Xà gồ C200x50 trong ngành xây dựng được đánh giá là một trong những giải pháp kết cấu khung thép chịu lực tối ưu nhất. Với quy cách hình chữ C đặc trưng, khả năng chịu lực nén, lực uốn vượt trội cùng trọng lượng hợp lý, dòng xà gồ này hiện diện trong hầu hết các công trình nhà xưởng, kho bãi, nhà thép tiền chế và hệ mái nhà dân dụng lớn.
Bài viết tổng hợp chuyên sâu dưới đây, Sắt Thép SATA sẽ cung cấp toàn bộ thông tin từ A-Z về xà gồ C200x50, bao gồm: đặc tính kỹ thuật, quy cách chi tiết, bảng tra trọng lượng, ứng dụng thực tế, quy trình thi công chuẩn kỹ thuật và báo giá mới nhất hiện nay.
1. Tổng Quan Về Xà Gồ C200x50
1.1 Khái niệm xà gồ C200x50
Xà gồ C200x50 (hay còn gọi là xà gồ thép C200x50) là loại thép hình được sản xuất qua quy trình cán nguội từ thép cuộn cán nóng hoặc thép mạ kẽm. Sản phẩm có mặt cắt ngang hình chữ C, với kích thước tiêu chuẩn:
- Chiều cao bụng (H): 200mm (20cm)
- Chiều rộng cánh (B): 50mm (5cm)
- Chiều cao mép gấp (C): Thường dao động từ 15mm – 20mm (dùng để tăng cứng cho mép cánh)
- Độ dày (T): Từ 1.5mm đến 3.2mm tùy theo yêu cầu tải trọng của từng công trình.
1.2 Phân loại xà gồ C200x50 phổ biến trên thị trường
Dựa vào công nghệ xử lý bề mặt, xà gồ C200x50 được chia làm 3 nhóm chính:
Xà gồ C200x50 đen
- Đặc điểm: Nguyên liệu là thép cuộn cán nóng chưa qua xử lý mạ bề mặt, có màu xanh đen hoặc xám đen đặc trưng của oxit sắt.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất trong các loại xà gồ C, độ cứng cao, dễ gia công hàn nối.
- Ứng dụng: Sử dụng trong các công trình nhà tạm, khung nội thất kín, khô ráo hoặc công trình chi phí thấp.
Xà gồ C200x50 mạ kẽm
- Đặc điểm: Được phủ một lớp kẽm bảo vệ bề mặt bằng công nghệ mạ kẽm điện phân hoặc mạ kẽm cuộn nóng.
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn và gỉ sét tuyệt vời, bề mặt sáng bóng thẩm mỹ, không cần sơn phủ bảo vệ, tuổi thọ lên tới 20 – 50 năm.
- Ứng dụng: Là dòng xà gồ được ưa chuộng nhất hiện nay cho các công trình nhà xưởng, nhà kho, mái nhà dân dụng, trang trại.
Xà gồ C200x50 mạ kẽm nhúng nóng
- Đặc điểm: Sau khi định hình, xà gồ được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao, tạo lớp phủ kẽm cực dày cả mặt trong lẫn mặt ngoài.
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn tối đa trong môi trường khắc nghiệt như vùng ven biển, nhà máy hóa chất, môi trường phân bón/chăn nuôi.
2. Báo Giá Xà Gồ C200x50 Mới Nhất Hiện Nay
Giá xà gồ C200x50 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: độ dày, chủng loại thép, mác thép, thương hiệu nhà sản xuất và biến động giá thép cuộn trên thị trường thế giới.
2.1 Bảng giá xà gồ C200x50 chi tiết theo độ dày
Dưới đây là bảng tổng hợp báo giá mới nhất 2026 giúp quý khách hàng và nhà thầu dễ dàng lập dự toán công trình.
| Độ dày (t) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
| 1.2 ly | 49.000 |
| 1.5 ly | 60.000 |
| 1.8 ly | 72.000 |
| 2.0 ly | 79.000 |
| 2.4 ly | 102.000 |
| 2.9 ly | 133.000 |
Lưu ý quan trọng về đơn giá:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo chưa bao gồm thuế VAT (10%) và chi phí vận chuyển đến chân công trình.
