z7952196521124 35ac5a2fd9024dbb8d58330bbd5f6213
Rate this post

Trong thị trường ngành công nghiệp nặng và xây dựng kết cấu, việc tìm kiếm và cập nhật giá thép tấm 4 ly luôn là ưu tiên hàng đầu của các kỹ sư, nhà thầu và chủ đầu tư. Việc tìm hiểu rõ về các thông số kỹ thuật, cách tính khối lượng tôn cũng như biến động giá thép tấm 4 ly trên thị trường sẽ giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa được chi phí cho nguyên vật liệu và đảm bảo độ bền vững cho mọi công trình.

Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp thép tấm 4 ly uy tín tại TP.HCM với cam kết mức giá thép tấm 4 ly cạnh tranh nhất trên thị trường, với đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và hỗ trợ vận chuyển tận nơi cho công trình.

1.1 Giới thiệu

Thép tấm 4 ly, hay còn được biết đến với tên gọi kỹ thuật là thép tấm dày 4mm, là loại phôi thép được tinh luyện và trải qua quá trình cán phẳng bằng hệ thống máy cán công nghệ cao để có thể đạt được độ dày chuẩn xác 4mm. Nhờ sở hữu độ dày lý tưởng, cân bằng được giữa độ bền cơ học và trọng lượng vừa phải, dòng vật liệu này được ưa chuộng rộng rãi và nhu cầu tham khảo giá thép tấm 4 ly không ngừng tăng cao tại các đại lý sắt thép trên toàn quốc.

image 69
Thép Tấm

1.2 Các loại thép tấm 4 ly phổ biến hiện nay

Hiện nay, dòng sản phẩm thép tấm được phân chia thành các loại chính, nhằm đáp ứng được đa dạng yêu cầu kỹ thuật và nhu cầu sử dụng:

  • Thép tấm 4 ly cán nóng

Thép có bề mặt màu xanh đen mờ, bề mặt nhám nhẹ và độ dẻo cao. Đây là dòng sản phẩm có sản lượng tiêu thụ lớn nhất bởi giá thành rẻ, dễ dàng cắt chặt, uốn định hình và có khả năng hàn nối linh hoạt.

  • Thép tấm 4 ly cán nguội

Đây là loại thép có độ chính xác về kích thước cực kỳ cao, với các mép biên sắc nét và bề mặt thép sáng bóng, láng mịn. Dòng vật liệu chủ yếu phục vụ các ngành yêu cầu tính thẩm mỹ cao và dung sai siêu nhỏ trong các chi tiết máy cao cấp. Do quy trình sản xuất phức tạp, giá thép tấm 4 ly cán nguội thường sẽ nhỉnh hơn so với các loại khác.

  • Thép tấm gân chống trượt 4 ly

Với bề mặt thép được dập nổi các hoa văn, không chỉ làm tăng tính thẩm mỹ mà còn nhằm mục đích chống trơn trượt hiệu quả.

  • Thép tấm mạ kẽm  

Để đối phó với hiện tượng tấm thép bị oxy hóa và bị ăn mòn, thép tấm 4 ly được phủ thêm một lớp kẽm, đóng vai trò bảo vệ lõi sắt bên trong, nâng cao tuổi thọ công trình lên đến hàng chục năm.

Bên cạnh yếu tố giá thép tấm 4 ly, để một tấm thép được cấp phép đưa vào sử dụng trong các dự án lớn như cầu đường hay đóng tàu cao tốc, sản phẩm phải vượt qua các quy trình kiểm định nghiêm ngặt theo bộ tiêu chuẩn toàn cầu.

2.1 Các mác thép thông dụng và tiêu chuẩn đối chiếu

  • Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS G3101): Phổ biến nhất là mác thép SS400, đây được xem là loại mác thép đa năng, cân bằng xuất sắc được giữa độ bền kéo và tính dễ dàng gia công.
  • Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM): Tiêu biểu nhất là mác ASTM A36 (Dành cho kết cấu thông thường) và ASTM A572 Grade 50 (Thép hợp kim thấp, cường độ cao).
  • Tiêu chuẩn Trung Quốc (GB/T): Nổi bật với mác thép Q235
  • Tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10025): Bao gồm các mác thép được ký hiệu bằng chữ “S” như S235JR, S275JR.

