Xà gồ inox là dòng vật liệu kết cấu mái ngày càng phổ biến nhờ khả năng chống gỉ sét vượt trội, chịu tải cao và tính thẩm mỹ hiện đại. Dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn xà gồ thép mạ kẽm truyền thống, xà gồ inox lại giúp tối ưu kinh phí nhờ tuổi thọ lâu dài và không tốn chi phí bảo dưỡng.
Hãy cùng Sắt Thép SATA khám phá chi tiết về đặc điểm, ứng dụng, bảng tra kích thước và kinh nghiệm chọn mua xà gồ inox tối ưu chi phí chuẩn nhất trong bài viết sau.
1. Tổng Quan Về Xà Gồ Inox
1.1 Xà Gồ Inox Là Gì?
Xà gồ inox là loại dầm ngang hoặc thanh đỡ được làm từ chất liệu thép không gỉ (Inox), có nhiệm vụ chịu tải trọng của mái, trần hoặc tường bao che và truyền lực xuống hệ dầm, cột chịu lực chính của công trình.
So với xà gồ sắt hay xà gồ mạ kẽm thông thường, xà gồ inox có thành phần hợp kim chứa tối thiểu 10.5% Crom. Nhờ đó, vật liệu này tạo ra một lớp màng bảo vệ tự nhiên, giúp chống lại sự oxy hóa, gỉ sét ngay cả trong môi trường khắc nghiệt như vùng ven biển, nhà máy hóa chất hay môi trường ẩm ướt kéo dài.
1.2 Tiêu Chuẩn Sản Xuất & Thông Số Cơ Lý Tính
Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ khung kết cấu mái và vách bao che, các kỹ sư thiết kế cần nắm rõ các thông số cơ lý tính, tiêu chuẩn sản xuất cũng như bảng quy cách kích thước tiêu chuẩn của từng dòng xà gồ inox.
Xà gồ inox được gia công và cán định hình từ phôi cuộn/tấm inox đạt các tiêu chuẩn kiểm định quốc tế khắt khe:
- Tiêu chuẩn sản xuất nguyên liệu: ASTM A240 (Mỹ), JIS G4305 (Nhật Bản), EN 10088 (Châu Âu).
- Bề mặt hoàn thiện: 2B (mờ mịn), No.1 (cán nóng thô), BA (bóng gương) hoặc Hairline (sọc xước trang trí).
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6.000 mm (hỗ trợ cắt lẻ theo bản vẽ công trình từ 2.0m – 12.0m để giảm hao hụt vật tư).
- Độ dày thành: Phổ biến từ 1.2 mm đến 5.0 mm (đối với dòng xà gồ cán nguội) và lên tới 6.0 mm – 10.0 mm (đối với xà gồ chấn/đúc chịu lực nặng).
2. Báo Giá Xà Gồ Inox Mới Nhất
2.1 Bảng Giá Xà Gồ Inox 201
Giá xà gồ Inox 201 hiện nay dao động từ 95.000 đến 185.000 VNĐ/m
| Quy cách | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m) |
| C100 × 50 | 1.5 mm | 95.000 |
| C120 × 50 | 1.5 mm | 108.000 |
| C150 × 50 | 2.0 mm | 136.000 |
| C180 × 50 | 2.0 mm | 162.000 |
| C200 × 50 | 2.0 mm | 185.000 |
2.2 Bảng Giá Xà Gồ Inox 304
Giá xà gồ Inox 304 hiện nay dao động từ 145.000 đến 275.000 VNĐ/m
| Quy cách | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m) |
| C100 × 50 | 1.5 mm | 145.000 |
| C120 × 50 | 1.5 mm | 165.000 |
| C150 × 50 | 2.0 mm | 205.000 |
| C180 × 50 | 2.0 mm | 240.000 |
| C200 × 50 | 2.0 mm | 275.000 |
2.3 Bảng Giá Xà Gồ Inox Chữ Z
Giá xà gồ Inox Chữ Z hiện nay dao động từ 228.000 đến 275.000 VNĐ/m
| Quy cách | Inox 201 | Inox 304 |
| Z150 × 60 | 158.000 | 228.000 |
| Z180 × 60 | 185.000 | 258.000 |
| Z200 × 65 | 208.000 | 295.000 |
| Z250 × 65 | 255.000 | 275.000 |
Lưu ý:
Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm 10% phí VAT. Đơn giá xà gồ còn phụ thuộc phần lớn vào biến động giá niken thế giới và khối lượng đơn hàng. Để nhận được báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp vào HOTLINE Thép SATA – 0903 725 545 để nhận báo giá chi tiết theo đơn hàng.