- Đơn giá thép biến động theo ngày. Mua số lượng lớn (cho dự án) sẽ nhận được mức chiết khấu hấp dẫn.
- Để nhận được báo giá chính xác, vui lòng liên hệ vào hotline Sắt Thép SATA (0903725545) để được tư vấn thêm.
2.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá
- Độ dày thép: Độ dày càng cao, trọng lượng thép trên mỗi mét dài càng nặng, khả năng chịu lực càng tốt dẫn đến giá thành sản phẩm tăng tương ứng.
- Thương hiệu nguyên liệu: Xà gồ cán từ thép cuộn của các tập đoàn lớn thường có giá cao hơn các dòng thép tổ hợp/nhập khẩu không rõ nguồn gốc nhờ độ phủ kẽm chuẩn và độ bền vượt trội.
- Dịch vụ gia công phụ trợ: Đột lỗ tự động, cắt chiều dài theo yêu cầu bản vẽ.
3. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Việc nắm rõ thông số kỹ thuật và trọng lượng của xà gồ C200x50 giúp các kỹ sư xây dựng dễ dàng tính toán tải trọng mái, khoảng cách bước xà gồ và lập dự toán vật tư chính xác.
Các sản phẩm xà gồ chất lượng cao thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam như:
- JIS G3302 (Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép mạ kẽm)
- ASTM A653 / A653M (Tiêu chuẩn Mỹ)
- AS 1397 (Tiêu chuẩn Úc)
- TCVN 8053 (Tiêu chuẩn Việt Nam về thiết kế xà gồ thép)
- Mác thép phổ biến: SS400, Q235, G350, G450, G550 (kèo thép cường độ cao).

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Xà Gồ C200x50 Trong Xây Dựng
Tại sao xà gồ C200x50 lại được các kỹ sư kết cấu ưu tiên lựa chọn cho nhiều loại hình công trình? Dưới đây là những lý do cốt lõi:
4.1 Khả năng chịu lực uốn và chịu lực nén tuyệt vời
Kích thước chiều cao bụng lên tới 200mm tạo ra mô-men uốn lớn theo phương đứng. Điều này giúp chịu được tải trọng mái nặng và áp lực gió lớn mà không bị võng hay biến dạng.
4.2 Tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư
- Trọng lượng nhẹ hơn bê tông: So với hệ mái bê tông cốt thép hoặc gỗ, xà gồ thép C200x50 giảm đáng kể tải trọng bản thân lên hệ dầm, cột và móng công trình, từ đó giảm chi phí làm móng.
- Chi phí vật tư tối ưu: Mặt cắt C cho phép cắt giảm dung lượng thép không cần thiết nhưng vẫn đảm bảo độ cứng vững, giúp tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu.
4.3 Dễ dàng gia công, đục lỗ và lắp đặt
Xà gồ C200x50 thường được đục lỗ tự động (lỗ đôi, lỗ đơn, lỗ oval) ngay trên dây chuyền cán theo đúng bản vẽ thiết kế. Việc này giúp kết nối xà gồ với dầm kèo bằng bulong cực kỳ nhanh chóng, không cần hàn cắt tại công trường, rút ngắn thời gian thi công.
4.4 Khả năng chống ăn mòn và độ bền cao
Đối với dòng xà gồ C200x50 mạ kẽm, lớp phủ kẽm bám dính chặt chẽ giúp bảo vệ lõi thép bên trong khỏi sự xâm nhập của oxy, độ ẩm, và hóa chất nhẹ. Nhờ đó, công trình duy trì được độ bền kết cấu lên đến hàng chục năm mà không tốn chi phí bảo trì, sơn lại định kỳ.
