Bạn đang muốn tìm hiểu giá tôn kẽm 1 ly Hoa Sen mới nhất để lên dự toán chi phí, nhưng lại lo lắng gặp phải tình trạng báo giá ảo hoặc “tôn thiếu li” (nói 1 ly nhưng thực tế chỉ được 0.8 – 0.9 ly)? Đừng bỏ lỡ bài viết dưới đây! Chúng tôi cập nhật chi tiết bảng giá tôn kẽm Hoa Sen 1mm chuẩn nhà máy, đồng thời chia sẻ cách kiểm tra độ dày thực tế giúp bạn mua đúng giá, đúng chất lượng và tối ưu chi phí cho công trình.
1. Khái Niệm Tôn Kẽm 1 Ly Hoa Sen Và Quy Cách Kỹ Thuật Chuẩn
Tôn kẽm 1 ly Hoa Sen (tôn kẽm 1mm hay 10 dem) là dòng sản phẩm tôn thép mạ kẽm cao cấp do Tập đoàn Hoa Sen sản xuất trên dây chuyền công nghệ NOF (Non-Oxidizing Furnace) hiện đại. Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bám dính chắc chắn trên nền thép cán nguội, tôn kẽm 1 ly sở hữu độ cứng cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ kéo dài hàng chục năm.

Quy Cách Kỹ Thuật Chuẩn Nhà Máy Hoa Sen
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết quy cách chuẩn |
| Độ dày tiêu chuẩn | 1.0 mm (1 ly / 10 dem) |
| Khổ rộng nguyên cuộn | 1.000 mm, 1.200 mm, 1.219 mm, 1.250 mm |
| Dạng thành phẩm | Tôn cuộn, tôn phẳng cắt tấm, tôn cán sóng (5, 9, 11 sóng vuông hoặc sóng tròn) |
| Trọng lượng tiêu chuẩn | ~7.85 kg/m² (dung sai nhà máy cho phép ±5%) |
| Trọng lượng mạ kẽm | Z08 – Z27 (từ 80g/m² đến 275g/m² cho cả 2 mặt) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653/A653M (Mỹ), AS 1397 (Úc), EN 10346 (Châu Âu) |
| Bề mặt sản phẩm | Bông kẽm nhỏ (Minimised Spangle) hoặc không bông kẽm (Zero Spangle), bề mặt thụ động hóa chống ố bẩn |
Đặc Điểm Cơ Học Của Tôn Kẽm Hoa Sen 1mm
- Độ bền chịu lực cao: Độ bền kéo từ 270 – 550 N/mm², chịu tải trọng cơ học tốt mà không biến dạng hay móp méo.
- Gia công linh hoạt: Lớp mạ kẽm có độ bám dính tuyệt vời, không bị bong tróc hay nứt vỡ khi chấn sóng, uốn cong, dập khuôn làm ống gió, vách ngăn hay phụ kiện.
- Khả năng tự bảo vệ: Cơ chế bảo vệ catốt của lớp kẽm giúp chống lại sự xâm nhập của hơi ẩm và hóa chất nhẹ tại các rãnh cắt hoặc vết xước nhỏ trên bề mặt.
2. Bảng Giá Tôn Kẽm 1 Ly Hoa Sen Mới Nhất Hôm Nay
Giá tôn kẽm 1 ly (1.0mm) Hoa Sen biến động theo tình hình giá nguyên liệu thép thế giới và khối lượng đơn hàng. Dưới đây là bảng tổng hợp đơn giá tính theo mét, kg và tấm chuẩn nhà máy:
| Quy cách tôn kẽm 1 ly (1mm) Hoa Sen | Trọng lượng tiêu chuẩn | Đơn giá tham khảo (VNĐ/ĐVT) |
| Giá tính theo Kg (Nguyên cuộn/cắt tấm) | 1.0 kg | 18.500 – 21.500 đ/kg |
| Khổ rộng 1.07m (Thành phẩm cán sóng/phẳng) | ~8.40 kg/m | 165.000 – 180.000 đ/m |
| Khổ rộng 1.20m – 1.25m (Cắt tấm phẳng) | ~9.42 kg/m | 185.000 – 205.000 đ/m |
| Tấm phẳng quy cách (1.2m x 2.4m) | ~22.60 kg/tấm | 420.000 – 465.000 đ/tấm |
❗Lưu ý về bảng giá:
- Giá trên đã bao gồm thuế VAT (10%), chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến tận chân công trình.
