Giá xà gồ C inox hiện nay được rất nhiều nhà thầu và chủ đầu tư quan tâm đến. Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, chịu lực uốn cực tốt và tuổi thọ kéo dài hàng chục năm, xà gồ C inox đang là giải pháp kết cấu hàng đầu cho các dự án nhà xưởng, môi trường hóa chất, ven biển và điện mặt trời.
Bài viết dưới đây, Sắt Thép SATA sẽ cập nhật bảng giá xà gồ C inox mới nhất, quy cách tiêu chuẩn và những kinh nghiệm thực tế giúp bạn tối ưu chi phí khi mua hàng.
1. Bảng Báo Giá Xà Gồ C Inox Mới Nhất 2026
Nhìn chung, giá xà gồ C Inox hiện nay dao động từ 95.000 đến 275.000 VNĐ/m.
Bảng giá xà gồ C inox được phân chia linh hoạt dựa trên chủng loại mác thép, quy cách kích thước và độ dày. Chi phí thường được tính theo đơn vị mét tới (m), phụ thuộc vào khối lượng đặt hàng cùng các yêu cầu gia công đi kèm như cắt theo khẩu độ hay đục lỗ bắt bulong theo bản vẽ.
1.1 Bảng Giá Xà Gồ C Inox 201
| Quy cách | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| C100 × 50 | 1.5 mm | 95.000 |
| C120 × 50 | 1.5 mm | 108.000 |
| C150 × 50 | 2.0 mm | 136.000 |
| C180 × 50 | 2.0 mm | 162.000 |
| C200 × 50 | 2.0 mm | 185.000 |
1.2 Bảng Giá Xà Gồ C Inox 304
| Quy cách | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| C100 × 50 | 1.5 mm | 145.000 |
| C120 × 50 | 1.5 mm | 165.000 |
| C150 × 50 | 2.0 mm | 205.000 |
| C180 × 50 | 2.0 mm | 240.000 |
| C200 × 50 | 2.0 mm | 275.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá xà gồ C Inox dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Giá xà gồ C Inox thực tế còn phụ thuộc phần lớn vào biến động giá phôi inox thế giới, khối lượng đơn hàng, độ dày cụ thể và yêu cầu đục lỗ gia công.
- Để nhận được báo giá chính xác nhất, xin vui lòng liên hệ trực tiếp vào hotline Sắt Thép SATA – 0903 725 545 để được đội ngũ nhân viên tư vấn và hỗ trợ.
2. Xà Gồ C Inox Là Gì? Cấu Tạo Và Đặc Điểm Chung
Xà gồ C inox (hay còn gọi là thanh thép định hình inox chữ C) là loại vật liệu kết cấu được sản xuất từ các tấm hoặc cuộn inox thông qua quá trình chấn gấp hoặc cán định hình thành dạng mặt cắt hình chữ C.
2.1 Cấu tạo chi tiết mặt cắt xà gồ C Inox
Xà gồ C inox được sản xuất từ các cuộn thép không gỉ cán nguội hoặc chấn gấp bằng máy chấn CNC công nghệ cao để tạo thành thanh inox có mặt cắt hình chữ C. Mặt cắt này gồm 3 thành phần chính:
- Chiều cao bụng : Là phần diện tích thẳng đứng chịu tải trọng chính. Độ rộng bụng càng lớn thì giá xà gồ C inox sẽ cao hơn nhưng khả năng vượt nhịp lại càng tốt.
- Chiều rộng cánh: Hai mặt nằm ngang vuông góc với phần bụng, hỗ trợ nâng đỡ tấm lợp mái hoặc các tấm vách bao che.
- Mép gấp chống uốn: Hai gờ ngắn quay vào phía trong ở rìa hai cánh. Thiết kế này giúp gia tăng độ cứng vững, chống vặn xoắn và uốn cong vượt trội so với thép hình U không mép.
2.2 Tầm quan trọng của xà gồ C inox trong xây dựng
Việc sử dụng xà gồ không chỉ giúp công trình chống lại sự tàn phá của độ ẩm và hóa chất mà còn đem lại vẻ đẹp sang trọng, đẳng cấp. Nhiều khách hàng thường phân vân về giá xà gồ C inox ban đầu tương đối cao. Tuy nhiên, nếu xét về tổng chi phí, việc chọn xà gồ C inox thực chất mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn hẳn so với các loại xà gồ thông thường.

