Tôn sàn deck Nam Kim là giải pháp vật liệu được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng hiện đại nhờ khả năng hỗ trợ liên kết bê tông và rút ngắn thời gian thi công. Với thiết kế định hình, sản phẩm phù hợp cho nhiều hạng mục như sàn nhà xưởng, nhà cao tầng và công trình dân dụng. Đại lý thép SATA cung cấp tôn sàn deck Nam Kim theo các quy cách phổ biến, giúp khách hàng thuận tiện lựa chọn và triển khai thi công hiệu quả.
1. Giới Thiệu Tôn Sàn Deck Nam Kim – Vật Liệu Sàn Thép Được Ưa Chuộng
Tôn sàn deck Nam Kim là gì?
Tôn sàn deck Nam Kim là loại tôn được cán sóng dạng hình chữ V hoặc chữ U, có gân tăng cứng và bề mặt dập nổi nhằm tăng độ bám dính với bê tông. Sản phẩm đóng vai trò như một lớp cốp pha vĩnh viễn, thay thế ván khuôn truyền thống trong quá trình đổ sàn.
Được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn deck Nam Kim đảm bảo độ bền cao, chống ăn mòn và phù hợp với nhiều điều kiện môi trường.

Cấu tạo cơ bản của tôn sàn deck Nam Kim
Tôn sàn deck có cấu tạo gồm các thành phần chính:
- Lớp thép nền: thép cường độ cao, đảm bảo khả năng chịu tải
- Lớp mạ bảo vệ: mạ kẽm hoặc mạ hợp kim giúp chống gỉ
- Gân sóng và hoa văn dập nổi: tăng độ cứng và độ liên kết với bê tông
Thiết kế này giúp sàn có khả năng chịu lực tốt và ổn định lâu dài.
Đặc điểm nổi bật của tôn sàn deck Nam Kim
- Khả năng chịu lực cao, phù hợp sàn có tải trọng lớn
- Rút ngắn thời gian thi công so với phương pháp truyền thống
- Giảm chi phí cốp pha và nhân công
- Chống ăn mòn tốt nhờ lớp mạ chất lượng
- Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt
- Tăng độ an toàn và độ bền cho kết cấu sàn
2. Thông Số Kỹ Thuật Tôn Sàn Deck Nam Kim Chi Tiết
Tôn sàn deck Nam Kim được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật cao, đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền và tính ổn định trong kết cấu sàn liên hợp bê tông – thép. Dưới đây là các thông số kỹ thuật chi tiết cần nắm rõ khi lựa chọn và sử dụng.

Thông số kỹ thuật chung của Tôn Sàn Deck Nam Kim
| Thông số | Giá trị / Chi tiết | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chất liệu | Thép cuộn mạ kẽm (GI) hoặc mạ hợp kim Nhôm-Kẽm (GL) | Tiêu chuẩn Nam Kim |
| Độ dày phổ biến | 0.58mm, 0.75mm, 0.95mm, 1.15mm (có từ 0.5 – 2.0mm) | Tùy tải trọng công trình |
| Chiều cao sóng (H) | 50mm (phổ biến), 75mm, 71mm, 76mm | H50 thường dùng nhất |
| Khổ nguyên liệu | 1200mm | – |
| Khổ hữu dụng | 1000mm (H50), 870-930mm (H75) | Sau ghép overlap |
| Số sóng | 3 sóng chính (H50) | Bước sóng ~335mm |
| Độ phủ lớp mạ | Z80 – Z275 g/m² (kẽm) hoặc AZ50 – AZ150 | Chống ăn mòn |
| Cường độ thép | G300 – G550 MPa | Độ bền kéo TS: 355-368 N/mm² |
| Độ cứng thép nền | ~58 HRB | – |
| Chiều dài tấm | Cắt theo yêu cầu (tối đa 12-15m) | Theo kích thước công trình |
| Bề mặt | Dập nổi gân + hạt nhám tăng bám dính bê tông | – |
Bảng thông số chi tiết theo độ dày
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m²) | Mô men quán tính Ix (cm⁴/m) | Mô men chống uốn Wx (cm³/m) | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| 0.58 | 5.5 | 51.2 | 16.43 | Sàn nhẹ, khoảng dầm nhỏ |
| 0.75 | 7.15 | 61.7 | 20.11 | Phổ biến cho nhà dân dụng, nhà xưởng |
| 0.95 | 9.05 | 68.91 | 25.19 | Công trình trung bình |
| 1.15 | 11.1 | 76.76 | 28.47 | Tải trọng cao, sàn lớn |
| 1.5 | 14.2 | 93.39 | 34.02 | Công trình yêu cầu chịu lực cao |
Lưu ý: Trọng lượng và moment có thể thay đổi nhẹ tùy thiết kế sóng cụ thể của Nam Kim.
3. Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Sàn Deck Nam Kim
Tôn sàn deck Nam Kim được sản xuất theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt nhằm đảm bảo khả năng chịu lực, độ bền và tính ổn định trong kết cấu sàn liên hợp bê tông – thép. Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp sản phẩm đạt chất lượng đồng đều, an toàn khi thi công và sử dụng lâu dài.
☑ Tiêu chuẩn vật liệu thép nền
Tôn sàn deck sử dụng thép cường độ cao, được kiểm soát chặt chẽ về thành phần và cơ tính:
- Mác thép: G300 – G550
- Độ bền kéo: ≥ 300 MPa
- Độ giãn dài: đảm bảo khả năng tạo hình và chịu lực
Các tiêu chuẩn áp dụng:
- ASTM A653 (Hoa Kỳ)
- JIS G3302 (Nhật Bản)
- EN 10346 (Châu Âu)

☑ Tiêu chuẩn lớp mạ bảo vệ
Lớp mạ đóng vai trò quan trọng trong việc chống ăn mòn:
- Mạ kẽm (GI): Z120 – Z275 (g/m²)
- Mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ): AZ100 – AZ150
☑ Tiêu chuẩn về độ dày và dung sai
- Độ dày phổ biến: 0.75mm – 1.2mm
- Dung sai cho phép: ±5 – 10%
- Đảm bảo độ đồng đều trên toàn bộ tấm tôn
Việc kiểm soát độ dày giúp đảm bảo khả năng chịu tải và an toàn kết cấu.
☑ Tiêu chuẩn tạo hình và cán sóng
Tôn deck được tạo hình bằng công nghệ cán nguội hiện đại:
- Sóng đều, không biến dạng
- Gân tăng cứng rõ ràng
- Bề mặt dập nổi đạt chuẩn kỹ thuật
☑ Tiêu chuẩn kích thước và quy cách
- Khổ rộng hiệu dụng: sai số nhỏ
- Chiều dài cắt chính xác theo yêu cầu
- Mép cắt gọn, không ba via
Giúp thuận tiện trong thi công và giảm hao hụt vật liệu.
4. Cập Nhật Giá Tôn Sàn Deck Nam Kim Mới Nhất Hôm Nay
Giá tôn sàn deck Nam Kim do đại lý thép SATA cung cấp dưới đây là thông tin tham khảo giúp khách hàng dễ dàng theo dõi và lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình. Mức giá có thể thay đổi theo quy cách và biến động thị trường, do đó việc cập nhật thường xuyên sẽ hỗ trợ tối ưu chi phí hiệu quả.
