Giá tôn inox cán sóng là thông tin được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu quan tâm khi lựa chọn vật liệu cho mái nhà, nhà xưởng hoặc các công trình công nghiệp. Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, tuổi thọ cao và không cần sơn phủ bảo dưỡng, tôn inox cán sóng ngày càng được sử dụng phổ biến trong xây dựng.
Hiện nay, giá tôn inox cán sóng có thể dao động tùy theo loại inox (201, 304…), độ dày tôn, quy cách cán sóng (5 sóng, 9 sóng, 13 sóng) và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tôn inox cán sóng mới nhất giúp bạn tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
1. Tôn Inox Cán Sóng Là Gì?
Tôn inox cán sóng là dòng vật liệu xây dựng được sản xuất từ thép không gỉ như inox 201 hoặc inox 304. Sản phẩm được gia công bằng công nghệ cán nguội để tạo các biên dạng sóng trên bề mặt, giúp tăng cường độ cứng dọc, khả năng chịu lực tác động và tối ưu hóa tốc độ thoát nước cho hệ thống mái lợp và vách ngăn.

Khác với tôn kẽm hay tôn mạ màu, tôn inox không cần lớp phủ bảo vệ bên ngoài. Bề mặt tự nhiên của inox đã hình thành lớp oxit thụ động có khả năng tự phục hồi khi bị trầy xước nhẹ, đảm bảo tuổi thọ công trình từ 30–50 năm trong điều kiện bình thường.
Hệ thống biên dạng sóng
Tôn inox cán sóng được phân loại theo số lượng sóng trên một tấm tiêu chuẩn:
- 5 sóng: Biên dạng sóng lớn, khoảng cách giữa 2 đỉnh sóng rộng (~200–210mm), chiều cao sóng 18–25mm. Phù hợp mái che rộng, khoảng cách xà gồ lớn.
- 9 sóng: Biên dạng sóng vừa, khoảng cách đỉnh ~100–120mm, chiều cao sóng 16–18mm. Loại phổ biến nhất, cân bằng giữa khả năng chịu lực và tính thẩm mỹ.
- 13 sóng: Biên dạng sóng nhỏ và dày, khoảng cách đỉnh ~70–80mm, chiều cao sóng 14–16mm. Cứng vững tốt, phù hợp vách ngăn, mặt đứng công trình.
Tiêu chuẩn bề mặt hoàn thiện
Tôn inox cán sóng có các mức độ hoàn thiện bề mặt khác nhau theo tiêu chuẩn ASTM A480 và EN 10088-2:
- 2B: Cán nguội + ủ + tẩy gỉ, bề mặt mờ ánh bạc. Phổ biến nhất, giá thành hợp lý.
- BA (Bright Annealed): Cán nguội + ủ trong môi trường kiểm soát, bề mặt sáng bóng gương. Dùng trong trang trí cao cấp.
- No.4 (Brushed): Bề mặt chải xước một chiều, tạo vân mịn. Dùng trong nội thất, kiến trúc.
- HL (Hair Line): Vân chải dài liên tục, thẩm mỹ cao, dùng trong trang trí nội ngoại thất.
Đặc tính vật liệu
Các tính chất kỹ thuật nổi bật của tôn inox cán sóng bao gồm:
- Chống ăn mòn: Chịu được axit yếu, kiềm, muối biển và hóa chất công nghiệp thông thường (đặc biệt SUS 316 với molybden).
- Chịu nhiệt: Không biến dạng ở nhiệt độ lên đến 870°C (SUS 304), phù hợp khu vực có nguy cơ cháy nổ.
- Vệ sinh: Bề mặt trơn nhẵn, không thấm nước, không bám vi khuẩn – đạt tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm FDA/EU.
- Cơ học: Độ bền kéo 515–860 MPa, độ giãn dài 40%, khó biến dạng dưới tải trọng lớn.
- Thân thiện môi trường: Có thể tái chế 100%, không phát thải độc hại khi sử dụng.
2. Bảng Giá Tôn Inox Cán Sóng Mới Nhất 2026
Bảng giá tôn inox cán sóng dao động trong khoảng từ 110.000 – 335.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào nhiều yếu tố như loại inox (201 hoặc 304), độ dày tôn, quy cách sóng và số lượng đặt hàng.
