Tôn ZINMAG® là dòng sản phẩm tôn mạ thế hệ mới cao cấp nhất của Tôn Nam Kim, được sản xuất trên công nghệ mạ hợp kim Kẽm – Nhôm – Magiê tiên tiến từ châu Âu. Với khả năng tự phục hồi chống ăn mòn vượt trội tại mép cắt, lỗ đinh vít và vết trầy xước, tôn ZINMAG Nam Kim mang đến giải pháp bảo vệ tối ưu với độ bền lên đến 50 năm, đặc biệt phù hợp cho các công trình ven biển, nhà máy hóa chất và trang trại chăn nuôi.
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đại lý hàng đầu, cung cấp tôn ZINMAG chính hãng. Chúng tôi cam kết đem đến cho quý khách hàng nguồn sản phẩm chất lượng, với giá thành cạnh tranh nhất thị trường.
1. Tôn ZINMAG Là Gì? Tổng Quan Về Sản Phẩm Đột Phá Từ Tôn Nam Kim
1.1 Khái niệm và nguồn gốc xuất xứ
Tôn ZINMAG® là tên thương mại của dòng sản phẩm thép mạ hợp kim kẽm – nhôm – magiê cao cấp, được nghiên cứu và sản xuất bởi Tập đoàn Tôn Nam Kim thông qua sự hợp tác chiến lược cùng các đối tác công nghệ hàng đầu châu Âu (MGK và Van Der Laan International Consultancy B.V.).
Khác biệt hoàn toàn so với tôn mạ kẽm (GI) hay tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (GL/Tôn lạnh AZ50 – AZ200), tôn ZINMAG áp dụng công nghệ mạ nhúng nóng hợp kim thế hệ thứ 3 với công thức thành phần tối ưu hóa khả năng chống chịu môi trường.
1.2 Thành phần hóa học của lớp mạ ZINMAG®
Lớp phủ mạ của tôn ZINMAG Nam Kim bao gồm cấu trúc hợp kim đặc biệt:
- Kẽm (Zn): Chiếm tỷ lệ lớn nhất, đóng vai trò là kim loại hy sinh để bảo vệ lõi thép bên trong.
- Nhôm (Al) ~ 5%: Tạo hàng rào oxit bảo vệ bề mặt vững chắc, ngăn chặn oxy hóa và tăng khả năng phản xạ nhiệt.
- Magiê (Mg) ~ 3%: Thành phần cốt lõi tạo nên sự khác biệt đột phá, kích hoạt cơ chế tự hàn gắn vết xước và mép cắt kim loại.
2. Bảng Báo Giá Tôn ZINMAG Nam Kim Mới Nhất 2026
Giá tôn ZINMAG Nam Kim phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật như độ dày thép nền (Zem), trọng lượng lớp mạ (ZM90−ZM350), chủng loại tôn (tôn lạnh nguyên bản, tôn màu hay tôn cách nhiệt) cũng như biến động giá nguyên liệu thép trên thị trường.
Dưới đây là bảng báo giá tham khảo dành sản phẩm Tôn ZINMAG Nam Kim trên thị trường:
| Độ dày | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0,40 mm | 85.000 – 95.000 |
| 0,43mm | 90.000 – 100.000 |
| 0,45 mm | 95.000 – 105.000 |
| 0,48 mm | 100.000 – 112.000 |
| 0,50 mm | 105.000 – 120.000 |
| 0,60 mm | 125.000 – 145.000 |
| 0,70 mm | 145.000 – 165.000 |
| 0,80 mm | 165.000 – 190.000 |
| 1,00 mm | 200.000 – 230.000 |
Lưu ý về bảng giá:
Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm 10% thuế VAT và chi phí vận chuyển tới chân công trình (tùy vị trí địa lý). Để nhận được báo giá chính xác nhất, xin vui lòng liên hệ trực tiếp vào hotline Sắt Thép SATA – 0903725545 để được nhân viên tư vấn và hỗ trợ.
3. Cơ Chế Chống Ăn Mòn Độc Quyền Của Tôn ZINMAG: Khả Năng Tự Phục Hồi Mép Cắt
Hiện tượng rỉ sét từ mép cắt và các vị trí vi rãnh, đinh vít, trầy xước cơ học là điểm yếu cố hữu của các dòng tôn thông thường. Khi cắt tôn tại công trường, phần thép nền bị lộ ra ngoài và nhanh chóng bị oxy hóa dưới tác động của hơi ẩm và hóa chất.
