Giá thép tấm 1.5 lyThép tấm 1.5 ly
Rate this post

Giá thép tấm 1.5 ly luôn được nhiều khách hàng quan tâm khi tìm mua vật liệu phục vụ gia công cơ khí, xây dựng dân dụng và sản xuất công nghiệp. Với độ dày 1.5mm, thép tấm 1.5 ly sở hữu khả năng chịu lực tốt, dễ cắt hành và đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Trong bài viết này, Sắt Thép SATA sẻ cập nhật bảng giá thép tấm 1.5 ly mới nhất, đồng thời cung cấp thông tin về quy cách, trọng lượng, ứng dụng thực tế và những lưu ý quan trọng khi lựa chọn sản phẩm.

Thép tấm 1.5 ly là loại thép tấm có độ dày 1.5mm, được sản xuất từ thép cán nóng hoặc thép cán nguội tùy theo tiêu chuẩn kỹ thuật và mục đích sử dụng. Đây là dòng vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí, xây dựng, sản xuất thiết bị công nghiệp và gia công các sản phẩm kim loại nhờ sở hữu độ cứng tốt, dễ tạo hình và giá thành hợp lý.

Thép tấm
Thép tấm 1.5 ly

Hiện nay, thép tấm 1.5 ly được cung cấp dưới nhiều chủng loại như thép tấm đen, thép tấm mạ kẽm, thép tấm cán nóng và thép tấm cán nguội. Mỗi loại đều có những đặc tính riêng, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ công trình dân dụng đến các dự án công nghiệp quy mô lớn.

  • Độ bền cao: Sản phẩm có khả năng chịu lực tương đối tốt so với độ dày 1.5mm, phù hợp cho nhiều hạng mục cơ khí và kết cấu thép nhẹ.
  • Dễ gia công: Có thể thực hiện các công đoạn cắt, chấn, dập, hàn và uốn một cách thuận tiện, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.
  • Đa dạng lựa chọn: Khách hàng có thể lựa chọn thép tấm đen, thép tấm mạ kẽm hoặc các dòng cán nóng, cán nguội tùy theo môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật.
  • Khả năng chống gỉ tốt: Đối với thép tấm mạ kẽm 1.5 ly, lớp phủ kẽm giúp hạn chế quá trình oxy hóa, nâng cao tuổi thọ sản phẩm trong điều kiện ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt.
  • Chi phí đầu tư hợp lý: So với nhiều vật liệu kim loại khác, thép tấm 1.5 ly có giá thành cạnh tranh, dễ tìm mua và phù hợp với nhiều phân khúc công trình.

Nhờ sự cân bằng giữa độ dày, trọng lượng và khả năng chịu lực, thép tấm 1.5 ly được sử dụng rộng rãi trong thực tế như:

  • Gia công tủ điện, máng cáp, vỏ máy.
  • Sản xuất bàn ghế, kệ sắt và nội thất kim loại.
  • Chế tạo chi tiết máy và thiết bị công nghiệp.
  • Gia công cửa sắt, hàng rào, lan can.
  • Sản xuất kết cấu thép nhẹ trong xây dựng dân dụng và nhà xưởng.

Với độ bền ổn định, khả năng gia công linh hoạt cùng mức chi phí hợp lý, thép tấm 1.5 ly đang là lựa chọn được nhiều đơn vị cơ khí, nhà thầu xây dựng và doanh nghiệp sản xuất ưu tiên sử dụng hiện nay.

Giá thép tấm 1.5 ly trên thị trường hiện nay có sự chênh lệch tùy thuộc vào chủng loại thép, quy cách kích thước, trọng lượng thực tế, xuất xứ sản phẩm và thời điểm mua hàng. Đối với các dòng thép tấm đen, thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội hoặc thép tấm mạ kẽm, mức giá sẽ có sự khác nhau do đặc tính kỹ thuật và quy trình sản xuất riêng.

Quy cách (mm)Trọng lượng tham khảo (kg/tấm)Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)Đơn giá tham khảo (VNĐ/tấm)
1.5 x 1000 x 200023.5515.500 – 22.000365.000 – 518.000
1.5 x 1200 x 240033.9115.500 – 22.000525.000 – 746.000
1.5 x 1220 x 244035.0815.500 – 22.000544.000 – 772.000
1.5 x 1500 x 300052.9915.500 – 22.000821.000 – 1.166.000
1.5 x 1500 x 6000105.9815.500 – 22.0001.643.000 – 2.332.000

Lưu ý: Giá thép tấm 1.5 ly thực tế sẽ thay đổi tùy theo chủng loại (thép đen, cán nóng, cán nguội, mạ kẽm), xuất xứ sản phẩm, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Đối với đơn hàng lớn, khách hàng thường nhận được mức giá ưu đãi tốt hơn so với mua lẻ.

Loại sản phẩmĐơn giá tham khảo
Thép tấm đen 1.5 ly18.500 – 22.500 VNĐ/kg
Thép tấm cán nóng 1.5 ly19.000 – 23.000 VNĐ/kg
Thép tấm cán nguội 1.5 ly21.000 – 26.000 VNĐ/kg
Thép tấm mạ kẽm 1.5 ly24.000 – 31.000 VNĐ/kg

Nhìn chung, thép tấm đen 1.5 ly thường có mức giá cạnh tranh nhất và được sử dụng rộng rãi trong các hạng mục cơ khí thông thường. Trong khi đó, thép tấm mạ kẽm 1.5 ly có giá thành cao hơn nhưng đổi lại là khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa vượt trội, phù hợp với các công trình ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao.

  • Nên xác định rõ loại thép cần sử dụng trước khi so sánh giá.
  • Kiểm tra đầy đủ quy cách, độ dày và trọng lượng của từng tấm thép.
  • Ưu tiên báo giá đã bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
  • Với đơn hàng số lượng lớn nên yêu cầu báo giá trực tiếp để nhận mức chiết khấu tốt hơn.
  • Không nên chỉ lựa chọn sản phẩm có giá thấp mà cần quan tâm đến nguồn gốc và chất lượng thép.

Thép tấm 1.5 ly được sản xuất với nhiều quy cách khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu gia công cơ khí, chế tạo thiết bị và thi công công trình xây dựng. Việc nắm rõ kích thước và trọng lượng của từng loại thép tấm không chỉ giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp mà còn hỗ trợ tính toán chi phí vật tư, vận chuyển và thi công một cách chính xác hơn.

Thep tam 2 1
Quy cách, trọng lượng thép tấm phổ biến
Quy cách (mm)Diện tích (m²)Trọng lượng tham khảo (kg/tấm)
1.5 x 1000 x 20002.023.55
1.5 x 1200 x 24002.8833.91
1.5 x 1220 x 24402.9835.08
1.5 x 1500 x 30004.5052.99
1.5 x 1500 x 60009.00105.98

Lưu ý: Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhỏ tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, dung sai độ dày và chủng loại thép.

Để chủ động trong việc dự toán vật tư, khách hàng có thể áp dụng công thức tính trọng lượng thép tấm như sau:

Trong đó:

  • 7.85 là khối lượng riêng của thép (tấn/m³).
  • Độ dày của thép tấm là 1.5mm.
  • Chiều rộng và chiều dài được quy đổi sang đơn vị mét.

Ví dụ, đối với thép tấm 1.5 ly có kích thước 1500mm x 3000mm:

1.5 × 1.5 × 3 × 7.85 ≈ 52.99 kg/tấm

Tùy theo mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn quy cách phù hợp để tối ưu chi phí và hạn chế hao hụt vật tư:

  • Khổ 1000 x 2000mm phù hợp cho các chi tiết nhỏ, gia công dân dụng và cơ khí nhẹ.
  • Khổ 1200 x 2400mm hoặc 1220 x 2440mm được sử dụng phổ biến trong sản xuất tủ điện, vỏ máy và nội thất kim loại.
  • Khổ 1500 x 3000mm thích hợp cho các hạng mục kết cấu lớn hoặc gia công công nghiệp.
  • Khổ 1500 x 6000mm giúp giảm số lượng mối nối, tiết kiệm thời gian thi công đối với các công trình quy mô lớn.

Việc lựa chọn đúng quy cách thép tấm 1.5 ly sẽ góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vật liệu, tiết kiệm chi phí gia công và đảm bảo tiến độ cho từng hạng mục công trình.

Nhờ sở hữu độ dày vừa phải, khả năng chịu lực tốt cùng tính linh hoạt trong gia công, thép tấm 1.5 ly được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Sản phẩm có thể đáp ứng từ các hạng mục dân dụng, công nghiệp đến những yêu cầu gia công cơ khí có độ chính xác cao.

Thép tấm
Ứng dụng thự tế của thép tấm

Thép tấm 1.5 ly là vật liệu quen thuộc tại các xưởng cơ khí nhờ khả năng cắt, chấn, dập và hàn tương đối dễ dàng. Sản phẩm thường được sử dụng để gia công:

  • Tủ điện công nghiệp và dân dụng.
  • Vỏ máy, vỏ thiết bị cơ khí.
  • Thang máng cáp.
  • Bồn chứa, hộp kỹ thuật.
  • Các chi tiết máy và linh kiện kim loại.

Đối với các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ cao, nhiều đơn vị ưu tiên sử dụng thép tấm cán nguội hoặc thép tấm mạ kẽm 1.5 ly để có bề mặt đẹp và độ hoàn thiện tốt hơn.

Trong ngành xây dựng, thép tấm 1.5 ly được ứng dụng để chế tạo nhiều hạng mục kết cấu và phụ kiện công trình như:

  • Cửa sắt, cổng sắt và hàng rào.
  • Lan can, cầu thang thép.
  • Mái che và khung bảo vệ.
  • Vách ngăn kim loại.
  • Các chi tiết kết cấu thép nhẹ.

Với độ bền ổn định và tuổi thọ cao, sản phẩm góp phần nâng cao độ chắc chắn và tính an toàn cho công trình.

Nhiều đơn vị sản xuất nội thất sử dụng thép tấm 1.5 ly để gia công các sản phẩm có yêu cầu về độ cứng và khả năng chịu tải như:

  • Kệ sắt đa năng.
  • Tủ hồ sơ văn phòng.
  • Bàn làm việc khung thép.
  • Giá đỡ và khung trưng bày sản phẩm.

Nhờ khả năng sơn phủ và xử lý bề mặt tốt, thép tấm 1.5 ly giúp tạo ra các sản phẩm vừa bền đẹp vừa có tuổi thọ sử dụng lâu dài.

Ngoài các ứng dụng dân dụng, thép tấm 1.5 ly còn xuất hiện trong nhiều nhà máy và khu công nghiệp để phục vụ cho hoạt động sản xuất:

  • Gia công hệ thống thông gió.
  • Chế tạo máng dẫn và đường ống kỹ thuật.
  • Sản xuất thiết bị phụ trợ trong nhà xưởng.
  • Làm vách bảo vệ máy móc và khu vực vận hành.

Khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền và gia công giúp sản phẩm trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều ngành nghề khác nhau.

Có thể thấy rằng, thép tấm 1.5 ly là loại vật liệu đa năng với phạm vi ứng dụng rộng. Từ cơ khí chế tạo, xây dựng đến sản xuất công nghiệp và nội thất, sản phẩm đều mang lại hiệu quả sử dụng cao, độ bền tốt và chi phí đầu tư hợp lý.

Thép tấm 1.5 ly nặng bao nhiêu kg?

Tùy theo quy cách, trọng lượng dao động từ khoảng 23.55kg đến 105.98kg mỗi tấm.

Giá thép tấm 1.5 ly tính theo kg hay theo tấm?

Thông thường được báo giá theo kg, đồng thời có thể quy đổi sang giá theo tấm.

Thép tấm 1.5 ly có những loại nào?

Phổ biến gồm thép tấm đen, thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội và thép tấm mạ kẽm.

Nên chọn thép tấm đen hay thép tấm mạ kẽm?

Thép đen phù hợp nhu cầu thông thường, thép mạ kẽm thích hợp môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.

Có nhận cắt thép tấm 1.5 ly theo yêu cầu không?

Nhiều đơn vị hiện nay hỗ trợ cắt thép theo kích thước và bản vẽ của khách hàng.

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ cung cấp thép tấm 1.5 ly chất lượng, giá cạnh tranh và nguồn gốc rõ ràng, Sắt Thép SATA là lựa chọn đáng tin cậy dành cho cá nhân, doanh nghiệp và nhà thầu tại TP.HCM cùng các tỉnh thành lân cận.

Sắt Thép SATA chuyên phân phối đa dạng các dòng thép tấm 1.5 ly như thép tấm đen, thép tấm cán nóng, thép tấm cán nguội và thép tấm mạ kẽm với nhiều quy cách khác nhau, đáp ứng nhu cầu gia công cơ khí, xây dựng và sản xuất công nghiệp.

✅ Sản phẩm chính hãng, chất lượng đảm bảo.
✅ Quy cách đa dạng, số lượng luôn sẵn kho.
✅ Báo giá nhanh chóng, cạnh tranh trên thị trường.
✅ Hỗ trợ cắt thép theo kích thước yêu cầu.
✅ Giao hàng tận nơi tại TP.HCM và các tỉnh thành.
✅ Tư vấn tận tình, hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sắt thép xây dựng và công nghiệp, Sắt Thép SATA cam kết mang đến cho khách hàng các sản phẩm thép tấm 1.5 ly đạt tiêu chuẩn chất lượng cùng dịch vụ chuyên nghiệp, giúp tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ cho mọi công trình.

Chung Nhan SATA 23
Chứng nhận công ty TNHH Thép SATA

Liên hệ ngay với Sắt Thép SATA – Hotline: 0903 725 545 để được tư vấn chi tiết, cập nhật giá thép tấm 1.5 ly mới nhất và nhận báo giá ưu đãi theo số lượng thực tế.

Sắt Thép SATA

CÔNG TY TNHH THÉP SATA

  • Văn Phòng: Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • Hotline: 0903 725 545
  • MST: 0314964975

🚩 ĐỊA CHỈ NHÀ MÁY

  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường Số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc Lộ 1A, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đõ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 477 Nguyễn Thị Tú, P. Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

⮚ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545