Thép V40x40x4 ly là dòng thép hình V được sử dụng phổ biến trong xây dựng, cơ khí và kết cấu nhà xưởng nhờ khả năng chịu lực tốt, độ bền cao và dễ gia công. Vậy giá thép V40x40x4 hiện nay bao nhiêu 1 cây? Thép V40x40x4 đen có trọng lượng bao nhiêu và được ứng dụng trong những hạng mục nào? Trong bài viết này, Sắt Thép SATA sẽ cập nhật bảng giá mới nhất, thông số kỹ thuật, trọng lượng thép V40x40x4 ly cùng những lưu ý giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp và tối ưu chi phí.
Bảng báo giá & Quy cách thép V40x40x4 ly chuẩn (Cây 6m)
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Giá thép V40x40x4 ly đen (VNĐ/cây) | Giá thép V40x40x4 ly mạ kẽm (VNĐ/cây) | Giá thép V40x40x4 ly nhúng kẽm (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|---|---|
| V40x40 | 1.8 | 7.5 | 91.000 | 124.750 | 197.069 |
| V40x40 | 2.0 | 8.0 | 97.100 | 133.100 | 210.240 |
| V40x40 | 2.3 | 8.5 | 103.200 | 141.450 | 223.411 |
| V40x40 | 2.5 | 9.5 | 115.400 | 158.150 | 249.754 |
| V40x40 | 2.8 | 10.0 | 119.500 | 161.500 | 255.750 |
| V40x40 | 3.0 | 11.0 | 131.500 | 177.700 | 281.375 |
| V40x40 | 3.3 | 12.0 | 143.500 | 193.900 | 307.000 |
| V40x40 | 3.5 | 12.5 | 149.500 | 202.000 | 313.406 |
| V40x40 | 3.8 | 13.5 | 161.500 | 215.500 | 328.833 |
| V40x40 | 4.0 | 14.0 | 167.500 | 223.500 | 341.030 |
📌Lưu ý: Báo giá trên mang tính chất tham khảo tại một thời điểm nhất định, giá thép V40x40x4 biến động hàng ngày tùy thuộc vào giá nguyên liệu thép cuộn và nhu cầu thị trường
➤ Mua số lượng lớn: Liên hệ ngay Hotline 0903.725.545 để nhận mức chiết khấu cực sâu lên đến 5-10%.
1. Thông số kỹ thuật thép V40x40x4 ly – Vì sao cần đúng chuẩn 14kg?
Trong giới xây dựng và cơ khí, con số 14kg cho một cây thép V40x40x4 ly dài 6m được coi là “thước đo lòng tin”. Tại sao lại như vậy?
Thực tế, trên thị trường có rất nhiều loại thép V40 được gắn mác 4 ly nhưng khi cân lên chỉ nặng khoảng 12kg – 12.5kg. Đó chính là hàng “âm ly” (độ dày thực tế chỉ khoảng 3.2mm – 3.5mm). Việc đảm bảo thép V40x40x4 ly đạt chuẩn 14kg là yếu tố sống còn để đảm bảo khả năng chịu lực cực hạn, độ bền mối hàn và sự an toàn tuyệt đối cho toàn bộ kết cấu công trình.

1.1. Tiêu chuẩn mác thép (SS400, A36) và giới hạn bền
Chất lượng của thanh thép V40x40x4 ly không chỉ nằm ở vẻ ngoài mà quyết định bởi “mã gene” – tức là mác thép. Tại SATA, chúng tôi cung cấp các dòng thép tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế:
- Mác thép SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101 – Nhật Bản): Đây là mác thép phổ biến nhất với độ bền kéo nằm trong khoảng 400 – 510 MPa. Nó có tính dẻo cao, cực kỳ dễ gia công cắt gọt và hàn nối, phù hợp cho hầu hết các khung thép dân dụng.