- Các đơn hàng số lượng lớn cho nhà thầu, dự án sẽ nhận mức chiết khấu riêng từ 3% – 5% trên tổng giá trị.
- Nhà máy nhận gia công cán sóng (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng) hoặc cắt chiều dài theo kích thước thực tế của công trình.
3. So Sánh Tôn Kẽm 1 Ly Hoa Sen Với Các Thương Hiệu Khác
Trên thị trường hiện nay, ngoài Hoa Sen còn có nhiều thương hiệu tôn thép lớn như Đông Á, Nam Kim hay Hòa Phát. Việc đặt lên bàn cân so sánh giúp nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn đúng dòng sản phẩm tối ưu chi phí lẫn độ bền cho công trình.

Bảng So Sánh Tôn Kẽm 1 Ly Các Thương Hiệu Phổ Biến
| Tiêu chí so sánh | Tôn Kẽm 1 Ly Hoa Sen | Tôn Kẽm 1 Ly Đông Á | Tôn Kẽm 1 Ly Nam Kim / Hòa Phát |
| Dung sai độ dày | Rất thấp (≤ ±2%), chuẩn 1.0mm | Thấp (≤ ±3%), khá chuẩn | Trung bình (≤ ±5%) |
| Chất lượng mạ kẽm | Lớp mạ bám dính cực tốt, chống oxy hóa vượt trội | Bề mặt bông kẽm đẹp, chống gỉ sét tốt | Chống gỉ tốt, đáp ứng công trình phổ thông |
| Độ cứng & Gia công | Chịu lực va đập cao, không nứt lớp mạ khi chấn/uốn | Khả năng uốn gập tốt, độ dẻo dai cao | Độ cứng ổn định, dễ gia công |
| Phân khúc giá | Hơi cao hơn (Thương hiệu dẫn đầu) | Cạnh tranh (Sát giá Hoa Sen) | Mềm hơn (Tiết kiệm chi phí) |
| Chế độ bảo hành | Minh bạch, tem điện tử chống giả | Rõ ràng, uy tín cao | Chuẩn nhà máy |
Vì Sao Tôn Kẽm 1 Ly Hoa Sen Vẫn Được Ưa Chuộng Nhất?
- Cam kết đúng độ dày (không sợ tôn “thiếu li”): Hoa Sen nổi tiếng với việc kiểm soát dung sai nghiêm ngặt. Tôn 1 ly Hoa Sen luôn đạt chuẩn độ dày 1.0mm thực tế, không bị gian lận độ dày như một số dòng tôn trôi nổi.
- Độ bền bề mặt vượt trội: Nhờ công nghệ mạ NOF tiên tiến, bề mặt tôn kẽm Hoa Sen có độ bám dính kẽm cao, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt hay môi trường ẩm ướt tốt hơn.
- Giá trị thương hiệu & Kiểm định: Sản phẩm dễ dàng vượt qua các bước kiểm tra chất lượng khắt khe tại các dự án trọng điểm, công trình công nghiệp lớn đòi hỏi hồ sơ năng lực vật tư minh bạch.
4. Ưu Điểm Nổi Bật Và Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Kẽm 1 Ly Hoa Sen
Tôn kẽm 1 ly (1.0mm) thuộc nhóm tôn kẽm có độ dày lớn trên thị trường. Sự kết hợp giữa độ dày lý tưởng và công nghệ mạ kẽm hiện đại giúp dòng sản phẩm này sở hữu nhiều ưu thế vượt trội cùng phạm vi ứng dụng rộng rãi.
Ưu Điểm Nổi Bật
- Chịu lực & Chống móp méo cực tốt: Với độ dày 1mm, tôn kẽm Hoa Sen chịu được va đập mạnh, tải trọng cao và áp lực gió lớn mà không bị rách, móp hay biến dạng bề mặt.
- Chống oxy hóa & Gỉ sét bền bỉ: Lớp mạ kẽm tinh khiết được phủ đều bằng công nghệ NOF tạo màng bọc cách ly thép nền với môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ, kéo dài tuổi thọ công trình đến 15 – 20 năm.
- Gia công chấn góc, dập hình linh hoạt: Mặc dù dày 1mm nhưng tôn kẽm Hoa Sen có độ dẻo dai cao, không văng lớp kẽm hay nứt vỡ khi chấn uốn góc vuông (90°), dập ống gió hoặc làm phụ kiện cơ khí.
