Tôn kẽm 1.2mmTôn kẽm 1.2mm
Rate this post

Tôn kẽm 1.2mm luôn là một trong những dòng sản phẩm thuộc phân khúc độ dày lớn được tìm kiếm và sử dụng nhiều nhất. Với kết cấu bền chắc, khả năng chịu lực vượt trội cùng lớp mạ kẽm bảo vệ chống ăn mòn hiệu quả, tôn kẽm 1.2mm đóng vai trò then chốt từ các công trình dân dụng, công nghiệp cho đến các ngành chế tạo phụ tùng, xưởng sản xuất.

Bài viết dưới đây, Sắt Thép SATA sẽ cung cấp toàn bộ thông tin chi tiết, chuyên sâu từ A–Z về tôn kẽm 1.2mm: quy cách tiêu chuẩn, ưu điểm, bảng giá cập nhật mới nhất, quy trình sản xuất, ứng dụng thực tế cũng như kinh nghiệm chọn mua giúp bạn tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng cho công trình.

Tôn kẽm 1.2mm là loại thép tấm/thép cuộn trải qua quá trình cán nguội hoặc cán nóng, sau đó được phủ một lớp kẽm nguyên chất (hoặc hợp kim kẽm) trên cả hai bề mặt bằng phương pháp nhúng nóng hoặc mạ điện phân.

Độ dày thực tế của tấm tôn đạt 1.2mm tính cả lớp nền thép và lớp mạ. Đây được xếp vào nhóm tôn kẽm có độ dày trung bình – dày, chịu lực cơ học cao hơn hẳn so với các dòng tôn mỏng thông thường.

  • Chiều dày sản phẩm: 1.2mm ± 0.05mm
  • Khổ rộng tiêu chuẩn: 1000mm, 1200mm, 1219mm, 1250mm (có thể cắt xẻ băng theo yêu cầu).
  • Trọng lượng cuộn: Từ 3 tấn đến 10 tấn/cuộn (đối với dạng cuộn).
  • Độ dày lớp mạ kẽm: Z08, Z10, Z12, Z18, Z275 (80 g/m2 – 275 g/m2).
  • Bề mặt tôn: Hoa kẽm to (Regular Spangle), hoa kẽm nhỏ (Small Spangle), hoặc không hoa kẽm (Zero Spangle).
  • Mác thép phổ biến: SGCC, SGCD, DX51D, SGCH, G350, G450, G550.
  • Tiêu chuẩn sản xuất: JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ), EN 10346 (Châu Âu), AS 1397 (Úc), TCVN (Việt Nam).

Giá tôn kẽm 1.2mm biến động tùy thuộc vào giá nguyên liệu thép thế giới, thương hiệu sản xuất, khối lượng đơn hàng và chi phí vận chuyển. Dưới đây là bảng giá được phân theo dạng tôn và nhà sản xuất.

