Thép hộp 50x50Thép hộp 50x50
Rate this post

Bạn đang tìm kiếm thép hộp 50×50 chất lượng, giá hợp lý để thi công nhà ở, nhà xưởng hay các hạng mục cơ khí? Đây là dòng vật liệu được ưa chuộng nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao, ít cong vênh và dễ gia công. Với đa dạng độ dày và bề mặt (đen, mạ kẽm), thép hộp 50×50 đáp ứng linh hoạt từ kết cấu xây dựng đến ứng dụng nội thất.

👉 Liên hệ ngay Thép Sata để nhận bảng giá thép hộp 50×50 mới nhất, tư vấn chi tiết và ưu đãi tốt nhất hôm nay!

1. Thép hộp 50×50 là gì?

Thép hộp 50×50 là loại thép kết cấu rỗng, có tiết diện hình vuông với kích thước mỗi cạnh 50mm. Sản phẩm được sản xuất từ thép cuộn cán nóng hoặc cán nguội, sau đó hàn định hình thành dạng ống vuông chắc chắn.

Thep hop 50x50 3
Thép hộp 50×50

Nhờ thiết kế rỗng, thép hộp 50×50 giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và khả năng chịu lực cao, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.

Thép hộp 50×50 là loại thép hộp vuông đen hoặc mạ kẽm kích thước cạnh 50mm x 50mm, được ưa chuộng trong xây dựng nhờ độ bền cao, chịu lực tốt và giá thành hợp lý. Sản phẩm này đáp ứng tiêu chuẩn JIS G3466, ASTM A500, sản xuất từ thép cán nguội chất lượng cao, phù hợp cho nhà xưởng, khung cửa và nội thất.

2. Cấu tạo và đặc điểm kỹ thuật nổi bật của thép hộp 50×50

2.1. Cấu Tạo Thép Hộp 50×50

Cấu tạo Thép hộp vuông 50
Cấu tạo Thép hộp vuông 50

Thép hộp 50×50 được cấu tạo từ thép tấm cán nguội hoặc cán nóng, sau đó được tạo hình thành dạng ống vuông rỗng với kích thước cạnh 50mm. Sản phẩm thường được sản xuất bằng phương pháp hàn cao tần (ERW), tạo ra mối hàn chắc chắn và đồng đều dọc thân thép.

Về cấu trúc, thép hộp gồm 3 phần chính:

  • Thân ống thép: Phần chịu lực chính, quyết định độ bền và khả năng chịu tải
  • Mối hàn dọc: Liên kết các mép thép lại với nhau, đảm bảo độ kín và độ cứng
  • Lớp bề mặt bảo vệ: Có thể là thép đen (nguyên bản) hoặc được mạ kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn, oxy hóa

Nhờ cấu tạo rỗng nhưng chắc chắn, thép hộp 50×50 vừa giảm trọng lượng, vừa đảm bảo độ cứng vững cao, rất phù hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và cơ khí.

Thép hộp 50×50 có cấu tạo ruột rỗng nhưng khả năng chịu lực vượt trội nhờ thành phần sắt, carbon, mangan và silic. Kích thước ngoài 50x50mm, độ dày phổ biến từ 1.0-3.8mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây.

2.2. Bảng tra quy cách sắt hộp 50×50

Dưới đây là bảng tra trọng lượng chi tiết (tham khảo từ nhà sản xuất Hòa Phát, Hoa Sen):

Độ Dày (mm)Trọng lượng (Kg/m)Trọng lượng (Kg/cây)
1.01.539.19
1.11.6810.09
1.21.8310.98
1.42.1212.74
1.52.2713.62
1.62.4214.49
1.72.5615.36
1.82.7016.22
1.92.8517.08
2.02.9917.94
2.13.1318.78
2.23.2719.63
2.33.4120.47
2.43.5521.31
2.53.6922.14
2.73.9723.79
2.84.1024.60
2.94.2425.42
3.04.3726.23
3.14.5127.03
3.24.6427.83
3.44.9029.41
3.55.0330.20

Ghi chú: Các thông số kỹ thuật trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy theo từng nhà sản xuất và tiêu chuẩn áp dụng. Dung sai cho phép khoảng ±5%.