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ: Lớp mạ kẽm mịn, hoa kẽm đều giúp bề mặt tôn giữ độ mới lâu, dễ phủ thêm sơn màu nếu cần trang trí.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Công Trình & Cơ Khí
- Làm hệ thống ống gió (HVAC): Đây là ứng dụng phổ biến nhất của tôn kẽm 1mm. Độ dày này giúp ống gió chịu áp suất không khí tốt, không bị rè kêu hay biến dạng khi quạt gió công suất lớn vận hành.
- Sản xuất vỏ tủ điện, thang máy, máng cáp: Dùng làm vỏ tủ điện công nghiệp, tủ PCCC, hệ thống thang máng cáp (Cable Tray) nhờ khả năng cách điện an toàn khi xử lý bề mặt và độ chắc chắn cao.
- Xây dựng nhà xưởng & Công nghiệp: Làm vách ngăn nhà xưởng, tấm lót sàn, máng xối cỡ lớn, cửa cuốn, cửa xếp, rào chắn bảo vệ công trình.
- Gia công cơ khí & Chế tạo phụ kiện: Dùng làm tấm lót thùng xe tải, làm kệ chứa hàng tải trọng nặng, gia công các chi tiết chấn V, U, C trong kết cấu thép.
5. Hướng Dẫn Cách Kiểm Tra Độ Dày Đúng Chuẩn Nhà Máy
Tình trạng “tôn thiếu li” (nhà cung cấp báo tôn 1mm nhưng thực tế chỉ giao tôn 0.8mm hoặc 0.85mm) rất phổ biến trên thị trường. Để bảo vệ quyền lợi và đảm bảo an toàn cho công trình, bạn có thể áp dụng 3 cách kiểm tra độ dày thực tế chuẩn xác dưới đây:
Cách 1: Sử Dụng Thước Đo Panme Chuyên Dụng (Độ Chính Xác Cao Nhất)
- Dụng cụ: Thước kẹp cơ khí hoặc thước đo Panme điện tử (độ chính xác đến 0.01mm).
- Thực hiện: Đặt Panme đo tại các vị trí cạnh mép và giữa tấm tôn. Tôn kẽm 1 ly Hoa Sen chính hãng sẽ hiển thị chỉ số thực tế dao động từ 0.95mm – 1.02mm (đã cộng lớp mạ kẽm và nằm trong dung sai cho phép ±5%). Nếu thước báo dưới 0.90mm, đó chắc chắn là tôn bị đôn giá hoặc không đạt chuẩn 1 ly.
Cách 2: Kiểm Tra Trọng Lượng Quy Đổi (Cân Thực Tế)
Tỷ trọng của thép cán nguội mạ kẽm chuẩn là 7.85 kg/m²/mm. Bạn có thể kiểm tra độ dày bằng công thức tính trọng lượng đơn giản:
Trọng lượng (kg) = Độ dày (mm) x Chiều rộng (m) x Chiều dài (m) x 7.85
- Ví dụ: Một tấm tôn kẽm phẳng 1 ly Hoa Sen kích thước 1.2m x 2.4m sẽ có trọng lượng chuẩn:
- 1.0 x 1.2 x 2.4 x 7.85 = 22.6 kg
- Đánh giá: Tiến hành cân tấm tôn. Nếu trọng lượng thực tế đạt từ 21.5 kg – 22.8 kg/tấm là tôn đúng độ dày 1 ly.
Cách 3: Đọc Thông Số In Phun Trên Bề Mặt Tôn
Tất cả sản phẩm tôn Hoa Sen chính hãng đều có dòng chữ in phun điện tử rõ ràng ở mặt sau hoặc dọc viền mép tôn.
- Cú pháp in chuẩn:
TON HOA SEN – ISO 9001 – MA KEM – [MA MA] – [DO DAY] – [NGAY GIO SAN XUAT]
- Dấu hiệu tôn thật: Dòng chữ in sắc nét, không bị mờ, không tẩy xóa. Độ dày ghi rõ (ví dụ: T: 1.00mm hoặc 10 dem).
6. Kinh Nghiệm Mua Tôn Kẽm Hoa Sen 1mm Tránh Mua Nhầm Tôn, Giá Đắt
Thị trường vật liệu xây dựng hiện nay xuất hiện không ít tôn giả nhãn hiệu Hoa Sen hoặc tôn bị tẩy xóa thông số để bán giá cao. Để đảm bảo mua đúng hàng chính hãng, chuẩn độ dày 1 ly với giá tận gốc, bạn nên dắt túi những kinh nghiệm xương máu sau:

1. Luôn so sánh giá theo Kilogram (Kg) thay vì giá theo Mét (m)
- Chiêu trò phổ biến: Một số cửa hàng báo giá theo mét rất rẻ để thu hút khách, nhưng thực chất là giao tôn bị âm độ dày (chỉ dày 0.85mm – 0.9mm).
