Giá tôn inox lợp mái phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại inox (201, 304, 430), độ dày, quy cách và điều kiện thị trường tại từng thời điểm. Việc cập nhật thông tin giá là cần thiết để đảm bảo lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách. Đại lý thép SATA cung cấp bảng giá với thông tin rõ ràng, hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn.
1. Tôn Inox Lợp Mái Là Gì? Cấu Tạo Và Đặc Điểm Nổi Bật
Tôn inox lợp mái là vật liệu được sản xuất từ thép không gỉ (inox), chuyên dùng để lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng và nhiều công trình khác. Nhờ khả năng chống gỉ vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ, tôn inox ngày càng được ưa chuộng thay thế cho các loại tôn truyền thống.
So với tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh, tôn inox có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, ít bị ảnh hưởng bởi môi trường và có tuổi thọ cao hơn.

Cấu tạo của tôn inox lợp mái
Tôn inox có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả, gồm các thành phần chính:
- Lớp nền inox nguyên khối
- Được làm từ thép không gỉ (201, 304, 430…)
- Chứa crom giúp chống oxy hóa
- Không có lớp mạ phủ như tôn kẽm
- Lớp màng bảo vệ tự nhiên
- Hình thành từ phản ứng của crom với oxy
- Giúp chống gỉ và tăng độ bền vật liệu
- Bề mặt hoàn thiện
- BA: bề mặt bóng, thẩm mỹ cao
- 2B: bề mặt mờ, phổ biến
- HL: bề mặt xước, dùng trang trí
- Dạng sóng
- Sóng tròn, sóng vuông
- 5 sóng, 9 sóng, 13 sóng…
- Giúp tăng độ cứng và khả năng thoát nước
Đặc Điểm Nổi Bật Của Tôn Inox Lợp Mái
Dù có mức giá thành đầu tư ban đầu cao hơn hẳn so với tôn mạ màu, tôn Inox vẫn được các chủ đầu tư lớn ưu tiên lựa chọn nhờ ưu điểm vượt trội:
- Chống gỉ sét tốt nhờ thành phần crom trong thép không gỉ
- Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài, ít hư hỏng
- Chịu nhiệt và thời tiết khắc nghiệt tốt
- Bề mặt sáng đẹp, tính thẩm mỹ cao
- Ít bám bẩn, dễ vệ sinh và bảo trì
- Đa dạng mác inox (201, 304, 430) phù hợp nhiều nhu cầu
- Thi công nhanh, linh hoạt cho nhiều loại công trình
Tôn inox lợp mái là lựa chọn bền vững, giúp tối ưu chi phí lâu dài và đảm bảo chất lượng công trình.
2. Tìm Hiểu Quy Cách, Thông Số Và Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Inox Lợp Mái
Thông số chung theo mác inox
| Thông số | Inox 201 | Inox 304 (Phổ biến nhất) | Inox 316 (Cao cấp) |
|---|---|---|---|
| Độ dày phổ biến | 0.4 – 1.0 mm | 0.4 – 1.5 mm (có thể đến 3mm) | 0.5 – 2.0 mm |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt (môi trường thường) | Rất tốt (ven biển, hóa chất) | Xuất sắc (môi trường khắc nghiệt) |
| Từ tính | Có | Không | Không |
| Giá tham khảo | Thấp nhất | Trung bình – cao | Cao nhất |
Bảng quy cách khổ & sóng phổ biến
| Kiểu sóng | Khổ nguyên bản (mm) | Khổ hữu dụng (mm) | Chiều cao sóng (mm) | Bước sóng (mm) | Số sóng điển hình |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 sóng vuông | 1000 – 1070 | 950 – 1000 | 25 – 32 | 200 – 250 | 5 |
| 6 sóng vuông | 1060 – 1070 | 1000 | 24 – 30 | ~200 | 6 |
| 9 sóng vuông | 1000 – 1070 | 950 – 1000 | 21 – 25 | 125 – 160 | 9 |
| 11 – 13 sóng | 1000 – 1250 | 950 – 1000 | 15 – 21 | 100 – 125 | 11 – 13 (la phông) |
| Sóng tròn / khác | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu | 20 – 40 | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu |
- Khổ rộng phổ biến: 1000mm, 1220mm, 1250mm, 1500mm.
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu (thường 2m, 2.4m, 3m, 6m; tối đa ~6.1m – 12m tùy nhà máy).