- Mác thép A36 (Tiêu chuẩn ASTM A36 – Mỹ): Dòng mác thép này nổi tiếng với giới hạn bền chảy khoảng 250 MPa. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu yêu cầu sự chắc chắn, ổn định cao như khung giá đỡ máy móc công nghiệp nặng.
Việc chọn đúng mác thép giúp thanh thép V40x40x4 ly không bị giòn gãy khi uốn cong và đạt được độ ngấu tối đa khi thực hiện các mối hàn chịu lực.
1.2. Hướng dẫn tính toán chi phí tổng thể cho công trình
Để việc mua hàng diễn ra thuận lợi, không bị phát sinh những khoản phí “ngoài dự kiến”, quý khách hàng có thể áp dụng công thức dự toán đơn giản mà các nhà thầu chuyên nghiệp thường dùng cho lô hàng thép V40x40x4 ly:
🔹 Tổng chi phí = (Số cây × Đơn giá thép V40x40x4 ly/cây) + Phí vận chuyển + VAT 🔹
Trong đó, bạn cần lưu ý 4 yếu tố then chốt:
- Số lượng cây: Lấy theo thông số trên bản vẽ kỹ thuật, tuy nhiên tại Thép SATA, chúng tôi luôn khuyên khách hàng nên cộng thêm dự phòng 3–5% hao hụt do quá trình cắt gọt và thi công thực tế.
- Đơn giá thép V40x40x4 ly/cây: Giá này thường được tính bằng: [Trọng lượng chuẩn (14kg) × Đơn giá/kg] mà nhà cung cấp báo tại thời điểm đó. Hãy đảm bảo bạn đang tính toán dựa trên mức cân nặng 14kg để có con số chính xác nhất.
- Chi phí vận chuyển: Bạn cần hỏi rõ báo giá nhận được là giá tại kho hay giá giao đến chân công trình. Tại SATA, chúng tôi có đội xe linh hoạt, hỗ trợ bốc xếp tận nơi để giảm tải áp lực hậu cần cho khách hàng.
- Thuế VAT: Luôn xác định trước thuế suất (thường là 10%) để tránh tình trạng ngân sách bị “đội” thêm một khoản đáng kể ngoài dự tính ban đầu.
Việc nắm rõ quy trình tính toán này không chỉ giúp bạn mua thép V40x40x4 ly với giá tốt mà còn giúp kiểm soát rủi ro, tránh mua nhầm hàng kém chất lượng hoặc bị các đơn vị không uy tín báo giá ảo.
2. Phân loại thép V góc 40×40 dày 4mm phổ biến tại Thép SATA
Để đáp ứng đa dạng nhu cầu từ xây dựng dân dụng đến các công trình công nghiệp đặc thù, Thép SATA cung cấp 3 dòng sản phẩm thép V40x40x4 ly chủ lực. Mỗi loại đều có những đặc tính bề mặt và khả năng chống ăn mòn riêng biệt.
2.1. Thép V40x40x4 đen cán nóng
Đây là dòng sản phẩm nguyên bản sau khi ra khỏi dây chuyền cán nóng, có màu xanh đen đặc trưng của oxit sắt.
- Đặc điểm: Bề mặt khô, độ bám sơn cực tốt. Với độ dày 4mm, thanh thép cực kỳ cứng cáp và ổn định.
- Ứng dụng: Thường được dùng cho các hạng mục trong nhà, các cấu kiện thép sẽ được sơn phủ chống gỉ hoặc sơn màu theo thiết kế.
- Ưu thế: Đây là loại thép V40x40x4 ly có giá thành tiết kiệm nhất, giúp tối ưu chi phí nguyên vật liệu cho những công trình không đòi hỏi khả năng chống gỉ tự thân.
2.2. Thép V40x4 mạ kẽm điện phân (Bề mặt sáng bóng)
Sản phẩm này là thanh thép V đen được xử lý bề mặt và phủ một lớp kẽm mỏng bằng phương pháp điện phân hóa học.
