Thép hộp vuông 40x40Thép hộp vuông 40x40
Rate this post

Bạn đang tìm kiếm thép hộp 40×40 chất lượng cao, giá tốt và phù hợp với công trình của mình? Đây là một trong những dòng vật liệu được sử dụng phổ biến nhất hiện nay nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng linh hoạt trong cả xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm thép hộp vuông 40×40. Liên hệ hotline ngay hôm nay để được tư vấn và báo giá cho sản phẩm thép hộp vuông 40×40!

1. Thép hộp vuông 40×40 là gì? Thông số kỹ thuật chi tiết

Thép hộp vuông 40×40 (hay thép hộp 40×40) là loại thép ống vuông tiết diện 40 x 40mm, ruột rỗng, được sản xuất từ thép cán nóng hoặc cán nguội chất lượng cao. Kích thước 40×40 lớn hơn 30×30 nên có khả năng chịu lực tốt hơn, phù hợp cho các kết cấu cần độ cứng và ổn định cao.

Thông số kỹ thuật chính của thép hộp vuông 40×40:

Quy cách thép hộp vuông 40x40
Quy cách thép hộp vuông 40×40
  • Kích thước ngoài: 40×40 mm
  • Độ dày phổ biến: 0,8mm – 2,5mm (có loại lên đến 3,0mm)
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây (cắt theo yêu cầu)
  • Mác thép: SS400, CT3, A36
  • Tiêu chuẩn: TCVN, ASTM A500, JIS G3466
  • Bề mặt: Đen hoặc mạ kẽm nóng (chống gỉ ≥ 20g/m²)
  • Bảng tra khối lượng của thép 40×40
Độ dày Trọng lượng (kg/m)Trọng lượng (kg/cây 6m)
40x40x0.91.106.60
40x40x1.01.227.31
40x40x1.11.348.02
40x40x1.21.458.72
40x40x1.41.6910.11
40x40x1.51.8010.80
40x40x1.61.9111.48
40x40x1.72.0312.16
40x40x1.82.1412.83
40x40x1.92.2513.50
40x40x2.02.3614.17
40x40x2.12.4714.83
40x40x2.22.5815.48
40x40x2.32.6916.14
40x40x2.42.8016.78
40x40x2.52.9117.43
40x40x2.63.1218.70
40x40x2.73.2219.33
40x40x2.83.3319.95
40x40x2.93.4320.57
40x40x3.03.5321.19

Kích thước thép hộp vuông 40×40 giúp thép hộp dễ cắt, hàn, uốn và lắp đặt nhanh, rất được ưa chuộng trong các công trình vừa và lớn.

2. Phân loại thép hộp vuông 40×40

Thép hộp vuông 40×40 trên thị trường hiện nay rất đa dạng về chủng loại nhằm đáp ứng các yêu cầu khác nhau từ nội thất, dân dụng đến công trình công nghiệp. Việc phân loại rõ ràng theo bề mặt và phương pháp sản xuất sẽ giúp người dùng lựa chọn chính xác sản phẩm phù hợp, tối ưu chi phí và đảm bảo độ bền lâu dài.

2.1. Phân loại theo bề mặt

Thép hộp vuông 40×40 đen

Là dòng thép nguyên bản, không được phủ lớp bảo vệ bề mặt. Sản phẩm có màu xanh đen đặc trưng, được sử dụng phổ biến trong nhiều hạng mục nhờ giá thành hợp lý.

  • Đặc điểm: không mạ kẽm, bề mặt thô, dễ gia công
  • Ưu điểm:
    • Giá rẻ, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu
    • Dễ cắt, hàn, tạo hình
  • Nhược điểm:
    • Dễ bị oxy hóa, gỉ sét nếu tiếp xúc môi trường ẩm
    • Cần sơn chống gỉ để tăng độ bền
  • Ứng dụng:
    • Nội thất, khung sườn trong nhà
    • Công trình tạm, kết cấu không yêu cầu chống gỉ cao

Thép hộp vuông 40×40 mạ kẽm

Được phủ lớp kẽm bảo vệ bằng công nghệ mạ điện hoặc nhúng nóng, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.

