Thép hình I390 luôn được nhiều nhà thầu và doanh nghiệp quan tâm nhờ đây là dòng thép hình có khả năng chịu lực cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, cầu đường, kết cấu thép và các công trình công nghiệp quy mô lớn. Mức giá thép hình I390 có thể thay đổi theo từng thời điểm, phụ thuộc vào giá nguyên liệu, thương hiệu sản xuất, xuất xứ, quy cách, hình thức xử lý bề mặt và số lượng đặt hàng.
Trong bài viết này, SATA sẽ cập nhật bảng báo giá thép hình I390 mới nhất, đồng thời cung cấp thông số kỹ thuật, đặc điểm nổi bật, ứng dụng thực tế và các yếu tố ảnh hưởng đến giá, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và tối ưu chi phí cho công trình.
1. Bảng Báo Giá Thép hình I390 Mới Nhất
1.1 Báo Giá Thép hình I390 Đen
| Quy cách | Xuất xứ | Đơn vị | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| I390 x 300 x 10 x 16 | Malaysia | VNĐ/kg | 13.900 |
| I390 x 300 x 10 x 16 | Hàn Quốc | VNĐ/kg | 14.700 |
| I390 x 300 x 10 x 16 | Trung Quốc | VNĐ/kg | 14.200 |
| I390 x 300 x 10 x 16 | Nhật Bản | VNĐ/kg | 14.900 |
1.2 Báo Giá Thép hình I390 Mạ Kẽm
| Quy cách | Xuất xứ | Đơn vị | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| I390 x 300 x 10 x 16 | Malaysia | VNĐ/kg | 18.200 |
| I390 x 300 x 10 x 16 | Hàn Quốc | VNĐ/kg | 19.400 |
| I390 x 300 x 10 x 16 | Trung Quốc | VNĐ/kg | 18.700 |
| I390 x 300 x 10 x 16 | Nhật Bản | VNĐ/kg | 19.600 |
1.3 Báo Giá Thép hình I390 Mạ Kẽm Nhúng Nóng
| Quy cách | Xuất xứ | Đơn vị | Đơn giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| I390 x 300 x 10 x 16 | Malaysia | VNĐ/kg | 21.200 |
| I390 x 300 x 10 x 16 | Hàn Quốc | VNĐ/kg | 22.100 |
| I390 x 300 x 10 x 16 | Trung Quốc | VNĐ/kg | 21.700 |
| I390 x 300 x 10 x 16 | Nhật Bản | VNĐ/kg | 22.500 |
1.4 Báo Giá Thép hình I390 Theo Cây 6m Và 12m
| Chiều dài | Trọng lượng tham khảo | Đơn vị | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Cây 6m | 642 kg/cây | VNĐ/cây | Từ 20.700.000 – 24.500.000 |
| Cây 12m | 1.284 kg/cây | VNĐ/cây | Từ 23.000.000 – 32.800.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá thép hình I390 chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm.
- Giá chưa bao gồm VAT 10% và chi phí vận chuyển.
- Đơn hàng số lượng lớn sẽ được hỗ trợ chiết khấu tốt hơn.
Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline hoặc Zalo: 0903.725.545 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá thép hình I390 với chiết khấu ưu đãi nhất!
2. Thông Tin Tổng Quan Về Thép hình I390

2.1 Thép Hình I390 Là Gì?
Thép hình I390 là một loại thép hình chữ I có chiều cao bụng khoảng 390 mm, được thiết kế để chịu tải trọng lớn trong các công trình xây dựng và công nghiệp. Với kết cấu gồm hai cánh song song và phần bụng ở giữa, thép hình I390 có khả năng chịu lực, chịu uốn và chống biến dạng vượt trội. Sản phẩm thường được sản xuất từ các mác thép như SS400, A36, Q235B, Q345B theo các tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng yêu cầu về độ bền và tuổi thọ cho nhiều hạng mục thi công.
2.2 Quy Cách Tiêu Chuẩn
Thép hình I390 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau, trong đó quy cách phổ biến nhất là:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều cao (H) | 390 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 300 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 10 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 16 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m, 12m |
| Trọng lượng | Khoảng 107 kg/m |
| Trọng lượng cây 6m | Khoảng 642 kg |
| Trọng lượng cây 12m | Khoảng 1.284 kg |
2.3 Nguồn Gốc Xuất Xứ
Thép hình I390 trên thị trường Việt Nam được cung cấp từ nhiều thương hiệu và quốc gia khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu của các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Malaysia, Thái Lan: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế với mức giá cạnh tranh.
- Việt Nam: Hòa Phát, Vina Kyoei, Pomina…
- Hàn Quốc: POSCO, Hyundai Steel.
- Nhật Bản: JFE Steel, Nippon Steel.
- Trung Quốc: Baosteel, Maanshan Steel và các nhà máy lớn khác.