Dưới đây là bảng báo giá tôn inox cán sóng mới nhất để quý khách hàng dễ dàng tính toán dự toán công trình:
2.1. Báo giá Tôn inox cán 5 sóng
| Loại inox | Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
| Inox 201 | 0,3 | 1000 | 100.000 | 110.000 |
| 0,35 | 1000 | 108.000 | 121.000 | |
| 0,4 | 1000 | 118.500 | 130.000 | |
| 0,45 | 1000 | 128.000 | 138.500 | |
| 0,5 | 1000 | 135.500 | 145.000 | |
| 0,55 | 1000 | 146.000 | 155.000 | |
| 0,6 | 1000 | 165.000 | 175.000 | |
| Inox 304 | 0,3 | 1000 | 115.000 | 126.000 |
| 0,35 | 1000 | 121.000 | 135.000 | |
| 0,4 | 1000 | 130.500 | 145.500 | |
| 0,45 | 1000 | 151.500 | 165.000 | |
| 0,5 | 1000 | 160.000 | 171.500 | |
| 0,55 | 1000 | 170.000 | 195.000 | |
| 0,6 | 1000 | 195.000 | 215.000 |

2.2. Báo giá Tôn inox cán 9 sóng
| Loại Tôn Inox | Độ Dày (mm) | Khổ Rộng (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m) | Đơn Giá (VNĐ/m²) |
| Inox 201 | 0.3 | 910 | 100,000 – 100,000 | 110,000 – 120,000 |
| 0.4 | 910 | 125,000 – 130,000 | 125,000 – 150,000 | |
| 0.5 | 910 | 155,000 – 160,000 | 175,000 – 190,000 | |
| 0.6 | 910 | 185,000 – 195,000 | 200,000 – 225,000 | |
| Inox 304 | 0.3 | 910 | 170,000 – 175,000 | 180,000 – 205,000 |
| 0.4 | 910 | 205,000 – 215,000 | 215,000 – 235,000 | |
| 0.5 | 910 | 220,000 – 260,000 | 265,000 – 295,000 | |
| 0.6 | 910 | 255,000 – 305,000 | 315,000 – 335,000 |
2.3. Báo giá Tôn inox cán 13 sóng
| Loại Inox | Độ Dày (mm) | Khổ Tôn (mm) | Chiều Dài (m) | Giá (VNĐ/m) | Giá (VNĐ/m²) |
| Inox 201 | 0.3 | 1000 | Theo yêu cầu | 110.000 – 115.000 | 120.000 – 125.000 |
| 0.4 | 1000 | Theo yêu cầu | 120.000 – 130.000 | 130.000 – 140.000 | |
| 0.5 | 1000 | Theo yêu cầu | 140.000 – 160.000 | 150.000 – 170.000 | |
| Inox 304 | 0.3 | 1000 | Theo yêu cầu | 120.000 – 140.000 | 130.000 – 150.000 |
| 0.4 | 1000 | Theo yêu cầu | 150.000 – 180.000 | 180.000 – 190.000 | |
| 0.5 | 1000 | Theo yêu cầu | 190.000 – 200.000 | 210.000 – 220.000 |
Lưu ý về bảng báo giá tôn inox cán sóng:
- Bảng báo giá chỉ mang tính chất tham khảo, giá có thể thay đổi theo biến động thị trường.
- Đơn giá chưa bao gồm VAT (10%) và chi phí vận chuyển đến công trình.
- Để nhận báo giá chính xác chi tiết về các quy cách tôn inox cán sóng, quý khách hãy liên hệ với SATA qua hotline 0903 725 545 để được tư vấn nhanh nhất.
Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá thực tế:
Để có báo giá chính xác nhất tại thời điểm đặt hàng, quý khách cần lưu ý:
- Số lượng đơn hàng: Các đơn hàng số lượng lớn (cho nhà xưởng >500m²) luôn có chính sách chiết khấu tốt hơn.
- Quy cách biên dạng: Tôn cán 5 sóng vuông công nghiệp thường có đơn giá gia công khác biệt nhẹ so với tôn 9 sóng hoặc 13 sóng la phông.
- Tiêu chuẩn bề mặt: Bề mặt BA (bóng gương) thường có giá cao hơn bề mặt 2B (bóng mờ) từ 5.000 – 10.000 VNĐ/kg.
- Độ dày: Tôn càng dày, giá/m2 càng cao nhưng giá/kg ổn định hơn.
- Chi phí vận chuyển: Tùy thuộc vào vị trí công trình tại TP.HCM hay các tỉnh lân cận mà chi phí hậu cần (vận tải thuê ngoài) sẽ được tính toán phù hợp.
