Bạn đang tìm kiếm thép hộp 75×75 chất lượng cao, giá tốt để thi công nhà xưởng, khung thép hay các hạng mục chịu lực? Đây là dòng vật liệu được ưa chuộng nhờ độ cứng vượt trội, khả năng chịu tải lớn và độ bền lâu dài. Với thiết kế vuông vức, dễ gia công và đa dạng độ dày, thép hộp 75×75 đáp ứng linh hoạt từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Trong bài viết này, bạn sẽ cập nhật bảng giá thép hộp 75×75 mới nhất, thông số kỹ thuật chi tiết và ứng dụng thực tế, giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả thi công.
1. Giới thiệu về Thép hộp 75×75
Thép hộp 75×75 là loại thép hộp vuông kích thước cạnh 75mm x 75mm, được sản xuất từ thép cán nguội chất lượng cao theo tiêu chuẩn JIS G3466 hoặc ASTM A500, nổi bật với khả năng chịu lực vượt trội và độ bền lên đến 50 năm. Sản phẩm này lý tưởng cho các công trình lớn như nhà xưởng tiền chế, khung cầu đường và cơ khí công nghiệp, giúp tiết kiệm 25-35% chi phí vật liệu so với thép đặc.

Thông Số Kỹ Thuật Thép Hộp 75×75
- Kích thước: 75mm × 75mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 9m, 12m
- Độ dày: 1.4mm – 6.0mm
- Trọng lượng tiêu biểu: 4.56 kg/m – 8.92 kg/m
- Phân loại: Thép hộp đen / Thép hộp mạ kẽm
- Đặc điểm thép mạ kẽm: Chống gỉ sét, bền trong môi trường ẩm, tuổi thọ cao
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A36, JIS STKR400, EN S235–S355, GOST CT3
- Thành phần cơ bản (ASTM A36): C ≤ 0.16%, Mn ≤ 0.49%
- Cơ tính tiêu biểu (JIS STKR400): Giới hạn chảy ≥ 245 MPa, độ bền kéo ≥ 400 MPa
- Nhà cung cấp: Hòa Phát, Việt Nhật, Đông Á, Hoa Sen,…..
Quy Cách Thép Hộp 75×75 cung cấp tại Thép SATA
| STT | Quy cách | Độ dày thương mại (mm) | Tỷ trọng trung bình (kg/cây) | Quy cách đóng bó (Số cây/bó) |
| 1 | 75*75 | 1,20 | 15,50 | 36 |
| 2 | 75*75 | 1,40 | 18,24 | 36 |
| 3 | 75*75 | 1,80 | 23,73 | 36 |
Ghi chú: Sản xuất theo tiêu chuẩn JIS 3466, 344/ASTM A500; mạ kẽm Z80; dung sai độ dày ±0,12 mm; dung sai trọng lượng ±5%.
2. Thép hộp 75×75 đen và mạ kẽm loại nào đáng sử dụng hơn?
Thép hộp 75×75 đen và mạ kẽm đều là sản phẩm thép cán nguội vuông vức kích thước 75x75mm, nhưng khác biệt lớn về lớp bảo vệ bề mặt, ảnh hưởng đến độ bền, chi phí và ứng dụng. Thép đen phù hợp môi trường khô ráo trong nhà, còn mạ kẽm lý tưởng cho ngoài trời nhờ chống gỉ vượt trội.

Bảng So Sánh Chi Tiết Thép Hộp 75×75 Đen Vs Mạ Kẽm
Khi nào chọn loại nào là hợp lý?
- Chọn thép đen: Công trình trong nhà (khung mái kín, giá kệ), ngân sách thấp, thi công nhanh.
- Chọn mạ kẽm: Ngoài trời, nhà xưởng diện tích lớn, vùng biển/mưa nhiều , ưu tiên tuổi thọ 30+ năm.
- Mẹo tối ưu: Kết hợp – đen cho khung phụ, mạ kẽm cho chịu lực chính. Sơn phủ thêm cho đen để tăng 10 năm tuổi thọ.
Thép hộp mạ kẽm vượt trội dài hạn (tiết kiệm 15-20% tổng chi phí 10 năm), nhưng đen hợp lý nếu bảo dưỡng tốt. Liên hệ đại lý để kiểm tra mẫu thực tế trước khi mua.
3. Ứng dụng thực tế đa dạng của thép hộp 75×75 đen và mạ kẽm
Thép hộp 75×75 đen và mạ kẽm ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng. Trong phần này hãy cũng tìm hiểu về những ứng dụng cụ thể của những sản phẩm này trong thực tế!

