Trong xây dựng hiện đại, vật liệu lợp mái không chỉ cần độ bền mà còn phải đáp ứng nhiều tiêu chí như chống ăn mòn, cách nhiệt tốt, tuổi thọ cao và chi phí hợp lý. Đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm và môi trường khắc nghiệt, việc lựa chọn đúng vật liệu mái đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và nâng cao độ bền cho công trình.

Hiện nay, tôn nhựa 5 sóng đang trở thành giải pháp lợp mái được nhiều nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn nhờ khả năng chống hóa chất, chống gỉ sét, cách nhiệt hiệu quả và độ bền vượt trội. Không chỉ phù hợp cho nhà xưởng, nhà kho, trang trại mà loại vật liệu này còn ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng.
Liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tôn nhựa 5 sóng mới nhất, phù hợp với nhu cầu công trình của bạn.
1. Tôn Nhựa 5 Sóng Là Gì? Dòng Tôn Này Có Gì Đặc Biệt Để Được Ưa Chuộng Đến Vậy?
Trong những năm gần đây, thị trường vật liệu lợp mái xuất hiện nhiều giải pháp mới nhằm thay thế các loại tôn kim loại truyền thống. Nổi bật trong số đó là tôn nhựa 5 sóng – dòng vật liệu lợp mái hiện đại được đánh giá cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn và hiệu quả sử dụng lâu dài.
1.1. Tôn nhựa 5 sóng
Tôn nhựa 5 sóng là loại tấm lợp được sản xuất từ nhựa PVC, uPVC hoặc nhựa ASA/PVC cao cấp, thiết kế với 5 sóng lớn chạy dọc theo chiều dài tấm tôn. Kết cấu sóng được tính toán theo tiêu chuẩn kỹ thuật nhằm giúp tấm lợp tăng độ cứng, chịu lực tốt và thoát nước nhanh khi trời mưa.

Không giống như tôn kim loại vốn dễ bị gỉ sét theo thời gian, tôn nhựa ra đời đã khắc phục những hạn chế của vật liệu lợp mái truyền thống, đặc biệt trong các môi trường có độ ẩm cao, hóa chất hoặc khí ăn mòn.
Nhờ những cải tiến về cấu tạo và vật liệu, tôn nhựa 5 sóng đã và đang dần trở thành giải pháp lợp mái được nhiều công trình hiện đại ưu tiên lựa chọn.
1.2. Vậy điều gì khiến tôn nhựa 5 sóng trở nên đặc biệt?
Không phải ngẫu nhiên mà dòng vật liệu này ngày càng phổ biến. Sở dĩ tôn nhựa 5 sóng được ưa chuộng là vì nó mang đến nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại tôn lợp truyền thống.
➜ Thiết kế 5 sóng giúp tăng độ bền kết cấu
Cấu trúc 5 sóng lớn giúp tấm tôn cứng cáp hơn, phân tán lực tốt hơn khi chịu tác động của gió mạnh, mưa lớn hoặc các yếu tố môi trường. Đồng thời, thiết kế này cũng giúp nước mưa thoát nhanh, hạn chế tình trạng đọng nước trên mái.
➜ Khả năng chống ăn mòn cao
Vì được sản xuất từ nhựa tổng hợp nên tôn nhựa không bị oxy hóa hay gỉ sét như tôn kim loại. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các công trình nằm trong môi trường:
- Ven biển có độ mặn cao
- Nhà máy sản xuất hóa chất
- Trang trại chăn nuôi có khí amoniac
- Khu vực có độ ẩm cao
➜ Giảm hấp thụ nhiệt và chống nóng tốt hơn
So với kim loại, nhựa có khả năng dẫn nhiệt thấp hơn. Vì vậy tôn nhựa 5 sóng giúp giảm lượng nhiệt truyền xuống không gian bên dưới, từ đó cải thiện sự thông thoáng và giảm nhiệt cho nhà xưởng hoặc khu sinh hoạt.
➜ Trọng lượng nhẹ, dễ thi công
Một ưu điểm khác của tôn nhựa là trọng lượng khá nhẹ, giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên thuận tiện hơn. Điều này cũng giúp giảm tải trọng cho hệ khung mái và tiết kiệm chi phí kết cấu công trình.
➜ Tuổi thọ sử dụng cao
Nhờ khả năng chống ăn mòn và chống tia UV (đối với các dòng tôn có lớp ASA), tôn nhựa 5 sóng có thể duy trì tuổi thọ từ 20–30 năm nếu được lắp đặt đúng kỹ thuật.
2. Thiết Kế 5 Sóng đóng vai trò gì trong kết cấu sản phẩm?
Trong các dòng tấm lợp nhựa hiện nay, biên dạng sóng được xem là yếu tố kỹ thuật quan trọng quyết định độ cứng, khả năng chịu lực và hiệu quả thoát nước của mái lợp. Tôn nhựa SATA SMART được thiết kế với nhiều dạng sóng khác nhau như 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng… nhằm phù hợp với từng loại công trình và kết cấu mái. Trong đó, biên dạng 5 sóng là một trong những thiết kế được sử dụng phổ biến nhờ sự cân bằng tốt giữa độ bền và khả năng thi công.

