Tôn cách nhiệt PU 50mmTôn cách nhiệt PU 50mm
Rate this post

Tôn cách nhiệt PU 50mm ngày nay lên như một chuẩn mực vàng trong bối cảnh khí hậu ngày càng khắc nghiệt và xu hướng tiết kiệm năng lượng hiện nay. Với độ dày lớp Lõi PU vượt trội lên tới 50mm, sản phẩm không chỉ mang lại khả năng chống nóng tuyệt đối mà còn giải quyết triệt để vấn đề tiếng ồn khi mưa lớn.

Trong bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ cung cấp cho bạn góc nhìn toàn diện từ cấu tạo, thông số kỹ thuật, ưu điểm nổi bật cho đến ứng dụng thực tế và báo giá mới nhất của tôn cách nhiệt PU 50mm.

Tôn cách nhiệt PU 50mm (hay còn gọi là tôn mát PU 50mm) là dòng vật liệu lợp mái đa năng được cấu tạo tích hợp từ 3 lớp vật liệu siêu bền.

Khác với các dòng tôn cách nhiệt thông thường trên thị trường vốn chỉ sở hữu lớp lõi cách nhiệt mỏng, tôn cách nhiệt PU 50mm sở hữu lớp lõi Polyurethane (PU) được đổ nén tỷ trọng cao với độ dày chuẩn xác lên đến 50mm. Đây được coi là độ dày lý tưởng giúp tối ưu hóa tối đa khả năng cản nhiệt, đạt hiệu suất cách nhiệt vượt trội gấp 2.5 đến 3 lần so với các sản phẩm tôn xốp phân khúc phổ thông.

Chính thiết kế nâng cấp này đã giúp dòng vật liệu lợp mái tôn cách nhiệt PU đạt hiệu suất cách nhiệt và cách âm gấp nhiều lần so với các dòng tôn xốp truyền thống trên thị trường.

Giá thành của tôn cách nhiệt PU 50mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: độ dày lớp tôn nền bề mặt, thương hiệu tôn (Hoa Sen, Đông Á, Việt Nhật…), chất liệu lớp mặt dưới và biến động giá thép trên thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho dòng tôn cách nhiệt PU 50mm:

Thương Hiệu Tôn NềnĐơn Giá Tham Khảo (VNĐ/m2)
Tôn PU Hoa Sen320.000 – 340.000
Tôn PU Đông Á300.000 – 325.000
Tôn PU Phương Nam295.000 – 320.000
Tôn PU Việt Nhật290.000 – 315.000

Lưu ý khi xem báo giá:

  • Bảng báo giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm 10% thuế VAT.
  • Ngoài ra, đơn giá còn phụ thuộc vào số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng.
  • Để nhận báo giá tôn cách nhiệt chính xác nhất theo từng thời điểm và khối lượng công trình, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp vào hotline Sắt Thép SATA (0903725545) để được tư vấn và hỗ trợ.

Để đạt được khả năng chống chịu nhiệt độ cao, tôn cách nhiệt PU 50mm sở hữu cấu trúc 3 lớp hoàn hảo:

Lớp tôn kim loại phía trên đóng vai trò là lá chắn đầu tiên tiếp xúc trực tiếp với nắng, mưa, gió, bão. Thông thường, dòng tôn cách nhiệt sử dụng tôn mạ màu cao cấp của các thương hiệu uy tín như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Việt Nhật… Độ dày lớp tôn mặt trên dao động từ 0.40mm đến 0.55mm, giúp chống ăn mòn, giữ màu sơn bền lâu và chống trầy xước cực tốt.

Đây là lớp cấu tạo chính, tạo nên sức mạnh cho tôn cách nhiệt PU 50mm. Chất liệu Polyurethane là hợp chất polyme có mật độ ô kín vượt trội trên 95%, giúp ngăn chặn tối đa sự truyền nhiệt. Với chiều dày lõi đạt 50mm, lớp PU này tạo ra một rào cản nhiệt vô cùng vững chắc, giữ cho nhiệt độ bên trong công trình luôn ổn định.

Lớp đáy của tôn thường là màng PVC tráng bạc thẩm mỹ hoặc một lớp tôn mạ màu mỏng (0.35mm – 0.40mm). Lớp màng bạc không chỉ phản xạ nhiệt ngược trở lại mà còn mang lại bề mặt trần sáng đẹp, thay thế hoàn toàn nhu cầu làm trần thạch cao hay trần nhựa cho nhà xưởng, nhà kho.

image 29 768x1024 1
Tôn cách nhiệt PU 50mm được vận chuyển đến các công trình

Để đánh giá chính xác chất lượng, hãy cùng điểm qua các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của tôn cách nhiệt PU:

  • Khổ sản phẩm hữu dụng: 950mm – 1000mm (Khổ phủ bộ 1070mm – 1120mm)
  • Độ dày lớp PU cách nhiệt: 50mm
  • Tỷ trọng lớp PU: 38 kg/m3 – 42 kg/m3
  • Hệ số dẫn nhiệt: ≤ 0.018 – 0.022 W/m.K (Rất thấp, khả năng giữ nhiệt cực tốt)
  • Khả năng chịu nhiệt: -60oC đến +80oC
  • Tải trọng đè nén: ≥ 0.2 N/mm2
  • Cấp độ chống cháy: B2 (Tự chữa cháy, không bùng phát thành ngọn lửa)
  • Chiều dài tấm tôn: Cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng.