5. Ứng Dụng Thực Tế Của Xà Gồ C200x50
Nhờ những ưu điểm vượt trội về mặt kỹ thuật, xà gồ C200x50 hiện diện rộng rãi trong nhiều hạng mục công trình:
5.1 Làm hệ xà gồ mái cho nhà xưởng, nhà kho công nghiệp
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Trong các công trình nhà thép tiền chế có bước cột từ 6m – 9m, xà gồ C200x50 đóng vai trò làm đỡ tấm tôn lợp, tôn lấy sáng và kết nối hệ dầm kèo thép.
5.2 Làm xà gồ vách
Ngoài hệ mái, xà gồ C200x50 còn được gia cố theo phương đứng hoặc ngang xung quanh nhà xưởng để làm khung đỡ tấm panel cách nhiệt, tôn vách bao che cho công trình.
5.3 Làm khung kèo cho hệ thống điện mặt trời áp mái
Các dự án điện mặt trời lắp đặt trên mái nhà xưởng yêu cầu hệ khung đỡ có độ bền cao, không gỉ sét và chịu lực tốt. Xà gồ C200x50 mạ kẽm cường độ cao (G350 – G550) là sự lựa chọn hoàn hảo để gánh tải trọng của hàng ngàn tấm pin năng lượng mặt trời.
5.4 Đòn tay mái nhà dân dụng, biệt thự, trường học
Trong các công trình dân dụng quy mô lớn, xà gồ C200x50 được dùng làm hệ mái lợp ngói hoặc mái tôn, thay thế hoàn toàn cho hệ đòn tay gỗ truyền thống vốn hay bị mối mọt, cong vênh theo thời gian.
6. Quy Trình Sản Xuất Xà Gồ Tiêu Chuẩn Nhà Máy
Để ra được một thanh xà gồ thẳng tuyệt đối, đúng góc cạnh và chuẩn kích thước lỗ bấm, quy trình sản xuất phải tuân thủ nghiêm ngặt theo các bước sau:
- Chuẩn bị nguyên liệu: Sử dụng thép cuộn mạ kẽm hoặc thép đen chính hãng có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ. Khổ rộng của băng thép được tính toán chính xác để khi uốn gập mép đạt đúng kích thước.
- Xẻ băng: Cuộn thép lớn được đưa vào máy xẻ băng để xẻ thành các cuộn nhỏ có chiều rộng đúng bằng chu vi mặt cắt ngang xà gồ C200x50.
- Đục lỗ tự động: Băng thép chạy qua hệ thống đục lỗ thủy lực tích hợp lập trình PLC. Vị trí lỗ oval, lỗ tròn được đục chính xác theo bản vẽ kỹ thuật.
- Cán định hình: Băng thép đi qua chuỗi các lô cán nguội độc lập. Lực ép từ các lô cán uốn cong dần hai cánh và mép gấp để tạo thành hình chữ C chuẩn kích thước C200x50.
- Cắt chiều dài tự động & kiểm định: Đèn laser đo chiều dài cài đặt, dao cắt thủy lực sẽ cắt rời thanh xà gồ. Sản phẩm được kiểm tra độ cong vênh, độ dày mạ kẽm trước khi bó thành kiện.
7. Hướng Dẫn Kỹ Thuật Thi Công & Lắp Đặt Xà Gồ C200x50 Chuẩn An Toàn
Thi công xà gồ C200x50 đòi hỏi tuân thủ đúng bản vẽ kết cấu để tránh tình trạng vặn xà gồ, móp cánh hoặc mất ổn định tổng thể hệ mái. Dưới đây là quy trình lắp đặt từng bước chuẩn kỹ thuật:
Kiểm tra tim trục và khoảng cách dầm kèo: Trước khi cẩu xà gồ lên mái, phải đo đạc chính xác khoảng cách giữa các kèo thép, đảm bảo độ phẳng của mặt trên dầm kèo.
Chuẩn bị bản mã kết nối: Hàn sẵn các bản mã thép lên dầm kèo. Bản mã đã được đục lỗ trùng khớp với lỗ đục trên xà gồ C200x50.
