Tôn Nhựa Composite 2mm chính là lựa chọn thông minh được hàng ngàn chủ đầu tư, nhà thầu và xưởng sản xuất tin dùng hiện nay. Với khả năng truyền sáng vượt trội, chịu lực tốt, chống ăn mòn và tuổi thọ cao, sản phẩm giúp không gian luôn sáng tự nhiên, mát mẻ, tiết kiệm chi phí điện năng lâu dài.
Thép SATA – đại lý cung cấp Tôn Nhựa Composite 2mm uy tín – cam kết hàng đúng chuẩn, giá tốt trực tiếp kho, giao hàng nhanh cùng chính sách hỗ trợ tận tâm, giúp bạn yên tâm lựa chọn và thi công ngay hôm nay.
1. Tôn Nhựa Composite 2mm Là Gì? Tổng Quan Sản Phẩm
Tôn nhựa Composite 2mm là vật liệu lợp mái và vách lấy sáng cao cấp, được sản xuất từ nhựa composite gia cường sợi thủy tinh (FRP) hoặc polymer tổng hợp nhiều lớp. Với độ dày 2mm, sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu về chịu lực, chống ăn mòn và truyền sáng, đặc biệt phù hợp cho nhà xưởng, khu công nghiệp và công trình dân dụng.
Nhờ cấu trúc đa lớp cùng công nghệ ép đùn hiện đại, tôn Composite 2mm có tuổi thọ cao, nhẹ hơn tôn kim loại và không bị rỉ sét trong môi trường ẩm hoặc hóa chất.
Cấu tạo của tôn nhựa composite
Tôn nhựa composite được tạo thành từ vật liệu composite (nhựa gia cường sợi thủy tinh), với các thành phần chính:
- Nhựa polymer (thường là nhựa Polyester chất lượng cao): Làm pha liên tục (matrix), cung cấp khả năng chống chịu thời tiết, hóa chất, tia UV và bảo vệ cấu trúc bên trong.
- Sợi thủy tinh (fiberglass): Làm pha gia cường (reinforcement), phân bố đều trong nhựa để tăng độ bền cơ học, chịu lực kéo, uốn, nén và va đập.
- Một số phụ gia khác: Chất chống UV, chất tạo màu (thường trong suốt hoặc trắng đục), chất ổn định…
Cấu trúc tổng thể là tấm composite dạng sóng hoặc dạng phẳng. Với độ dày 2mm, sản phẩm thuộc loại dày, mang lại độ cứng và chịu lực tốt hơn so với các loại mỏng (0.8mm – 1.5mm).

Ưu Điểm Nổi Bật Của Tôn Nhựa Composite 2mm
Tôn nhựa Composite 2mm được đánh giá cao nhờ các đặc tính vượt trội:
- Khả năng chịu lực tốt, hạn chế nứt gãy khi va đập nhẹ.
- Chống ăn mòn hiệu quả trong môi trường hóa chất, hơi muối hoặc độ ẩm cao.
- Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho hệ khung mái và dễ thi công.
- Lấy sáng tự nhiên ổn định, giúp tiết kiệm chi phí chiếu sáng ban ngày.
- Cách nhiệt tương đối tốt, giảm nóng cho không gian bên dưới.
- Tuổi thọ cao, ít bảo trì so với nhiều vật liệu lợp mái truyền thống
2. Quy Cách & Thông Số Kỹ Thuật Tôn Nhựa Composite 2mm Chi Tiết!
Tôn nhựa Composite 2mm được sản xuất theo nhiều quy cách linh hoạt nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu lợp mái, làm vách lấy sáng cho nhà xưởng, kho bãi và công trình dân dụng. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo phổ biến trên thị trường hiện nay.