3. Ưu Điểm Vượt Trội Của Xà Gồ Inox
Trong bối cảnh chi phí nguyên vật liệu và nhân công ngày càng tăng cao, việc lựa chọn xà gồ inox không đơn thuần là lựa chọn một vật liệu dựng mái, mà là một khoản đầu tư dài hạn cho toàn bộ công trình. Xà gồ inox sở hữu những đặc tính kỹ thuật vượt trội, giúp giải quyết triệt để các hạn chế tồn tại hàng thập kỷ qua:
3.1 Khả Năng Chống Ăn Mòn Tuyệt Đối
Lý do lớn nhất khiến xà gồ inox vượt trội hơn hẳn so với những dòng vật liệu khác chính là cơ chế tự bảo vệ bề mặt:
Lớp màng passive tự phục hồi
Bề mặt inox tự tạo ra một lớp màng oxide cực mỏng nhưng siêu bền. Nếu bề mặt bị trầy xước trong quá trình vận chuyển hay thi công, lớp màng này sẽ tự động tái tạo khi tiếp xúc với oxy trong không khí.
Chống chịu môi trường mặn & hơi axit
Xà gồ mạ kẽm chỉ có một lớp kẽm phủ mỏng bên ngoài, rất dễ bị ăn mòn rỗ khi gặp hơi muối biển hoặc khí Clo, lưu huỳnh trong nhà xưởng sản xuất. Trong khi đó, xà gồ inox có khả năng kháng lại sự tấn công của dung dịch axit mỏng, kiềm, muối mặn và môi trường Mưa Axit kéo dài.
3.2 Khả Năng Chịu Lực, Kháng Nhiệt Và An Toàn
Cơ tính chịu lực vượt trội
Thép không gỉ có giới hạn chảy và độ bền kéo cao hơn đáng kể so với thép carbon thông thường. Điều này cho phép xà gồ inox chịu được tải trọng lớn hơn, chịu được sức gió bão cấp cao mà không bị võng hay biến dạng kết cấu.
Khả năng chịu nhiệt tốt
Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, xà gồ inox giữ được đặc tính cơ học và độ chịu lực ở nhiệt độ cao tốt hơn nhiều so với xà gồ thép mạ kẽm.
Kháng võng và chịu rung lắc tốt
Nhờ tính đàn hồi và dẻo dai của phôi inox cao cấp, hệ khung xà gồ inox chịu được lực rung lắc lớn từ máy móc công nghiệp nặng hoặc các rung chấn nhẹ mà không bị nứt vỡ liên kết mối hàn hay bulong.
3.3 Độ Bền Theo Thời Gian
Xà gồ inox đạt độ bền tối thiểu 50 năm, thậm chí lên tới 100 năm trong điều kiện bình thường mà không xuất hiện tình trạng rỉ sét sâu, vỡ kết cấu hay mục mọt. Công trình của bạn sẽ gần như “miễn nhiễm” với sự tàn phá của thời gian.
3.4 Tính Thẩm Mỹ Và Vệ Sinh Dễ Dàng
Bề mặt sáng bóng, hiện đại
Xà gồ inox có nhiều lựa chọn bề mặt như BA, Hairline hoặc 2B. Điều này giúp các công trình dạng showroom, nhà ga, trung tâm thương mại hay biệt thự có thể lộ khung kèo thiết kế tạo điểm nhấn kiến trúc sang trọng mà không cần đóng trần thạch cao che chắn.
Đáp ứng tiêu chuẩn sạch
Trong các nhà máy chế biến thực phẩm, thủy hải sản, nhà máy dược phẩm hay phòng sạch điện tử, bụi gỉ sét rơi từ mái xà gồ xuống dây chuyền là điều cấm kỵ. Xà gồ inox không bám bụi, không bong tróc, không sinh gỉ sét, cực kỳ dễ lau chùi rửa trôi bằng vòi xịt áp lực cao.
3.5 Tiết Kiệm Chi Phí Bảo Trì & Thân Thiện Với Môi Trường
Tiết kiệm chi phí bảo dưỡng định kỳ
Xà gồ inox hoàn toàn loại bỏ chi phí nhân công, chi phí sơn bảo trì và rủi ro mất an toàn lao động khi thi công trên cao.