Vận chuyển và cẩu xà gồ: Dùng cẩu chuyên dụng để đưa các bó xà gồ C200x50 lên khung mái. Phải phân bổ đều các bó xà gồ tại các vị trí cột để tránh tập trung tải trọng gây biến dạng dầm kèo.
Lắp đặt xà gồ & xiết bulong:
- Đưa thanh xà gồ C200x50 vào vị trí bản mã.
- Móc bulong qua lỗ bản mã và xà gồ.
- Chỉnh độ thẳng hàng, độ vuông góc rồi dùng súng xiết lực để cố định bulong theo đúng lực xiết thiết kế.
Lắp đặt giằng xà gồ:
- Do xà gồ C có mặt cắt không đối xứng qua trục đứng, khi chịu tải trọng vuông góc với mái sẽ phát sinh lực xoắn.
- Cần lắp đặt các thanh giằng xà gồ xuyên qua lỗ giữa bụng xà gồ C200x50 để giữ cố định khoảng cách, chống lật cánh và chống xoắn xà gồ.

8. Kinh Nghiệm Chọn Mua Xà Gồ C200x50 Chất Lượng, Đúng Giá
Trên thị trường hiện nay có hàng trăm đơn vị cung cấp xà gồ thép. Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, bạn nên lưu ý các kinh nghiệm xương máu sau:
8.1 Kiểm tra độ dày thực tế bằng thước Kẹp Micrometer
Khi nhận hàng, bạn cần dùng thước kẹp cơ hoặc điện tử đo trực tiếp độ dày thành xà gồ để đảm bảo đúng cam kết hợp đồng.
8.2 Kiểm tra bề mặt và lớp mạ kẽm
Xà gồ mạ kẽm C200x50 chất lượng phải có bề mặt bông kẽm đều, bóng sáng, không bị ố vàng, không bị trầy xước sâu. Lớp mạ kẽm tiêu chuẩn thường đạt từ Z120 đến Z275.
8.3 Yêu cầu chứng chỉ chất lượng CO/CQ
Nhà cung cấp uy tín luôn sẵn sàng cung cấp Chứng chỉ xuất xưởng (CQ) và Chứng chỉ nguồn gốc nguyên liệu (CO) từ các tập đoàn lớn như Thép Hòa Phát, Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Nam Kim…
8.4 Lựa chọn nhà máy có dịch vụ đột lỗ tự động
Nên chọn các nhà máy cán xà gồ sở hữu máy cán C đục lỗ tự động điều khiển bằng máy tính. Việc đục lỗ chính xác từng milimet giúp quá trình lắp dựng trên cao diễn ra nhanh chóng, tránh việc công nhân phải dùng máy khoan tay hoặc cắt hơi tại công trường làm hỏng lớp mạ kẽm.
9. Sắt Thép SATA – Địa Chỉ Mua Xà Gồ Uy Tín, Chất Lượng, Giá Cả Hợp Lí Tại TP.HCM
Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị sản xuất và phân phối vật liệu xây dựng hàng đầu tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm đồng hành cùng hàng nghìn dự án công nghiệp và dân dụng, chúng tôi cam kết mang đến những giải pháp vật tư toàn diện, đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế với giá thành tối ưu nhất.
Lí do nên lựa chọn Sắt Thép SATA:
- Chất lượng đỉnh cao: Chúng tôi cam kết cung cấp 100% sản phẩm có đầy đủ chứng nhận nguồn gốc (CO/CQ) và kiểm định kỹ thuật.
- Giá cả cạnh tranh: Cung cấp giải pháp tối ưu chi phí trực tiếp từ nhà máy sản xuất.
- Tiến độ vượt trội: Được trang bị bởi hệ thống kho bãi & vận tải chuyên nghiệp, giao hàng đúng hẹn trên toàn quốc.
- Tận tâm phục vụ: Đội ngũ kỹ sư và tư vấn viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ 24/7.

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá & ưu đãi mới nhất ngay hôm nay!
SẮT THÉP SATA
- Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
- MST: 0314964975
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh








