Báo giá Tôn nhựaBáo giá Tôn nhựa
5/5 - (2 bình chọn)

1. Báo giá Tôn nhựa

Tôn nhựa là một loại vật liệu xây dựng linh hoạt và đa năng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình kiến trúc khác nhau. Với nhiều loại tôn nhựa khác nhau như tôn nhựa sóng vuông, tôn nhựa giả ngói, tôn nhựa polycarbonate, tôn nhựa composite, và nhiều loại khác, mức giá có thể khác nhau tùy thuộc vào chất liệu, quy cách, và nhà sản xuất.

Giới Thiệu Tổng Quan về Tôn Nhựa Lấy Sáng Hoa Sen
Báo giá Tôn nhựa

Tôn nhựa có nhiều ưu điểm như trọng lượng nhẹ, khả năng chống tia cực tím, khả năng cách âm cách nhiệt tốt, độ bền cao và dễ dàng lắp đặt. Nó cũng có thể được uốn cong hoặc cắt theo kích thước và hình dạng mong muốn để phù hợp với yêu cầu của từng công trình cụ thể Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về báo giá của các loại tôn nhựa phổ biến trên thị trường.

2. Đặc điểm cấu tạo của tôn nhựa

Tôn nhựa  được cấu tạo từ nhựa PC cao cấp, có khả năng chống chịu nhiệt độ cao, chống tia UV và chịu lực tốt. Bề mặt tôn được thiết kế dạng sóng với mục đích tăng khả năng chịu lực, chống cong vênh và thoát nước nhanh. Bên ngoài tôn được phủ một lớp chống tia cực tím (UV) giúp giảm thiểu tác hại của ánh sáng mặt trời, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

Tôn Nhựa Trong Suốt - Thông Tin Tổng Hợp
Báo giá Tôn nhựa

2.1 Vật liệu nhựa PC cao cấp

Nhựa PC (Polycarbonate) là loại nhựa tổng hợp có tính năng chịu lực, chịu nhiệt và độ bền cao. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như xây dựng, ô tô, hàng không vì tính năng cơ học và độ bền cao. Trong việc sản xuất tôn nhựa nhựa PC được sử dụng để tạo thành các tấm tôn có độ dày từ 1-2mm. Điều này giúp tôn nhựa lấy sáng hoa sen có khả năng chịu lực tốt, không bị biến dạng hay gãy khi chịu tải trọng lớn.

2.2 Thiết kế dạng sóng

Mặt bề mặt tôn nhựa được thiết kế dạng sóng, giúp tăng khả năng chịu lực và chống cong vênh. Sóng cũng giúp thoát nước nhanh, tránh tình trạng ngập úng trong những khu vực có mưa nhiều. Bên cạnh đó, thiết kế này còn mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình, tạo điểm nhấn và làm cho tôn nhựa trở thành một phần không thể thiếu trong kiến trúc hiện đại.

2.3 Lớp phủ chống tia UV

Mặt bề mặt của tôn nhựa được phủ một lớp chống tia cực tím (UV) giúp giảm thiểu tác hại của ánh sáng mặt trời. Tia UV có thể gây hại cho sức khỏe con người và làm cho các vật dụng bên dưới bị phai màu, lão hóa. Với lớp phủ chống tia UV, tôn nhựa lấy sáng hoa sen giúp bảo vệ người sử dụng và tăng tuổi thọ của sản phẩm.

3. Báo giá tôn nhựa sóng vuông

Tôn nhựa sóng vuông là một trong những loại tôn nhựa phổ biến nhất được sử dụng trong xây dựng. Loại tôn này có hình dạng sóng vuông, tạo ra các đường gân nổi giúp tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực.

image 3
Báo giá Tôn nhựa

3.1 Đặc điểm của tôn nhựa sóng vuông

  • Chất liệu: PVC, Polycarbonate (PC), hoặc hợp chất khác
  • Kích thước tiêu chuẩn: Chiều rộng từ 0.8m đến 1.2m, chiều dài từ 2m đến 6m
  • Độ dày: Thường từ 0.8mm đến 1.2mm
  • Màu sắc: Trong suốt, màu sắc đa dạng

3.2 Báo giá tôn nhựa sóng vuông

Giá tôn nhựa sóng vuông dao động từ 120.000 đến 350.000 đồng/m2, tùy thuộc vào chất liệu, độ dày, và nhà sản xuất.