- Đặc điểm: Bề mặt có màu trắng sáng, nhẵn mịn và mang tính thẩm mỹ cao. Lớp mạ kẽm giúp bảo vệ lõi thép khỏi các tác động ẩm ướt nhẹ từ môi trường.
- Ứng dụng: Rất được ưa chuộng trong gia công nội thất, khung giá kệ trưng bày, hoặc các kết cấu ngoài trời có điều kiện thời tiết không quá khắc nghiệt.
- Ưu thế: Thép V40x40x4 ly mạ kẽm điện phân là sự giao thoa hoàn hảo giữa tính thẩm mỹ và kinh phí vừa phải.
2.3. Thép V40x4 mạ kẽm nhúng nóng (Chống gỉ )
Đây là dòng cao cấp nhất trong phân khúc V40, được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C.
- Đặc điểm: Lớp kẽm dày bao phủ toàn bộ bề mặt bên trong và bên ngoài, tạo thành một lớp hợp kim bảo vệ vững chắc. Bề mặt thường có màu xám bạc, hơi sần đặc trưng.
- Ứng dụng: Bắt buộc cho các công trình trọng điểm, kết cấu gần biển, hệ thống khung đỡ pin năng lượng mặt trời hoặc các hạng mục tiếp xúc trực tiếp với hóa chất và nước mưa.
- Ưu thế: Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, tuổi thọ của thép V40x40x4 ly nhúng nóng có thể lên đến 30 – 50 năm mà không cần bảo trì hay sơn lại.
Gợi ý từ chuyên gia SATA: Nếu bạn làm kệ kho chứa đồ trong nhà, hãy chọn thép đen để tiết kiệm. Nếu làm khung biển quảng cáo ngoài trời hoặc lan can, hãy ưu tiên chọn thép V40x40x4 ly nhúng kẽm nóng để đảm bảo an toàn lâu dài.
3. Ứng dụng thực tế của thép V40x40x4 ly trong xây dựng & cơ khí
Khác với các dòng thép V40x40x2, thép V40x40x3 ly thường chỉ dùng cho các kết cấu nhẹ, thép V40x40x4 ly sở hữu độ dày 4mm mang lại độ cứng cáp và khả năng chịu tải trọng vượt trội. Nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa kích thước nhỏ gọn và độ bền cơ học cao, sản phẩm này ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực cốt lõi.
3.1. Kết cấu khung kèo, mái lợp chịu lực trung bình
Trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp nhẹ, sự vững chắc của hệ thống mái lợp là ưu tiên hàng đầu.
- Làm giàn không gian và hệ khung kèo: Với khả năng chống uốn nén tuyệt vời, thép V40x40x4 ly thường được sử dụng làm thanh giằng, thanh chéo trong các giàn thép chịu lực. Độ dày 4mm đảm bảo khung không bị võng hoặc biến dạng dưới sức nặng của các loại ngói lợp, tôn lạnh hay hệ thống thiết bị treo trần.
- Khung nhà tiền chế và xưởng nhỏ: Ở các khu vực thường xuyên chịu tác động của gió bão, việc sử dụng thép V40x4 làm khung xương giúp kết cấu nhà kho, xưởng sản xuất nhỏ trở nên kiên cố và an toàn hơn rất nhiều.
3.2. Gia công chân máy, kệ kho hàng nặng và đồ nội thất công nghiệp
Trong ngành cơ khí và công nghiệp phụ trợ, yếu tố chịu tải tĩnh và chống rung lắc là tiêu chí quyết định khi chọn vật liệu.
- Gia công bệ đỡ và chân máy cơ khí: Các loại máy móc công nghiệp (máy phay, máy tiện, máy nén khí) khi hoạt động sinh ra độ rung rất lớn. Khung chân đế hàn từ thép V40x40x4 ly có đủ khối lượng và độ đầm chắc để triệt tiêu lực rung, giúp máy móc vận hành êm ái và chính xác.