| Hạng mục | Thông số tiêu chuẩn |
|---|---|
| Độ dày danh định | 2.0 mm ± 0.2 mm |
| Vật liệu | Nhựa Composite FRP (Polymer + sợi thủy tinh) |
| Kiểu sóng | 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, sóng vuông, sóng tròn |
| Khổ rộng hiệu dụng | 1.000 mm – 1.070 mm |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu (thường 2m – 12m) |
| Trọng lượng | Khoảng 2.8 – 3.5 kg/m |
| Độ truyền sáng | 60% – 85% (tùy màu sắc) |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sữa, xanh ngọc, xanh dương, trong |
| Khả năng chịu nhiệt | -20°C đến +80°C |
| Chống tia UV | Có lớp phủ UV bề mặt |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt trong môi trường ẩm và hóa chất nhẹ |
| Tuổi thọ trung bình | 10 – 15 năm (điều kiện sử dụng tiêu chuẩn) |
Lưu ý rằng thông số có thể thay đổi nhẹ tùy nhà sản xuất, chất lượng nguyên liệu và công nghệ cán máy.
3. Một Số Hạn Chế Cần Biết Khi Sử Dụng Tôn Nhựa Composite 2mm
Tôn nhựa Composite 2mm là vật liệu lợp mái lấy sáng được ưa chuộng nhờ độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả và tránh kỳ vọng sai lệch, người dùng nên lưu ý một số hạn chế sau:

- Khả năng cách nhiệt chưa tối ưu: Với các công trình cần chống nóng cao, nên kết hợp thêm lớp cách nhiệt hoặc trần phụ để tăng hiệu quả sử dụng.
- Bề mặt dễ trầy xước khi thi công không đúng cách: Trong quá trình vận chuyển và lắp đặt, nếu kéo lê hoặc va đập mạnh, bề mặt tôn có thể bị xước, làm giảm tính thẩm mỹ và độ truyền sáng.
- Giới hạn chịu nhiệt: Sản phẩm không phù hợp lắp đặt gần nguồn nhiệt lớn hoặc khu vực có nhiệt độ cao kéo dài, vì có thể gây biến dạng vật liệu theo thời gian.
- Chi phí cao hơn một số loại tôn nhựa thông thường: So với tôn PVC hoặc Composite mỏng, tôn Composite 2mm có giá thành nhỉnh hơn. Tuy nhiên, đổi lại là tuổi thọ và độ ổn định tốt hơn.
- Chất lượng phụ thuộc vào công nghệ sản xuất: Các dòng tôn không có lớp phủ UV hoặc tỷ lệ sợi gia cường thấp dễ bị vàng, giòn và giảm khả năng lấy sáng sau thời gian ngắn sử dụng.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Nhựa Composite 2mm Trong Xây Dựng
Với đặc tính nhẹ, bền, chống ăn mòn và khả năng lấy sáng ổn định, tôn nhựa Composite 2mm ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình, từ dân dụng đến công nghiệp. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến nhất hiện nay.

✔️ Lợp mái lấy sáng cho nhà xưởng và khu công nghiệp
- Tôn Composite 2mm được sử dụng làm mái lấy sáng cho nhà máy, kho bãi, xưởng sản xuất nhằm tận dụng ánh sáng tự nhiên, giảm chi phí điện chiếu sáng ban ngày.
- Vật liệu chịu được môi trường ẩm, bụi và hóa chất nhẹ, phù hợp với các khu công nghiệp.
✔️ Làm vách lấy sáng, vách ngăn kỹ thuật
- Sản phẩm thường được lắp đặt làm vách đứng hoặc vách ngăn trong nhà xưởng, khu sản xuất, giúp không gian thông thoáng hơn mà vẫn đảm bảo che chắn mưa gió.
✔️ Mái che cho khu vực ngoài trời
- Tôn nhựa Composite 2mm phù hợp làm mái che sân xe, hành lang, lối đi, khu vực tập kết hàng hóa nhờ trọng lượng nhẹ, dễ thi công và độ bền cao khi tiếp xúc thời tiết.