 3. Top 3 lĩnh vực ứng dụng thép hộp 50×50 trong thực tế

Thép hộp 50×50 là một trong những vật liệu “đa năng” được ưa chuộng hàng đầu hiện nay nhờ độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và tính linh hoạt trong gia công. Không chỉ xuất hiện trong các công trình xây dựng quy mô lớn, loại thép này còn hiện diện rộng rãi trong đời sống hằng ngày, từ công nghiệp đến dân dụng.

Ứng dụng Thép hộp 50x50
Ứng dụng Thép hộp 50×50

3.1. Ứng dụng trong xây dựng

Trong lĩnh vực xây dựng, thép hộp 50×50 đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên kết cấu bền vững và ổn định:

  • Khung nhà, nhà tiền chế: Làm cột, dầm phụ, khung chịu lực cho nhà ở và nhà xưởng
  • Giàn mái, mái che: Đảm bảo độ chắc chắn, chống võng và chịu tải tốt
  • Hàng rào, lan can, cổng sắt: Vừa đảm bảo an toàn, vừa tăng tính thẩm mỹ
  • Kết cấu phụ trợ: Làm khung sàn, khung vách ngăn, hệ thống đỡ thiết bị

Nhờ khả năng chịu lực cao và ít biến dạng, thép hộp 50×50 giúp tăng tuổi thọ công trình và tối ưu chi phí bảo trì lâu dài.

3.2. Ứng dụng trong công nghiệp & cơ khí

Trong ngành cơ khí chế tạo, thép hộp 50×50 là vật liệu lý tưởng để gia công các sản phẩm yêu cầu độ chính xác và độ bền:

  • Khung máy, băng tải, giá đỡ thiết bị
  • Kết cấu nhà xưởng, kho bãi
  • Hệ thống kệ chứa hàng, pallet công nghiệp
  • Gia công chi tiết máy và kết cấu kim loại

Đặc tính dễ hàn, dễ cắt giúp quá trình sản xuất nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí.

3.3. Ứng dụng trong đời sống & nội thất

Không chỉ dừng lại ở xây dựng, thép hộp 50×50 còn được ứng dụng rộng rãi trong đời sống nhờ tính thẩm mỹ và độ bền cao:

  • Nội thất hiện đại: Khung bàn, ghế, giường, tủ theo phong cách công nghiệp
  • Trang trí không gian: Kệ trưng bày, khung decor, vách ngăn nghệ thuật
  • Công trình dân dụng: Mái hiên, giàn phơi, khung nhà xe

Đặc biệt, khi sử dụng thép hộp mạ kẽm, sản phẩm có khả năng chống gỉ sét tốt, phù hợp cả trong môi trường ngoài trời.

4. Bảng giá thép hộp 50×50 cập nhật tháng 4/2026

Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến khách hàng bảng báo giá théo hộp 50×50 cập nhật mới nhất 2026 tại khu vức TP.HCM. Để biết thêm thông tin chi tiết khách hàng vui lòng liên hệ hotline: 0903725545 để nhận tư vấn cụ thể!

Thep hop 50x50 1
Thép hộp 50×50

Lưu ý: Giá biến động theo độ dày, loại đen/mạ kẽm và thương hiệu (Hòa Phát, Hoa Sen). Dưới đây là giá tham khảo/cây 6m (VNĐ, chưa VAT, cập nhật mới nhất):

Quy cáchĐộ dày (mm)Trọng lượng (Kg/6m)Giá thép hộp đen (VNĐ/cây 6m)Giá thép hộp mạ kẽm (VNĐ/cây 6m)
Hộp 50×500.87.36122.044140.444
Hộp 50×500.98.27137.196157.871
Hộp 50×501.09.19152.514175.489
Hộp 50×501.110.09167.499192.724
Hộp 50×501.210.98182.317209.767
Hộp 50×501.412.74211.621243.471
Hộp 50×501.513.62226.273260.323
Hộp 50×501.816.22269.563310.113
Hộp 50×502.017.94298.201343.051
Hộp 50×502.320.47340.326391.501
Hộp 50×502.522.14368.131423.481
Hộp 50×502.824.60409.090470.590
Hộp 50×503.026.23436.230501.805
Hộp 50×503.227.83462.870532.445
Hộp 50×503.530.20502.330577.830
Hộp 50×503.832.49540.459621.684
Hộp 50×504.034.02565.933650.983
Hộp 50×505.042.39705.294811.269
Hộp 50×506.049.74827.671952.021