Sự xuất hiện của tôn cách nhiệt PU đã tạo nên bước đột phá lớn trong ngành vật liệu xây dựng hiện đại. Những lý do khiến dòng sản phẩm này trở thành lựa chọn hàng đầu bao gồm:

Với khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm gay gắt tại Việt Nam, mái tôn thông thường có thể tích nhiệt lên tới 60oC – 70oC. Lớp PU dày 5cm trong tôn giúp giảm nhiệt độ bề mặt bên dưới mái từ 15oC đến 25oC. Nhờ đó, không gian bên trong luôn mát mẻ tự nhiên ngay cả giữa trưa hè.

Tiếng ồn do mưa rơi trên mái tôn tôn mạ kẽm thông thường là nỗi ám ảnh của nhiều gia đình và doanh nghiệp. Nhờ cấu trúc ô xốp nén chặt của tôn, âm thanh từ hạt mưa hay ngoại cảnh được hấp thụ và triệt tiêu tới 80%, trả lại không gian yên tĩnh tuyệt đối.

Do tôn cách nhiệt có khả năng làm ngăn chặn nhiệt lượng bên ngoài xâm nhập vào nhà và giữ nhiệt lạnh từ máy điều hòa không thoát ra ngoài, hệ thống làm mát không phải hoạt động hết công suất. Việc này giúp chủ đầu tư tiết kiệm đến 40% chi phí điện năng hàng tháng.

Sự liên kết chặt chẽ giữa 3 lớp vật liệu giúp sản phẩm tôn cách nhiệt PU có kết cấu chịu lực cực tốt. Sản phẩm không bị cong vênh, co ngót hay mục nát dưới tác động của thời tiết, đem lại tuổi thọ công trình kéo dài từ 20 đến 30 năm.

Chất liệu PU mật độ cao có đặc tính không bắt lửa nhanh và có khả năng tự dập tắt ngọn lửa khi cách ly nguồn cháy. Đồng thời, cấu trúc không thấm nước của tôn làm ngăn ngừa hiện tượng dột, đọng nước hay rêu mốc bám trên trần.

Để giúp bạn có cái nhìn khách quan, dưới đây là bảng so sánh giữa tôn cách nhiệt PU 50mm và một số giải pháp cách nhiệt phổ biến khác:

Tiêu chí so sánhTôn Cách Nhiệt PU 50mmTôn Mát PU 16mm-20mmTôn Lợp Thường + Bông Thuỷ Tinh
Độ dày lớp cách nhiệt50 mm16 mm – 20 mm50 mm (Dạng cuộn trải)
Hiệu quả chống nóngTuyệt hảo (Giảm 20-25oC)Khá (Giảm 8-12oC)Khá tốt (Giảm 12-15oC)
Khả năng cách âmRất caoTrung bìnhTốt
Tính thẩm mỹ bên dướiĐẹp, phẳng, sang trọngTrung bìnhThấp (Dễ bị rủ, bám bụi)
Độ bền theo thời gianTrên 25 năm10 – 15 năm5 – 10 năm (Bông dễ xẹp)
Thi côngDễ dàng, 1 bước lợpDễ dàngPhức tạp, tốn nhân công

Nhờ tính năng vượt trội, tôn cách nhiệt PU 50mm được ứng dụng rộng rãi trong hàng loạt dự án công nghiệp cũng như dân dụng:

  • Kho lạnh, nhà kho bảo quản thực phẩm/dược phẩm: Nơi yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt 24/7. Tôn cách nhiệt PU 50mm giúp duy trì nhiệt độ lạnh ổn định và tránh thất thoát hơi lạnh.
  • Nhà xưởng sản xuất, dệt may, điện tử: Giảm nhiệt độ môi trường làm việc, nâng cao năng suất lao động và bảo vệ máy móc thiết bị không bị quá nhiệt.
  • Trang trại chăn nuôi công nghệ cao: Giúp điều hòa không khí, giảm tỷ lệ mệt mỏi hay bệnh tật ở vật nuôi do sốc nhiệt.
  • Nhà ở dân dụng, biệt thự, nhà phố: Sử dụng tôn cách nhiệt PU lợp mái giúp không gian tầng sát mái luôn mát mẻ như tầng trệt.
  • Chung cư mini, nhà trọ cao cấp: Tăng trải nghiệm sống cho người thuê, giảm chi phí lắp đặt trần giả.
  • Showroom, nhà hàng, quán cafe, resort: Tôn cách nhiệt PU mang đến không gian thoáng đãng, yên tĩnh cho khách hàng trải nghiệm dịch vụ.