3.1 Hiện tượng hình thành lớp màng khoáng SKT
Tôn ZINMAG giải quyết triệt để vấn đề này nhờ cơ chế tự chữa lành vật lý – hóa học:
- Khi tiếp xúc với không khí ẩm và tác nhân ăn mòn, nguyên tố Magiê trong lớp mạ phản ứng cực nhanh, hòa tan và kết hợp với các ion kẽm, cacbonat, clorua.
- Phản ứng này tạo thành một màng tinh thể bền vững có tên khoa học là Simonkolleite.
- Lớp màng SKT này có độ bám dính cực cao, mật độ phân tử đặc khít và không bị hòa tan trong nước.
3.2 Tiến trình tự trám kín mép cắt của Tôn ZINMAG Nam Kim
- Giai đoạn 1: Mép cắt hở ra sau quá trình chấn, dập, cắt gọt.
- Giai đoạn 2: Ion di chuyển từ vùng xung quanh về phía bề mặt sắt bị lộ.
- Giai đoạn 3: Lớp khoáng SKT hình thành, đóng vai trò như một “lớp băng cá nhân” tự nhiên phủ kín toàn bộ vết dập cắt, ngăn cách tuyệt đối sắt nền với môi trường bên ngoài.

4. Bảng So Sánh Chi Tiết Tôn ZINMAG® Với Tôn Mạ Kẽm Và Tôn Lạnh Truyền Thống
| Tiêu chí so sánh | Tôn mạ kẽm (GI) | Tôn lạnh (GL – AZ) | Tôn ZINMAG Nam Kim |
| Thành phần lớp mạ | 99% Kẽm (Zn) | 55% Al + 43.4% Zn + 1.6% Si | Zn + 5% Al + 3% Mg |
| Bảo vệ mép cắt / lỗ đinh | Thấp, dễ rỉ từ mép cắt | Trung bình, ăn mòn vết cắt theo thời gian | Tuyệt hảo (Tự phục hồi nhờ SKT) |
| Bảo vệ môi trường biển (C5) | Rất kém | Khá (Dễ rỉ rãnh cắt) | Xuất sắc (Chống ion Clorua) |
| Kháng môi trường Amoniac/Axit | Rất yếu | Phản ứng mạnh với Kiềm/Amoniac | Kháng hóa chất vượt trội |
| Khả năng uốn gập / chấn hình | Dễ bong tróc vi mô | Dễ nứt rãnh uốn | Lớp mạ dẻo dai, không rạn nứt |
| Tuổi thọ trung bình công trình | 5 – 10 năm | 15 – 25 năm | 30 – 50 năm |
5. Những Ưu Điểm Tối Ưu Khi Sử Dụng Tôn ZINMAG
Không phải ngẫu nhiên mà dòng sản phẩm Tôn ZINMAG® Nam Kim được giới chuyên gia xây dựng và các kiến trúc sư đánh giá là bước nhảy vọt trong ngành vật liệu lợp mái và bao che. Sự xuất hiện của hợp kim Magiê kết hợp cùng Nhôm đã giải quyết triệt để những hạn chế cố hữu của các hệ tôn mạ thế hệ cũ.
Dưới đây là một số ưu điểm vượt trội giúp tôn ZINMAG khẳng định vị thế dẫn đầu:
5.1 Khả năng tự phục hồi chống ăn mòn độc quyền tại mép cắt và lỗ khoan
- Cơ chế khoáng hóa tự nhiên: Tôn ZINMAG Nam Kim tạo ra sự khác biệt nhờ ion Magiê có khả năng hòa tan linh hoạt. Khi xảy ra vết cắt hay xước bề mặt, Magiê ngay lập tức phản ứng với độ ẩm không khí để tạo nên lớp màng tinh thể bền vững.
- Bảo vệ liên tục: Lớp màng SKT này đóng vai trò như một lớp da tự chữa lành, nhanh chóng phủ kín toàn bộ phần thép bị hở, ngăn chặn tuyệt đối sự xâm nhập của tác nhân ăn mòn mà không cần bất kỳ thao tác sơn phủ bảo vệ thủ công nào.
5.2 Khả năng chống chịu môi trường siêu ăn mòn
Các công trình ven biển thường đối mặt với nguy cơ bị ăn mòn rỉ sét cực cao.
- Thử nghiệm phun sương muối (Salt Spray Test): Kết quả kiểm định thực tế cho thấy tôn ZINMAG có khả năng chống sương muối gấp 5 – 10 lần tôn lạnh AZ150 và gấp 20 lần tôn mạ kẽm thông thường.
