Tôn SuncoTôn Sunco
Rate this post

Bạn đang tìm giá tôn Sunco một loại tôn chuẩn Nhật, bền màu, chống gỉ tốt và có đầy đủ chứng chỉ chất lượng rõ ràng cho mái và vách công trình? Tôn Sunco của Maruichi Sun Steel (SUNSCO) là lựa chọn xứng đáng để bạn cân nhắc, đặc biệt khi cần một sản phẩm vừa đẹp, vừa “trâu”, lại có bảng giá minh bạch, dễ tính toán chi phí.

Để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm và nhận báo giá mới nhất cho công trình, quý khách vui lòng liên hệ hotline: 0903725545 để được tư vấn sớm nhất!

1. Tôn Sunco là gì? Sơ lược về thương hiệu SUNCO

Tôn Sunco là dòng tôn cuộn và tôn lợp mái/vách do Công ty CP Maruichi Sun Steel (SUNSCO) – thành viên tập đoàn Maruichi Steel Tube Nhật Bản – sản xuất tại Việt Nam.
SUNSCO là nhà sản xuất thép ống và tôn cuộn hàng đầu, đồng thời là doanh nghiệp đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam được phép gắn JIS‑Mark (dấu chứng nhận tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản) lên sản phẩm cuộn thép, thể hiện mức độ kiểm soát chất lượng rất nghiêm ngặt.

Thương hiệu tôn Sunco
Thương hiệu tôn Sunco

Các dòng tôn Sunco được sản xuất trên dây chuyền tẩy rỉ – cán nguội – mạ liên tục – sơn màu công nghệ Nhật, áp dụng tiêu chuẩn JIS, TCVN, ASTM, MS, SNI… nên vừa đáp ứng thị trường trong nước, vừa đủ chuẩn để xuất khẩu.

2. Các dòng tôn Sunco chính phổ biến

Trong nhóm sản phẩm tôn cuộn và tôn lợp, 2 dòng “ngôi sao” của Sunco là:

2.1. Tôn lạnh SUNCOAT55 – tôn nền 55% nhôm kẽm

SUNCOAT55 là tôn lạnh mạ hợp kim 55% nhôm – kẽm (Hot‑dip 55 Al‑Zn coated steel), được chuyển giao kỹ thuật từ Maruichi Steel Tube Nhật Bản.

Một số đặc điểm nổi bật:

  • Nền thép cán nguội, mác CQ, G300, G450, G550, FH, độ dày tôn nền 0,20–1,20 mm, khổ rộng 914–1.219 mm.
  • Lớp mạ AZ50–AZ150, sử dụng hợp kim 55% Al – Zn giúp khả năng chống ăn mòn vượt trội, được test phun sương muối (JIS Z 2371) lên đến 2.000 giờ.
  • Bề mặt ánh kim đẹp, phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm hấp thụ nhiệt cho mái và vách, đặc biệt phù hợp khí hậu nắng nóng.

SUNCOAT55 thường được dùng để:

  • Làm tôn lợp mái, vách nhà dân, nhà xưởng (dạng sóng sau cán).
  • Làm tôn nền cho tôn mạ màu SUNCOLOR55.

2.2. Tôn lạnh mạ màu SUNCOLOR55 – tôn Sunco màu cao cấp

SUNCOLOR55 là tôn lạnh mạ màu trên nền SUNCOAT55, tức là nền 55% Al – Zn + sơn màu Polyester 2 lớp – 2 lần sấy (2 COAT – 2 BAKE).

Hai dòng chính:

  • PPGL: lớp sơn dày, mặt trên 18 µm, mặt dưới 5 µm.
  • SPGL: lớp sơn mỏng hơn, mặt trên 10 µm, mặt dưới 5 µm.

Ưu điểm:

  • Màu sắc chuẩn, bền màu, bề mặt sơn mịn, đẹp; có bộ bảng màu tiêu chuẩn (Color kit) và cho phép đặt màu riêng theo yêu cầu dự án.
  • Khả năng chống ăn mòn, chống bong tróc cao, thích hợp cho mái nhà dân, nhà xưởng, showroom, công trình cần thẩm mỹ lâu dài.