3. Thông Số Kỹ Thuật Và Hướng Dẫn Lựa Chọn Biên Dạng Sóng
Việc lựa chọn đúng biên dạng sóng tôn inox cán sóng không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn quyết định độ bền kết cấu và khả năng thoát nước của công trình.
3.1. Bảng quy cách kỹ thuật chi tiết
| Thông số | 5 Sóng | 9 Sóng | 13 Sóng |
| Số sóng/tấm | 5 | 9 | 13 |
| Bước sóng (mm) | 200 – 210 | 100 – 120 | 70 – 80 |
| Chiều cao sóng (mm) | 18 – 25 | 16 – 18 | 14 – 16 |
| Chiều rộng phủ (mm) | 900 – 950 | 880 – 950 | 860 – 920 |
| Chiều dài theo yêu cầu (m) | 1,0 – 12,0 | 1,0 – 12,0 | 1,0 – 12,0 |
| Độ dày phổ biến (mm) | 0,4 – 0,8 | 0,3 – 0,8 | 0,3 – 0,6 |
| Khoảng cách xà gồ tối đa (m) | 1,5 – 2,0 | 1,2 – 1,5 | 1,0 – 1,2 |
| Trọng lượng (kg/m²) – dày 0,5mm | ~3,95 | ~3,95 | ~3,95 |
| Độ dốc mái tối thiểu | 7° | 5° | 5° |
3.2. Tư vấn lựa chọn theo công năng sử dụng
Để tối ưu hóa chi phí vật tư, chủ đầu tư nên lựa chọn biên dạng dựa trên các tiêu chí kỹ thuật sau:
Chọn tôn 5 sóng khi:
- Mái nhà xưởng, nhà kho có khẩu độ lớn, khoảng cách xà gồ từ 1,5m trở lên.
- Cần tốc độ thi công nhanh, diện tích phủ mỗi tấm lớn.
- Công trình ưu tiên khả năng chịu tải trọng gió và tuyết.
- Mái dốc vừa phải (5–15°) hoặc mái cong bán kính lớn.
Chọn tôn 9 sóng khi:
- Công trình đa năng: nhà xưởng vừa và nhỏ, nhà dân dụng, mái che bãi đỗ xe.
- Yêu cầu cân bằng giữa thẩm mỹ và khả năng chịu lực.
- Khoảng cách xà gồ từ 1,2–1,5m.
- Vách ngăn công nghiệp nhẹ kết hợp mái lợp.

Chọn tôn 13 sóng khi:
- Vách ngăn nội thất, mặt đứng kiến trúc, ốp tường nhà máy.
- Mái che nhẹ, ban công, mái hiên với khoảng cách xà gồ ngắn (1,0–1,2m).
- Công trình trang trí có yêu cầu thẩm mỹ cao, sóng mịn và đều.
- Khu vực yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt (thực phẩm, dược phẩm).
3.3. Lưu ý về khoảng cách xà gồ khi lắp đặt
Khoảng cách xà gồ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và độ bền của tấm lợp. Nguyên tắc chung:
- Tôn càng mỏng và sóng càng nhỏ → khoảng cách xà gồ càng phải nhỏ.
- Khu vực có gió mạnh, gần biển hoặc vùng hay có bão → giảm khoảng cách xà gồ thêm 10–15% so với tiêu chuẩn.
- Mái dốc thấp (<5°) hoặc nằm ngang → bắt buộc dùng gioăng chống thấm tại điểm chồng mí.
- Chiều dài mỗi tấm không nên vượt quá 6m nếu thi công tay, tối đa 9–10m nếu dùng máy cẩu.
4. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Inox Cán Sóng Trong Công Nghiệp Và Dân Dụng
Nhờ cấu trúc sóng gia cường và đặc tính chống oxy hóa vượt trội, tôn inox cán sóng là giải pháp tối ưu cho các công trình thi công trong môi trường khắc nghiệt.

4.1. Ngành chế biến thực phẩm và thủy hải sản
Đây là môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước muối, độ ẩm cao và các chất tẩy rửa khử trùng.
- Mái lợp và vách ngăn: Sử dụng tôn inox 304 cán sóng giúp ngăn chặn hiện tượng gỉ sét rơi vào dây chuyền sản xuất, đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm (HACCP/ISO).
- Hệ thống máng xối: Khả năng chịu ăn mòn của inox giúp hệ thống thoát nước vận hành bền bỉ, không bị thủng dột do nước thải có tính axit nhẹ.