- Hệ thống kệ kho lưu trữ tải trọng nặng: Nếu các loại kệ siêu thị chỉ cần thép V lỗ mỏng, thì hệ thống kệ kho chứa hàng hóa (pallet, máy móc, linh kiện) bắt buộc phải dùng thép góc dày. Thép V40x40x4 ly đảm bảo kệ không bị sập hay cong vênh khi chất xếp hàng tấn vật tư.
- Nội thất mang phong cách công nghiệp (Industrial Style): Hiện nay, thép V40x40x4 mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện còn được các kiến trúc sư biến tấu thành hệ khung cho bàn làm việc, giá sách, giường ngủ, mang lại vẻ đẹp mạnh mẽ, cá tính và “độ bền dùng cả đời không hỏng”.
4. Mẹo khi mua thép V40x40x4 để không bị mua nhầm hàng thiếu ly
Vấn nạn lớn nhất trên thị trường vật liệu xây dựng hiện nay là tình trạng bán thép “âm ly”, “thiếu ký”. Nhiều cơ sở báo giá thép V40x40x4 ly rẻ hơn thị trường rất nhiều, nhưng thực chất lại giao hàng chỉ dày 3.2mm – 3.5mm. Điều này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế (bạn phải trả giá đắt cho số kg thực nhận) mà còn đe dọa nghiêm trọng đến an toàn kết cấu.


Chi tiết kích thước Thép V40x40x4 ly
Dưới đây là 2 thao tác bắt buộc bạn phải làm khi nhận hàng để đảm bảo mua đúng giá trị thật:
4.1. Kiểm tra độ dày cánh bằng thước kẹp thực tế
Đừng bao giờ chỉ kiểm tra bằng mắt thường hay nhấc thử bằng tay, hãy yêu cầu đo đạc bằng dụng cụ chuyên dụng ngay tại công trình hoặc tại kho:
- Sử dụng thước kẹp kỹ thuật (Panme/Caliper): Kẹp trực tiếp vào phần thân cánh của thanh thép V40x40x4 ly (tránh đo ở mép ngoài cùng vì vị trí cắt có thể bị ba dớ làm sai lệch kết quả).
- Đọc thông số: Hàng chuẩn phải hiển thị độ dày sát nút 4.0mm (sai số cho phép của nhà máy thường chỉ rất nhỏ, khoảng ±0.2mm). Nếu thước chỉ hiện 3.5mm thì chắc chắn đó là hàng thiếu ly.
- Kết hợp cân trọng lượng: Như đã đề cập ở Phần 1, độ dày 4mm sẽ tỷ lệ thuận với trọng lượng. Cứ lấy 10 cây thép V40x40x4 ly lên bàn cân điện tử, nếu tổng trọng lượng xấp xỉ 140kg (trung bình 14kg/cây) thì bạn có thể hoàn toàn yên tâm.
4.2. Cách nhận biết logo nhà máy và chứng chỉ CO/CQ đi kèm
Các thương hiệu thép lớn và uy tín không bao giờ bán hàng mập mờ. Sản phẩm chính hãng luôn có “căn cước công dân” rõ ràng:
- Nhận diện trực tiếp trên cây thép: Các nhà máy thép hình hàng đầu như Hòa Phát, Vinaone, Miền Nam, Nhà Bè… đều áp dụng công nghệ dập nổi hoặc in laser logo thương hiệu, mác thép (ví dụ: SS400) và quy cách trực tiếp lên dọc thân cây thép. Nếu thanh thép V40x40x4 ly trơn tuột, không có ký hiệu gì, bạn cần đặt dấu chấm hỏi về nguồn gốc.
- Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ: * CO (Certificate of Origin): Giấy chứng nhận xuất xứ, xác nhận nhà máy sản xuất lô thép đó.