- Giải pháp: Khi tham khảo bảng giá, hãy yêu cầu đại lý quy đổi rõ ràng 1 mét tôn nặng bao nhiêu kg hoặc hỏi trực tiếp giá bao nhiêu tiền/kg. Tôn kẽm 1mm khổ 1.2m chuẩn sẽ nặng khoảng 9.42 kg/m. Mua theo cân nặng thực tế là cách bảo vệ túi tiền hiệu quả nhất.
2. Cảnh giác với những lời chào giá rẻ bất thường
Giá tôn kẽm Hoa Sen do nhà máy quy định chung cho các đại lý. Nếu một đại lý báo giá thấp hơn mặt bằng chung từ 15% – 20%, bạn cần đặt dấu hỏi lớn. Rất có thể đó là:
- Tôn mạ kẽm hàng loại 2, loại 3 (hàng lỗi bề mặt, trầy xước).
- Tôn của thương hiệu giá rẻ khác nhưng bị in đè nhãn hiệu Hoa Sen.
- Tôn tẩy xóa chỉ số độ dày.
3. Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ và hóa đơn VAT đỏ
- Đối với các công trình nhà xưởng, dự án yêu cầu nghiệm thu vật tư, hãy bắt buộc đại lý cung cấp Chứng nhận xuất xứ (CO) và Chứng nhận chất lượng (CQ) do Tập đoàn Hoa Sen cấp cho lô hàng.
- Đại lý uy tín luôn sẵn sàng xuất hóa đơn VAT đúng tên hàng hóa.
4. Kiểm tra kỹ bề mặt và nét chữ in phun
- Tôn kẽm Hoa Sen chính hãng có bề mặt kẽm sáng mịn, lớp bông kẽm đều mắt, không bị xước răm hay ố vàng.
- Dòng chữ in trên mặt sau tôn Hoa Sen dùng công nghệ in phun cao cấp: chữ nét, đều đặn, khoảng cách chuẩn, không thể tẩy xóa bằng dung dịch thông thường. Tôn giả thường có chữ in bị nhòe, lệch hàng hoặc chữ bị bong tróc khi cạo nhẹ.
5. Lựa chọn mua hàng tại các đại lý phân phối cấp 1
Mua hàng tại đại lý cấp 1 lớn giúp bạn vừa yên tâm 100% về nguồn gốc xuất xứ, vừa nhận được chính sách chiết khấu tốt nhất mà không bị chênh giá qua các khâu trung gian nhỏ lẻ.
7. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Kẽm 1 Ly Hoa Sen Chính Hãng, Giá Tốt Tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua tôn kẽm 1 ly Hoa Sen uy tín tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, Sắt Thép SATA là đối tác đáng tin cậy hàng đầu. Với nhiều năm kinh nghiệm phân phối vật liệu xây dựng và là đại lý chính thức của Tập đoàn Hoa Sen, SATA cam kết mang đến sản phẩm chuẩn chất lượng với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
Cam Kết Vàng Từ Sắt Thép SATA Cho Mọi Đơn Hàng:
- Chính hãng 100%: Toàn bộ sản phẩm tôn kẽm Hoa Sen 1mm xuất kho đều có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ), tem nhãn điện tử và hóa đơn VAT minh bạch.
- Đúng độ dày – Đúng trọng lượng: Cam kết tôn đủ 1 ly (1.0mm), sẵn sàng hỗ trợ khách hàng đo bằng thước Panme và cân thực tế tại kho hoặc ngay tại công trình trước khi hạ hàng.
- Giá gốc tận xưởng: Cung cấp bảng giá chiết khấu trực tiếp từ nhà máy, áp dụng chính sách giá sỉ ưu đãi đặc biệt cho các nhà thầu, công ty thi công HVAC, tủ điện và đại lý nhỏ lẻ.
- Gia công theo yêu cầu: Hỗ trợ xả cuộn, cắt tấm phẳng theo kích thước riêng, chấn V-U-C, cán 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng theo đúng bản vẽ kỹ thuật của công trình.
- Vận chuyển siêu tốc: Sở hữu đội xe tải, xe cẩu đa trọng tải, giao hàng tận chân công trình tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Long An và các tỉnh miền Tây nhanh chóng trong ngày.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Hotline: 0903 725 545
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
