thép tấm Q335thép tấm Q335
Rate this post

Thép tấm Q355 là dòng thép kết cấu cường độ cao, được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí chế tạo, kết cấu thép và công nghiệp nặng nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ gia công. Sản phẩm đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật, phù hợp với các công trình yêu cầu chất lượng và tuổi thọ lâu dài.

Thép SATA cam kết cung cấp thép tấm Q355 chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đa dạng quy cách cùng mức giá cạnh tranh, đáp ứng nhanh mọi nhu cầu của khách hàng trên toàn quốc.

1. Thép Tấm Q355 Là Gì?

Thép tấm Q355 là thép kết cấu cường độ cao theo tiêu chuẩn GB/T 1591, có giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa. Sản phẩm nổi bật với khả năng chịu lực tốt, dễ hàn, dễ gia công và được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí, chế tạo máy, cầu đường và công nghiệp nặng.

Thép tấm Q355 chất lượng cao bề mặt phẳng, độ bền vượt trội, phù hợp gia công cơ khí và kết cấu thép công nghiệp.
Thép tấm Q355

1.1 Thành phần hóa học

Thép Q355 có hàm lượng cacbon thấp kết hợp với các nguyên tố như Mn, Si, Nb, V và Ti, giúp tăng độ bền, khả năng hàn và chống biến dạng.

Thành phầnHàm lượng (%)
C≤ 0,24
Si≤ 0,55
Mn≤ 1,60
P≤ 0,035
S≤ 0,035

1.2 Tiêu chuẩn sản xuất

Thép tấm Q355 được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591, đảm bảo yêu cầu về cơ tính, thành phần hóa học và chất lượng sản phẩm.

1.3 Các mác thép Q355 phổ biến

Mác thépĐặc điểm
Q355BThông dụng, dùng cho kết cấu thép
Q355CChịu va đập tốt ở 0°C
Q355DChịu va đập ở -20°C
Q355EChịu va đập ở -40°C

2. Bảng Báo Giá Thép Tấm Q355 Mới Nhất

Giá thép tấm Q355 phụ thuộc vào độ dày, quy cách, khối lượng đặt hàng và biến động thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí.

2.1 Báo giá theo độ dày

Độ dày (mm)Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
619.800
820.000
1020.200
1220.500
1620.800
2021.000
2521.300
3021.600
4022.000
50Liên hệ

2.2 Báo giá theo quy cách

Quy cách (mm)Trọng lượng (kg/tấm)Giá tham khảo (VNĐ/tấm)
1.500 × 3.000 × 103537.130.000
1.500 × 3.000 × 124248.692.000
1.500 × 3.000 × 1656511.752.000
1.500 × 3.000 × 2070614.826.000
2.000 × 6.000 × 201.88439.564.000
2.000 × 6.000 × 252.35550.162.000
2.000 × 6.000 × 302.82661.042.000

2.3 Báo giá theo số lượng

Khối lượng đặt hàngĐơn giá (VNĐ/kg)Ưu đãi
Dưới 500 kg21.000Giá bán lẻ
500 kg – 2 tấn20.800Giảm 1 – 2%
2 – 10 tấn20.500Giảm 3 – 5%
10 – 30 tấn20.200Giá công trình
Trên 30 tấnLiên hệBáo giá đặc biệt

2.4 Chính sách ưu đãi cho dự án

Hạng mụcChính sách hỗ trợ
Đơn hàng số lượng lớnChiết khấu hấp dẫn theo khối lượng
Dự án nhà xưởng, kết cấu thépBáo giá riêng, cạnh tranh
Gia công cắt theo quy cáchHỗ trợ theo yêu cầu
Giao hàngGiao tận nơi trên toàn quốc
Hồ sơ chất lượngCung cấp đầy đủ CO/CQ, hóa đơn VAT

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm, xuất xứ và quy cách sản phẩm. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá thép tấm Q355 mới nhất và chính xác nhất.

3. Thông Số Kỹ Thuật Thép Tấm Q355

Thép tấm Q355 được sản xuất với nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng nhu cầu trong xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí.

3.1 Độ dày

Thép tấm Q355 có độ dày đa dạng từ 6mm đến 100mm, một số quy cách đặc biệt có thể gia công theo yêu cầu của khách hàng.

3.2 Khổ thép

Các khổ thép phổ biến gồm:

  • 1250×2500
  • 1500×3000
  • 2000×6000
  • Theo yêu cầu

3.3 Chiều dài tiêu chuẩn

Chiều dài tiêu chuẩn của thép tấm Q355 dao động từ 2.500mm đến 12.000mm, tùy theo quy cách sản xuất và nhu cầu sử dụng.