STTThương hiệuGiá tham khảo (VNĐ/m)
1Tôn kẽm Hoa Sen105.000
2Tôn kẽm Nam Kim102.000
3Tôn kẽm Đông Á99.000
4Tôn kẽm Phương Nam97.000
5Tôn kẽm Việt Nhật95.000
  • Đơn giá tôn kẽm trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại, chưa bao gồm thuế VAT (10%) và chi phí vận chuyển tận công trình.
  • Đơn hàng đặt mua số lượng lớn sẽ nhận được mức chiết khấu vô cùng hấp dẫn.
  • Để nhận được báo giá chính xác, xin vui lòng liên hệ trực tiếp vào hotline Sắt Thép SATA – 0903725545 để được đội ngũ nhân viên tư vấn và hỗ trợ.
  • Khả năng chịu lực cơ học tuyệt vời: Với độ dày 1.2mm, tôn có độ cứng cao, chống vặn xoắn, chịu được va đập mạnh và không bị biến dạng khi phải gánh tải trọng lớn.
  • Chống ăn mòn và oxy hóa hiệu quả: Lớp mạ kẽm hoạt động như một lớp màng bảo vệ cathod (bảo vệ can thiệp). Khi tiếp xúc với không khí, kẽm tạo ra lớp kẽm cacbonat bền vững, ngăn nước và oxy xâm nhập vào lõi thép bên trong.
  • Dễ gia công, chấn hình, hàn xẻ: Tôn kẽm 1.2mm có độ dẻo vừa đủ để thực hiện các thao tác cắt, chấn vuông góc, dập lỗ, uốn cong hoặc hàn hồ quang/hàn CO2 mà không sợ vỡ cấu trúc bề mặt.
  • Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao: Các sản phẩm mạ kẽm chất lượng cao có bề mặt mịn, hoa kẽm đều, mang lại vẻ ngoài hiện đại cho các công trình xưởng hoặc sản phẩm cơ khí.
  • Tuổi thọ cao, tiết kiệm chi phí bảo trì: Trong điều kiện môi trường tự nhiên bình thường, tôn kẽm 1.2mm có tuổi thọ trung bình từ 20 đến 50 năm mà không cần sơn lại nhiều lần.
  • Trọng lượng nặng hơn các loại tôn mỏng: Yêu cầu hệ thống khung kèo hoặc phương tiện vận chuyển phải có tải trọng phù hợp.
  • Hạn chế trong môi trường axit mạnh/mặn: Mặc dù chống gỉ tốt, nhưng trong môi trường biển muối cao hoặc hóa chất tẩy rửa mạnh, lớp mạ kẽm có thể bị ăn mòn nhanh hơn tôn mạ lạnh hoặc tôn phủ màu chuyên dụng.
image 20 768x1024 1
Quy trình sản xuất tôn kẽm 1.2mm

Để lựa chọn đúng loại tôn kẽm 1.2mm cho mục đích sử dụng, quý khách hàng khi lựa chọn cho công trình của mình cần nắm rõ các cách phân loại chính sau:

  • Tôn kẽm 1.2mm loại cuộn: Được cuộn chặt tại nhà máy, thích hợp cho các xưởng cơ khí, xưởng cán sóng có máy xả cuộn tự động.
  • Tôn kẽm 1.2mm loại tấm: Cuộn tôn được xả phẳng và cắt theo các kích thước tiêu chuẩn hoặc cắt theo chiều dài khách hàng yêu cầu.
  • Tôn kẽm 1.2mm dập sóng: Tôn được đưa qua máy cán sóng để tạo thành sóng công nghiệp (5 sóng, 7 sóng, 9 sóng) hoặc làm sàn decking phục vụ bê tông cốt thép.
  • Tôn mạ kẽm nhúng nóng (Hot-dip Galvanized Steel): Thép được nhúng trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 450°C. Lớp mạ kẽm dày, bám chặt, chịu thời tiết khắc nghiệt cực tốt.
  • Tôn mạ điện phân: Phủ kẽm bằng phương pháp điện phân. Lớp mạ mỏng hơn, bề mặt mịn màng, cực kỳ thích hợp cho các sản phẩm cơ khí chính xác, vỏ thiết bị điện tử.
  • Hoa kẽm to (Regular Spangle): Bề mặt xuất hiện các kết tinh hoa kẽm hình bông tuyết rõ rệt, đẹp mắt.
  • Hoa kẽm nhỏ / Không hoa kẽm (Minimised/Zero Spangle): Bề mặt mịn đồng nhất, cực kỳ bám sơn nếu cần sơn phủ trang trí thêm.

Nhờ độ dày ấn tượng 1.2mm (1.2 li) – thuộc nhóm tôn mạ kẽm có tính chịu lực cao, sản phẩm không chỉ đóng vai trò là vật liệu che chắn thông thường mà còn là thành phần kết cấu quan trọng trong hàng loạt ngành công nghiệp then chốt.