Thiết kế 5 sóng của SATA SMART gồm các gân sóng lớn chạy dọc theo chiều dài tấm tôn. Cấu trúc này giúp tấm lợp tăng độ cứng tự nhiên mà không cần tăng độ dày vật liệu, từ đó vẫn giữ được trọng lượng nhẹ nhưng đảm bảo khả năng chịu lực ổn định khi lắp đặt trên mái nhà.
2.1. Tìm hiểu vai trò của thiết kế 5 sóng trong kết cấu tấm lợp
| Yếu tố thiết kế | Ý nghĩa kỹ thuật | Lợi ích thực tế |
|---|---|---|
| 5 sóng lớn | Hoạt động như các gân gia cường cho tấm lợp | Tăng độ cứng và hạn chế cong vênh |
| Khoảng cách sóng hợp lý | Tạo rãnh dẫn nước tự nhiên | Nước mưa thoát nhanh, giảm đọng nước |
| Đỉnh sóng cao | Tăng điểm tiếp xúc với xà gồ | Tấm tôn bám chắc và ổn định hơn |
| Kết cấu sóng đều | Phân tán lực trên toàn bộ bề mặt mái | Tăng khả năng chịu gió và tải trọng |
| Kết hợp vật liệu nhựa/composite | Hấp thụ rung động tốt hơn kim loại | Giảm tiếng ồn khi mưa |
2.2. Vì sao cấu trúc 5 sóng được nhiều công trình lựa chọn?
So với nhiều thiết kế sóng khác, biên dạng 5 sóng mang lại sự cân bằng giữa độ bền và tính linh hoạt khi thi công. Nhờ đó, loại tôn này thường được sử dụng cho nhiều hạng mục khác nhau như:
- mái nhà xưởng sản xuất
- mái che kho bãi
- khu vực lấy sáng trong công trình
- trang trại chăn nuôi
- mái che dân dụng
Ngoài ra, các tấm lợp nhựa composite còn có khả năng chịu nhiệt từ -30°C đến 120°C, chống ăn mòn và truyền ánh sáng tốt, giúp mái lợp hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Có thể thấy rằng, thiết kế 5 sóng không chỉ là yếu tố hình dạng mà chính là phần “khung kết cấu” giúp tôn nhựa đạt được độ bền, độ ổn định và hiệu quả sử dụng lâu dài cho nhiều loại công trình hiện đại.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Tôn Nhựa 5 Sóng

Dưới đây là thông tin cơ bản về sản phẩm đế khách hàng tham khảo và chọn lựa:
| Tiêu chí | Thông số chính xác |
|---|---|
| Khổ rộng toàn tấm | 1.080 mm |
| Khổ rộng hữu dụng | 1.000 mm |
| Chiều cao sóng | 32 mm |
| Bước sóng | 250 mm |
| Độ dày phổ biến | 2.5 mm (thông dụng) – 3.0 mm |
| Trọng lượng (2.5 mm) | 5.2 kg/m² ± 0.2 |
| Trọng lượng (3.0 mm) | 6.2 kg/m² ± 0.2 |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu (tối đa 12 m) |
| Số sóng | 5 sóng vuông |
| Màu sắc | Xanh dương,trắng đục, trắng trong, caro trắng, caro xanh. |
Ghi chú: Các thông số trên chỉ mnag tính chất tham khảo, SATA nhận sản xuất theo yêu cầu đặt hàng. Liên hệ để biết thêm chi tiết!
4. Tôn Nhựa 5 Sóng Vs Tôn Truyền Thống – Liệu Loại tôn nào tối ưu nhất
Khi lựa chọn vật liệu lợp mái, nhiều người thường phân vân giữa tôn nhựa 5 sóng và các loại tôn kim loại truyền thống như tôn kẽm, tôn lạnh hay tôn mạ màu. Mỗi loại vật liệu đều có những đặc điểm riêng, tuy nhiên nếu đặt lên bàn cân so sánh theo các tiêu chí thực tế trong xây dựng, sự khác biệt sẽ trở nên rõ ràng hơn.
Dưới đây là bảng so sánh giúp quý khách dễ hình dung và lựa chọn loại vật liệu phù hợp với công trình:
| Tiêu chí | Tôn nhựa 5 sóng | Tôn kẽm | Tôn lạnh / tôn mạ màu |
|---|---|---|---|
| Chất liệu | Nhựa PVC, uPVC hoặc ASA/PVC | Thép mạ kẽm | Thép mạ hợp kim nhôm – kẽm |
| Khả năng chống gỉ sét | Rất cao, gần như không bị ăn mòn | Trung bình, dễ gỉ sau thời gian dài | Tốt hơn tôn kẽm nhưng vẫn có thể oxy hóa |
| Khả năng chống nóng | Khá tốt do nhựa dẫn nhiệt thấp | Hấp thụ nhiệt cao | Giảm nhiệt tốt hơn tôn kẽm nhưng vẫn nóng |
| Độ bền trong môi trường hóa chất | Rất tốt, phù hợp môi trường ăn mòn | Kém | Trung bình |
| Độ ồn khi mưa lớn | Thấp, ít gây tiếng ồn | Khá ồn | Ồn tương tự tôn kẽm |
| Trọng lượng vật liệu | Nhẹ, giảm tải cho kết cấu mái | Trung bình | Trung bình |
| Tuổi thọ sử dụng | 20 – 30 năm | 10 – 15 năm | 15 – 20 năm |
| Ứng dụng phù hợp | Nhà xưởng, trang trại, khu ven biển | Nhà ở, mái tạm, công trình nhỏ | Nhà dân dụng, nhà xưởng |