3. Tôn Sunco có những ứng dụng nào trong thực tế?

Tôn SUNCO không chỉ là “tôn lợp mái”, mà là một vật liệu đa năng cho rất nhiều loại công trình hiện nay. Một số ứng dụng nổi bật có thể kể đến như:

  • Nhà ở dân dụng
    Lợp mái nhà phố, nhà cấp 4, nhà vườn, mái chống nóng… với SUNCOAT55 (tôn lạnh) hoặc SUNCOLOR55 (tôn lạnh màu), giúp mái mát hơn, ít gỉ sét, bền màu lâu năm.
    Có thể dùng làm vách, trần, mái che hiên, gara, giàn phơi… tạo vẻ hiện đại mà vẫn tiết kiệm chi phí.
  • Nhà xưởng – nhà kho – nhà thép tiền chế
    Là lựa chọn quen thuộc cho mái và vách nhà xưởng, kho bãi, nhà máy nhờ nền thép G300–G550 và lớp mạ 55% nhôm kẽm chống ăn mòn rất tốt.
    Dễ cán sóng, dập hình, làm vách panel, vách ngăn, cửa trượt, phù hợp mô hình nhà tiền chế và khu công nghiệp.
  • Công trình thương mại & kiến trúc
    SUNCOLOR55 với bảng màu đa dạng, có thể đặt màu theo nhận diện thương hiệu, rất hợp cho showroom, siêu thị, trung tâm thương mại, biển ốp mặt dựng và mái che trang trí.
  • Nông nghiệp & công trình đặc thù
    Dùng cho chuồng trại, nhà kho nông sản, nhà nuôi trồng, mái che sân vườn… nhờ khả năng phản xạ nhiệt và chống gỉ khi dùng đúng khuyến cáo môi trường.
  • Panel cách nhiệt & linh kiện
    Là lớp tôn bề mặt cho panel PU, EPS, rockwool; vỏ tủ, vỏ máy, chi tiết mỏng… nơi cần bề mặt mịn, bền sơn, chống ăn mòn lâu dài.

Hãy cho SATA biết cụ thể yêu cầu của bạn: nhà dân, nhà xưởng hay showroom…, chúng tôi có thể gợi ý luôn nên chọn SUNCOAT55 hay SUNCOLOR55, độ dày và màu nào phù hợp nhất với công trình của bạn!

4. Báo giá tôn Sunco mới nhất tại TP.HCM [Ck-5%]

Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá tôn Sunco với đầy đủ các quy cách được cập nhật mới nhất cho khu vực TP.HCM. Giá tôn Sunco không cố định mà dao động theo thời điểm và phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Loại sản phẩm: tôn lạnh SUNCOAT55, tôn lạnh màu SUNCOLOR55 (PPGL, SPGL).
  • Độ dày tôn nền (BMT) và khổ rộng.
  • Mác thép (CQ, G300, G450, G550…), cấp lớp mạ (AZ50–AZ150).
  • Màu sắc (với tôn màu) và loại bề mặt.
  • Số lượng đơn hàng, địa điểm giao hàng, điều kiện thanh toán.
Cập nhật giá tôn Sunco
Cập nhật giá tôn Sunco

Dưới đây là chi tiết báo giá tôn Sunco các loại tôn có tại Thép SATA:

4.1. Bảng giá tôn lợp Sunco (Kẽm – Lạnh – Màu)

Dưới đây là bảng báo giá tôn lợp Sunco với đầy đủ các loại từ tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu,….Giá chỉ từ 28.000 VNĐ/m. Liên hệ để nhận báo giá đầy đủ và chi tiết!

Độ dày (dem)Trọng lượng (kg/m)Tôn kẽm Sunco (GI) (VNĐ/m)Tôn lạnh (VNĐ/m)Tôn lạnh màu Sunco (PPGL / SPGL)(VNĐ/m)
3.02.5569.000
3.22.6028.00036.000
3.53.0032.00039.00080.000
3.83.2534.00043.000
4.03.5035.00045.00088.000
4.33.8042.00050.000
4.53.9547.00053.00097.000
4.84.1551.00055.000
5.04.5052.00059.000107.000
6.05.4074.000

4.2. Bảng giá tôn Sunco giả ngói

Độ dày (dem)Trọng lượng (kg/m)1 lớp (VNĐ/m)3 lớp cách nhiệt (VNĐ/m)
3.02.5579.000138.000 – 148.000
3.3~2.8143.000 – 153.000
3.53.0290.000147.000 – 157.000
3.8~3.3148.000 – 158.000
4.03.4998.000152.000 – 162.000
4.2~3.7159.000 – 169.000
4.53.96107.000164.000 – 174.000
4.8~4.2169.000 – 179.000
5.04.44117.000175.000 – 185.000

