Bạn đang tìm kiếm Thép H200 chất lượng cho công trình xây dựng, nhà xưởng hay kết cấu chịu lực? Với độ bền cao, khả năng chịu tải vượt trội và tính ứng dụng linh hoạt, thép H200 đang là lựa chọn được nhiều nhà thầu và kỹ sư ưu tiên sử dụng hiện nay.
Trong bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ giúp bạn tìm hiểu đầy đủ về quy cách, trọng lượng, ứng dụng và các loại thép H200 phổ biến để dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu công trình.
1. Thép hình H200 là gì? Điều gì khiến thép H200 đặc biệt?
Thép H200 không phải là thép chữ H thông thường mà là “chiến binh hạng nặng” được thiết kế với hai cánh vuông góc hoàn hảo kích thước 200x200mm, tạo nên tiết diện cân bằng tuyệt đối – chịu lực theo mọi hướng 360 độ.

Điểm khác biệt so với thép I200:
- Thép I: Mạnh theo chiều dọc (uốn), yếu theo chiều ngang (nén)
- Thép H200: Chịu lực ngang-dọc đồng đều, lý tưởng cho cột chính chịu gió bão, dầm cầu trục xoay chiều, khung nhà xưởng chịu tải động
Với trọng lượng 49.9kg/mét (nặng nhất phân khúc H200), đây là “xương sống thép” cho nhà xưởng công nghệ cao, cầu đường vượt sông, cao ốc thương mại 15+ tầng. H200 không chỉ chịu lực – nó còn tạo dáng cho kiến trúc công nghiệp hiện đại.
2. Quy cách và thông số kỹ thuật Thép H200
Thép H200 là loại thép hình cán nóng có mặt cắt ngang giống chữ H, với chiều cao và chiều rộng gần bằng nhau (200 × 200 mm). Loại thép này có khả năng chịu lực tốt, cân bằng cao, thường dùng làm cột, dầm chính trong kết cấu xây dựng nhà xưởng, cầu đường, nhà tiền chế, khung máy móc và các công trình dân dụng/công nghiệp.
2.1. Quy cách và Kích thước thép H200
Quy cách tiêu chuẩn phổ biến: H200 × 200 × 8 × 12 (mm)
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Chiều cao (H) | 200 mm | Chiều cao bụng thép |
| Chiều rộng cánh (B) | 200 mm | Chiều rộng 2 cánh |
| Độ dày bụng (t1 / tw) | 8 mm | Độ dày phần giữa |
| Độ dày cánh (t2 / tf) | 12 mm | Độ dày cánh (phần dày nhất) |
| Bán kính lượn góc (r) | 13 mm | Theo tiêu chuẩn JIS |
| Chiều dài thanh | 6 m hoặc 12 m | Có thể cắt theo yêu cầu |
| Diện tích mặt cắt ngang (A) | 63.53 cm² | – |
| Trọng lượng | 49.9 kg/m | Khoảng 299.4 kg/cây 6m; 598.8 kg/cây 12m |
Lưu ý: Bảng thông số trên chỉ mang tính chất tham khảo, kích thước thực tế có thể có sai số nhỏ theo dung sai sản xuất. Liên hệ để được tư vấn cụ thể!
2.2. Tiêu chuẩn và Mác thép phổ biến

Thép H200 được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, tùy nguồn gốc:
- Nhật Bản: JIS G3101 (SS400), JIS G3192
- Việt Nam: TCVN 7571:2006/2019
- Mỹ: ASTM A36, A572 Gr.50
- Nga: GOST 380-88 (CT3, CT0)
- Trung Quốc / Khác: Q235B, Q345B, S235JR, S355JR, SM490A/B
Mác thép thông dụng: SS400, A36, CT3, Q235B, SM490.