➜ Vậy khi nào thì nên chọn tôn nhựa 5 sóng?
Nếu tôn kim loại truyền thống được xem là giải pháp phổ biến và tiết kiệm chi phí ban đầu, thì tôn nhựa 5 sóng lại là lựa chọn hướng đến độ bền lâu dài và khả năng thích nghi với môi trường khắc nghiệt.
Đặc biệt trong các công trình như nhà xưởng sản xuất, trang trại chăn nuôi, kho hóa chất hoặc khu vực ven biển, tôn nhựa 5 sóng thường được ưu tiên vì khả năng chống ăn mòn và giảm chi phí bảo trì trong thời gian dài.
Trong khi đó, các loại tôn kẽm hoặc tôn lạnh vẫn phù hợp với những công trình dân dụng thông thường, nơi môi trường ít tác động hóa học.
5. Báo Giá Tôn Nhựa 5 Sóng SATA SMART Mới Nhất 2026
Giá tôn nhựa lấy sáng 5 sóng trên thị trường hiện nay có sự dao động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như chất liệu sản xuất (Polycarbonate, Composite, PVC), độ dày tấm, khổ rộng hữu dụng, lớp phủ chống tia UV và số lượng đặt hàng.
Dưới đây là bảng giá tham khảo phổ biến trên thị trường năm 2026 để khách dễ dàng so sánh và lựa chọn.

Lưu ý: Giá tôn nhựa 5 sóng có thể thay đổi theo số lượng & vận chuyển. Liên hệ Thép SATA để có báo giá chính xác kèm ưu đãi lớn cho công trình.
5.1 Bảng Giá Tôn Nhựa 5 Sóng Polycarbonate
Đặc điểm nổi bật
- Khả năng truyền sáng cao
- Độ bền tốt, chịu lực và chống va đập tốt
- Có lớp phủ chống tia UV giúp tăng tuổi thọ sản phẩm
- Thường được sử dụng cho mái lấy sáng nhà xưởng, giếng trời, mái che sân vườn
Thông số phổ biến
- Độ dày: 0.5mm – 2.5mm
- Chiều rộng hữu dụng: ~1070mm
- Trọng lượng: 1.2 – 4.0 kg/m²
Bảng giá Tôn nhựa 5 sóng Polycarbonate tham khảo
| Loại tôn nhựa | Độ dày | Chiều rộng hữu dụng | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn nhựa lấy sáng 5 sóng | 0.5 mm | 1070 mm | 60.000 – 70.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng 5 sóng | 0.8 mm | 1070 mm | 80.000 – 100.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng 5 sóng | 1.0 mm | 1070 mm | 110.000 – 130.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng 5 sóng | 1.5 mm | 1070 mm | 135.000 – 150.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng 5 sóng | 2.0 mm | 1070 mm | 150.000 – 160.000 |
| Tôn nhựa lấy sáng 5 sóng | 2.5 mm | 1070 mm | 160.000 – 180.000 |
5.2 Bảng Giá Tôn Nhựa 5 Sóng Composite
Tôn nhựa Composite sợi thủy tinh (FRP) là dòng vật liệu được nhiều nhà xưởng và công trình công nghiệp lựa chọn vì khả năng truyền sáng tốt, chịu nhiệt cao và chống ăn mòn hiệu quả.
Bảng giá tôn nhựa 5 sóng Composite tham khảo
| Loại tôn nhựa | Độ dày | Chiều rộng hữu dụng | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn nhựa Composite 5 sóng | 0.5 mm | 1000 mm | 50.000 – 65.000 |
| Tôn nhựa Composite 5 sóng | 0.8 mm | 1000 mm | 70.000 – 80.000 |
| Tôn nhựa Composite 5 sóng | 1.0 mm | 1000 mm | 90.000 – 100.000 |
| Tôn nhựa Composite 5 sóng | 1.2 mm | 1000 mm | 100.000 – 120.000 |
| Tôn nhựa Composite 5 sóng | 1.5 mm | 1000 mm | 130.000 – 150.000 |
| Tôn nhựa Composite 5 sóng | 2.0 mm | 1000 mm | 150.000 – 170.000 |
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Nhựa 5 Sóng
Giá tôn nhựa 5 sóng trên thị trường có thể thay đổi tùy theo một số yếu tố sau:
- Chất liệu tôn nhựa (Polycarbonate, Composite, PVC)
- Độ dày tấm tôn
- Khổ rộng và chiều dài tấm
- Màu sắc và khả năng truyền sáng
- Số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng
Vì vậy, để nhận được báo giá chính xác và ưu đãi nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đơn vị cung cấp để được tư vấn chi tiết theo nhu cầu của công trình.
⚠ Lưu ý
- Bảng giá trên đã bao gồm VAT.
- Giá chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường vật liệu.
- Giá thực tế sẽ được điều chỉnh theo số lượng đơn hàng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể của công trình.
6. Thương Hiệu Uy Tín – Tôn Lấy Sáng SATA SMART
Trong thị trường vật liệu lợp mái hiện nay, việc lựa chọn một thương hiệu tôn lấy sáng uy tín đóng vai trò rất quan trọng để đảm bảo chất lượng công trình và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Trong đó, tôn lấy sáng SATA SMART là dòng sản phẩm được nhiều nhà thầu, chủ đầu tư và đơn vị thi công tin tưởng nhờ chất lượng ổn định cùng khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều hạng mục xây dựng.

