thép tấm dày 15mmthép tấm dày 15mm
Rate this post

Thép tấm dày 15mm là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong kết cấu thép, chế tạo máy, nhà xưởng và các công trình công nghiệp nhờ khả năng chịu lực cao, độ bền tốt và dễ gia công. Tại Thép SATA, báo giá thép tấm dày 15mm được cập nhật liên tục theo thị trường, cam kết cạnh tranh, hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ và đa dạng quy cách. Liên hệ ngay để nhận báo giá thép tấm dày 15mm mới nhất hôm nay, cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn cho công trình và dự án.

1. Bảng Báo Giá Thép Tấm Dày 15mm

1.1 Giá theo khổ tiêu chuẩn

Quy cách thép tấm dày 15mmKích thước (mm)Trọng lượng (kg/tấm)Đơn giá (VNĐ/kg)Giá tham khảo (VNĐ/tấm)
15 x 1.500 x 6.0001.500 × 6.000≈ 1.06014.800 – 15.60015.688.000 – 16.536.000
15 x 2.000 x 6.0002.000 × 6.000≈ 1.41314.800 – 15.60020.912.000 – 22.043.000
15 x 2.000 x 12.0002.000 × 12.000≈ 2.826Liên hệLiên hệ

1.2 Giá theo trọng lượng (kg)

Mác thépĐơn giá tham khảo (VNĐ/kg)Ứng dụng
SS40014.800 – 15.600Kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí
A3615.000 – 15.900Chế tạo máy, kết cấu công nghiệp
Q235B14.700 – 15.500Gia công cơ khí, xây dựng
Thép nhập khẩu15.300 – 16.200Dự án yêu cầu tiêu chuẩn cao

1.3 Giá theo tấm

Quy cáchTrọng lượngGiá tham khảo (VNĐ/tấm)
15 x 1.500 x 6.000 mm≈ 1.060 kg15,6 – 16,5 triệu
15 x 2.000 x 6.000 mm≈ 1.413 kg20,9 – 22 triệu
Cắt theo quy cáchTheo thực tếBáo giá theo bản vẽ

1.4 Giá cho đơn hàng số lượng lớn

Khối lượng đặt hàngMức ưu đãi
Dưới 1 tấnBáo giá bán lẻ cạnh tranh
1 – 5 tấnChiết khấu theo khối lượng
5 – 10 tấnHỗ trợ vận chuyển và giá ưu đãi
10 – 30 tấnBáo giá dành riêng cho công trình
Trên 30 tấnGiá đặc biệt, ký hợp đồng dài hạn, giữ giá theo tiến độ

1.5 Chính Sách Giá Tại Thép SATA

Nội dungChính sách
Cập nhật giáHàng ngày theo thị trường
Chiết khấuTheo khối lượng và dự án
Cắt theo yêu cầu
Giao hàngTận nơi trên toàn quốc
CO/CQCung cấp đầy đủ
Hỗ trợ kỹ thuậtMiễn phí
Thanh toánLinh hoạt theo hợp đồng

2. Thông Số Kỹ Thuật Thép Tấm Dày 15mm

2.1 Quy cách

Thông sốQuy cách phổ biến
Độ dày15 mm
Chiều rộng1.500 mm, 2.000 mm
Chiều dài6.000 mm, 12.000 mm hoặc cắt theo yêu cầu
Bề mặtCán nóng (Hot Rolled – HR)
Hình dạngTấm phẳng

2.2 Trọng lượng

Khối lượng thép tấm được tính theo công thức:

Khối lượng (kg) = Độ dày (mm) × Chiều rộng (m) × Chiều dài (m) × 7,85

Quy cáchTrọng lượng (kg/tấm)
15 × 1.500 × 6.000 mm≈ 1.060
15 × 2.000 × 6.000 mm≈ 1.413
15 × 2.000 × 12.000 mm≈ 2.826

2.3 Tiêu chuẩn sản xuất

Thép tấm dày 15mm tại SATA được cung cấp theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các công trình dân dụng và công nghiệp.

Mác thépTiêu chuẩnỨng dụng
SS400JIS G3101 (Nhật Bản)Kết cấu thép, nhà xưởng, cơ khí
A36ASTM A36 (Hoa Kỳ)Chế tạo máy, công trình công nghiệp
Q235BGB/T 700 (Trung Quốc)Xây dựng, gia công cơ khí
S235JREN 10025 (Châu Âu)Kết cấu thép, cầu đường

2.4 Xuất xứ

Thép tấm dày 15mm được Thép SATA phân phối từ nhiều nhà sản xuất uy tín trong và ngoài nước.