3. Phân Loại Xà Gồ C Inox Phổ Biến Trên Thị Trường
Để nắm rõ sự chênh lệch trong giá xà gồ C inox, trước hết bạn cần hiểu rõ cách phân loại sản phẩm này trên thị trường. Giá xà gồ C inox không cố định mà biến động lớn phụ thuộc vào mác thép, độ dày, phương thức sản xuất và xử lý bề mặt.
3.1 Phân loại theo chủng loại mác thép Inox
Mác thép inox là yếu tố hàng đầu quyết định đến chất lượng cũng như mức giá xà gồ C inox:
Xà gồ C Inox 304 (Dòng phổ biến & Tối ưu nhất)
Mặc dù giá xà gồ C inox 304 thuộc phân khúc tầm trung đến cao, nhưng đây lại là dòng sản phẩm bán chạy nhất thị trường nhờ sự cân bằng lý tưởng giữa chi phí đầu tư và độ bền bỉ trọn đời.
- Đặc điểm: Có khả năng chống gỉ sét tuyệt đối trong hầu hết môi trường thời tiết tự nhiên, chịu lực uốn tốt và bề mặt luôn sáng bóng.
- Ứng dụng: Làm khung xà gồ mái cho nhà xưởng công nghiệp, kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm, khu nghỉ dưỡng cao cấp.
Xà gồ C Inox 201 (Dòng tiết kiệm chi phí)
Giá xà gồ C inox 201 rẻ hơn so với inox 304, giúp giảm áp lực ngân sách ban đầu cho các dự án tối ưu chi phí.
- Đặc điểm: Inox 201 có độ cứng bề mặt rất cao nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn inox 304, dễ bị ố vàng nếu tiếp xúc thường xuyên với nước muối hay hóa chất mạnh.
- Ứng dụng: Thích hợp cho khung mái nội thất, nhà xưởng khô ráo, công trình tạm hoặc khung xà gồ trong nhà không bị mưa nắng trực tiếp.
Xà gồ C Inox 316 (Dòng siêu chống ăn mòn)
Do chứa hàm lượng kim loại hiếm cao, giá xà gồ C inox 316 nằm ở mức đắt nhất trong các phân loại, chỉ sử dụng cho các dự án đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật đặc biệt khắt khe.
- Đặc điểm: Có khả năng kháng muối biển, kháng axit và hóa chất ăn mòn cực kỳ vượt trội.
- Ứng dụng: Nhà máy sản xuất hóa chất, xưởng xi mạ, công trình ven biển, hải đảo, nhà máy đóng tàu.
3.2 Phân loại theo quy cách kích thước và độ dày
Quy cách hình học tác động trực tiếp tới trọng lượng của thanh inox, do đó ảnh hưởng thẳng đến giá xà gồ C inox tính theo cây hoặc tính theo mét tới:
- Xà gồ C cỡ nhỏ (C80, C100, C120): Thường dùng cho các công trình dân dụng, mái nhà lợp tôn nhẹ, làm khung vách ngăn. Mức giá xà gồ C inox loại này tương đối dễ chịu, phù hợp cho túi tiền của đa số người tiêu dùng.
- Xà gồ C cỡ trung (C150, C180, C200): Ứng dụng chủ yếu trong xây dựng nhà xưởng vừa và nhỏ, làm khung đỡ pin năng lượng mặt trời áp mái.
- Xà gồ C cỡ lớn (C250, C300): Có khả năng chịu tải vượt nhịp rất xa. Vì trọng lượng trên mỗi mét rất nặng nên giá xà gồ C inox dòng này khá cao và thường cần đặt hàng gia công riêng theo dự án.
3.3 Phân loại theo công nghệ sản xuất & Bề mặt gia công
- Xà gồ C inox chấn gấp CNC: Được sản xuất bằng cách chấn các cuộn/tấm inox xẻ băng trên máy chấn tự động. Phương pháp này cho phép tùy chỉnh độ rộng bụng H, cánh B, mép C và độ dài thanh cực kỳ linh hoạt theo đúng bản vẽ thiết kế.