Tiêu chuẩn sản xuất
Tiêu chuẩn Việt Nam:
- TCVN 6285, TCVN 1832 (liên quan thép mạ và tấm lợp).
- TCVN 8053:2009: Yêu cầu thiết kế và hướng dẫn lắp đặt tấm lợp dạng sóng (áp dụng chung cho tôn lợp mái).
Tiêu chuẩn quốc tế:
- AISI, ASTM (Mỹ): ASTM A240/A666 cho inox tấm.
- JIS (Nhật): JIS G4304/G4305.
- EN (Châu Âu): EN 10088, EN 508-3 (sản phẩm lợp mái inox).
3. Quy Trình Sản Xuất Tôn Inox Lợp Mái Đạt Chuẩn

Quy trình tập trung vào gia công cán sóng từ cuộn inox phẳng, kết hợp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo độ phẳng, độ dày đồng đều, sóng chuẩn và không biến dạng. Dưới đây là quy trình tiêu chuẩn tại các nhà máy Việt Nam:
| Bước | Công Đoạn | Mô Tả Chi Tiết | Yêu Cầu Đạt Chuẩn |
|---|---|---|---|
| 1 | Chuẩn bị nguyên liệu | Nhập cuộn inox (tấm phẳng) từ nhà máy sản xuất inox (Hàn Quốc, Ấn Độ, Châu Âu…). Kiểm tra CO/CQ, độ dày, bề mặt (BA/2B/HL…). | Độ dày đồng đều (±0.02-0.05mm), không khuyết điểm bề mặt. |
| 2 | Làm sạch & Xử lý bề mặt (nếu cần) | Làm sạch dầu mỡ, bụi bẩn bằng dung dịch chuyên dụng. Có thể xử lý bề mặt để tăng độ bám dính. | Bề mặt sạch, không oxy hóa. |
| 3 | Cán sóng (Roll Forming) | Cuộn inox được đưa vào máy cán sóng (roll forming machine). Qua hàng chục cặp trục cán dần định hình sóng (5, 6, 9, 11 sóng…). | Sóng đều, chiều cao sóng chuẩn (21-32mm), không nứt, không biến dạng. Máy chuyên dụng cho inox (inox cứng hơn tôn thường). |
| 4 | Cắt theo chiều dài | Cắt tự động hoặc thủ công theo kích thước yêu cầu (2m – 6m+). | Cắt chính xác, cạnh sạch, không bavia. |
| 5 | Kiểm tra chất lượng | Kiểm tra độ dày, độ phẳng, chiều cao/bước sóng, bề mặt, trọng lượng. Thử uốn, kiểm tra chống ăn mòn (nếu cần). | Đáp ứng TCVN 8053:2009 và ASTM A240 / JIS G4305. |
| 6 | Đóng gói & Bảo vệ | Dán film PE bảo vệ bề mặt, đóng gói kiện, tránh trầy xước. | Sẵn sàng vận chuyển. |
Lưu Ý Quan Trọng Để Đạt Chuẩn:
- Inox cứng và đàn hồi hơn tôn mạ kẽm → cần máy cán chuyên dụng (trục cán chắc chắn, tốc độ chậm hơn, kỹ thuật cán khác biệt để tránh nứt sóng).
- Độ dốc sóng và overlap phải chính xác để chống dột khi lắp đặt.
- Nhà máy uy tín thường có dây chuyền tự động, kiểm tra QC từng cuộn.
- Ven biển: Ưu tiên inox 304/316 + bề mặt tốt để tăng tuổi thọ.
4. Giá Tôn Inox Lợp Mái Mới Nhất– Cập Nhật Theo Độ Dày Và Kích Thước
Dưới đây là bảng giá tôn inox lợp mái do đại lý thép SATA cung cấp, được cập nhật theo các quy cách phổ biến trên thị trường. Mức giá phụ thuộc vào loại inox, độ dày và điều kiện thị trường tại từng thời điểm. Thông tin được cung cấp rõ ràng nhằm hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn và dự toán vật tư.

Bảng Giá Tôn Inox Lợp Mái 304 cán sóng
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Giá Tôn Inox Lợp Mái (VNĐ/m²) | Ghi chú ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 0.4 | 3.2 | 520.000 | Mái dân dụng tiết kiệm |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 0.5 | 4.0 | 620.000 | Phổ biến cho nhà ở, nhà xưởng |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 0.6 | 4.8 | 720.000 | Chịu gió trung bình |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 0.8 | 6.4 | 880.000 | Mái lớn, chịu lực tốt |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 1.0 | 7.9 | 1.120.000 | Công trình cao cấp, chịu tải nặng |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 1.2 | 9.5 | 1.350.000 | Mái đặc biệt |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 1.5 | 11.9 | 1.680.000 | Công trình yêu cầu cao |
Bảng Giá Tôn Inox Lợp Mái 201 cán sóng
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Giá Tôn Inox Lợp Mái (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 0.4 | 3.1 | 410.000 | Môi trường ít ăn mòn |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 0.5 | 3.9 | 490.000 | Phổ biến giá rẻ |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 0.6 | 4.7 | 560.000 | Tiết kiệm |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 0.8 | 6.2 | 680.000 | Chịu lực trung bình |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 1.0 | 7.8 | 820.000 | Dùng nội địa |
Giá Tôn Inox Lợp Mái theo kiểu sóng (Inox 304, độ dày 0.5mm)
| Kiểu sóng | Giá Tôn Inox Lợp Mái (VNĐ/m²) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 5 – 6 sóng vuông cao | 650.000 | Thoát nước tốt, mái chính |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 9 sóng vuông | 620.000 | Phổ biến nhất |
| Giá Tôn Inox Lợp Mái 11 – 13 sóng la phông | 590.000 | Dùng mái nhẹ, trần |
5. Ứng Dụng Tôn Inox Lợp Mái Trong Thực Tế – Giải Pháp Vật Liệu Bền Vững, Hiệu Quả
☑ Ứng dụng tôn inox trong nhà ở dân dụng
Trong lĩnh vực dân dụng, tôn inox được sử dụng rộng rãi cho các hạng mục:
- Mái nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự
- Mái hiên, mái che sân thượng, ban công
- Khu nhà trọ, nhà cho thuê