4.2. Nhà máy hóa chất, xi mạ và sản xuất phân bón
Hơi axit (H2SO4, HCl) và amoniac trong các nhà xưởng này có khả năng phá hủy lớp mạ nhôm kẽm của tôn thường chỉ trong 1–2 năm.
- Ứng dụng: Tôn inox cán sóng được dùng làm mái lợp chính và hệ thống thông gió. Đặc tính cấu tạo mạng tinh thể của inox ngăn chặn sự xâm thực điện hóa, giữ vững độ dày và khả năng chịu lực của tấm tôn dưới tác động của hơi hóa chất.
4.3. Công trình ven biển và hải đảo
Sương muối và gió biển là “kẻ thù” của các loại thép mạ màu truyền thống.
- Ứng dụng: Các dự án nhà máy nhiệt điện ven biển, kho bãi tại cảng biển hoặc nhà ở dân dụng hải đảo ưu tiên sử dụng tôn inox cán sóng để cắt giảm chi phí bảo trì hằng năm. Tôn inox 304 là lựa chọn bắt buộc cho các vị trí cách mép nước biển dưới 1km.
4.4. Chống nóng và chống cháy cho kho bãi trọng điểm
Inox có nhiệt độ nóng chảy cao (>1400°C) và hệ số dẫn nhiệt thấp hơn thép carbon.
- Chống cháy: Sử dụng tôn inox cán sóng làm vách ngăn ngăn cháy lan trong các kho hàng linh kiện điện tử hoặc kho hóa chất lỏng dễ cháy.
- Phản xạ nhiệt: Bề mặt BA (bóng gương) của tôn inox có khả năng phản xạ tia UV và bức xạ nhiệt mặt trời, giúp hạ nhiệt độ bên trong nhà xưởng một cách tự nhiên.
4.5. Trang trí kiến trúc và nội thất
Tôn inox cán sóng bề mặt HL, No.4 hoặc BA được dùng làm vật liệu ốp tường ngoại thất, mái hiên, hàng rào trang trí cho các công trình kiến trúc hiện đại. Bề mặt sáng bóng hoặc vân chải mang lại vẻ đẹp tinh tế, chuyên nghiệp cho nhà hàng, khách sạn, showroom, văn phòng. Tôn inox 13 sóng với biên dạng mịn là lựa chọn phổ biến nhất cho ứng dụng trang trí cao cấp.
5. So Sánh Tôn Inox Cán Sóng Với Các Vật Liệu Lợp Mái Phổ Biến
Việc lựa chọn vật liệu lợp mái phụ thuộc vào ba yếu tố kỹ thuật chính: Tải trọng kết cấu, Khả năng kháng môi trường và Chi phí vòng đời sản phẩm.
5.1. Bảng phân tích đặc tính kỹ thuật các loại mái lợp
| Loại vật liệu | Trọng lượng (kg/m²) | Độ bền thời tiết | Khả năng chống cháy | Ứng dụng tối ưu |
| Tôn Inox cán sóng | ~3.5 – 8.0 | Rất cao (>30 năm) | Tuyệt đối (A1) | Nhà xưởng hóa chất, ven biển |
| Tôn lạnh mạ màu | ~2.5 – 5.0 | Trung bình (10–15 năm) | Trung bình (B1) | Nhà dân dụng, kho bãi khô ráo |
| Ngói đất nung/xi măng | ~40 – 55 | Cao (>30 năm) | Tuyệt đối (A1) | Biệt thự, nhà mái Thái/Nhật |
| Tấm lợp nhựa (PVC/ASA) | ~2.0 – 4.0 | Khá (15–20 năm) | Thấp (Dễ nóng chảy) | Trang trại chăn nuôi, mái phụ |
5.2. Ưu và nhược điểm kỹ thuật chi tiết
1. Tôn Inox cán sóng (304/201)
- Ưu điểm: Kháng hóa chất và muối mặn tuyệt đối. Trọng lượng nhẹ hơn ngói giúp giảm áp lực lên hệ thống kèo cột. Bề mặt nhẵn bóng hạn chế rêu mốc bám bẩn.
- Nhược điểm: Chi phí đầu tư ban đầu cao nhất trong các loại tôn kim loại. Đòi hỏi kỹ thuật thi công chuẩn (vít inox, máy cắt chuyên dụng).
