Giá tôn 8 demGiá tôn 8 dem
Rate this post

Giá tôn 8 dem hiện nay đang là thông tin được đặc biệt quan tâm khi lên dự toán cho các công trình nhà xưởng, kho bãi hay công trình dân dụng quy mô lớn. Với độ dày 0.8mm vượt trội, dòng tôn này mang lại khả năng chịu lực đỉnh cao, chống móp méo và tuổi thọ bền bỉ trước mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Trong bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ cập nhật chi tiết bảng giá tôn 8 dem mới nhất từ các thương hiệu hàng đầu như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, đồng thời gợi ý địa chỉ cung cấp vật tư chính hãng với mức chiết khấu tốt nhất thị trường.

Để giúp quý khách hàng dễ dàng cân đối tài chính, phần này sẽ tổng hợp mức giá tôn 8 dem tham khảo cho từng dòng sản phẩm phổ biến hiện nay. Lưu ý rằng đơn giá tôn 8 dem có thể thay đổi tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng, khoảng cách vận chuyển và chính sách chiết khấu của từng đại lý phân phối.

Thương hiệu tônĐơn giá tham khảo (VNĐ/m)
Tôn Hoa Sen130.000
Tôn Đông Á128.000
Tôn Nam Kim127.000
Tôn Phương Nam129.000
Tôn Việt Nhật125.000

Lưu ý khi xem báo giá tôn 8 dem:

  • Đơn giá tôn 8 dem trên chỉ mang tính chất tham khảo. Mức giá tôn 8 dem thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động giá phôi thép thị trường tại thời điểm đặt hàng.
  • Đơn giá tôn 8 dem chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT 10%) và chi phí gia công phụ trợ (như dán lớp cách nhiệt PU, PE-OPP, cán sóng đặc biệt).
  • Đối với các đơn hàng số lượng lớn cho công trình nhà xưởng, dự án khu công nghiệp, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp vào hotline Sắt Thép SATA (0903 725 545) để nhận chính sách chiết khấu tốt nhất cùng ưu đãi hỗ trợ vận chuyển tận chân công trình.

Trước khi đi sâu vào bảng giá tôn 8 dem, chúng ta cần hiểu rõ bản chất và các tiêu chuẩn kỹ thuật của dòng vật liệu này. Trong thuật ngữ ngành cơ khí và vật liệu xây dựng tại Việt Nam, đơn vị “dem” dùng để chỉ độ dày của tấm tôn, trong đó 1 dem tương đương với 0.1 mm. Do đó, sản phẩm tôn 8 dem sở hữu độ dày thực tế là 0.8 mm.

So với các dòng tôn mỏng thông dụng, tôn 8 dem được xếp vào nhóm tôn có độ dày cao, chuyên dụng cho các công trình đòi hỏi kết cấu vững chắc, chịu lực gió bão lớn hoặc môi trường có tính ăn mòn cao như nhà xưởng tiền chế, kho bãi logistics, khu công nghiệp nặng, vách bao che silo hoặc làm sàn deck trong xây dựng nhà tầng.

Nhờ lớp thép nền dày dặn kết hợp với các công nghệ mạ hiện đại, sản phẩm này mang lại tuổi thọ vượt trội, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì và thay thế. Chính vì vậy, mức giá tôn 8 dem luôn được đánh giá là hoàn toàn tương xứng với giá trị sử dụng lâu dài mà nó mang lại cho công trình.

Thị trường vật liệu xây dựng luôn có sự dao động tùy theo từng thời điểm, và giá tôn 8 dem cũng không ngoại lệ. Để định hình chính xác mức chi phí cần đầu tư, người mua cần nắm bắt các yếu tố chủ chốt chi phối trực tiếp đến đơn giá của loại vật liệu này:

  • Thương hiệu sản xuất: Uy tín của nhà máy đóng vai trò lớn. Các thương hiệu tên tuổi lớn như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Phương Nam hay Việt Nhật thường có mức giá tôn 8 dem nhỉnh hơn đôi chút so với các dòng tôn liên doanh hoặc tôn trôi nổi trên thị trường, bù lại chất lượng lớp mạ, độ chuẩn xác về độ dày và chế độ bảo hành luôn được đảm bảo tuyệt đối.
  • Chủng loại tôn: Dòng sản phẩm này được chia thành nhiều biến thể khác nhau như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu hoặc tôn cách nhiệt (tôn PU 3 lớp). Mỗi chủng loại sẽ có cấu tạo và công nghệ sản xuất riêng, dẫn đến sự chênh lệch rõ rệt về giá tôn 8 dem giữa các dòng.
  • Biến động giá nguyên liệu đầu cuộn thế giới: Thép cuộn cán nóng (HRC) và kẽm nguyên liệu trên thị trường quốc tế là hai thành phần chính cấu thành nên sản phẩm. Khi giá phôi thép thế giới biến động tăng hoặc giảm, giá tôn 8 dem tại thị trường nội địa cũng sẽ chuyển động theo xu hướng đó.
  • Chi phí gia công và phụ phí đi kèm: Các yêu cầu gia công bổ sung như cán sóng vuông (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng), dập sóng ngói, dán lớp cách nhiệt PE-OPP hoặc lớp PU chống nóng sẽ cộng thêm chi phí vào đơn giá tôn 8 dem.
image 44 768x1024 1
Tôn 8 dem tại kho vật liệu SATA