✔️ Ứng dụng trong công trình dân dụng
- Trong nhà ở, tôn Composite 2mm thường dùng cho giếng trời, mái hiên, sân sau hoặc khu phơi đồ, giúp lấy sáng tự nhiên mà không làm không gian quá nóng.
✔️ Công trình nông nghiệp và chăn nuôi
- Sản phẩm được ứng dụng cho mái chuồng trại, nhà trồng cây, khu phơi nông sản nhờ khả năng truyền sáng tốt, chống ẩm và dễ vệ sinh.
5. Báo Giá Tôn Nhựa Composite 2mm Mới Nhất Trên Thị Trường
Giá Tôn Nhựa Composite 2mm hiện đang được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu quan tâm nhờ độ bền cao, khả năng lấy sáng hiệu quả và chi phí đầu tư hợp lý. Nhằm giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn và dự toán chính xác cho công trình, đại lý Thép SATA cập nhật báo giá Tôn Nhựa Composite 2mm mới nhất, cam kết mức giá cạnh tranh trực tiếp từ kho, sản phẩm đúng tiêu chuẩn chất lượng.
Dưới đây là bảng báo giá Tôn Nhựa Composite 2mm do Thép SATA cung cấp để khách hàng tham khảo và lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Giá Tôn Nhựa Composite 2mm – Cập nhật Mới Nhất 2026
| Loại hàng | Đơn giá (VNĐ/mét dài) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hàng cơ bản (phổ thông, phù hợp nhà xưởng) | 168.000 | Trọng lượng ~2.4 kg/m, bảo hành ngắn, màu trắng mờ/xanh mờ |
| Hàng tiêu chuẩn (chất lượng tốt, từ Việt Hưng/Thuỷ Hùng) | 210.000 | 5 lớp, chịu lực tốt, phổ biến nhất thị trường |
| Hàng cao cấp (có lớp gelcoat chống UV tốt hơn) | 313.500 | Ít ố vàng, lấy sáng bền hơn, từ nhà cung cấp uy tín |
Lưu ý quan trọng khi tham khảo bảng giá trên:
- Đơn vị tính luôn là mét dài (không phải m²), dựa trên khổ hữu dụng khoảng 1.07m cho dạng sóng phổ biến.
- Giá có thể thay đổi nhẹ tùy theo màu sắc (trắng mờ thường rẻ hơn xanh mờ hoặc trong suốt), loại sóng (5–11 sóng vuông hoặc tròn), và chương trình khuyến mãi hiện hành (thường có ưu đãi cho đơn hàng lớn hoặc kết hợp mua tôn kim loại).
- Chất lượng thực tế phụ thuộc vào nhà sản xuất: Ưu tiên hàng có lớp gelcoat chống UV để giảm hiện tượng ố vàng, lộ sợi sau 3–5 năm sử dụng ở khí hậu nắng nóng TP.HCM.
- Giá trên mang tính tham khảo (cập nhật từ thị trường tháng 02/2026); để có báo giá chính xác, chiết khấu tốt nhất, mẫu thử thực tế và vận chuyển miễn phí (nếu áp dụng), quý khách nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp uy tín qua hotline/Zalo: 0903.725.545 để được tư vấn cụ thể theo công trình.
6. Kinh Nghiệm Chọn Mua Tôn Nhựa Composite 2mm Phù Hợp Nhu Cầu
Việc chọn mua tôn nhựa Composite 2mm đúng yêu cầu sẽ giúp tiết kiệm chi phí, tăng tuổi thọ công trình và đảm bảo hiệu quả sử dụng. Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng bạn nên biết trước khi quyết định mua sản phẩm.

① Xác định mục đích sử dụng rõ ràng
Trước hết, cần xác định bạn sẽ dùng tôn nhựa Composite 2mm cho mục đích gì (lợp mái lấy sáng, mái che ngoài trời, vách ngăn hay khu công nghiệp). Mục đích sử dụng sẽ quyết định quy cách, màu sắc và hình dạng sóng tôn phù hợp nhất.