➜ Tôn lấy sáng SATA SMART có gì đặc biệt?
| Ưu điểm nổi bật | Giá trị mang lại cho công trình |
|---|---|
| Khả năng truyền sáng cao (lên đến ~85%) | Tận dụng ánh sáng tự nhiên hiệu quả, giúp giảm chi phí điện chiếu sáng ban ngày |
| Vật liệu Composite gia cường sợi thủy tinh | Tăng độ bền cơ học, hạn chế nứt vỡ và cong vênh trong quá trình sử dụng |
| Chịu nhiệt tốt (-30°C đến 120°C) | Hoạt động ổn định trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt |
| Chống ăn mòn và không bị oxy hóa | Phù hợp với môi trường hóa chất, khu công nghiệp hoặc khu vực ven biển |
| Đa dạng kiểu sóng và màu sắc | Dễ dàng lắp đặt cho nhiều loại mái như 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, Kliplock… |
➜ Giải pháp lấy sáng hiệu quả cho nhiều công trình
Nhờ sự kết hợp giữa độ bền cao, khả năng lấy sáng tốt và thiết kế linh hoạt, tôn nhựa lấy sáng SATA SMART được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình như:
- nhà xưởng và khu công nghiệp
- nhà kho, bãi chứa hàng
- trang trại chăn nuôi
- mái che sân thượng, nhà xe
- khu vực cần tận dụng ánh sáng tự nhiên
Với những ưu điểm này, tôn lấy sáng SATA SMART không chỉ là vật liệu lợp mái thông thường mà còn là giải pháp tối ưu giúp công trình vừa tiết kiệm năng lượng vừa đảm bảo độ bền lâu dài.
8. Thép SATA – Đại lý cung cấp tôn nhựa 5 sóng tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp tôn nhựa 5 sóng với đầy đủ các loại, với chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật. Sản phẩm được sản xuất từ nhựa composite chất lượng cao, mang đến khả năng chống chịu vượt trội.
SATA tự hào là đơn vị uy tín chuyên cung cấp đa dạng các loại tôn chất lượng cao, đồng thời là đại lý phân phối chính hãng hàng đầu tại TP.HCM, cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp cho mọi nhu cầu công trình.




Cam kết của Thép SATA khi cung cấp tôn nhựa 5 sóng:
✅ Tôn nhựa 5 sóng chất lượng cao, lấy sáng tốt, bền đẹp đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
✅ Đa dạng các dòng tôn từ 5 sóng ,9 sóng, seamlock,…, phù hợp nhiều quy mô và hạng mục công trình
✅ Thi công nhanh chóng, tiết kiệm chi phí, nhân công.
✅ Giá cạnh tranh – hỗ trợ giao nhanh tại TP.HCM
👉 Liên hệ Thép SATA ngay hôm nay để được tư vấn lựa chọn tôn nhựa 5 sóng phù hợp với yêu cầu và nhận báo giá phù hợp nhất cho công trình của bạn.
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai
Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com
Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