Ghi chú báo giá thép hộp 50×50

  • Giá thép hộp 50×50 trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm đăng tải và có thể biến động theo thị trường thép, giá nguyên vật liệu, số lượng đặt hàng và thời điểm giao dịch.
  • Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (10%) và chi phí vận chuyển, bốc xếp (nếu có).
  • Báo giá có thể được điều chỉnh ưu đãi đối với đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng dự án.
  • Để nhận bảng giá thép hộp 50×50 mới nhất, chính xác theo từng quy cách và số lượng, vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn và báo giá nhanh chóng.

5. Những sai lầm phổ biến khi chọn lựa thép hộp 50×50

Khi mua thép hộp 50×50, nhiều nhà thầu và chủ đầu tư vẫn mắc phải một số sai lầm khiến công trình giảm chất lượng và phát sinh chi phí. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất:

  • Chỉ chạy theo giá rẻ: Chọn sản phẩm giá thấp nhất mà không kiểm tra nguồn gốc dẫn đến mua phải thép mỏng, dễ gỉ sét và cong vênh.
  • Không kiểm tra độ dày thực tế: Nhiều thanh thép ghi 2.0mm nhưng đo thực tế chỉ còn 1.6 – 1.7mm.
  • Chọn sai loại bề mặt: Dùng thép hộp đen cho công trình ngoài trời hoặc khu vực ẩm ướt gây gỉ sét nhanh.
  • Mua theo cây thay vì theo kg: Dễ bị thiệt thòi về trọng lượng.
  • Bỏ qua chứng chỉ CO/CQ: Mua phải hàng không rõ nguồn gốc, chất lượng kém.
  • Chọn sai độ dày so với tải trọng: Dùng thép quá mỏng cho khung chịu lực lớn hoặc lãng phí tiền khi dùng quá dày không cần thiết.

Luôn mua từ đại lý chính hãng, kiểm tra đo độ dày, yêu cầu giấy tờ đầy đủ và tham khảo ý kiến kỹ sư trước khi quyết định.

6. Top 5 thương hiệu thép hộp 50×50 bán chạy nhất 2026

Thị trường thép hộp vuông 50×50 năm 2026 chứng kiến sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các thương hiệu lớn. Dưới đây là Top 5 thương hiệu thép hộp 50×50 bán chạy nhất hiện nay, được sắp xếp theo mức độ phổ biến và đánh giá từ nhà thầu, chủ đầu tư trên toàn quốc:

1. Hòa Phát – Thương hiệu quốc dân, chất lượng ổn định

Hòa Phát luôn giữ vững vị thế hàng đầu nhờ quy trình sản xuất khép kín, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Thép hộp 50×50 của Hòa Phát có độ bền cao, chịu lực tốt, phù hợp cho các công trình yêu cầu kỹ thuật khắt khe từ dân dụng đến công nghiệp.

2. Hoa Sen – Thép mạ kẽm bền đẹp, chống gỉ vượt trội

Nổi bật với công nghệ mạ kẽm hiện đại, Hoa Sen mang đến sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tối ưu, bề mặt sáng đẹp. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình ngoài trời, khu vực ẩm ướt hoặc môi trường khắc nghiệt.

3. Nam Kim – Linh hoạt, đa dạng, giá cạnh tranh

Nam Kim được ưa chuộng nhờ danh mục sản phẩm phong phú, đáp ứng nhiều nhu cầu từ cơ bản đến nâng cao. Thép hộp 50×50 của Nam Kim có chất lượng ổn định, giá hợp lý, phù hợp cho nhiều loại công trình khác nhau.

4. Việt Nhật – Lựa chọn kinh tế cho công trình dân dụng

Với mức giá dễ tiếp cận và nguồn cung ổn định, Việt Nhật là thương hiệu quen thuộc trong phân khúc phổ thông. Sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu xây dựng nhà ở, công trình vừa và nhỏ.