3. Thông Số Kỹ Thuật Thép Hình I390
Thép I390 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn như JIS G3101, ASTM A36, SS400, EN10025, đáp ứng yêu cầu chịu lực cao trong các công trình kết cấu thép, nhà xưởng, cầu đường và công nghiệp nặng. Kích thước và dung sai được kiểm soát theo tiêu chuẩn thép hình chữ I.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thép hình I390 |
| Chiều cao (H) | 390 mm |
| Chiều rộng cánh (B) | 300 mm |
| Độ dày bụng (t1) | 10 mm |
| Độ dày cánh (t2) | 16 mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 m, 12 m |
| Trọng lượng | Khoảng 107 kg/m |
| Trọng lượng cây 6 m | Khoảng 642 kg |
| Trọng lượng cây 12 m | Khoảng 1.284 kg |
| Mác thép phổ biến | SS400, A36, Q235B, Q345B |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G3101, ASTM A36, EN10025, TCVN |
| Bề mặt | Thép đen, mạ kẽm, mạ kẽm nhúng nóng |
| Xuất xứ | Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Malaysia |
4. Đặc Điểm Nổi Bật Của Thép hình I390
Thép hình I390 được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực vượt trội, độ bền cơ học cao và tính ứng dụng linh hoạt trong nhiều công trình xây dựng, nhà thép tiền chế, cầu đường và kết cấu công nghiệp. Với thiết kế mặt cắt hình chữ I, sản phẩm giúp tối ưu khả năng chịu tải đồng thời giảm trọng lượng kết cấu, góp phần tiết kiệm chi phí thi công.
4.1 Khả Năng Chịu Lực Vượt Trội
Thép hình I390 có kết cấu cánh rộng và bụng dày, giúp phân bố tải trọng đồng đều, chịu được lực nén, lực uốn và tải trọng lớn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ ổn định và khả năng chịu lực cao.
4.2 Độ Bền Cao, Tuổi Thọ Lâu Dài
Được sản xuất từ các mác thép chất lượng như SS400, A36, Q235B hoặc Q345B theo tiêu chuẩn quốc tế, thép hình I390 có độ cứng và độ bền cơ học cao, ít bị biến dạng trong quá trình sử dụng, góp phần kéo dài tuổi thọ công trình.
4.3 Chống Ăn Mòn Hiệu Quả
Ngoài thép đen thông thường, thép hình I390 còn có các phiên bản mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng. Lớp phủ kẽm giúp hạn chế quá trình oxy hóa, chống gỉ sét hiệu quả, phù hợp với môi trường ngoài trời, khu vực ven biển hoặc nơi có độ ẩm cao.
4.4 Dễ Gia Công Và Thi Công
Thép hình I390 có khả năng cắt, hàn, khoan và lắp ghép thuận tiện bằng nhiều phương pháp gia công cơ khí. Điều này giúp rút ngắn thời gian thi công, tiết kiệm chi phí nhân công và nâng cao hiệu quả lắp đặt.
4.5 Ứng Dụng Linh Hoạt
Nhờ đặc tính chịu tải tốt và độ bền cao, thép I390 được sử dụng rộng rãi trong:
- Gia công cơ khí và chế tạo máy.
- Nhà thép tiền chế.
- Nhà xưởng và kho bãi.
- Cầu đường, bến cảng.
- Kết cấu khung chịu lực.
- Công trình dân dụng và công nghiệp quy mô lớn.
4.6 Tiết Kiệm Chi Phí Đầu Tư
Với khả năng chịu lực tốt trên mỗi đơn vị khối lượng, thép hình I390 giúp giảm số lượng vật liệu cần sử dụng, hạn chế chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình vận hành, mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài cho chủ đầu tư.
5. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Hình I390
Giá thép hình I390 không cố định mà thay đổi theo từng thời điểm do chịu tác động của nhiều yếu tố như giá nguyên liệu, nguồn cung, thương hiệu sản xuất và chi phí vận chuyển. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp khách hàng lựa chọn thời điểm mua phù hợp và tối ưu chi phí đầu tư.
5.1 Giá Nguyên Liệu Đầu Vào
Giá quặng sắt, thép phế liệu, than cốc và phôi thép trên thị trường trong nước và quốc tế ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất thép hình I390. Khi giá nguyên liệu tăng, giá bán thép thường cũng tăng theo.
5.2 Mác Thép Và Tiêu Chuẩn Sản Xuất
Thép hình I390 được sản xuất từ nhiều mác thép như SS400, A36, SM490B hoặc Q345B. Mỗi loại có đặc tính cơ học và khả năng chịu lực khác nhau nên giá thành cũng có sự chênh lệch. Những sản phẩm đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM hoặc EN thường có giá cao hơn do đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
5.3 Xuất Xứ Và Thương Hiệu
Thép hình I390 có thể được sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Malaysia… Các thương hiệu uy tín như Posco hay các nhà máy đạt tiêu chuẩn quốc tế thường có giá cao hơn nhờ chất lượng ổn định, đầy đủ chứng chỉ CO, CQ và độ bền vượt trội.