Với độ bền vượt trội, khả năng chịu lực tốt và tính ứng dụng linh hoạt, thép hộp 75×75 đen và mạ kẽm đã trở thành lựa chọn tối ưu cho nhiều công trình xây dựng và cơ khí. Việc sử dụng đúng loại thép không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài.
4. Bảng giá thép hộp 75×75 cập nhật mới tại TP.HCM
Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá thép hộp 75×75 cập nhật mới nhất 2026 tại thị trường TP.HCM. Để biết thêm thông tin chi tiết quý khách hàng vui lòng liên hẹ hotline: 0903725545 để được tư vấn và hỗ trợ!
Quy cách: Thép hộp 75×75 (16 cây/bó)
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/cây) | Giá hộp đen (VNĐ/cây) | Giá hộp kẽm (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 1.40 | 19.34 | 299,300 | 332,100 |
| 1.80 | 24.70 | 382,400 | 424,300 |
| 2.00 | 27.36 | 423,600 | 470,100 |
| 2.30 | 31.30 | 469,000 | 750,700 |
| 2.50 | 33.91 | 508,200 | 813,300 |
| 2.80 | 37.79 | 566,400 | 906,500 |
| 3.00 | 40.36 | 604,900 | 968,100 |
| 3.20 | 42.90 | 643,000 | 1,029,100 |
| 3.50 | 46.69 | 699,900 | 1,120,100 |
| 3.80 | 50.43 | 756,000 | 1,209,800 |
| 4.00 | 52.90 | 793,000 | 1,269,100 |
Ghi chú báo giá thép hộp 75×75
- Đơn giá thép hộp 75×75 trên chỉ mang tính tham khảo và có thể biến động theo thị trường, thời điểm đặt hàng và số lượng mua.
- Giá niêm yết chưa bao gồm VAT (10%) và chi phí vận chuyển, bốc xếp. Liên hệ để nhận báo giá đầy đủ
- Áp dụng chính sách ưu đãi – chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng công trình, dự án.
Liên hệ ngay Thép SATA để nhận bảng giá thép hộp 75×75 mới nhất và chính xác theo nhu cầu thực tế.
5. Cách Bảo Quản Thép Hộp 75×75 Đúng Kỹ Thuật, Hạn Chế Gỉ Sét Hiệu Quả
Bảo quản thép hộp 75×75 đúng cách giúp kéo dài tuổi thọ lên 25-50 năm, giảm thiểu gỉ sét lên đến 70% và tiết kiệm chi phí sửa chữa.

Hướng dẫn bảo quản thép hộp 75×75
- Kho khô ráo, thông thoáng: Độ ẩm <70%, nhiệt độ 10-40°C, tránh ánh nắng trực tiếp và nước mưa. Kho nền xi măng kê cao ≥10cm; nền đất kê ≥30cm bằng pallet gỗ/bê tông có đệm.
- Tránh hóa chất ăn mòn: Không xếp gần axit, bazo, muối, phân bón hoặc khói công nghiệp.
- Xếp chồng đúng chuẩn: Tối đa 4-5 tầng (mỗi tầng <2 tấn), dùng dây đai thép siết chặt, phân loại theo kích thước/độ dày để tránh biến dạng.
- Che chắn ngoài trời: Nếu lưu kho ngoài trời, dùng bạt PE chống thấm + giấy dầu quấn đầu ống.
Bảo Quản đối với Thép Hộp 75×75 Đen
Thép đen dễ oxy hóa lớp dầu bảo quản, cần xử lý ngay để hạn chế gỉ 80%.
Bảo quản đối với thép Hộp 75×75 mạ kẽm
Lớp kẽm nhúng nóng tự chống gỉ, nhưng va đập có thể làm bong – ưu tiên nhẹ tay.
Một số lưu ý trong thi công và bảo quản thép hộp
- Vận chuyển: Bọc nilon + cố định bằng dây thừng, tránh cọ xát (gây trầy đen/mạ kẽm).
- Thi công: Hàn cuối mối (tránh cháy mạ), lau sạch mồ hôi ngay sau hàn.
- Kiểm tra hàng tháng: Ghi nhật ký gỉ sét (điểm 1-5), xử lý nếu >2 điểm bằng phun cát + sơn mới.
- Chi phí tiết kiệm: Bảo quản đúng giảm hư hỏng 50%, tương đương 10-20 triệu VNĐ/100 tấn.
6. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép hộp 75×75 chính hãng tại TP.HCM
Thép SATA chuyên cung cấp thép hộp 75×75 với đầy đủ quy cách, đảm bảo chất lượng cao và đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật trong xây dựng và cơ khí. Sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu tuyển chọn, sở hữu độ bền vượt trội, khả năng chịu lực tối ưu và duy trì sự ổn định trong suốt quá trình sử dụng lâu dài.
SATA tự hào là đơn vị phân phối thép uy tín tại TP.HCM, mang đến dòng thép hộp 75×75 chất lượng cao. Chúng tôi cam kết sản phẩm chính hãng, giá cả cạnh tranh cùng dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, đáp ứng trọn vẹn mọi nhu cầu từ công trình dân dụng đến các dự án quy mô lớn.




Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:
- Thép hộp 75×75 chính hãng, chất lượng ổn định, đạt chuẩn quốc tế.
- Đa dạng quy cách các dòng thép hộp vuông: 40×40, 50×50, 75×75, 90×90…
- Giá thành cạnh tranh, luôn được cập nhật mới nhất theo biến động thị trường.
- Tư vấn kỹ thuật tận tâm, hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại thép tối ưu cho từng hạng mục công trình.
👉 Liên hệ Thép SATA ngay hôm nay để được tư vấn chi tiết về thép hộp 75×75 và nhận báo giá tốt nhất cho công trình của bạn!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
Mã số thuế: 0314964975
Hệ Thống Nhà Máy:
Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