3.4 Trọng lượng tham khảo

Quy cách (mm)Trọng lượng (kg/tấm)
1.500 × 3.000 × 10353
1.500 × 3.000 × 12424
1.500 × 3.000 × 16565
1.500 × 3.000 × 20706
2.000 × 6.000 × 201.884
2.000 × 6.000 × 252.355
2.000 × 6.000 × 302.826

Lưu ý: Trọng lượng trên được tính theo khối lượng riêng của thép 7.850 kg/m³ và chỉ mang tính tham khảo. Sai số thực tế có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.

image 140 edited
Thép tấm Q355

4. Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép Tấm Q355

Thép tấm Q355 được đánh giá cao nhờ cường độ chịu lực lớn, độ bền vượt trội và khả năng gia công linh hoạt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng, cơ khí và công nghiệp yêu cầu vật liệu chất lượng cao.

4.1 Cường độ chịu lực cao

Thép Q355 có giới hạn chảy tối thiểu 355 MPa, giúp chịu lực tốt, hạn chế biến dạng và đảm bảo an toàn cho các kết cấu chịu tải lớn.

4.2 Khả năng chịu tải tốt

Nhờ cơ tính ổn định, thép tấm Q355 đáp ứng hiệu quả các công trình nhà xưởng, cầu đường, kết cấu thép và thiết bị công nghiệp hoạt động với tải trọng cao.

4.3 Dễ hàn và gia công

Hàm lượng cacbon thấp giúp thép Q355 dễ cắt, hàn, khoan và tạo hình mà vẫn giữ được độ bền cơ học, góp phần rút ngắn thời gian thi công.

4.4 Chống biến dạng hiệu quả

Thép có khả năng chống cong vênh, nứt gãy và biến dạng khi chịu tác động của tải trọng hoặc điều kiện làm việc khắc nghiệt.

4.5 Độ bền lâu dài

Với khả năng chống mài mòn và tuổi thọ cao, thép tấm Q355 giúp giảm chi phí bảo trì, nâng cao hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ công trình.

5. Phân Loại Thép Tấm Q355

Thép tấm Q355 được chia thành nhiều cấp chất lượng khác nhau nhằm đáp ứng các điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật của từng công trình. Mỗi mác thép có khả năng chịu va đập ở mức nhiệt độ khác nhau.

5.1 Q355B

Q355B là mác thép được sử dụng phổ biến nhất, có độ bền cao, dễ hàn và gia công. Sản phẩm thích hợp cho kết cấu thép, nhà xưởng, cầu đường và các công trình xây dựng thông dụng.

5.2 Q355C

Q355C có khả năng chịu va đập tốt ở 0°C, phù hợp với các công trình ngoài trời hoặc môi trường có nhiệt độ thấp, yêu cầu độ ổn định cao.

5.3 Q355D

Q355D được thiết kế để làm việc trong điều kiện -20°C, có độ dẻo và khả năng chống nứt tốt. Loại thép này thường được sử dụng trong công nghiệp nặng, cầu cảng và kết cấu chịu tải lớn.

5.4 Q355E

Q355E là dòng thép chất lượng cao, có khả năng chịu va đập ở -40°C, thích hợp cho các công trình tại khu vực khí hậu lạnh, dự án năng lượng, dầu khí và các kết cấu đặc biệt yêu cầu độ bền cao.

image 141 edited
Thép tấm Q355

6. Ứng Dụng Của Thép Tấm Q355

6.1 Kết cấu nhà thép tiền chế

Thép tấm Q355 được sử dụng để chế tạo cột, dầm, khung nhà xưởng, nhà kho và các kết cấu thép tiền chế, giúp công trình có khả năng chịu tải lớn và tuổi thọ cao.

6.2 Chế tạo máy

Trong ngành cơ khí, thép Q355 được dùng để gia công bệ máy, khung máy, chi tiết cơ khí và thiết bị sản xuất nhờ độ bền cao và khả năng gia công tốt.

6.3 Đóng tàu

Nhờ khả năng chịu lực và chịu va đập tốt, thép tấm Q355 được ứng dụng trong chế tạo thân tàu, boong tàu, kết cấu chịu lực và các hạng mục phục vụ ngành đóng tàu.

6.4 Cầu đường

Thép Q355 là vật liệu phù hợp cho các công trình cầu đường, cầu vượt, lan can và kết cấu hạ tầng giao thông, góp phần tăng độ ổn định và độ bền cho công trình.

