Tôn màu 5 dem luôn là sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong ngành vật liệu xây dựng. Việc chọn đúng độ dày tôn mái đóng vai trò quyết định đến độ bền toàn diện và chi phí của cả công trình. Với độ mạ hợp kim nhôm kẽm vượt trội kết hợp lớp sơn màu thẩm mỹ, dòng tôn này không chỉ chống nóng, chống ăn mòn hiệu quả trước thời tiết khắc nghiệt mà còn mang lại vẻ đẹp bền vững cho mái nhà.
Vậy tôn mạ màu 5 dem có độ dày thực tế là bao nhiêu? Trọng lượng 1m2 tôn 5 dem nặng bao nhiêu kg? Báo giá mới nhất hiện nay ra sao? Hãy cùng Sắt Thép SATA tìm hiểu chi tiết từ A đến Z trong bài viết chuyên sâu dưới đây.
1. Tôn Màu 5 Dem Là Gì? Tiêu Chuẩn Phân Loại & Cấu Tạo Kỹ Thuật
Tôn màu 5 dem là dòng vật liệu lợp mái cao cấp có độ dày thành phẩm đạt 0.50mm, thuộc phân khúc tôn mạ màu trung – cao cấp được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay. Không chỉ đáp ứng tốt các yêu cầu về thẩm mỹ, dòng tôn này được thiết kế tối ưu để chống chịu tải trọng cơ học lớn và tác động gắt gao từ thời tiết nhiệt đới gió mùa.
1.1 Cấu tạo 5 lớp bảo vệ chuyên sâu
Một tấm tôn màu 5 dem đạt chuẩn chất lượng từ nhà máy luôn được cấu thành từ 5 lớp vật liệu xếp chồng chặt chẽ:
- Thép nền (Base Metal): Lõi thép tấm cán nguội có độ dày 0,43 – 0,45mm, đóng vai trò tạo khung lực chính, chịu độ kéo và độ gấp cho tấm tôn.
- Lớp mạ bảo vệ (Nhôm kẽm / Kẽm): Phủ đều 2 mặt lõi thép.
Tôn lạnh màu: Lớp mạ nhôm kẽm bảo vệ lõi thép khỏi oxy hóa và gỉ sét.
Tôn kẽm màu: Phủ lớp kẽm nguyên chất giúp ngăn chặn ăn mòn hóa học.
- Lớp xử lý hóa nghiệm: Màng liên kết hóa học giúp tăng cường độ bám dính tuyệt đối giữa lớp mạ kim loại và lớp sơn phủ.
- Lớp sơn lót: Lớp sơn lót kỹ thuật chống ăn mòn dính bám, tăng độ dẻo dai khi tôn bị cán sóng hay uốn gập.
- Lớp sơn màu hoàn thiện:
Mặt trên: Lớp sơn màu hoàn thiện tạo màu sắc, chống tia UV, hạn chế bám bụi và chống trầy xước.
Mặt dưới: Lớp sơn bảo vệ mặt lưng chống ẩm mốc và ma sát trong quá trình vận chuyển.
1.2 Tiêu chuẩn kỹ thuật sản xuất
Các sản phẩm tôn màu 5 dem từ những nhà máy uy tín hàng đầu đều phải tuân thủ nghiêm ngặt các bộ tiêu chuẩn quốc tế:
- JIS G3312 / JIS G3322 (Tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản).
- ASTM A755 / ASTM A792 (Tiêu chuẩn Hiệp hội Vật liệu & Kiểm định Hoa Kỳ).
- AS 2728 (Tiêu chuẩn Úc cho vật liệu tôn mạ màu).
- TCVN 7470 / TCVN 7471 (Tiêu chuẩn Quốc gia Việt Nam).
2. Báo Giá Tôn Màu 5 Dem Mới Nhất 2026
Giá tôn màu 5 dem hiện nay dao động từ 87.000 đến 110.000 VNĐ/m, tùy thuộc vào thương hiệu sản xuất và khối lượng đơn hàng.
| Thương hiệu Tôn | Độ dày | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
| Tôn Hoa Sen | 0,50mm | 101.000 – 110.000 |
| Tôn Nam Kim | 0,50mm | 90.000 – 105.000 |
| Tôn Đông Á | 0,50mm | 93.000 – 112.000 |
| Tôn Phương Nam | 0,50mm | 95.000 – 110.000 |
| Tôn Việt Nhật (SSSC) | 0,50mm | 88.000 – 102.000 |
| Tôn TVP | 0,50mm | 87.000 – 110.000 |
Lưu ý khi xem báo giá:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm 10% phí VAT.
