Giá tôn inox phẳng bao nhiêu? Là câu hỏi được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm hiểu vật liệu cho các hạng mục gia công và xây dựng. Mức giá sản phẩm có thể thay đổi tùy theo loại inox, độ dày, kích thước và biến động thị trường theo từng thời điểm. Đại lý thép SATA cung cấp thông tin báo giá tham khảo nhằm giúp khách hàng dễ dàng theo dõi, so sánh và chủ động trong việc dự toán chi phí.
1. Giới Thiệu Tôn Inox Phẳng – Thông Tin Tổng Quan Và Ưu Điểm Nổi Bật
Tôn inox phẳng là vật liệu thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, cơ khí và trang trí nội thất nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ vượt trội. Với nhiều chủng loại và quy cách đa dạng, sản phẩm đáp ứng linh hoạt nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Tôn inox phẳng là gì?
Tôn inox phẳng là dạng thép không gỉ được cán mỏng thành tấm hoặc cuộn, có bề mặt phẳng, chưa tạo sóng như tôn lợp mái. Sản phẩm thường được sản xuất từ các mác inox phổ biến như 201, 304 và 430, tùy theo yêu cầu sử dụng.
Đây là vật liệu nền để gia công thành nhiều sản phẩm khác như tôn cán sóng, chi tiết cơ khí, thiết bị công nghiệp hoặc vật liệu trang trí.

Quy cách phổ biến
Tôn inox phẳng được cung cấp dưới nhiều dạng:
- Dạng tấm: kích thước phổ biến 1000x2000mm, 1219x2438mm
- Dạng cuộn: khổ rộng 1000mm – 1500mm
- Độ dày: từ 0.3mm đến 6mm hoặc hơn
- Bề mặt: BA (bóng), 2B (mờ), HL (xước hairline)
Ưu điểm nổi bật của tôn inox phẳng
- Khả năng chống ăn mòn tốt
- Nhờ thành phần crom tạo lớp màng bảo vệ tự nhiên
- Phù hợp nhiều môi trường khác nhau
- Độ bền cao, tuổi thọ dài
- Ít bị biến dạng, cong vênh
- Chịu lực và chịu nhiệt tốt
- Tính thẩm mỹ cao
- Bề mặt sáng, sạch, hiện đại
- Giữ được vẻ đẹp lâu dài theo thời gian
- Dễ gia công và ứng dụng linh hoạt
- Dễ cắt, uốn, hàn
- Phù hợp cho nhiều ngành nghề
- Ít bảo trì, tiết kiệm chi phí
- Không cần sơn phủ định kỳ
- Dễ vệ sinh, ít bám bẩn
2. Ứng Dụng Tôn Inox Phẳng Trong Thực Tế & Danh Sách Công Trình Phù Hợp
Tôn inox phẳng là vật liệu thép không gỉ dạng tấm/cuộn, được sử dụng rộng rãi nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và dễ gia công. Với nhiều mác inox như 201, 304, 430, sản phẩm phù hợp từ công trình dân dụng đến công nghiệp và các hạng mục yêu cầu thẩm mỹ cao.

