Tôn đục lỗ (hay còn gọi là thép tấm đột lỗ, tôn dập lỗ) hiện đang trở thành một trong những dòng vật liệu xu hướng hàng đầu trong ngành xây dựng, cơ khí chế tạo và thiết kế kiến trúc nội – ngoại thất hiện đại. Với khả năng kết hợp hoàn hảo giữa tính năng kỹ thuật (thông gió, tiêu âm, chống cản gió) và yếu tố thẩm mỹ tinh tế, sản phẩm đáp ứng trọn vẹn các tiêu chuẩn khắt khe của những công trình công nghiệp lẫn dân dụng.
Bài viết dưới đây Sắt Thép SATA sẽ cung cấp toàn bộ thông tin chuyên sâu về tôn đục lỗ, từ khái niệm, quy cách tiêu chuẩn, phân loại, ứng dụng thực tế cho đến kinh nghiệm thi công và tiêu chí chọn mua giúp tối ưu chi phí tối đa.
1. Tôn Đục Lỗ Là Gì?
Tôn đục lỗ là loại vật liệu kim loại tấm (thép, mạ kẽm, inox, nhôm…) được gia công bằng công nghệ dập máy tự động hoặc đột dập CNC để tạo ra các hệ thống lỗ có hình dáng và kích thước đồng đều theo bản vẽ kỹ thuật.
Khác với các tấm tôn nguyên khối kín hoàn toàn, sự xuất hiện của hệ thống lỗ giúp tôn giảm trọng lượng, tạo sự thông thoáng không khí, đón ánh sáng tự nhiên nhưng vẫn giữ nguyên độ cứng cáp và khả năng chịu lực của kết cấu kim loại.
Cấu tạo chung của tấm tôn đục lỗ
- Phôi tôn nền: Sử dụng phôi tấm hoặc cuộn từ các chất liệu như thép cán nóng/cán nguội, tôn mạ kẽm, inox 201/304/316, hợp kim nhôm, đồng.
- Bề mặt hoàn thiện: Được giữ nguyên bản mạ kẽm, mạ mầu hoặc xử lý bằng công nghệ sơn tĩnh điện cao cấp giúp gia tăng khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn môi trường.
- Hệ thống lỗ đột: Các kiểu lỗ hình học (tròn, vuông, lục giác, thoi, khe rãnh…) được tính toán khoảng cách (pitch) chính xác đến từng milimet.
2. Báo Giá Tôn Đục Lỗ Mới Nhất
Mức giá tôn đục lỗ biến động phụ thuộc vào chất liệu phôi kim loại (inox, mạ kẽm, nhôm), độ dày tấm, đường kính lỗ và số lượng đặt hàng. Dưới đây là bảng giá tham khảo tôn đục lỗ mới nhất 2026:
| Độ dày tôn | Trọng lượng (kg/m) | Giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.40 mm | 1.75 | 75.000 |
| 0.45 mm | 2.30 | 81.000 |
| 0.50 mm | 2.60 | 95.000 |
| 0.53 mm | 3.00 | 105.000 |
| 0.58 mm | 3.20 | 120.000 |
| 0.65 mm | 3.50 | 135.000 |
| 0.75 mm | 3.70 | 167.000 |
| 0.95 mm | 4.10 | 191.000 |
| 1.15 mm | 5.90 | 210.000 |
Lưu ý khi xem báo giá:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Mức giá tôn còn phụ thuộc vào số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển.
- Để nhận được báo giá chính xác nhất, quý khách hàng xin vui lòng liên hệ trực tiếp vào hotline Sắt Thép SATA (0903725545) để được tư vấn và hỗ trợ.
