Giá tôn SimtekGiá tôn Simtek
Rate this post

Giá tôn Simtek hiện nay bao nhiêu và đâu là bảng giá chuẩn mới nhất từ nhà sản xuất? Việc cập nhật báo giá chính xác không chỉ giúp bạn chủ động dự toán ngân sách xây dựng mà còn dễ dàng chọn lựa đúng dòng tôn lợp phù hợp với độ bền, thẩm mỹ và công năng của từng công trình.

Hãy cùng khám phá ngay bảng giá tôn Simtek chi tiết cùng những kinh nghiệm mua hàng chính hãng tối ưu chi phí nhất trong bài viết dưới đây cùng Sắt Thép SATA – Đại lý phân phối tôn Simtek chính hãng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM.

Mục Lục

Để giúp quý khách hàng và các chủ đầu tư dễ dàng tính toán chi phí vật tư cho công trình, chúng tôi xin cung cấp bảng tổng hợp chi tiết dưới đây. Mức giá tôn Simtek được quy định rõ ràng theo từng độ dày phôi thép và trọng lượng tiêu chuẩn, đảm bảo tính minh bạch và giúp bạn lựa chọn đúng dòng sản phẩm đáp ứng chính xác nhu cầu sử dụng:

Độ dày tônTrọng lượng tham khảo (kg/m)Đơn giá (VNĐ/m)
3.2 dem2.8066.000
3.5 dem3.0070.000
3.8 dem3.2574.000
4.0 dem3.3576.000
4.3 dem3.6581.000
4.5 dem4.0083.000
4.8 dem4.2586.000
5.0 dem4.4590.000

Lưu ý khi xem báo giá:

  • Mức giá tôn Simtek bên dưới chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT.
  • Đơn giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động giá thép thế giới, khối lượng đơn hàng và chi phí vận chuyển từng khu vực.
  • Để nhận được báo giá chi tiết, vui lòng liên hệ trực tiếp vào hotline Sắt Thép SATA (0903725545) để được hỗ trợ.

Tôn Simtek là dòng sản phẩm tôn lợp cao cấp được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tự động hóa hiện đại. Sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe như tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3312, tiêu chuẩn Mỹ ASTM A792M và tiêu chuẩn Việt Nam TCVN. Tôn Simtek cung cấp giải pháp bao che toàn diện cho mái nhà và vách tường với các đặc tính ưu việt:

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm hoặc mạ kẽm gia cường, tôn Simtek chống oxy hóa, hạn chế tình trạng gỉ sét cực tốt dưới tác động của nước mưa và độ ẩm.
  • Cách nhiệt và phản xạ nhiệt: Lớp phủ bề mặt phản xạ ánh nắng mặt trời hiệu quả, giảm nhiệt độ hấp thụ vào bên trong không gian sống.
  • Thẩm mỹ phong phú: Đa dạng màu sắc và kiểu dáng sóng (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, sóng giả ngói).
  • Mức giá cạnh tranh: So với chất lượng cao cấp mang lại, giá tôn Simtek được đánh giá là rất hợp lý và phù hợp với túi tiền của đa số người tiêu dùng Việt Nam.
image 79
Tôn Simtek được bảo quản đúng quy cách tại kho vật liệu SATA

Để cập nhật chính xác giá tôn Simtek, trước hết bạn cần phân biệt các dòng sản phẩm tôn Simtek phổ biến đang phân phối trên thị trường.

Tôn lạnh Simtek được mạ lớp hợp kim gồm 55% Nhôm, 43.5% Kẽm và 1.5% Silicon. Sự kết hợp này mang lại khả năng chống ăn mòn gấp 4 lần so với tôn mạ kẽm thông thường. Mức giá dòng tôn lạnh khá phải chăng, rất ưa chuộng trong lắp đặt mái nhà dân dụng, nhà kho và xưởng sản xuất.

Tôn màu Simtek là dòng tôn lạnh được phủ thêm lớp sơn màu thẩm mỹ chất lượng cao. Lớp sơn này vừa bảo vệ cốt thép bên trong khỏi bị ăn mòn, vừa tạo diện mạo sang trọng cho công trình. Bảng giá tôn Simtek mạ màu phụ thuộc khá nhiều vào độ dày sơn mạ và gam màu lựa chọn.

Dòng tôn cách nhiệt Simtek có cấu tạo 3 lớp: Lớp tôn bề mặt Simtek + Lớp lõi cách nhiệt + Lớp màng PP/PVC tráng bạc. Sản phẩm giúp triệt tiêu tiếng ồn khi mưa to và chống nóng vượt trội vào mùa hè. Vì có cấu trúc phức tạp nên giá tôn Simtek chống nóng thường cao hơn các dòng tôn 1 lớp thông thường.

