo yêu cầu của từng hệ thống.
Ưu Điểm Nổi Bật
- Chịu áp lực cao: Kết cấu liền mạch giúp ống vận hành ổn định trong các hệ thống áp suất lớn.
- Độ bền cơ học tốt: Chịu được tải trọng, va đập và điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Chịu nhiệt hiệu quả: Phù hợp với các hệ thống dẫn hơi, dẫn dầu và môi trường nhiệt độ cao.
- Tuổi thọ sử dụng dài: Hạn chế hư hỏng, giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình sử dụng.
- Ứng dụng đa dạng: Được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, dầu khí, PCCC, cấp thoát nước và nhiều ngành công nghiệp khác.
Nhược Điểm Cần Lưu Ý
- Giá thành cao hơn: Chi phí thường cao hơn ống thép hàn do quy trình sản xuất phức tạp.
- Khối lượng lớn: Việc vận chuyển và lắp đặt cần sử dụng thiết bị nâng hạ phù hợp.
- Khó gia công hơn: Thành ống dày nên việc cắt, khoan hoặc gia công đòi hỏi thiết bị chuyên dụng.
3. Thông Số Kỹ Thuật Ống Thép Đúc SCH40
Việc nắm rõ thông số kỹ thuật của ống thép đúc SCH40 giúp doanh nghiệp và chủ đầu tư lựa chọn đúng quy cách, đáp ứng yêu cầu về áp lực, khả năng chịu tải và điều kiện làm việc của từng công trình. Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật cơ bản của dòng sản phẩm này.
| Tiêu Chí | Nội Dung |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ống thép đúc SCH40 |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A53, ASTM A106, API 5L, ASME B36.10M (tùy nhà sản xuất) |
| Phương pháp sản xuất | Đúc liền mạch |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | DN15 đến DN300 (1/2″ – 12″) |
| Đường kính ngoài (OD) | 21.3 mm – 323.9 mm |
| Độ dày thành ống | 2.77 mm – 9.53 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m hoặc 12 m; có thể cắt theo yêu cầu |
| Mác thép phổ biến | ASTM A106 Gr.B, ASTM A53 Gr.B, API 5L Gr.B… |
| Bề mặt sản phẩm | Đen, sơn chống gỉ, mạ kẽm hoặc phủ bảo vệ theo yêu cầu |
| Trọng lượng | Thay đổi theo đường kính và độ dày thành ống |
| Ứng dụng | Hệ thống cấp thoát nước, đường ống dẫn dầu khí, hơi nước, PCCC, kết cấu công nghiệp và chế tạo cơ khí |
| Xuất xứ phổ biến | Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Châu Âu… |
4. Thành Phần Hóa Học Của Ống Thép Đúc SCH40
Carbon (C)
- Hàm lượng: 0.25% – 0.30%
- Giới hạn trên giúp kiểm soát độ cứng của ống thép
- Tăng khả năng chịu áp lực trong hệ thống đường ống
- Ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kéo và độ cứng vật liệu
Mangan (Mn)
- Hàm lượng: 0.29% – 1.06%
- Tăng độ bền cơ học và khả năng chịu va đập
- Cải thiện độ dẻo, giúp ống không bị giòn khi làm việc
- Hỗ trợ quá trình khử oxy trong luyện thép
Silic (Si)
- Hàm lượng tối thiểu: ≥ 0.10%
- Tăng độ đàn hồi và độ ổn định cấu trúc thép
- Giúp cải thiện độ bền mà không làm tăng trọng lượng
- Hỗ trợ quá trình tinh luyện thép lỏng
Phốt pho (P)
- Hàm lượng tối đa: ≤ 0.035%
- Là tạp chất cần kiểm soát chặt
- Nếu vượt mức sẽ làm thép giòn và dễ nứt
- Ảnh hưởng đến khả năng chịu tải va đập
Lưu huỳnh (S)
- Hàm lượng tối đa: ≤ 0.035%
- Làm giảm khả năng gia công nếu tồn tại cao
- Gây nguy cơ nứt nóng trong quá trình sản xuất
- Ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt thép
Sắt (Fe)
- Hàm lượng: ~ 97% – 99%
- Thành phần nền chính của ống thép đúc SCH40
- Quyết định khối lượng và kết cấu tổng thể của ống
- Kết hợp với các nguyên tố khác tạo nên tính chất cơ học
Nguyên tố hợp kim khác (Cr, Ni, Mo…)
- Cr (Crom): ≤ 0.40% → tăng chống ăn mòn
- Ni (Niken): ≤ 0.40% → tăng độ dẻo và độ bền
- Mo (Molypden): ≤ 0.15% → tăng chịu nhiệt, chịu áp lực
- Thường xuất hiện trong thép ống tiêu chuẩn cao như ASTM A106 Gr.B/C
5. Hướng Dẫn Chọn Ống Thép Đúc SCH40 Phù Hợp Với Từng Công Trình
Việc lựa chọn ống thép đúc SCH40 cần dựa trên điều kiện thực tế của từng công trình như mục đích sử dụng, áp lực làm việc, môi trường lắp đặt và kích thước hệ thống. Chọn đúng quy cách không chỉ giúp đảm bảo an toàn vận hành mà còn tối ưu chi phí đầu tư và hạn chế phát sinh trong quá trình thi công
Xác định đúng mục đích sử dụng của công trình
Việc lựa chọn ống thép đúc SCH40 cần bắt đầu từ mục đích sử dụng cụ thể của hệ thống. Với các công trình dẫn nước, PCCC hoặc thoát nước, có thể ưu tiên các kích thước trung bình như DN50 – DN150. Trong khi đó, các hệ thống dầu khí, hơi nóng hoặc môi trường áp lực cao sẽ cần lựa chọn các quy cách lớn hơn và độ dày phù hợp để đảm bảo an toàn vận hành lâu dài.
Lựa chọn theo áp lực làm việc của hệ thống
Mỗi hệ thống đường ống đều có mức áp lực khác nhau, vì vậy cần chọn SCH40 dựa trên khả năng chịu áp. Với môi trường áp lực trung bình, SCH40 là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và độ bền. Tuy nhiên, nếu hệ thống có áp lực cao hoặc nhiệt độ lớn, cần xem xét kết hợp với các tiêu chuẩn cao hơn hoặc tăng kích thước đường kính để đảm bảo an toàn kỹ thuật.
Chọn theo kích thước và lưu lượng dòng chảy
Kích thước ống ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng chất lỏng hoặc khí bên trong hệ thống. Với nhu cầu lưu lượng nhỏ, các size DN15 – DN50 là phù hợp. Đối với hệ thống công nghiệp lớn, cần sử dụng các đường kính từ DN100 trở lên để đảm bảo dòng chảy ổn định, hạn chế tổn thất áp suất và tăng hiệu suất vận hành.
Cân nhắc môi trường làm việc thực tế
Nếu công trình hoạt động trong môi trường ẩm, hóa chất hoặc ngoài trời, nên ưu tiên ống thép đúc SCH40 có lớp sơn chống gỉ hoặc mạ kẽm để tăng độ bền. Với môi trường trong nhà hoặc hệ thống kín, có thể sử dụng thép đen tiêu chuẩn để tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng.
Lựa chọn theo ngân sách đầu tư
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, chi phí cũng là yếu tố quan trọng khi chọn ống thép đúc SCH40. Các công trình dân dụng thường ưu tiên quy cách phổ thông để tiết kiệm chi phí, trong khi các dự án công nghiệp lớn sẽ đầu tư vào thương hiệu và tiêu chuẩn cao hơn nhằm đảm bảo độ an toàn và tuổi thọ hệ thống.
6. Lưu Ý Khi Vận Chuyển Và Bảo Quản Ống Thép Đúc SCH40

Trong thực tế thi công, ống thép đúc SCH40 có khối lượng lớn và bề mặt dễ bị ảnh hưởng nếu không được xử lý đúng cách. Vì vậy, khâu vận chuyển và bảo quản cần được thực hiện cẩn thận để tránh cong vênh, móp méo và hạn chế rỉ sét, đảm bảo chất lượng ống khi đưa vào sử dụng.