5. Đông Á – Độ bền cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt

Đông Á nổi bật với các dòng thép mạ chất lượng cao, giúp tăng khả năng chống oxy hóa và kéo dài tuổi thọ. Đây là lựa chọn phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền lâu dài, đặc biệt ở khu vực có độ ẩm cao.

Mỗi thương hiệu đều có thế mạnh riêng, nhưng điểm chung là đều đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật và nhu cầu thực tế. Việc lựa chọn đúng thương hiệu thép hộp 50×50 sẽ giúp bạn đảm bảo chất lượng công trình, tối ưu chi phí và yên tâm trong quá trình sử dụng lâu dài.

7. Cách phân biệt thép hộp 50×50 chính hãng và hàng kém chất lượng

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều hàng giả, hàng nhái và thép hộp kém chất lượng được bán với giá rẻ. Việc mua phải thép hộp 50×50 kém chất lượng sẽ dẫn đến công trình dễ bị gỉ sét, cong vênh, giảm tuổi thọ và nguy hiểm về lâu dài.

Dưới đây là những cách phân biệt thép hộp 50×50 chính hãng dễ dàng và hiệu quả nhất:

Thép hộp 50x50
Bề mặt nhẵn bóng
1️⃣ Quan sát tem nhãn nhà máyThép chính hãng luôn có tem nhãn in rõ nét, sắc sảo, chứa đầy đủ thông tin: logo nhà sản xuất, quy cách (50×50), độ dày, trọng lượng, mã sản phẩm, ngày sản xuất và tem chống giả. Hàng kém thường tem mờ, in lệch, dễ phai hoặc không có tem.
Thép chính hãng: Bề mặt phẳng, đều màu, ít xước, góc cạnh sắc nét và thẳng.
Hàng kém: Bề mặt sần sùi, sóng ngầm, dễ bị rỉ sét ngay cả khi mới mua.
2️⃣ Kiểm tra bề mặt thép
3️⃣ Đo độ dày và kiểm tra trọng lượng Sử dụng thước kẹp (micrometer) đo ít nhất 3-4 điểm khác nhau trên cùng một thanh thép. Thép chính hãng có độ dày đúng quy định (±0.05mm) và trọng lượng chuẩn (±5%). Hàng kém thường mỏng hơn tiêu chuẩn đáng kể.
Hàng chính hãng có lớp kẽm sáng bóng, đều màu, không loang lổ, bong tróc. Ngược lại sẽ màu xỉn, loang lổ, lớp mạ mỏng và dễ bị bong sau một thời gian ngắn.4️⃣ Quan sát lớp mạ kẽm (đối với thép mạ)
Thép SATA cung cấp quy cách thép hộp 50 chuẩn
Đúng quy cách

Cách an toàn và tốt nhất là chỉ mua thép hộp 50×50 tại các đại lý ủy quyền chính hãng của Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim hoặc Đông Á. Tránh mua hàng trôi nổi hoặc các kho nhỏ không rõ nguồn gốc để được bảo hành và hỗ trợ tốt nhất.

8. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép hộp 50×50 chính hãng tại TP.HCM

Thép SATA chuyên cung cấp thép hộp 50×50 với đầy đủ quy cách, đảm bảo chất lượng cao và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí. Thép được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng, có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và ổn định trong quá trình sử dụng lâu dài.

SATA tự hào là đơn vị phân phối thép uy tín tại TP.HCM, cung cấp đa dạng các loại thép hộp chất lượng cao, cam kết sản phẩm chính hãng, giá cả cạnh tranh, cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ chuyên nghiệp, đáp ứng mọi nhu cầu từ dân dụng đến công trình quy mô lớn.

chung nhan 3
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA
Thép SATA

Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:

  • Thép hộp 50×50 chính hãng, chất lượng ổn định
  • Đa dạng quy cách thép hộp vuông: 25, 30, 40,….
  • Giá thành cạnh tranh, cập nhật theo thị trường
  • Tư vấn kỹ thuật và hỗ trợ lựa chọn thép phù hợp với từng hạng mục công trình

👉 Liên hệ Thép SATA ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về thép hộp 50×50 và nhận báo giá tốt nhất cho công trình của bạn.

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 5: Đường ĐT655, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai

Hotline/Zalo: 0903.725.545
Điện thoại cố định: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
Email: satasteel789@gmail.com

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545