- Xà gồ C inox cán định hình liên tục: Sản xuất trên dây chuyền cán tự động hàng loạt. Độ dài và quy cách mang tính chuẩn hóa cao, giúp tối ưu chi phí sản xuất nên giá xà gồ C inox dạng cán thường rất cạnh tranh khi đặt hàng số lượng lớn.
- Phân loại theo bề mặt: Bề mặt No.1, bề mặt 2B, hoặc BA/HL. Bề mặt càng hoàn thiện bóng mịn thì giá xà gồ C inox cũng sẽ nhỉnh hơn đôi chút do công đoạn luyện thép và bảo vệ bề mặt phức tạp hơn.
4. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Giá Xà Gồ C Inox
Khi tham khảo giá xà gồ C inox trên thị trường, quý khách sẽ thấy có sự chênh lệch giữa các đơn vị cung cấp. Dưới đây là các yếu tố chính tác động đến giá thành:
4.1 Chủng loại nguyên liệu Inox
Mác thép không gỉ là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất tạo nên sự phân hóa về giá xà gồ C inox. Hàm lượng các kim loại trong hợp kim quyết định độ bền và mức giá vật tư:
- Inox 201: Do chi phí nguyên liệu đầu vào rất thấp, giúp giá xà gồ C inox 201 rẻ nhất thị trường, thích hợp cho các dự án cần tối ưu ngân sách tối đa.
- Inox 304: Giá xà gồ C inox 304 thường cao hơn dòng 201 từ 30% đến 45%, nhưng đổi lại là khả năng chống gỉ tuyệt đối.
- Inox 316: Có khả năng kháng axit và muối biển vượt trội. Yếu tố này khiến giá xà gồ C inox 316 nằm ở phân khúc đỉnh bảng, có giá cao nhất.
4.2 Độ dày và quy cách kích thước
Quy cách hình học mặt cắt của thanh xà gồ ảnh hưởng trực tiếp tới lượng inox tiêu tốn trên mỗi mét tới:
- Rủi ro máy móc khi chấn inox dày: Các loại xà gồ C inox có độ dày lớn đòi hỏi hệ thống máy chấn CNC thủy lực công suất lớn và dao chấn hợp kim đặc biệt. Chi phí khấu hao máy móc và điện năng tiêu thụ cao hơn cũng đẩy giá xà gồ C inox hàng dày lên.
- Kích thước mặt cắt : Những thanh xà gồ có chiều cao bụng lớn tiêu tốn nhiều phôi inox xẻ băng hơn các bản nhỏ, do đó giá xà gồ C inox tính theo cây sẽ cao hơn đáng kể.
- Độ dày vật liệu: Độ dày inox phổ biến từ 1.2mm đến 3.5mm. Thanh xà gồ càng dày thì trọng lượng càng nặng, kéo theo giá tăng lên tương ứng.
4.3 Dịch vụ gia công phụ trợ
Một thanh xà gồ C inox tiêu chuẩn nguyên bản thường có độ dài 6m và chưa đục lỗ. Để phục vụ việc thi công lắp đặt nhanh chóng tại công trường, đa phần khách hàng đều yêu cầu gia công thêm:
- Cắt khẩu độ tự do: Chiều dài thanh xà gồ tiêu chuẩn là 6m. Nếu công trình yêu cầu cắt khẩu độ ngắn hoặc chấn thanh xà gồ dài vượt khổ, việc quản lý lượng phôi inox thừa và chi phí vận chuyển hàng khổ lớn sẽ làm thay đổi tổng giá xà gồ C inox.
- Đột lỗ/Đục lỗ xà gồ: Đục lỗ tròn hoặc lỗ oval để xỏ bulong liên kết. Tùy thuộc vào số lượng lỗ đột trên mỗi thanh và khoảng cách lỗ, các đơn vị sản xuất sẽ cộng thêm chi phí gia công vào giá xà gồ C inox.
4.4 Số lượng đơn hàng
Những đơn đặt hàng số lượng lớn luôn nhận được mức chiết khấu thương mại tốt hơn rất nhiều so với mua lẻ từng thanh.