  • Đặc điểm: bề mặt sáng bạc, chống oxy hóa tốt
  • Ưu điểm:
    • Chống gỉ sét vượt trội, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc ngoài trời
    • Tuổi thọ cao, ít cần bảo trì
    • Giữ được tính thẩm mỹ lâu dài
  • Nhược điểm:
    • Giá thành cao hơn thép hộp đen
  • Ứng dụng:
    • Nhà xưởng, mái che, khung ngoài trời
    • Hàng rào, lan can, kết cấu tiếp xúc môi trường

Thép hộp vuông 40×40 sơn tĩnh điện

Là thép hộp đã qua xử lý bề mặt và phủ thêm lớp sơn tĩnh điện, giúp tăng tính thẩm mỹ và khả năng bảo vệ.

  • Đặc điểm: bề mặt nhẵn, màu sắc đa dạng
  • Ưu điểm:
    • Tính thẩm mỹ cao, phù hợp thiết kế hiện đại
    • Hạn chế trầy xước, chống oxy hóa tốt hơn thép đen
  • Nhược điểm:
    • Chi phí cao hơn
    • Không phổ biến trong kết cấu chịu lực lớn
  • Ứng dụng:
    • Nội thất cao cấp, showroom
    • Trang trí, kiến trúc hiện đại

2.2. Phân loại theo phương pháp sản xuất

Thép hộp vuông 40×40 cán nguội

Được sản xuất ở nhiệt độ thường, giúp giữ được độ chính xác cao về kích thước và bề mặt.

  • Đặc điểm: bề mặt mịn, sai số thấp, đồng đều
  • Ưu điểm:
    • Tính thẩm mỹ cao
    • Dễ gia công chi tiết nhỏ
  • Nhược điểm:
    • Khả năng chịu lực thấp hơn cán nóng
  • Ứng dụng:
    • Nội thất, cơ khí chính xác
    • Kết cấu nhẹ, yêu cầu độ hoàn thiện cao

Thép hộp vuông 40×40 cán nóng

Được sản xuất ở nhiệt độ cao, giúp thép có cấu trúc bền vững và khả năng chịu lực tốt hơn.

  • Đặc điểm: kết cấu chắc chắn, độ cứng cao
  • Ưu điểm:
    • Chịu tải tốt, phù hợp công trình lớn
    • Giá thành hợp lý
  • Nhược điểm:
    • Bề mặt không mịn bằng cán nguội
  • Ứng dụng:
    • Xây dựng, khung nhà thép
    • Kết cấu chịu lực, nhà xưởng

3. Bảng giá thép hộp vuông 40×40 mới nhất (tháng 4/2026)

Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép hộp 40×40 cập nhật mới nhất tại TP.HCM. Giá thép hộp vuồng 40×40 dao động tùy độ dày, loại bề mặt và thương hiệu. Dưới đây là bảng giá thực tế tham khảo (chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển):

Lưu ý: Giá thép hộp vuông 40×40 có thể thay đổi theo ngày. Liên hệ ngay để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất!

Báo giá thép hộp vuông 40x40
Báo giá thép hộp vuông 40×40

3.1. Bảng giá thép hộp vuông 40×40 đen

Thép hộp đen 40×40 là loại thép chưa qua xử lý mạ kẽm, có giá thành hợp lý, phù hợp với các công trình trong nhà hoặc khu vực ít chịu tác động của môi trường.

Quy cách (mm)Đơn giá (VNĐ/cây 6m)
40×40×0.890.000
40×40×0.995.500
40×40×1.0101.000
40×40×1.1106.500
40×40×1.2111.500
40×40×1.4120.500
40×40×1.5125.500
40×40×1.6129.500
40×40×1.7135.000
40×40×1.8140.000
40×40×1.9145.500
40×40×2.0150.500
40×40×2.1156.500
40×40×2.2163.000
40×40×2.3169.000

3.2. Bảng giá thép hộp 40×40 mạ kẽm

Thép hộp mạ kẽm 40×40 được phủ lớp kẽm bên ngoài giúp tăng khả năng chống ăn mòn, phù hợp cho các công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm.