Lưu ý khi vận chuyển
- Cố định bó ống chắc chắn để tránh xê dịch khi di chuyển
- Lót gỗ hoặc vật liệu đệm giữa các lớp ống để hạn chế trầy xước bề mặt
- Sử dụng xe nâng hoặc xe cẩu phù hợp với tải trọng từng bó ống
- Không kéo lê ống trực tiếp trên mặt đất vì dễ gây mài mòn và biến dạng
- Tránh va đập mạnh trong quá trình nâng hạ và vận chuyển đường dài
Lưu ý khi bốc xếp tại công trình
- Không ném hoặc va đập mạnh giữa các ống với nhau
- Chuẩn bị mặt bằng tập kết phẳng, sạch và đủ diện tích
- Sắp xếp ống theo từng quy cách để dễ quản lý và thi công
- Hạn chế để ống tiếp xúc trực tiếp với nền bê tông hoặc đất ẩm
Lưu ý khi bảo quản trong kho
- Lưu trữ ở nơi khô ráo, thông thoáng, tránh nước mưa và độ ẩm cao
- Nếu để ngoài trời cần che phủ bằng bạt chống thấm chắc chắn
- Kê ống cao khỏi mặt đất bằng pallet hoặc giá đỡ
- Sắp xếp theo từng kích thước để dễ kiểm tra và xuất kho
- Tránh để ống tiếp xúc lâu với môi trường có hóa chất hoặc hơi muối
Lưu ý khi lưu kho dài ngày
- Kiểm tra định kỳ bề mặt ống để phát hiện rỉ sét sớm
- Vệ sinh và xử lý lớp oxy hóa nếu xuất hiện
- Phủ dầu chống gỉ hoặc sơn bảo vệ khi cần thiết
- Sắp xếp lại vị trí định kỳ để tránh ẩm cục bộ
- Quản lý tồn kho theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước (FIFO)
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cấp 1 Cung Cấp Ống Thép Đúc SCH40 Chính Hãng, Giá Tốt Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị phân phối uy tín chuyên cung cấp ống thép đúc SCH40 chính hãng tại TP.HCM, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn. Với nguồn hàng ổn định, đầy đủ chứng chỉ chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật, SATA luôn đảm bảo mang đến sản phẩm đúng quy cách, đúng tiêu chuẩn và giá thành cạnh tranh trên thị trường.
Lợi Ích Khi Mua Ống Thép Đúc SCH40 Tại Sắt Thép SATA

Sản phẩm ống thép đúc SCH40 đạt chuẩn chất lượng
Sắt Thép SATA cam kết cung cấp ống thép đúc SCH40 có nguồn gốc rõ ràng, đạt các tiêu chuẩn phổ biến như ASTM, API, JIS. Sản phẩm có độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt và đảm bảo an toàn trong quá trình sử dụng thực tế.
Đa dạng quy cách ống thép đúc SCH40
SATA phân phối đầy đủ các loại ống thép đúc SCH40 từ DN15 đến DN600, phù hợp cho nhiều hệ thống như cấp thoát nước, PCCC, dầu khí, cơ khí và nhà xưởng công nghiệp, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn đúng nhu cầu sử dụng.
Giá ống thép đúc SCH40 cạnh tranh, nguồn hàng ổn định
Là đại lý cấp 1, SATA nhập hàng trực tiếp từ nhà máy nên luôn đảm bảo giá ống thép đúc SCH40 cạnh tranh, hạn chế trung gian. Nguồn hàng luôn ổn định số lượng lớn, đáp ứng tốt cả đơn hàng nhỏ lẻ và dự án lớn.
Tư vấn chọn ống thép đúc SCH40 phù hợp
Đội ngũ kỹ thuật của SATA hỗ trợ tư vấn lựa chọn đúng quy cách ống thép đúc SCH40 theo từng công trình, giúp tối ưu chi phí, đảm bảo hiệu quả sử dụng và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
Giao hàng nhanh ống thép đúc SCH40 tại TP.HCM
SATA hỗ trợ giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM và khu vực lân cận, đảm bảo tiến độ thi công, đặc biệt với các đơn hàng ống thép đúc SCH40 số lượng lớn cho công trình.
Nếu bạn đang tìm nguồn cung ống thép đúc SCH40 uy tín, giá tốt và hàng chính hãng, Sắt Thép SATA là lựa chọn phù hợp, luôn đồng hành cùng mọi công trình.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