- CQ (Certificate of Quality): Giấy chứng nhận chất lượng, ghi rõ các thông số về thành phần hóa học, giới hạn chảy, giới hạn đứt và độ dày thực tế của mẻ thép.
- Cam kết từ SATA: Tại hệ thống kho của Thép SATA, mọi lô hàng thép V40x40x4 ly xuất đi, dù là thép đen hay nhúng kẽm nóng, đều được đính kèm bản sao CO/CQ đóng dấu mộc đỏ của công ty, đảm bảo tính pháp lý và chất lượng 100% cho chủ đầu tư.
Lưu ý: Đừng ngần ngại yêu cầu nhà cung cấp thực hiện các bước kiểm tra trên. Một đơn vị uy tín như Thép SATA luôn sẵn sàng và khuyến khích khách hàng cùng đo đạc, nghiệm thu minh bạch trước khi ký biên bản bàn giao.
5. Những yếu tố tác động đến sự biến động giá thép V40x40 năm 2026
Bước sang năm 2026, thị trường vật liệu xây dựng tiếp tục ghi nhận nhiều sự điều chỉnh. Việc báo giá thép V40x40x4 ly thay đổi theo từng tuần, thậm chí từng ngày là điều hoàn toàn bình thường do chịu tác động kép từ các yếu tố vĩ mô và vi mô:
- Giá nguyên liệu đầu vào toàn cầu: Giá quặng sắt, than cốc và phôi thép trên thị trường thế giới liên tục biến động. Khi chi phí sản xuất phôi thép tăng, giá thành của mọi loại thép hình, bao gồm cả thép V40x40x4 ly, đều sẽ được các nhà máy điều chỉnh tăng theo tỷ lệ thuận.
- Biến động giá kẽm thỏi: Đối với các dòng thép V40x40x4 ly mạ kẽm điện phân hay nhúng kẽm nóng, chi phí gia công phụ thuộc rất lớn vào giá kẽm trên sàn giao dịch kim loại. Giá kẽm neo cao sẽ đẩy mức chênh lệch giữa thép đen và thép mạ lên mức đáng kể.
- Cung – cầu thị trường xây dựng 2026: Sự phục hồi mạnh mẽ của các dự án bất động sản công nghiệp và làn sóng đầu tư công (cầu đường, hạ tầng lưới điện) đẩy nhu cầu tiêu thụ các dòng thép chịu lực cao như V40 dày 4mm tăng đột biến, kéo theo giá nhích lên trong các mùa cao điểm thi công (mùa khô).
- Chi phí Logistics: Cước phí vận tải, giá xăng dầu cũng đóng vai trò cấu thành nên đơn giá cuối cùng khi giao thép đến tận chân công trình.
Giải pháp cho bạn: Thay vì lo lắng về biến động giá, hãy chốt đơn và làm hợp đồng nguyên tắc sớm với các tổng kho lớn. Việc này giúp bạn “khóa giá” vật tư, đảm bảo ngân sách dự án không bị vỡ kế hoạch.
6. Tại sao nên chọn mua thép V40x40x4 ly tại Tổng kho Thép SATA?
Khi tìm mua thép V40x40x4 ly để phục vụ các dự án đòi hỏi tính an toàn cao, bạn không chỉ mua một thanh sắt, mà đang mua sự an tâm. Tại khu vực phía Nam, Thép SATA tự hào là đối tác chiến lược được hàng ngàn nhà thầu và xưởng cơ khí tin chọn nhờ những đặc quyền vượt trội sau:
6.1. Hệ thống 4 kho hàng lớn, giao hàng thần tốc
Thời gian là vàng bạc đối với mọi công trình. Việc chậm trễ vật tư dù chỉ nửa ngày cũng làm đình trệ toàn bộ đội thợ, gây lãng phí chi phí nhân công. Thép SATA giải quyết triệt để bài toán này bằng mạng lưới logictics nội bộ mạnh mẽ:
- Vị trí chiến lược: Sở hữu 4 nhà máy và tổng kho phân bổ tại các điểm nóng giao thông: Thủ Đức, Quận 9, Bình Tân và Thuận An (Bình Dương). Điều này giúp chúng tôi dễ dàng bao phủ toàn bộ TP.HCM và các tỉnh lân cận (Đồng Nai, Long An, Tây Ninh).