Quy cách (mm)Đơn giá (VNĐ/cây 6m)
40×40×0.8109.500
40×40×0.9120.000
40×40×1.0128.500
40×40×1.1133.500
40×40×1.2145.500
40×40×1.4159.500
40×40×1.5168.500
40×40×1.6178.500
40×40×1.7194.500
40×40×1.8208.500
40×40×1.9215.500
40×40×2.0226.500
40×40×2.1237.500
40×40×2.2246.500
40×40×2.3253.500

Lưu ý & chính sách báo giá thép hộp 40×40

  • Mức giá chưa bao gồm VAT 10% Khách hàng có nhu cầu xuất hóa đơn vui lòng thông báo để được báo giá đầy đủ.
  • Giá thép biến động theo từng thời điểm, phụ thuộc vào giá nguyên liệu, nhà máy sản xuất và tình hình cung – cầu. Vì vậy, giá thực tế có thể thay đổi so với bảng giá tham khảo.
  • Đối với đơn hàng lớn, công trình hoặc khách hàng lấy thường xuyên, chúng tôi áp dụng chính sách chiết khấu cao và giá ưu đãi riêng, giúp tối ưu chi phí hiệu quả.
  • Cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh chóng đến công trình hoặc kho theo yêu cầu. Hỗ trợ linh hoạt tùy khu vực và khối lượng đơn hàng.
  • Đội ngũ tư vấn sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn quy cách, độ dày phù hợp và cung cấp báo giá chính xác trong thời gian ngắn nhất.

4. Ưu điểm nổi bật của thép hộp vuông 40×40

Thép hộp vuông 40x40
Thép hộp vuông 40×40

Thép hộp vuông 40×40 là lựa chọn phổ biến trong xây dựng và cơ khí nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Độ bền cao, chịu lực tốt: kết cấu vuông giúp phân bổ lực đều, hạn chế cong vênh và biến dạng.
  • Chống gỉ hiệu quả (đối với mạ kẽm): phù hợp với môi trường ngoài trời hoặc độ ẩm cao.
  • Dễ thi công, gia công linh hoạt: thuận tiện cho việc cắt, hàn, lắp đặt theo nhiều mục đích khác nhau.
  • Tính thẩm mỹ cao: bề mặt gọn gàng, phù hợp cả trong xây dựng và nội thất.
  • Tiết kiệm chi phí: giá thành hợp lý, độ bền lâu dài giúp giảm chi phí bảo trì.

👉 Với những ưu điểm trên, thép hộp 40×40 là giải pháp vật liệu tối ưu cho nhiều công trình hiện nay.

5. Top 4 thương hiệu thép hộp 40×40 uy tín nhất hiện nay

Trên thị trường thép hộp vuông 40×40, chất lượng sản phẩm phụ thuộc rất lớn vào nhà sản xuất. Việc chọn đúng thương hiệu uy tín không chỉ đảm bảo độ bền, độ chính xác kích thước mà còn giúp bạn tránh được hàng kém chất lượng, sai quy cách và dễ bị gỉ sét.

Dưới đây là 4 nhà máy sản xuất thép hộp 40×40 được đánh giá cao nhất năm 2026:

  1. Tập đoàn Hòa Phát Là ông lớn của ngành thép Việt Nam, Hòa Phát hiện chiếm thị phần lớn nhất về thép hộp. Thép hộp vuông 40×40 của Hòa Phát nổi tiếng với chất lượng ổn định, bề mặt đẹp, độ dày đồng đều và giá cả cạnh tranh. Sản phẩm phù hợp cho hầu hết các công trình dân dụng, nhà tiền chế và kết cấu công nghiệp.
  2. Tập đoàn Hoa Sen Hoa Sen là lựa chọn hàng đầu khi bạn cần thép hộp mạ kẽm 40×40. Với công nghệ mạ kẽm nóng tiên tiến, sản phẩm có khả năng chống ăn mòn vượt trội, rất phù hợp cho công trình ngoài trời, mái che, khung nhà kính, lan can và các kết cấu tiếp xúc trực tiếp với thời tiết. Độ bền cao giúp kéo dài tuổi thọ công trình đáng kể.
  3. Thép Nam Kim Nam Kim mạnh về công nghệ hiện đại và độ chính xác cao. Thép hộp 40×40 của Nam Kim có kích thước chuẩn, góc cạnh sắc nét, trọng lượng đúng quy định và đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các dự án yêu cầu kỹ thuật cao, công trình xuất khẩu hoặc cần độ thẩm mỹ tốt.
  4. Thép Đông Á Đông Á nổi bật với sự đa dạng quy cách và mức giá phải chăng. Thép hộp vuông 40×40 của Đông Á phù hợp cho các công trình dân dụng, gia công cơ khí vừa và nhỏ, giúp chủ đầu tư tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng cơ bản.