Ứng dụng tôn inox phẳng trong thực tế
☑ Trong xây dựng dân dụng
- Ốp tường, ốp trần, la phông
- Gia công mái che, vách ngăn
- Làm cửa, lan can, khung bảo vệ
Ưu điểm: bền, đẹp, ít bảo trì, phù hợp không gian hiện đại
☑ Trong công nghiệp và cơ khí
- Gia công bồn chứa, bể nước, thiết bị inox
- Sản xuất chi tiết máy, vỏ máy
- Làm ống dẫn, hệ thống kỹ thuật
Ưu điểm: chịu lực tốt, chống ăn mòn, dễ gia công
☑ Trong ngành thực phẩm – y tế
- Bàn inox, kệ inox, thiết bị chế biến
- Bề mặt làm việc trong nhà máy thực phẩm
- Thiết bị y tế, phòng sạch
Ưu điểm: đảm bảo vệ sinh, chống gỉ, dễ làm sạch
☑ Trong trang trí nội – ngoại thất
- Ốp thang máy, ốp cột, ốp mặt dựng
- Trang trí showroom, cửa hàng
- Gia công chữ nổi, bảng hiệu
Ưu điểm: bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao
☑ Trong gia công tôn lợp mái
- Làm nguyên liệu cán sóng tôn inox
- Gia công mái che, mái xưởng
Danh sách công trình phù hợp với tôn inox phẳng
| STT | Tên công trình | Khu vực | Hạng mục sử dụng | Mác inox |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aeon Mall Bình Tân | TP.HCM | Ốp cột, trang trí nội thất | 304 |
| 2 | Bệnh viện Triều An | Bình Tân, TP.HCM | Thiết bị, bề mặt inox y tế | 304 |
| 3 | KCN Vĩnh Lộc – Nhà xưởng cơ khí Minh Phát | Bình Tân, TP.HCM | Vách ngăn, gia công cơ khí | 201 |
| 4 | Kho logistics Tân Tạo | Bình Tân, TP.HCM | Ốp tường, kết cấu phụ | 201 |
| 5 | Nhà máy thực phẩm Vissan | TP.HCM | Bàn, kệ, thiết bị chế biến | 304 |
| 6 | Chung cư Lê Thành Tân Tạo | Bình Tân, TP.HCM | Lan can, trang trí | 201 |
| 7 | Chợ Bình Trị Đông | Bình Tân, TP.HCM | Quầy hàng, vách inox | 201 |
| 8 | Nhà hàng tiệc cưới Diamond Place 2 | TP.HCM | Ốp trang trí nội thất | 304 |
| 9 | Xưởng inox dân dụng Hoàng Gia | Bình Tân, TP.HCM | Gia công sản phẩm inox | 201 |
| 10 | Nhà phố đường Hương Lộ 2 | Bình Tân, TP.HCM | Ốp trần, mái che | 201 |
3. Báo Giá Tôn Inox Phẳng (Tấm Inox Phẳng) Cập Nhật Mới Nhất Thị Trường 2026
Dưới đây là bảng giá tôn inox phẳng do đại lý thép SATA cung cấp, được cập nhật theo các quy cách phổ biến trên thị trường. Mức giá phụ thuộc vào loại inox, độ dày và điều kiện thị trường tại từng thời điểm, giúp khách hàng có cơ sở tham khảo trước khi lựa chọn.
Bảng Giá Tôn Inox Phẳng 304
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Giá (VNĐ/kg) Bề mặt 2B/BA | Giá ước tính (VNĐ/m²) Khổ ~1000mm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Giá Tôn Inox Phẳng 0.4 | 3.2 | 78.000 | 250.000 | Mỏng, dùng trang trí, lợp nhẹ |
| Giá Tôn Inox Phẳng 0.5 | 4.0 | 79.000 | 316.000 | Phổ biến nhất |
| Giá Tôn Inox Phẳng 0.6 | 4.8 | 78.000 | 374.000 | Cân bằng giá & độ bền |
| Giá Tôn Inox Phẳng 0.8 | 6.4 | 76.000 | 486.000 | Chịu lực tốt |
| Giá Tôn Inox Phẳng 1.0 | 7.9 | 77.000 | 608.000 | Ứng dụng rộng |
| Giá Tôn Inox Phẳng 1.2 | 9.5 | 75.000 | 713.000 | Công trình trung bình |
| Giá Tôn Inox Phẳng 1.5 | 11.9 | 74.000 | 881.000 | Chịu tải cao |