Bảng Giá Tôn Sàn Deck Nam Kim theo độ dày
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/md) | Giá ước tính (VNĐ/m²) | Ứng dụng khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|
| 0.58 | 5.46 | 153.000 | 153.000 | Sàn nhẹ, nhịp dầm nhỏ |
| 0.75 | 7.07 | 198.000 | 198.000 | Phổ biến cho nhà xưởng, nhà dân dụng |
| 0.95 | 8.95 | 251.000 | 251.000 | Công trình trung bình, chịu lực tốt |
| 1.15 | 10.83 | 303.000 | 303.000 | Tải trọng cao, nhịp lớn |
| 1.50 | 14.20 | 380.000 – 410.000 | 380.000 – 410.000 | Công trình đặc biệt, chịu tải nặng |
Bảng Giá Tôn Sàn Deck Nam Kim theo kiểu sóng phổ biến
| Kiểu sóng | Độ dày (mm) | Khổ hữu dụng (mm) | Giá (VNĐ/md) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| H50W1000 (Phổ biến) | 0.75 | 1000 | 198.000 | Dùng nhiều nhất |
| H50W1000 | 0.95 | 1000 | 251.000 | Cân bằng giá & sức bền |
| H75W870 / H75W900 | 0.75 | 870 – 900 | 205.000 – 215.000 | Nhịp dầm lớn hơn |
| H75W870 | 0.95 | 870 – 900 | 260.000 – 270.000 | Chịu lực cao |
| H50W1000 | 1.15 | 1000 | 303.000 | Công trình cao tầng |
Lưu ý quan trọng khi mua
- Giá trên là giá tham khảo từ các đại lý lớn tại miền Nam & miền Trung (có thể thấp hơn 5-10% khi mua số lượng lớn >500m²).
- Mạ AZ (hợp kim Nhôm-Kẽm): Thường cao hơn mạ kẽm Z khoảng 10-15%.
- Giá thay đổi theo thị trường thép nguyên liệu. Luôn yêu cầu CO/CQ và kiểm tra tem mác Nam Kim chính hãng.
- Khuyến nghị: Độ dày 0.75mm – 0.95mm phù hợp đa số công trình dân dụng & nhà xưởng.
5. Ứng Dụng Tôn Sàn Deck Nam Kim Trong Nhà Thép Tiền Chế
Trong kết cấu nhà thép tiền chế, tôn sàn deck Nam Kim được xem là giải pháp tối ưu cho hệ sàn nhờ khả năng chịu lực cao, thi công nhanh và giảm chi phí tổng thể. Sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên hệ sàn liên hợp bê tông – thép bền vững và hiệu quả.

☑ Sàn tầng trong nhà thép nhiều tầng
- Dùng cho nhà xưởng cao tầng, văn phòng trong khu công nghiệp
- Giảm tải trọng cho kết cấu khung thép
- Thi công nhanh, rút ngắn tiến độ
☑ Sàn mezzanine (tầng lửng)
- Tạo thêm diện tích sử dụng trong nhà xưởng
- Phù hợp kho hàng, khu sản xuất
- Tiết kiệm chi phí so với đổ sàn bê tông truyền thống
☑ Sàn kho bãi, khu vực chịu tải
- Ứng dụng trong kho logistics, bãi chứa hàng
- Kết hợp với bê tông để tăng khả năng chịu lực
- Đáp ứng tải trọng lớn và sử dụng liên tục
☑ Sàn mái (roof deck)
- Dùng làm sàn mái cho nhà thép tiền chế
- Tăng độ cứng cho mái
- Có thể kết hợp lớp cách nhiệt, chống nóng
☑ Lợi ích khi sử dụng tôn sàn deck Nam Kim
- Giảm khối lượng bê tông, giảm tải trọng công trình
- Rút ngắn thời gian thi công đáng kể
- Tiết kiệm chi phí cốp pha và nhân công
- Tăng độ bền và tuổi thọ sàn
- Dễ vận chuyển và lắp đặt
- Tăng tính an toàn trong thi công
6. Các Công Trình Tiêu Biểu Sử Dụng Tôn Sàn Deck Nam Kim

Tôn sàn deck Nam Kim được ứng dụng rộng rãi trong nhiều dự án lớn nhờ khả năng chịu lực tốt, thi công nhanh và phù hợp với kết cấu sàn liên hợp bê tông – thép. Dưới đây là danh sách các công trình tiêu biểu đã sử dụng giải pháp tôn sàn deck trong thực tế.