- Giá tôn thép biến động theo giá nguyên liệu thế giới, thương hiệu sản xuất và khối lượng đơn hàng.
- Các đơn đặt hàng với số lượng lớn sẽ nhận được chiết khấu hấp dẫn.
- Để nhận được báo giá chính xác nhất, xin vui lòng liên hệ trực tiếp vào hotline Sắt Thép SATA – 0903725545 để được đội ngũ nhân viên tư vấn.
Để tối ưu chi phí và đảm bảo tính đồng bộ kỹ thuật cho toàn bộ hệ thống mái lợp, quý khách có thể tham khảo thêm các dòng sản phẩm tôn thép mạ màu khác đang sẵn hàng tại kho của chúng tôi:
3. Thông Số Kỹ Thuật Chuẩn Của Tôn Màu 5 Dem
Để tính toán kết cấu khung xà gồ và tải trọng móng phù hợp, các kiến trúc sư và thợ thi công cần nắm rõ các thông số kỹ thuật cơ bản sau của dòng tôn màu 5 dem:
Độ dày chuẩn (TCT): 0,50 mm.
Trọng lượng trung bình: Từ 4,1 kg/m2 đến 4,5 kg/m2 (tùy thuộc vào lớp mạ kẽm/mạ nhôm kẽm AZ và độ dày lớp sơn phủ).
Khổ rộng tôn nguyên cuộn: 1200mm (khổ chuẩn).
Khổ rộng hữu dụng sau khi cán sóng:
- Tôn 5 sóng vuông: Khổ rộng 1070 mm, khổ hữu dụng 1000 mm.
- Tôn 9 sóng vuông: Khổ rộng 1070 mm, khổ hữu dụng 1000 mm.
- Tôn 11 sóng vuông: Khổ rộng1070 mm, khổ hữu dụng 1000 mm.
- Tôn sóng tròn: Khổ rộng 1000 mm – 1070 mm.
- Tôn giả ngói (sóng sóng ngói): Khổ hữu dụng 1000 mm.
Chất liệu mạ nền:
- Mạ kẽm phủ màu (PPGI).
- Mạ nhôm kẽm phủ màu (PPGL – Tôn lạnh màu).
Độ bền màu sơn: Phủ sơn cao cấp Polyester, PVDF hoặc SMP chống bám bụi và phai màu.

4. Vì Sao Tôn Mạ Màu 5 Dem Được Ưu Chuộng Nhất Hiện Nay?
Không phải ngẫu nhiên mà tôn màu 5 dem trở thành “độ dày quốc dân” trong các dự án từ dân dụng đến công nghiệp. Dưới đây là những ưu điểm vượt trội:
4.1 Độ cứng cáp và khả năng chịu lực tối ưu
So với các dòng tôn mỏng, tôn màu 5 dem có độ cứng tuyệt vời. Tấm tôn rắn rỏi, chịu được sức gió bão cấp cao, không bị xốc tốc hay đọng nước.
4.2 Chống ăn mòn và cách nhiệt hiệu quả
Lớp mạ nhôm kẽm kết hợp cùng lớp sơn màu bảo vệ giúp tôn màu 5 dem cách nhiệt tốt hơn hẳn so với tôn kẽm thông thường. Phủ màu không chỉ gia tăng tính thẩm mỹ mà còn phản xạ tia UV, giảm bớt nhiệt lượng hấp thụ xuống không gian sống.
4.3 Độ bền vượt trội theo thời gian
Với độ dày lõi chắc chắn 0,5 mm, tuổi thọ trung bình của tôn màu 5 dem chính hãng có thể đạt từ 15 đến 30 năm tùy thuộc vào điều kiện môi trường (vùng ven biển hoặc khu công nghiệp hóa chất sẽ có dòng tôn mạ AZ đặc thù).
4.4 Đa dạng màu sắc và kiểu dáng sóng
Tôn màu 5 dem dễ dàng cán thành nhiều dạng sóng khác nhau: sóng vuông industrial, sóng tròn truyền thống, hay sóng ngói sang trọng. Bảng màu phong phú giúp chủ đầu tư dễ dàng chọn màu hợp phong thủy và kiến trúc.