| Giá Tôn Inox Phẳng 2.0 | 15.9 | 72.000 | 1.145.000 | Tấm dày chắc chắn |
Bảng Giá Tôn Inox Phẳng 201
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Giá Tôn Inox Phẳng (VNĐ/kg) | Giá ước tính (VNĐ/m²) Khổ ~1000mm | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Giá Tôn Inox Phẳng 0.4 | 3.1 | 52.000 | 161.000 | Tiết kiệm |
| Giá Tôn Inox Phẳng 0.5 | 3.9 | 51.000 | 199.000 | Phổ biến giá rẻ |
| Giá Tôn Inox Phẳng 0.6 | 4.7 | 50.000 | 235.000 | Dùng nội thất |
| Giá Tôn Inox Phẳng 0.8 | 6.2 | 52.000 | 322.000 | Trung bình |
| Giá Tôn Inox Phẳng 1.0 | 7.8 | 53.000 | 413.000 | Chịu lực cơ bản |
Giá Tôn Inox Phẳng theo bề mặt (Inox 304, độ dày 0.4 – 1.0mm)
| Bề mặt | Giá (VNĐ/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Giá Tôn Inox Phẳng 2B (bán bóng) | 76.000 – 79.000 | Tiết kiệm, dùng công nghiệp |
| Giá Tôn Inox Phẳng BA (sáng bóng) | 80.000 – 85.000 | Thẩm mỹ cao |
| Giá Tôn Inox Phẳng HL (hairline sọc) | 82.000 – 88.000 | Sang trọng, ít lộ xước |
| Giá Tôn Inox Phẳng No.1 (thô) | 65.000 – 72.000 | Dày hơn, công nghiệp |
4. Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Tham Khảo Giá Tôn Inox Phẳng
Giá inox phẳng thay đổi thường xuyên, vì vậy khi xem bảng giá bạn cần chú ý các yếu tố sau để tránh sai lệch và mua được hàng đúng chất lượng:

Giá chỉ mang tính tham khảo
- Giá inox phẳng (đặc biệt inox 304) biến động theo ngày/giờ
- Bảng giá bạn xem hôm nay có thể khác 5-15% so với ngày mai. Luôn yêu cầu báo giá mới nhất từ nhà cung cấp.
Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá
- Mác inox: Inox 304 đắt hơn inox 201 khoảng 30-60%. Inox 316 đắt hơn 304 khoảng 35-50%.
- Độ dày: Tấm mỏng (0.4-0.6mm) thường tính giá/kg cao hơn tấm dày (trên 3mm) do chi phí cán nguội và hoàn thiện bề mặt.
- Bề mặt hoàn thiện:
- 2B (bán bóng): Rẻ nhất.
- BA (sáng bóng): Cao hơn.
- HL (hairline sọc): Cao hơn nữa.
- No.1 (thô): Rẻ, dùng công nghiệp.
- Khổ rộng: Khổ 1220mm, 1500mm thường đắt hơn khổ 1000mm.
- Số lượng đặt hàng: Mua ít (dưới 50-100kg) giá cao hơn; mua số lượng lớn (>500kg hoặc vài tấn) được giảm 5-15%.
Các chi phí phát sinh khác
- Phí cắt theo kích thước theo yêu cầu.
- Film PE bảo vệ bề mặt (để tránh trầy xước).
- VAT 10% (thường chưa bao gồm).
- Phụ kiện (nếu dùng lợp mái hoặc gia công): vít, gioăng, ke góc…
Kiểm tra chất lượng trước khi mua
- Yêu cầu CO/CQ (chứng nhận xuất xứ và chất lượng).
- Kiểm tra độ dày thực tế (có thể mỏng hơn tiêu chuẩn 0.01-0.05mm).
- Kiểm tra từ tính: Inox 304/316 chuẩn gần như không hút nam châm.
- Test chống gỉ nếu dùng ven biển.
- Tránh hàng giá quá rẻ so với thị trường (có nguy cơ là hàng kém chất lượng, mác giả).
5. Kinh Nghiệm Mua Tôn Inox Phẳng Đúng Giá, Đúng Chất Lượng
Khi mua tôn inox phẳng, việc lựa chọn đúng sản phẩm không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình. Dưới đây là những kinh nghiệm quan trọng bạn nên nắm rõ trước khi quyết định mua.