4.5 Chi phí vận chuyển & Biến động thị trường:
Giá niken và nguyên liệu inox thế giới biến động liên tục theo từng tuần. Vị trí giao hàng xa hay gần kho sản xuất cũng tác động đến giá lăn bánh tại công trình.

5. Thông số kỹ thuật & Quy cách xà gồ C Inox chuẩn xây dựng
Dưới đây là các thông số tiêu chuẩn kỹ thuật thường gặp khi đặt mua xà gồ C inox:
Mác thép phổ biến: SUS 304, SUS 201, SUS 316, SUS 316L.
Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A240, JIS G4305, EN 10088.
Chiều cao bụng: 80mm, 100mm, 120mm, 150mm, 180mm, 200mm, 250mm, 300mm.
Chiều rộng cánh: 40mm, 45mm, 50mm, 65mm, 75mm.
Chiều cao mép gấp: 10mm, 15mm, 20mm.
Độ dày vật liệu: Từ 1.2mm, 1.5mm, 1.8mm, 2.0mm, 2.5mm đến 3.0mm.
Chiều dài thanh xà gồ: Độ dài tiêu chuẩn là 6.0m, hoặc cắt tự do theo thiết kế bản vẽ của dự án (từ 2m đến 12m).
Bề mặt: No.1 (thô mờ), 2B (bóng mờ), BA (bóng soi gương) hoặc HL (kẻ sọc hairline).
6. Ứng Dụng Thực Tế Của Xà Gồ C Inox Trong Các Công Trình
Nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế hình học chịu lực và đặc tính ưu việt của chất liệu không gỉ, xà gồ C inox được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
6.1 Nhà máy chế biến thủy hải sản & Kho lạnh
Môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước đọng, độ ẩm cực cao và muối biển. Xà gồ inox giúp hệ mái không bị gỉ sét, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.
6.2 Nhà máy hóa chất, xi mạ, dệt nhuộm
Hơi hóa chất và axit lơ lửng trong không khí có thể phá hủy xà gồ thép thông thường chỉ sau 1–2 năm. Xà gồ C Inox 304 / 316 là giải pháp duy nhất đảm bảo an toàn kết cấu.
6.3 Công trình vùng biển & Hải đảo
Các nhà hàng, resort, khu nghỉ dưỡng cao cấp ven biển sử dụng xà gồ C inox giúp chống chọi tốt với gió biển chứa hàm lượng muối lớn.
6.4 Dự án năng lượng mặt trời
Làm khung giá đỡ cho các tấm pin năng lượng mặt trời áp mái, đòi hỏi độ bền tương đương với tuổi thọ tấm pin (25 – 30 năm).
6.5 Công trình kiến trúc cao cấp:
Nhà thi đấu, sân bay, trung tâm thương mại – những nơi đòi hỏi kết cấu mái lộ thiên có độ thẩm mỹ cao.
7. Sắt Thép SATA – Đại Lý Cung Cấp Xà Gồ C Inox Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng ngày càng đa dạng, việc tìm kiếm một đơn vị cung cấp xà gồ C inox uy tín là ưu tiên hàng đầu. Tự hào là một trong những doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh sắ thép tại Việt Nam, Sắt Thép SATA cam kết mang đến cho quý khách hàng giải pháp vật liệu kết cấu toàn diện, an toàn và tối ưu chi phí.
Lý Do Nên Lựa Chọn Chúng Tôi:
- Cam Kết Chuẩn Mác Thép (Đầy Đủ CO/CQ): Tất cả các dòng sản phẩm xà gồ xuất xưởng đều có đầy đủ chứng chỉ nguồn gốc xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ).
- Năng Lực Cung Cấp Lớn & Giao Hàng Toàn Quốc: Với nguồn hàng lưu kho dồi dào cùng đội ngũ xe tải, xe cẩu chuyên dụng, giúp đáp ứng nhanh chóng các đơn hàng dự án lớn, giao hàng tận chân công trình đúng tiến độ cam kết.
- Chính Sách Báo Giá & Chiết Khấu Hấp Dẫn: Chúng tôi áp dụng chính sách giá xà gồ C inox linh hoạt, chiết khấu thương mại cao cho các đơn hàng số lượng lớn.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