☑ Ứng dụng trong nhà xưởng và công nghiệp
Tôn inox lợp mái là lựa chọn tối ưu cho các công trình công nghiệp:
- Nhà xưởng sản xuất, gia công cơ khí
- Kho bãi, kho chứa hàng hóa
- Nhà máy chế biến thực phẩm, dược phẩm
Lợi ích nổi bật:
- Chịu lực tốt, ổn định kết cấu mái
- Khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt với inox 304
☑ Ứng dụng trong công trình thương mại – dịch vụ
Trong các công trình thương mại, tôn inox không chỉ đảm bảo công năng mà còn nâng cao tính thẩm mỹ:
- Trung tâm thương mại, showroom
- Nhà hàng, quán café, khu dịch vụ
- Cửa hàng, ki-ốt kinh doanh
Ưu điểm:
- Tạo diện mạo hiện đại, chuyên nghiệp
- Ít cần bảo trì, giảm chi phí vận hành
- Phù hợp thiết kế kiến trúc đa dạng
☑ Ứng dụng trong nông nghiệp và chăn nuôi
Tôn inox lợp mái được sử dụng hiệu quả trong lĩnh vực nông nghiệp:
- Chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm
- Nhà kho bảo quản nông sản
- Khu vực che chắn, mái bảo vệ thiết bị
☑ Ứng dụng trong môi trường khắc nghiệt
Đối với các khu vực có mức độ ăn mòn cao, tôn inox là giải pháp tối ưu:
- Công trình ven biển, khu vực có độ ẩm cao
- Nhà máy hóa chất, khu công nghiệp
- Công trình ngoài trời chịu tác động thời tiết mạnh
6. Cách Bảo Quản Tôn Inox Lợp Mái Luôn Sáng Bóng, Không Gỉ Sét
Tôn inox lợp mái có khả năng chống ăn mòn tốt, tuy nhiên để duy trì độ sáng bóng và kéo dài tuổi thọ, việc bảo quản đúng cách là yếu tố rất quan trọng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, chuẩn kỹ thuật giúp hạn chế gỉ sét và giữ bề mặt luôn bền đẹp theo thời gian.

① Vệ sinh định kỳ đúng cách
- Sử dụng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa trung tính để làm sạch bề mặt
- Lau bằng khăn mềm hoặc bàn chải lông mềm, tránh gây trầy xước
- Loại bỏ bụi bẩn, lá cây, rác đọng trên mái
Tần suất khuyến nghị: 3–6 tháng/lần, hoặc thường xuyên hơn ở khu vực nhiều bụi, ẩm.
② Tránh sử dụng hóa chất ăn mòn
- Không dùng axit mạnh, clo hoặc chất tẩy rửa công nghiệp
- Hạn chế tiếp xúc với xi măng, vôi hoặc hóa chất xây dựng
Giải pháp: sử dụng dung dịch chuyên dụng cho inox để đảm bảo an toàn bề mặt.
③ Kiểm soát nước đọng và hệ thống thoát nước
- Kiểm tra máng xối, ống thoát nước thường xuyên
- Đảm bảo mái có độ dốc phù hợp để thoát nước nhanh
- Tránh tình trạng nước đọng lâu gây oxy hóa
④ Loại bỏ mạt kim loại sau thi công
- Làm sạch hoàn toàn mạt sắt, bụi kim loại còn sót lại
- Đây là nguyên nhân chính gây gỉ sét cục bộ trên inox
⑤ Hạn chế tiếp xúc với kim loại khác
- Tránh để inox tiếp xúc trực tiếp với sắt, thép thường
- Ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn điện hóa
⑥ Kiểm tra và bảo trì định kỳ
- Kiểm tra vít bắn tôn, ron cao su
- Siết lại vít nếu bị lỏng, thay thế ron hư hỏng
- Phát hiện sớm các dấu hiệu xuống cấp để xử lý kịp thời
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Giá Tôn Inox Lợp Mái Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp giá Tôn inox lợp mái chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm giá Tôn inox lợp mái chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Lợi ích khi mua Tôn inox lợp mái – Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn inox lợp mái lợp mái chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, giá Tôn inox lợp mái đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp giá Tôn inox lợp mái uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