Việc lựa chọn sử dụng vật liệu có thông số kỹ thuật cao mang lại nhiều giá trị thiết thực cho công trình. Dưới đây là những lý do giải thích vì sao giá tôn 8 dem dù cao hơn các loại mỏng vẫn luôn được các kỹ sư và chủ thầu tin dùng:

  • Độ cứng và khả năng chịu lực đỉnh cao: Với độ dày 0.8mm, tấm tôn có khả năng chịu được lực tác động mạnh từ ngoại cảnh, chẳng hạn như mưa đá, cành cây va đập hoặc tải trọng gió bão lớn ở các vùng ven biển. Khi thi công lợp mái với khoảng cách xà gồ rộng, vật liệu ít bị võng hay biến dạng.
  • Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa bền vững: Các sản phẩm đạt chuẩn thường được tích hợp các công nghệ mạ tiên tiến, giúp ngăn chặn triệt để sự xâm nhập của hơi ẩm, muối biển hay hóa chất công nghiệp, từ đó duy trì giá tôn 8 dem xét trên khía cạnh kinh tế dài hạn là rất kinh tế vì không tốn chi phí sửa chữa.
  • Tính ứng dụng linh hoạt: Khách hàng có thể dễ dàng yêu cầu nhà phân phối gia công cán sóng vuông thông dụng, cán sóng Kliplok, hay tạo hình vòm, úp nóc, máng xối đi kèm đồng bộ với cùng một tiêu chuẩn độ dày 0.8mm.

Trên thị trường hiện nay, đôi khi xuất hiện tình trạng gian lận độ dày, khiến nhiều khách hàng mua phải sản phẩm kém chất lượng dù giá tôn 8 dem chào bán có vẻ rất rẻ. Để bảo vệ quyền lợi của chính mình, bạn cần lưu ý các kinh nghiệm xương máu sau:

  • Sử dụng thước panme hoặc máy đo độ dày chuyên dụng: Khi nhận hàng tại công trình, hãy yêu cầu đơn vị cung cấp cho phép kiểm tra độ dày thực tế của tấm tôn bằng dụng cụ đo cơ khí. Tôn 8 dem chuẩn phải đạt độ dày thực tế dao động sát mức 0.8mm.
  • Kiểm tra kỹ tem mác, chữ in trên mặt tôn: Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát đều in chìm các thông số kỹ thuật, mã cuộn, tiêu chuẩn sản xuất và thời gian sản xuất trực tiếp lên mặt sau hoặc mép của tấm tôn. Hãy đối chiếu các thông tin này với chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) do nhà máy cấp.
  • Lựa chọn nhà phân phối uy tín lâu năm: Thay vì mua ở những cửa hàng nhỏ lẻ không rõ nguồn gốc, hãy tìm đến các đại lý ủy quyền cấp 1 của các nhà máy lớn. Các đơn vị này không chỉ cam kết minh bạch về giá tôn 8 dem mà còn có chính sách bảo hành chính hãng dài hạn, bảo vệ tối đa cho công trình của bạn.

Để phát huy tối đa khả năng chịu lực, chống chịu gió bão và tuổi thọ bền bỉ của vật liệu độ dày 0.8mm, quá trình lắp đặt cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước kỹ thuật sau đây:

Sau khi hoàn thành thi công, tiến hành dọn dẹp sạch sẽ các mạt sắt, đinh vít thừa, rác thải xây dựng còn sót lại trên bề mặt mái bằng chổi mềm để tránh hiện tượng mạt sắt gỉ sét gây ố bề mặt tôn. Kiểm tra tổng thể lại toàn bộ hệ thống mái lần cuối trước khi nghiệm thu và bàn giao công trình cho chủ đầu tư.

Tiến hành đo đạc lại toàn bộ khung kèo, xà gồ mái để kiểm tra độ phẳng, độ dốc. Chuẩn bị đầy đủ số lượng tấm tôn 8 dem theo đúng bản vẽ thiết kế, kết hợp cùng các phụ kiện đồng bộ như vít chuyên dụng có gioăng cao su chống dột, ke chống bão, máng xối, úp nóc, diềm hiên và các dụng cụ thi công.