| STT | Tên công trình | Khu vực | Loại công trình | Hạng mục sử dụng |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Aeon Mall Bình Tân | TP.HCM | Trung tâm thương mại | Sàn liên hợp, sàn tầng |
| 2 | Khu công nghiệp Vĩnh Lộc | Bình Tân, TP.HCM | Nhà xưởng | Sàn tầng, sàn mezzanine |
| 3 | Kho logistics Tân Tạo | Bình Tân, TP.HCM | Kho bãi | Sàn chịu tải |
| 4 | Nhà máy sản xuất thực phẩm Vissan | TP.HCM | Nhà máy | Sàn nhà xưởng |
| 5 | Chung cư Lê Thành Tân Tạo | Bình Tân, TP.HCM | Nhà ở | Sàn tầng |
| 6 | Bãi xe cao tầng Tân Phú | TP.HCM | Công trình công cộng | Sàn chịu tải |
| 7 | Nhà máy dệt may PouYuen | Bình Tân, TP.HCM | Nhà xưởng | Sàn công nghiệp |
| 8 | Trung tâm phân phối Big C An Lạc | TP.HCM | Kho logistics | Sàn kho |
| 9 | Showroom ô tô Trường Chinh | TP.HCM | Thương mại | Sàn trưng bày |
| 10 | Nhà xưởng cơ khí Minh Phát | Bình Tân, TP.HCM | Công nghiệp | Sàn tầng |
7. Cách Nhận Biết Tôn Sàn Deck Nam Kim Chính Hãng
Việc nhận biết tôn sàn deck Nam Kim chính hãng là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng công trình và tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng. Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết chuẩn xác, dễ áp dụng trong thực tế.
☑ Kiểm tra logo và thông tin in trên tôn
- Tôn chính hãng luôn có dòng chữ “NAM KIM STEEL” in trực tiếp trên bề mặt
- Thông tin đầy đủ gồm: độ dày, quy cách, tiêu chuẩn (ASTM, JIS), mã lô, ngày sản xuất
- Chữ in rõ nét, đều, không bị mờ hoặc sai chính tả
Dấu hiệu hàng giả:
- Logo in lệch, mờ hoặc sai tên thương hiệu
- Thiếu thông tin kỹ thuật quan trọng

☑ Quan sát bề mặt và chất lượng gia công
- Bề mặt tôn mịn, sáng, không gợn sóng
- Sóng deck sắc nét, đều, không biến dạng
- Mép cắt thẳng, không ba via
Hàng kém chất lượng thường:
- Bề mặt xỉn màu, lượn sóng
- Sóng không đều, dễ móp méo
☑ Kiểm tra độ dày thực tế
- Dùng thiết bị đo (Panme) để kiểm tra độ dày
- So sánh với thông số nhà sản xuất
Lưu ý:
- Hàng giả thường bị “thiếu ly” (mỏng hơn tiêu chuẩn)
☑ Kiểm tra tem nhãn và bao bì
- Có tem nhãn đầy đủ: mã vạch, QR code
- Ghi rõ: tên công ty, quy cách, trọng lượng, ngày sản xuất
- Bao bì đóng gói chắc chắn, chuyên nghiệp
☑ Có chứng từ CO, CQ và phiếu bảo hành
- CO: chứng nhận xuất xứ
- CQ: chứng nhận chất lượng
- Phiếu bảo hành từ nhà sản xuất
Đây là yếu tố quan trọng để xác minh hàng chính hãng
8. Hướng Dẫn Lưu Kho Và Bảo Dưỡng Tôn Sàn Deck Nam Kim Đúng Cách
Tôn sàn deck Nam Kim là vật liệu có độ bền cao, tuy nhiên nếu lưu kho và bảo dưỡng không đúng cách vẫn có thể xảy ra tình trạng gỉ sét, cong vênh hoặc giảm chất lượng. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp đảm bảo sản phẩm luôn đạt tiêu chuẩn trước và trong quá trình sử dụng.
① Lưu Kho Trước Khi Thi Công
Điều kiện kho lý tưởng:
- Kho phải khô ráo, thông thoáng, có mái che kín, nền bê tông cao ráo, thoát nước tốt.
- Nhiệt độ < 30°C, độ ẩm không khí < 60%.
- Có hệ thống thông gió tự nhiên hoặc quạt hút ẩm (đặc biệt mùa mưa).
- Tránh gần cửa ra vào, khu vực dễ ngập nước hoặc gần hóa chất (xi măng, axit, muối…).