Được thiết kế theo kiểu dáng sóng ngói truyền thống, tôn giả ngói Simtek chuyên dùng cho các công trình biệt thự, nhà mái Thái, mái Nhật. Nhờ vẻ đẹp sang trọng và trọng lượng nhẹ hơn ngói thật, sản phẩm giúp giảm tải trọng cho khung xà gồ. Sự chênh lệch trong giá tôn Simtek giả ngói chủ yếu đến từ quy cách dập sóng và độ dày của phôi thép.

Khi tìm hiểu báo giá tại các đại lý, bạn sẽ nhận thấy giá tôn Simtek không cố định mà biến động dựa trên các yếu tố sau:

Độ dày phôi tôn là chỉ số quyết định trực tiếp tới khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình. Tôn càng dày thì lượng nguyên liệu thép càng lớn, dẫn đến giá càng cao.

Tôn Simtek có nhiều dòng mạ khác nhau như mạ kẽm (GI), mạ nhôm kẽm (GL) hay phủ màu cao cấp. Các sản phẩm sử dụng hệ sơn chất lượng cao, chống phai màu ngoài trời sẽ có mức giá chênh lệch so với dòng sơn phủ tiêu chuẩn.

Chi phí gia công dập sóng ảnh hưởng đến chi phí sản xuất cuối cùng. Do đó, giá tôn Simtek cán sóng giả ngói hay tôn xốp PU thường nhỉnh hơn tôn cán sóng vuông thông thường.

Ngành thép chịu ảnh hưởng mạnh bởi giá phôi thép thế giới, chi phí vận tải và tỷ giá hối đoái. Khi giá nguyên liệu đầu vào gia tăng, các nhà máy cũng điều chỉnh mức giá tôn Simtek bán ra thị trường để cân bằng chi phí.

Các đơn hàng khối lượng lớn cho công trình nhà xưởng công nghiệp thường nhận được chiết khấu ưu đãi tốt. Ngược lại, mua lẻ số lượng ít có thể khiến giá tăng nhẹ do gánh thêm chi phí cắt tôn lẻ và phí vận chuyển.

Không phải ngẫu nhiên mà câu hỏi về giá tôn Simtek lại nhận được lượng tìm kiếm lớn từ người tiêu dùng. Dưới đây là những giá trị thực tế mà dòng tôn này mang lại cho công trình:

Tôn Simtek được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Khả năng chống chịu mưa bão, nắng nóng gay gắt và sương muối giúp mái nhà không bị dột, rỉ sét hay biến dạng qua nhiều năm sử dụng. Việc đầu tư mức giá tôn Simtek hợp lý ngay từ đầu giúp bạn tiết kiệm tối đa chi phí sửa chữa mái lợp về sau.

Bảng màu phong phú của tôn Simtek đáp ứng tốt yêu cầu phong thủy lẫn kiến trúc hiện đại. Tôn giữ màu bền bỉ, không bị bong tróc nhờ công nghệ sơn sấy tiên tiến. Bạn có thể dễ dàng tham khảo mức giá theo bảng màu ưa thích để trang trí cho ngôi nhà của mình.

Việc lợp mái bằng tôn Simtek giúp giảm đáng kể trọng lượng dồn xuống phần móng công trình. Nhờ đó, bạn giảm được chi phí xây dựng kết cấu cột, dầm và xà gồ. Tính toán tổng thể, dù giá tôn Simtek có ra sao thì tổng chi phí thi công mái tôn vẫn tối ưu hơn nhiều so với các phương án lợp khác.

Sở dĩ thông tin về giá tôn Simtek được các nhà thầu và chủ đầu tư tìm kiếm liên tục là bởi tính linh hoạt cao, đáp ứng đa dạng quy mô công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Tùy thuộc vào ngân sách và đơn giá tôn Simtek của từng dòng sản phẩm, bạn có thể ứng dụng vật liệu này vào các hạng mục sau:

  • Mái nhà cấp 4, nhà phố: Sử dụng tôn lạnh hoặc tôn mạ màu 9 sóng/11 sóng Simtek. Mức giá tôn Simtek dòng này tương đối rẻ, giúp tối ưu chi phí cho các gia đình trẻ.
  • Biệt thự, nhà mái Thái, mái Nhật: Ưa chuộng dòng tôn giả ngói Simtek. Tôn mang lại vẻ đẹp sang trọng như ngói thật nhưng tải trọng nhẹ hơn, giảm áp lực lên hệ thống xà gồ và cột chịu lực.
  • Các dự án nhà máy, nhà xưởng quy mô lớn thường sử dụng tôn Simtek 5 sóng công nghiệp khổ rộng, có thêm gân phụ tăng độ cứng.
  • Khi thi công diện tích hàng ngàn mét vuông, chủ đầu tư sẽ nhận được mức giá tôn Simtek chiết khấu ưu đãi theo số lượng lớn, giúp tiết kiệm đáng kể tổng chi phí đầu tư hạ tầng.
  • Trần nhà, vách ngăn cách nhiệt: Sử dụng tôn Simtek 11 sóng hoặc tôn mạ màu độ dày mỏng (0.30mm – 0.35mm) để làm trần la-phông chống nóng hoặc vách ngăn không gian.
  • Hàng rào công trình: Mức giá tôn Simtek phẳng hoặc cán sóng vuông rất hợp lý để làm hàng rào chắn bảo vệ xung quanh các công trình đang thi công.
  • Nhờ khả năng chống ăn mòn hóa chất nhẹ và chống oxy hóa từ chất thải chăn nuôi, tôn mạ lạnh Simtek được ứng dụng phổ biến trong việc lợp mái trang trại gia cầm, gia súc.
  • Lựa chọn đúng độ dày tôn giúp đảm bảo độ bền từ 10–15 năm, trong khi chi phí dựa trên giá tôn Simtek hoàn toàn nằm trong tầm kiểm soát của các chủ trang trại.
image 80
Tôn Simtek

Để đảm bảo mua đúng hàng thật với mức giá chuẩn nhất, bạn nên áp dụng các mẹo sau:

Tôn Simtek chính hãng luôn có dòng chữ in vi tính rõ nét ở mép sau của cuộn tôn hoặc tấm tôn. Nếu chữ in bị mờ, tẩy xóa hoặc không có thông tin, hãy cẩn trọng vì đó có thể không phải là sản phẩm có mức giá chuẩn nhà máy.

Hãy yêu cầu đại lý dùng thước đo Palmer (Panme) đo trực tiếp độ dày phôi tôn. Mức giá tôn Simtek bạn trả phải tương ứng đúng với số dem thực tế của sản phẩm.

Ngoài đo độ dày, cân trọng lượng trên mỗi mét dài cũng là phương pháp kiểm tra chính xác. Nhà sản xuất luôn cung cấp bảng quy chuẩn trọng lượng/m. Việc cân tôn giúp bạn xác định lớp mạ có đạt chuẩn hay không, từ đó đánh giá đúng mức giá đại lý đưa ra.

Hãy tìm đến các nhà phân phối, đại lý cấp 1 lớn có kho bãi rộng rãi và máy cán sóng hiện đại. Những đơn vị này không chỉ cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO/CQ) đầy đủ mà còn mang lại mức giá tôn Simtek cạnh tranh nhất nhờ không qua trung gian.i

Khi tìm kiếm vật liệu lợp mái cho công trình, bên cạnh việc tham khảo giá tôn Simtek, việc lựa chọn một đại lý phân phối uy tín, làm việc chuyên nghiệp đóng vai trò quyết định đến chất lượng và tuổi thọ của mái nhà. Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị phân phối cấp 1 chuyên cung cấp các dòng sản phẩm tôn Simtek chính hãng với mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu xây dựng và hệ thống kho bãi, máy cán sóng hiện đại, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng giải pháp bao che toàn diện, an toàn và tiết kiệm chi phí tối đa.

Tại sao nên lựa chọn chúng tôi?

  • Cam kết 100% hàng chính hãng: Tất cả các sản phẩm tôn Simtek (tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn PU cách nhiệt, tôn giả ngói…) xuất kho đều có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ), tem nhãn mác rõ ràng từ nhà sản xuất.
  • Bảng giá cạnh tranh nhất thị trường: Mức giá tôn Simtek tại đại lý chúng tôi luôn được cập nhật trực tiếp từ nhà máy, không qua trung gian, đi kèm chính sách chiết khấu thương mại cực tốt cho nhà thầu và đơn hàng lớn.
  • Gia công cán sóng theo yêu cầu: Hỗ trợ cắt tôn theo kích thước thực tế của công trình, dập sóng vuông (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng), sóng giả ngói hoặc đổ sàn PU chống nóng nhanh chóng.
  • Tư vấn đo đạc và báo giá tận nơi: Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ khảo sát thực tế, đo đạc diện tích mái và đưa ra bảng báo giá tôn Simtek chi tiết, chính xác nhất để tránh lãng phí vật tư.
  • Vận chuyển nhanh chóng đến chân công trình: Sở hữu đội xe tải chuyên dụng, chúng tôi hỗ trợ giao tôn tận nơi đúng tiến độ, đảm bảo sản phẩm không bị trầy xước, cong vênh trong quá trình di chuyển.
Chứng Nhận Công Ty TNHH Thép SATA
Chứng Nhận Công Ty TNHH Thép SATA

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi mới nhất ngay hôm nay!

SẮT THÉP SATA

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545