2.3. Đặc tính cơ học và thành phân hóa học của thép H200
Giá trị điển hình (có thể thay đổi theo mác thép cụ thể):
Bảng đặc tính cơ học của thép H200:
| Mác thép | Giới hạn chảy YS (MPa) | Độ bền kéo TS (MPa) | Độ giãn dài EL (%) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| SS400 | ≥ 245 | 400 – 510 | ≥ 21 | Phổ biến nhất |
| A36 | ≥ 250 | 400 – 550 | ≥ 20 | Tiêu chuẩn Mỹ |
| SM490A/B | ≥ 325 | 490 – 610 | ≥ 23 | Cường độ cao hơn |
| Q235B | ≥ 235 | 370 – 500 | ≥ 26 | – |
Bảng hành phần hóa học điển hình (%)
| Mác thép | C (Max) | Si (Max) | Mn (Max) | P (Max) | S (Max) | Khác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SS400 | – | – | – | 0.050 | 0.050 | – |
| A36 | 0.27 | 0.15-0.40 | 1.20 | 0.040 | 0.050 | Cu ≤ 0.20 |
| Q235B | 0.22 | 0.35 | 1.40 | 0.045 | 0.045 | – |
Bảng quy cách & thông số kỹ thuật chi tiết
| Quy cách (H×B×t1×t2) | Chiều cao H (mm) | Chiều rộng cánh B (mm) | Độ dày bụng t1 (mm) | Độ dày cánh t2 (mm) | Bán kính lượn r (mm) | Diện tích mặt cắt A (cm²) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng cây 6m (kg) | Trọng lượng cây 12m (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H200×200×8×12 | 200 | 200 | 8 | 12 | 13 | 63.53 | 49.9 | 299.4 | 598.8 |
| H200×204×12×12 | 200 | 204 | 12 | 12 | 13 | 71.53 | 56.2 | 337.2 | 674.4 |
| H208×202×10×16 | 208 | 202 | 10 | 16 | 13 | 83.69 | 65.7 | 394.2 | 788.4 |
| H200×100×5.5×8 | 200 | 100 | 5.5 | 8 | ~11 | ~27.16 | ~21.3 | ~127.8 | ~255.6 |
Ghi chú:
- Quy cách H200×200×8×12 là loại tiêu chuẩn, phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam (Posco Vina, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc).
- Một số nhà máy ghi t1 (độ dày bụng) là 7~8 mm do dung sai sản xuất, nhưng thông số kỹ thuật chuẩn là 8 mm.
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m (có thể cắt theo yêu cầu).
- Sai số cho phép: Theo JIS G3192 hoặc TCVN (thường ±5% tùy kích thước).
3. Những dòng thép H200 phổ biến hiện nay
Thép H200 được sản xuất với nhiều loại bề mặt khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng trong xây dựng dân dụng, công nghiệp và cơ khí. Mỗi loại thép H200 sẽ có ưu điểm riêng về độ bền, khả năng chống ăn mòn và chi phí đầu tư.
| Loại thép H200 | Đặc điểm nổi bật | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|
| Thép H200 đen | Là dòng thép nguyên bản chưa qua xử lý bề mặt, có màu xanh đen đặc trưng của thép cán nóng. Sản phẩm có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt và giá thành hợp lý. | Thường dùng cho dầm, cột, khung nhà thép, nhà xưởng, kết cấu bên trong công trình và các hạng mục không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ẩm. |
| Thép H200 mạ kẽm | Bề mặt được phủ lớp kẽm giúp tăng khả năng chống gỉ sét và oxy hóa. Thép có độ bền cao, bề mặt sáng đẹp và tuổi thọ sử dụng tốt hơn thép đen thông thường. | Phù hợp với công trình ngoài trời, mái che, nhà tiền chế, khu vực có độ ẩm cao hoặc môi trường dễ bị ăn mòn. |
| Thép H200 nhúng nóng | Được xử lý bằng công nghệ nhúng kẽm nóng chảy tạo lớp bảo vệ dày, bám chắc và chống ăn mòn vượt trội. Đây là dòng thép có độ bền cao nhất trong các loại thép H200 phổ biến. | Thường sử dụng cho cầu đường, nhà máy công nghiệp, công trình ven biển, hệ thống hạ tầng và các môi trường khắc nghiệt. |
Nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và đa dạng chủng loại, Thép hình H200 luôn là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.
4. Thép H200 được dùng làm gì?
Thép H200 được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và cơ khí nhờ khả năng chịu lực cao, độ bền tốt và kết cấu ổn định. Đây là dòng thép chuyên dùng cho các hạng mục yêu cầu tải trọng lớn và độ an toàn cao.