- Độ bền vùng ven biển: Nhờ cấu trúc màng mạ 5% Al – 3% Mg đặc khít, các đợt muối biển đọng trên mái tôn không thể đâm xuyên hay phá hủy kết cấu nền, giúp tôn ZINMAG duy trì tuổi thọ công trình ven biển lên đến hàng chục năm.
5.2 Tối ưu chi phí đầu tư dài hạn
Dù chi phí vật tư ban đầu của tôn mạ hợp kim Magiê cao hơn tôn mạ kẽm thông thường, nhưng tính trên toàn bộ chu kỳ sống của công trình:
- Tiết kiệm 100% chi phí sơn phủ bảo vệ mép cắt sau khi thi công.
- Giảm tối đa tần suất bảo trì, sửa chữa, thay mới mái lợp.
- Tránh tình trạng đình trệ sản xuất do sự cố dột, thủng mái tôn.
5.3 Thân thiện với môi trường và xu hướng xây dựng xanh
Sản phẩm ZINMAG Nam Kim góp phần bảo vệ môi trường nhờ:
- Tăng tuổi thọ công trình, giảm lượng rác thải kim loại.
- Không giải phóng hóa chất độc hại ra môi trường nước mưa tích tụ.
- Đáp ứng đầy đủ các tiêu chí công trình xanh đạt chứng nhận LEED / LOTUS.
6. Các Dòng Sản Phẩm Tôn ZINMAG Nam Kim Phổ Biến Trên Thị Trường
Tôn Nam Kim phát triển đa dạng các biến thể của tôn ZINMAG để đáp ứng từng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của dự án:
6.1 Tôn mạ ZINMAG® không màu (ZINMAG Bare)
- Đặc điểm: Bề mặt kim loại sáng bóng, vân bông mai nhẹ hoặc mịn.
- Mã hiệu mạ phổ biến: ZM120, ZM180, ZM250, ZM275, ZM300, ZM350 (Con số thể hiện trọng lượng lớp mạ g/m² trên 2 mặt).
- Ứng dụng: Làm xà gồ Z/C, hệ khung kèo thép, ống gió HVAC, máng thoát nước, thanh hộ lan cao tốc.
6.2 Tôn ZINMAG® phủ màu (ZINMAG Color / Pre-painted ZINMAG)
- Đặc điểm: Kết hợp lớp thép nền mạ hợp kim ZINMAG® với hệ sơn phủ hữu cơ cao cấp (PVDF, SMP, High- Durable Polyester).
- Ưu điểm: Gia tăng gấp đôi lớp bảo vệ (bảo vệ kép), chống bám bụi, giữ màu sắc bền bỉ dưới tia UV chiếu bức xạ cao.
- Ứng dụng: Mái lợp, vách ngăn bao che cho các nhà máy hóa chất, xưởng dệt nhuộm, trang trại chăn nuôi khép kín.

7. Thông Số Kỹ Thuật Tôn ZINMAG Nam Kim
Sản phẩm Tôn ZINMAG tuân thủ khắt khe các tiêu chuẩn quốc tế hàng đầu về thép mạ:
Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn:
Độ dày sản phẩm (TCT): 0.30 mm – 3.0 mm (Tùy theo dòng sản phẩm thép cuộn xà gồ hoặc tôn lợp).
Khổ rộng cuộn: 914 mm, 1200 mm, 1219 mm, 1250 mm.
Trọng lượng lớp mạ (Coating mass): ZM90 đến ZM430.
Mác thép nền (Steel Grade):
- Thép thương mại: S250GD, S320GD, S350GD, S550GD.
- Thép định hình sâu: DX51D, DX52D, DX53D.
Tiêu chuẩn áp dụng:
- JIS G3323 (Nhật Bản – Tiêu chuẩn thép mạ kẽm – nhôm – magiê).
- ASTM A1046 / A1046M (Kỳ Hoa – Tiêu chuẩn Thép mạ hợp kim Zn-Al-Mg).
- EN 10346 (Châu Âu).
8. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn ZINMAG Trong Các Ngành Công Nghiệp
Khả năng đáp ứng tuyệt vời trong các môi trường siêu ăn mòn giúp tôn ZINMAG trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho nhiều dự án:
8.1 Công trình nhà xưởng ven biển và hải đảo
Khí hậu vùng ven biển Việt Nam chứa hàm lượng muối rất cao trong không khí. Tôn ZINMAG Nam Kim cản trở sự xâm nhập của ion Cl– nhờ màng khoáng SKT bền chắc, giúp mái tôn nhà xưởng chịu đựng tốt gió biển mà không bị han gỉ.