Tái chế 100% – Vật liệu xanh
Inox là vật liệu xanh có khả năng tái chế hoàn toàn mà không bị giảm chất lượng. Khi hết vòng đời công trình, phôi xà gồ inox phế liệu vẫn giữ được giá trị kinh tế rất cao, giúp chủ đầu tư thu hồi một khoản chi phí đáng kể.

4. Các Loại Xà Gồ Inox Phổ Biến Hiện Nay
Tùy thuộc vào hình dáng thiết kế và chủng loại inox, xà gồ inox được chia thành nhiều loại khác nhau:
4.1 Phân Loại Theo Hình Dáng Thiết Kế
Xà Gồ Inox Chữ C
- Đặc điểm: Bặt cắt ngang có hình chữ C với hai cánh gấp khúc.
- Ưu điểm: Dễ gia công, khoan đục lỗ, mạ gờ nhẹ, dễ lắp ráp và vận chuyển.
- Ứng dụng: Làm hệ khung mái nhà xưởng, vách ngăn, kèo công nghiệp nhẹ.
Xà Gồ Inox Chữ Z
- Đặc điểm: Mặt cắt ngang có hình chữ Z với hai cánh không đối xứng.
- Ưu điểm: Có khả năng nối chồng lên nhau tại các điểm đỡ, tạo thành dầm liên tục có khả năng chịu tải vượt trội so với xà gồ C.
- Ứng dụng: Dùng cho nhà xưởng khẩu độ lớn, bước cột xa.
Xà Gồ Inox Chữ U, I, H
- Đặc điểm: Thường là xà gồ đúc hoặc chấn hàn chịu tải cực lớn.
- Ứng dụng: Dùng làm xà gồ đỡ công trình nặng, sàn thao tác, cầu cảng.
Xà Gồ Hộp Inox (Vuông / Chữ Nhật)
- Đặc điểm: Cấu trúc ống kín hình vuông hoặc chữ nhật.
- Ứng dụng: Dùng trong các công trình dân dụng, showroom, mái che kiến trúc.
4.2 Phân Loại Theo Mác Inox
| Mác Inox | Khả Năng Chống Gỉ | Độ Bền Kéo | Khuyên Dùng Cho Môi Trường |
| Inox 201 | Trung bình | Cao | Dân dụng, trong nhà, môi trường khô ráo |
| Inox 304 | Tốt | Rất cao | Ngoài trời, nhà xưởng thông thường, vùng cận biển |
| Inox 316 | Cực tốt (chống muối & axit) | Rất cao | Vùng ven biển, nhà máy hóa chất, cảng biển |
5. Quy Trình Sản Xuất Và Gia Công Xà Gồ Inox
Sản xuất xà gồ inox đòi hỏi máy móc công nghệ cao do đặc tính cứng và độ biến dạng đàn hồi cao hơn thép carbon.
Tuyển chọn nguyên liệu đầu vào: Sử dụng cuộn inox đạt tiêu chuẩn quốc tế (NO.1, 2B, 1D).
Xẻ cuộn: Cuộn inox lớn được xẻ thành các dải băng có khổ rộng chính xác theo quy cách xà gồ.
Cán định hình / Chấn hình:
- Cán định hình: Dành cho sản lượng lớn, tốc độ nhanh.
- Chấn CNC: Dành cho các đơn hàng quy cách đặc biệt hoặc độ dày lớn.
Đột lỗ tự động: Đột lỗ Oval hoặc lỗ tròn trên thân/cánh xà gồ phục vụ bắt bulong liên kết.
Cắt chiều dài & Kiểm tra chất lượng (QC): Cắt chính xác chiều dài theo bản vẽ thiết kế, kiểm tra kích thước, độ thẳng và dung sai.

6. Ứng Dụng Thực Tế Của Xà Gồ Inox
Xà gồ inox đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật khắc nghiệt lẫn tính thẩm mỹ kiến trúc:
6.1 Nhà Xưởng Hóa Chất Và Phân Bón
Các nhà máy sản xuất hóa chất, phân bón, thuốc trừ sâu sinh ra nhiều hơi axit và khí ăn mòn. Xà gồ inox 304/316 là giải pháp duy nhất đảm bảo an toàn cho mái nhà xưởng.