Một số ứng dụng phổ biến của thép H200 gồm:
- Làm cột, dầm cho nhà thép tiền chế
- Thi công khung nhà xưởng công nghiệp
- Kết cấu nhà cao tầng và trung tâm thương mại
- Xây dựng cầu đường, nhà kho, bãi xe
- Gia công cơ khí, bệ máy và kết cấu chịu lực
- Làm khung mái, sàn thao tác và hệ thống nâng đỡ
Nhờ thiết kế chắc chắn và khả năng chống cong vênh hiệu quả, Thép hình H200 luôn là lựa chọn tối ưu cho các công trình cần độ bền lâu dài và khả năng chịu tải ổn định.
5. Cách tính trọng lượng thép H200 chính xác và dễ áp dụng
Việc tính trọng lượng của Thép H200 là bước quan trọng trong quá trình thiết kế, thi công và dự toán chi phí công trình. Khi xác định đúng trọng lượng thép H200, nhà thầu và kỹ sư có thể dễ dàng tính toán tải trọng kết cấu, chi phí vận chuyển cũng như khối lượng vật tư cần sử dụng.

Công thức tính trọng lượng thép H200
Thông thường, trọng lượng thép H được tính theo công thức tiêu chuẩn:
Trong đó:
- Diện tích mặt cắt: được tính dựa trên kích thước thực tế của thép H200
- 0.00785: khối lượng riêng của thép (kg/mm²/m)
- Chiều dài: thường là 6m hoặc 12m/cây
Công thức tính diện tích mặt cắt thép H200
Đối với thép H, diện tích mặt cắt được tính bằng tổng diện tích phần bụng và hai cánh thép:
Trong đó:
- H: chiều cao bụng thép
- B: chiều rộng cánh
- tw: độ dày bụng
- tf: độ dày cánh
Công thức này giúp xác định chính xác diện tích tiết diện để tính trọng lượng thép H200 theo từng quy cách cụ thể.
Ví dụ cách tính trọng lượng thép H200
Giả sử quy cách Thép H200x200x8x12 có:
- Chiều cao H = 200mm
- Chiều rộng cánh B = 200mm
- Độ dày bụng tw = 8mm
- Độ dày cánh tf = 12mm
- Chiều dài cây thép = 6m
Sau khi tính diện tích tiết diện và áp dụng công thức tiêu chuẩn, trọng lượng thực tế khoảng:
Như vậy, một cây thép H200 dài 6m có trọng lượng gần 300kg.
6. So sánh thép I200 và thép H200 – Loại nào tối ưu nhất?
Thép I200 và Thép H200 đều là các dòng thép hình được sử dụng phổ biến trong xây dựng và cơ khí. Tuy nhiên, hai loại thép này có sự khác biệt về cấu tạo, khả năng chịu lực và mục đích sử dụng trong thực tế.
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa thép I200 và thép H200:
| Thép I200 | Thép H200 |
![]() | ![]() |
| – Có dạng chữ I với phần bụng cao và cánh hẹp – Chịu lực theo phương đứng tốt – Phù hợp với kết cấu chịu tải vừa – Thường nhẹ hơn – Dầm sàn, xà gồ, kết cấu dân dụng – Tiết kiệm hơn cho công trình nhỏ – Phù hợp tải trọng trung bình | – Có dạng chữ H với cánh rộng và cân đối hơn – Chịu lực đa chiều và tải trọng lớn tốt hơn – Ổn định cao, hạn chế cong vênh hiệu quả – Nặng hơn do cánh thép rộng và dày – Cột, dầm chính, nhà xưởng, cầu đường – Giá cao hơn nhưng độ bền và tải trọng vượt trội Thích hợp công trình tải trọng lớn |
Vậy nên chọn thép I200 hay thép H200?
Nếu công trình yêu cầu tải trọng lớn, độ ổn định cao và khả năng chịu lực tốt trong thời gian dài thì Thép hình H200 là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, với các công trình dân dụng quy mô nhỏ hoặc cần tối ưu chi phí, Thép I200 sẽ phù hợp hơn nhờ trọng lượng nhẹ và giá thành kinh tế.