6.5 Thiết bị công nghiệp

Sản phẩm được sử dụng để chế tạo bồn chứa, băng tải, thiết bị nâng hạ, máy móc công nghiệp và nhiều hệ thống cơ khí khác, đáp ứng yêu cầu làm việc trong môi trường chịu tải và cường độ cao.

7. So Sánh Thép Tấm Q355 Với Các Mác Thép Khác

Mỗi mác thép có đặc tính và phạm vi ứng dụng riêng. Việc so sánh giúp lựa chọn đúng loại thép, tối ưu hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư.

7.1 Q355 và SS400

Tiêu chíQ355SS400
Giới hạn chảy≥355 MPa≥245 MPa
Khả năng chịu lựcCaoTrung bình
Khả năng hànTốtTốt
Ứng dụngKết cấu chịu tải lớnCông trình thông thường

Kết luận: Q355 có cường độ cao hơn SS400, phù hợp với các công trình yêu cầu chịu lực lớn.

7.2 Q355 và Q235

Tiêu chíQ355Q235
Giới hạn chảy≥355 MPa≥235 MPa
Độ bềnCaoKhá
Khả năng chịu tảiTốtTrung bình
Chi phíCao hơnTiết kiệm hơn

Kết luận: Q235 thích hợp cho công trình dân dụng, trong khi Q355 phù hợp với kết cấu chịu tải và công nghiệp.

7.3 Q355 và SM490

Tiêu chíQ355SM490
Tiêu chuẩnGB/T 1591JIS G3106
Giới hạn chảy≥355 MPa≥325 MPa
Khả năng hànTốtTốt
Ứng dụngNhà thép, cầu đường, cơ khíKết cấu thép, cầu, nhà xưởng

Kết luận: Q355 và SM490 có cơ tính khá tương đồng, tuy nhiên Q355 thường được lựa chọn nhờ cường độ chịu lực cao và giá thành cạnh tranh.

7.4 Khi nào nên chọn thép Q355?

Nên lựa chọn thép tấm Q355 khi công trình yêu cầu khả năng chịu tải lớn, độ bền cao và tuổi thọ lâu dài như nhà thép tiền chế, cầu đường, kết cấu công nghiệp, chế tạo máy và thiết bị chịu lực. Với khả năng hàn tốt và cơ tính ổn định, Q355 là giải pháp tối ưu cho các dự án cần hiệu quả và độ an toàn cao.

8. Kinh Nghiệm Chọn Mua Thép Tấm Q355

Để lựa chọn thép tấm Q355 chất lượng, phù hợp với nhu cầu sử dụng và tối ưu chi phí, khách hàng nên lưu ý một số tiêu chí quan trọng dưới đây.

8.1 Kiểm tra tiêu chuẩn và mác thép

Hãy xác định đúng mác thép như Q355B, Q355C, Q355D hoặc Q355E theo yêu cầu của công trình. Đồng thời, kiểm tra sản phẩm có được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T 1591 để đảm bảo chất lượng và khả năng chịu lực.

8.2 Xác định đúng độ dày

Lựa chọn độ dày phù hợp với tải trọng và mục đích sử dụng sẽ giúp công trình đạt hiệu quả cao, tránh lãng phí vật liệu và tiết kiệm chi phí đầu tư.

8.3 Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ

Ưu tiên sản phẩm có đầy đủ CO (Certificate of Origin)CQ (Certificate of Quality) để xác minh nguồn gốc xuất xứ, thành phần hóa học và các chỉ tiêu cơ lý của thép.

8.4 Chọn nhà cung cấp uy tín

Nên mua thép tấm Q355 từ các đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm, cung cấp sản phẩm chính hãng, báo giá minh bạch, sẵn hàng và có chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật cùng dịch vụ giao hàng nhanh chóng.

9. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Thép Tấm Q355 Uy Tín Giá Tốt Tại TP.HCM?

Thép SATA phân phối thép tấm Q355 Hoa Sen, Hòa Phát và thép nhập khẩu, đáp ứng nhu cầu xây dựng, cơ khí và công nghiệp.

Lý do chọn Thép SATA

  • Giá thép tấm mạ kẽm cạnh tranh
  • Hàng chính hãng, đầy đủ CO CQ
  • Đa dạng độ dày và kích thước
  • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu
  • Giao hàng nhanh toàn quốc
  • Tư vấn tận tình, chuyên nghiệp

Thép SATA cam kết mang đến sản phẩm chất lượng, đúng quy cách và mức giá tốt cho khách hàng.

Chung-Nhan-SATA
Chứng nhận công ty TNHH SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA 

  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam 
  • MST: 0314964975 
  • Hotline: 0903 725 545
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương 
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh 
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779 

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545