Xuất xứĐặc điểm
Việt NamGiá cạnh tranh, nguồn hàng ổn định
Nhật BảnChất lượng cao, dung sai chính xác
Hàn QuốcBề mặt đẹp, cơ tính ổn định
Trung QuốcĐa dạng quy cách, giá thành hợp lý
Đài LoanChất lượng tốt, phù hợp nhiều công trình

3. Giá Thép Tấm Dày 15mm Bị Ảnh Hưởng Bởi Những Yếu Tố Nào?

3.1 Giá nguyên liệu

Giá thép tấm dày 15mm chịu tác động trực tiếp từ giá quặng sắt, than luyện cốc, thép cuộn cán nóng (HRC) và chi phí sản xuất. Khi nguyên liệu đầu vào tăng hoặc nguồn cung khan hiếm, giá thép thành phẩm cũng sẽ điều chỉnh tăng. Ngược lại, khi thị trường nguyên liệu ổn định, giá thép thường duy trì ở mức cạnh tranh.

3.2 Độ dày và kích thước

Mặc dù cùng độ dày 15mm, giá thép vẫn có sự khác biệt tùy theo kích thước và quy cách.

Quy cáchẢnh hưởng đến giá
15 × 1.500 × 6.000 mmGiá phổ thông, nguồn hàng dồi dào
15 × 2.000 × 6.000 mmGiá cao hơn do trọng lượng lớn
Cắt theo yêu cầuPhát sinh chi phí gia công
Khổ đặc biệtCần đặt hàng riêng, giá có thể cao hơn

3.3 Nguồn gốc sản phẩm

Xuất xứ của thép tấm là một trong những yếu tố quan trọng quyết định giá bán. Các sản phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc Hàn Quốc thường có giá cao hơn nhờ chất lượng ổn định, dung sai nhỏ và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Trong khi đó, thép sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu từ Trung Quốc thường có mức giá cạnh tranh hơn.

Xuất xứMức giá
Việt NamCạnh tranh, phù hợp đa số công trình
Trung QuốcKinh tế, đa dạng quy cách
Hàn QuốcTrung bình – cao
Nhật BảnCao, chất lượng ổn định

3.4 Chi phí vận chuyển

Chi phí giao hàng cũng ảnh hưởng đáng kể đến tổng giá thép tấm dày 15mm, đặc biệt đối với các đơn hàng có trọng lượng lớn.

Các yếu tố làm thay đổi chi phí vận chuyển gồm:

  • Khoảng cách từ kho đến công trình.
  • Khối lượng và số lượng thép đặt mua.
  • Loại phương tiện vận chuyển.
  • Điều kiện bốc xếp và giao nhận tại công trình.

Để tiết kiệm chi phí, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp có kho hàng gần khu vực thi công. Tại Thép SATA, khách hàng được hỗ trợ vận chuyển linh hoạt, tối ưu chi phí giao hàng và áp dụng nhiều ưu đãi cho các đơn hàng số lượng lớn, công trình và dự án.

thép tấm dày 15mm chất lượng cao với bề mặt phẳng, chắc chắn, đáp ứng các tiêu chuẩn SS400, ASTM A36, Q235
Thép tấm dày 15mm

4. Ứng Dụng Của Thép Tấm Dày 15mm

4.1 Kết cấu nhà thép tiền chế

Thép tấm dày 15mm được sử dụng để gia công bản mã, đế cột, dầm liên kết, chân cột và các chi tiết chịu lực trong nhà thép tiền chế. Với khả năng chịu tải cao, sản phẩm giúp tăng độ ổn định và tuổi thọ cho công trình.

4.2 Xây dựng công nghiệp

Trong các dự án nhà máy, nhà xưởng, kho bãi và công trình hạ tầng, thép tấm dày 15mm được dùng để chế tạo kết cấu thép, sàn thao tác, bệ đỡ thiết bị, cầu thang công nghiệp và nhiều hạng mục yêu cầu độ bền cao.

4.3 Gia công cơ khí

Thép tấm dày 15mm là vật liệu phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo nhờ khả năng hàn, cắt và gia công tốt. Sản phẩm được sử dụng để sản xuất:

  • Khung máy công nghiệp.
  • Bệ máy và giá đỡ.
  • Bồn chứa, silo.
  • Máng cáp, máng xả.
  • Thiết bị cơ khí và kết cấu kim loại.

4.4 Chế tạo máy

Nhờ độ cứng và khả năng chịu lực tốt, thép tấm dày 15mm được ứng dụng trong chế tạo:

  • Máy công nghiệp.
  • Máy nông nghiệp.
  • Thiết bị nâng hạ.
  • Băng tải và hệ thống vận chuyển.
  • Linh kiện, kết cấu chịu tải của máy móc.