5. Phân Loại Các Dạng Tôn Màu 5 Dem Phổ Biến
Để đáp ứng đa dạng công trình, tôn màu 5 dem được cán thành nhiều thành phẩm khác nhau:
5.1 Tôn màu 5 dem sóng vuông (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng)
- Tôn 5 sóng vuông: Chiều cao sóng lớn, khả năng thoát nước cực nhanh. Thích hợp cho nhà xưởng diện tích rộng, mái có độ dốc thấp.
- Tôn 9 sóng & 11 sóng: Sóng phụ gia tăng độ cứng, thẩm mỹ cao. Phổ biến cho nhà dân dụng, hiên nhà, vách ngăn.
5.2 Tôn lạnh màu 5 dem cách nhiệt (Tôn mát PE/PU)
Là cấu trúc kết hợp giữa:
- Lớp mặt trên: Tôn màu 5 dem chịu lực và chống thời tiết.
- Lớp giữa: Lõi cách nhiệt PU (Polyurethane) hoặc dán mút PE.
- Lớp mặt dưới: Màng PVC tráng bạc tăng tính thẩm mỹ interior.
Ứng dụng: Mái nhà ở, xưởng sản xuất thực phẩm, kho lạnh, văn phòng.
5.3 Tôn giả ngói màu 5 dem (Tôn sóng ngói)
Dòng tôn chuyên dụng cho biệt thự, nhà mái Thái, mái Nhật. Khi lợp lên tạo cảm giác giống hệt ngói gạch truyền thống nhưng trọng lượng nhẹ hơn 80%, giảm tải trọng đáng kể cho hệ móng và xà gồ.
6. Ứng Dụng Thực Tế Của Tôn Màu 5 Dem
Với độ bền vững và thẩm mỹ cao, tôn màu 5 dem xuất hiện trong hầu hết các công trình xây dựng hiện đại:
Lợp mái nhà ở dân dụng: Nhà cấp 4, nhà phố, biệt thự sân vườn, nhà mái Thái.
Thi công nhà xưởng, nhà kho: Đáp ứng tiêu chuẩn chịu lực, độ bền cao cho diện tích mái lớn.
Làm vách ngăn, bao che: Làm vách chống nóng cho nhà xưởng, nhà tiền chế.
Làm mái che, hiên nhà, nhà xe: Đảm bảo độ chắc chắn trước các cơn gió lốc đột ngột.
Dự án công cộng: Trường học, bệnh viện, nhà thi đấu, chợ dân sinh.

7. So Sánh Tôn Màu 5 Dem Với Tôn 4 Dem Và 6 Dem
Nhiều gia chủ phân vân không biết nên chọn tôn màu 5 dem, 4 dem hay 6 dem. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác:
| Tiêu chí | Tôn màu 4 dem (0,4 mm) | Tôn màu 5 dem (0,5 mm) | Tôn màu 6 dem (0,6 mm) |
| Độ cứng & Trọng lượng | Trung bình, nhẹ | Cứng cáp, chuẩn mực | Rất cứng, nặng |
| Khả năng chịu gió bão | Khá (phù hợp vùng ít bão) | Tốt (phù hợp đa số khu vực) | Cực tốt (vùng ven biển, núi cao) |
| Độ bền trung bình | 10 – 15 năm | 15 – 25 năm | > 25 năm |
| Giá thành | Tiết kiệm nhất | Cân bằng nhất | Chi phí cao nhất |
| Khuyên dùng cho | Mái hiên, vách tạm, nhà trọ | Nhà ở lâu dài, nhà xưởng | Công trình đặc thù, ven biển |
8. Lưu Ý Khi Thi Công Lợp Mái Tôn Màu 5 Dem
Để đảm bảo độ bền cho mái tôn, đơn vị thi công và chủ đầu tư cần tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc kỹ thuật sau:
8.1 Chuẩn bị khung xà gồ và tính toán độ dốc
- Khoảng cách xà gồ chuẩn: Khoảng cách giữa các thanh xà gồ lý tưởng là từ 70cm đến 90cm.
- Độ dốc mái tối thiểu: Mái tôn cần có độ dốc tối thiểu từ 10% đến 15%.
8.2 Vận chuyển, bốc xếp và cắt tôn đúng cách
- Quy cách nâng hạ: Khi bốc vác, phải nhấc bổng từng tấm, tuyệt đối không kéo lê tôn trên mặt đất hoặc kéo trượt tấm tôn này lên tấm tôn khác. Hành động này sẽ làm trầy xước lớp sơn màu và lớp sơn lót, tạo điều kiện cho hơi ẩm và axit trong mưa tấn công gây gỉ sét lõi thép.