4.3. Bảng giá tôn la phông Sunco

Độ dày (dem)Trọng lượng (kg/m)1 lớp (VNĐ/m)3 lớp cách nhiệt (VNĐ/m)
3.02.656.000121.000 – 126.000
3.12.7558.000123.000 – 128.000
3.33.0560.000125.000 – 130.000
3.73.3567.000132.000 – 137.000
4.44.078.000143.000 – 148.000
4.64.281.000146.000 – 151.000
4.84.586.000151.000 – 156.000

Lưu ý báo giá & cam kết khi mua tôn Sunco

  • Cam kết cung cấp tôn Sunco chính hãng 100%, chất lượng ổn định, đúng tiêu chuẩn
  • Giá tôn Sunco cạnh tranh, áp dụng chiết khấu 5–10% theo số lượng đơn hàng
  • Miễn phí vận chuyển nội thành TP.HCM, hỗ trợ giao hàng toàn quốc
  • Thời gian giao hàng nhanh từ 1–5 ngày, đáp ứng tiến độ công trình
  • Báo giá tôn Sunco các loại linh hoạt theo mét, m² hoặc kg, kèm tổng chi phí dự kiến rõ ràng
  • Giá tôn Sunco báo trên chưa bao gồm VAT 10% (xuất hóa đơn theo yêu cầu)
  • Đơn giá tôn Sunco có thể thay đổi theo biến động thị trường thép từng thời điểm
  • Giá tôn Sunco chính xác phụ thuộc vào quy cách, độ dày, số lượng và khu vực giao hàng

👉 Liên hệ ngay với Thép SATA qua hotline: 0903725545 để nhận báo giá tôn Sunco chi tiết và phương án tối ưu chi phí cho công trình của bạn!

5. Cách đọc báo giá tôn Sunco và tự ước tính chi phí

Để không bị “ngợp” giữa đủ kiểu bảng giá, bạn chỉ cần nắm đúng vài bước dưới đây là có thể tự kiểm soát chi phí tôn Sunco cho công trình.

Hướng dẫn tính giá tôn Sunco đơn giản
Hướng dẫn tính giá tôn Sunco đơn giản

5.1. Chuẩn bị 3 thông tin quan trọng

Khi xin báo giá, hãy yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ:

  • Loại tôn:
    • SUNCOAT55 (tôn lạnh nền 55% nhôm kẽm) hay
    • SUNCOLOR55 (tôn lạnh mạ màu – PPGL hoặc SPGL).​
  • Độ dày BMT: độ dày tôn nền thực (ví dụ 0,30; 0,35; 0,40; 0,45; 0,50 mm…), không chỉ nghe “4 dem, 5 dem” chung chung.​
  • Đơn giá họ báo theo đơn vị gì:
    • VNĐ/kg, hoặc
    • VNĐ/mét dài, hoặc
    • VNĐ/m², hoặc theo tấm (tấm đã cán sóng).

Nắm được 3 điểm này, bạn sẽ dễ quy đổi và so sánh giữa các báo giá khác nhau.

5.2. Trường hợp báo giá theo kg

Rất nhiều đại lý báo giá tôn Sunco theo VNĐ/kg, đặc biệt với tôn cuộn hoặc tôn sóng đặt cắt theo yêu cầu.

Cách làm:

  1. Hỏi trọng lượng lý thuyết:
    • Hỏi trọng lượng/mét hoặc/m² theo barem chính hãng của tôn Sunco cho đúng độ dày BMT bạn chọn (mỗi độ dày sẽ có trọng lượng khác nhau).​​
  2. Áp dụng công thức:
    • Nếu có trọng lượng theo mét:Giaˊ 1 meˊtTrọng lượng/m×Đơn giaˊ/kg
    • Nếu có trọng lượng theo m²:Giaˊ 1 m²Trọng lượng/m²×Đơn giaˊ/kg
  3. Muốn tính cho cả công trình:
    • Tổng tiền tôn (chưa phí khác) ≈ Diện tích cần lợp (m²) × Giá 1 m²
    • Hoặc: Tổng tiền ≈ Tổng mét tôn × Giá 1 mét

Cách này giúp bạn dễ kiểm tra lại: nếu cùng độ dày, cùng loại tôn mà một nơi báo đơn giá/kg chênh quá xa mặt bằng chung, bạn có thể cân nhắc lại trước khi chốt.