Cách xếp chồng và bảo quản:
- Đặt tôn trên pallet gỗ hoặc kê sắt cách mặt đất ít nhất 20-30 cm.
- Xếp theo chiều dọc sóng, không úp ngược để nước không đọng lại trong sóng.
- Chiều cao chồng tối đa: 1.5 – 2 mét (tùy độ dày), dùng thanh đệm gỗ giữa các bó để tránh cọ xát và biến dạng.
- Không để sát tường, tránh ánh nắng trực tiếp và mưa tạt.
Thời gian lưu kho:
- Khuyến nghị sử dụng trong 3 – 6 tháng kể từ ngày sản xuất.
- Kiểm tra định kỳ 2-4 tuần/lần, đặc biệt mùa mưa. Nếu thấy trắng bột nhẹ → lau khô và thông gió.

② Vận Chuyển & Bảo Dưỡng Tại Công Trường
- Vận chuyển bằng xe có khung đỡ chắc chắn, tránh va đập mạnh làm xước lớp mạ.
- Tại công trường: Đặt trên nền sạch, khô, có kê gỗ. Che tạm thời khi trời mưa.
- Trước khi lắp đặt: Lau sạch bụi bẩn, dầu mỡ trên bề mặt để tăng độ bám dính bê tông.
- Sau khi cắt/khoan: Quét ngay sơn chống gỉ lên mép cắt và lỗ khoan để tránh gỉ sét lan.
③ Bảo Dưỡng Sau Khi Thi Công (Sau Khi Đổ Bê Tông)
- Tôn Deck đã nằm hoàn toàn trong sàn bê tông nên ít cần bảo dưỡng.
- Tập trung kiểm tra:
- Hệ thống thoát nước sàn (tránh nước ứ đọng lâu ngày).
- Các mép lộ thiên (mép sàn, giếng kỹ thuật): sơn chống gỉ bổ sung nếu cần.
- Định kỳ 5-10 năm kiểm tra tình trạng ăn mòn tại các điểm tiếp xúc.
9. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Tôn Sàn Deck Nam Kim Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đại lý chuyên cung cấp Tôn Sàn Deck Nam Kim chất lượng, uy tín hàng đầu tại TP.HCM, mang đến giải pháp vật liệu lấy sáng bền đẹp, đúng tiêu chuẩn và phù hợp với nhiều hạng mục công trình. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, nguồn hàng sẵn kho, quy cách đa dạng cùng chính sách báo giá minh bạch, Sắt Thép SATA luôn đáp ứng nhanh nhu cầu của khách hàng từ công trình dân dụng đến công nghiệp.
Đây là lựa chọn đáng tin cậy cho những ai đang tìm kiếm Tôn Sàn Deck Nam Kim chính hãng, giá tốt, giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận tình tại khu vực TP.HCM.
Một số giấy chứng nhận uy tín – Đại lý Sắt Thép SATA

Lợi ích khi mua Tôn Sàn Deck Nam Kim – Thép SATA
- Chúng tôi cam kết đem đến cho khác hàng các sản phẩm Tôn Sàn Deck Nam Kim chất lượng, uy tín chất lượng cao
- Cung cấp đa dạng các sản phẩm, giá Tôn Sàn Deck Nam Kim đáp ứng đầy đủ các nhu cầu của khách hàng.
- Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên tư vấn của SATA luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
- Dịch Vụ Giao Hàng Nhanh Chóng, Hỗ trợ giao hàng miễn phí tại TP.HCM
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp Tôn Sàn Deck Nam Kim uy tín và chất lượng tại TP.HCM, Sắt Thép SATA chính là lựa chọn hoàn hảo. Với sản phẩm chất lượng, dịch vụ tận tâm và giá cả cạnh tranh, SATA sẽ là đối tác đáng tin cậy cho mọi công trình xây dựng của bạn.
Hãy đến với SATA để được trải nghiệm những sản phẩm chất lượng nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước,TP.Thủ Đức,TP.Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P.Phước Long B, Q.9, TP.HCM
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP HCM