- Sử dụng dụng cụ cắt phù hợp: Khuyên dùng kéo cắt tôn chuyên dụng hoặc máy cắt đĩa mài có tốc độ phù hợp.
- Quét sạch mạt sắt ngay sau khi cắt/bắn vít: Mạt sắt nhỏ bám lại trên bề mặt tôn gặp độ ẩm không khí sẽ bị oxy hóa và gỉ đỏ chỉ sau vài ngày. Vết gỉ này sẽ ăn sâu vào lớp sơn hoàn thiện, làm ố màu và gây mục tôn cục bộ.
8.3 Kỹ thuật bắn vít và xử lý mối nối chồng
Lựa chọn loại vít bắn tôn: Bắt buộc sử dụng vít mạ mạ kẽm nhúng nóng hoặc vít inox 304 có trang bị gioăng cao su EPDM chống lão hóa.
Lực xiết vít chuẩn xác:
- Bắn vừa đủ lực: Gioăng cao su hơi ép nhẹ, phẳng đều trên bề mặt sóng tôn.
- Không bắn quá chặt: Vít siết quá tay sẽ làm biến dạng đỉnh sóng tôn, nứt gioăng cao su, tạo kẽ hở cho nước mưa thấm xuống.
- Không bắn quá thả: Vít bị lỏng làm gioăng không hít chặt, gió lốc dễ làm rung lắc và gây dột.
Vị trí bắn vít: Bắn vít tại đỉnh sóng dương đối với mái lợp để tránh dòng chảy của nước mưa.
Xử lý dán keo mối nối chồng: Tại các vị trí giáp nối giữa 2 tấm tôn, nên dán thêm băng keo chống dột hoặc bơm keo Silicone trung tính.
8.4 Bảo quản vật tư tại chân công trình
- Chống ẩm cho cuộn/tấm tôn chưa lợp: Nếu tôn chưa thi công ngay, phải kê tôn cao cách mặt đất ít nhất 10 – 15cm, để nơi khô ráo, thoáng mát.
- Đặt nghiêng dốc nhẹ: Tuyệt đối không để nước mưa đọng lại giữa các tấm tôn đang xếp chồng lên nhau. Hiện tượng đọng nước sẽ gây nên phản ứng hóa học làm ố trắng hoặc bong tróc lớp sơn phủ chỉ sau 24 – 48 giờ.
8.5 An toàn lao động và bảo dưỡng sau lắp đặt
- Trang bị bảo hộ: Thợ thi công bắt buộc đeo giày đế mềm có độ bám tốt, dùng dây an toàn khi làm việc trên mái có độ dốc cao.
- Di chuyển đúng kỹ thuật: Khi đi lại trên mái, thợ phải dậm chân trực tiếp vào vùng sóng âm ngay vị trí có thanh xà gồ đỡ bên dưới. Tránh dậm vào giữa khoảng trống xà gồ hoặc đỉnh sóng vuông để không làm móp méo tấm tôn 5 dem.
- Kiểm tra định kỳ: Định kỳ 6 – 12 tháng/lần, nên quét dọn rác, lá cây đọng trên mái và vệ sinh lòng đường ống/máng thu thoát nước để tránh tình trạng axit từ lá cây phân hủy làm ăn mòn mái tôn.
9. Sắt Thép SATA – Đơn Vị Cung Cấp Tôn Màu 5 Dem Uy Tín Hàng Đầu Tại TP.HCM
Trải qua nhiều năm hình thành và phát triển, Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị phân phối và sản xuất tôn mạ màu, tôn lạnh, thép hộp và vật liệu xây dựng hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi ra đời với sứ mệnh mang đến những giải pháp che chở vững chắc, tối ưu chi phí và nâng tầm thẩm mỹ cho hàng triệu công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Tại sao nên chọn mua tôn màu 5 dem tại Sắt Thép SATA?
- 100% Sản phẩm chính hãng: Đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy sản xuất.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Hỗ trợ tính toán phương án tiết kiệm vật tư nhất cho chủ đầu tư.
- Chiết khấu hấp dẫn: Bảng giá gốc tại xưởng, nhiều ưu đãi cho đại lý và nhà thầu.
- Chính sách bảo hành rõ ràng: Bảo hành màu sơn và chống ăn mòn xuyên thủng lên đến 20 năm.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