Việc lựa chọn loại thép phù hợp cần dựa trên thiết kế kết cấu, tải trọng công trình và yêu cầu kỹ thuật thực tế để đảm bảo độ an toàn và hiệu quả sử dụng lâu dài.
7. Bảng báo giá thép H200 cập nhật mới nhất tại TP.HCM
Công ty TNHH Thép SATA xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá Thép H200 cập nhật mới nhất tại TP.HCM. Giá thép H200 được điều chỉnh theo từng thời điểm thị trường, quy cách sản phẩm, độ dày, xuất xứ và số lượng đặt hàng thực tế.

SATA cam kết cung cấp thép H200 chính hãng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng, đa dạng quy cách với mức giá cạnh tranh cùng chính sách giao hàng nhanh chóng cho các công trình dân dụng, nhà xưởng và kết cấu thép trên toàn khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Bảng giá tham khảo thép H200 mới nhất:
- Quy cách tiêu chuẩn: H200 × 200 × 8 × 12 mm
- Trọng lượng: 49.9 kg/m
- Chiều dài: 6m hoặc 12m
| Xuất xứ / Thương hiệu | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá cây 6m (VNĐ) | Giá cây 12m (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Posco Vina (Hàn Quốc) | 19.000 – 20.200 | 4.760.000 – 6.048.000 | 9.520.000 – 12.096.000 | Phổ biến nhất, chất lượng cao, bao gồm VAT |
| Thép Nhật Bản / SM490 | 21.000 – 26.000 | 6.300.000 – 7.800.000 | 12.600.000 – 15.600.000 | Cường độ cao |
| Thép Trung Quốc / Q235B | 14.500 – 17.500 | 4.350.000 – 5.250.000 | 8.700.000 – 10.500.000 | Giá rẻ, dùng cho công trình dân dụng |
| Thép nhập khẩu khác | 15.900 – 22.500 | 4.770.000 – 6.735.000 | 9.540.000 – 13.470.000 | Tùy CO/CQ |
Lưu ý: Báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm VAT 10% tại một số đại lý khu vực TP.HCM. Giá có thể thay đổi ±5-10% tùy thời điểm và số lượng.
8. Thép SATA – Đơn vị cung cấp thép H200 uy tín, giá cạnh tranh tại TP.HCM
Với kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Thép SATA chuyên phân phối thép H200 chính hãng, đầy đủ quy cách, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe cho kết cấu dầm, khung thép và nhà tiền chế.
Nhờ lợi thế nguồn hàng lớn – hệ thống kho bãi và nhà máy rộng khắp, Thép SATA luôn đảm bảo cung ứng nhanh, ổn định, giúp công trình thi công liên tục, không gián đoạn.



⭐ Vì sao nên chọn thép H200 tại Thép SATA?
✅ Sẵn kho số lượng lớn – đa dạng quy cách Đáp ứng nhanh nhiều loại thép H200 theo tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN.
✅ Chính hãng – đầy đủ CO, CQ Cam kết chất lượng, nguồn gốc rõ ràng, đảm bảo an toàn kết cấu.
✅ Giá cạnh tranh – chiết khấu dự án Tối ưu chi phí cho đơn hàng lớn, công trình dài hạn.
✅ Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu Hỗ trợ chọn đúng quy cách thép H200 phù hợp tải trọng và thiết kế.
✅ Giao hàng nhanh – đúng tiến độ Vận chuyển tận công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.
👉 Liên hệ ngay Thép SATA để nhận báo giá thép H200 mới nhất, tư vấn kỹ thuật chi tiết và giải pháp tối ưu chi phí cho công trình của bạn.
📍 Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Văn phòng: Số 47, Đường Số 12, KĐT Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP.HCM
- Mã số thuế: 0314964975
Hệ thống nhà máy:
- Nhà máy 1: KCN Đồng An 1, Thuận An, Bình Dương
- Nhà máy 2: QL1A, Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 3: Đỗ Xuân Hợp, TP. Thủ Đức
- Nhà máy 4: Nguyễn Thị Tú, Bình Tân, TP.HCM
👉 Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
Thép SATA – Đồng hành cùng công trình bền vững, tối ưu chi phí và tiến độ thi công.