Kết luận: Việc lựa chọn thép hộp 40×40 từ các nhà máy uy tín như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim hay Đông Á sẽ giúp bạn yên tâm về chất lượng, độ bền và tính đồng đều của sản phẩm. Từ đó, công trình của bạn không chỉ bền vững mà còn tối ưu được chi phí lâu dài.

6. Ứng dụng thực tế đa dạng của thép hộp vuông 40×40

Với kích thước 40x40mm và khả năng chịu lực vượt trội hơn so với các kích thước nhỏ, thép hộp vuông 40×40 trở thành vật liệu linh hoạt, được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp hiện đại năm 2026. Kích thước vừa phải giúp sản phẩm dễ gia công, lắp đặt nhanh mà vẫn đảm bảo độ cứng và ổn định cao.

Ứng dụng Thép hộp vuông 40x40
Ứng dụng Thép hộp vuông 40×40

Dưới đây là các ứng dụng thực tế phổ biến nhất:

  • Xây dựng dân dụng & nhà tiền chế: Làm khung nhà xưởng, kho hàng, mái che, xà gồ nhẹ, cột đỡ, vách ngăn và giàn giáo. Đặc biệt phù hợp cho nhà tiền chế chiều cao dưới 6-7m nhờ khả năng chịu tải tốt và giảm trọng lượng công trình.
  • Nội thất & trang trí kiến trúc: Sử dụng làm lan can cầu thang, khung cửa chính, hàng rào, kệ trưng bày, khung bàn ghế lớn, giường tầng và vách ngăn văn phòng. Loại mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện mang lại thẩm mỹ mạnh mẽ, hiện đại.
  • Cơ khí & chế tạo máy móc: Làm khung máy móc công nghiệp, giá đỡ thiết bị, thùng xe tải, hệ thống kệ kho hàng nặng và các cấu kiện chịu lực trong dây chuyền sản xuất.
  • Nông nghiệp & năng lượng: Khung nhà kính, giàn trồng rau sạch, khung đỡ pin mặt trời và các kết cấu ngoài trời chịu thời tiết khắc nghiệt.
  • Ứng dụng đặc thù & xu hướng mới 2026: Nhà lắp ghép modular, biển quảng cáo lớn, kết cấu nhẹ cho công trình xanh, nội thất thông minh và các dự án bền vững. Nhiều kiến trúc sư còn dùng thép hộp 40×40 để tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho mặt dựng và không gian mở.

Nhờ tính linh hoạt, độ bền cao và chi phí hợp lý, thép hộp vuông 40×40 không chỉ giúp tối ưu tiến độ thi công mà còn mang lại giải pháp kinh tế lâu dài cho cả công trình nhỏ lẫn quy mô vừa.

7. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép hộp vuông 40×40 uy tín, giá tốt tại TP.HCM

Thép SATA Thép SATA chuyên cung cấp thép hộp vuông 40×40 chất lượng cao. Sản phẩm của chúng tôi đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực cực tốt, chống ăn mòn tốt:

chung nhan 3
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA
Thép SATA

Tại sao nên chọn thép hộp vuông 40×40 của Thép SATA

  • Chất lượng vượt trội: Thép hộp vuông 40×40 dày dặn, chịu lực tốt, thích hợp cho kết cấu chịu tải trọng lớn, không cong vênh, đảm bảo độ bền lâu dài.
  • Tiết kiệm chi phí: Dịch vụ cho thuê linh hoạt, giúp chủ đầu tư tối ưu ngân sách, hạn chế chi phí đầu tư ban đầu so với việc mua mới.
  • Cung ứng nhanh chóng: Nguồn hàng luôn sẵn kho tại TP.HCM với số lượng lớn, giao tận nơi đến chân công trình, đáp ứng tiến độ thi công.
  • Giá thuê cạnh tranh: Chính sách giá hấp dẫn, ưu đãi cao cho hợp đồng dài hạn, đảm bảo lợi ích tối đa cho khách hàng.

👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá thép hộp vuông 40×40 tốt nhất cho công trình của bạn!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai

Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545