Kiểm tra khoảng cách giữa các thanh xà gồ sao cho phù hợp với độ dày 0.8mm và độ chịu lực của mái. Lắp đặt các thanh viền bao quanh mái, máng xối và diềm mái trước bằng đinh vít hoặc hàn chắc chắn vào khung thép để tạo khung định hình vững chãi, ngăn nước mưa tạt vào các khe hở kết cấu.

Tiến hành đưa các tấm tôn lên mái bằng tời kéo hoặc ròng rọc cẩn thận để tránh làm trầy xước lớp sơn màu hoặc lớp mạ bảo vệ. Đặt tấm tôn đầu tiên từ mép dưới cùng của mái lên phía đỉnh mái, căn chỉnh sao cho mép tôn thừa ra khỏi máng xối khoảng 5 đến 10 cm. Các tấm tiếp theo được đặt gối đầu lên nhau ít nhất một sóng chính hoặc theo đúng ngàm âm dương.

Sử dụng máy khoan bắn vít có lực siết vừa phải để cố định tấm tôn vào xà gồ. Bắn vít tại các vị trí sóng âm đối với lợp mái hoặc sóng dương tùy theo thiết kế, đảm bảo gioăng cao su ép chặt vừa vặn vào bề mặt tôn nhằm ngăn chặn tuyệt đối tình trạng rò rỉ nước mưa.

Sau khi hoàn tất việc lợp các diện tích mái chính, tiến hành lắp đặt các tấm úp nóc ở đỉnh mái, úp góc, các thanh diềm chắn nước ở hai bên hông mái và các vị trí tiếp giáp tường để đảm bảo tính thẩm mỹ và chống thấm hoàn hảo. Dùng keo silicone chuyên dụng điền kín các đường giáp lai nếu cần thiết.

image 43 768x1024 1
Quy trình thi công tôn 8 dem

Việc lựa chọn đúng đơn vị phân phối không chỉ giúp bạn tối ưu chi phí với mức giá tôn 8 dem cạnh tranh mà còn đảm bảo 100% chất lượng vật tư cho công trình. Sắt Thép SATA tự hào là đại lý cấp 1 chuyên phân phối các dòng sản phẩm tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn PU cách nhiệt độ dày 0.8mm chính hãng từ các tập đoàn thép hàng đầu.

Với bề dày kinh nghiệm hoạt động nhiều năm trong lĩnh vực cung ứng vật liệu xây dựng và sắt thép công nghiệp, chúng tôi đã đồng hành cùng hàng ngàn công trình từ nhà xưởng tiền chế, khu công nghiệp, cho đến các dự án dân dụng quy mô lớn nhỏ trên toàn quốc. Sự tin tưởng của khách hàng chính là minh chứng rõ ràng nhất cho chất lượng dịch vụ và uy tín thương hiệu mà chúng tôi không ngừng bồi đắp.

Vì sao nên chọn mua tôn 8 dem tại Sắt Thép SATA?

  • Cam kết chính hãng 100%: Toàn bộ sản phẩm đều có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ), tem mác và chữ in chìm thông số kỹ thuật rõ ràng từ nhà máy sản xuất.
  • Giá tôn 8 dem cạnh tranh: Là đại lý phân phối trực tiếp không qua trung gian, chúng tôi luôn mang đến bảng giá tôn 8 dem tốt nhất thị trường cùng chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng lớn và khách hàng thân thiết.
  • Hỗ trợ đo kiểm độ dày trực tiếp tại công trình: Để đảm bảo sự minh bạch tuyệt đối và giúp khách hàng hoàn toàn yên tâm về giá tôn 8 dem đã chi trả, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ kiểm tra độ dày thực tế bằng dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng, cam kết chuẩn xác độ dày theo đúng hợp đồng thỏa thuận.
  • Gia công cắt sóng theo yêu cầu: Hỗ trợ cán sóng vuông (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng), dập sóng ngói, dán mút cách nhiệt PE/PU theo kích thước thực tế của mái lợp, giúp hạn chế tối đa hao hụt vật tư.
  • Vận chuyển nhanh chóng: Hệ thống xe tải, xe cẩu chuyên dụng hỗ trợ giao hàng tận chân công trình trên toàn quốc, đảm bảo đúng tiến độ thi công.
Chứng Nhận Công Ty TNHH Thép SATA
Chứng Nhận Công Ty TNHH Thép SATA

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi mới nhất ngay hôm nay!

SẮT THÉP SATA

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545