4.5 Đóng tàu và công trình giao thông

Thép tấm 15mm còn được sử dụng trong ngành đóng tàu, chế tạo sà lan, cầu cảng và các công trình giao thông. Sản phẩm thích hợp để gia công các chi tiết chịu tải, bản liên kết và kết cấu yêu cầu độ bền cơ học cao, góp phần đảm bảo an toàn và tuổi thọ cho công trình.

4.6 Chế tạo bồn bể và thiết bị áp lực

Với độ dày và khả năng chịu lực ổn định, thép tấm dày 15mm được dùng để chế tạo bồn chứa, bể chứa, thùng chứa nguyên liệu và các thiết bị công nghiệp. Tùy theo yêu cầu kỹ thuật, thép có thể được gia công bằng hàn, cắt CNC hoặc Plasma để đáp ứng chính xác bản vẽ thiết kế.

image 126
Thép tấm dày 15mm

5. Kinh Nghiệm Mua Thép Tấm dày 15mm Giá Tốt

5.1 So sánh báo giá từ nhiều nhà cung cấp

Trước khi đặt mua, bạn nên tham khảo báo giá từ nhiều đơn vị để có cái nhìn tổng quan về mặt bằng giá. Ngoài đơn giá, hãy so sánh thêm các yếu tố như nguồn gốc sản phẩm, chứng chỉ CO/CQ, chính sách bảo hành, vận chuyển và hỗ trợ kỹ thuật để lựa chọn nhà cung cấp uy tín.

5.2 Mua theo số lượng lớn

Nếu công trình có nhu cầu sử dụng nhiều thép tấm dày 15mm, hãy gom đơn hàng và đặt mua một lần. Hầu hết các nhà cung cấp đều có chính sách chiết khấu cho đơn hàng từ vài tấn trở lên, đồng thời hỗ trợ vận chuyển và giữ giá theo hợp đồng, giúp tiết kiệm đáng kể chi phí.

5.3 Chọn đúng quy cách

Lựa chọn đúng khổ thép và kích thước theo bản vẽ sẽ hạn chế hao hụt vật liệu và giảm chi phí gia công. Nếu cần kích thước đặc biệt, bạn nên sử dụng dịch vụ cắt theo yêu cầu để tiết kiệm thời gian thi công và tối ưu vật tư.

5.4 Theo dõi thời điểm mua

Giá thép tấm dày 15mm thường biến động theo giá nguyên liệu và nhu cầu thị trường. Nếu công trình chưa cần sử dụng ngay, bạn nên theo dõi bảng giá định kỳ để lựa chọn thời điểm đặt hàng khi giá ổn định hoặc có chương trình ưu đãi.

5.5 Ưu tiên đơn vị có kho gần công trình

Kho hàng càng gần địa điểm thi công thì chi phí vận chuyển càng thấp và thời gian giao hàng càng nhanh. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm tổng chi phí, đặc biệt với các đơn hàng có khối lượng lớn.

5.6 Chọn nhà cung cấp uy tín

Nên ưu tiên những đơn vị có nguồn hàng ổn định, báo giá minh bạch và đầy đủ chứng từ. Khi mua tại Thép SATA, khách hàng được hưởng nhiều lợi ích:

  • Báo giá nhanh, cập nhật theo thị trường.
  • Thép tấm 15mm chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
  • Hỗ trợ cắt theo quy cách bản vẽ.
  • Giao hàng tận nơi, đúng tiến độ.
  • Chiết khấu hấp dẫn cho công trình, dự án và đại lý.
  • Tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ lựa chọn quy cách phù hợp.
image 127
Thép tấm dày 15mm

7. Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Thép Tấm Dày 15mm Chính Hãng, Chất Lượng, Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM

Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp thép tấm dày 15mm chính hãng với đầy đủ quy cách, nguồn gốc rõ ràng và giá thành cạnh tranh. Sản phẩm luôn có sẵn số lượng lớn, đáp ứng nhanh nhu cầu của các công trình dân dụng, công nghiệp và nhà thép tiền chế.

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, Thép SATA là đối tác tin cậy của nhiều nhà thầu và doanh nghiệp.

Lý do nên lựa chọn chúng tôi:

  • Đại lý ủy quyền trực tiếp từ các nhà máy
  • Hệ thống kho bãi lớn, hàng hóa đa dạng
  • Chính sách hỗ trợ vận chuyển tốt
  • Áp dụng mức chiết khấu cao
Chung Nhan SATA 41
Một số giấy chứng nhận của Thép SATA

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được tư vấn miễn phí các ưu đãi và báo giá tốt nhất hôm nay!

SẮT THÉP SATA

  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng : Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545