Loại tônĐộ dàyGiá/m2
PVC0.8mm120.000 – 180.000 đồng
PVC1.0mm150.000 – 220.000 đồng
Polycarbonate0.8mm200.000 – 280.000 đồng
Polycarbonate1.0mm250.000 – 350.000 đồng
Báo giá Tôn nhựa

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và nhà cung cấp.

3.3 Ưu điểm nổi bật

  • Độ bền va đập: Với độ va đập hơn 20 lần so với tấm sợi thủy tinh và hơn 40 lần so với kính hoặc Acrylic, Tấm tole sóng polycarbonate có thể chống mưa đá, gió và các hư hại do thời tiết xấu.
  • Khả năng cản nhiệt: Mức độ truyền nhiệt qua bề mặt một loại vật liệu được đo lường bằng chỉ số U (Đơn vị mức độ nhiệt lương tiêu hao). So với sợi thủy tinh có chỉ số U là 1.56 thì tấm tole sóng polycarbonate có chỉ số U là 1.14. Điều đó cho thấy tôn nhựa polycarbonate có khả năng cản nhiệt tốt hơn, giúp tiết kiệm năng lượng cho công trình từ việc giảm thiểu năng lượng được sử dụng của các thiết bị làm mát.
  •  Khả năng truyền sáng: Đáp ứng các yêu cầu sản phẩm nhựa truyền sáng đối với các nhiều loại công trình khác nhau. Tấm tole polycarbonate có hiệu suất chống cháy vượt trội hơn so với tôn sợi thủy tinh composite có gia cố và tấm nhựa mica.
  • Giúp tiết kiệm chi phí nhân công lao động vì trọng lượng nhẹ dễ dàng trong việc xử lý, vận chuyển và lắp đặt, đặc biệt là những công trình có nhịp dài và những nơi cao.
  • Kiểu sóng phù hợp, tương thích vừa vặn với sóng tôn tráng kẽm thông dụng tại Việt Nam như tôn Hoa Sen, tôn Đông A, tôn Phương Nam…
  • Tuổi thọ trên 10 năm, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền trong nhiều năm sử dụng.
  • Thời gian bảo hành 10 năm trong điều kiện thời tiết ngoài trời.

4. Báo giá tôn nhựa giả ngói

Tôn nhựa giả ngói là loại tôn nhựa có hình dạng giống như ngói màu, mang đến vẻ ngoài sang trọng và hiện đại cho công trình. Loại tôn này thường được sử dụng cho mái nhà ở, biệt thự, hoặc công trình kiến trúc đặc biệt.

image 20
Báo giá Tôn nhựa

4.1 Đặc điểm của tôn nhựa giả ngói

  • Chất liệu: PVC, Polycarbonate (PC), hoặc hợp chất khác
  • Hình dạng: Giống ngói màu, có nhiều màu sắc để lựa chọn
  • Kích thước: Chiều rộng từ 0.8m đến 1.2m, chiều dài từ 2m đến 6m
  • Độ dày: Thường từ 1.0mm đến 1.5mm

4.2 Báo giá tôn nhựa giả ngói

Bảng báo giá tôn nhựa giả ngói mới nhất được chúng tôi cập nhật đến quý khách hàng gồm: Tôn nhựa PVC 5 sóng, 6 sóng, 11 sóng.

  • Sản phẩm: Tôn nhựa PVC 5 sóng, 6 sóng,11 sóng.
  • Độ dày: 2 – 3 Dem.
  • Giá tôn nhựa giả ngói dao động từ 180.000 – 200.000 VND/m.
Sản phẩm Độ dày (Dem)Đơn giá (VND/m)
Tôn nhựa PVC 5 sóng2 Dem180.000 – 200.000
2.5 Dem
3 Dem
Tôn nhựa PVC 6 sóng2 Dem
2.5 Dem
3 Dem
Tôn nhựa PVC 11 sóng2 Dem
2.5 Dem
3 Dem
Báo giá Tôn nhựa

Lưu ý: Giá có thể khác nhau tùy theo nhà sản xuất và thiết kế của tôn.