Độ dày danh nghĩa: Chuẩn 4.0mm (Dung sai cho phép thường từ ± 0.2mm). Khi khảo sát giá thép tấm 4 ly, người mua cần lưu ý kiểm tra dung sai này để tránh mua phải hàng cán âm.

2.2 Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn

Tiêu Chí Thông SốChi Tiết Quy Cách Kỹ Thuật
Độ dày tiêu chuẩn4.0mm
Khổ tấm phổ biến1.500 x 6.000 (1.5m x 6m)
Chiều rộng 900mm, 1.000mm, 1.250mm, 1.500mm, 2.000mm
Chiều dài Có thể cắt theo yêu cầu
Trọng lượng định mức282.6 kg/ tấm (Đối với khổ tiêu chuẩn 1.5m x 6m)
Bề mặt Phẳng, gân, mạ kẽm
Các mác thép thông dụngSS400, A36, Q235, Q345/Q355
Ứng dụng cốt lõi Làm cấu kiện xây dựng, khung nhà xưởng, chế tạo máy móc,…
Quy Cách (mm)Trọng Lượng (Kg/ Tấm)Đơn Giá (VNĐ/Kg)Thành Tiền (VNĐ/Tấm)
4 x 1.220 x 2.44093.5014.5001.356.000
4 x 1.250 x 2.50098.131.423.000
4 x 1.500 x 3.000141.302.049.000
4 x 1.500 x 4.000188.402.732.000
4 x 1.500 x 5.000235.503.415.000
4 x 1.500 x 6.000282.604.098.000
4 x 2.000 x 6.000376.805.464.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm 10% phí VAT. Đối với các đơn hàng số lượng lớn dành cho công trình, dự án sẽ luôn có mức chiết khấu cực kỳ hấp dẫn. Vui lòng liên hệ trực tiếp hotline để nhận báo giá chính xác nhất.

Ngoài dòng thép tấm 4 ly, trên thị trường còn cung cấp nhiều quy cách thép khác nhằm đáp ứng đa dạng các nhu cầu trong xây dựng. Nếu bạn đang tìm hiểu về dòng thép tấm, đừng bỏ qua các bài viết dưới đây để có thêm cái nhìn tổng thể hơn.

Khi tìm hiểu về giá thép tấm 4 ly tại các nhà cung cấp trên thị trường, bạn sẽ nhận thấy mức giá của thép tấm 4 ly có sự chênh lệch rõ rệt giữa các đơn vị. Điều này phụ thuộc phần lớn vào các yếu tố sau đây:

  • Thương hiệu xuất xứ

Nếu chọn dòng sản phẩm của các thương hiệu nội địa như Hòa Phát, Formosa luôn đảm bảo được mức giá thép tấm 4 ly cực kỳ bình ổn và cạnh tranh. Trong khi đó, các dòng thép tấm nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc luôn có mức giá thép tấm 4 ly trong phân khúc cao bởi tiêu chuẩn kiểm định nghiêm ngặt.

  • Số lượng đơn hàng

Đối với các công trình mua thép số lượng lớn luôn nhận được mức giá thép tấm 4 ly ưu đãi chiết khấu sâu. Ngược lại, nếu mua lẻ vài tấm, giá thép tấm 4 ly sẽ phải cộng thêm chi phí cắt xẻ và bốc dỡ nhỏ lẻ.

  • Biến động nguồn nguyên liệu đầu vào

Giá thép tấm 4 ly còn phụ thuộc lớn vào giá sắt, than cốc, xăng dầu sẽ đẩy giá trở nên tăng hoặc giảm tùy theo chu kỳ kinh tế.

image 71
Nguồn Thép Tấm Tại Kho

Để hiểu rõ hơn về dòng vật liệu này cũng như nhận biết được mức giá thép tấm 4 ly mà đại lý báo cho bạn có chính xác theo cân nặng thực tế hay không, bạn có thể áp dụng công thức tính khối lượng thép sau:

Trong đó, các ký hiệu được quy định cụ thể như sau:

  • M (kg): Trọng lượng thực tế của tấm thép.
  • T (mm): Độ dày tiêu chuẩn của tấm thép (T = 4mm).
  • R (mm): Chiều rộng (khổ ngang) của tấm thép.
  • D (mm): Chiều dài tấm thép
  • 7.85 (g/cm3)

Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các quy cách kích thước thông dụng của dòng thép tấm dày 4mm đang được lưu thông phổ biến trên thị trường hiện nay:

6.1 Bảng tra quy cách trọng lượng theo từng khổ tấm:

Nếu công trình của bạn yêu cầu các kích thước tấm thép khác nhau, trọng lượng phôi tấm sẽ được quy đổi cụ thể như sau:

Tấm 4 × 1.500 × 3.000 mm (1.5m x 3m): 141.3 kg/tấm

Tấm 4 × 1.500 × 6.000 mm (1.5m x 6m): 282.6 kg/tấm

Tấm 4 × 1.500 × 12.000 mm (1.5m x 12m): 565.2 kg/tấm

6.2 Bảng tra quy cách thép tấm trơn 4 ly

STTĐộ Dày (T-mm)Chiều Rộng (R-mm)Chiều Dài (D-mm)Trọng Lượng Tiêu Chuẩn (Kg/Tấm)
141.0002.00062.80
21.2502.50098.12
31.500 3.000141.30
46.000282.60
52.0006.000376.80
612.000753.60

6.3 Lưu ý kỹ thuật khi tra cứu barem:

  • Dung sai nhà máy: Trên đây chỉ là trọng lượng tham khảo dựa trên lý thuyết. Trên thực tế, phôi thép luôn có dung sai độ dày từ ±0.2mm tùy theo nhà máy sản xuất.
  • Ứng dụng tính toán: Khách hàng có thể áp dụng trực tiếp bảng số liệu trên để tính toán tải trọng sàn, bóc tách khối lượng bản mã hoặc đối chiếu khi nhận hàng để đảm bảo được tính minh bạch, chính xác.
image 72
Thép Tấm 4 Ly

Nguồn gốc xuất xứ và thương hiệu được xem là yếu tố cốt lõi để đảm bảo được chất lượng công trình. Bên cạnh giá thép tấm 4 ly, khách hàng cũng nên ưu tiên lựa chọn những nhà sản xuất có uy tín, cung cấp đầy đủ các chứng chỉ CO/CQ và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế như JIS, ASTM hoặc EN.

Hiện nay, thép tấm 4 ly đang được sản xuất bởi nhiều doanh nghiệp cả trong và ngoài nước, việc lựa chọn đúng nhà sản xuất không chỉ giúp tối ưu được chi phí mà còn đảm bảo giá thép tấm 4 ly tương xứng với chất lượng nhận được.

7.1 Tập đoàn Hòa Phát

Hòa Phát là một trong những thương hiệu thép hàng đầu Việt Nam với hệ thống sản xuất hiện đại và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Thép tấm 4 ly Hòa Phát được phân phối rộng khắp từ Bắc vào Nam, và được đem vào ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng, kết cấu nhà thép tiền chế và cơ khí chế tạo.

Ưu điểm nổi bật:

Chất lượng ổn định, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật phổ biến.

  • Độ bền cao, khả năng chịu lực tốt.
  • Nguồn hàng cung cấp dồi dào, đáp ứng nhanh chóng các đơn hàng lớn.
  • Mức giá thép tấm 4 ly cạnh tranh so với nhiều sản phẩm cùng phân khúc trên thị trường.

7.2 Tập đoàn Formosa Hà Tĩnh

Formosa là nhà sản xuất thép quy mô lớn tại Việt Nam, nổi bật với các dòng thép cán nóng có chất lượng đồng đều. Thép tấm 4 ly Formosa được lòng nhiều nhà thầu bởi chúng đảm bảo được độ đồng nhất bề mặt, khả năng gia công tốt và độ ổn định cao.

Ưu điểm nổi bật:

  • Bề mặt thép phẳng đẹp, ít khuyết điểm.
  • Cơ tính ổn định, dễ dàng hàn cắt và tạo hình.
  • Chất lượng tương xứng với giá thép tấm 4 ly đang được niêm yết trên thị trường.