6.2 Công Trình Ven Biển Và Cảng Biển
Không khí biển chứa hàm lượng muối cao làm tăng tốc độ ăn mòn kim loại. Xà gồ inox được áp dụng rộng rãi cho: kho bãi cảng biển, resort nghỉ dưỡng ven biển, nhà máy chế biến hải sản.
6.3 Nhà Máy Chế Biến Thực Phẩm & Dược Phẩm
Yêu cầu khắt khe về tiêu chuẩn ISO, GMP đòi hỏi hệ mái và vách ngăn không được bong tróc sơn, không gỉ sét để tránh rơi rớt bụi bẩn vào dây chuyền sản xuất.
6.4 Công Trình Dân Dụng Cao Cấp & Kiến Trúc Nghệ Thuật
Mái kính nghệ thuật, trung tâm thương mại, nhà ga sân bay, giếng trời… sử dụng xà gồ lộ khung để tạo vẻ đẹp sang trọng, đẳng cấp.
7. Hướng Dẫn Thi Công Và Lắp Đặt Xà Gồ Inox Đúng Kỹ Thuật
Thi công xà gồ đòi hỏi quy trình cẩn trọng để tránh làm tổn hại đến bề mặt chống gỉ của vật liệu:
Sử Dụng Bu-lông Inox Đồng Bộ: Nên dùng bu-lông, đai ốc bằng chất liệu inox tương đương (Inox 304/316) để tránh hiện tượng ăn mòn galvanic.
Hạn Chế Hàn Trực Tiếp: Hàn inox làm thay đổi cấu trúc tinh thể tại vùng hàn, làm giảm khả năng chống gỉ. Nếu bắt buộc phải hàn, cần dùng que hàn/dây hàn inox phù hợp và tiến hành tẩy xỉ, sơn phủ dung dịch tẩy mối hàn chuyên dụng.
Tránh Tiếp Xúc Với Thép Thường Trong Quá Trình Vận Chuyển: Mạt sắt từ thép thường bám vào bề mặt inox có thể bị gỉ sét, tạo ra các chấm gỉ giả làm mất thẩm mỹ.
Kiểm Tra Độ Proin / Độ Võng Cho Phép: Đảm bảo khoảng cách giữa các thanh xà gồ tuân thủ đúng bản vẽ thiết kế kết cấu.
8. Kinh Nghiệm Chọn Mua Xà Gồ Inox Chất Lượng, Giá Tốt
Để mua được xà gồ đạt chất lượng với mức giá hợp lý, bạn nên lưu ý các điểm sau:
Yêu Cầu Chứng Nhận CO/CQ: Luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ nguồn gốc xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) của phôi inox.
Sử Dụng Thuốc Thử Hoặc Máy Đo Quang Phổ:
- Thuốc thử inox: Phân biệt nhanh giữa Inox 201 và Inox 304.
- Máy bắn quang phổ: Cho kết quả chính xác thành phần Ni, Cr, Mo.
Lựa Chọn Kích Thước Tiêu Chuẩn: Nên ưu tiên chọn các quy cách xà gồ phổ biến để giảm chi phí gia công chấn khuôn riêng và dễ tìm kiếm vật liệu thay thế.
Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín Có Máy Cán/Chấn Tự Động: Các đơn vị sở hữu máy móc hiện đại sẽ đảm bảo góc gấp chuẩn, độ dày đồng đều và không bị móp méo góc.
9. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp & Gia Công Xà Gồ Inox Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Giữa hàng trăm đơn vị cung cấp vật liệu xây dựng, Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị tiên phong hàng đầu tại Việt Nam chuyên sản xuất, gia công và phân phối các sản phẩm xà gồ inox (201, 304, 316, 430) cùng vật tư thép không gỉ chất lượng cao.
Vì Sao Nên Lựa Chọn Chúng Tôi?
- Chất Lượng Cam Kết: Chỉ sử dụng phôi inox chuẩn mác (201, 304, 316), nói không với hàng pha tạp, hàng thiếu độ dày.
- Giá Gốc Tại Xưởng: Sản xuất trực tiếp không qua trung gian, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vật tư.
- Gia Công Theo Yêu Cầu: Cắt theo chiều dài lẻ, đột lỗ oval/tròn chuẩn bản vẽ, đáp ứng chính xác mọi yêu cầu kết cấu phức tạp.
- Đồng Hành Kỹ Thuật: Đội ngũ kỹ sư tư vấn chuyên sâu, giúp chọn đúng loại inox phù hợp nhất với môi trường sử dụng (biển, hóa chất hay dân dụng).

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