4.3 Ưu điểm nổi bật

Tôn nhựa giả ngói là một sự lựa chọn phổ biến và mang nhiều ưu điểm đáng vượt trội  trong xây dựng và bảo vệ mái nhà như:

  • Chống ăn mòn hiệu quả, màu sắc bền lâu theo thời gian sử dụng.
  • Chống tia cực tím, đảm bảo độ bền trong môi trường khắc nghiệt.
  • Khả năng chống cháy tốt, thân thiện với môi trường.
  • Tính cách âm tốt, khả năng chống nước và va đập mạnh.
  • Có khả năng cách nhiệt hiệu quả, giúp chống nóng.
  • Linh hoạt trong việc lắp đặt và di chuyển, nhờ trọng lượng nhẹ và phụ kiện đi kèm

5. Báo giá tôn nhựa lợp mái

Tôn nhựa lợp mái là loại tôn nhựa được sử dụng để làm mái che cho công trình như nhà ở, nhà kho, nhà xưởng,… Loại tôn này có khả năng chịu lực tốt, cách nhiệt và cách âm hiệu quả.

image 105
Báo giá Tôn nhựa

5.1 Đặc điểm của tôn nhựa lợp mái

  • Chất liệu: PVC, Polycarbonate (PC), hoặc hợp chất khác
  • Hình dạng: Sóng vuông, sóng tròn, hoặc phẳng
  • Kích thước: Chiều rộng từ 0.8m đến 1.2m, chiều dài từ 2m đến 6m
  • Độ dày: Thường từ 1.0mm đến 1.5mm

5.2 Báo giá tôn nhựa lợp mái

Giá tôn nhựa lợp mái phụ thuộc vào chất liệu, hình dạng, và độ dày của tôn.

  • Tôn nhựa sóng vuông: 150.000 – 280.000 đồng/m2
  • Tôn nhựa sóng tròn: 180.000 – 320.000 đồng/m2
  • Tôn nhựa phẳng: 200.000 – 350.000 đồng/m2

Lưu ý: Giá có thể khác nhau tùy theo nhà sản xuất và quy cách của tôn.

6. Báo giá tôn nhựa composite

Tôn nhựa composite là loại tôn nhựa được sản xuất bằng cách kết hợp giữa nhựa và các lớp vật liệu khác như sợi thủy tinh, sợi carbon, hoặc nhôm. Loại tôn này có độ bền cao, chịu lực tốt, và có khả năng cách nhiệt hiệu quả.

image 2
Báo giá Tôn nhựa

6.1 Đặc điểm của tôn nhựa composite

  • Chất liệu: Nhựa (PVC, PC) kết hợp với sợi thủy tinh, sợi carbon, hoặc nhôm
  • Hình dạng: Sóng vuông, sóng tròn, hoặc phẳng
  • Kích thước: Chiều rộng từ 0.8m đến 1.2m, chiều dài từ 2m đến 6m
  • Độ dày: Thường từ 1.0mm đến 1.5mm

6.2 Báo giá tôn nhựa composite

Giá tôn nhựa composite thường cao hơn so với tôn nhựa thông thường do công nghệ sản xuất phức tạp hơn.

  • Tôn nhựa composite sóng vuông: 350.000 – 550.000 đồng/m2
  • Tôn nhựa composite sóng tròn: 400.000 – 600.000 đồng/m2
  • Tôn nhựa composite phẳng: 450.000 – 700.000 đồng/m2

Lưu ý: Giá có thể biến đổi tùy theo chất liệu, quy cách, và nhà sản xuất.