5.3. Trường hợp báo giá theo mét dài hoặc theo tấm

Với tôn lợp đã cán sóng (5 sóng, 9 sóng, sóng ngói…), phần lớn đơn vị sẽ báo giá theo mét dài hoặc theo tấm.

  • Nếu báo VNĐ/mét dài:Tổng tieˆˋn toˆnTổng meˊt toˆn×Đơn giaˊ/meˊt
  • Nếu báo VNĐ/tấm (ví dụ tấm dài 3m, 4m…):Tổng tieˆˋn toˆnSoˆˊ taˆˊm×Đơn giaˊ/taˆˊm

Lưu ý: nên hỏi rõ chiều dài mỗi tấm, tôn cắt theo bản vẽ hay theo khổ tiêu chuẩn, và giá đã bao gồm hao hụt cắt mép, úp nóc, úp mí hay chưa.

5.4. Tính tổng chi phí tôn Sunco cho công trình

Sau khi có tiền tôn, bạn cần cộng thêm các khoản chi phí khác để ra con số thực tế phải chi:Tổng chi phıˊTieˆˋn toˆn+Phıˊ vận chuyển+Chi phıˊ boˆˊc xeˆˊp (neˆˊu coˊ)+VATTrong đó:

  • Phí vận chuyển: tùy khoảng cách kho – công trình, thường tính theo chuyến hoặc theo tấn.
  • VAT (8–10%): hỏi rõ xem đơn giá ban đầu đã bao gồm VAT hay chưa để tránh bị “đội” thêm ngoài dự tính.

5.5. Lợi ích của việc tự đọc và ước tính báo giá tôn Sunco

Khi hiểu cách đọc báo giá và tự ước tính:

  • Bạn so sánh được giữa nhiều đại lý: cùng độ dày, cùng loại tôn Sunco, cùng đơn vị (kg, mét hoặc m²) – sẽ thấy ngay bên nào có giá tốt hơn thật sự.
  • Bạn phát hiện sớm những báo giá “lạ”: giá rẻ bất ngờ nhưng không nói rõ BMT, lớp mạ, hoặc không có barem trọng lượng rõ ràng.
  • Bạn tự chủ trong dự toán: chỉ cần biết sơ bộ diện tích mái/vách, loại tôn và đơn giá là đã nhẩm được chi phí tương đối chính xác cho hạng mục tôn Sunco của công trình.

Chỉ cần nhớ: xác định đúng loại tôn + độ dày BMT + đơn vị báo giá, rồi quy về một đơn vị chung (kg, mét hoặc m²) là bạn sẽ không còn “rối” trước bất kỳ bảng giá tôn Sunco nào nữa.

6. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Sunco

Tôn Sunco ảnh hưởng bởi những yếu tố gì?
Tôn Sunco ảnh hưởng bởi những yếu tố gì?

Nhìn chung giá tôn Sunco chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố trong đó, môt số yếu tố tác độn trực tiếp tới giá tôn Sunco như:

  • ✔️ Độ dày tôn : Độ dày càng lớn → trọng lượng cao → giá tôn Sunco tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí
  • ✔️ Loại tôn: Tôn kẽm (GI) giá thấp, tôn lạnh (GL) trung bình, tôn màu (PPGL) cao hơn do thêm lớp bảo vệ
  • ✔️ Lớp mạ & công nghệ sơn: Mạ nhôm kẽm 55% và sơn 2 lớp giúp tăng độ bền → giá cao hơn nhưng dùng lâu dài
  • ✔️ Màu sắc & thẩm mỹ: Màu đặc biệt, màu đậm hoặc vân gỗ thường có giá tôn Sunco cao hơn màu phổ thông
  • ✔️ Quy cách sản xuất: Khổ tôn, kiểu sóng (5, 9, 11 sóng) hoặc gia công theo yêu cầu sẽ làm thay đổi giá tôn Sunco
  • ✔️ Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn thường được giá tôn Sunco chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ
  • ✔️ Chi phí vận chuyển: Khoảng cách giao hàng và điều kiện vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến giá cuối
  • ✔️ Biến động thị trường thép: Giá nguyên liệu đầu vào thay đổi theo thời điểm sẽ làm giá tôn biến động
  • ✔️ Đơn vị cung cấp: Nhà cung cấp uy tín đảm bảo đúng độ dày, đúng chất lượng, giá minh bạch hơn

👉 Nắm rõ các yếu tố trên sẽ giúp bạn so sánh giá chính xác và lựa chọn loại tôn phù hợp nhất với ngân sách công trình.