☑ Xác định rõ mục đích sử dụng ngay từ đầu
Việc xác định đúng nhu cầu sẽ giúp bạn chọn chính xác loại inox cần dùng, tránh lãng phí:
- Dùng trong nhà (trang trí, nội thất): có thể chọn inox 201 hoặc 430
- Dùng ngoài trời (mái che, ốp ngoài): nên chọn inox 304
- Dùng trong môi trường ẩm, hóa chất, thực phẩm: bắt buộc dùng inox 304
Nguyên tắc: môi trường càng khắc nghiệt, càng cần mác inox cao.

☑ Phân biệt và lựa chọn đúng mác inox
Mác inox quyết định trực tiếp đến độ bền và giá thành:
- Inox 304: chống gỉ tốt nhất, tuổi thọ cao, giá cao
- Inox 201: giá trung bình, phù hợp công trình dân dụng
- Inox 430: giá thấp, chỉ dùng môi trường khô ráo
Lưu ý: không nên chọn inox 430 hoặc 201 cho khu vực ngoài trời lâu dài nếu không muốn phát sinh chi phí thay thế.
☑ Kiểm tra độ dày thực tế
Độ dày ảnh hưởng lớn đến chất lượng và giá:
- Yêu cầu đo bằng thước đo chuyên dụng hoặc máy đo độ dày
- So sánh với thông số trong báo giá
- Dung sai cho phép thường ±5–10%
Sai lệch độ dày có thể làm giảm độ bền và gây thiệt hại chi phí.
☑ Kiểm tra chất lượng bề mặt và hoàn thiện
Một sản phẩm đạt chuẩn cần có:
- Bề mặt phẳng, không cong vênh
- Không trầy xước, không rỗ, không ố màu
- Mép cắt sắc nét, không ba via
Bề mặt càng đẹp thì giá càng cao (BA, HL > 2B).
6. Hướng Dẫn Vệ Sinh Và Bảo Dưỡng Tôn Inox Phẳng Đúng Cách
Tôn inox phẳng có ưu điểm chống gỉ tốt và bề mặt sáng đẹp, tuy nhiên nếu không vệ sinh và bảo dưỡng đúng cách, vật liệu vẫn có thể bị xỉn màu, ố bẩn hoặc giảm tuổi thọ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp duy trì độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.

① Vệ sinh định kỳ bề mặt inox
- Sử dụng nước sạch hoặc dung dịch tẩy rửa trung tính
- Lau bằng khăn mềm, bọt biển hoặc vải microfiber
- Làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ, dấu vân tay
Tần suất khuyến nghị: 2–4 tuần/lần đối với khu vực trong nhà, 1–2 tháng/lần đối với ngoài trời.
② Sử dụng dung dịch vệ sinh phù hợp
- Ưu tiên dung dịch chuyên dụng cho inox
- Có thể dùng nước ấm pha loãng với xà phòng nhẹ
- Lau lại bằng nước sạch và lau khô sau khi vệ sinh
Tránh để nước đọng lâu gây vết ố trên bề mặt.
③ Xử lý vết bẩn cứng đầu đúng cách
- Dùng dung dịch chuyên dụng hoặc giấm pha loãng
- Lau nhẹ theo một chiều (theo vân inox nếu có)
- Không chà mạnh gây xước bề mặt
④ Bảo vệ bề mặt trong quá trình sử dụng
- Hạn chế va đập, kéo lê vật nặng trên bề mặt
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với sắt thép thường để ngăn gỉ lan
- Sử dụng lớp film bảo vệ nếu cần trong quá trình thi công
⑤ Kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ
- Kiểm tra các vị trí tiếp xúc, góc cạnh, mối nối
- Phát hiện sớm dấu hiệu ố màu hoặc ăn mòn cục bộ
- Xử lý kịp thời để tránh lan rộng
⑥ Bảo quản đúng cách khi chưa sử dụng
- Đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát
- Tránh môi trường ẩm hoặc hóa chất
- Không để tiếp xúc trực tiếp với nền đất hoặc nước
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Giá Tôn Inox Phẳng Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp giá Tôn inox phẳng chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm giá tôn inox phẳng chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Lợi ích khi mua tôn inox phẳng – Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm tôn inox phẳng lợp mái chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, giá tôn inox phẳng đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp giá tôn inox phẳng uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
