Tôn Nhựa Composite 1mm là dòng vật liệu lợp mái hiện đại được ưa chuộng nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt và chịu thời tiết khắc nghiệt hiệu quả. Với độ dày 1mm tiêu chuẩn, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi và các công trình công nghiệp.
Thép SATA là đại lý cung cấp Tôn Nhựa Composite 1mm chính hãng, cam kết Giá Tôn Nhựa Composite 1mm tốt nhất, nguồn hàng ổn định và tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp, đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu thi công của khách hàng.
1. Tôn Nhựa Composite 1mm Là Gì? Ưu Điểm Nổi Bật
Tôn nhựa composite 1mm là tấm lợp lấy sáng cao cấp được sản xuất từ hỗn hợp nhựa polyester nguyên sinh kết hợp sợi thủy tinh (FRP – Fiber Reinforced Plastic), tạo độ dày chính xác 1mm với độ bền kéo lên đến 59 MPa và khả năng truyền sáng tự nhiên 85-90%.
Cấu tạo gồm lớp nền composite cứng cáp phủ hai mặt gelcoat chống UV và màng BoPET bảo vệ, giúp chịu va đập gấp 250 lần kính thường, chống ăn mòn hóa chất, cách nhiệt từ -30°C đến 120°C mà không dẫn điện hay dẫn nhiệt

Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Nhựa Composite 1mm
- Chống ăn mòn vượt trội: Không bị rỉ sét, không bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm, hơi muối hoặc hóa chất nhẹ.
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải kết cấu: Nhẹ hơn nhiều so với tôn kim loại, giúp tiết kiệm chi phí khung xà gồ và nhân công thi công.
- Độ bền cơ học tốt: Độ dày 1mm giúp tôn chịu lực ổn định, ít nứt gãy khi lắp đặt và sử dụng.
- Cách nhiệt, giảm ồn hiệu quả: Giảm hấp thụ nhiệt và hạn chế tiếng ồn khi mưa lớn, cải thiện môi trường làm việc.
- Tuổi thọ cao, ít bảo trì: Tuổi thọ trung bình từ 10–15 năm nếu thi công và bảo quản đúng kỹ thuật.
- Giá thành hợp lý: So với các vật liệu cao cấp khác, tôn composite 1mm có chi phí đầu tư ban đầu hợp lý, hiệu quả kinh tế cao.
2. Cấu Tạo và Thông Số Kỹ Thuật Của Tôn Nhựa Composite 1mm
Cấu Tạo Của Tôn Nhựa Composite 1mm
Tôn nhựa Composite 1mm được sản xuất từ vật liệu FRP (Fiber Reinforced Plastic) với cấu trúc nhiều lớp, giúp tăng độ bền và khả năng chịu tác động môi trường:
- Lớp bề mặt phủ UV: Bảo vệ tôn khỏi tia cực tím, hạn chế lão hóa, phai màu và giòn gãy khi sử dụng ngoài trời.
- Lớp nhựa Composite FRP: Kết hợp nhựa nền polymer và sợi gia cường (sợi thủy tinh), tạo độ cứng cao, chịu lực tốt và chống ăn mòn.
- Lớp ổn định kết cấu: Giữ form sóng chuẩn, hạn chế cong vênh do giãn nở nhiệt và thay đổi thời tiết.