Tấm Lợp lấy sáng Composite
Báo giá Tôn nhựa

6.3 Ưu điểm nổi bật

  • Gia công hiện đại: Tôn lợp lấy sáng composite sản xuất tự động trên dây chuyền tiên tiến, với nguyên liệu cao cấp và công nghệ hiện đại.
  • Tiết kiệm năng lượng: Tấm nhựa lấy sáng composite cung cấp lên đến 80% ánh sáng tự nhiên, giảm chi phí điện và tạo môi trường sống thoải mái với khả năng cách âm và cách nhiệt.
  • Dễ thi công: Tấm composite không dẫn điện, an toàn và thuận tiện trong thi công và sử dụng, giảm tải trọng và chi phí vận chuyển.
  • Đa dạng về thiết kế: Thiết kế đa dạng với nhiều kiểu dáng, kích thước và màu sắc, đáp ứng nhu cầu thiết kế và sử dụng của từng công trình.
  • Bền bỉ: Tấm lợp nhựa lấy sáng composite chống ăn mòn, dẻo, chịu lực và cản gió, đảm bảo độ bền và hiệu suất lâu dài lên tới 20 năm

7. Báo giá tôn nhựa polycarbonate

Tôn nhựa polycarbonate là loại tôn nhựa được sản xuất từ polycarbonate, một loại nhựa trong suốt, cứng và bền. Tôn nhựa polycarbonate thường được sử dụng cho các công trình có yêu cầu về ánh sáng tự nhiên và tính thẩm mỹ cao.

Bang gia ton trong suot polycacbonate moi nhat
Báo giá Tôn nhựa

7.1 Đặc điểm của tôn nhựa polycarbonate

  • Chất liệu: Polycarbonate (PC)
  • Hình dạng: Sóng vuông, sóng tròn, hoặc phẳng
  • Kích thước: Chiều rộng từ 0.8m đến 1.2m, chiều dài từ 2m đến 6m
  • Độ dày: Thường từ 1.0mm đến 1.5mm
  • Màu sắc: Trong suốt, màu xanh, màu đỏ, màu xám

7.2 Báo giá tôn nhựa polycarbonate

Bang gia ton trong suot polycacbonate moi nhat
Báo giá Tôn nhựa

Giá tôn nhựa polycarbonate dao động từ 200.000 đến 500.000 đồng/m2, tùy thuộc vào độ dày và kích thước của tấm tôn.

  • Báo giá Tôn nhựa polycarbonate sóng vuông: 200.000 – 350.000 đồng/m2
  • Báo giá Tôn nhựa polycarbonate sóng tròn: 250.000 – 400.000 đồng/m2
  • Báo giá Tôn nhựa polycarbonate phẳng: 300.000 – 500.000 đồng/m2

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và nhà cung cấp.

7.3 Ưu điểm nổi bật

Tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate là vật liệu được sản xuất chuyên biệt cho những công trình cần nguồn sáng tự nhiên, đáp ứng các điều kiện môi trường. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của vật liệu này:

  • Tôn nhựa Polycarbonate có khả năng truyền sáng đạt đến 90% , cho phép ánh sáng tự nhiên lan tỏa trong không gian. Ngoài ra còn có nhiều màu sắc khác nhau để lựa chọn, như trong suốt, xanh ngọc, xanh da trời, xám khói, nâu đồng…, tạo điểm nhấn và sự linh hoạt trong thiết kế.
  • Tôn nhựa Polycarbonate có trọng lượng nhẹ, dễ dàng cắt, uốn và thời gian thi công, lắp đặt nhanh chóng.
  • Tôn lấy sáng Polycarbonate có độ bền vượt trội, chịu tác động ngoại lực cao hơn 200 lần so với kính, không bị nứt vỡ, biến dạng hay rò rỉ nước. Chịu được nhiệt độ từ -40°C đến 120°C và điều kiện môi trường, thời tiết khắc nghiệt như muối biển, mưa đá, tuyết và gió mạnh. Ngoài ra, nó còn có khả năng kháng hóa chất với nhiều loại axit, hợp chất oxit và chất khử.
  • Tôn nhựa lấy sáng có độ kháng cháy cao hơn so với nhựa Polyester có sợi gia cố (FRP) và tấm nhựa Acrylic, đảm bảo an toàn trong trường hợp xảy ra cháy.
  • Tôn nhựa Polycarbonate có hoạt chất chống tia cực tím (UV) giúp bảo vệ con người, động thực vật, cây trồng dưới ánh nắng mặt trời.
  • Hệ số ngả màu của tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate cực thấp so với các vật liệu khác như tôn Composite sợi thủy tinh (FRP) hay tôn PVC, giữ được màu sắc gốc lâu dài, tối đa hóa hiệu quả lấy sáng.
  • Tôn lấy sáng Polycarbonate có tính linh hoạt cao, dễ dàng uốn cong, lắp đặt đơn giản, tạo nên các hình dạng và mẫu thiết kế đa dạng.
  • Tuổi thọ thực tế của sản phẩm trên 20 năm. Thời gian bảo hành tôn nhựa Polycarbonate từ 5 năm đến 10 năm tùy thuộc vào lớp phủ chống tia cực tím.

8. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn nhựa, bao gồm:

  1. Chất liệu: Loại nhựa, hợp chất được sử dụng để sản xuất tôn nhựa.
  2. Độ dày: Độ dày của tấm tôn nhựa cũng ảnh hưởng đến giá thành.
  3. Kích thước: Kích thước tiêu chuẩn của tấm tôn nhựa.
  4. Hình dạng: Sóng vuông, sóng tròn, phẳng, hay giả ngói.
  5. Nhà sản xuất: Nhà sản xuất uy tín thường có giá cao hơn do chất lượng sản phẩm tốt hơn.
  6. Thị trường: Tình hình cung cầu trên thị trường cũng ảnh hưởng đến giá tôn nhựa.

9. Lựa chọn tôn nhựa phù hợp

Khi chọn tôn nhựa cho công trình xây dựng, bạn cần xem xét các yếu tố sau:

  1. Mục đích sử dụng: Mái che, vách ngăn, ốp tường,..
  2. Tính năng: Cách nhiệt, cách âm, chống UV,..
  3. Tính thẩm mỹ: Phong cách thiết kế, màu sắc, hình dạng.
  4. Ngân sách: Xác định ngân sách để chọn loại tôn phù hợp.
  5. Bền vững: Chọn tôn nhựa có tuổi thọ cao, ít bảo trì.

Việc lựa chọn tôn nhựa phù hợp không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình mà còn đảm bảo hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí bảo trì trong tương lai.

10. Sắt Thép SATA – Đơn vị cung cấp Tôn nhựa lấy uy tín tại TP HCM

Lợi dụng sự tin tưởng của người tiêu dùng, nhiều đơn vị đã tạo ra những sản phẩm giả mạo nhưng giá cả và Báo Giá tôn nhựa lại khá cao. Chính vì thế, quý khách hàng cần lưu ý và cẩn trọng trong việc lựa chọn nơi cung cấp uy tín. Thật may mắn nếu bạn lựa chọn đơn vị sắt thép SATA là địa điểm cung cấp sản phẩm và Báo Giá Tôn nhựa cho chính công trình bạn.

  • Sản phẩm tôn nhựa chính hãng, cam kết theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Báo Giá Mới nhất giúp cho tiết kiệm chi phí
  • Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ và Báo Giá tôn nhựa từ nhân viên nhiệt tình. Hệ thống chăm sóc khách hàng tận tâm và nhiệt huyết. Dù khách hàng đang gặp vấn đề gì về sản phẩm sử dụng, chúng tôi đều đưa ra một câu trả lời xác đáng nhất.
  • Nếu trong quá trình vận chuyển có sai sót về số lượng mà lỗi thuộc về đơn vị. Nhà máy sắt thép hoàn toàn chịu trách nhiệm về được đáp ứng đủ số lượng sản phẩm khách hàng đặt.

Đại lý sắt thép Sata luôn có chiết khấu và ưu đãi hấp dẫn đối với quý khách hàng là công ty và nhà thầu xây dựng. Báo Giá Tôn nhựa,Hỗ trợ vận chuyển miễn phí.

Tôn Lạnh Nam Kim

Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại:

Quận 1, quận 2, quận 3, quận 4, quận 5, quận 6, quận 7, quận 8, quận 9, quận 10, quận 11, quận 12, quận Tân Bình, quận Tân Phú, quận Bình Tân, quận Phú Nhuận, quận Bình Thạnh, quận Gò Vấp, quận Thủ Đức, huyện Hóc Môn, huyện Củ Chi, huyện Nhà Bè, huyện Cần Giờ TP.HCM, Đồng Nai, Bà Rịa Vũng Tàu, Long An, Bình Dương

CÔNG TY TNHH Thép SATA

By Admin

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545