  • Làm sàn Decking (Sàn liên hợp bê tông): Tôn kẽm 1.2mm cán sóng decking được sử dụng rộng rãi làm cốp pha vĩnh cửu cho sàn nhà cao tầng, xưởng công nghiệp, giúp tiết kiệm chi phí đổ bê tông và rút ngắn thời gian thi công.
  • Hệ thống Ống gió & Thông gió: Cung cấp vật liệu sản xuất các đường ống dẫn gió kích thước lớn trong các tòa nhà thương mại, trung tâm thương mại và nhà xưởng.
  • Máng xối công nghiệp: Với độ dày 1.2mm, máng xối tôn kẽm không bị vặn xoắn, chịu được áp lực nước mưa cực lớn mà không bị võng hay thủng.
  • Xà gồ, vách ngăn chịu lực, cửa cuốn: Làm khung vách ngăn cách âm, cửa sổ thép, cửa chống cháy, cửa cuốn nhà xưởng.
  • Sản xuất tủ điện, vỏ máy móc: Tôn kẽm 1.2mm dễ dập đột lỗ CNC, chấn góc vuông, tạo thành vỏ tủ trung thế, hạ thế, tủ rack âm thanh, vỏ máy nén khí, máy phát điện.
  • Sản xuất thiết bị phụ tùng ô tô, xe máy: Dùng làm tấm lót sàn xe tải, vách ngăn thùng xe, chắn bùn, vỏ bảo vệ gầm ô tô nhờ khả năng chịu lực va đập từ đá hộc văng lên và chống gỉ sét khi tiếp xúc với bùn đất, nước mưa.
  • Gia công thang báng cáp: Làm hệ thống máng cáp điện cho các công trình công nghiệp và dân dụng.
  • Hệ thống trang trại chăn nuôi: Tôn kẽm 1.2mm được dùng làm vách ngăn chuồng heo, chuồng gà, máng ăn tự động, hệ thống khung lam gió làm mát. Lớp mạ kẽm dày giúp kéo dài tuổi thọ công trình gấp 3 lần so với sắt thép thông thường.
  • Sản xuất Pallet thép, kệ chứa hàng nặng: Dùng chế tạo hệ thống giá kệ kho hàng (Racking system) chịu tải trọng hàng tấn.

Để tạo ra một cuộn tôn kẽm 1.2mm đạt các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653 (Mỹ) hay EN 10346 (Châu Âu), sản phẩm phải trải qua dây chuyền mạ kẽm cuộn liên tục hiện đại và khép kín. Bất kỳ sự sai lệch nào trong quy trình cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám dính của lớp mạ, độ bền kéo và khả năng chống gỉ sét của sản phẩm.

Tẩy rửa bề mặt:

Băng thép cán nóng độ dày 1.2mm được đưa qua bể axit Clohydric. Quá trình này giúp đánh bay hoàn toàn lớp vảy sắt, gỉ sét và các tạp chất oxit sinh ra trong quá trình cán nóng.

Cán nguội & Ủ mềm :

Thép được cán điều chỉnh độ dày chính xác đến 1.2mm và đưa vào lò ủ khép kín trong môi trường khí H2/N2 để tái tạo cấu trúc hạt, tăng độ dẻo cho thép.

Mạ kẽm:

Sau khi rời lò ủ và hạ nhiệt độ xuống mức phù hợp, băng thép 1.2mm được dẫn trực tiếp vào bể kẽm nóng chảy mà không tiếp xúc với không khí bên ngoài.

Làm nguội & Hóa chất bảo vệ:

Sau khi ra khỏi bể mạ, tôn được làm nguội bằng nước và không khí, sau đó phủ một lớp hóa chất Chromate mỏng để chống ố vàng, chống mốc sương khi lưu kho.

Cuộn tròn & Kiểm định chất lượng (Winding & QC):

Tôn được cuộn chặt thành các cuộn lớn (trọng lượng từ 3 – 10 tấn), bọc một lớp giấy chống ẩm, vếch đai thép bảo vệ xung quanh và gắn tem nhãn chính hãng trước khi lưu kho hoặc giao cho khách hàng.

image 21
Tôn kẽm 1.2mm được đóng gói và vận chuyển theo đúng quy cách

Rất nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa Tôn mạ kẽm và Tôn mạ lạnh. Dưới đây là bảng so sánh trực quan:

Tiêu chíTôn Kẽm 1.2mm (GI)Tôn Mạ Lạnh 1.2mm (GL)
Thành phần lớp mạ99% Kẽm tinh khiết55% Nhôm + 43.5% Kẽm + 1.5% Silicon
Khả năng chống ăn mònTốt trong môi trường thông thườngCực tốt (gấp 4 lần tôn kẽm trong cùng điều kiện)
Khả năng kháng nhiệtTrung bìnhTốt (phản xạ nhiệt chống nóng tuyệt vời)
Độ bám sơn & HànCực kỳ dễ hàn và sơn bám dính tốtKhó hàn hơn một chút
Giá thànhRẻ hơn 10% – 15%Cao hơn
Ứng dụng tối ưuỐng gió, vỏ tủ điện, gia công cơ khí, sàn deckMái che ngoài trời, vách nhà xưởng vùng biển

Để tránh mua phải hàng nhái, hàng thiếu độ dày hoặc tôn kém chất lượng nhanh gỉ sét, bạn nên bỏ túi những kinh nghiệm thực tế sau:

Luôn sử dụng thước đo palmer chuyên dụng để đo trực tiếp độ dày tôn. Tôn 1.2mm chuẩn thường có độ dày nằm trong khoảng 1.15mm – 1.22mm (tùy theo dung sai cho phép của nhà máy).

Các tập đoàn thép uy tín (Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Phương Nam) đều in chữ điện tử tràn lưng tôn mỗi 2-3m.

Đối với các công trình dự án, nhà xưởng, hãy luôn yêu cầu đại lý cung cấp Chứng nhận xuất xứ (CO) và Chứng nhận chất lượng (CQ) chính gốc do nhà máy sản xuất cấp.

Tôn kẽm mới, chất lượng cao có bề mặt sáng, lớp hoa kẽm đồng đều, không bị trầy xước sâu, không xuất hiện các vết ố đen, xám hoặc nổi mốc trắng (White rust).

Sắt Thép SATA tự hào là một trong những đơn vị hàng đầu tại Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực cung cấp nguyên vật liệu xây dựng. Với nhiều năm kinh nghiệm đồng hành cùng hàng nghìn khách hàng và đối tác, chúng tôi không ngừng nỗ lực mang đến các sản phẩm/dịch vụ đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất.

Lí do nên lựa chọn chúng tôi:

  • Sản phẩm chính hãng / chất lượng cao: 100% sản phẩm được kiểm định nghiêm ngặt trước khi đến tay người tiêu dùng.
  • Mức giá cạnh tranh: Mang lại giá trị xứng đáng nhất với chi phí của bạn.
  • Trải nghiệm mua sắm hoàn hảo: Đội ngũ tư vấn viên nhiệt tình, giao hàng nhanh chóng và chính sách đổi trả minh bạch.
  • Đội ngũ chuyên gia: Dày dặn kinh nghiệm, được đào tạo bài bản và luôn cập nhật xu hướng mới nhất.
  • Quy trình chuẩn hóa: Đảm bảo độ chính xác, tiến độ và tiết kiệm chi phí tối đa cho khách hàng.
  • Hỗ trợ 24/7: Chính sách chăm sóc khách hàng và bảo hành tận tâm, nhanh chóng.
Screenshot 2026 07 09 151043 14
Một số giấy chứng nhận công ty TNHH Thép SATA

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá & ưu đãi ngay hôm nay!

SẮT THÉP SATA

  • Fanpage: https://www.facebook.com/lang.sang.779
  • Văn Phòng: Số 35 Đường Số 41 Khu Đô Thị Vạn Phúc, P. Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
  • MST: 0314964975
  • Nhà Máy 1: Lô D, Đường số 2, KCN Đồng An 1, TX. Thuận An, Bình Dương
  • Nhà Máy 2: 80A Quốc lộ 1A, Phường Hiệp Bình Phước, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 3: 617 Đỗ Xuân Hợp, Phước Long B, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh
  • Nhà Máy 4: Số 447 Nguyễn Thị Tú, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh

By Admin

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Tư vấn: 0903725545