7.3 Thép tấm nhập khẩu Posco

Posco là tập đoàn thép nổi tiếng của Hàn Quốc, xuất khẩu đến nhiều quốc gia trên thế giới. Thép tấm 4 ly Posco được đánh giá cao nhờ độ chính xác về kích thước và khả năng chịu tải vượt trội.

Ưu điểm nổi bật:

  • Đạt tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng.
  • Độ bền cơ học cao.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

Mặc dù giá thép tấm 4 ly Posco thường cao hơn mặt bằng chung nhưng chất lượng hoàn toàn xứng đáng với chi phí đầu tư.

7.4 Thép tấm Pomina

Một thương hiệu vô cùng quen thuộc với các nhà thầu xây dựng tại Việt Nam. Sản phẩm thép tấm 4 ly Pomina được đánh giá cao nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và có mức giá hợp lý.

Ưu điểm nổi bật:

  • Chất lượng ổn định qua nhiều năm.
  • Hệ thống phân phối rộng khắp cả nước.

Dễ dàng tiếp cận nguồn hàng với giá thép tấm 4 ly phù hợp cho nhiều quy mô dự án.

Lựa Chọn Thương Hiệu Uy Tín Để Đảm Bảo Hiệu Quả Đầu Tư

Thực tế cho thấy, giá thép tấm 4 ly không nên là yếu tố duy nhất khi đưa ra quyết định mua hàng. Người tiêu dùng cần đánh giá tổng thể về dựa vào chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn sản xuất, nguồn gốc xuất xứ và uy tín thương hiệu. Giá thép tấm 4 ly đôi khi có thể nhỉnh hơn nhưng việc đảm bảo chất lượng, độ bền và khả năng chịu lực luôn là yếu tố đặt lên hàng đầu.

Để nhận được mức giá thép tấm 4 ly tốt nhất cùng sản phẩm chính hãng, khách hàng nên lựa chọn các đơn vị phân phối uy tín, cung cấp đầy đủ chứng chỉ và chính sách bảo hành rõ ràng. Đây là cách hiệu quả để vừa tối ưu ngân sách vừa đảm bảo chất lượng cho mọi công trình.

image 70
Quy Trình Sản Xuất

Với độ dày lý tưởng 4mm, dòng vật liệu thép tấm xuất hiện ở hầu hết các lĩnh vực kinh tế:

Chế tạo cơ khí và các thiết bị công nghiệp

  • Sản xuất vỏ máy và tủ điện công nghiệp
  • Chế tạo bồn , bể áp lực
  • Chế tạo băng tải, khung máy sản xuất

Ngành giao thông vận tải & đóng tàu

  • Đóng thùng xe tải, xe chuyên dụng
  • Công nghiệp đóng tàu

Xây dựng kết cấu nhà thép tiền

  • Cắt bản mã
  • Chế tạo dầm thép tổ hợp (Dầm chữ I, H)
  • Tấm gia cường cho nhà xưởng, tiền chế

Làm sàn chống trượt dân dụng & công nghiệp

  • Làm sàn cầu thang thoát hiểm nhà cao tầng
  • Lối lên xuống dốc cho xe máy, ô tô
  • Chế tạo container vận chuyển hàng hóa
  • Làm vách ngăn nhà xưởng

Nếu bạn đang băn khoăn trong việc tìm hiểu về giá thép tấm 4 ly, và không biết nên lựa chọn đại lý nào để cung cấp nguyên vật liệu cho công trình của mình. Sắt Thép SATA tự hào là đơn vị cung cấp nguyên vật liệu xây dựng với giá cả cạnh tranh, đảm bảo nguồn hàng uy tín hàng đầu tại TP.HCM.

Việc nắm bắt chính xác thông tin kỹ thuật và xu hướng biến động giá thép tấm 4 ly là bước đệm quan trọng giúp các chủ đầu tư chủ động kiểm soát tài chính cho công trình. Hãy liên hệ ngay với Thép SATA để nhận được bảng báo giá thép tấm 4 ly chi tiết và chính xác nhất cho dự án của mình!

Văn Phòng : Số 47 Đường Số 12 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Namgtr

MST: 0314964975

TEL : 0286.270.2808 – 0286.270.2809

Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX Thuận An, BD

Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP.HCM

Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, phường Bình Hưng Hoà B, quận Bình Tân, TP.HCM

Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545