- Đội xe đa trọng tải: Từ xe tải nhỏ 1.5 tấn dễ dàng luồn lách vào các công trình hẻm, đến xe đầu kéo 30 tấn phục vụ các đại dự án, SATA luôn sẵn sàng xuất phát.
- Cam kết tiến độ: Đối với các đơn hàng thép V40x40x4 ly có sẵn, chúng tôi hỗ trợ bốc xếp và vận chuyển thần tốc đến tận chân công trình.
6.2. Khẳng định uy tín bằng hệ thống giấy chứng nhận CO/CQ và tiêu chuẩn kiểm định khắt khe
Trong xây dựng công nghiệp và các dự án đấu thầu, chất lượng vật tư không thể chỉ cam kết bằng miệng mà phải được chứng minh bằng văn bản pháp lý. Hiểu được tầm quan trọng của hồ sơ nghiệm thu, Thép SATA luôn minh bạch 100% về nguồn gốc và chất lượng cho mọi đơn hàng:
- Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ: Mỗi lô hàng thép V40x40x4 ly khi xuất kho và giao đến công trình đều được đính kèm bộ chứng từ xuất xưởng (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) từ chính nhà máy sản xuất (Hòa Phát, Vinaone, Miền Nam…). Các giấy tờ này ghi rõ các thông số sinh trắc học của mẻ thép như: mác thép (SS400, A36), thành phần hóa học, giới hạn bền kéo và độ dày thực tế.
- Đạt chuẩn kiểm định độc lập: Sản phẩm thép V40x40x4 ly do SATA phân phối tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế (JIS G3101, ASTM A36). Nhờ đó, vật tư luôn dễ dàng vượt qua các bài kiểm tra cường độ chịu lực từ các trung tâm kiểm định độc lập (như Quatest 3) tại hiện trường.
- Bảo chứng pháp lý cho cam kết “đủ ly, đủ ký”: Hệ thống giấy chứng nhận này chính là lời khẳng định đanh thép nhất cho việc thanh thép đạt chuẩn độ dày 4.0mm và trọng lượng 14kg/cây. Điều này giúp các chủ đầu tư, tư vấn giám sát hoàn toàn yên tâm khi nghiệm thu, đồng thời giúp nhà thầu đẩy nhanh quá trình làm hồ sơ hoàn công và giải ngân.

Với hồ sơ chứng nhận đầy đủ và minh bạch, Thép SATA không chỉ cung cấp vật tư mà còn trao cho bạn “tấm vé thông hành” trơn tru cho mọi công trình khắt khe nhất.
7. Sắt Thép SATA – Thông tin liên hệ và quy trình đặt hàng nhanh tại SATA
Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác cung cấp thép V40x40x4 ly đủ ly, đủ ký với mức giá tận gốc nhà máy, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Tổng kho Thép SATA để được phục vụ chu đáo nhất!
CÔNG TY TNHH THÉP SATA
- Hotline/Zalo 24/7: 0903.725.545 (Nhận báo giá cập nhật mới nhất hôm nay)
- Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41, Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Mã số thuế (MST): 0314964975
- Hỗ Trợ: 0286.270.2808 – 0286.270.2809
- Email: satasteel789@gmail.com
Hệ thống nhà máy & Kho bãi:
- Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương.
- Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
- Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, P. Phước Long B, Q.9, TP. HCM.
- Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hoà B, Quận Bình Tân, TP. HCM.
➤ Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779 Edit