3. Thông Số Kỹ Thuật & Quy Cách Của Tôn Đục Lỗ
Để đảm bảo chọn đúng chủng loại cho hạng mục thi công, khách hàng và kỹ sư cần nắm rõ các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn dưới đây:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị tiêu chuẩn / Phổ biến | Ghi chú kỹ thuật |
| Độ dày tấm | 0.2mm – 16.0mm | Tùy thuộc vào phôi vật liệu (dân dụng: 0.4 – 1.2mm, công nghiệp: >2.0mm |
| Kích thước khổ tấm | 1000 x 2000mm, 1220 x 2440mm, 1250 x 2500mm | Gia công cắt lẻ hoặc may đo kích thước theo bản vẽ kiến trúc. |
| Kích thước dạng cuộn | Khổ 1.0m / 1.2m x Chiều dài 10m – 30m | Thường áp dụng cho tôn độ dày mỏng (< 1.0mm) |
| Đường kính lỗ | 0.5mm – 50.0mm | Đường kính lỗ tiêu chuẩn thường lớn hơn hoặc bằng độ dày tôn (d ≥ t) |
| Khoảng cách tâm lỗ | Tùy chỉnh theo tỷ lệ % diện tích thoáng | Xác định tỷ lệ lọt sáng, lọt gió và độ chịu lực |
| Hình dạng lỗ đột | Tròn, vuông, lục giác, hình thoi, oval, hoa văn trang trí | Lỗ tròn là loại phổ biến và có chi phí tối ưu nhất |
4. Phân Loại Tôn Đục Lỗ Phổ Biến Trên Thị Trường
Dựa vào chất liệu cấu thành và hình dáng lỗ gia công, tôn đột lỗ được chia thành các dòng sản phẩm chính sau:
4.1 Phân loại theo chất liệu sản xuất
Tôn mạ kẽm đục lỗ
- Đặc điểm: Sử dụng tôn phôi mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện phân.
- Ưu điểm: Khả năng chống gỉ sét tốt trong điều kiện tự nhiên, chi phí hợp lý, bề mặt sáng bóng.
- Ứng dụng: Làm vách ngăn nhà xưởng, hệ thống ống thông gió, làm lưới chắn rác.
Tôn inox đục lỗ (Inox 201, 304, 316)
- Đặc điểm: Được sản xuất từ thép không gỉ cao cấp.
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn hóa chất tuyệt đối, không bị gỉ sét dù làm việc ở môi trường ngoài trời, môi trường biển hay nhiệt độ cao. Bề mặt sáng đẹp thẩm mỹ cao.
- Ứng dụng: Ngành chế biến thực phẩm, dược phẩm, sàng lọc hóa chất, trang trí kiến trúc sang trọng.
Tôn đục lỗ sơn tĩnh điện
- Đặc điểm: Tôn sau khi đục lỗ sẽ được phủ một lớp sơn tĩnh điện bề mặt với đa dạng màu sắc (trắng, đen, xám, ghi, xanh…).
- Ưu điểm: Độ bền màu cao, tăng khả năng cách điện, chống trầy xước và kháng thời tiết cực tốt.
- Ứng dụng: Mùa ngoại thất mặt tiền, trần tiêu âm, kệ trưng bày cửa hàng.
Tôn nhôm đục lỗ
- Đặc điểm: Chế tạo từ hợp kim nhôm siêu nhẹ.
- Ưu điểm: Trọng lượng cực nhẹ giúp giảm tải trọng công trình, gia công uốn dẻo dễ dàng, chống gỉ tuyệt đối.
- Ứng dụng: Ốp mặt tiền các tòa nhà cao tầng, làm trần nhôm đục lỗ tiêu âm.
4.2 Phân loại theo hình dáng lỗ đột
- Tôn đục lỗ tròn: Dạng lỗ cơ bản nhất, dễ sản xuất, chịu lực đều, tối ưu chi phí sản xuất.
- Tôn đục lỗ vuông / hình chữ nhật: Cho diện tích thoáng lớn, thích hợp làm lưới tản nhiệt, nắp đậy kỹ thuật.
- Tôn đục lỗ lục giác (tổ ong): Độ thoáng khí cực cao (> 65%), kết cấu chắc chắn và mang phong cách hiện đại.
- Tôn đục lỗ ô van / rãnh dài: Thường dùng trong các máy sấy nông sản, máy sàng phân loại hạt.
- Tôn đục lỗ hoa văn nghệ thuật: Đột lỗ theo hình hoa lá, logo, hình khối độc đáo dùng riêng cho thiết kế nội ngoại thất.

5. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn Đục Lỗ Trong Thực Tế
Tại sao tôn đục lỗ ngày càng được các kiến trúc sư và nhà thầu ưu ái lựa chọn? Tất cả nhờ vào những đặc tính công năng ấn tượng:
5.1 Khả năng lưu thông không khí và điều hòa ánh sáng
Hệ thống lỗ đột giúp không khí lưu thông tự nhiên, thoát nhiệt nhanh chóng, đồng thời giảm áp lực gió lên bề mặt công trình. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một tấm rèm kim loại che nắng, cản bớt ánh nắng gay gắt nhưng vẫn đảm bảo đủ ánh sáng tự nhiên cho không gian bên trong.
5.2 Hiệu ứng cách âm – Tiêu âm hiệu quả
Khi âm thanh va chạm vào bề mặt tôn đục lỗ, các sóng âm bị chia nhỏ và đứt gãy qua hệ thống lỗ. Khi kết hợp cùng vật liệu hấp thụ âm thanh (như bông thủy tinh, bông khoáng Rockwool), tôn đục lỗ trở thành giải pháp vách/trần tiêu âm tuyệt vời cho nhà xưởng, phòng máy phát điện, hội trường.
5.3 Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt
Mặc dù bị đục lỗ nhưng nhờ cấu trúc phân bổ lực đồng đều và nền kim loại vững chắc, tôn vẫn giữ được độ cứng, không bị võng hay biến dạng trước tác động của ngoại lực.
5.4 Tính thẩm mỹ kiến trúc độc đáo
Vẻ đẹp công nghiệp (Industrial style) kết hợp với các hoa văn lỗ tạo nên điểm nhấn hiện đại, giúp không gian kiến trúc bớt đi sự thô cứng.
5.5 Tiết kiệm chi phí và tải trọng
Nhờ cắt giảm một lượng kim loại ở các ô lỗ, tôn có trọng lượng nhẹ hơn đáng kể so với tôn tấm cùng độ dày, giúp giảm tải trọng lên hệ khung xương, tối ưu chi phí vận chuyển và thi công.
6. Ứng Dụng Thực Tế Đa Dạng Của Tôn Đục Lỗ
Tôn đục lỗ hiện diện trong hầu hết các lĩnh vực đời sống, từ sản xuất công nghiệp nặng cho đến thiết kế trang trí tinh tế:
6.1 Trong lĩnh vực kiến trúc & Xây dựng dân dụng
- Ốp mặt tiền (Facade): Tạo lớp vỏ bao che độc đáo cho các tòa nhà văn phòng, showroom, biệt thự, chống nóng hiệu quả.
- Vách ngăn không gian: Làm vách ngăn di động, vách ngăn phòng khách, giếng trời, giúp không gian thông thoáng không bị bí bách.
- Lan can cầu thang & Ban công: Thay thế cho lan can kính hay sắt sọc truyền thống, vừa an toàn vừa tăng tính riêng tư.
- Trần nhà tiêu âm: Trần tôn đục lỗ kết hợp đèn LED âm trần tạo hiệu ứng chiếu sáng ấn tượng.
6.2 Trong công nghiệp & Nhà xưởng
- Hệ thống thông gió HVAC: Làm ốp bảo vệ đường ống, cửa gió, tấm chắn quạt hút công nghiệp.
- Vách cách âm phòng máy: Lót tường phòng máy phát điện, phòng nén khí để giảm tiếng ồn ra bên ngoài.
- Bảo vệ máy móc: Làm vỏ bọc động cơ, lưới tản nhiệt giúp máy móc hoạt động mát mẻ mà vẫn đảm bảo an toàn cho công nhân.
6.3 Trong ngành nông nghiệp & Chế biến thực phẩm
- Sàn sấy nông sản: Dùng làm sàn sấy lúa, ngô, cà phê, hạt điều, lá trà nhờ khả năng thoát hơi nước tốt.
- Sàng phân loại: Sàng lọc kích thước hạt nông sản, thủy hải sản.
6.4 Trong trang trí nội thất & Thương mại
- Kệ siêu thị, bảng treo dụng cụ: Sử dụng các tấm tôn đục lỗ nhỏ để móc treo hàng hóa, dụng cụ cơ khí linh hoạt.
- Bàn ghế, tủ quần áo: Tạo sản phẩm nội thất mang phong cách Loft/Industrial cá tính.

7. Quy Trình Gia Công Tôn Đục Lỗ Tiêu Chuẩn
Để tạo ra một tấm tôn đột lỗ đạt chất lượng cao, chuẩn thông số kỹ thuật, quy trình sản xuất trải qua các bước nghiêm ngặt sau:
- Chuẩn bị phôi: Chọn vật liệu tôn tấm hoặc cuộn đúng chủng loại và độ dày yêu cầu.
- Lập trình mẫu dập: Đưa bản vẽ chi tiết (đường kính lỗ, khoảng cách tâm, biên dạng) vào hệ thống máy đột dập CNC hoặc máy dập cơ.
- Thực hiện đột dập: Máy tiến hành dập lỗ chính xác theo chu kỳ lập trình.
- Xử lý bề mặt (Tẩy bavia): Loại bỏ các gờ sắc nhọn xung quanh mép lỗ để đảm bảo an toàn khi sử dụng.
- Cán phẳng: Quá trình dập lỗ có thể làm tấm tôn bị cong vênh nhẹ; tôn sẽ được đưa qua máy cán phẳng chuyên dụng để lấy lại độ phẳng tuyệt đối.
- Sơn hoàn thiện / Kiểm tra: Sơn tĩnh điện theo màu yêu cầu, kiểm tra KCS và đóng gói thành phẩm.
8. Hướng Dẫn Lựa Chọn & Thi Công Tôn Đục Lỗ Chuẩn Kỹ Thuật
8.1 Kinh nghiệm chọn mua tôn đục lỗ
- Xác định rõ môi trường sử dụng: Nếu làm việc ngoài trời hoặc trong môi trường hóa chất, ẩm ướt, nên ưu tiên sử dụng Inox 304 hoặc tôn sơn tĩnh điện. Với hạng mục trong nhà hoặc chi phí thấp, tôn mạ kẽm là sự lựa chọn tối ưu.
- Tính toán tỷ lệ khoảng cách lỗ: Lỗ quá dày sẽ làm giảm độ cứng chịu lực của tôn; lỗ quá thưa sẽ không đạt được độ thoáng gió và tiêu âm mong muốn.
- Tỷ lệ (d ≥ t): Đường kính lỗ (d) nên lớn hơn hoặc bằng độ dày (t) của tôn để tránh tình trạng gãy kim dập trong quá trình gia công và giảm chi phí sản xuất
8.2 Biện pháp bảo quản & Thi công
- Cắt tôn đúng kỹ thuật: Nên sử dụng máy cắt plasma, laser hoặc kéo cắt kim loại chuyên dụng để tránh làm bong tróc lớp mạ bảo vệ ở viền cắt.
- Che chắn mối hàn: Nếu thi công bằng phương pháp hàn khung, cần xử lý sơn chống gỉ ngay tại các điểm hàn.
- Bảo quản kho: Kê tôn cao hơn mặt đất tối thiểu 20cm, để nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nước mưa tích tụ lâu ngày gây ố mốc bề mặt.
9. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Đục Lỗ Uy Tín, Chất Lượng Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị hàng đầu tại TP.HCM gia công và phân phối các sản phẩm tôn đục lỗ, thép tấm đột lỗ, inox đục lỗ và giải pháp vật liệu cơ khí công nghiệp.
Với nhiều năm kinh nghiệm đồng hành cùng hàng nghìn dự án trên toàn quốc, chúng tôi không ngừng đầu tư hệ thống máy móc đột dập CNC hiện đại, nâng cao tay nghề đội ngũ kỹ sư để mang đến cho khách hàng những sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật vượt trội và giá trị thẩm mỹ cao nhất.
Tại sao nên lựa chọn Sắt Thép SATA:
- Chất lượng đạt chuẩn: Nguyên liệu phôi tôn mạ kẽm, inox (201, 304, 316), nhôm nhập khẩu chính hãng, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Gia công theo yêu cầu: Đột lỗ linh hoạt với đa dạng hình dạng (lỗ tròn, vuông, ô van, lục giác, hoa văn nghệ thuật) và độ dày từ 0.4mm đến 16mm.
- Công nghệ CNC chính xác: Đường dập sắc nét, không bavia, bề mặt phẳng tuyệt đối và độ chính xác đến từng milimet.
- Giá gốc tại xưởng: Sản xuất trực tiếp không qua trung gian, đảm bảo tiến độ bàn giao và mức giá cạnh tranh nhất thị trường.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