5.4 Quy Cách Và Trọng Lượng
Giá thép hình I390 phụ thuộc vào quy cách, độ dày cánh, độ dày bụng, chiều dài 6m hoặc 12m và trọng lượng thực tế. Thép có kích thước lớn hoặc trọng lượng cao sẽ có tổng giá trị cao hơn.
5.5 Phương Pháp Xử Lý Bề Mặt
Thép hình I390 đen có giá thấp nhất, tiếp đến là thép mạ kẽm và cao nhất là thép mạ kẽm nhúng nóng. Chi phí gia công và lớp phủ chống ăn mòn giúp tăng tuổi thọ sản phẩm nhưng cũng làm tăng giá bán.
5.6 Số Lượng Đặt Hàng
Đơn hàng có khối lượng lớn hoặc phục vụ dự án thường nhận được mức chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ. Ngoài ra, các nhà cung cấp cũng có nhiều chính sách ưu đãi về giá và vận chuyển cho khách hàng mua số lượng lớn.
5.7 Chi Phí Vận Chuyển
Do thép hình I390 có kích thước lớn và trọng lượng nặng, khoảng cách giao hàng, phương tiện vận chuyển và địa điểm công trình sẽ ảnh hưởng đáng kể đến tổng chi phí mua hàng.
5.8 Biến Động Cung – Cầu Thị Trường
Vào mùa cao điểm xây dựng hoặc khi nhiều dự án lớn được triển khai, nhu cầu thép tăng khiến giá thép hình I390 có xu hướng tăng. Ngược lại, khi thị trường ổn định hoặc nguồn cung dồi dào, giá thường cạnh tranh hơn.
6. Cách Bảo Quản Thép Hình I390 Giúp Hạn Chế Gỉ Sét

Bảo quản thép hình I390 đúng cách là yếu tố quan trọng giúp duy trì chất lượng bề mặt, hạn chế tình trạng gỉ sét và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý cần áp dụng trong quá trình lưu kho và bảo quản:
- Lưu trữ ở nơi khô ráo, thông thoáng: Nên bảo quản thép hình I390 trong khu vực có mái che, tránh để vật liệu tiếp xúc trực tiếp với nước mưa, hơi ẩm hoặc môi trường có độ ẩm cao.
- Kê thép cách mặt đất: Sử dụng pallet, gỗ kê hoặc giá đỡ để nâng thép lên khỏi mặt đất, giúp hạn chế hơi ẩm xâm nhập và tránh tình trạng gỉ sét từ phía dưới.
- Che phủ khi bảo quản ngoài trời: Nếu bắt buộc phải lưu kho ngoài trời, cần sử dụng bạt che chuyên dụng và bố trí hợp lý để tránh nước đọng trên bề mặt thép.
- Không để gần hóa chất ăn mòn: Hạn chế bảo quản thép hình I390 gần các loại axit, kiềm, muối hoặc hóa chất có khả năng gây ăn mòn, làm ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu.
- Sắp xếp thép theo từng quy cách: Phân loại và xếp thép hình I390 theo kích thước, chiều dài và chủng loại giúp thuận tiện cho việc quản lý, xuất nhập kho, đồng thời hạn chế va chạm làm trầy xước hoặc biến dạng trong quá trình lưu trữ.
- Vệ sinh và kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra bề mặt thép, lau sạch bụi bẩn, nước đọng hoặc các tạp chất bám trên bề mặt để kịp thời xử lý nếu phát hiện dấu hiệu oxy hóa.
Thực hiện đúng các biện pháp bảo quản sẽ giúp thép hình I390 duy trì chất lượng ổn định, đảm bảo khả năng chịu lực và nâng cao hiệu quả sử dụng trong suốt quá trình thi công cũng như vận hành công trình.
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Thép Hình I390 Chính Hãng, Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị chuyên cung cấp thép hình I390 chính hãng với đầy đủ quy cách, nguồn gốc rõ ràng và giá thành cạnh tranh. Sản phẩm luôn có sẵn số lượng lớn, đáp ứng nhanh nhu cầu của các công trình dân dụng, công nghiệp và nhà thép tiền chế.
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Thép SATA là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu và doanh nghiệp.
Lý do nên lựa chọn chúng tôi:
- Nguồn hàng chính hãng từ các thương hiệu thép uy tín, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Hệ thống kho bãi quy mô lớn luôn sẵn hàng với đa dạng quy cách, đáp ứng nhanh mọi nhu cầu của khách hàng.
- Hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, giao hàng đúng tiến độ tại TP.HCM và trên toàn quốc.
- Chính sách giá cạnh tranh cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn và dự án.
- Đầy đủ chứng từ CO/CQ, hóa đơn VAT theo yêu cầu.
- Đội ngũ tư vấn giàu kinh nghiệm hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng công trình.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được tư vấn miễn phí các ưu đãi và báo giá tốt nhất hôm nay!
SẮT THÉP SATA
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Văn Phòng : Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
MST: 0314964975
Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí M