7. Vì sao tôn Sunco được nhiều nhà thầu yêu thích đến vậy?

Không phải ngẫu nhiên mà tôn Sunco được nhiều nhà thầu, với chất lượng chuẩn Nhật Bản, độ bền vượt trội và dịch vụ chuyên nghiệp, Sunco mang lại giá trị thực sự lâu dài cho mọi công trình:

STTTiêu chíNội dung chi tiếtĐiểm nổi bật
1Thương hiệu & Chứng nhận quốc tếSUNSCO – Maruichi (Nhật Bản)★★★★★
✅ JIS-Mark (Tiêu chuẩn Nhật Bản)
✅ ISO 9001 (Quản lý chất lượng)
✅ ISO 14001 (Quản lý môi trường)
✅ Tiêu chuẩn xuất khẩu nghiêm ngặt
2Khả năng chống gỉ & ăn mònNền thép mạ hợp kim SUNCOAT55 (55% Nhôm – 43.4% Kẽm – 1.6% Silicon)★★★★★
✅ Chống ăn mòn vượt trội gấp 3-4 lần tôn thông thường
✅ Chịu được môi trường công nghiệp, ven biển, axit, kiềm
✅ Tuổi thọ thực tế 15 – 25 năm tùy môi trường
3Hệ sơn & Độ bền màuHệ sơn SUNCOLOR55 cao cấp Polyester (PE) hoặc Super Durable Polyester (SDP)★★★★★
✅ Bền màu 15 – 20 năm
✅ Chống tia UV, chống phai màu, chống chalking
✅ Độ bóng cao, bề mặt mịn đẹp
4Thẩm mỹ & Tùy chỉnhHơn 20 màu tiêu chuẩn + đặt màu riêng theo yêu cầu★★★★★
✅ Dễ phối màu công trình
✅ Phù hợp nhận diện thương hiệu (logo công ty, nhà máy)
✅ Có tôn màu vân gỗ, vân đá, sáng bóng cao cấp
5Dễ dàng trong thi công & mua sắmHệ thống đại lý rộng khắp toàn quốc★★★★★
✅ Giá cả minh bạch, dễ so sánh báo giá
✅ Giao hàng nhanh
✅ Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí
✅ Dễ tính toán khối lượng & chi phí
6Giá trị kinh tế lâu dàiGiá hợp lý so với chất lượng Nhật Bản★★★★☆
✅ Giảm chi phí bảo trì, sửa chữa
✅ Tăng giá trị thẩm mỹ & bền vững cho công trình

Chọn tôn Sunco là chọn chất lượng Nhật Bản – độ bền cao – thẩm mỹ tốt – chi phí hợp lý dài hạn. Đó chính là lý do nhiều nhà thầu lớn, các chủ đầu tư chuyên nghiệp tin tưởng và sử dụng Sunco cho hàng ngàn công trình trên khắp Việt Nam.

8. Thép SATA – Đơn vị cung cấp tôn Sunco uy tín tại TP.HCM

Bạn đang tìm nguồn cung tôn Sunco chính hãng, chất lượng ổn định và giá tốt cho công trình? Thép SATA là đối tác đáng tin cậy, chuyên phân phối đầy đủ các dòng tôn Sunco từ tôn lạnh, tôn mạ kẽm đến tôn mạ màu, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.

Với nguồn hàng rõ ràng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, Thép SATA cam kết mang đến sản phẩm đúng tiêu chuẩn – đúng độ dày – đúng chất lượng, giúp công trình bền vững theo thời gian.

chung nhan 3
Đại Lý Tôn Zacs SATA
Đại Lý Tôn Nam Kim SATA

Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng:

  • Cung cấp tôn Sunco chính hãng, đa dạng quy cách
  • Chất lượng ổn định, đạt tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Giá cạnh tranh, cập nhật sát thị trường
  • Tư vấn nhanh chóng, phù hợp từng nhu cầu
  • Phục vụ linh hoạt từ đơn lẻ đến dự án lớn

👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá tôn Sunco mới nhất và được tư vấn giải pháp tối ưu cho công trình của bạn!

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

Văn Phòng Chính: Số 47, Đường Số 12, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

Mã số thuế: 0314964975

Hệ Thống Nhà Máy:

Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương

Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hoà B, Q. Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545