② Kiểm tra độ dày thực tế và trọng lượng
Dù tên là tôn Composite 2mm, độ dày thực tế có thể chênh lệch theo nhà sản xuất. Nên kiểm tra độ dày bởi thiết bị đo chính xác hoặc yêu cầu mẫu để so sánh. Độ dày đúng chuẩn giúp tôn bền cơ học và chịu lực tốt hơn.
③ Chọn sản phẩm có lớp phủ chống UV
Lớp phủ chống tia cực tím (UV) giúp tôn nhựa không bị ố vàng, giòn hoặc nứt sau thời gian dài sử dụng ngoài trời. Ưu tiên sản phẩm có lớp UV hai mặt để nâng cao tuổi thọ và hiệu quả lấy sáng.
④ Lựa chọn màu sắc và độ truyền sáng phù hợp
Màu sắc tôn ảnh hưởng tới khả năng lấy sáng và thẩm mỹ tổng thể công trình. Màu trắng sữa, xanh nhạt thường cho ánh sáng phân bố đều, còn các màu tối hơn giảm độ truyền sáng nhưng tăng tính che chắn nắng.
⑤ Xem kỹ thông số kỹ thuật và chứng nhận chất lượng
Nên lựa chọn sản phẩm có thông số kỹ thuật rõ ràng và chứng nhận chất lượng như CO, CQ, tiêu chuẩn ISO. Điều này giúp đảm bảo bạn nhận được đúng sản phẩm như cam kết.
7. Cách Bảo Quản Tôn Nhựa Composite 2mm Giữ Được Độ Bền Lâu Dài
Tôn nhựa Composite 2mm có tuổi thọ cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Tuy nhiên, để sản phẩm luôn giữ được độ bền cơ học, khả năng lấy sáng và tính thẩm mỹ theo thời gian, việc bảo quản đúng cách là yếu tố rất quan trọng.

- Hạn chế va đập và trầy xước bề mặt: Trong quá trình vận chuyển và thi công, không kéo lê tấm tôn trên nền cứng, tránh va chạm mạnh hoặc gập mép.
- Vệ sinh định kỳ sau khi đưa vào sử dụng: Nên vệ sinh mái tôn bằng nước sạch hoặc dung dịch tẩy nhẹ khoảng 2–3 tháng/lần để loại bỏ bụi bẩn, rong rêu. Không dùng hóa chất mạnh hoặc vật cứng chà lên bề mặt tôn.
- Kiểm tra hệ liên kết mái thường xuyên: Cần định kỳ kiểm tra vít bắn, ron cao su và các điểm tiếp giáp để kịp thời siết chặt hoặc thay thế khi bị lỏng, giúp hạn chế thấm nước và giữ kết cấu mái ổn định.
- Tránh tiếp xúc nguồn nhiệt lớn: Không đặt thiết bị sinh nhiệt trực tiếp lên tôn Composite 2mm. Với khu vực nhà xưởng, cần đảm bảo khoảng cách an toàn giữa mái tôn và các nguồn nhiệt nhằm tránh biến dạng vật liệu.
- Thay thế sớm các tấm bị hư hỏng: Khi phát hiện tôn bị nứt, bạc màu hoặc giảm khả năng lấy sáng, nên thay thế kịp thời để không ảnh hưởng đến toàn bộ hệ mái và hiệu quả sử dụng.
8. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn Nhựa Composite 2mm Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA là một trong những đơn vị hàng đầu tại TP.HCM chuyên cung cấp các sản phẩm Tôn Nhựa Composite 2mm chất lượng cao. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xây dựng và vật liệu, SATA khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào sự cam kết về chất lượng và dịch vụ khách hàng tận tâm.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA



Lợi ích khi mua Tôn Nhựa Composite 2mm Tại Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Nhựa Composite 2mm Mới nhất, chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, bảng giá Tôn Nhựa Composite 2mm đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Nhựa Composite 2mm uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
SẮT THÉP SATA
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