Thông Số Kỹ Thuật Tôn Nhựa Composite 1mm
| Thông số | Giá trị tiêu chuẩn |
|---|---|
| Độ dày danh định | 1.0 mm |
| Vật liệu | Nhựa Composite FRP |
| Khổ rộng hữu dụng | 800 – 1.000 mm |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu |
| Trọng lượng | ~1.6 – 1.8 kg/m² |
| Dạng sóng | 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sữa, xanh, xám |
| Khả năng chịu nhiệt | -10°C đến 80°C |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt |
| Khả năng cách nhiệt | Tốt |
| Tuổi thọ trung bình | 10 – 15 năm |
| Ứng dụng | Mái & vách nhà xưởng, kho bãi |
3. Báo Giá Tôn Nhựa Composite 1mm Mới Nhất Năm 2026
Thép SATA tự hào là đại lý uy tín cung cấp giá Tôn Nhựa Composite 1mm cạnh tranh nhất thị trường. Với nguồn hàng sẵn kho và chính sách Giá minh bạch, Thép SATA cam kết mang đến mức chi phí tối ưu cho mọi nhu cầu thi công.
Dưới đây là bảng Giá Tôn Nhựa Composite 1mm tham khảo do Thép SATA cung cấp cho khách hàng. Nếu cần báo Giá chi tiết hơn hoặc hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp, vui lòng liên hệ trực tiếp Thép SATA: 0903.725.545 để được tư vấn nhanh chóng và chính xác.
Bảng giá Tôn Nhựa Composite 1mm Theo loại sóng & Đặc điểm
| STT | Tên sản phẩm / Loại sóng | Độ dày | Đặc điểm (sợi caro / lớp UV) | Màu sắc phổ biến | Đơn giá chính xác (VNĐ/mét dài) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 sóng tròn (có sợi caro) | 1mm | Có caro, lớp UV | Trắng mờ / trong mờ | 103.500 | Nhà xưởng, chịu lực tốt, thoát nước |
| 2 | 9 sóng vuông (có sợi caro) | 1mm | Có caro, lớp UV | Trắng mờ / xanh mờ | 115.500 | Nhà xưởng lớn, chịu lực cao |
| 3 | 11 sóng vuông (có sợi caro) | 1mm | Có caro, lớp UV | Trắng mờ / trong mờ | 115.500 | Công trình gió mạnh, chịu lực cao |
| 4 | Tấm Composite tổng hợp 1mm (không chỉ định sóng cụ thể) | 1mm | Lớp UV tốt hơn | Trắng mờ / xanh | 143.600 | Cao cấp, chống ố vàng lâu, lấy sáng phụ trợ |
| 5 | Loại cơ bản (sợi trong mờ, không caro) | 1mm | Không caro | Trắng mờ | 78.000 | Lấy sáng cơ bản, giá rẻ |
| 6 | Loại phổ thông (có lớp UV) | 1mm | Có lớp UV | Trắng mờ | 103.000 |
Lưu Ý Khi Tham Khảo Bảng Báo Giá Tôn Nhựa Composite 1mm
- Đơn giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng: Giá tôn nhựa Composite 1mm thường ưu đãi hơn khi mua số lượng lớn hoặc đơn hàng dự án. Khách mua lẻ có thể có mức giá khác.
- Giá phụ thuộc vào quy cách và dạng sóng: Tôn 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng hay 11 sóng sẽ có mức giá chênh lệch do khác nhau về khổ rộng hữu dụng và trọng lượng.
- Độ dày danh định và độ dày thực tế: Báo giá được tính theo độ dày 1.0mm danh định. Khách hàng nên kiểm tra độ dày thực tế để đảm bảo đúng chất lượng công bố.
- Chiều dài cắt theo yêu cầu: Giá báo thường tính theo mét dài hoặc mét vuông. Cắt theo quy cách đặc biệt có thể phát sinh chi phí.
- Chưa bao gồm chi phí vận chuyển và thi công: Đơn giá thường chưa bao gồm phí vận chuyển, phụ kiện (vít, ron cao su) và chi phí lắp đặt tại công trình.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Nhựa Composite 1mm
Tôn nhựa Composite 1mm là vật liệu lợp và che chắn được sử dụng ngày càng phổ biến trong xây dựng hiện đại nhờ khả năng chống ăn mòn, nhẹ, bền và chi phí hợp lý. Với độ dày 1mm, sản phẩm đáp ứng tốt các công trình có yêu cầu vừa phải về tải trọng nhưng cần tuổi thọ cao.

① Nhà xưởng công nghiệp và khu sản xuất
- Tôn nhựa Composite 1mm được sử dụng rộng rãi để lợp mái hoặc làm vách cho nhà xưởng sản xuất gỗ, cơ khí, chế biến thực phẩm, kho vật tư.
- Vật liệu không bị oxy hóa, không rỉ sét, phù hợp với môi trường có độ ẩm cao, hơi hóa chất nhẹ và nhiệt độ biến đổi thường xuyên.
② Kho bãi, nhà kho chứa hàng
- rong các kho hàng logistics, kho nông sản, kho vật liệu xây dựng, tôn Composite 1mm giúp giảm tải trọng mái, thi công nhanh và hạn chế chi phí bảo trì.
- Khả năng cách nhiệt tương đối giúp ổn định nhiệt độ bên trong kho, bảo vệ hàng hóa tốt hơn.
③ Công trình nông nghiệp và chăn nuôi
- Tôn nhựa Composite 1mm được ứng dụng làm mái che chuồng trại, nhà nuôi gia súc – gia cầm, khu phơi nông sản.
- Vật liệu không bị ăn mòn bởi phân, khí amoniac hay môi trường ẩm ướt, giúp kéo dài tuổi thọ công trình so với tôn kim loại truyền thống.
④ Mái che dân dụng và công trình phụ trợ
- Trong nhà ở dân dụng, tôn nhựa Composite 1mm thường dùng cho mái hiên, mái che sân sau, nhà xe, khu giặt phơi.
- Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải kết cấu, phù hợp với nhà cải tạo hoặc công trình có khung thép nhẹ.
⑤ Công trình ven biển và khu vực ăn mòn cao
- Nhờ khả năng kháng muối và hóa chất, tôn Composite 1mm được sử dụng tại các khu vực ven biển, xưởng hải sản, kho lạnh, trạm trung chuyển hàng hóa gần biển – nơi tôn kim loại dễ bị rỉ sét nhanh chóng.
5. Mẹo Lựa Chọn Tôn Nhựa Composite 1mm Phù Hợp Nhu Cầu
Việc lựa chọn đúng tôn nhựa Composite 1mm giúp công trình bền lâu, tiết kiệm chi phí và phù hợp với từng mục đích sử dụng. Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng cần lưu ý.