8.2 Trang trại chăn nuôi công nghệ cao
Môi trường trang trại chăn nuôi khép kín (heo, gà, bò) phát tán lượng lớn khí Amoniac và độ ẩm cao. Các loại tôn lạnh thông thường dễ bị mục nát tại vị trí vít bắn tôn và mép cắt sau vài năm. Tôn ZINMAG chống chịu xuất sắc môi trường kiềm và khí ăn mòn sinh học, duy trì tuổi thọ công trình trên 20 năm.
8.3 Hạ tầng giao thông và năng lượng tái tạo
Hộ lan an toàn giao thông: Thép mạ ZINMAG thay thế cho công nghệ mạ nhúng nóng truyền thống, giúp thanh hộ lan cao tốc có bề mặt mịn đẹp, chống gỉ tại các lỗ đột đinh ốc mà không lo bị bong tróc lớp mạ.
Khung giá đỡ điện mặt trời (Solar Racking): Đảm bảo vận hành liên tục 25 – 30 năm ngoài trời dưới điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
9. Hướng Dẫn Thi Công Và Bảo Quản Tôn ZINMAG Chuẩn Kỹ Thuật
Để tối ưu hóa tuổi thọ của tôn ZINMAG Nam Kim, quy trình vận chuyển, lưu kho và thi công lắp đặt cần tuân thủ các quy tắc sau:
9.1 Quy trình lưu kho và vận chuyển
- Vận chuyển cuộn tôn hoặc tấm tôn cán sóng phải được bao bọc chống thấm nước.
- Để sản phẩm nơi khô ráo, kê cách mặt đất tối thiểu 15-20 cm.
- Tránh để tôn tiếp xúc trực tiếp với mặt sàn ẩm ướt hoặc hóa chất rò rỉ.
9.2 Kỹ thuật thi công trên mái
Sử dụng đinh vít chuyên dụng: Chọn loại vít bắn tôn có mạ chống ăn mòn tương đương (vít mạ kẽm-tin hoặc vít inox 304 có gioăng cao su EPDM chất lượng cao).
Vệ sinh mạt sắt sau khi cắt tôn: Mạt sắt rơi ra từ quá trình cắt tôn hoặc bắn vít phải được quét dọn sạch sẽ ngay trong ngày. Mạt sắt bị gỉ sét do thời tiết có thể làm ố vàng bề mặt tôn.
Không dùng lưỡi cắt đá ma sát cao: Ưu tiên dùng kéo cắt kim loại chuyên dụng hoặc máy cắt lưỡi hợp kim tua chậm để hạn chế làm cháy mép mạ.
10. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn ZINMAG Nam Kim Chính Hãng, Giá Tốt Tại TP.HCM
Việc lựa chọn đúng đơn vị phân phối uy tín quyết định trực tiếp đến chất lượng tôn mạ, chính sách bảo hành cũng như tiến độ thi công của công trình. Sắt Thép SATA hào là đại lý phân phối cấp 1 chính thức của Tập đoàn Tôn Nam Kim, chuyên cung cấp các dòng sản phẩm đạt chuẩn chất lượng quốc tế.
Tại sao nên mua tôn ZINMAG tại Sắt Thép SATA?
- Cam kết 100% hàng chính hãng: Tất cả các cuộn tôn và tấm tôn ZINMAG xuất kho đều đi kèm chứng nhận xuất xưởng (CO/CQ) minh bạch, tem nhãn niêm phong và mã truy xuất nguồn gốc rõ ràng từ Tập đoàn Tôn Nam Kim.
- Giá thành cạnh tranh nhất thị trường: Là đại lý phân phối trực tiếp không qua trung gian, chúng tôi mang đến mức giá gốc tại kho cùng chính sách chiết khấu cực kỳ hấp dẫn cho các nhà thầu, chủ đầu tư và công trình lớn.
- Dịch vụ gia công cán sóng đa dạng: Đáp ứng mọi quy cách công trình với đầy đủ các hệ sóng tôn thông dụng hiện nay.
- Hỗ trợ vận chuyển tận chân công trình: Sở hữu đội xe tải, xe cẩu chuyên dụng, chúng tôi cam kết giao hàng nhanh chóng, đúng tiến độ trên toàn quốc.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