Thi công tôn cách nhiệt PU đòi hỏi sự cẩn thận và đúng kỹ thuật để đảm bảo tối đa hiệu quả chống nóng và chống rò rỉ nước.

  • Kiểm tra khoảng cách xà gồ sao cho phù hợp với độ dày và tải trọng của tôn (thông thường khoảng cách xà gồ từ 0.8m – 1.2m).
  • Đảm bảo bề mặt xà gồ phẳng, không bị cong vênh và đã được sơn chống gỉ.

Do tôn cách nhiệt PU 50mm có độ dày lớn (50mm lõi PU), quá trình bốc xếp cần nhẹ nhàng, tránh làm móp méo mép tôn hoặc trầy xước lớp màng PVC.

  • Đặt tấm tôn cách nhiệt vuông góc với đường dông mái.
  • Dùng vít bắn tôn chuyên dụng có đệm cao su chống dột để cố định tấm tôn vào xà gồ.
  • Đặt tấm tôn thứ hai chồng lên mép tấm thứ nhất đúng khớp ngàm sóng.
  • Tại vị trí nối giáp ranh của tôn cách nhiệt PU 50mm, nên bổ sung keo silicone chuyên dụng để chống thấm tuyệt đối khi có mưa lớn tràn sóng.
  • Thi công úp dông, diềm mái, ốp góc bằng tôn mạ màu cùng tông.
  • Dọn dẹp mạt sắt sinh ra trong quá trình bắn vít trên bề mặt tôn để tránh hiện tượng gỉ sét bề mặt khi gặp mưa.
image 28 768x1024 1
Quy trình đóng gói & bảo quản tôn cách nhiệt PU 50mm

Trên thị trường hiện nay có không ít sản phẩm hàng giả, hàng nhái kém chất lượng. Để mua đúng tôn cách nhiệt PU 50mm đạt chuẩn, bạn cần lưu ý các điểm sau:

  • Kiểm tra độ dày thực tế: Dùng thước kẹp chuyên dụng đo chính xác độ dày lớp PU xem có đủ 50mm hay không.
  • Kiểm tra tỷ trọng và độ đồng đều của lõi PU: Lớp PU chuẩn phải mịn, cứng xốp, các ô khí nhỏ và đều, không bị rỗng hay bong tróc khỏi lớp tôn bề mặt.
  • Chọn thương hiệu tôn nền uy tín: Lớp tôn mặt trên của tôn cách nhiệt PU 50mm phải đúng chính hãng (có in phun ký hiệu, độ dày, mã số cuộn của nhà sản xuất tôn nền trên biên tấm tôn).
  • Yêu cầu chứng chỉ chất lượng (CO/CQ): Đối với các dự án lớn, luôn yêu cầu đại lý cung cấp giấy chứng nhận xuất xưởng và kiểm định chất lượng của tôn cách nhiệt PU 50mm.

Sắt Thép SATA là đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp toàn diện về các loại mái lợp, vật liệu thi công cho công trình. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm và dịch vụ đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất, giúp tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả cho khách hàng.

Với nhiều năm kinh nghiệm hình thành và phát triển, chúng tôi đã khẳng định được vị thế vững chắc nhờ tinh thần đổi mới liên tục cùng cam kết chất lượng vượt trội, tự hào là đối tác tin cậy của hàng nghìn khách hàng và doanh nghiệp.

Lí do nên lựa chọn chúng tôi:

  • Tầm nhìn & Sứ mệnh: Chúng tôi hướng tới mục tiêu trở thành trung tâm gia công và phân phối thép mạ kẽm quy cách lớn hàng đầu tại Việt Nam, mang đến giải pháp vật liệu toàn diện, bền bỉ cùng thời gian với chi phí tối ưu cho từng công trình.
  • Năng lực cung ứng kho bãi: Sở hữu hệ thống kho bãi rộng lớn, nguồn hàng luôn sẵn có, đáp ứng nhanh chóng các đơn hàng tiến độ gấp từ vài tấn đến hàng trăm tấn.
  • Gia công kỹ thuật cao: Trang bị máy xả cuộn, máy cắt Laser Fiber và máy chấn CNC công suất lớn, hỗ trợ cắt quy cách, xả băng và chấn định hình chính xác theo bản vẽ thiết kế.
  • Cam kết chất lượng: 100% sản phẩm có đầy đủ chứng chỉ nguồn gốc xuất xứ (CO/CQ), hỗ trợ kiểm định độ dày thực tế trước khi giao hàng và chính sách vận chuyển tận chân công trình trên toàn quốc.
Screenshot 2026 07 09 151043 14
Một số giấy chứng nhận Công Ty TNHH Thép SATA

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!

SẮT THÉP SATA

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545