2. Tôn lạnh / Tôn mạ màu
- Ưu điểm: Giá thành rẻ, màu sắc đa dạng (xanh ngọc, đỏ đậm, xám lông chuột…). Thi công nhanh, phổ biến tại mọi đại lý vật liệu.
- Nhược điểm: Dễ bị rỉ sét tại các vị trí vít và mép cắt. Khả năng cách âm, cách nhiệt kém nếu không sử dụng thêm lớp PE/PU cách nhiệt.
3. Ngói (Đất nung / Ngói màu xi măng)
- Ưu điểm: Cách nhiệt và cách âm tốt nhất. Phù hợp với kiến trúc truyền thống và yêu cầu thẩm mỹ cao.
- Nhược điểm: Trọng lượng nặng, yêu cầu hệ khung kèo (xà gồ, cầu phong, lito) chắc chắn, làm tăng tổng chi phí xây dựng thô.
4. Tấm lợp nhựa kỹ thuật (PVC/ASA)
- Ưu điểm: Chống ăn mòn hóa chất tốt (gần bằng inox), không dẫn điện, chống ồn tốt khi mưa.
- Nhược điểm: Độ bền cơ học không cao bằng kim loại (dễ nứt vỡ dưới tác động của mưa đá hoặc vật cứng rơi từ trên cao).
5.3. Khi nào nên sử dụng tôn inox?
Tôn inox cán sóng thường được lựa chọn trong những trường hợp công trình yêu cầu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và hạn chế việc bảo trì hoặc thay thế trong thời gian dài.
Trong các dự án công nghiệp nặng, tôn inox cán sóng đang dần thay thế tôn mạ màu truyền thống nhờ ưu thế không phải thay mới định kỳ, giúp hoạt động sản xuất không bị gián đoạn.
Trong khi đó, ở phân khúc dân dụng, inox thường được ưu tiên cho các vị trí đặc thù như máng xối, úp nóc hoặc mái lợp cho các vùng ven biển có nồng độ muối cao (TP.HCM, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu).

6. Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Inox Cán Sóng
Tôn inox cán sóng có bị gỉ không?
Tôn inox được sản xuất từ thép không gỉ (inox 201 hoặc inox 304…), vì vậy có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt hơn so với tôn mạ kẽm thông thường.
Tôn inox cán sóng 201 và 304 khác nhau như thế nào?
Inox 201 có thêm Mn giúp tăng độ cứng cơ học nhưng khả năng chịu ăn mòn hóa học thấp hơn dòng 304.
Giá tôn inox cán sóng phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá thường phụ thuộc vào loại inox (201, 304…), độ dày tôn, quy cách sóng và số lượng đặt hàng.
Mua tôn inox cán sóng ở đâu uy tín?
Khách hàng nên lựa chọn những đơn vị cung cấp có nguồn gốc sản phẩm rõ ràng, báo giá minh bạch và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật. Sắt Thép SATA là một trong những địa chỉ cung cấp tôn inox cán sóng 201 và 304 với đa dạng quy cách và mức giá cạnh tranh trên thị trường.
7. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Cung Cấp Tôn Cán Sóng Inox Uy Tín, Giá Rẻ Nhất Thị Trường
Sắt Thép SATA là đơn vị cung cấp tôn inox cán sóng và vật liệu xây dựng uy tín trên thị trường. Với kinh nghiệm nhiều năm trong lĩnh vực sắt thép, SATA chú trọng đến chất lượng sản phẩm, nguồn gốc rõ ràng và mức giá cạnh tranh, đáp ứng đa dạng nhu cầu công trình.
Hiện nay, SATA cung cấp các dòng tôn inox cán sóng 201 và 304 với nhiều biên dạng như 5 sóng, 9 sóng, 13 sóng, phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp. Sản phẩm được gia công theo tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo độ bền cao, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài.
Tại sao chọn Sắt Thép SATA?
- Nguồn hàng chính hãng: Nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy uy tín đảm bảo xuất xứ và chứng chỉ chất lượng theo từng lô hàng.
- Sản phẩm đa dạng, đầy đủ quy cách và độ dày.
- Giá cạnh tranh: Giá bán trực tiếp từ nhà nhập khẩu, không qua trung gian giúp tiết kiệm 5–15% so với mua tại đại lý cấp 2.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn tư vấn lựa chọn mác thép, độ dày, biên dạng sóng phù hợp với từng công trình cụ thể.
- Giao hàng miễn phí: Miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM với đơn hàng lớn, hỗ trợ vận chuyển miễn phí cho các tỉnh lân cận.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