✓ Xác định rõ mục đích sử dụng
- Tùy vị trí lắp đặt như mái nhà xưởng, mái che, vách ngăn hay khu vực lấy sáng, cần chọn loại tôn Composite 1mm có độ dày, kiểu sóng và khả năng chịu lực phù hợp để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
✓ Ưu tiên khả năng chống ăn mòn
- Đối với môi trường ẩm ướt, gần biển hoặc có hóa chất, nên chọn tôn Composite 1mm có cấu trúc nhiều lớp, bề mặt phủ bảo vệ giúp chống ăn mòn, hạn chế lão hóa và xuống cấp theo thời gian.
✓ Kiểm tra độ xuyên sáng và màu sắc
- Nếu sử dụng cho mục đích lấy sáng, cần quan tâm đến tỷ lệ truyền sáng và màu sắc tôn.
- Màu trắng sữa hoặc xanh nhạt giúp ánh sáng phân bổ đều, giảm chói và hạn chế hấp thụ nhiệt.
✓ Lựa chọn quy cách phù hợp khung mái
- Chiều dài, khổ tôn và dạng sóng cần phù hợp với hệ khung xà gồ để giảm hao hụt vật tư, thi công dễ dàng và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
✓ Quan tâm tiêu chuẩn và nguồn gốc sản phẩm
- Nên ưu tiên tôn nhựa Composite 1mm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng rõ ràng, có thông số kỹ thuật minh bạch, nguồn gốc xuất xứ uy tín để đảm bảo độ bền và an toàn khi sử dụng.
6. Quy Trình Thi Công Tôn Nhựa Composite 1mm Đúng Kỹ Thuật

Khảo sát & thiết kế khung xà gồ
- Đo đạc mái, xác định độ dốc tối thiểu 5–10° (hoặc 10–15% chiều dài) để thoát nước tốt, tránh đọng nước/rêu mốc.
- Lắp khung xà gồ chắc chắn, phẳng, vuông góc.
- Khoảng cách xà gồ khuyến nghị cho 1mm: 600–800 mm (650 mm phổ biến cho sóng 9–11; gần hơn ở mép cuối mái hoặc khu gió mạnh). Không vượt 800–1000 mm để tránh võng.
Cắt & chuẩn bị tấm
- Cắt theo kích thước (khổ hữu dụng sau chồng mí).
- Dùng cưa lọng/máy cắt chậm; quét sạch ngay mạt cưa/ba-vớ để tránh xước bề mặt.
- Uốn cong nhẹ nếu cần (bán kính tối thiểu lớn, tránh uốn mạnh).
Lắp tấm lợp (từ dưới lên)
- Bắt đầu từ phía thấp (mái dưới) lên cao theo chiều nước chảy.
- Chồng mí: Sóng nhỏ chồng lên sóng lớn (quy tắc âm dương), chồng ít nhất 1–2 sóng đầy hoặc 20–25 cm (dốc nhỏ → chồng nhiều hơn).
- Giữ khe giãn nở 8–10 mm giữa các tấm nếu dùng nẹp.
Bắn vít & cố định
- Khoan lỗ mồi lớn hơn vít 2–3 mm (ví dụ vít 4 mm → lỗ 8–12 mm) để nhựa giãn nở nhiệt.
- Bắn vít ở đỉnh sóng (mái) hoặc bụng sóng (vách), cách nhau 1 sóng hoặc 400–600 mm dọc.
- Cách mép tấm tối thiểu 15–20 cm.
- Bắn vuông góc, vừa chạm bề mặt (không siết chặt quá → tránh nứt).
- Sử dụng vít + ron EPDM cao su để chống thấm (ưu tiên, ít cần silicon).
Lắp phụ kiện & chống thấm
- Lắp úp nóc, úp rìa, nẹp U hai đầu, máng xối.
- Bôi keo silicon chuyên dụng ở mối nối nếu ron không đủ (không bôi trực tiếp khe giữa tấm).
Vệ sinh & hoàn thiện
- Kiểm tra toàn bộ: Không võng >50 mm, không thấm thử nước.
- Lau sạch bụi bằng nước + xà phòng nhẹ, khăn mềm (không hóa chất mạnh).
- Gỡ màng bảo vệ (nếu có).
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn Nhựa Composite 1mm Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Nhựa Composite 1mm chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA



Lợi ích khi mua Tôn Nhựa Composite 1mm Tại Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Nhựa Composite 1mm Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, bảng giá Tôn Nhựa Composite 1mm đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Nhựa Composite 1mm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
